Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Từ Vựng

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

“Halloween” có nghĩa là gì?

a)

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

b)

Lễ hội Halloween

c)

Giáng sinh

d)

Đêm Giao thừa

2.

“New Year’s Eve” nghĩa là…

a)

Đêm Giao thừa

b)

Tết Nguyên Đán

c)

Lễ hội hóa trang

d)

Ngày Nhà giáo

3.

“Lunar New Year” là…

a)

Giáng sinh

b)

Tết Nguyên Đán

c)

Lễ hội âm nhạc

d)

Sinh nhật

4.

“Christmas” nghĩa là…

a)

Giáng sinh

b)

Ngày lễ Phục sinh

c)

Ngày Quốc khánh

d)

Tết Nguyên Đán

5.

“Teachers' Day” là…

a)

Ngày Nhà giáo

b)

Ngày Thiếu nhi

c)

Lễ hội hóa trang

d)

Đêm Giao thừa

6.

“Children's Day” nghĩa là…

a)

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

b)

Ngày Nhà giáo

c)

Ngày độc lập

d)

Lễ hội mùa xuân

7.

“first” dùng để chỉ…

a)

Thứ tư

b)

Thứ năm

c)

Thứ nhất

d)

Thứ ba

8.

“second” nghĩa là…

a)

Thứ ba

b)

Thứ nhất

c)

Thứ hai

d)

Thứ năm

9.

“third” nghĩa là…

a)

Thứ ba

b)

Thứ hai

c)

Thứ tư

d)

Thứ nhất

10.

“fourth” là…

a)

Thứ năm

b)

Thứ nhất

c)

Thứ tư

d)

Thứ ba

11.

“fifth” nghĩa là…

a)

Thứ sáu

b)

Thứ tư

c)

Thứ ba

d)

Thứ năm

12.

“put up colored paper” nghĩa là…

a)

Mua kẹo

b)

Treo giấy màu

c)

Dựng cây thông Noel

d)

Gói quà

13.

“buy candy” là…

a)

Mua kẹo

b)

Thổi bóng bay

c)

Gói quà

d)

Mời bạn bè

14.

“invite friends” nghĩa là…

4 lines
15.

“up colored paper” nghĩa là…

a)

Mua kẹo

b)

Treo giấy màu

c)

Dựng cây thông Noel

d)

Gói quà

16.

“buy candy” là…

a)

Mua kẹo

b)

Thổi bóng bay

c)

Gói quà

d)

Mời bạn bè

17.

“invite friends” nghĩa là…

a)

Tặng quà

b)

Mời bạn bè

c)

Mặc đồ hóa trang

d)

Làm bánh

18.

“blow up the balloons” là…

a)

Treo giấy màu

b)

Thổi bóng bay

c)

Xem pháo hoa

d)

Tặng tiền lì xì

19.

“make a cake” nghĩa là…

a)

Làm bánh

b)

Mua quà

c)

Mặc đồ hóa trang

d)

Thổi bóng bay

20.

“wrap the presents” là…

a)

Tặng quà

b)

Gói quà

c)

Làm bánh

d)

Treo giấy màu

21.

“put up a Christmas tree” nghĩa là…

a)

Dựng cây thông Giáng Sinh

b)

Thổi bóng bay

c)

Gói quà

d)

Xem múa lân

22.

“give presents” là…

a)

Tặng quà

b)

Xem pháo hoa

c)

Mua kẹo

d)

Dựng cây thông

23.

“watch fireworks” nghĩa là…

a)

Xem múa lân

b)

Gói quà

c)

Xem pháo hoa

d)

Tặng tiền lì xì

24.

“wear costumes” là…

a)

Mặc đồ hóa trang

b)

Mời bạn bè

c)

Làm bánh

d)

Tặng quà

25.

“give lucky money” nghĩa là…

a)

Tặng tiền lì xì

b)

Mặc đồ hóa trang

c)

Mua kẹo

d)

Xem pháo hoa

26.

“watch the lion dance” nghĩa là…

a)

Xem múa lân

b)

Xem pháo hoa

c)

Treo giấy màu

d)

Làm bánh