Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về kế hoạch và mục tiêu chiến dịch social
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Theo tài liệu, bước đầu tiên trong kế hoạch truyền thông xã hội là:
Chọn KOL
Xác định mục tiêu chiến dịch
Mua quảng cáo trả phí
Tạo fanpage mới
Một mục tiêu phổ biến của chiến dịch social là:
Tăng số lượng nhân viên
Tăng trưởng doanh số, đơn hàng hoặc lượng truy cập
Giảm số lượng khách hàng
Giảm ngân sách marketing về 0
“Cải thiện dịch vụ khách hàng” có thể được đo bằng chỉ số:
Số lượng bài post
Số lượng cuộc điện thoại/bình luận được trả lời, mức độ hài lòng, số sao đánh giá
Số font chữ sử dụng
Số lượt share nội bộ
Mục tiêu “tăng nhận diện thương hiệu” thường gắn với:
Số đơn hàng hoàn
Lượt tiếp cận, lượt nhắc đến (mentions) trên mạng xã hội
Số nhân viên sale
Số nhà cung cấp
Khi đặt mục tiêu chiến dịch, nguyên tắc quan trọng là:
Mục tiêu càng mơ hồ càng tốt
Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được và gắn với kết quả kinh doanh
Chỉ cần vui là được
Không cần liên quan doanh nghiệp
Nếu mục tiêu là “tăng traffic về website”, social nên tập trung:
Nội dung chỉ để giải trí, không gắn link
Nội dung có CTA rõ ràng dẫn về site, tối ưu link click
Không dùng CTA
Chỉ đăng ảnh kỷ niệm công ty
Mục tiêu “tăng lượng đề cập (mentions)” liên quan nhiều nhất đến:
Hoạt động kích thích người dùng nói về thương hiệu, gắn thẻ, dùng hashtag
Giảm tương tác
Giấu tên thương hiệu
Chỉ chạy quảng cáo ẩn
Mục tiêu “tăng sao (star rating)” thường áp dụng cho:
Hệ thống đánh giá trên nền tảng như Facebook, Google Business…
Email nội bộ
Hệ thống kế toán
Website nội bộ
Khi mục tiêu chiến dịch không rõ ràng, hậu quả là:
Dễ đo lường
Khó chọn nội dung, khó đo hiệu quả, lãng phí ngân sách
Tối ưu tự động
Không ảnh hưởng gì
Một chiến dịch social có thể có nhiều mục tiêu, nhưng:
Nên ưu tiên 1–2 mục tiêu chính ở từng giai đoạn
Càng nhiều mục tiêu càng tốt
Không cần mục tiêu
Chỉ chọn mục tiêu nội bộ
Mục tiêu “tăng nhận diện thương hiệu” nằm chủ yếu ở giai đoạn:
Advocacy
Awareness
Conversion
Retention
Nếu doanh nghiệp chỉ chăm chăm vào mục tiêu “bán hàng ngay”, mà bỏ qua nhận biết và tương tác, nguy cơ là:
Thương hiệu được yêu thích hơn
Khách thấy bị “chốt sale” quá sớm, khó tin tưởng
Thuật toán ưu tiên hơn
Nội dung trở nên hấp dẫn
Mục tiêu “cải thiện dịch vụ khách hàng” trên social KHÔNG bao gồm:
Trả lời bình luận/inbox nhanh hơn
Cung cấp thông tin rõ, chính xác
Làm khách bực mình để đỡ hỏi thêm
Theo dõi và giải quyết khiếu nại
Một mục tiêu “SMART” KHÔNG có đặc điểm:
Cụ thể
Đo lường được
Kéo dài vô thời hạn, không cần deadline
Có thời hạn
Khi mục tiêu là “tăng traffic và lead”, loại nội dung ưu tiên là:
Nội dung chỉ để câu like
Nội dung có giá trị + CTA mạnh, kèm form, link đăng ký
Chỉ đăng ảnh đẹp không caption
Nội dung nội bộ cho nhân viên
Bước thứ hai trong kế hoạch social theo sơ đồ 5 bước là:
Xác định khách hàng
Chọn công cụ đo lường
Thiết kế logo
Mua quảng cáo
Một trong những câu hỏi cơ bản khi xác định khách hàng là:
Họ ăn gì hôm qua?
Họ là ai?
Họ thích màu gì trong bảng màu PANTONE?
Họ sinh năm bao nhiêu giờ bao nhiêu?
Theo slide 2.1.2, marketer cần biết khách hàng:
Thường lên mạng khi nào
Ngủ trưa lúc mấy giờ
Thích ăn vặt gì
Đi du lịch nước nào
Câu hỏi “Mạng xã hội nào họ thường dùng?” giúp:
Chọn màu logo
Ưu tiên nền tảng truyền thông phù hợp
Tuyển dụng nhân sự
Chọn nhà cung cấp
Bảng “các yếu tố xác định khách hàng” KHÔNG bao gồm yếu tố:
Nhân khẩu học
Vị trí địa lý
Vấn đề khách hàng
Màu logo công ty
Thông tin nhân khẩu học KHÔNG bao gồm:
Giới tính
Chủng tộc
Vị trí website đặt server
Nghề nghiệp
“Mức thu nhập, ngôn ngữ, tình trạng hôn nhân, con cái” thuộc nhóm:
Thói quen tiêu dùng
Nhân khẩu học
Sở thích
Vị trí địa lý
Yếu tố “vị trí địa lý” giúp doanh nghiệp:
Biết khách dùng điện thoại hãng gì
Biết rõ khách đang sống, học tập, làm việc ở đâu (nông thôn/thành thị, vùng núi/đồng bằng...)
Biết khách thích màu gì
Biết khách có nuôi thú cưng không
“Vấn đề khách hàng” dùng để:
Trang trí slide
Xác định nỗi đau, khó khăn để xây giải pháp và thông điệp phù hợp
Chọn địa điểm mở chi nhánh
Chọn font chữ
Trong thói quen tiêu dùng, câu hỏi “mua sắm vào thời điểm nào trong ngày/tháng/năm?” giúp:
Chọn giờ đăng bài và thời điểm khuyến mãi phù hợp
Chọn màu thương hiệu
Tuyển dụng nhân viên
Tính lương
Thông tin “mua online bằng mobile hay desktop, thanh toán tiền mặt hay điện tử” thuộc yếu tố:
Vị trí địa lý
Thói quen tiêu dùng
Sở thích giải trí
Nhân khẩu học
“Thích hàng bình dân hay cao cấp, thích giảm giá/khuyến mãi không?” thuộc yếu tố:
Sở thích
Vị trí địa lý
Nhân khẩu học
Vấn đề khách hàng
Sở thích còn bao gồm việc khách:
Theo dõi fanpage nào, thần tượng diễn viên/ca sĩ nào
Mặc đồng phục màu gì
Sử dụng loại wifi nào
Dùng app ghi chú nào
Mục tiêu của việc thu thập thông tin sở thích là:
Hiểu các hoạt động họ sẵn sàng chi tiền và thời gian, từ đó chọn nội dung phù hợp
Xem khách có rảnh không
Tạo khảo sát cho vui
Tăng chi phí nghiên cứu
Mô hình 4 bước vẽ chân dung khách hàng bắt đầu bằng:
Tóm tắt trực quan
Nghiên cứu và thu thập dữ liệu có sẵn
Thử nghiệm
Thiết kế ấn phẩm
Bước “vẽ chân dung khách hàng dựa trên mô hình 5W–2H” là bước thứ:
1
2
3
4
Bước “tóm tắt trực quan chân dung khách hàng” có mục đích:
Làm slide đẹp hơn
Giúp cả team dễ hiểu, dễ chia sẻ về hình tượng khách hàng mục tiêu
Giảm tính nhất quán
Tăng số trang tài liệu
Bước “thử nghiệm” trong vẽ persona có nghĩa là:
Giấu persona đi
Đem giả thuyết persona áp vào thị trường, test và điều chỉnh
Xóa persona
Không bao giờ cập nhật
Chân dung khách hàng tốt phải:
Càng chung chung càng dễ dùng
Cụ thể, có “tên”, bối cảnh, mục tiêu, nỗi đau, sở thích, kênh sử dụng
Chỉ có tuổi và giới tính
Chỉ có vị trí địa lý
Việc “vẽ quá nhiều persona không cần thiết” có thể gây:
Rõ ràng hơn
Phân tán nguồn lực, nội dung không tập trung
Tăng hiệu quả
Dễ đo lường hơn
Câu hỏi “Ai ảnh hưởng đến họ?” dùng để:
Biết nên nhắm tới KOL, người ra quyết định, người tham vấn trong hành trình mua
Biết nên đổi logo
Biết nên chọn font chữ
Cắt giảm nhân sự
Thông tin “họ thường online khung giờ nào” giúp:
Lên lịch đăng bài phù hợp để tối ưu reach và engagement
Tính lương
Thiết kế văn phòng
Chọn size banner
Đối với B2B, khi vẽ chân dung, cần chú ý thêm:
Thời tiết vùng khách sống
Vai trò trong quá trình ra quyết định mua (người dùng, người đề xuất, người quyết định...)
Số con
Số thú cưng
Sự khác nhau chính giữa “khách hàng mục tiêu” và “độc giả” trên social là:
Không khác
Độc giả có thể rộng hơn, gồm những người chưa có nhu cầu mua nhưng quan tâm nội dung
Độc giả luôn là người mua
Khách hàng mục tiêu không dùng mạng xã hội
Nếu chọn sai khách hàng mục tiêu, toàn bộ kế hoạch social sẽ:
Được TikTok hỗ trợ
Dễ nói sai ngôn ngữ, sai insight, tốn ngân sách mà không hiệu quả
Tự tối ưu
Không bị ảnh hưởng
Phần 2.1.3 nói về:
Lựa chọn KOL
Xây dựng nội dung và hình ảnh
Thiết lập ngân sách
Thiết kế website
Câu “các kênh truyền thông khác nhau cần những chiến lược khác nhau” nhắc ta rằng:
Có thể dùng y nguyên 1 loại nội dung cho mọi kênh
Mỗi nền tảng (Facebook, TikTok, YouTube...) cần format, thông điệp, tần suất riêng
Không cần quan tâm platform
Chỉ dùng nội dung dạng text
Cụm “tại các điểm chạm khác nhau cần những chiến lược nội dung khác nhau” nghĩa là:
Awareness, Consideration, Conversion... cần nội dung khác nhau
Dùng 1 nội dung cho toàn bộ hành trình
Không cần phân biệt điểm chạm
Chỉ tập trung bán hàng
“Nuôi dưỡng hay săn bán?” trong slide gợi ý:
Chọn giữa nội dung nuôi dưỡng mối quan hệ dài hạn hay nội dung chốt đơn trực tiếp
Chọn giữa Facebook và Zalo
Chọn giữa video dọc và ngang
Chọn giữa content dài và ngắn
Testing A/B trong nội dung social là:
Thử hai phiên bản (hình, tiêu đề, CTA...) xem phiên bản nào hiệu quả hơn
Đăng 2 bài giống hệt nhau
Chỉ áp dụng cho email
Không áp dụng được trên social
Hình ảnh thương hiệu trực tuyến gồm 2 phần chính là:
Logo và slogan
Nhận diện thương hiệu & cá tính thương hiệu
Font chữ và hình ảnh
Màu sắc và bố cục
Nhận diện thương hiệu (brand guidelines) bao gồm:
Logo, font chữ, màu sắc chủ đạo
Chỉ slogan
Chỉ hình ảnh sản phẩm
Chỉ bài viết blog
Cá tính thương hiệu (nhân cách) quyết định:
Phong cách, giọng điệu, những điều nên và không nên thể hiện
Giá vốn hàng
Thuế phải nộp
Quy mô kho
“Những điều cần và tránh” trong brand guideline giúp:
Designer, content không đi lệch tone & hình ảnh
Giảm sự đồng bộ
Giảm tính sáng tạo
Tăng chi phí in ấn
Khi hình ảnh thương hiệu không nhất quán trên các nền tảng, hậu quả là:
Khách càng nhớ thương hiệu
Khách khó nhận diện, giảm độ tin cậy
Được ưu tiên thuật toán
Dễ đo lường hơn
Nội dung “nuôi dưỡng” thường tập trung vào:
Giá sốc chốt đơn ngay
Giá trị, kiến thức, cảm hứng, câu chuyện, giữ liên hệ với khách hàng
Giảm reach
Nội dung nội bộ
Nội dung “săn bán” thường có mục tiêu:
Tăng hiểu biết ngành
Thúc đẩy hành động cụ thể: đăng ký, mua hàng, để lại lead
Chỉ để kể chuyện
Chỉ để giải trí
Khi xây dựng nội dung cho social, cần cân nhắc giữa:
Chỉ đăng chữ hoặc chỉ đăng ảnh
Nội dung thương hiệu & nội dung cá nhân
Nuôi dưỡng – bán hàng, dài hạn – ngắn hạn
Nội dung sáng màu & tối màu
Brand guideline tốt giúp team content:
Mất thời gian hơn
Đỡ phải tranh luận mỗi khi chọn tone màu, font, giọng điệu
Không có không sao
Chỉ đúng cho design, không liên quan content
Social của doanh nghiệp nên bám theo:
Sở thích bất kỳ của người làm content
Định vị thương hiệu & chân dung khách hàng mục tiêu
Trend nào hot thì làm hết
Nội dung đối thủ copy
Nếu khách hàng mục tiêu là người trẻ, thích giải trí nhanh, nền tảng phù hợp hơn là:
Chỉ LinkedIn
TikTok, Instagram Reels, Facebook short-form
Báo in
Email marketing
Nếu khách hàng là doanh nhân, chuyên gia, mạng được ưu tiên có thể là:
TikTok
Zalo OA
Câu hỏi “có nên trả thêm tiền cho chiến dịch?” thuộc bước:
Xác định mục tiêu
Chọn nền tảng mạng xã hội
Đo lường hiệu quả
Vẽ persona
Việc trả phí quảng cáo trên social nên dựa vào:
Cảm hứng cá nhân
Mục tiêu, ngân sách, khả năng đo lường và đối tượng mục tiêu trên nền tảng đó
Thích nền tảng nào thì chạy nền tảng đó
Chỉ vì đối thủ đang chạy
Chọn sai nền tảng mạng xã hội sẽ khiến:
Đạt hiệu quả tốt hơn
Nội dung không tới đúng người, tốn chi phí
Tự tăng reach
Không ảnh hưởng
Phần 2.1.5 nói về:
Tối ưu website
Đo lường kế hoạch
Thiết kế logo
Xây dựng nhân sự
Một lý do cần đo lường chiến dịch social là:
Để lặp lại sai lầm
Đánh giá hiệu quả, hiểu khách hàng và nắm diễn biến thị trường
Giảm minh bạch
Chỉ để báo cáo hình thức
Công cụ đo lường được liệt kê KHÔNG BAO GỒM:
Facebook Insight
YouTube Analytics
Google Analytics
Zalo OA Reports (không được nêu)
Facebook Business Manager dùng để:
Thiết kế logo
Quản lý tài khoản, fanpage, quảng cáo và đo lường hiệu quả trên Facebook/Instagram
Quản lý kho hàng
Gửi email
Google Analytics giúp:
Phân tích hành vi truy cập website, nguồn traffic, chuyển đổi
Thiết kế banner
Quản lý nhân sự
Viết caption tự động
Trong tài liệu, “KPI” được hiểu là:
Chỉ số đo nhiệt độ thị trường
Chỉ số hiệu suất chủ chốt (Key Performance Indicator)
Số lượng nhân viên
Logo mới
“Metric” là:
Thước đo chi tiết phục vụ cho việc theo dõi KPI
Tên một mạng xã hội
Một kiểu content
Logo phụ
Ví dụ: “tăng nhận biết thương hiệu” là KPI, còn “impressions, engagement, CPM…” là:
Mục tiêu
Metric
Kênh media
Persona
Ở giai đoạn Awareness, một chỉ số phù hợp là:
Impressions, Engagements, Engagement rate
Leads, MQLs
ROI
Repurchase rate
Ở giai đoạn Consideration, mục tiêu chính là:
Nhận biết thương hiệu
Truy cập và tương tác (traffic, xem video, engagement)
Mua hàng lại
Truyền miệng
Ở giai đoạn Conversion (Conversation trong bảng), metric phù hợp là:
Video views
Leads, form fills, Conversion rate, ROI
Page likes
Mentions
Ở giai đoạn Advocacy, mục tiêu là:
Đơn hàng đầu tiên
Uy tín và yêu thích thương hiệu
Reach càng nhiều càng tốt
Cắt giảm nhân sự
Metric của giai đoạn Advocacy gồm:
Impressions, CPM
Reviews, page likes/followers, engaged users, average purchase value, mentions, influencer content engagement
Cost per click
CPM, CPV
“Reach” là:
Số lần hiển thị tổng
Số người tiếp cận duy nhất
Số đơn hàng
Số lần click
“Impression” là:
Số người xem
Số lần nội dung được hiển thị (một người có thể thấy nhiều lần)
Số đơn hàng
Số fan mới
“Video view” là:
Số lần video được xem (theo định nghĩa từng nền tảng)
Số người xem hết
Số bình luận
Số share
“Click” trong bảng chỉ số là:
Số lần người dùng nhấp vào liên kết/quảng cáo
Số lần đăng nhập
Số comment
Số lượt thích
“Engagement” bao gồm:
Like, comment, share, save, phản ứng...
Chỉ like
Chỉ share
Chỉ comment
“Completed view” là:
Xem ít hơn 3 giây
Số lượt xem hết video
Xem được 25%
Xem 1 lần
“Purchase order” trong bảng KPI là:
Đơn đặt hàng
Đơn hủy
Đơn nhập kho
Đơn hoàn
“Lead” trong social marketing là:
Bất kỳ người like trang
Khách hàng tiềm năng đã để lại thông tin liên hệ
Nhân viên công ty
Nhà cung cấp
“Install” là metric phù hợp với chiến dịch:
Brand awareness
Cài đặt ứng dụng
Tuyển dụng
Bán hàng offline
“Repeated purchase” là:
Mua lần đầu
Khách hàng quay lại mua lần 2, 3...
Mua không thanh toán
Hủy đơn
“WOM – Word of Mouth” là:
Truyền miệng, khách giới thiệu khách
Email marketing
Remarketing
SMS marketing
“Review” là:
Lượt xem lại video
Nhận xét tốt/xấu về công ty, sản phẩm
Số người ghé website
Số lần click
“Frequency” (tần suất tiếp cận quảng cáo) là:
Số người xem quảng cáo
Trung bình mỗi người nhìn thấy quảng cáo bao nhiêu lần
Số lần click
Số đơn
“View rate” là:
View / time
Tỷ lệ video được xem (video views chia impressions hoặc reach, tùy nền tảng)
Số người comment
Đơn hàng / view
“CTR – Click through rate” là:
Click / đơn hàng
Tỷ lệ nhấp chuột: clicks / impressions
Tỷ lệ xem hết
Tỷ lệ mua lại
“VCR – Video completion rate” là:
Completed views / tổng số views
Click / view
Đơn / view
Like / view
“Engagement rate” là:
Engagement / impressions hoặc reach (tùy cách tính)
Click / impressions
View / impressions
Đơn / view
“CR – Conversion rate” là:
View / reach
Tỷ lệ chuyển đổi hành động: số hành động mong muốn / số người tiếp cận
Like / reach
Share / reach
“CPA – Cost per action” là:
Chi phí cho 1.000 impression
Chi phí trung bình cho mỗi hành động (click, lead, purchase...)
Chi phí 1 view
Chi phí 1 fan
“CPD – Cost per install” trong slide tương đương:
CPI – Cost per install
CPM
CPC
CPL
“Order rate” là:
Tỷ lệ click
Tỷ lệ đặt hàng
Tỷ lệ xem hết
Tỷ lệ review
“Repurchase rate” là:
Tỷ lệ mua lần đầu
Tỷ lệ mua hàng lại
Tỷ lệ click
Tỷ lệ mở email
“Retention rate” là:
Tỷ lệ giữ chân khách hàng trong một khoảng thời gian
Tỷ lệ click
Tỷ lệ view
Hệ thống 4 nhóm KPI ở cuối slide tương ứng với:
Reach – Engage – Activate – Nurture
AIDA
4P
SWOT
Ở nhóm “Activate”, doanh nghiệp tập trung vào:
Nhận biết thương hiệu
Thúc đẩy hành động: mua hàng, đăng ký, cài app, để lại lead
Nuôi dưỡng khách cũ
Đo lường WOM
Nhóm “Nurture” tập trung vào:
Thu hút khách mới
Khách ủng hộ/trung thành, mua lại, review, WOM
Giảm chất lượng dịch vụ
Giảm công cụ đo lường
Kết luận quan trọng từ phần KPI & Metric là:
Chỉ cần một chỉ số duy nhất để đo toàn bộ phễu
Mỗi giai đoạn hành trình khách hàng cần mục tiêu và bộ chỉ số riêng, liên kết với nhau
Không cần đo lường nếu cảm thấy chiến dịch “ổn”
Chỉ đo like và share là đủ
