wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về kế hoạch và mục tiêu chiến dịch social

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, bước đầu tiên trong kế hoạch truyền thông xã hội là:

a)

Chọn KOL

b)

Xác định mục tiêu chiến dịch

c)

Mua quảng cáo trả phí

d)

Tạo fanpage mới

2.

Một mục tiêu phổ biến của chiến dịch social là:

a)

Tăng số lượng nhân viên

b)

Tăng trưởng doanh số, đơn hàng hoặc lượng truy cập

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giảm ngân sách marketing về 0

3.

“Cải thiện dịch vụ khách hàng” có thể được đo bằng chỉ số:

a)

Số lượng bài post

b)

Số lượng cuộc điện thoại/bình luận được trả lời, mức độ hài lòng, số sao đánh giá

c)

Số font chữ sử dụng

d)

Số lượt share nội bộ

4.

Mục tiêu “tăng nhận diện thương hiệu” thường gắn với:

a)

Số đơn hàng hoàn

b)

Lượt tiếp cận, lượt nhắc đến (mentions) trên mạng xã hội

c)

Số nhân viên sale

d)

Số nhà cung cấp

5.

Khi đặt mục tiêu chiến dịch, nguyên tắc quan trọng là:

a)

Mục tiêu càng mơ hồ càng tốt

b)

Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được và gắn với kết quả kinh doanh

c)

Chỉ cần vui là được

d)

Không cần liên quan doanh nghiệp

6.

Nếu mục tiêu là “tăng traffic về website”, social nên tập trung:

a)

Nội dung chỉ để giải trí, không gắn link

b)

Nội dung có CTA rõ ràng dẫn về site, tối ưu link click

c)

Không dùng CTA

d)

Chỉ đăng ảnh kỷ niệm công ty

7.

Mục tiêu “tăng lượng đề cập (mentions)” liên quan nhiều nhất đến:

a)

Hoạt động kích thích người dùng nói về thương hiệu, gắn thẻ, dùng hashtag

b)

Giảm tương tác

c)

Giấu tên thương hiệu

d)

Chỉ chạy quảng cáo ẩn

8.

Mục tiêu “tăng sao (star rating)” thường áp dụng cho:

a)

Hệ thống đánh giá trên nền tảng như Facebook, Google Business…

b)

Email nội bộ

c)

Hệ thống kế toán

d)

Website nội bộ

9.

Khi mục tiêu chiến dịch không rõ ràng, hậu quả là:

a)

Dễ đo lường

b)

Khó chọn nội dung, khó đo hiệu quả, lãng phí ngân sách

c)

Tối ưu tự động

d)

Không ảnh hưởng gì

10.

Một chiến dịch social có thể có nhiều mục tiêu, nhưng:

a)

Nên ưu tiên 1–2 mục tiêu chính ở từng giai đoạn

b)

Càng nhiều mục tiêu càng tốt

c)

Không cần mục tiêu

d)

Chỉ chọn mục tiêu nội bộ

11.

Mục tiêu “tăng nhận diện thương hiệu” nằm chủ yếu ở giai đoạn:

a)

Advocacy

b)

Awareness

c)

Conversion

d)

Retention

12.

Nếu doanh nghiệp chỉ chăm chăm vào mục tiêu “bán hàng ngay”, mà bỏ qua nhận biết và tương tác, nguy cơ là:

a)

Thương hiệu được yêu thích hơn

b)

Khách thấy bị “chốt sale” quá sớm, khó tin tưởng

c)

Thuật toán ưu tiên hơn

d)

Nội dung trở nên hấp dẫn

13.

Mục tiêu “cải thiện dịch vụ khách hàng” trên social KHÔNG bao gồm:

a)

Trả lời bình luận/inbox nhanh hơn

b)

Cung cấp thông tin rõ, chính xác

c)

Làm khách bực mình để đỡ hỏi thêm

d)

Theo dõi và giải quyết khiếu nại

14.

Một mục tiêu “SMART” KHÔNG có đặc điểm:

a)

Cụ thể

b)

Đo lường được

c)

Kéo dài vô thời hạn, không cần deadline

d)

Có thời hạn

15.

Khi mục tiêu là “tăng traffic và lead”, loại nội dung ưu tiên là:

a)

Nội dung chỉ để câu like

b)

Nội dung có giá trị + CTA mạnh, kèm form, link đăng ký

c)

Chỉ đăng ảnh đẹp không caption

d)

Nội dung nội bộ cho nhân viên

16.

Bước thứ hai trong kế hoạch social theo sơ đồ 5 bước là:

a)

Xác định khách hàng

b)

Chọn công cụ đo lường

c)

Thiết kế logo

d)

Mua quảng cáo

17.

Một trong những câu hỏi cơ bản khi xác định khách hàng là:

a)

Họ ăn gì hôm qua?

b)

Họ là ai?

c)

Họ thích màu gì trong bảng màu PANTONE?

d)

Họ sinh năm bao nhiêu giờ bao nhiêu?

18.

Theo slide 2.1.2, marketer cần biết khách hàng:

a)

Thường lên mạng khi nào

b)

Ngủ trưa lúc mấy giờ

c)

Thích ăn vặt gì

d)

Đi du lịch nước nào

19.

Câu hỏi “Mạng xã hội nào họ thường dùng?” giúp:

a)

Chọn màu logo

b)

Ưu tiên nền tảng truyền thông phù hợp

c)

Tuyển dụng nhân sự

d)

Chọn nhà cung cấp

20.

Bảng “các yếu tố xác định khách hàng” KHÔNG bao gồm yếu tố:

a)

Nhân khẩu học

b)

Vị trí địa lý

c)

Vấn đề khách hàng

d)

Màu logo công ty

21.

Thông tin nhân khẩu học KHÔNG bao gồm:

a)

Giới tính

b)

Chủng tộc

c)

Vị trí website đặt server

d)

Nghề nghiệp

22.

“Mức thu nhập, ngôn ngữ, tình trạng hôn nhân, con cái” thuộc nhóm:

a)

Thói quen tiêu dùng

b)

Nhân khẩu học

c)

Sở thích

d)

Vị trí địa lý

23.

Yếu tố “vị trí địa lý” giúp doanh nghiệp:

a)

Biết khách dùng điện thoại hãng gì

b)

Biết rõ khách đang sống, học tập, làm việc ở đâu (nông thôn/thành thị, vùng núi/đồng bằng...)

c)

Biết khách thích màu gì

d)

Biết khách có nuôi thú cưng không

24.

“Vấn đề khách hàng” dùng để:

a)

Trang trí slide

b)

Xác định nỗi đau, khó khăn để xây giải pháp và thông điệp phù hợp

c)

Chọn địa điểm mở chi nhánh

d)

Chọn font chữ

25.

Trong thói quen tiêu dùng, câu hỏi “mua sắm vào thời điểm nào trong ngày/tháng/năm?” giúp:

a)

Chọn giờ đăng bài và thời điểm khuyến mãi phù hợp

b)

Chọn màu thương hiệu

c)

Tuyển dụng nhân viên

d)

Tính lương

26.

Thông tin “mua online bằng mobile hay desktop, thanh toán tiền mặt hay điện tử” thuộc yếu tố:

a)

Vị trí địa lý

b)

Thói quen tiêu dùng

c)

Sở thích giải trí

d)

Nhân khẩu học

27.

“Thích hàng bình dân hay cao cấp, thích giảm giá/khuyến mãi không?” thuộc yếu tố:

a)

Sở thích

b)

Vị trí địa lý

c)

Nhân khẩu học

d)

Vấn đề khách hàng

28.

Sở thích còn bao gồm việc khách:

a)

Theo dõi fanpage nào, thần tượng diễn viên/ca sĩ nào

b)

Mặc đồng phục màu gì

c)

Sử dụng loại wifi nào

d)

Dùng app ghi chú nào

29.

Mục tiêu của việc thu thập thông tin sở thích là:

a)

Hiểu các hoạt động họ sẵn sàng chi tiền và thời gian, từ đó chọn nội dung phù hợp

b)

Xem khách có rảnh không

c)

Tạo khảo sát cho vui

d)

Tăng chi phí nghiên cứu

30.

Mô hình 4 bước vẽ chân dung khách hàng bắt đầu bằng:

a)

Tóm tắt trực quan

b)

Nghiên cứu và thu thập dữ liệu có sẵn

c)

Thử nghiệm

d)

Thiết kế ấn phẩm

31.

Bước “vẽ chân dung khách hàng dựa trên mô hình 5W–2H” là bước thứ:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

32.

Bước “tóm tắt trực quan chân dung khách hàng” có mục đích:

a)

Làm slide đẹp hơn

b)

Giúp cả team dễ hiểu, dễ chia sẻ về hình tượng khách hàng mục tiêu

c)

Giảm tính nhất quán

d)

Tăng số trang tài liệu

33.

Bước “thử nghiệm” trong vẽ persona có nghĩa là:

a)

Giấu persona đi

b)

Đem giả thuyết persona áp vào thị trường, test và điều chỉnh

c)

Xóa persona

d)

Không bao giờ cập nhật

34.

Chân dung khách hàng tốt phải:

a)

Càng chung chung càng dễ dùng

b)

Cụ thể, có “tên”, bối cảnh, mục tiêu, nỗi đau, sở thích, kênh sử dụng

c)

Chỉ có tuổi và giới tính

d)

Chỉ có vị trí địa lý

35.

Việc “vẽ quá nhiều persona không cần thiết” có thể gây:

a)

Rõ ràng hơn

b)

Phân tán nguồn lực, nội dung không tập trung

c)

Tăng hiệu quả

d)

Dễ đo lường hơn

36.

Câu hỏi “Ai ảnh hưởng đến họ?” dùng để:

a)

Biết nên nhắm tới KOL, người ra quyết định, người tham vấn trong hành trình mua

b)

Biết nên đổi logo

c)

Biết nên chọn font chữ

d)

Cắt giảm nhân sự

37.

Thông tin “họ thường online khung giờ nào” giúp:

a)

Lên lịch đăng bài phù hợp để tối ưu reach và engagement

b)

Tính lương

c)

Thiết kế văn phòng

d)

Chọn size banner

38.

Đối với B2B, khi vẽ chân dung, cần chú ý thêm:

a)

Thời tiết vùng khách sống

b)

Vai trò trong quá trình ra quyết định mua (người dùng, người đề xuất, người quyết định...)

c)

Số con

d)

Số thú cưng

39.

Sự khác nhau chính giữa “khách hàng mục tiêu” và “độc giả” trên social là:

a)

Không khác

b)

Độc giả có thể rộng hơn, gồm những người chưa có nhu cầu mua nhưng quan tâm nội dung

c)

Độc giả luôn là người mua

d)

Khách hàng mục tiêu không dùng mạng xã hội

40.

Nếu chọn sai khách hàng mục tiêu, toàn bộ kế hoạch social sẽ:

a)

Được TikTok hỗ trợ

b)

Dễ nói sai ngôn ngữ, sai insight, tốn ngân sách mà không hiệu quả

c)

Tự tối ưu

d)

Không bị ảnh hưởng

41.

Phần 2.1.3 nói về:

a)

Lựa chọn KOL

b)

Xây dựng nội dung và hình ảnh

c)

Thiết lập ngân sách

d)

Thiết kế website

42.

Câu “các kênh truyền thông khác nhau cần những chiến lược khác nhau” nhắc ta rằng:

a)

Có thể dùng y nguyên 1 loại nội dung cho mọi kênh

b)

Mỗi nền tảng (Facebook, TikTok, YouTube...) cần format, thông điệp, tần suất riêng

c)

Không cần quan tâm platform

d)

Chỉ dùng nội dung dạng text

43.

Cụm “tại các điểm chạm khác nhau cần những chiến lược nội dung khác nhau” nghĩa là:

a)

Awareness, Consideration, Conversion... cần nội dung khác nhau

b)

Dùng 1 nội dung cho toàn bộ hành trình

c)

Không cần phân biệt điểm chạm

d)

Chỉ tập trung bán hàng

44.

“Nuôi dưỡng hay săn bán?” trong slide gợi ý:

a)

Chọn giữa nội dung nuôi dưỡng mối quan hệ dài hạn hay nội dung chốt đơn trực tiếp

b)

Chọn giữa Facebook và Zalo

c)

Chọn giữa video dọc và ngang

d)

Chọn giữa content dài và ngắn

45.

Testing A/B trong nội dung social là:

a)

Thử hai phiên bản (hình, tiêu đề, CTA...) xem phiên bản nào hiệu quả hơn

b)

Đăng 2 bài giống hệt nhau

c)

Chỉ áp dụng cho email

d)

Không áp dụng được trên social

46.

Hình ảnh thương hiệu trực tuyến gồm 2 phần chính là:

a)

Logo và slogan

b)

Nhận diện thương hiệu & cá tính thương hiệu

c)

Font chữ và hình ảnh

d)

Màu sắc và bố cục

47.

Nhận diện thương hiệu (brand guidelines) bao gồm:

a)

Logo, font chữ, màu sắc chủ đạo

b)

Chỉ slogan

c)

Chỉ hình ảnh sản phẩm

d)

Chỉ bài viết blog

48.

Cá tính thương hiệu (nhân cách) quyết định:

a)

Phong cách, giọng điệu, những điều nên và không nên thể hiện

b)

Giá vốn hàng

c)

Thuế phải nộp

d)

Quy mô kho

49.

“Những điều cần và tránh” trong brand guideline giúp:

a)

Designer, content không đi lệch tone & hình ảnh

b)

Giảm sự đồng bộ

c)

Giảm tính sáng tạo

d)

Tăng chi phí in ấn

50.

Khi hình ảnh thương hiệu không nhất quán trên các nền tảng, hậu quả là:

a)

Khách càng nhớ thương hiệu

b)

Khách khó nhận diện, giảm độ tin cậy

c)

Được ưu tiên thuật toán

d)

Dễ đo lường hơn

51.

Nội dung “nuôi dưỡng” thường tập trung vào:

a)

Giá sốc chốt đơn ngay

b)

Giá trị, kiến thức, cảm hứng, câu chuyện, giữ liên hệ với khách hàng

c)

Giảm reach

d)

Nội dung nội bộ

52.

Nội dung “săn bán” thường có mục tiêu:

a)

Tăng hiểu biết ngành

b)

Thúc đẩy hành động cụ thể: đăng ký, mua hàng, để lại lead

c)

Chỉ để kể chuyện

d)

Chỉ để giải trí

53.

Khi xây dựng nội dung cho social, cần cân nhắc giữa:

a)

Chỉ đăng chữ hoặc chỉ đăng ảnh

b)

Nội dung thương hiệu & nội dung cá nhân

c)

Nuôi dưỡng – bán hàng, dài hạn – ngắn hạn

d)

Nội dung sáng màu & tối màu

54.

Brand guideline tốt giúp team content:

a)

Mất thời gian hơn

b)

Đỡ phải tranh luận mỗi khi chọn tone màu, font, giọng điệu

c)

Không có không sao

d)

Chỉ đúng cho design, không liên quan content

55.

Social của doanh nghiệp nên bám theo:

a)

Sở thích bất kỳ của người làm content

b)

Định vị thương hiệu & chân dung khách hàng mục tiêu

c)

Trend nào hot thì làm hết

d)

Nội dung đối thủ copy

56.

Nếu khách hàng mục tiêu là người trẻ, thích giải trí nhanh, nền tảng phù hợp hơn là:

a)

Chỉ LinkedIn

b)

TikTok, Instagram Reels, Facebook short-form

c)

Báo in

d)

Email marketing

57.

Nếu khách hàng là doanh nhân, chuyên gia, mạng được ưu tiên có thể là:

a)

Linkedin

b)

TikTok

c)

Pinterest

d)

Zalo OA

58.

Câu hỏi “có nên trả thêm tiền cho chiến dịch?” thuộc bước:

a)

Xác định mục tiêu

b)

Chọn nền tảng mạng xã hội

c)

Đo lường hiệu quả

d)

Vẽ persona

59.

Việc trả phí quảng cáo trên social nên dựa vào:

a)

Cảm hứng cá nhân

b)

Mục tiêu, ngân sách, khả năng đo lường và đối tượng mục tiêu trên nền tảng đó

c)

Thích nền tảng nào thì chạy nền tảng đó

d)

Chỉ vì đối thủ đang chạy

60.

Chọn sai nền tảng mạng xã hội sẽ khiến:

a)

Đạt hiệu quả tốt hơn

b)

Nội dung không tới đúng người, tốn chi phí

c)

Tự tăng reach

d)

Không ảnh hưởng

61.

Phần 2.1.5 nói về:

a)

Tối ưu website

b)

Đo lường kế hoạch

c)

Thiết kế logo

d)

Xây dựng nhân sự

62.

Một lý do cần đo lường chiến dịch social là:

a)

Để lặp lại sai lầm

b)

Đánh giá hiệu quả, hiểu khách hàng và nắm diễn biến thị trường

c)

Giảm minh bạch

d)

Chỉ để báo cáo hình thức

63.

Công cụ đo lường được liệt kê KHÔNG BAO GỒM:

a)

Facebook Insight

b)

YouTube Analytics

c)

Google Analytics

d)

Zalo OA Reports (không được nêu)

64.

Facebook Business Manager dùng để:

a)

Thiết kế logo

b)

Quản lý tài khoản, fanpage, quảng cáo và đo lường hiệu quả trên Facebook/Instagram

c)

Quản lý kho hàng

d)

Gửi email

65.

Google Analytics giúp:

a)

Phân tích hành vi truy cập website, nguồn traffic, chuyển đổi

b)

Thiết kế banner

c)

Quản lý nhân sự

d)

Viết caption tự động

66.

Trong tài liệu, “KPI” được hiểu là:

a)

Chỉ số đo nhiệt độ thị trường

b)

Chỉ số hiệu suất chủ chốt (Key Performance Indicator)

c)

Số lượng nhân viên

d)

Logo mới

67.

“Metric” là:

a)

Thước đo chi tiết phục vụ cho việc theo dõi KPI

b)

Tên một mạng xã hội

c)

Một kiểu content

d)

Logo phụ

68.

Ví dụ: “tăng nhận biết thương hiệu” là KPI, còn “impressions, engagement, CPM…” là:

a)

Mục tiêu

b)

Metric

c)

Kênh media

d)

Persona

69.

Ở giai đoạn Awareness, một chỉ số phù hợp là:

a)

Impressions, Engagements, Engagement rate

b)

Leads, MQLs

c)

ROI

d)

Repurchase rate

70.

Ở giai đoạn Consideration, mục tiêu chính là:

a)

Nhận biết thương hiệu

b)

Truy cập và tương tác (traffic, xem video, engagement)

c)

Mua hàng lại

d)

Truyền miệng

71.

Ở giai đoạn Conversion (Conversation trong bảng), metric phù hợp là:

a)

Video views

b)

Leads, form fills, Conversion rate, ROI

c)

Page likes

d)

Mentions

72.

Ở giai đoạn Advocacy, mục tiêu là:

a)

Đơn hàng đầu tiên

b)

Uy tín và yêu thích thương hiệu

c)

Reach càng nhiều càng tốt

d)

Cắt giảm nhân sự

73.

Metric của giai đoạn Advocacy gồm:

a)

Impressions, CPM

b)

Reviews, page likes/followers, engaged users, average purchase value, mentions, influencer content engagement

c)

Cost per click

d)

CPM, CPV

74.

“Reach” là:

a)

Số lần hiển thị tổng

b)

Số người tiếp cận duy nhất

c)

Số đơn hàng

d)

Số lần click

75.

“Impression” là:

a)

Số người xem

b)

Số lần nội dung được hiển thị (một người có thể thấy nhiều lần)

c)

Số đơn hàng

d)

Số fan mới

76.

“Video view” là:

a)

Số lần video được xem (theo định nghĩa từng nền tảng)

b)

Số người xem hết

c)

Số bình luận

d)

Số share

77.

“Click” trong bảng chỉ số là:

a)

Số lần người dùng nhấp vào liên kết/quảng cáo

b)

Số lần đăng nhập

c)

Số comment

d)

Số lượt thích

78.

“Engagement” bao gồm:

a)

Like, comment, share, save, phản ứng...

b)

Chỉ like

c)

Chỉ share

d)

Chỉ comment

79.

“Completed view” là:

a)

Xem ít hơn 3 giây

b)

Số lượt xem hết video

c)

Xem được 25%

d)

Xem 1 lần

80.

“Purchase order” trong bảng KPI là:

a)

Đơn đặt hàng

b)

Đơn hủy

c)

Đơn nhập kho

d)

Đơn hoàn

81.

“Lead” trong social marketing là:

a)

Bất kỳ người like trang

b)

Khách hàng tiềm năng đã để lại thông tin liên hệ

c)

Nhân viên công ty

d)

Nhà cung cấp

82.

“Install” là metric phù hợp với chiến dịch:

a)

Brand awareness

b)

Cài đặt ứng dụng

c)

Tuyển dụng

d)

Bán hàng offline

83.

“Repeated purchase” là:

a)

Mua lần đầu

b)

Khách hàng quay lại mua lần 2, 3...

c)

Mua không thanh toán

d)

Hủy đơn

84.

“WOM – Word of Mouth” là:

a)

Truyền miệng, khách giới thiệu khách

b)

Email marketing

c)

Remarketing

d)

SMS marketing

85.

“Review” là:

a)

Lượt xem lại video

b)

Nhận xét tốt/xấu về công ty, sản phẩm

c)

Số người ghé website

d)

Số lần click

86.

“Frequency” (tần suất tiếp cận quảng cáo) là:

a)

Số người xem quảng cáo

b)

Trung bình mỗi người nhìn thấy quảng cáo bao nhiêu lần

c)

Số lần click

d)

Số đơn

87.

“View rate” là:

a)

View / time

b)

Tỷ lệ video được xem (video views chia impressions hoặc reach, tùy nền tảng)

c)

Số người comment

d)

Đơn hàng / view

88.

“CTR – Click through rate” là:

a)

Click / đơn hàng

b)

Tỷ lệ nhấp chuột: clicks / impressions

c)

Tỷ lệ xem hết

d)

Tỷ lệ mua lại

89.

“VCR – Video completion rate” là:

a)

Completed views / tổng số views

b)

Click / view

c)

Đơn / view

d)

Like / view

90.

“Engagement rate” là:

a)

Engagement / impressions hoặc reach (tùy cách tính)

b)

Click / impressions

c)

View / impressions

d)

Đơn / view

91.

“CR – Conversion rate” là:

a)

View / reach

b)

Tỷ lệ chuyển đổi hành động: số hành động mong muốn / số người tiếp cận

c)

Like / reach

d)

Share / reach

92.

“CPA – Cost per action” là:

a)

Chi phí cho 1.000 impression

b)

Chi phí trung bình cho mỗi hành động (click, lead, purchase...)

c)

Chi phí 1 view

d)

Chi phí 1 fan

93.

“CPD – Cost per install” trong slide tương đương:

a)

CPI – Cost per install

b)

CPM

c)

CPC

d)

CPL

94.

“Order rate” là:

a)

Tỷ lệ click

b)

Tỷ lệ đặt hàng

c)

Tỷ lệ xem hết

d)

Tỷ lệ review

95.

“Repurchase rate” là:

a)

Tỷ lệ mua lần đầu

b)

Tỷ lệ mua hàng lại

c)

Tỷ lệ click

d)

Tỷ lệ mở email

96.

“Retention rate” là:

a)

Tỷ lệ giữ chân khách hàng trong một khoảng thời gian

b)

Tỷ lệ click

c)

Tỷ lệ view

97.

Hệ thống 4 nhóm KPI ở cuối slide tương ứng với:

a)

Reach – Engage – Activate – Nurture

b)

AIDA

c)

4P

d)

SWOT

98.

Ở nhóm “Activate”, doanh nghiệp tập trung vào:

a)

Nhận biết thương hiệu

b)

Thúc đẩy hành động: mua hàng, đăng ký, cài app, để lại lead

c)

Nuôi dưỡng khách cũ

d)

Đo lường WOM

99.

Nhóm “Nurture” tập trung vào:

a)

Thu hút khách mới

b)

Khách ủng hộ/trung thành, mua lại, review, WOM

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Giảm công cụ đo lường

100.

Kết luận quan trọng từ phần KPI & Metric là:

a)

Chỉ cần một chỉ số duy nhất để đo toàn bộ phễu

b)

Mỗi giai đoạn hành trình khách hàng cần mục tiêu và bộ chỉ số riêng, liên kết với nhau

c)

Không cần đo lường nếu cảm thấy chiến dịch “ổn”

d)

Chỉ đo like và share là đủ