NEW
Font size
Worksheetsu3,g11
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "exhibition":
triển lãm
nhà ga
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "model":
mô hình
ngọn núi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "negative":
tích cực
tiêu cực
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "impact on":
tác động lên
bỏ qua
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "vehicle":
phương tiện giao thông
thực vật
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "public transport":
giao thông công cộng
công viên
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "tram":
xe điện
tàu thủy
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "electric bus":
xe buýt điện
xe đạp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "traffic jam":
tắc đường
nghỉ lễ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "pollution":
ô nhiễm
sạch sẽ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "sensor":
cảm biến
tài liệu
Chọn nghĩa đúng của từ "urban area":
khu vực thành thị
vùng núi
Chọn nghĩa đúng của từ "city dweller":
A. cư dân thành phố
B. khách du lịch
Chọn nghĩa đúng của từ "operate":
vận hành
phá huỷ
Chọn nghĩa đúng của từ "efficiently":
hiệu quả
chậm chạp
Chọn nghĩa đúng của từ "infrastructure":
cơ sở hạ tầng
cây cối
Chọn nghĩa đúng của từ "impressed":
ấn tượng
thờ ơ
Chọn nghĩa đúng của từ "high-rise":
nhà cao tầng
nhà gỗ
Chọn nghĩa đúng của từ "carbon footprint":
khí thải carbon
cây xanh
Chọn nghĩa đúng của từ "smart city":
thành phố thông minh
làng quê
Chọn nghĩa đúng của từ "rush hour":
giờ cao điểm
giờ nghỉ trưa
Chọn nghĩa đúng của từ "skyscraper":
toà nhà chọc trời
xe cẩu
Chọn nghĩa đúng cho từ "architecture":
kiến trúc
đồ ăn
Chọn nghĩa đúng cho từ "suburb":
ngoại ô
trung tâm
Chọn nghĩa đúng cho từ "suburb":
vùng ven thành phố
biển cả
Chọn nghĩa đúng cho từ "roof garden":
vườn trên mái
ga tàu
Chọn nghĩa đúng cho từ "smoothly":
suôn sẻ
lộn xộn
Chọn nghĩa đúng cho từ "organization":
tổ chức
con đường
Chọn nghĩa đúng cho từ "sustainable":
bền vững
tạm thời
Chọn nghĩa đúng cho từ "population":
dân số
máy móc
Chọn nghĩa đúng cho từ "cope with":
A. đối phó với
B. trốn tránh
Chọn nghĩa đúng cho từ "predicting":
dự đoán
quên đi
Chọn nghĩa đúng cho từ "climate change":
A. biến đổi khí hậu
B. mùa vụ
Chọn nghĩa đúng của từ "biodiversity":
đa dạng sinh học
hóa chất
Chọn nghĩa đúng của từ "rooftop farming":
canh tác trên mái nhà
chợ nổi
Chọn nghĩa đúng của từ "green roof":
mái nhà xanh
cầu thang
Chọn nghĩa đúng của từ "renewable":
A. tái tạo được
B. cạn kiệt
Chọn nghĩa đúng của từ "eco-friendly":
thân thiện với môi trường
gây ô nhiễm
Chọn nghĩa đúng của từ "emission":
khí thải
cây cỏ
Chọn nghĩa đúng của từ "pedestrian":
người đi bộ
người lái xe
Chọn nghĩa đúng của từ "cycle path":
A. đường dành cho xe đạp
B. đường cao tốc
Chọn nghĩa đúng của từ "available":
có sẵn
bị mất
Chọn nghĩa đúng của từ "neighborhood":
khu dân cư
sông suối
Chọn nghĩa đúng của từ "liveable":
đáng sống
khắc nghiệt
Chọn nghĩa đúng của từ "underground":
tàu điện ngầm
cầu vượt
Chọn nghĩa đúng của từ "greenhouse gas":
khí nhà kính
không khí trong lành
Chọn nghĩa đúng của từ "quality":
chất lượng
số lượng
Chọn nghĩa đúng của từ "block":
dãy nhà
bãi biển
Chọn nghĩa đúng của từ "crowded":
A. đông đúc
B. vắng vẻ
Chọn nghĩa đúng của từ "flat":
căn hộ
ngọn núi
Chọn nghĩa đúng của từ "decision-making":
việc ra quyết định
sự nghỉ ngơi
Chọn nghĩa đúng của từ "convenient":
thuận tiện
bất lợi
Chọn nghĩa đúng của từ "control":
kiểm soát
thả tự do
Chọn nghĩa đúng của từ "interact with":
tương tác với
tránh xa
Chọn nghĩa đúng của từ "safety":
an toàn
nguy hiểm
Chọn nghĩa đúng của từ 'security':
an ninh
hỗn loạn
Chọn nghĩa đúng của từ 'face to face':
trực tiếp
từ xa
Chọn nghĩa đúng của từ 'privacy':
sự riêng tư
công khai
Chọn nghĩa đúng của từ 'interrupt':
làm gián đoạn
tiếp tục
Chọn nghĩa đúng của từ 'useless':
vô ích
hữu ích
Chọn nghĩa đúng của từ 'victim':
nạn nhân
người chiến thắng
Chọn nghĩa đúng của từ 'cybercrime':
tội phạm mạng
thể thao điện tử
Chọn nghĩa đúng của từ 'article':
bài báo
món ăn
Chọn nghĩa đúng của từ 'personal information':
thông tin cá nhân
phương tiện công cộng
Chọn nghĩa đúng của từ 'government':
chính phủ
doanh nghiệp tư nhân
Chọn nghĩa đúng của từ 'refund':
tiền hoàn lại
hóa đơn
Chọn nghĩa đúng của từ "one-way":
một chiều
hai chiều
Chọn nghĩa đúng của từ "ideal":
lý tưởng
tệ hại
Chọn nghĩa đúng của từ "pedal":
bàn đạp
tay lái
Chọn nghĩa đúng của từ "card reader":
máy quét thẻ
bút viết
Chọn nghĩa đúng của từ "appointment":
cuộc hẹn
kỳ nghỉ
Chọn nghĩa đúng của từ "prescription":
đơn thuốc
vé xem phim
Chọn nghĩa đúng của từ "driverless bus":
xe buýt không người lái
xe buýt chở hàng
Chọn nghĩa đúng của từ "flying car":
ô tô bay
tàu thủy
Chọn nghĩa đúng của từ "apartment":
căn hộ
siêu thị
