wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u3,g11

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "exhibition":

a)

triển lãm

b)

nhà ga

2.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "model":

a)

mô hình

b)

ngọn núi

3.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "negative":

a)

tích cực

b)

tiêu cực

4.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "impact on":

a)

tác động lên

b)

bỏ qua

5.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "vehicle":

a)

phương tiện giao thông

b)

thực vật

6.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "public transport":

a)

giao thông công cộng

b)

công viên

7.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "tram":

a)

xe điện

b)

tàu thủy

8.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "electric bus":

a)

xe buýt điện

b)

xe đạp

9.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "traffic jam":

a)

tắc đường

b)

nghỉ lễ

10.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "pollution":

a)

ô nhiễm

b)

sạch sẽ

11.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "sensor":

a)

cảm biến

b)

tài liệu

12.

Chọn nghĩa đúng của từ "urban area":

a)

khu vực thành thị

b)

vùng núi

13.

Chọn nghĩa đúng của từ "city dweller":

a)

A. cư dân thành phố

b)

B. khách du lịch

14.

Chọn nghĩa đúng của từ "operate":

a)

vận hành

b)

phá huỷ

15.

Chọn nghĩa đúng của từ "efficiently":

a)

hiệu quả

b)

chậm chạp

16.

Chọn nghĩa đúng của từ "infrastructure":

a)

cơ sở hạ tầng

b)

cây cối

17.

Chọn nghĩa đúng của từ "impressed":

a)

ấn tượng

b)

thờ ơ

18.

Chọn nghĩa đúng của từ "high-rise":

a)

nhà cao tầng

b)

nhà gỗ

19.

Chọn nghĩa đúng của từ "carbon footprint":

a)

khí thải carbon

b)

cây xanh

20.

Chọn nghĩa đúng của từ "smart city":

a)

thành phố thông minh

b)

làng quê

21.

Chọn nghĩa đúng của từ "rush hour":

a)

giờ cao điểm

b)

giờ nghỉ trưa

22.

Chọn nghĩa đúng của từ "skyscraper":

a)

toà nhà chọc trời

b)

xe cẩu

23.

Chọn nghĩa đúng cho từ "architecture":

a)

kiến trúc

b)

đồ ăn

24.

Chọn nghĩa đúng cho từ "suburb":

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

25.

Chọn nghĩa đúng cho từ "suburb":

a)

vùng ven thành phố

b)

biển cả

26.

Chọn nghĩa đúng cho từ "roof garden":

a)

vườn trên mái

b)

ga tàu

27.

Chọn nghĩa đúng cho từ "smoothly":

a)

suôn sẻ

b)

lộn xộn

28.

Chọn nghĩa đúng cho từ "organization":

a)

tổ chức

b)

con đường

29.

Chọn nghĩa đúng cho từ "sustainable":

a)

bền vững

b)

tạm thời

30.

Chọn nghĩa đúng cho từ "population":

a)

dân số

b)

máy móc

31.

Chọn nghĩa đúng cho từ "cope with":

a)

A. đối phó với

b)

B. trốn tránh

32.

Chọn nghĩa đúng cho từ "predicting":

a)

dự đoán

b)

quên đi

33.

Chọn nghĩa đúng cho từ "climate change":

a)

A. biến đổi khí hậu

b)

B. mùa vụ

34.

Chọn nghĩa đúng của từ "biodiversity":

a)

đa dạng sinh học

b)

hóa chất

35.

Chọn nghĩa đúng của từ "rooftop farming":

a)

canh tác trên mái nhà

b)

chợ nổi

36.

Chọn nghĩa đúng của từ "green roof":

a)

mái nhà xanh

b)

cầu thang

37.

Chọn nghĩa đúng của từ "renewable":

a)

A. tái tạo được

b)

B. cạn kiệt

38.

Chọn nghĩa đúng của từ "eco-friendly":

a)

thân thiện với môi trường

b)

gây ô nhiễm

39.

Chọn nghĩa đúng của từ "emission":

a)

khí thải

b)

cây cỏ

40.

Chọn nghĩa đúng của từ "pedestrian":

a)

người đi bộ

b)

người lái xe

41.

Chọn nghĩa đúng của từ "cycle path":

a)

A. đường dành cho xe đạp

b)

B. đường cao tốc

42.

Chọn nghĩa đúng của từ "available":

a)

có sẵn

b)

bị mất

43.

Chọn nghĩa đúng của từ "neighborhood":

a)

khu dân cư

b)

sông suối

44.

Chọn nghĩa đúng của từ "liveable":

a)

đáng sống

b)

khắc nghiệt

45.

Chọn nghĩa đúng của từ "underground":

a)

tàu điện ngầm

b)

cầu vượt

46.

Chọn nghĩa đúng của từ "greenhouse gas":

a)

khí nhà kính

b)

không khí trong lành

47.

Chọn nghĩa đúng của từ "quality":

a)

chất lượng

b)

số lượng

48.

Chọn nghĩa đúng của từ "block":

a)

dãy nhà

b)

bãi biển

49.

Chọn nghĩa đúng của từ "crowded":

a)

A. đông đúc

b)

B. vắng vẻ

50.

Chọn nghĩa đúng của từ "flat":

a)

căn hộ

b)

ngọn núi

51.

Chọn nghĩa đúng của từ "decision-making":

a)

việc ra quyết định

b)

sự nghỉ ngơi

52.

Chọn nghĩa đúng của từ "convenient":

a)

thuận tiện

b)

bất lợi

53.

Chọn nghĩa đúng của từ "control":

a)

kiểm soát

b)

thả tự do

54.

Chọn nghĩa đúng của từ "interact with":

a)

tương tác với

b)

tránh xa

55.

Chọn nghĩa đúng của từ "safety":

a)

an toàn

b)

nguy hiểm

56.

Chọn nghĩa đúng của từ 'security':

a)

an ninh

b)

hỗn loạn

57.

Chọn nghĩa đúng của từ 'face to face':

a)

trực tiếp

b)

từ xa

58.

Chọn nghĩa đúng của từ 'privacy':

a)

sự riêng tư

b)

công khai

59.

Chọn nghĩa đúng của từ 'interrupt':

a)

làm gián đoạn

b)

tiếp tục

60.

Chọn nghĩa đúng của từ 'useless':

a)

vô ích

b)

hữu ích

61.

Chọn nghĩa đúng của từ 'victim':

a)

nạn nhân

b)

người chiến thắng

62.

Chọn nghĩa đúng của từ 'cybercrime':

a)

tội phạm mạng

b)

thể thao điện tử

63.

Chọn nghĩa đúng của từ 'article':

a)

bài báo

b)

món ăn

64.

Chọn nghĩa đúng của từ 'personal information':

a)

thông tin cá nhân

b)

phương tiện công cộng

65.

Chọn nghĩa đúng của từ 'government':

a)

chính phủ

b)

doanh nghiệp tư nhân

66.

Chọn nghĩa đúng của từ 'refund':

a)

tiền hoàn lại

b)

hóa đơn

67.

Chọn nghĩa đúng của từ "one-way":

a)

một chiều

b)

hai chiều

68.

Chọn nghĩa đúng của từ "ideal":

a)

lý tưởng

b)

tệ hại

69.

Chọn nghĩa đúng của từ "pedal":

a)

bàn đạp

b)

tay lái

70.

Chọn nghĩa đúng của từ "card reader":

a)

máy quét thẻ

b)

bút viết

71.

Chọn nghĩa đúng của từ "appointment":

a)

cuộc hẹn

b)

kỳ nghỉ

72.

Chọn nghĩa đúng của từ "prescription":

a)

đơn thuốc

b)

vé xem phim

73.

Chọn nghĩa đúng của từ "driverless bus":

a)

xe buýt không người lái

b)

xe buýt chở hàng

74.

Chọn nghĩa đúng của từ "flying car":

a)

ô tô bay

b)

tàu thủy

75.

Chọn nghĩa đúng của từ "apartment":

a)

căn hộ

b)

siêu thị