Font size
WorksheetsChuẩn hsk 1- Bài 6
Total questions: 39
Worksheet time: 23mins
Câu nào sau đây sử dụng từ "会" để chỉ một hành động trong tương lai?
明天会下雨
(Míngtiān huì xià yǔ)
我会汉语
(Wǒ huì hànyǔ)
他会电脑
(Tā huì diànnǎo)
我不会游泳
(Wǒ bù huì yóuyǒng)
Từ "写" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghe
Viết
Đọc
Nói, kể
Từ "听" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
Nói, kể
Đọc
Viết
Nghe
Cụm từ "写汉字" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Viết chữ Hán
Nói tiếng Trung
Đọc sách
Nghe tiếng Trung
Từ "怎么" (zěnme) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Làm thế nào
Như thế nào
Tại sao
Ở đâu
Cụm từ 回来 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Quay về
Ở đâu
Được
Không dám
Từ "外语" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nấu ăn
Ngoại ngữ
Hát
Món ăn Trung Quốc
Từ "唱歌" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nấu ăn
Ngoại ngữ
Hát
Món ăn Ý
Câu "玛丽真聪明" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mary rất thông minh.
Mary rất thích.
Mary nếm thử món ăn.
Mary rất chăm chỉ.
Từ "除了...以外" (chúle...yǐwài) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngoài...ra
Thật đẹp
Ngon
Uống
Khi trình độ kỹ năng tương đối thấp, cần thêm gì sau động từ "会"?
一点儿
很多
一些
一点
Trong câu "欧文会说汉语, 还会说英语“” từ "还" có nghĩa là gì?
Cũng
Nhưng
Không
Chỉ
Trong đoạn hội thoại, câu hỏi "你会做菜吗?có nghĩa là gì?
Bạn có biết nấu ăn không?
Bạn có thích ăn không?
Bạn có biết làm bài tập không?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
"我会做韩国菜和中国菜". Điều này có nghĩa là gì?
Tôi biết nấu món Hàn Quốc và món Trung Quốc.
Tôi không biết nấu ăn.
Tôi thích ăn món Hàn Quốc và món Trung Quốc.
Tôi không thích món Hàn Quốc và món Trung Quốc.
Từ "日文歌" có nghĩa là gì?
Bài hát tiếng Nhật
Bài hát tiếng Trung
Nhảy múa
Chơi đàn
Câu vị ngữ tính từ có đặc điểm gì?
Là câu có tính từ làm vị ngữ, không được thêm động từ "是".
Là câu có động từ làm vị ngữ, không cần tính từ.
Là câu chỉ có danh từ và động từ.
Là câu không có vị ngữ.
你是学生吗?
是
不是爸爸
没有
没是
你汉语好吗?
汉语
汉字
很好
没关系
一三
一十三
十三
四十八
四十九
Nghĩa của "老师" là:
học sinh
thầy/cô giáo
nước Mỹ
Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?
中国
美国
越南
学生
你会~这个汉字吗?
都
读
买
卖
妈妈
奶奶
爷爷
爸爸
这个字。。。。写?
什么
哪儿
谁
怎么
Nối tranh và từ tương ứng
老师 lǎoshī
学生 xuéshēng
什么 shénme
中国 Zhōngguó
美国 Měiguó
Xếp từ thành câu
我
是
学生
。
Xếp từ thành câu
我
不是
中国
人
。
Phát âm tiếng Trung của “207” là gì?
A. Èr bǎi qī
B. Èr bǎi líng qī
C. Èr bǎi líng qī shí
D. Èr bǎi qī shí
你 ...... 日本人吗?
吃
有
叫
是
Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp.
—这是谁?
—__________。
我爸爸
他的书
我吃饭
词典
có
岁
家
有
nhiều, đa
几
了
多
大
说 nghĩa là:
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Dịch cụm từ sau "写汉字”
(a)
Ghép tranh với từ thích hợp
妈妈
读
写
汉字
菜
Sắp xếp lại những thứ sau
你妈妈
会
做
中国菜
吗?
Từ nào sau đây có nghĩa là: "uống":
和
喝
吃
买
