Font size
WorksheetsSC1 - Bài 4
Total questions: 87
Worksheet time: 49mins
“금요일” nghĩa là gì?
Thứ năm
Thứ bảy
Thứ sáu
Chủ nhật
“일요일” nghĩa là gì?
Thứ hai
Chủ nhật
Thứ ba
Thứ tư
“화요일” nghĩa là gì?
Thứ ba
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
“목요일” nghĩa là gì?
Thứ tư
Thứ năm
Thứ hai
Chủ nhật
“토요일” nghĩa là gì?
Thứ bảy
Thứ hai
Thứ sáu
Thứ tư
“월요일” nghĩa là gì?
Thứ tư
Thứ ba
Thứ hai
Thứ sáu
“수요일” nghĩa là gì?
Thứ tư
Thứ năm
Thứ hai
Chủ nhật
Từ nào là từ đồng nghĩa với “지난해”? (nghĩa: năm trước)
내년
작년
금년
올해
Từ nào là từ đồng nghĩa với “올해”? (nghĩa: năm nay)
금년
내년
작년
지난해
Từ nào là từ đồng nghĩa với “내년”? (nghĩa: năm sau)
올해
다음 해
금년
작년
“강사” nghĩa là gì?
Sinh viên
Giảng viên
Cảnh sát
Bác sĩ
“계획표” nghĩa là gì?
Bảng kế hoạch
Giấy mời
Bảng điểm
Sổ tay
“구경하다” nghĩa là gì?
Đi học
Ngắm/xem
Dọn dẹp
Cắt tóc
“그리고” nghĩa là gì?
Nhưng
Và
Vì
Tuy nhiên
“등산” nghĩa là gì?
Leo núi
Bơi
Chạy
Đi dạo
“명절” nghĩa là gì?
Kỳ nghỉ hè
Ngày lễ
Ngày thường
Ngày trong tuần
“방학” nghĩa là gì?
Kỳ nghỉ học sinh
Kỳ nghỉ công ty
Kỳ thi
Bài tập
“산” nghĩa là gì?
Biển
Núi
Hồ
Sông
“생일 파티” nghĩa là gì?
Tiệc cưới
Tiệc sinh nhật
Tiệc công ty
Tiệc cuối năm
“설날” nghĩa là gì?
Giáng sinh
Tết âm lịch
Tết dương lịch
Lễ phục sinh
“숙제” nghĩa là gì?
Bài tập
Lễ hội
Kỳ thi
Cuộc hẹn
“설날” nghĩa là gì?
Giáng sinh
Tết âm lịch
Tết dương lịch
Lễ phục sinh
“숙제” nghĩa là gì?
Bài tập
Lễ hội
Kỳ thi
Cuộc hẹn
“시험” nghĩa là gì?
Ngày lễ
Kỳ thi
Cuộc họp
Kỳ nghỉ
“아르바이트” nghĩa là gì?
Làm thêm
Nghỉ phép
Tố cáo
Họp hành
“아름답다” nghĩa là gì?
Đẹp
Già
Rẻ
Mạnh
“안내” nghĩa là gì?
Hướng dẫn
Đặt lịch
Thi cử
Nghỉ ngơi
“전화번호” nghĩa là gì?
Địa chỉ
Số điện thoại
Mã bưu điện
“졸업하다” nghĩa là gì?
Nhập học
Tốt nghiệp
Xin việc
Làm thêm
“층” nghĩa là gì?
Số phòng
Tầng
Khu A
Chung cư
“커피숍” nghĩa là gì?
Nhà hàng
Quán cà phê
Cửa hàng tiện lợi
Hiệu thuốc
“크리스마스” nghĩa là gì?
Tết
Giáng sinh
Lễ Phật Đản
Trung thu
“파티를 하다” nghĩa là gì?
Tổ chức tiệc
Mời tiệc
Rời tiệc
Huỷ tiệc
“한글날” nghĩa là gì?
Lễ Phật Đản
Ngày kỉ niệm Hangul
Ngày giải phóng
Ngày trung thu
“호” nghĩa là gì?
Số phòng
Tầng
Số nhà
Nhà vệ sinh
“회의하다” nghĩa là gì?
Nghỉ ngơi
Họp/hội nghị
Giảng dạy
Làm việc nhóm
“휴가” nghĩa là gì?
Nghỉ phép
Nghỉ hè
Nghỉ ốm
Nghỉ lễ
“등산하다” nghĩa là gì?
Đi dạo
Leo núi
Bơi
Chụp ảnh
“산책하다” nghĩa là gì?
Bơi
Đi dạo
Leo núi
Làm bài tập
“도착하다” nghĩa là gì?
Xuất phát
Đến nơi
Rời khỏi
Quay về
“출발하다” nghĩa là gì?
Xuất phát
Đến nơi
Nghỉ ngơi
Gọi điện
“약속” nghĩa là gì?
“도착하다” nghĩa là gì?
Xuất phát
Đến nơi
Rời khỏi
Quay về
“출발하다” nghĩa là gì?
Xuất phát
Đến nơi
Nghỉ ngơi
Gọi điện
“약속” nghĩa là gì?
Bài tập
Cuộc hẹn
Thi cử
Nghỉ phép
“공항” nghĩa là gì?
Biển
Sân bay
Nhà ga
Công viên
“나트랑” là gì?
Nha Trang
Seoul
Busan
Tokyo
“시험을 보다” nghĩa là gì?
Hướng dẫn
Làm bài thi
Kiểm tra bài tập
Làm thêm
“수영하다” nghĩa là gì?
Bơi
Leo núi
Đi học
Chơi bóng
“광장” nghĩa là gì?
Siêu thị
Quảng trường
Công viên
Tòa thị chính
“축제” nghĩa là gì?
Buổi họp
Lễ hội
Khu vui chơi
Cuộc hẹn
“영/공” nghĩa là gì?
Một
Không
Mười
Một nghìn
“일” nghĩa là gì?
Một
Hai
Ba
Năm
“십” nghĩa là gì?
Một
Một nghìn
Mười
Một trăm
“백” nghĩa là gì?
Một
Một trăm
Mười
Một nghìn
“천” nghĩa là gì?
Một
Một trăm
Một nghìn
Mười
“지난해/작년” nghĩa là gì?
Năm sau
Năm nay
Năm trước
Năm tới
“올해/금년” nghĩa là gì?
Năm này
Năm trước
Năm sau
Năm kia
“다음 해/내년” nghĩa là gì?
Năm trước
Năm nay
Năm sau
Năm kia
“지난달” nghĩa là gì?
Tháng trước
Tháng này
Tháng sau
Tháng kia
“이번 달” nghĩa là gì?
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
Tháng đầu
“다음 달” nghĩa là gì?
Tháng sau
Tháng này
Tháng trước
Tháng năm
“지난주” nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần sau
Tuần trước
Chủ nhật
“이번 주” nghĩa là gì?
“다음 달” nghĩa là gì?
Tháng sau
Tháng này
Tháng trước
Tháng năm
“지난주” nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần sau
Tuần trước
Chủ nhật
“이번 주” nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần trước
Tuần sau
Cuối tuần
“다음 주” nghĩa là gì?
Tuần trước
Tuần này
Tuần sau
Ngày thường
“평일/주중” nghĩa là gì?
Ngày lễ
Ngày cuối tuần
Ngày thường
Ngày nghỉ
“주말” nghĩa là gì?
Ngày thường
Cuối tuần
Ngày lễ
Ngày trong tuần
“그저께” nghĩa là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Hôm kia
Ngày mai
“어제” nghĩa là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày kia
Ngày mai
“오늘” nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm kia
Hôm nay
Hôm qua
“내일” nghĩa là gì?
Ngày kia
Ngày mai
Hôm nay
Tuần này
“모레” nghĩa là gì?
Ngày kia
Hôm kia
Ngày mai
Hôm nay
“Tháng 1”
오월
이월
일월
십이월
“Tháng 2”
이월
사월
일월
구월
“Tháng 3”
오월
삼월
유월
십월
“Tháng 4”
사월
일월
십일월
팔월
“Tháng 5”
삼월
오월
유월
십이월
“Tháng 6”
칠월
유월
이월
십월
“Tháng 7”
일월
팔월
칠월
구월
“Tháng 8”
팔월
삼월
십월
십이월
“Tháng 9”
구월
유월
오월
칠월
“Tháng 10”
십월
이월
팔월
유월
“Tháng 11”
십일월
사월
삼월
구월
“Tháng 12”
십월
십이월
이월
오월
