wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1 - Bài 4

Total questions: 87

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

“금요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ năm

b)

Thứ bảy

c)

Thứ sáu

d)

Chủ nhật

2.

“일요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ hai

b)

Chủ nhật

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

3.

“화요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ ba

b)

Thứ sáu

c)

Thứ bảy

d)

Chủ nhật

4.

“목요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ tư

b)

Thứ năm

c)

Thứ hai

d)

Chủ nhật

5.

“토요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ bảy

b)

Thứ hai

c)

Thứ sáu

d)

Thứ tư

6.

“월요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ tư

b)

Thứ ba

c)

Thứ hai

d)

Thứ sáu

7.

“수요일” nghĩa là gì?

a)

Thứ tư

b)

Thứ năm

c)

Thứ hai

d)

Chủ nhật

8.

Từ nào là từ đồng nghĩa với “지난해”? (nghĩa: năm trước)

a)

내년

b)

작년

c)

금년

d)

올해

9.

Từ nào là từ đồng nghĩa với “올해”? (nghĩa: năm nay)

a)

금년

b)

내년

c)

작년

d)

지난해

10.

Từ nào là từ đồng nghĩa với “내년”? (nghĩa: năm sau)

a)

올해

b)

다음 해

c)

금년

d)

작년

11.

“강사” nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Giảng viên

c)

Cảnh sát

d)

Bác sĩ

12.

“계획표” nghĩa là gì?

a)

Bảng kế hoạch

b)

Giấy mời

c)

Bảng điểm

d)

Sổ tay

13.

“구경하다” nghĩa là gì?

a)

Đi học

b)

Ngắm/xem

c)

Dọn dẹp

d)

Cắt tóc

14.

“그리고” nghĩa là gì?

a)

Nhưng

b)

c)

d)

Tuy nhiên

15.

“등산” nghĩa là gì?

a)

Leo núi

b)

Bơi

c)

Chạy

d)

Đi dạo

16.

“명절” nghĩa là gì?

a)

Kỳ nghỉ hè

b)

Ngày lễ

c)

Ngày thường

d)

Ngày trong tuần

17.

“방학” nghĩa là gì?

a)

Kỳ nghỉ học sinh

b)

Kỳ nghỉ công ty

c)

Kỳ thi

d)

Bài tập

18.

“산” nghĩa là gì?

a)

Biển

b)

Núi

c)

Hồ

d)

Sông

19.

“생일 파티” nghĩa là gì?

a)

Tiệc cưới

b)

Tiệc sinh nhật

c)

Tiệc công ty

d)

Tiệc cuối năm

20.

“설날” nghĩa là gì?

a)

Giáng sinh

b)

Tết âm lịch

c)

Tết dương lịch

d)

Lễ phục sinh

21.

“숙제” nghĩa là gì?

a)

Bài tập

b)

Lễ hội

c)

Kỳ thi

d)

Cuộc hẹn

22.

“설날” nghĩa là gì?

a)

Giáng sinh

b)

Tết âm lịch

c)

Tết dương lịch

d)

Lễ phục sinh

23.

“숙제” nghĩa là gì?

a)

Bài tập

b)

Lễ hội

c)

Kỳ thi

d)

Cuộc hẹn

24.

“시험” nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Kỳ thi

c)

Cuộc họp

d)

Kỳ nghỉ

25.

“아르바이트” nghĩa là gì?

a)

Làm thêm

b)

Nghỉ phép

c)

Tố cáo

d)

Họp hành

26.

“아름답다” nghĩa là gì?

a)

Đẹp

b)

Già

c)

Rẻ

d)

Mạnh

27.

“안내” nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn

b)

Đặt lịch

c)

Thi cử

d)

Nghỉ ngơi

28.

“전화번호” nghĩa là gì?

a)

Địa chỉ

b)

Số điện thoại

c)

Email

d)

Mã bưu điện

29.

“졸업하다” nghĩa là gì?

a)

Nhập học

b)

Tốt nghiệp

c)

Xin việc

d)

Làm thêm

30.

“층” nghĩa là gì?

a)

Số phòng

b)

Tầng

c)

Khu A

d)

Chung cư

31.

“커피숍” nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Quán cà phê

c)

Cửa hàng tiện lợi

d)

Hiệu thuốc

32.

“크리스마스” nghĩa là gì?

a)

Tết

b)

Giáng sinh

c)

Lễ Phật Đản

d)

Trung thu

33.

“파티를 하다” nghĩa là gì?

a)

Tổ chức tiệc

b)

Mời tiệc

c)

Rời tiệc

d)

Huỷ tiệc

34.

“한글날” nghĩa là gì?

a)

Lễ Phật Đản

b)

Ngày kỉ niệm Hangul

c)

Ngày giải phóng

d)

Ngày trung thu

35.

“호” nghĩa là gì?

a)

Số phòng

b)

Tầng

c)

Số nhà

d)

Nhà vệ sinh

36.

“회의하다” nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Họp/hội nghị

c)

Giảng dạy

d)

Làm việc nhóm

37.

“휴가” nghĩa là gì?

a)

Nghỉ phép

b)

Nghỉ hè

c)

Nghỉ ốm

d)

Nghỉ lễ

38.

“등산하다” nghĩa là gì?

a)

Đi dạo

b)

Leo núi

c)

Bơi

d)

Chụp ảnh

39.

“산책하다” nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Đi dạo

c)

Leo núi

d)

Làm bài tập

40.

“도착하다” nghĩa là gì?

a)

Xuất phát

b)

Đến nơi

c)

Rời khỏi

d)

Quay về

41.

“출발하다” nghĩa là gì?

a)

Xuất phát

b)

Đến nơi

c)

Nghỉ ngơi

d)

Gọi điện

42.

“약속” nghĩa là gì?

4 lines
43.

“도착하다” nghĩa là gì?

a)

Xuất phát

b)

Đến nơi

c)

Rời khỏi

d)

Quay về

44.

“출발하다” nghĩa là gì?

a)

Xuất phát

b)

Đến nơi

c)

Nghỉ ngơi

d)

Gọi điện

45.

“약속” nghĩa là gì?

a)

Bài tập

b)

Cuộc hẹn

c)

Thi cử

d)

Nghỉ phép

46.

“공항” nghĩa là gì?

a)

Biển

b)

Sân bay

c)

Nhà ga

d)

Công viên

47.

“나트랑” là gì?

a)

Nha Trang

b)

Seoul

c)

Busan

d)

Tokyo

48.

“시험을 보다” nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn

b)

Làm bài thi

c)

Kiểm tra bài tập

d)

Làm thêm

49.

“수영하다” nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Leo núi

c)

Đi học

d)

Chơi bóng

50.

“광장” nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Quảng trường

c)

Công viên

d)

Tòa thị chính

51.

“축제” nghĩa là gì?

a)

Buổi họp

b)

Lễ hội

c)

Khu vui chơi

d)

Cuộc hẹn

52.

“영/공” nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Không

c)

Mười

d)

Một nghìn

53.

“일” nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Năm

54.

“십” nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Một nghìn

c)

Mười

d)

Một trăm

55.

“백” nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Một trăm

c)

Mười

d)

Một nghìn

56.

“천” nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Một trăm

c)

Một nghìn

d)

Mười

57.

“지난해/작년” nghĩa là gì?

a)

Năm sau

b)

Năm nay

c)

Năm trước

d)

Năm tới

58.

“올해/금년” nghĩa là gì?

a)

Năm này

b)

Năm trước

c)

Năm sau

d)

Năm kia

59.

“다음 해/내년” nghĩa là gì?

a)

Năm trước

b)

Năm nay

c)

Năm sau

d)

Năm kia

60.

“지난달” nghĩa là gì?

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

c)

Tháng sau

d)

Tháng kia

61.

“이번 달” nghĩa là gì?

a)

Tháng này

b)

Tháng trước

c)

Tháng sau

d)

Tháng đầu

62.

“다음 달” nghĩa là gì?

a)

Tháng sau

b)

Tháng này

c)

Tháng trước

d)

Tháng năm

63.

“지난주” nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

c)

Tuần trước

d)

Chủ nhật

64.

“이번 주” nghĩa là gì?

4 lines
65.

“다음 달” nghĩa là gì?

a)

Tháng sau

b)

Tháng này

c)

Tháng trước

d)

Tháng năm

66.

“지난주” nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

c)

Tuần trước

d)

Chủ nhật

67.

“이번 주” nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần trước

c)

Tuần sau

d)

Cuối tuần

68.

“다음 주” nghĩa là gì?

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tuần sau

d)

Ngày thường

69.

“평일/주중” nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Ngày cuối tuần

c)

Ngày thường

d)

Ngày nghỉ

70.

“주말” nghĩa là gì?

a)

Ngày thường

b)

Cuối tuần

c)

Ngày lễ

d)

Ngày trong tuần

71.

“그저께” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Hôm kia

d)

Ngày mai

72.

“어제” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày kia

d)

Ngày mai

73.

“오늘” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm kia

c)

Hôm nay

d)

Hôm qua

74.

“내일” nghĩa là gì?

a)

Ngày kia

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Tuần này

75.

“모레” nghĩa là gì?

a)

Ngày kia

b)

Hôm kia

c)

Ngày mai

d)

Hôm nay

76.

“Tháng 1”

a)

오월

b)

이월

c)

일월

d)

십이월

77.

“Tháng 2”

a)

이월

b)

사월

c)

일월

d)

구월

78.

“Tháng 3”

a)

오월

b)

삼월

c)

유월

d)

십월

79.

“Tháng 4”

a)

사월

b)

일월

c)

십일월

d)

팔월

80.

“Tháng 5”

a)

삼월

b)

오월

c)

유월

d)

십이월

81.

“Tháng 6”

a)

칠월

b)

유월

c)

이월

d)

십월

82.

“Tháng 7”

a)

일월

b)

팔월

c)

칠월

d)

구월

83.

“Tháng 8”

a)

팔월

b)

삼월

c)

십월

d)

십이월

84.

“Tháng 9”

a)

구월

b)

유월

c)

오월

d)

칠월

85.

“Tháng 10”

a)

십월

b)

이월

c)

팔월

d)

유월

86.

“Tháng 11”

a)

십일월

b)

사월

c)

삼월

d)

구월

87.

“Tháng 12”

a)

십월

b)

십이월

c)

이월

d)

오월