wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giáo dục địa phương

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đồng Tháp nổi tiếng với loại hình du lịch nào?

a)

Du lịch biển

b)

Du lịch sinh thái miệt vườn

c)

Du lịch hang động

d)

Du lịch nghỉ dưỡng núi

2.

Khu du lịch Tràm Chim nằm ở huyện nào?

a)

Tam Nông

b)

Cao Lãnh

c)

Tháp Mười

d)

Hồng Ngự

3.

Khu du lịch Xẻo Quýt gắn liền với thời kỳ nào?

a)

Kháng chiến chống Pháp

b)

Kháng chiến chống Mỹ

c)

Tây Sơn

d)

Thời kỳ bảo vệ biên giới

4.

Đồng Tháp nổi tiếng với làng nghề hoa nào?

a)

Sa Đéc

b)

Vạn Phúc

c)

Nhật Tân

d)

Gò Công

5.

Trong mục DỊCH VỤ DU LỊCH: Điểm du lịch Gáo Giồng nổi bật với loài chim:

a)

Chim công

b)

Sếu đầu đỏ

c)

Cò trắng

d)

Đại bàng

6.

Du khách đến Đồng Tháp thường thích trải nghiệm:

a)

Leo núi

b)

Tham quan rừng ngập nước

c)

Trượt tuyết

d)

Ngắm biển

7.

Dịch vụ lưu trú ở Đồng Tháp phát triển chủ yếu dựa trên:

a)

Nhà nghỉ, homestay sinh thái

b)

Resort 5 sao

c)

Khách sạn ven biển

d)

Khách sạn trong trung tâm thương mại

8.

Lễ hội Sen Đồng Tháp phục vụ loại hình dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ du lịch văn hóa

b)

Dịch vụ logistics

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Dịch vụ vận tải biển

9.

Du lịch Đồng Tháp hấp dẫn du khách bởi yếu tố:

a)

Nhiều tòa nhà chọc trời

b)

Cảnh quan đồng sen và làng nghề

c)

Bãi biển dài

d)

Khu vui chơi tuyết nhân tạo

10.

Một trong các đặc sản thu hút du khách mua làm quà ở Sa Đéc:

a)

Cá hồi

b)

Bánh phồng tôm

c)

Hoa kiểng và các sản phẩm từ hoa

d)

Nước mắm Phú Quốc

11.

Mùa nước nổi Đồng Tháp tạo điều kiện phát triển:

a)

Du lịch sinh thái sông nước

b)

Du lịch hang động

c)

Du lịch núi lửa

d)

Du lịch sa mạc

12.

Hoạt động nào không thuộc dịch vụ du lịch ở Đồng Tháp?

a)

Hướng dẫn viên

b)

Khách sạn – homestay

c)

Vui chơi giải trí

d)

Khai thác quặng

13.

Chợ đầu mối lớn của tỉnh Đồng Tháp là:

a)

Chợ Tam Nông

b)

Chợ Sa Đéc

c)

Chợ Cao Lãnh

d)

Chợ Đêm Ninh Kiều

14.

: Đồng Tháp cung cấp mạnh nhất loại nông sản nào cho dịch vụ thương mại?

a)

Cà phê

b)

Hoa và cây kiểng

c)

Cam sành

d)

Cà chua

15.

Kênh Vàm Cống thuận lợi cho hoạt động thương mại nhờ:

a)

Giao thông thủy thuận tiện

b)

Có sân bay quốc tế

c)

Có đường hầm biển

d)

Có đường sắt cao tốc

16.

Hoạt động thương mại điện tử ở Đồng Tháp phát triển nhờ:

a)

Xuất khẩu dầu mỏ

b)

Các doanh nghiệp trẻ khởi nghiệp

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Du lịch biển

17.

Một mặt hàng đặc trưng được phân phối rộng rãi từ Sa Đéc là:

a)

Gạo tấm

b)

Bột gạo, bánh phồng, hủ tiếu

c)

Hải sản đông lạnh

d)

Muối hột

18.

Thương mại ở Đồng Tháp phát triển mạnh nhất vào thời điểm:

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Lễ Giáng Sinh

c)

Mùa hè

d)

Mùa gió chướng

19.

Dịch vụ bán lẻ hiện đại ở Đồng Tháp bao gồm:

a)

Siêu thị và cửa hàng tiện lợi

b)

Trung tâm tuyết nhân tạo

c)

Bãi biển nhân tạo

d)

Nhà ga tàu điện

20.

Hàng hóa nào không phải thế mạnh thương mại của Đồng Tháp?

a)

Sen và sản phẩm từ sen

b)

Cá tra – cá basa

c)

Hoa kiểng

d)

Muối biển

21.

Sản phẩm hoa kiểng chủ yếu được tiêu thụ vào dịp:

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Lễ Vu Lan

c)

Trung Thu

d)

Quốc tế Thiếu nhi

22.

Dịch vụ thương mại đóng vai trò:

a)

Trung gian trao đổi hàng hóa

b)

Khai thác mỏ

c)

Trồng lúa

d)

Sản xuất gỗ

23.

Phương tiện vận tải phổ biến nhất tại Đồng Tháp:

a)

Đường sắt

b)

Đường thủy và đường bộ

c)

Đường hàng không

d)

Đường cáp treo

24.

Tuyến quốc lộ quan trọng đi qua Đồng Tháp:

a)

QL1A

b)

QL14

c)

QL2

d)

QL6

25.

Cầu Cao Lãnh giúp phát triển dịch vụ nào?

a)

Du lịch và vận tải

b)

Cảng biển

c)

Đường sắt cao tốc

d)

Hầm xuyên núi

26.

Vận tải thủy phát triển vì Đồng Tháp có:

a)

Nhiều sông ngòi, kênh rạch

b)

Nhiều dãy núi

c)

Đường biển dài

d)

Sân bay quốc tế

27.

Dịch vụ xe buýt trong tỉnh chủ yếu phục vụ:

a)

Học sinh và người lao động

b)

Du khách quốc tế

c)

Người đi du lịch biển

d)

Khách VIP

28.

Đồng Tháp nổi bật với loại vận tải nào?

a)

Vận tải đường không

b)

Vận tải thủy nội địa

c)

Vận tải đường sắt

d)

Vận tải biển

29.

Hoạt động vận tải góp phần:

a)

Lưu thông hàng hóa

b)

Làm giảm sản xuất

c)

Thu hẹp giao thương

d)

Làm tăng chi phí vận chuyển vô lý

30.

Hệ thống giao thông phát triển giúp thúc đẩy:

a)

Thương mại và du lịch

b)

Trồng trọt

c)

Khai thác than đá

d)

Nghề biển

31.

Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp thuộc dịch vụ:

a)

Y tế

b)

Du lịch

c)

Thương mại

d)

Vận tải

32.

Hoạt động tiêm chủng cộng đồng là dịch vụ:

a)

Y tế dự phòng

b)

Tài chính

c)

Giao thông

d)

Du lịch

33.

Trường Đại học Đồng Tháp thuộc loại hình dịch vụ gì?

a)

Giáo dục – đào tạo

b)

Giao thông

c)

Thủy sản

d)

Thương mại

34.

Dịch vụ hành chính công giúp điều gì cho người dân?

a)

Giải quyết thủ tục cho người dân

b)

Trồng cây

c)

Thu hoạch cá

d)

Đóng tàu

35.

Hoạt động khám chữa bệnh miễn phí cho người nghèo thuộc loại hình nào?

a)

Dịch vụ xã hội

b)

Dịch vụ du lịch

c)

Dịch vụ thương mại

d)

Dịch vụ nông nghiệp

36.

Thư viện tỉnh Đồng Tháp phục vụ nhu cầu nào của người dân?

a)

Đọc sách – tra cứu

b)

Khám bệnh

c)

Mua bán

d)

Vận tải

37.

Giáo dục ở Đồng Tháp chú trọng nội dung nào?

a)

Phát triển kỹ năng sống cho học sinh

b)

Công nghiệp nặng

c)

Khai thác mỏ

d)

Lập trang trại chăn nuôi

38.

Một hoạt động hỗ trợ giáo dục phổ biến là gì?

a)

Dịch vụ dạy thêm – phụ đạo

b)

Dịch vụ vận tải biển

c)

Dịch vụ ngân hàng

d)

Dịch vụ xây dựng

39.

Dịch vụ công ích giúp mục tiêu nào sau đây?

a)

Giữ gìn môi trường và cây xanh

b)

Đào vàng

c)

Đánh bắt xa bờ

d)

Buôn bán hàng hóa

40.

Trung tâm y tế huyện thực hiện chức năng nào?

a)

Chăm sóc sức khỏe ban đầu

b)

Xuất khẩu hàng hóa

c)

Vận chuyển hàng

d)

Tổ chức lễ hội

41.

Ngân hàng ở Đồng Tháp cung cấp dịch vụ:

a)

Gửi tiền, vay vốn

b)

Trồng lúa

c)

Đánh bắt cá

d)

Sản xuất tôm khô

42.

Dịch vụ bưu chính – viễn thông giúp:

a)

Liên lạc, chuyển phát hàng hóa

b)

Khai thác gỗ

c)

Nuôi tôm

d)

Sản xuất đường

43.

Một dịch vụ hỗ trợ nông dân phổ biến:

a)

Tư vấn kỹ thuật nông nghiệp

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Trồng rừng lim

d)

Dịch vụ hàng hải

44.

Dịch vụ logistics tại Đồng Tháp phát triển nhờ:

a)

Các doanh nghiệp xuất khẩu cá tra

b)

Nghề dệt may

c)

Khai thác dầu khí

d)

Du lịch biển

45.

Công viên văn hóa ở Đồng Tháp thuộc loại hình:

a)

Dịch vụ vui chơi – giải trí

b)

Dịch vụ ngân hàng

c)

Dịch vụ y tế

d)

Dịch vụ vận tải

46.

Trung tâm giới thiệu việc làm cung cấp:

a)

Dịch vụ tư vấn việc làm

b)

Dịch vụ du lịch sinh thái

c)

Dịch vụ thủy sản

d)

Dịch vụ thương mại điện tử

47.

Dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp hỗ trợ:

a)

Nông dân khi gặp thiên tai

b)

Khách du lịch

c)

Thương lái

d)

Người đi biển

48.

Dịch vụ tài chính vi mô nhằm:

a)

Hỗ trợ vốn cho hộ nghèo

b)

Khai thác than

c)

Mua bán quốc tế

d)

Sản xuất phân bón

49.

Hoạt động vệ sinh môi trường đô thị là:

a)

Dịch vụ công ích

b)

Dịch vụ tài chính

c)

Dịch vụ du lịch

d)

Dịch vụ vận tải

50.

Một hoạt động dịch vụ nổi bật khác ở Đồng Tháp:

a)

Chế biến đặc sản sen

b)

Trồng rừng phòng hộ

c)

Đào than

d)

Sản xuất thép

51.

Phát triển du lịch miệt vườn ở Tiền Giang phụ thuộc mạnh nhất vào yếu tố nào dưới đây, xét trên góc độ bền vững lâu dài?

a)

Ổn định nguồn nước sông Tiền và chế độ phù sa

b)

Giá vé tham quan thấp

c)

Có nhiều khu vực đất phèn

d)

Đa dạng cảnh quan núi đá

52.

Lý do Đồng Tháp có khả năng phát triển du lịch theo mùa (mùa nước nổi) rõ rệt hơn Tiền Giang là:

a)

Nằm trong vùng ngập lũ đặc thù của sông Mê Kông

b)

Có địa hình cao nguyên

c)

Lượng mưa lớn hơn nhiều

d)

Có nhiều sông nhánh hội tụ

53.

Nếu xét về mức độ đa dạng sinh học phục vụ nghiên cứu và giáo dục, tỉnh nào có lợi thế vượt trội và vì sao?

a)

Đồng Tháp, vì có Vườn quốc gia Tràm Chim và hệ sinh thái đất ngập nước rộng lớn

b)

Tiền Giang, vì có nhiều núi đá vôi và hang động

c)

Tiền Giang, vì có cảng biển nước sâu và rừng ngập mặn lớn

d)

Đồng Tháp, vì có nhiều mỏ khoáng sản quý

54.

Sự khác biệt lớn nhất trong chiến lược phát triển sản phẩm du lịch của hai tỉnh nằm ở:

a)

Tiền Giang tạo sản phẩm dựa trên trải nghiệm sông nước; Đồng Tháp dựa trên sinh thái – bảo tồn

b)

Cả hai đều ưu tiên du lịch biển

c)

Tiền Giang ưu tiên du lịch nghỉ dưỡng resort

d)

Đồng Tháp ưu tiên du lịch công nghiệp

55.

Vì sao Đồng Tháp có tỷ trọng dịch vụ nông nghiệp cao hơn Tiền Giang mặc dù cả hai đều thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Đồng Tháp có diện tích biển lớn

b)

Cấu trúc đất phèn – đất ngập nước phù hợp mô hình sen – lúa – cá

c)

Tiền Giang ít sông ngòi

d)

Tiền Giang đất ít màu mỡ

56.

Trong phát triển dịch vụ, điểm hạn chế mang tính “cấu trúc địa lý” của Đồng Tháp mà Tiền Giang không gặp phải là:

a)

Dễ bị hạn mặn

b)

Không nằm trên các tuyến giao thông quốc lộ – cao tốc trọng điểm

c)

Có quá nhiều đồi núi

d)

Có bờ biển dài khó quản lý

57.

Loại hình du lịch nào sau đây được xem là ít phù hợp nhất với điều kiện tự nhiên của Tiền Giang?

a)

Du lịch miệt vườn

b)

Du lịch cộng đồng

c)

Du lịch khám phá hang động

d)

Du lịch sông nước

58.

Lợi thế đặc thù tạo nên sự khác biệt của Đồng Tháp trong chuỗi dịch vụ nông nghiệp – du lịch là:

a)

Có nhiều rừng ngập mặn ven biển

b)

Có hệ sinh thái sen – đầm lầy lớn gắn với sản phẩm OCOP

c)

Hoàn toàn không bị ngập lụt

d)

Có nhiều bãi đá cổ

59.

Phân tích dòng khách du lịch: vì sao Tiền Giang thu hút khách một ngày nhiều hơn Đồng Tháp?

a)

Có nhiều trung tâm thương mại

b)

Tiền Giang nằm sát TP. Hồ Chí Minh và dễ đi về trong ngày

c)

Khí hậu lạnh hơn

d)

Có nhiều núi đẹp

60.

Điểm nghẽn lớn nhất khiến Đồng Tháp khó mở rộng dịch vụ du lịch quốc tế so với Tiền Giang là sop:

a)

Không có cảnh quan thiên nhiên

b)

Thiếu cửa khẩu quốc tế

c)

Không có sân bay, cảng biển và cách xa các tuyến giao thông du lịch trung tâm

d)

Không có tài nguyên sinh thái