wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý học và huyết học cơ bản — Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần mô thần kinh gồm?

a)

Chỉ các neurone

b)

Chỉ tế bào thần kinh đệm

c)

Các neurone và tế bào thần kinh đệm

d)

Sợi cơ trơn

2.

Loại mô nào có khả năng co rút?

a)

Mô biểu bì

b)

Mô cơ

c)

Mô liên kết

d)

Mô thần kinh

3.

Phát biểu nào KHÔNG ĐÚNG về sự thống nhất của cơ thể người: Cơ thể người là một khối thống nhất, điều này thể hiện ở...?

a)

Sự phối hợp giữa các cơ quan và hệ cơ quan

b)

Sự điều hòa hoạt động giữa các bộ phận

c)

Sự thống nhất giữa cấu tạo và thích nghi

d)

Sự liên hệ thần kinh - thể dịch

4.

Hệ cơ quan nào có vai trò quan trọng trong việc điều hoà hoạt động của các cơ quan làm cơ thể thành một khối thống nhất?

a)

Hệ tiêu hoá

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ thần kinh

5.

Phát biểu nào SAI về sự sinh trưởng: Sự sinh trưởng là...

a)

Quá trình tăng kích thước và khối lượng của cơ thể

b)

Quá trình tăng liên tục cả chất lượng và khối lượng cơ thể

c)

Biểu hiện bằng tăng số lượng và kích thước tế bào

d)

Xảy ra mạnh mẽ ở giai đoạn sau sinh

6.

Tế bào máu nào có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu lympho

c)

Tiểu cầu

d)

Bạch cầu ái toan

7.

Tất cả các protein sau đều có mặt trong huyết tương bình thường, TRỪ:

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Fibrinogen

d)

Hemoglobin

8.

Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng của máu?

a)

Vận chuyển khí hô hấp

b)

Điều hoà thân nhiệt

c)

Thính giác

d)

Bảo vệ cơ thể

9.

Tiểu cầu có chức năng nào sau đây?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Tham gia quá trình đông máu

c)

Vận chuyển hormone

d)

Duy trì áp suất thẩm thấu keo

10.

Ý nào KHÔNG phải là chức năng của hồng cầu?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Vận chuyển một phần carbon dioxide

c)

Tiết ra kháng thể

d)

Góp phần đệm pH máu

11.

Ý nào KHÔNG phải là chức năng của bạch cầu?

a)

Bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng

b)

Thực bào và miễn dịch đặc hiệu

c)

Cân bằng acid–base trong máu

d)

Tiết cytokine điều hoà miễn dịch

12.

Tỉ lệ thể tích máu so với trọng lượng cơ thể ở trẻ 9–11 tuổi là khoảng bao nhiêu?

a)

5%

b)

7%

c)

9%

d)

12%

13.

Máu nhóm AB có thể truyền cho người thuộc nhóm máu nào?

a)

A

b)

B

c)

O

d)

AB

14.

Nhận xét nào ĐÚNG về hệ nhóm máu Rh?

a)

Người Rh+ không có kháng nguyên Rh trên màng hồng cầu

b)

Người Rh+ có kháng nguyên Rh (D) trên màng hồng cầu

c)

Người Rh− có kháng nguyên Rh (D) trên màng hồng cầu

d)

Rh là kháng thể tự nhiên luôn có sẵn trong huyết tương

15.

Không truyền máu nhóm A cho người có nhóm máu nào dưới đây?

a)

A và AB

b)

B và O

c)

AB và O

d)

Chỉ O

16.

Câu nào sau đây SAI về "Tính quy luật sinh trưởng và phát triển của cơ thể"?

a)

Tốc độ sinh trưởng thay đổi theo lứa tuổi

b)

Các cơ quan sinh trưởng không đồng đều

c)

Tỷ lệ trên cơ thể không thay đổi từ sau khi sinh

d)

Sự phát triển kèm biến đổi về chức năng

17.

Ý nào sau đây SAI: "Đồng hoá là quá trình..."

a)

Tổng hợp chất mới từ chất đơn giản

b)

Tích lũy năng lượng cho tế bào

c)

Phân giải các chất dự trữ

d)

Góp phần tăng sinh khối cơ thể

18.

Ý nào sau đây SAI về điều hoà bằng con đường thần kinh?

a)

Tác dụng nhanh và chính xác

b)

Có tính khu trú, đặc hiệu lên cơ quan nhất định

c)

Tác dụng kéo dài hàng giờ đến ngày

d)

Truyền tín hiệu qua xung động thần kinh

19.

Ý nào sau đây SAI về điều hoà bằng con đường thể dịch?

a)

Tác dụng chậm nhưng kéo dài

b)

Hormon có thể ảnh hưởng nhiều tế bào khác nhau

c)

Tác dụng lên các tế bào khác nhau thì khác nhau

d)

Tín hiệu truyền theo đường dây thần kinh

20.

Máu KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Điều hoà phản xạ

c)

Bảo vệ chống nhiễm khuẩn

d)

Duy trì cân bằng nhiệt

21.

Huyết tương KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Vận chuyển chất tan

b)

Đông máu nhờ fibrinogen

c)

Dẫn truyền các xung động thần kinh

d)

Duy trì áp suất thẩm thấu keo

22.

Hệ đệm nào đóng vai trò chủ yếu trong việc ổn định pH máu?

a)

Hệ đệm bicarbonat

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm protein

d)

Hệ đệm ammoniac

23.

Trong phản ứng kết hợp giữa Hb và oxy, câu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Là phản ứng oxy hoá tạo methemoglobin

b)

Là sự gắn kết thuận nghịch giữa O2 và Hb

c)

Phụ thuộc áp suất riêng phần của O2

d)

Bị ảnh hưởng bởi pH và CO2

24.

Phát biểu nào ĐÚNG về hệ nhóm máu ABO?

a)

Nhóm O có kháng nguyên A và B trên hồng cầu

b)

Nhóm O không có kháng nguyên A, B trên hồng cầu và có kháng thể anti-A, anti-B trong huyết tương

c)

Nhóm AB có cả kháng thể anti-A và anti-B

d)

Nhóm A không có kháng thể anti-B

25.

Vì sao có thể dùng máu O để truyền cho hầu hết các nhóm máu khác?

a)

Hồng cầu nhóm O không có kháng nguyên A, B

b)

Huyết tương nhóm O không có kháng thể

c)

Hồng cầu nhóm O có mọi kháng nguyên phù hợp

d)

Vì nguyên tắc chỉ xét huyết tương người cho

26.

Số lượng hồng cầu tăng trong các trường hợp sau, TRỪ:

a)

Sống ở vùng cao

b)

Mất nước nặng

c)

Tăng sản tuỷ xương

d)

Nhiễm giun móc gây thiếu máu

27.

Mỗi phân tử hemoglobin người bình thường được cấu tạo bởi:

a)

Hai nhân heme và bốn chuỗi polypeptid

b)

Bốn nhân heme và bốn chuỗi polypeptid

c)

Bốn nhân heme và hai chuỗi polypeptid

d)

Hai nhân heme và hai chuỗi polypeptid

28.

Trong bất đồng Rh: người mẹ có nhóm máu Rh âm mang thai thai Rh dương lần đầu thường không xảy ra tai biến vì máu thai nhi vào tuần hoàn mẹ chủ yếu vào thời điểm nào kích thích tạo kháng thể Rh?

a)

Trong 3 tháng đầu thai kỳ

b)

Giữa thai kỳ

c)

Vào lúc sinh

d)

Ngay khi thụ thai

29.

Vì sao nên chườm khăn ẩm khi trẻ bị sốt?

a)

Làm co mạch ngoại vi để tăng sinh nhiệt

b)

Nước ấm giúp giãn mạch ngoại vi và tăng thoát nhiệt qua da

c)

Hạ thân nhiệt bằng cách giảm chuyển hoá cơ thể

d)

Tăng tiết mồ hôi gây mất nước nặng

30.

Khi truyền lượng máu ít (dưới một đơn vị), cần chú ý nguyên tắc nào?

a)

Chỉ cần cùng nhóm ABO và Rh hoàn toàn

b)

Chủ yếu xét tương hợp giữa huyết tương người nhận và hồng cầu người cho

c)

Chỉ đối chiếu kháng thể của người cho

d)

Chỉ thử chéo nhanh bằng nước muối

31.

Dòng máu bắt đầu từ động mạch phổi và đi qua toàn bộ hệ tuần hoàn có trật tự đúng là:

a)

Động mạch phổi → phổi → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → động mạch chủ → mô, cơ quan → tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ phải → tâm thất phải

b)

Động mạch phổi → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → động mạch chủ → mô, cơ quan → tâm nhĩ phải → tâm thất phải

c)

Động mạch phổi → phổi → động mạch chủ → mô → tĩnh mạch chủ → tim phải

d)

Động mạch phổi → mô cơ thể → tĩnh mạch phổi → tim trái

32.

Tốc độ của dòng máu THẤP NHẤT ở đâu?

a)

Động mạch chủ

b)

Tiểu động mạch

c)

Các mao mạch

d)

Tĩnh mạch chủ

33.

Ý nghĩa của định luật Starling của tim là gì?

a)

Thể hiện sự tự điều hoà hoạt động của tim

b)

Quy định nhịp tim cố định

c)

Giải thích sự đóng mở van tim

d)

Xác định huyết áp tối đa

34.

Tâm thất trái có thành dày hơn tâm thất phải vì lý do nào?

a)

Nhận máu từ phổi áp suất thấp

b)

Phải tống máu với áp suất cao hơn

c)

Có nhiều tĩnh mạch đổ vào

d)

Ít sợi cơ hơn

35.

Mô tả nào sau đây về tim là ĐÚNG, TRỪ:

a)

Tim có bốn buồng

b)

Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái có van 3 lá

c)

Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải có van 3 lá

d)

Tim được nuôi bởi động mạch vành

36.

Van tim có chức năng gì?

a)

Giữ máu trong tâm nhĩ

b)

Cho phép máu chảy theo một chiều từ nhĩ xuống thất và từ thất ra động mạch

c)

Tăng áp suất máu trong tĩnh mạch

d)

Tạo tiếng tim thứ nhất

37.

Máu chảy trong động mạch chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Sức đẩy của tim

b)

Trọng lực

c)

Sự co bóp tĩnh mạch

d)

Sự khuếch tán

38.

Thể tích tâm thu là gì?

a)

Thể tích máu trong tim khi giãn tối đa

b)

Lượng máu do một tâm thất đẩy vào động mạch trong một lần co

c)

Tổng thể tích máu ngoại vi

d)

Lượng máu còn lại trong thất sau co

39.

Dây thần kinh giao cảm KHÔNG có tác dụng nào sau đây lên tim?

a)

Tăng tần số tim

b)

Tăng lực co bóp cơ tim

c)

Giảm tần số hoạt động của tim

d)

Tăng dẫn truyền qua nút nhĩ–thất

40.

Tế bào máu nào có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu trung tính

c)

Tiểu cầu

d)

Bạch cầu đơn nhân

41.

Thành phần đặc biệt của mô tim tạo nên tính tự động của tim là gì?

a)

Cơ trơn mạch vành

b)

Hệ thống dẫn truyền

c)

Nắp van động mạch

d)

Mô liên kết đàn hồi

42.

Tính chất sinh lý nào có tác dụng bảo vệ tim?

a)

Tính trơ có chu kỳ của cơ tim

b)

Tính mệt mỏi nhanh

c)

Tính hưng phấn lan tỏa

d)

Tính co cứng kéo dài

43.

Cơ tim đặc trưng bởi tính chất nào sau đây?

a)

Dẫn truyền chậm, rời rạc giữa các tế bào

b)

Tính hợp bào, dẫn truyền điện thế nhanh qua các cầu nối gian bào

c)

Không có điện thế hoạt động

d)

Không chịu ảnh hưởng của ion ngoại bào

44.

Sự đóng van động mạch chủ yếu xảy ra lúc bắt đầu của pha nào trong chu chuyển tim?

a)

Pha co đẳng tích

b)

Pha tống máu nhanh

c)

Giai đoạn cơ tim giãn đẳng tích

d)

Pha tiền tâm thu

45.

Mô tả nào về cấu tạo thành tĩnh mạch là ĐÚNG, TRỪ:

a)

Có chứa van giúp đưa máu về tim

b)

Thành mỏng hơn động mạch

c)

Có lá chun ngoài và lá chun trong phát triển mạnh như động mạch

d)

Lòng mạch rộng

46.

Mô tả nào về cấu thành động mạch là ĐÚNG, TRỪ:

a)

Áo ngoài chủ yếu là mô liên kết

b)

Áo giữa giàu sợi cơ trơn và sợi chun

c)

Áo trong lót bởi nội mô

d)

Áo ngoài là một lớp tế bào biểu mô

47.

Huyết áp trung bình là gì?

a)

Áp suất tối đa đo được trong động mạch

b)

Trung bình các áp suất máu trong chu kỳ tim để đảm bảo lưu lượng máu mô

c)

Áp suất tối thiểu đo được trong tĩnh mạch

d)

Áp suất thủy tĩnh mao mạch

48.

Phát biểu SAI về huyết áp tối đa:

a)

Phản ánh lực co bóp của tim trái

b)

Phụ thuộc sức cản ngoại vi

c)

Phản ánh trạng thái trương lực của thành mạch

d)

Thay đổi theo cung lượng tim

49.

Giá trị huyết áp động mạch điển hình ở người trưởng thành và yếu tố quyết định chủ yếu là gì?

a)

120/70 mmHg; quyết định bởi cung lượng tim và sức cản ngoại vi

b)

100/60 mmHg; quyết định bởi thể tích máu

c)

140/90 mmHg; quyết định bởi nhịp tim

d)

90/40 mmHg; quyết định bởi hồi lưu tĩnh mạch

50.

Mỗi phân tử hemoglobin của người bình thường được cấu tạo bởi thành phần nào sau đây?

a)

Hai nhân heme và bốn chuỗi polypeptid

b)

Bốn nhân heme và bốn chuỗi polypeptid

c)

Hai nhân heme và hai chuỗi polypeptid

d)

Bốn nhân heme và hai chuỗi polypeptid

51.

Trong huyết tương có những chất nào?

a)

Chỉ protein huyết tương

b)

Chỉ điện giải

c)

Chỉ chất dinh dưỡng và hormone

d)

Nước cùng protein, điện giải, chất dinh dưỡng và hormone (tất cả các thành phần trên)

52.

Thành phần nào không có trong hồng cầu?

a)

Hemoglobin

b)

Carbonic anhydrase

c)

Spectrin màng

d)

Trombin

53.

Nhận xét nào đúng về nhóm máu thuộc hệ thống nhóm máu ABO?

a)

Nhóm máu A: màng hồng cầu có ngưng kết nguyên A, huyết tương có ngưng kết tố beta

b)

Nhóm máu A: màng hồng cầu có ngưng kết nguyên B, huyết tương có ngưng kết tố alpha

c)

Nhóm máu B: màng hồng cầu có ngưng kết nguyên A, huyết tương có ngưng kết tố beta

d)

Nhóm máu O: màng hồng cầu có cả ngưng kết nguyên A và B

54.

Bạch cầu nào tham gia quá trình tạo hệ thống miễn dịch dịch thể?

a)

Bạch cầu lympho

b)

Bạch cầu mono

c)

Bạch cầu ái toan

d)

Bạch cầu trung tính

55.

Nói về tỷ lệ các loại bạch cầu nào sau đây đúng:

a)

Bạch cầu mono chiếm tỷ lệ ít nhất trong bạch cầu không hạt

b)

Bạch cầu lympho có tỷ lệ thấp nhất trong tất cả các loại bạch cầu

c)

Bạch cầu trung tính là bạch cầu không hạt chiếm tỷ lệ ít nhất

d)

Bạch cầu ái kiềm là bạch cầu không hạt chiếm tỷ lệ cao nhất

56.

Sự đóng van động mạch (van bán nguyệt) xảy ra lúc bắt đầu của giai đoạn nào trong chu kỳ hoạt động của tim?

a)

Giai đoạn co đẳng tích (co đẳng trường)

b)

Giai đoạn giãn đẳng tích (giãn đẳng kế)

c)

Giai đoạn tống máu

d)

Giai đoạn đổ đầy nhanh

57.

Các lớp cấu tạo của động mạch và thứ tự các lớp từ ngoài vào trong là gì?

a)

Lớp mô liên kết – sợi chun; màng chun ngoài; lớp cơ; màng chun trong; lớp nội mạc

b)

Màng chun ngoài; lớp mô liên kết – sợi chun; lớp nội mạc; lớp cơ; màng chun trong

c)

Lớp cơ; lớp nội mạc; màng chun ngoài; màng chun trong; lớp mô liên kết – sợi chun

d)

Lớp nội mạc; lớp cơ; màng chun trong; màng chun ngoài; lớp mô liên kết – sợi chun

58.

Các yếu tố sau liên quan đến quá trình vận chuyển máu trong tĩnh mạch, TRỪ:

a)

Hệ thống van tĩnh mạch

b)

Sự co cơ xương và hô hấp

c)

Tính đàn hồi và tính co thắt của tĩnh mạch

d)

Chênh lệch áp lực từ ngoại vi về tâm nhĩ

59.

Nút xoang nhĩ là "người lái nhịp tim" vì lý do nào?

a)

Có tốc độ phát xung cao nhất

b)

Nằm gần nút nhĩ thất

c)

Có sợi Purkinje dày đặc nhất

d)

Được chi phối giao cảm mạnh nhất

60.

Cấu trúc dẫn nhịp cho tim là gì?

a)

Nút xoang nhĩ (SA)

b)

Nút nhĩ thất (AV)

c)

Bó His

d)

Sợi Purkinje

61.

Yếu tố nào sau đây quyết định đặc tính sinh lý của động mạch?

a)

Lớp áo giữa của thành động mạch

b)

Lớp áo ngoài của thành mạch

c)

Lớp nội mạc

d)

Đường kính lòng mạch tức thời

62.

Máu từ tĩnh mạch về tim nhờ các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Van tĩnh mạch và bơm cơ xương

b)

Chênh lệch áp lực do hô hấp

c)

Sức cản của mạch máu

d)

Co bóp của tĩnh mạch

63.

Máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ hoạt động tim?

a)

Chỉ khi tim giãn

b)

Chỉ khi nhĩ co

c)

Cả khi tim co và khi tim giãn

d)

Chỉ khi tim co

64.

Cơ chế của tuần hoàn tĩnh mạch là gì?

a)

Tâm thất thu, tâm thất trương hút và đẩy máu

b)

Tâm nhĩ thu, tâm nhĩ trương hút và đẩy máu

c)

Mao mạch co bóp đẩy máu

d)

Động mạch đàn hồi đẩy máu thẳng vào tĩnh mạch

65.

Hệ đệm nào đóng vai trò chủ yếu trong quá trình ổn định pH máu?

a)

Hệ đệm bicarbonat

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm protein

d)

Hệ đệm hemoglobin tự do trong huyết tương

66.

Khi kích thích vào đầu ngoại biên của dây thần kinh X sẽ quan sát được hiện tượng gì?

a)

Tim đập nhanh, mạch co, huyết áp tăng

b)

Tim đập chậm, mạch giãn, huyết áp giảm

c)

Tim đập không đổi, huyết áp không đổi

d)

Tim ngừng đập ngay lập tức

67.

Sự đóng van hai lá và ba lá xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Sự chênh lệch áp suất giữa nhĩ và thất

b)

Co cơ nhú làm kéo van đóng bất kể áp lực

c)

Dòng máu xoáy trong tâm nhĩ

d)

Tăng trương lực mạch vành

68.

Hoàn thiện câu: "Thông thường, khi người phụ nữ Rh… mang thai Rh… lần đầu tiên tai biến sản khoa… vì máu thai nhi vào tuần hoàn mẹ để kích thích tạo kháng thể Rh chủ yếu…"

a)

Âm; dương, không xảy ra; vào lúc sinh

b)

Dương; âm, thường xảy ra; trong 3 tháng đầu

c)

Âm; dương, thường xảy ra; trong suốt thai kỳ

d)

Dương; dương, không xảy ra; trước thụ thai

69.

Cơ sở miễn dịch của việc chủng ngừa là gì?

a)

Đáp ứng miễn dịch lần hai nhanh và mạnh hơn lần đầu cùng với sự hình thành tế bào lympho nhớ

b)

Kháng nguyên chỉ được nhận diện trong lần tiếp xúc đầu tiên

c)

Kháng thể IgM duy trì lâu dài không cần tế bào nhớ

d)

Tiêm chủng làm giảm hoàn toàn khả năng đáp ứng miễn dịch bẩm sinh

70.

Động tác thở bình thường chủ yếu là do cơ nào thực hiện?

a)

Cơ hoành và cơ liên sườn ngoài

b)

Cơ liên sườn trong

c)

Cơ ức đòn chũm

d)

Cơ thang và cơ ngực lớn

71.

Đơn vị chức năng chính của phổi là gì?

a)

Phế nang

b)

Tiểu phế quản tận

c)

Phế quản chính

d)

Thanh quản

72.

Ở phổi, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

O2 từ phế nang vào máu

b)

O2 từ máu vào phế nang

c)

CO2 từ máu vào phế nang và O2 từ máu vào tế bào

d)

CO2 từ phế nang vào máu

73.

Máu ở đâu chứa nhiều O2 nhất?

a)

Động mạch phổi

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Tĩnh mạch chủ dưới

d)

Động mạch cảnh chung

74.

Ở mô, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

O2 từ máu vào tế bào và CO2 từ tế bào vào máu

b)

O2 từ tế bào vào máu và CO2 từ máu vào tế bào

c)

CO2 từ phế nang vào máu

d)

O2 từ phế nang vào máu

75.

Lượng khí sau khi hít vào tận lực rồi thở ra hết sức gọi là gì?

a)

Dung tích sống

b)

Thể tích khí lưu thông

c)

Dung tích toàn phổi

d)

Thể tích khí cặn

76.

Loại khí nào không có trong thành phần dung tích sống?

a)

Thể tích dự trữ hít vào

b)

Thể tích lưu thông

c)

Thể tích dự trữ thở ra

d)

Khí cặn

77.

Phần lớn CO2 được vận chuyển trong máu dưới dạng nào?

a)

Hòa tan trực tiếp trong huyết tương

b)

Gắn với hemoglobin tạo carbaminohemoglobin trong huyết tương

c)

Dạng kết hợp với H2O trong hồng cầu (ion bicarbonat)

d)

Khí CO2 tự do trong hồng cầu

78.

Dung tích sống phản ánh điều gì?

a)

Thể hiện khả năng tối đa của một lần hô hấp

b)

Lượng khí lưu thông ở mỗi nhịp thở bình thường

c)

Tổng dung tích toàn phổi bao gồm cả khí cặn

d)

Thể tích khí còn lại sau thở ra bình thường

79.

Đặc tính nào không phải của tim?

a)

Tính hưng phấn

b)

Tính dẫn truyền

c)

Tính co bóp

d)

Tính bán tự động

80.

Máu chảy trong động mạch nhờ yếu tố nào là chủ yếu?

a)

Sức đẩy của tim

b)

Bơm cơ xương quanh động mạch

c)

Van động mạch giúp hút máu

d)

Trọng lực cơ thể

81.

Tần số tim của trẻ lúc 6 tuổi là bao nhiêu?

a)

Nam 92,3 ± 8,0; nữ 94,9 ± 7,1

b)

Nam 80,0 ± 5,0; nữ 82,0 ± 5,0

c)

Nam 100,0 ± 10,0; nữ 110,0 ± 10,0

d)

Nam 94,9 ± 7,1; nữ 92,3 ± 8,0

82.

Khi hít vào, điều gì xảy ra?

a)

Phổi giãn ra do lồng ngực tăng kích thước

b)

Phổi xẹp lại do cơ hoành giãn

c)

Áp suất phế nang tăng cao hơn khí quyển làm không khí vào

d)

Thành ngực hạ xuống và cơ hoành nâng lên

83.

Áp suất trong phế nang có đặc điểm nào?

a)

Luôn thấp hơn áp suất khí quyển

b)

Luôn cao hơn áp suất khí quyển

c)

Bằng áp suất khí quyển trong suốt chu kỳ thở

d)

Không liên quan đến thông khí

84.

Trong điện tâm đồ, phức hợp sóng QRS biểu thị điều gì?

a)

Trạng thái hưng phấn của tâm thất

b)

Khử cực tâm nhĩ

c)

Tái cực tâm nhĩ

d)

Tái cực tâm thất hoàn toàn

85.

Những mô tả sau đây về phổi là đúng, trừ:

a)

Phổi phải có 3 thùy, phổi trái có 2 thùy

b)

Phổi trái có khuyết tim (ấn tim)

c)

Phế quản chính phải ngắn và to hơn phế quản chính trái

d)

Phổi trái chia làm 3 thùy, phổi phải chia làm 2 thùy

86.

O2 từ phế nang vào máu theo phương thức gì?

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Ẩm bào

87.

Khả năng vận chuyển O2 của máu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Lượng hemoglobin trong máu

b)

Thể tích huyết tương

c)

Nồng độ glucose huyết

d)

Áp suất CO2 hòa tan

88.

Dung tích sống của trẻ 8 tuổi đạt giá trị khoảng bao nhiêu?

a)

500 ml ở nam, 400 ml ở nữ

b)

650 ml ở nam, 500 ml ở nữ

c)

875 ml ở nam, 650 ml ở nữ

d)

1.200 ml ở cả nam và nữ

89.

Chọn đáp án hoàn thành: Nồng độ CO2 trong máu ……, làm độ pH ……, dẫn đến tăng quá trình hô hấp.

a)

tăng; giảm; tăng

b)

giảm; tăng; tăng

c)

tăng; tăng; giảm

d)

giảm; giảm; giảm

90.

Yếu tố nào chứa hàm lượng O2 lớn nhất?

a)

Khí được thở vào

b)

Khí phế nang

c)

Khí thở ra

d)

Máu tĩnh mạch

91.

Các ý sau nói về vai trò của các trung khu điều khiển hô hấp, trừ:

a)

Khi trung khu thở ra hưng phấn gây động tác thở ra

b)

Khi trung khu hít vào hưng phấn gây động tác hít vào

c)

Trung khu ức chế hít vào (pneumotaxic) làm ngừng hít vào

d)

Trung khu apneustic kéo dài thì hít vào

92.

Nuốt là một động tác thuộc loại nào?

a)

Vừa chủ động vừa tự động

b)

Hoàn toàn tự động

c)

Hoàn toàn chủ động

d)

Chỉ xảy ra khi ngủ

93.

Chất nào sau đây được hấp thu ở miệng?

a)

Glucose được hấp thu đáng kể

b)

Không có chất dinh dưỡng hấp thu đáng kể

c)

Acid béo được hấp thu mạnh

d)

Protein được hấp thu mạnh

94.

Dịch vị có thể tiêu hóa được gì?

a)

Chỉ protein

b)

Chỉ glucid

c)

Chỉ lipid

d)

Protein và lipid

95.

Phần nào của ống tiêu hóa hấp thu nhiều nước nhất?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Trực tràng

96.

Chất nào sau đây được thủy phân ở dạ dày?

a)

Protein

b)

Tinh bột chín

c)

Cellulose

d)

Vitamin tan trong nước

97.

Thành phần nào trong dịch mật tham gia vào quá trình tiêu hóa?

a)

Muối mật

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

HCl

98.

Cấu trúc nào không thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Thực quản

b)

Tá tràng

c)

Khí quản

d)

Ruột già

99.

Hoạt động cơ học của dạ dày có tác dụng nào?

a)

Hấp thu chủ yếu glucose

b)

Cử động nhu động đẩy thức ăn từ dạ dày vào tá tràng

c)

Tiết amylase nước bọt

d)

Trung hòa kiềm của dịch tụy

100.

Quá trình tiêu hóa cơ học ở ruột non không có hoạt động nào?

a)

Nhu động ruột

b)

Co bóp phân đoạn

c)

Lắc lư trộn

d)

Cử động tùy ý

101.

Nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động đóng mở của môn vị?

a)

Hoạt động co bóp của dạ dày

b)

Môi trường acid của vị trấp

c)

Môi trường kiềm của tá tràng

d)

Nhiệt độ phòng ăn

102.

Dịch tiêu hóa nào có khả năng thủy phân tất cả tinh bột trong thức ăn?

a)

Nước bọt

b)

Dịch dạ dày

c)

Dịch ruột non

d)

Dịch mật

103.

Bộ phận nào trong hệ tiêu hóa không tham gia vào quá trình hấp thu thức ăn?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

104.

Ý nào sau đây sai về tiêu chảy ở trẻ em?

a)

Có nguy cơ mất nước điện giải

b)

Nguyên nhân thường do nhiễm khuẩn hoặc virus đường ruột

c)

Nguyên nhân do trẻ ăn nhiều thức ăn có hàm lượng lipid cao

d)

Nếu kéo dài có thể gây suy dinh dưỡng

105.

Nước bọt không có tác dụng nào sau đây?

a)

Làm ẩm và bôi trơn thức ăn

b)

Kháng khuẩn nhẹ và bảo vệ răng miệng

c)

Trung hòa phần nào acid trong khoang miệng

d)

Tiêu hóa một phần protein

106.

Nếu dạ dày hoàn toàn không bài tiết HCl thì điều gì xảy ra?

a)

Pepsinogen không được hoạt hóa đầy đủ, protein giảm thủy phân

b)

Lipid được hấp thu mạnh hơn ở dạ dày

c)

Amylase hoạt động mạnh trong dạ dày

d)

Dịch mật giảm tiết ngay trong dạ dày

107.

Khi bị cắt bỏ túi mật, trẻ phải kiêng ăn chất béo vì lý do nào?

a)

Vì gan không còn sản xuất mật

b)

Vì thiếu dịch vị HCl

c)

Vì mật không còn được dự trữ, dòng mật vào ruột không theo nhịp bữa ăn nên nhũ tương hóa mỡ kém

d)

Vì thiếu amylase

108.

Thành ruột non có bao nhiêu lớp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

109.

Cấu trúc nào không thuộc thành phần của dạ dày?

a)

Môn vị

b)

Tâm vị

c)

Thân vị

d)

Tá tràng

110.

Thành dạ dày có cấu tạo như thế nào?

a)

Một lớp cơ

b)

Hai lớp cơ

c)

Ba lớp cơ

d)

Bốn lớp cơ

111.

Phần nào của dạ dày thường chứa không khí?

a)

Tâm vị

b)

Thân vị

c)

Đáy vị

d)

Môn vị

112.

Phần cấu tạo nào không thuộc ruột non?

a)

Tá tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Hồi tràng

d)

Đại tràng

113.

Chọn câu đúng về tác dụng của nước bọt.

a)

Giúp nhai, nuốt, vệ sinh khoang miệng và thủy phân một phần tinh bột chín

b)

Tiêu hóa hoàn toàn protein

c)

Trung hòa toàn bộ acid dạ dày

d)

Làm tăng hấp thu lipid ở miệng

114.

Sắp xếp đúng theo chiều đi của thức ăn từ trên xuống:

a)

Thực quản, dạ dày, tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng

b)

Dạ dày, thực quản, tá tràng, hồi tràng, hỗng tràng

c)

Thực quản, tá tràng, dạ dày, hỗng tràng, hồi tràng

d)

Thực quản, dạ dày, hỗng tràng, tá tràng, hồi tràng

115.

Lớp cơ của thành ống tiêu hóa cấu tạo gồm 3 lớp thuộc cơ quan nào?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

116.

Ý nào sau đây sai về thực quản?

a)

Sự di chuyển thức ăn chủ yếu do nhu động thực quản

b)

Có tuyến nhầy giúp bôi trơn thức ăn

c)

Thức ăn được di chuyển trong thực quản theo cơ chế phản xạ ruột

d)

Thức ăn đi qua cơ thắt thực quản trên và dưới

117.

Tiêu hóa vi sinh vật diễn ra ở đâu?

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

118.

Chọn các phát biểu đúng về các loại răng và vai trò của chúng.

a)

Răng cửa có vai trò cắt thức ăn

b)

Răng nanh chủ yếu để xé thức ăn

c)

Răng tiền hàm và răng hàm giúp nghiền nát thức ăn

d)

Răng cửa dùng để nghiền thức ăn như răng hàm

119.

Quá trình tiêu hóa lipid xảy ra mạnh mẽ nhất ở đâu?

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

120.

Sản phẩm tiêu hóa tinh bột của amylase là gì?

a)

Maltose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Lactose

121.

Phần nào của ống tiêu hóa không tham gia vào quá trình hấp thu thức ăn?

a)

Thực quản

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Dạ dày

122.

Cazeinogen chuyển thành cazeinat nhờ enzyme nào?

a)

Pepsin

b)

Chymosin

c)

Trypsin

d)

Lipase

123.

Trong khoang miệng không có cấu trúc nào?

a)

Lưỡi

b)

Lợi

c)

Hầu

d)

Vòm miệng

124.

Dạ dày nối tiếp với thực quản qua cấu trúc nào?

a)

Môn vị

b)

Lỗ tâm vị

c)

Hang vị

d)

Khuyết góc

125.

Những mô tả sau đây về dạ dày đều sai, trừ:

a)

Lớp cơ trơn rất dày, gồm 2 lớp cơ vòng và cơ dọc

b)

Dạ dày hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng

c)

Dạ dày không có tuyến tiết enzyme

d)

Thành dạ dày chỉ gồm niêm mạc mỏng, không có cơ