wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THVPC4

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint, để thêm vào slide các đối tượng như: bảng biểu, ảnh, đồ thị, chú thích, ngày tháng,... thẻ nào sau đây trên thanh ribbon được sử dụng?

a)

Draw

b)

Help

c)

View

d)

Insert

2.

Để ghi thông tin chú thích cho từng slide bạn làm gì?

a)

Sử dụng tab Design để thêm văn bản

b)

Nhấp vào tab View và chọn Notes Pane

c)

Sử dụng chế độ Slide Show

d)

Nhấp chuột phải vào slide và chọn Add Note

3.

Bấm chuột phải tại một đối tượng trong PowerPoint có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu chế độ Slide Show

b)

Thêm slide mới

c)

Mở menu ngữ cảnh với các tùy chọn như sao chép hoặc định dạng

d)

Xóa đối tượng ngay lập tức

4.

Microsoft PowerPoint trong bộ Microsoft Office là gì?

a)

Một phần mềm quản lý email như Outlook

b)

Một phần mềm bảng tính như Excel

c)

Một phần mềm trình chiếu để tạo và trình bày slide

d)

Một phần mềm xử lý văn bản như Word

5.

Chế độ Slide Show dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa văn bản trên slide

b)

Trình chiếu bài thuyết trình toàn màn hình

c)

Sắp xếp lại thứ tự slide

d)

Thêm hình ảnh vào slide

6.

Để chiếu bản trình chiếu toàn màn hình ở slide hiện tại bạn dùng phím nào?

a)

Shift + F5

b)

Ctrl + F5

c)

Alt + F5

d)

F5

7.

Điểm khác biệt lớn nhất của PowerPoint so với các phần mềm office khác là gì?

a)

Nó chỉ xử lý văn bản

b)

Nó tập trung vào slide thuyết trình trực quan với hiệu ứng, chèn video, tạo hiệu ứng động

c)

Nó chỉ quản lý email

d)

Nó chỉ làm bảng tính

8.

Chế độ nhìn nào cho phép bạn dễ dàng bố trí lại vị trí các slide?

a)

Outline

b)

Reading View

c)

Normal

d)

Slide Sorter

9.

Chế độ Slide Sorter được dùng để làm gì?

a)

Xem và sắp xếp lại thứ tự các slide dưới dạng thumbnail

b)

Thêm chú thích cho slide

c)

Trình chiếu toàn màn hình

d)

Chỉnh sửa văn bản chi tiết trên slide

10.

Microsoft PowerPoint trong bộ Microsoft Office là gì?

a)

Một phần mềm bảng tính như Excel

b)

Là ứng dụng cho phép bạn tạo các bài thuyết trình, trình chiếu sinh động và đầy sắc màu

c)

Một phần mềm quản lý email như Outlook

d)

Một phần mềm xử lý văn bản như Word

11.

Bấm chuột phải tại một đối tượng trong PowerPoint có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu chế độ Slide Show

b)

Thêm slide mới

c)

Mở menu tắt liệt kê các lệnh có thể thực hiện với đối tượng đó

d)

Xóa đối tượng ngay lập tức

12.

Trong PowerPoint, để chèn một hình ảnh (Pictures) bạn nên sử dụng tab nào trên thanh ribbon?

a)

View

b)

Insert

c)

Design

d)

Home

13.

Trong PowerPoint, để chèn một hình ảnh như thế nào

a)

insert-> pictures

b)

insert-> inser Tables

c)

insert-> Charts

d)

insert-> Text Box

14.

Đối tượng nào trong PowerPoint được sử dụng để thêm biểu đồ dữ liệu (như cột hoặc hình tròn) vào slide?

a)

Text Box

b)

Tables

c)

Charts

d)

Date & Time

15.

Để chèn một bảng biểu (Tables) vào slide trong PowerPoint, bạn nhấp vào tab nào?

a)

Design

b)

Insert

c)

Animations

d)

Home

16.

Để chèn một bảng biểu vào slide trong PowerPoint, bạn nhấp vào đâu?

a)

Insert -> Home

b)

Insert -> Design

c)

Insert -> Animations

d)

Insert -> tables

17.

Text Box trong PowerPoint chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Thêm ngày tháng tự động

b)

Chèn hình ảnh

c)

Chèn chú thích hoặc văn bản tùy chỉnh vào slide

d)

Tạo biểu đồ dữ liệu

18.

Để thêm ngày tháng (Date & Time) vào slide, bạn sử dụng tùy chọn nào trong tab Insert?

a)

Date & Time

b)

Charts

c)

Pictures

d)

Tables

19.

Trong PowerPoint, đối tượng nào sau đây không thuộc nhóm các đối tượng có thể chèn qua tab Insert ?

a)

Pictures

b)

Charts

c)

Slide Transitions

d)

Text Box

20.

Bạn muốn chèn một chú thích văn bản (Text Box) vào slide để giải thích hình ảnh. Bạn nên bắt đầu từ tab nào?

a)

View

b)

Insert

c)

Home

d)

Review

21.

Đối tượng nào trong danh sách (Pictures, Charts, Tables, Text Box, Date & Time) được sử dụng để hiển thị dữ liệu số dưới dạng lưới?

a)

Pictures

b)

Charts

c)

Tables

d)

Date & Time

22.

Trong PowerPoint, để truy cập chế độ Slide Sorter, bạn nhấp vào tab nào trên thanh ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

View

d)

Design

23.

Chế độ Slide Sorter trong PowerPoint được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Trình chiếu toàn màn hình

b)

Xem và sắp xếp lại thứ tự các slide dưới dạng thumbnail

c)

Chỉnh sửa văn bản chi tiết trên slide

d)

Thêm hình ảnh vào slide

24.

Sau khi nhấp View > Slide Sorter, bạn sẽ thấy gì trên màn hình?

a)

Chế độ trình chiếu toàn màn hình

b)

Tất cả các slide dưới dạng hình thu nhỏ (thumbnail) để dễ sắp xếp

c)

Chỉ một slide duy nhất ở chế độ chỉnh sửa

d)

Danh sách outline của văn bản

25.

Trong chế độ Slide Sorter, bạn có thể thực hiện hành động nào sau đây để dễ dàng?

a)

Chỉnh sửa hiệu ứng chuyển tiếp

b)

Chèn biểu đồ dữ liệu

c)

Kéo thả để thay đổi thứ tự slide

d)

Thêm chú thích cho slide

26.

Chế độ Slide Sorter khác với chế độ Normal ở điểm nào?

a)

Nó thay đổi chủ đề của toàn bộ slide

b)

Nó cho phép chỉnh sửa nội dung chi tiết

c)

Nó hiển thị tất cả slide dưới dạng thumbnail để sắp xếp nhanh

d)

Nó chỉ hiển thị một slide

27.

Trong PowerPoint, nút New Slide trong tab Home dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa văn bản trên slide hiện tại

b)

Thêm một slide mới vào bài thuyết trình

c)

Sao chép định dạng của slide

d)

Xóa slide hiện tại

28.

Sau khi nhấp New Slide trong tab Home, slide mới sẽ được thêm vào vị trí nào?

a)

Thay thế slide hiện tại

b)

Cuối bài thuyết trình

c)

Sau slide hiện tại

d)

Trước slide đầu tiên

29.

Trong nhóm Slides của tab Home, ngoài New Slide, bạn còn có thể sử dụng nút nào để thêm slide?

a)

Reset Slide

b)

Hide Slide

c)

Delete Slide

d)

Duplicate Slide (để sao chép slide hiện tại, giống y hệt)

30.

Để thêm slide mới với bố cục cụ thể (như Title and Content), bạn nhấp vào mũi tên bên cạnh nút New Slide trong tab Home và chọn gì?

a)

Blank Slide

b)

Title Slide

c)

Không thể chọn, chỉ có một loại

d)

Title and Content

31.

Nếu bạn muốn thêm nhiều slide cùng lúc, cách nhanh nhất từ tab Home là gì?

a)

Sử dụng phím tắt Ctrl + M

b)

Nhấp New Slide nhiều lần

c)

Sử dụng Duplicate Slide để sao chép và chỉnh sửa

d)

Nhấp vào mũi tên New Slide để chọn bố cục và thêm

32.

Trong PowerPoint, nút New Slide trong tab Home sẽ thêm slide với bố cục mặc định là gì nếu không chọn cụ thể?

a)

Two Content

b)

Bố cục của slide hiện tại

c)

Title Slide

d)

Blank Slide

33.

Bạn có thể truy cập chức năng New Slide từ đâu ngoài tab Home?

a)

Chỉ từ tab Home

b)

Từ menu File > New

c)

Từ chế độ Slide Sorter bằng cách nhấp chuột phải

d)

Từ tab Insert

34.

Chức năng chính của Microsoft PowerPoint là gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Xử lý bảng tính

c)

Thiết kế và trình chiếu bài thuyết trình

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu

35.

Cách nào không dùng để khởi động Microsoft PowerPoint?

a)

Nhấn Ctrl + P

b)

Dùng công cụ Search tìm PowerPoint

c)

Vào Start → Run → nhập đường dẫn PowerPoint

d)

Nhấn đúp chuột vào biểu tượng PowerPoint trên Desktop

36.

Thanh nào hiển thị tên tệp đang mở và tên ứng dụng PowerPoint?

a)

Thanh trạng thái

b)

Thanh công cụ

c)

Thanh Menu

d)

Thanh tiêu đề (Title bar)

37.

Thẻ nào trên Ribbon dùng để chèn bảng, hình ảnh, biểu đồ, video?

a)

View

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

38.

Chế độ hiển thị nào cho phép xem toàn bộ các slide với kích thước bằng nhau?

a)

Slide Sorter

b)

Reading View

c)

Outline View

d)

Normal

39.

Slide Master dùng để làm gì?

a)

Trình chiếu bài thuyết trình

b)

Tạo hiệu ứng chuyển động

c)

Định dạng mẫu chung cho toàn bộ slide

d)

Soạn thảo nội dung chi tiết từng slide

40.

Thao tác nào dùng để thay đổi khoảng cách dòng của đoạn văn bản?

a)

View → Ruler

b)

Design → Themes

c)

Home → Paragraph → Line Spacing

d)

Home → Font

41.

Muốn thêm slide mới vào bài trình chiếu, ta thực hiện:

a)

File → New

b)

Insert → Blank

c)

Home → New Slide

d)

View → Slide Master

42.

Chức năng Reuse Slides dùng để:

a)

Sao chép slide trong cùng bài

b)

Xóa slide

c)

Chèn slide từ bài trình chiếu khác

d)

Tạo slide trắng

43.

Để chèn âm thanh từ máy tính vào slide, thao tác đúng là:

a)

Insert → Media → Sound

b)

Insert → Audio → Audio on My PC

c)

Insert → Video → Video on My PC

d)

Home → Audio

44.

Để tạo liên kết đến slide khác trong cùng bài, ta dùng:

a)

View → Hyperlink

b)

Design → Link

c)

Insert → Action → Run Program

d)

Insert → Hyperlink → Place in This Document

45.

Thẻ nào dùng để tạo hiệu ứng chuyển trang (Transition)?

a)

Transitions

b)

Slide Show

c)

Animations

d)

Design

46.

Hiệu ứng làm đối tượng xuất hiện từ ngoài vào slide gọi là:

a)

Motion Paths

b)

Exit

c)

Entrance

d)

Emphasis

47.

Muốn quản lý thứ tự, thời gian, kiểu hiệu ứng của các đối tượng, ta dùng công cụ nào?

a)

Effect Options

b)

Slide Sorter

c)

Rehearse Timings

d)

Animation Pane

48.

Để xóa hiệu ứng của một đối tượng, cần:

a)

Chọn đối tượng → Delete

b)

Animation → None

c)

Animation Pane → Remove

d)

Transitions → None

49.

Phím tắt bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên là:

a)

ESC

b)

F7

c)

F5

d)

F2

50.

Chức năng Custom Slide Show dùng để:

a)

Trình chiếu toàn bộ slide

b)

Tạo hiệu ứng động

c)

Trình chiếu một nhóm slide đã chọn

d)

In slide

51.

Lệnh nào cho phép lặp lại trình chiếu liên tục đến khi nhấn ESC?

a)

Use Timings

b)

Rehearse Timings

c)

Loop Continuously until ESC

d)

From Beginning

52.

Muốn in 4 slide trên 1 trang giấy, cần thiết lập tại mục nào?

a)

Printer

b)

Copies

c)

Handouts

d)

Theme

53.

Nếu muốn bài trình chiếu tự động chạy theo thời gian đã thiết lập, cần:

a)

Dùng Slide Sorter

b)

Chọn Use Timings

c)

Chọn From Beginning

d)

Chọn Reading View

54.

Thẻ nào sau đây không xuất hiện trên thanh Menu trong hình?

a)

Home

b)

Animations

c)

Transitions

d)

Mailings

55.

Thẻ Slide Show dùng để thực hiện chức năng chính nào?

a)

Trình chiếu bài thuyết trình

b)

Chèn hình ảnh

c)

Sắp xếp slide

d)

Định dạng văn bản

56.

Thẻ Review thường dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra lỗi, nhận xét, bảo vệ nội dung

b)

Chèn video

c)

In bài thuyết trình

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động

57.

Nhóm lệnh Clipboard trong thẻ Home không bao gồm công cụ nào?

a)

Cut

b)

Paste

c)

Find

d)

Copy

58.

Nút New Slide dùng để:

a)

Tạo một bài trình chiếu mới

b)

Tạo thêm một slide mới

c)

Sao chép slide hiện tại

d)

Xóa slide

59.

Nhóm Font cho phép thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Chèn bảng

c)

Thay đổi phông, cỡ, màu chữ

d)

Căn lề văn bản

60.

Công cụ B, I, U trong nhóm Font lần lượt có tác dụng gì?

a)

To – nhỏ – nghiêng

b)

Căn trái – căn giữa – căn phải

c)

Đậm – nghiêng – gạch chân

d)

In hoa – in nghiêng – gạch chân

61.

Nhóm Paragraph không dùng để:

a)

Thay đổi màu nền slide

b)

Căn lề đoạn văn

c)

Điều chỉnh giãn dòng

d)

Tạo danh sách Bullets

62.

Nhóm Drawing cho phép thực hiện chức năng nào?

a)

Vẽ hình, sắp xếp đối tượng

b)

Kiểm tra chính tả

c)

Chèn biểu đồ

d)

Trình chiếu slide

63.

Khu vực bên trái hiển thị hình thu nhỏ của slide gọi là:

a)

Ribbon

b)

Slide Pane

c)

Notes Pane

d)

Status Bar

64.

Nút Notes ở thanh trạng thái dùng để:

a)

Mở phần ghi chú cho slide

b)

Mở chế độ trình chiếu

c)

In ghi chú

d)

Xóa ghi chú

65.

Nút Record dùng để:

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Ghi âm, ghi hình bài trình chiếu

c)

Lưu file

d)

In slide

66.

Nút Present in Teams có chức năng gì?

a)

Trình chiếu trực tiếp qua Microsoft Teams

b)

Chèn liên kết web

c)

Mở Slide Sorter

d)

In bài trình chiếu

67.

Nút Share dùng để:

a)

Chèn slide

b)

Chia sẻ bài trình chiếu cho người khác

c)

Trình chiếu toàn màn hình

d)

Ghi chú

68.

Thẻ Insert trong PowerPoint có chức năng chính là gì?

a)

Định dạng nội dung

b)

Trình chiếu bài thuyết trình

c)

Chèn các đối tượng vào slide

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

69.

Thẻ Insert không dùng để chèn đối tượng nào sau đây?

a)

Video

b)

Hiệu ứng chuyển trang

c)

Hình ảnh

d)

Bảng

70.

Nút New Slide trong thẻ Insert dùng để:

a)

Tạo bài trình chiếu mới

b)

Thêm một slide mới vào bài

c)

Sao chép slide

d)

Xóa slide

71.

Tính năng New Slide with Copilot có tác dụng gì?

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Ghi âm slide

c)

Tự động tạo slide bằng Copilot

d)

Chèn hình ảnh bằng AI

72.

Công cụ Table dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Chèn danh sách

c)

Chèn biểu đồ

d)

Chèn bảng biểu vào slide

73.

Nút Pictures dùng để:

a)

Chụp màn hình

b)

Chèn ảnh từ máy tính

c)

Vẽ hình

d)

Chèn ảnh từ Internet

74.

Công cụ Screenshot có chức năng:

a)

Chèn một phần màn hình đang hiển thị

b)

Chèn ảnh từ webcam

c)

Chèn video

d)

Ghi màn hình

75.

Photo Album dùng để:

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Tạo album ảnh từ nhiều hình

c)

Chèn ảnh trực tuyến

d)

Chèn một ảnh duy nhất

76.

Công cụ Cameo có chức năng gì?

a)

Chèn ảnh động

b)

Chèn hình ảnh từ camera (webcam)

c)

Ghi âm

d)

Chèn biểu đồ

77.

Công cụ Shapes dùng để:

a)

Chèn video

b)

Chèn bảng

c)

Chèn ảnh

d)

Vẽ hình khối, mũi tên, đường kẻ

78.

Icons dùng để:

a)

Chèn chữ nghệ thuật

b)

Chèn ảnh chụp màn hình

c)

Chèn video

d)

Chèn biểu tượng đồ họa có sẵn

79.

Công cụ 3D Models cho phép:

a)

Chèn hình 2D

b)

Chèn mô hình 3D

c)

Chèn âm thanh

d)

Chèn biểu đồ

80.

SmartArt dùng để:

a)

Chèn bảng

b)

Chèn sơ đồ, quy trình, cấu trúc

c)

Chèn ảnh

d)

Chèn video

81.

Công cụ Chart dùng để:

a)

Chèn biểu đồ dữ liệu

b)

Chèn sơ đồ tư duy

c)

Chèn video

d)

Chèn hình vẽ

82.

Nút Power BI dùng để:

a)

Chèn biểu đồ Excel

b)

Kết nối và chèn báo cáo Power BI

c)

Tạo biểu đồ thủ công

d)

Chèn bảng

83.

Forms dùng để:

a)

Chèn SmartArt

b)

Chèn biểu mẫu khảo sát

c)

Chèn hình ảnh

d)

Chèn video

84.

Công cụ Zoom dùng để:

a)

Trình chiếu toàn màn hình

b)

Tăng kích thước chữ

c)

Tạo liên kết điều hướng đến slide khác

d)

Phóng to slide khi soạn thảo

85.

Link dùng để:

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Liên kết đến slide, file hoặc trang web

c)

Chèn video

d)

Chèn bảng

86.

Công cụ Action thường dùng để:

a)

Tạo hành động khi trình chiếu

b)

Chèn hình ảnh

c)

Định dạng chữ

d)

In slide

87.

Nút Comment dùng để:

a)

Nhận xét, trao đổi nội dung slide

b)

Ghi âm

c)

In slide

d)

Trình chiếu

88.

Text Box dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Chèn tiêu đề

c)

Chèn biểu đồ

d)

Chèn khung văn bản tự do

89.

Header & Footer dùng để:

a)

Chèn âm thanh

b)

Chèn video

c)

Chèn tiêu đề đầu/cuối, số trang, ngày tháng

d)

Chèn biểu đồ

90.

WordArt cho phép:

a)

Chèn bảng

b)

Chèn hình vẽ

c)

Chèn chữ nghệ thuật

d)

Chèn công thức

91.

Symbol dùng để:

a)

Chèn video

b)

Chèn hình ảnh

c)

Chèn biểu đồ

d)

Chèn ký tự đặc biệt

92.

Nút Video dùng để:

a)

Trình chiếu

b)

Chỉnh sửa video

c)

Ghi video

d)

Chèn video vào slide

93.

Audio dùng để:

a)

Chèn hoặc ghi âm thanh

b)

Chèn video

c)

Tạo hiệu ứng

d)

Ghi màn hình

94.

Screen Recording có chức năng:

a)

Ghi lại màn hình làm việc

b)

Ghi âm

c)

Chụp ảnh màn hình tĩnh

d)

Chèn webcam vào slide

95.

Thẻ Draw trong PowerPoint chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Trình chiếu bài thuyết trình

b)

Chèn hình ảnh và video

c)

Tạo hiệu ứng chuyển slide

d)

Vẽ, viết tay và xử lý mực (Ink)

96.

Thẻ Draw thường được sử dụng hiệu quả nhất khi nào?

a)

Khi trình chiếu toàn màn hình

b)

Khi cần nhập văn bản dài

c)

Khi dùng bút cảm ứng, chuột hoặc bút số để vẽ/ghi chú

d)

Khi in bài trình chiếu

97.

Biểu tượng Undo (mũi tên cong sang trái) dùng để:

a)

Xóa slide

b)

Lặp lại thao tác

c)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

d)

Lưu file

98.

Biểu tượng Redo (mũi tên cong sang phải) có chức năng:

a)

Quay lại thao tác trước đó

b)

Thực hiện lại thao tác đã Undo

c)

Xóa thao tác

d)

Ghi lại thao tác

99.

Công cụ Select (mũi tên) dùng để:

a)

Chuyển mục sang chữ

b)

Chọn đối tượng đã vẽ

c)

Tạo hình khối

d)

Vẽ đường thẳng

100.

Công cụ Lasso Select (vòng tròn nét đứt) có tác dụng:

a)

Vẽ đường cong

b)

Xóa nét vẽ

c)

Chọn nhiều nét vẽ tự do

d)

Chọn toàn bộ slide

101.

Các biểu tượng Pen / Pencil / Highlighter khác nhau ở điểm nào?

a)

Độ dày và kiểu nét vẽ

b)

Khả năng in

c)

Màu sắc

d)

Vị trí vẽ

102.

Công cụ Highlighter thường dùng để:

a)

Tạo biểu đồ

b)

Vẽ hình 3D

c)

Tô sáng nội dung như bút dạ quang

d)

Viết chữ nghệ thuật

103.

Các bút vẽ với màu khác nhau (đen, đỏ, xanh, vàng…) có ý nghĩa gì?

a)

Đại diện cho các layer

b)

Dùng để in màu

c)

Đại diện cho các kiểu hiệu ứng

d)

Cho phép chọn nhanh màu mực vẽ

104.

Nút Add trong thẻ Draw dùng để:

a)

Thêm slide mới

b)

Thêm công cụ bút vẽ mới

c)

Thêm hiệu ứng

d)

Thêm video

105.

Công cụ Ruler dùng để:

a)

Chèn bảng

b)

Căn chỉnh, vẽ đường thẳng chính xác

c)

Tạo biểu đồ

d)

Đo độ dài văn bản

106.

Công cụ Ink to Shape dùng để:

a)

Tạo biểu đồ

b)

Tạo hiệu ứng

c)

Biến nét vẽ tay thành hình dạng chuẩn

d)

Biến chữ viết tay thành văn bản

107.

Ink to Math có chức năng:

a)

Chuyển nét vẽ thành biểu đồ

b)

Chuyển chữ viết tay thành công thức toán học

c)

Chèn ký hiệu toán

d)

Kiểm tra công thức

108.

Nút Ink Help có chức năng:

a)

Kiểm tra lỗi chính tả

b)

Mở hướng dẫn sử dụng các công cụ vẽ

109.

Biểu tượng chụp ảnh hoặc tạo hiệu ứng thuộc nhóm nào?

a)

Chụp ảnh

b)

Tạo hiệu ứng

110.

Khi nào nên dùng Highlighter thay vì Pen?

a)

Khi cần xóa nét vẽ

b)

Khi cần viết chữ mảnh

c)

Khi cần vẽ đường gấp khúc

d)

Khi cần nhấn mạnh vùng nội dung

111.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Draw và Insert → Shapes là gì?

a)

Draw dùng để trình chiếu

b)

Insert Shapes dùng cho ghi chú

c)

Draw tập trung vào vẽ và viết tay (Ink)

d)

Draw dùng cho văn bản

112.

Thẻ Design trong PowerPoint dùng chủ yếu để:

a)

Trình chiếu bài thuyết trình

b)

Chèn đối tượng vào slide

c)

Thiết kế giao diện và bố cục trình bày

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động

113.

Thẻ Design tập trung vào yếu tố nào sau đây nhiều nhất?

a)

Tính thẩm mỹ và bố cục slide

b)

Ghi âm và ghi hình

c)

Hình ảnh động

d)

Nội dung văn bản

114.

Nhóm Themes dùng để:

a)

Thay đổi thứ tự slide

b)

Chèn hình ảnh nền

c)

Tạo hiệu ứng cho đối tượng

d)

Áp dụng giao diện thiết kế sẵn cho slide

115.

Mỗi ô hiển thị chữ “Aa” trong nhóm Themes đại diện cho:

a)

Một kiểu font chữ

b)

Một hiệu ứng

c)

Một mẫu theme hoàn chỉnh

d)

Một layout slide

116.

Khi chọn một Theme trong nhóm Themes, PowerPoint sẽ thay đổi:

a)

Màu sắc, font chữ và hiệu ứng tổng thể

b)

Chỉ nội dung văn bản

c)

Chỉ kiểu chữ

d)

Chỉ màu nền

117.

Thanh cuộn nhỏ (mũi tên xuống) ở cuối nhóm Themes dùng để:

a)

Xóa theme

b)

Hiển thị thêm các theme khác

c)

Sao chép theme

d)

Chỉnh sửa theme

118.

Nhóm Variants có chức năng gì?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển slide

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tùy biến biến thể của theme đang chọn

d)

Tạo theme mới

119.

Các ô màu trong nhóm Variants thể hiện điều gì?

a)

Các slide khác nhau

b)

Các cách phối màu khác nhau của cùng một theme

c)

Các hiệu ứng khác nhau

d)

Các layout khác nhau

120.

Khi thay đổi Variant, nội dung slide sẽ:

a)

Bị ẩn

b)

Không thay đổi, chỉ đổi cách trình bày

c)

Bị đảo vị trí

d)

Bị xóa

121.

Nút mũi tên mở rộng trong nhóm Variants cho phép:

a)

Xóa toàn bộ variant

b)

Trình chiếu

c)

Truy cập các tùy chọn màu, font, hiệu ứng

d)

In slide

122.

Nút Slide Size dùng để:

a)

Thay đổi kích thước trang chiếu

b)

Phóng to slide

c)

Thay đổi số lượng slide

d)

Thay đổi kích thước chữ

123.

Các lựa chọn thường có trong Slide Size là:

a)

Standard (4:3) và Widescreen (16:9)

b)

A4, A5

c)

Small và Large

d)

Portrait và Landscape

124.

Nút Format Background dùng để:

a)

Chỉnh sửa nội dung văn bản

b)

Định dạng nền slide

c)

Chèn biểu đồ

d)

Tạo hiệu ứng âm thanh

125.

Khi áp dụng một Theme mới, điều gì xảy ra với các slide hiện tại?

a)

Tất cả nội dung bị xóa

b)

Nội dung giữ nguyên, thay đổi phong cách hiển thị

c)

Các slide tự động sắp xếp lại

d)

Chỉ trang bìa thay đổi kiểu

126.

Sự khác nhau giữa Theme và Variant là:

a)

Theme chỉ đổi nền, Variant đổi bố cục

b)

Theme chỉ đổi font, Variant chỉ đổi màu

c)

Theme là gói thiết kế, Variant là biến thể của gói

d)

Theme đổi bố cục, Variant đổi hiệu ứng âm

127.

Khi cần chuyển từ màn hình 4:3 sang 16:9, bạn dùng:

a)

Format Background

b)

Variants → chọn Layout rộng

c)

Themes → chọn Wide Theme

d)

Slide Size → chọn Widescreen 16:9

128.

Để làm nền slide đồng nhất và không che nội dung, bạn nên:

a)

Chọn ảnh nền độ tương phản thấp

b)

Chọn màu nền sặc sỡ có họa tiết dày

c)

Đặt video nền tự phát tự động

d)

Tắt toàn bộ nền để trong suốt

129.

Muốn xem thêm biến thể màu của một theme đang dùng, thao tác nhanh là:

a)

Vào Insert rồi chọn Shapes

b)

Nhấp phải vào slide rồi chọn Layout

c)

Nhấp Variants rồi mở mũi tên mở rộng

d)

Mở Slide Size rồi chọn Colors