Font size
WorksheetsTHVPC4
Total questions: 129
Worksheet time: 1hrs 5mins
Trong PowerPoint, để thêm vào slide các đối tượng như: bảng biểu, ảnh, đồ thị, chú thích, ngày tháng,... thẻ nào sau đây trên thanh ribbon được sử dụng?
Draw
Help
View
Insert
Để ghi thông tin chú thích cho từng slide bạn làm gì?
Sử dụng tab Design để thêm văn bản
Nhấp vào tab View và chọn Notes Pane
Sử dụng chế độ Slide Show
Nhấp chuột phải vào slide và chọn Add Note
Bấm chuột phải tại một đối tượng trong PowerPoint có nghĩa là gì?
Bắt đầu chế độ Slide Show
Thêm slide mới
Mở menu ngữ cảnh với các tùy chọn như sao chép hoặc định dạng
Xóa đối tượng ngay lập tức
Microsoft PowerPoint trong bộ Microsoft Office là gì?
Một phần mềm quản lý email như Outlook
Một phần mềm bảng tính như Excel
Một phần mềm trình chiếu để tạo và trình bày slide
Một phần mềm xử lý văn bản như Word
Chế độ Slide Show dùng để làm gì?
Chỉnh sửa văn bản trên slide
Trình chiếu bài thuyết trình toàn màn hình
Sắp xếp lại thứ tự slide
Thêm hình ảnh vào slide
Để chiếu bản trình chiếu toàn màn hình ở slide hiện tại bạn dùng phím nào?
Shift + F5
Ctrl + F5
Alt + F5
F5
Điểm khác biệt lớn nhất của PowerPoint so với các phần mềm office khác là gì?
Nó chỉ xử lý văn bản
Nó tập trung vào slide thuyết trình trực quan với hiệu ứng, chèn video, tạo hiệu ứng động
Nó chỉ quản lý email
Nó chỉ làm bảng tính
Chế độ nhìn nào cho phép bạn dễ dàng bố trí lại vị trí các slide?
Outline
Reading View
Normal
Slide Sorter
Chế độ Slide Sorter được dùng để làm gì?
Xem và sắp xếp lại thứ tự các slide dưới dạng thumbnail
Thêm chú thích cho slide
Trình chiếu toàn màn hình
Chỉnh sửa văn bản chi tiết trên slide
Microsoft PowerPoint trong bộ Microsoft Office là gì?
Một phần mềm bảng tính như Excel
Là ứng dụng cho phép bạn tạo các bài thuyết trình, trình chiếu sinh động và đầy sắc màu
Một phần mềm quản lý email như Outlook
Một phần mềm xử lý văn bản như Word
Bấm chuột phải tại một đối tượng trong PowerPoint có nghĩa là gì?
Bắt đầu chế độ Slide Show
Thêm slide mới
Mở menu tắt liệt kê các lệnh có thể thực hiện với đối tượng đó
Xóa đối tượng ngay lập tức
Trong PowerPoint, để chèn một hình ảnh (Pictures) bạn nên sử dụng tab nào trên thanh ribbon?
View
Insert
Design
Home
Trong PowerPoint, để chèn một hình ảnh như thế nào
insert-> pictures
insert-> inser Tables
insert-> Charts
insert-> Text Box
Đối tượng nào trong PowerPoint được sử dụng để thêm biểu đồ dữ liệu (như cột hoặc hình tròn) vào slide?
Text Box
Tables
Charts
Date & Time
Để chèn một bảng biểu (Tables) vào slide trong PowerPoint, bạn nhấp vào tab nào?
Design
Insert
Animations
Home
Để chèn một bảng biểu vào slide trong PowerPoint, bạn nhấp vào đâu?
Insert -> Home
Insert -> Design
Insert -> Animations
Insert -> tables
Text Box trong PowerPoint chủ yếu dùng để làm gì?
Thêm ngày tháng tự động
Chèn hình ảnh
Chèn chú thích hoặc văn bản tùy chỉnh vào slide
Tạo biểu đồ dữ liệu
Để thêm ngày tháng (Date & Time) vào slide, bạn sử dụng tùy chọn nào trong tab Insert?
Date & Time
Charts
Pictures
Tables
Trong PowerPoint, đối tượng nào sau đây không thuộc nhóm các đối tượng có thể chèn qua tab Insert ?
Pictures
Charts
Slide Transitions
Text Box
Bạn muốn chèn một chú thích văn bản (Text Box) vào slide để giải thích hình ảnh. Bạn nên bắt đầu từ tab nào?
View
Insert
Home
Review
Đối tượng nào trong danh sách (Pictures, Charts, Tables, Text Box, Date & Time) được sử dụng để hiển thị dữ liệu số dưới dạng lưới?
Pictures
Charts
Tables
Date & Time
Trong PowerPoint, để truy cập chế độ Slide Sorter, bạn nhấp vào tab nào trên thanh ribbon?
Home
Insert
View
Design
Chế độ Slide Sorter trong PowerPoint được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Trình chiếu toàn màn hình
Xem và sắp xếp lại thứ tự các slide dưới dạng thumbnail
Chỉnh sửa văn bản chi tiết trên slide
Thêm hình ảnh vào slide
Sau khi nhấp View > Slide Sorter, bạn sẽ thấy gì trên màn hình?
Chế độ trình chiếu toàn màn hình
Tất cả các slide dưới dạng hình thu nhỏ (thumbnail) để dễ sắp xếp
Chỉ một slide duy nhất ở chế độ chỉnh sửa
Danh sách outline của văn bản
Trong chế độ Slide Sorter, bạn có thể thực hiện hành động nào sau đây để dễ dàng?
Chỉnh sửa hiệu ứng chuyển tiếp
Chèn biểu đồ dữ liệu
Kéo thả để thay đổi thứ tự slide
Thêm chú thích cho slide
Chế độ Slide Sorter khác với chế độ Normal ở điểm nào?
Nó thay đổi chủ đề của toàn bộ slide
Nó cho phép chỉnh sửa nội dung chi tiết
Nó hiển thị tất cả slide dưới dạng thumbnail để sắp xếp nhanh
Nó chỉ hiển thị một slide
Trong PowerPoint, nút New Slide trong tab Home dùng để làm gì?
Chỉnh sửa văn bản trên slide hiện tại
Thêm một slide mới vào bài thuyết trình
Sao chép định dạng của slide
Xóa slide hiện tại
Sau khi nhấp New Slide trong tab Home, slide mới sẽ được thêm vào vị trí nào?
Thay thế slide hiện tại
Cuối bài thuyết trình
Sau slide hiện tại
Trước slide đầu tiên
Trong nhóm Slides của tab Home, ngoài New Slide, bạn còn có thể sử dụng nút nào để thêm slide?
Reset Slide
Hide Slide
Delete Slide
Duplicate Slide (để sao chép slide hiện tại, giống y hệt)
Để thêm slide mới với bố cục cụ thể (như Title and Content), bạn nhấp vào mũi tên bên cạnh nút New Slide trong tab Home và chọn gì?
Blank Slide
Title Slide
Không thể chọn, chỉ có một loại
Title and Content
Nếu bạn muốn thêm nhiều slide cùng lúc, cách nhanh nhất từ tab Home là gì?
Sử dụng phím tắt Ctrl + M
Nhấp New Slide nhiều lần
Sử dụng Duplicate Slide để sao chép và chỉnh sửa
Nhấp vào mũi tên New Slide để chọn bố cục và thêm
Trong PowerPoint, nút New Slide trong tab Home sẽ thêm slide với bố cục mặc định là gì nếu không chọn cụ thể?
Two Content
Bố cục của slide hiện tại
Title Slide
Blank Slide
Bạn có thể truy cập chức năng New Slide từ đâu ngoài tab Home?
Chỉ từ tab Home
Từ menu File > New
Từ chế độ Slide Sorter bằng cách nhấp chuột phải
Từ tab Insert
Chức năng chính của Microsoft PowerPoint là gì?
Soạn thảo văn bản
Xử lý bảng tính
Thiết kế và trình chiếu bài thuyết trình
Quản lý cơ sở dữ liệu
Cách nào không dùng để khởi động Microsoft PowerPoint?
Nhấn Ctrl + P
Dùng công cụ Search tìm PowerPoint
Vào Start → Run → nhập đường dẫn PowerPoint
Nhấn đúp chuột vào biểu tượng PowerPoint trên Desktop
Thanh nào hiển thị tên tệp đang mở và tên ứng dụng PowerPoint?
Thanh trạng thái
Thanh công cụ
Thanh Menu
Thanh tiêu đề (Title bar)
Thẻ nào trên Ribbon dùng để chèn bảng, hình ảnh, biểu đồ, video?
View
Design
Insert
Home
Chế độ hiển thị nào cho phép xem toàn bộ các slide với kích thước bằng nhau?
Slide Sorter
Reading View
Outline View
Normal
Slide Master dùng để làm gì?
Trình chiếu bài thuyết trình
Tạo hiệu ứng chuyển động
Định dạng mẫu chung cho toàn bộ slide
Soạn thảo nội dung chi tiết từng slide
Thao tác nào dùng để thay đổi khoảng cách dòng của đoạn văn bản?
View → Ruler
Design → Themes
Home → Paragraph → Line Spacing
Home → Font
Muốn thêm slide mới vào bài trình chiếu, ta thực hiện:
File → New
Insert → Blank
Home → New Slide
View → Slide Master
Chức năng Reuse Slides dùng để:
Sao chép slide trong cùng bài
Xóa slide
Chèn slide từ bài trình chiếu khác
Tạo slide trắng
Để chèn âm thanh từ máy tính vào slide, thao tác đúng là:
Insert → Media → Sound
Insert → Audio → Audio on My PC
Insert → Video → Video on My PC
Home → Audio
Để tạo liên kết đến slide khác trong cùng bài, ta dùng:
View → Hyperlink
Design → Link
Insert → Action → Run Program
Insert → Hyperlink → Place in This Document
Thẻ nào dùng để tạo hiệu ứng chuyển trang (Transition)?
Transitions
Slide Show
Animations
Design
Hiệu ứng làm đối tượng xuất hiện từ ngoài vào slide gọi là:
Motion Paths
Exit
Entrance
Emphasis
Muốn quản lý thứ tự, thời gian, kiểu hiệu ứng của các đối tượng, ta dùng công cụ nào?
Effect Options
Slide Sorter
Rehearse Timings
Animation Pane
Để xóa hiệu ứng của một đối tượng, cần:
Chọn đối tượng → Delete
Animation → None
Animation Pane → Remove
Transitions → None
Phím tắt bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên là:
ESC
F7
F5
F2
Chức năng Custom Slide Show dùng để:
Trình chiếu toàn bộ slide
Tạo hiệu ứng động
Trình chiếu một nhóm slide đã chọn
In slide
Lệnh nào cho phép lặp lại trình chiếu liên tục đến khi nhấn ESC?
Use Timings
Rehearse Timings
Loop Continuously until ESC
From Beginning
Muốn in 4 slide trên 1 trang giấy, cần thiết lập tại mục nào?
Printer
Copies
Handouts
Theme
Nếu muốn bài trình chiếu tự động chạy theo thời gian đã thiết lập, cần:
Dùng Slide Sorter
Chọn Use Timings
Chọn From Beginning
Chọn Reading View
Thẻ nào sau đây không xuất hiện trên thanh Menu trong hình?
Home
Animations
Transitions
Mailings
Thẻ Slide Show dùng để thực hiện chức năng chính nào?
Trình chiếu bài thuyết trình
Chèn hình ảnh
Sắp xếp slide
Định dạng văn bản
Thẻ Review thường dùng để làm gì?
Kiểm tra lỗi, nhận xét, bảo vệ nội dung
Chèn video
In bài thuyết trình
Tạo hiệu ứng chuyển động
Nhóm lệnh Clipboard trong thẻ Home không bao gồm công cụ nào?
Cut
Paste
Find
Copy
Nút New Slide dùng để:
Tạo một bài trình chiếu mới
Tạo thêm một slide mới
Sao chép slide hiện tại
Xóa slide
Nhóm Font cho phép thực hiện thao tác nào sau đây?
Chèn hình ảnh
Chèn bảng
Thay đổi phông, cỡ, màu chữ
Căn lề văn bản
Công cụ B, I, U trong nhóm Font lần lượt có tác dụng gì?
To – nhỏ – nghiêng
Căn trái – căn giữa – căn phải
Đậm – nghiêng – gạch chân
In hoa – in nghiêng – gạch chân
Nhóm Paragraph không dùng để:
Thay đổi màu nền slide
Căn lề đoạn văn
Điều chỉnh giãn dòng
Tạo danh sách Bullets
Nhóm Drawing cho phép thực hiện chức năng nào?
Vẽ hình, sắp xếp đối tượng
Kiểm tra chính tả
Chèn biểu đồ
Trình chiếu slide
Khu vực bên trái hiển thị hình thu nhỏ của slide gọi là:
Ribbon
Slide Pane
Notes Pane
Status Bar
Nút Notes ở thanh trạng thái dùng để:
Mở phần ghi chú cho slide
Mở chế độ trình chiếu
In ghi chú
Xóa ghi chú
Nút Record dùng để:
Tạo hiệu ứng
Ghi âm, ghi hình bài trình chiếu
Lưu file
In slide
Nút Present in Teams có chức năng gì?
Trình chiếu trực tiếp qua Microsoft Teams
Chèn liên kết web
Mở Slide Sorter
In bài trình chiếu
Nút Share dùng để:
Chèn slide
Chia sẻ bài trình chiếu cho người khác
Trình chiếu toàn màn hình
Ghi chú
Thẻ Insert trong PowerPoint có chức năng chính là gì?
Định dạng nội dung
Trình chiếu bài thuyết trình
Chèn các đối tượng vào slide
Kiểm tra lỗi chính tả
Thẻ Insert không dùng để chèn đối tượng nào sau đây?
Video
Hiệu ứng chuyển trang
Hình ảnh
Bảng
Nút New Slide trong thẻ Insert dùng để:
Tạo bài trình chiếu mới
Thêm một slide mới vào bài
Sao chép slide
Xóa slide
Tính năng New Slide with Copilot có tác dụng gì?
Tạo hiệu ứng
Ghi âm slide
Tự động tạo slide bằng Copilot
Chèn hình ảnh bằng AI
Công cụ Table dùng để:
Chèn hình ảnh
Chèn danh sách
Chèn biểu đồ
Chèn bảng biểu vào slide
Nút Pictures dùng để:
Chụp màn hình
Chèn ảnh từ máy tính
Vẽ hình
Chèn ảnh từ Internet
Công cụ Screenshot có chức năng:
Chèn một phần màn hình đang hiển thị
Chèn ảnh từ webcam
Chèn video
Ghi màn hình
Photo Album dùng để:
Chỉnh sửa ảnh
Tạo album ảnh từ nhiều hình
Chèn ảnh trực tuyến
Chèn một ảnh duy nhất
Công cụ Cameo có chức năng gì?
Chèn ảnh động
Chèn hình ảnh từ camera (webcam)
Ghi âm
Chèn biểu đồ
Công cụ Shapes dùng để:
Chèn video
Chèn bảng
Chèn ảnh
Vẽ hình khối, mũi tên, đường kẻ
Icons dùng để:
Chèn chữ nghệ thuật
Chèn ảnh chụp màn hình
Chèn video
Chèn biểu tượng đồ họa có sẵn
Công cụ 3D Models cho phép:
Chèn hình 2D
Chèn mô hình 3D
Chèn âm thanh
Chèn biểu đồ
SmartArt dùng để:
Chèn bảng
Chèn sơ đồ, quy trình, cấu trúc
Chèn ảnh
Chèn video
Công cụ Chart dùng để:
Chèn biểu đồ dữ liệu
Chèn sơ đồ tư duy
Chèn video
Chèn hình vẽ
Nút Power BI dùng để:
Chèn biểu đồ Excel
Kết nối và chèn báo cáo Power BI
Tạo biểu đồ thủ công
Chèn bảng
Forms dùng để:
Chèn SmartArt
Chèn biểu mẫu khảo sát
Chèn hình ảnh
Chèn video
Công cụ Zoom dùng để:
Trình chiếu toàn màn hình
Tăng kích thước chữ
Tạo liên kết điều hướng đến slide khác
Phóng to slide khi soạn thảo
Link dùng để:
Tạo hiệu ứng
Liên kết đến slide, file hoặc trang web
Chèn video
Chèn bảng
Công cụ Action thường dùng để:
Tạo hành động khi trình chiếu
Chèn hình ảnh
Định dạng chữ
In slide
Nút Comment dùng để:
Nhận xét, trao đổi nội dung slide
Ghi âm
In slide
Trình chiếu
Text Box dùng để:
Chèn hình ảnh
Chèn tiêu đề
Chèn biểu đồ
Chèn khung văn bản tự do
Header & Footer dùng để:
Chèn âm thanh
Chèn video
Chèn tiêu đề đầu/cuối, số trang, ngày tháng
Chèn biểu đồ
WordArt cho phép:
Chèn bảng
Chèn hình vẽ
Chèn chữ nghệ thuật
Chèn công thức
Symbol dùng để:
Chèn video
Chèn hình ảnh
Chèn biểu đồ
Chèn ký tự đặc biệt
Nút Video dùng để:
Trình chiếu
Chỉnh sửa video
Ghi video
Chèn video vào slide
Audio dùng để:
Chèn hoặc ghi âm thanh
Chèn video
Tạo hiệu ứng
Ghi màn hình
Screen Recording có chức năng:
Ghi lại màn hình làm việc
Ghi âm
Chụp ảnh màn hình tĩnh
Chèn webcam vào slide
Thẻ Draw trong PowerPoint chủ yếu dùng để làm gì?
Trình chiếu bài thuyết trình
Chèn hình ảnh và video
Tạo hiệu ứng chuyển slide
Vẽ, viết tay và xử lý mực (Ink)
Thẻ Draw thường được sử dụng hiệu quả nhất khi nào?
Khi trình chiếu toàn màn hình
Khi cần nhập văn bản dài
Khi dùng bút cảm ứng, chuột hoặc bút số để vẽ/ghi chú
Khi in bài trình chiếu
Biểu tượng Undo (mũi tên cong sang trái) dùng để:
Xóa slide
Lặp lại thao tác
Hoàn tác thao tác vừa thực hiện
Lưu file
Biểu tượng Redo (mũi tên cong sang phải) có chức năng:
Quay lại thao tác trước đó
Thực hiện lại thao tác đã Undo
Xóa thao tác
Ghi lại thao tác
Công cụ Select (mũi tên) dùng để:
Chuyển mục sang chữ
Chọn đối tượng đã vẽ
Tạo hình khối
Vẽ đường thẳng
Công cụ Lasso Select (vòng tròn nét đứt) có tác dụng:
Vẽ đường cong
Xóa nét vẽ
Chọn nhiều nét vẽ tự do
Chọn toàn bộ slide
Các biểu tượng Pen / Pencil / Highlighter khác nhau ở điểm nào?
Độ dày và kiểu nét vẽ
Khả năng in
Màu sắc
Vị trí vẽ
Công cụ Highlighter thường dùng để:
Tạo biểu đồ
Vẽ hình 3D
Tô sáng nội dung như bút dạ quang
Viết chữ nghệ thuật
Các bút vẽ với màu khác nhau (đen, đỏ, xanh, vàng…) có ý nghĩa gì?
Đại diện cho các layer
Dùng để in màu
Đại diện cho các kiểu hiệu ứng
Cho phép chọn nhanh màu mực vẽ
Nút Add trong thẻ Draw dùng để:
Thêm slide mới
Thêm công cụ bút vẽ mới
Thêm hiệu ứng
Thêm video
Công cụ Ruler dùng để:
Chèn bảng
Căn chỉnh, vẽ đường thẳng chính xác
Tạo biểu đồ
Đo độ dài văn bản
Công cụ Ink to Shape dùng để:
Tạo biểu đồ
Tạo hiệu ứng
Biến nét vẽ tay thành hình dạng chuẩn
Biến chữ viết tay thành văn bản
Ink to Math có chức năng:
Chuyển nét vẽ thành biểu đồ
Chuyển chữ viết tay thành công thức toán học
Chèn ký hiệu toán
Kiểm tra công thức
Nút Ink Help có chức năng:
Kiểm tra lỗi chính tả
Mở hướng dẫn sử dụng các công cụ vẽ
Biểu tượng chụp ảnh hoặc tạo hiệu ứng thuộc nhóm nào?
Chụp ảnh
Tạo hiệu ứng
Khi nào nên dùng Highlighter thay vì Pen?
Khi cần xóa nét vẽ
Khi cần viết chữ mảnh
Khi cần vẽ đường gấp khúc
Khi cần nhấn mạnh vùng nội dung
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Draw và Insert → Shapes là gì?
Draw dùng để trình chiếu
Insert Shapes dùng cho ghi chú
Draw tập trung vào vẽ và viết tay (Ink)
Draw dùng cho văn bản
Thẻ Design trong PowerPoint dùng chủ yếu để:
Trình chiếu bài thuyết trình
Chèn đối tượng vào slide
Thiết kế giao diện và bố cục trình bày
Tạo hiệu ứng chuyển động
Thẻ Design tập trung vào yếu tố nào sau đây nhiều nhất?
Tính thẩm mỹ và bố cục slide
Ghi âm và ghi hình
Hình ảnh động
Nội dung văn bản
Nhóm Themes dùng để:
Thay đổi thứ tự slide
Chèn hình ảnh nền
Tạo hiệu ứng cho đối tượng
Áp dụng giao diện thiết kế sẵn cho slide
Mỗi ô hiển thị chữ “Aa” trong nhóm Themes đại diện cho:
Một kiểu font chữ
Một hiệu ứng
Một mẫu theme hoàn chỉnh
Một layout slide
Khi chọn một Theme trong nhóm Themes, PowerPoint sẽ thay đổi:
Màu sắc, font chữ và hiệu ứng tổng thể
Chỉ nội dung văn bản
Chỉ kiểu chữ
Chỉ màu nền
Thanh cuộn nhỏ (mũi tên xuống) ở cuối nhóm Themes dùng để:
Xóa theme
Hiển thị thêm các theme khác
Sao chép theme
Chỉnh sửa theme
Nhóm Variants có chức năng gì?
Tạo hiệu ứng chuyển slide
Chèn hình ảnh
Tùy biến biến thể của theme đang chọn
Tạo theme mới
Các ô màu trong nhóm Variants thể hiện điều gì?
Các slide khác nhau
Các cách phối màu khác nhau của cùng một theme
Các hiệu ứng khác nhau
Các layout khác nhau
Khi thay đổi Variant, nội dung slide sẽ:
Bị ẩn
Không thay đổi, chỉ đổi cách trình bày
Bị đảo vị trí
Bị xóa
Nút mũi tên mở rộng trong nhóm Variants cho phép:
Xóa toàn bộ variant
Trình chiếu
Truy cập các tùy chọn màu, font, hiệu ứng
In slide
Nút Slide Size dùng để:
Thay đổi kích thước trang chiếu
Phóng to slide
Thay đổi số lượng slide
Thay đổi kích thước chữ
Các lựa chọn thường có trong Slide Size là:
Standard (4:3) và Widescreen (16:9)
A4, A5
Small và Large
Portrait và Landscape
Nút Format Background dùng để:
Chỉnh sửa nội dung văn bản
Định dạng nền slide
Chèn biểu đồ
Tạo hiệu ứng âm thanh
Khi áp dụng một Theme mới, điều gì xảy ra với các slide hiện tại?
Tất cả nội dung bị xóa
Nội dung giữ nguyên, thay đổi phong cách hiển thị
Các slide tự động sắp xếp lại
Chỉ trang bìa thay đổi kiểu
Sự khác nhau giữa Theme và Variant là:
Theme chỉ đổi nền, Variant đổi bố cục
Theme chỉ đổi font, Variant chỉ đổi màu
Theme là gói thiết kế, Variant là biến thể của gói
Theme đổi bố cục, Variant đổi hiệu ứng âm
Khi cần chuyển từ màn hình 4:3 sang 16:9, bạn dùng:
Format Background
Variants → chọn Layout rộng
Themes → chọn Wide Theme
Slide Size → chọn Widescreen 16:9
Để làm nền slide đồng nhất và không che nội dung, bạn nên:
Chọn ảnh nền độ tương phản thấp
Chọn màu nền sặc sỡ có họa tiết dày
Đặt video nền tự phát tự động
Tắt toàn bộ nền để trong suốt
Muốn xem thêm biến thể màu của một theme đang dùng, thao tác nhanh là:
Vào Insert rồi chọn Shapes
Nhấp phải vào slide rồi chọn Layout
Nhấp Variants rồi mở mũi tên mở rộng
Mở Slide Size rồi chọn Colors
