wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự Đa Dạng Và Thống Nhất Của Sự Sống

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “sự sống” trong sinh học mô tả tốt nhất điều nào sau đây?

a)

Những hệ kín không trao đổi vật chất với môi trường

b)

Các cấu trúc có khả năng chuyển động cơ học đơn giản

c)

Những vật thể có khối lượng và thể tích cố định

d)

Những hệ thống có khả năng duy trì và phát triển

2.

Ước tính hiện nay, số loài sinh vật trên Trái Đất đã được đặt tên khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 10 triệu loài

b)

Khoảng 1,8 triệu loài

c)

Khoảng 800 nghìn loài

d)

Khoảng 18 triệu loài

3.

Điểm nhấn nổi bật hàng đầu của sự sống thể hiện ở khía cạnh nào?

a)

Sự bất biến di truyền

b)

Sự đa dạng loài

c)

Sự cố định môi trường

d)

Sự đồng nhất kích thước

4.

Sự khác nhau giữa các loài xét về bề ngoài thể hiện rõ qua yếu tố nào sau đây?

a)

Kích thước, màu sắc, hình dáng, trọng lượng

b)

Trình tự dịch mã giống hệt nhau

c)

Cấu trúc tế bào hoàn toàn đồng nhất

d)

Khả năng quang hợp ở mọi loài

5.

Mục đích tiến hóa của thay đổi cấu trúc bên trong giữa các loài là gì?

a)

Phù hợp cách sống và môi trường

b)

Tạo sự khác biệt ngẫu nhiên

c)

Giảm cơ hội sống sót cạnh tranh

d)

Loại bỏ hoàn toàn biến dị di truyền

6.

Phát biểu nào đúng về tính thống nhất của sự sống?

a)

Đa dạng nhưng có sự giống nhau giữa sinh vật

b)

Thống nhất chỉ xuất hiện ở động vật

c)

Mọi sinh vật đều hoàn toàn khác biệt nhau

d)

Thống nhất chỉ liên quan đến tập tính

7.

Bốn nhóm phân tử hữu cơ chủ yếu trong cơ thể sống bao gồm những gì?

a)

Đường đơn, muối vô cơ, nước, vitamin

b)

ATP, NADH, ADP, FAD

c)

Glucid, lipid, protein, acid nucleic

d)

Cellulose, chitin, hemoglobin, chlorophyll

8.

Tất cả sinh vật đều có điểm chung gì về tổ chức cơ thể?

a)

Đều đa bào phức tạp

b)

Đều cấu tạo từ tế bào

c)

Đều có nhân điển hình

d)

Đều sinh sản hữu tính

9.

Vì sao nghiên cứu sinh học phân tử cung cấp thêm bằng chứng cho tính thống nhất của sự sống?

a)

Cho thấy các phân tử và cơ chế cơ bản tương đồng

b)

Khẳng định mọi loài có cùng hình thái

c)

Chứng minh mọi gen đều giống hệt nhau

d)

Bác bỏ sự tồn tại của tiến hóa

10.

“Cây sự sống” biểu diễn mối quan hệ nào?

a)

Sơ đồ cơ quan của cơ thể

b)

Dòng năng lượng qua quần xã

c)

Chu trình vật chất trong sinh quyển

d)

Quan hệ tổ tiên của các sinh vật

11.

Tiêu chí chính dùng để đặt các sinh vật vào các nhánh gần nhau trên cây sự sống là gì?

a)

Cùng môi trường sống

b)

Có kích thước cơ thể lớn

c)

Nhiều bộ gen giống nhau

d)

Đều là sinh vật đa bào

12.

Nhận định nào phù hợp với giả thuyết về nguồn gốc chung của sinh vật sống?

a)

Mỗi loài xuất hiện độc lập không liên quan

b)

Tất cả sinh vật sống có tổ tiên duy nhất

c)

Chỉ động vật có chung tổ tiên gần

d)

Chỉ thực vật và nấm có quan hệ họ hàng

13.

Hiện nay, phân loại hiện đại chia sinh vật thành mấy siêu giới (Domain) chính?

a)

Bốn siêu giới: Monera, Protista, Plantae, Animalia

b)

Một siêu giới: Eukarya duy nhất

c)

Ba siêu giới: Bacteria, Archaea, Eukarya

d)

Hai siêu giới: Prokarya, Eukarya

14.

Từ ba siêu giới, hệ thống giới (Kingdom) thường được công nhận gồm mấy giới?

a)

Sáu giới: vi khuẩn, cổ khuẩn, thực vật, động vật, nấm, sinh vật nguyên sinh

b)

Năm giới: Monera, Protista, Plantae, Fungi, Animalia

c)

Bốn giới: động vật, thực vật, nấm, vi khuẩn

d)

Bảy giới: thêm virus và tảo đơn bào

15.

Virus không được liệt kê trong sáu giới chuẩn vì lý do nào sau đây phù hợp nhất với cách hiểu hiện đại?

a)

Không có vật chất di truyền DNA hay RNA

b)

Luôn sinh sản hữu tính như động vật

c)

Không có cấu trúc tế bào tự chủ

d)

Luôn có khả năng trao đổi chất độc lập

16.

Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài thể hiện ở khía cạnh nào?

a)

Chỉ có quan hệ săn mồi–con mồi

b)

Tương tác với sinh vật khác và yếu tố vô sinh

c)

Cạnh tranh loại trừ hoàn toàn mọi loài

d)

Mỗi loài tồn tại độc lập không trao đổi

17.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ tính đa dạng nhưng thống nhất về hóa học của sự sống?

a)

Động vật và thực vật đều hô hấp y hệt nhau

b)

Mọi loài đều có số nhiễm sắc thể như nhau

c)

Cây và nấm có hình thái hoàn toàn giống nhau

d)

Vi khuẩn và người đều dùng DNA và protein

18.

Nhận định nào mô tả đúng vai trò của chọn lọc tự nhiên trong đa dạng loài?

a)

Loại bỏ hoàn toàn biến dị trung tính

b)

Chỉ tác động lên loài đa bào phức tạp

c)

Ưu tiên biến dị phù hợp môi trường giúp sống sót

d)

Tạo ra đồng nhất tuyệt đối giữa các cá thể

19.

Khi công nghệ giải trình tự gen phát triển, tại sao hệ thống phân loại phải được đánh giá lại?

a)

Do thay đổi kích thước cơ thể các loài

b)

Các tên loài cũ trở nên lỗi thời theo thời gian

c)

Vì số lượng cá thể trong quần thể tăng

d)

Dữ liệu phân tử làm rõ quan hệ họ hàng chính xác hơn

20.

Trong sinh quyển, chuỗi quan hệ nào sau đây minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Động vật đơn độc, không cần thức ăn hay nước

b)

Cây không cần vi sinh vật cộng sinh đất

c)

Thực vật quang hợp, động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt

d)

Vi khuẩn không tương tác với bất kỳ loài nào

21.

Khái niệm nào mô tả sự thay đổi các đặc điểm di truyền của quần thể qua nhiều thế hệ nối tiếp?

a)

Đột biến soma không truyền cho đời sau

b)

Tiến hóa sinh học của quần thể qua thế hệ

c)

Biến đổi sinh lý của cá thể theo môi trường

d)

Phát triển cá thể trong vòng đời sinh vật

22.

Phát biểu nào diễn đạt đúng vai trò cốt lõi của tiến hóa trong sinh học?

a)

Giải thích nguồn gốc đa dạng và thống nhất sự sống

b)

Mô tả cấu trúc chi tiết từng cơ quan cơ thể

c)

Phân loại các loài dựa trên hình thái bên ngoài

d)

Xác định mọi con đường chuyển hóa năng lượng

23.

Tác nhân nào KHÔNG được liệt kê là nhân tố tiến hóa trong tài liệu?

a)

Giao phối ngẫu nhiên làm tăng dị hợp

b)

Chọn lọc tự nhiên làm thay đổi tần số alen

c)

Chọn lọc giới tính ảnh hưởng thành công sinh sản

d)

Trôi dạt di truyền làm biến động ngẫu nhiên

24.

Kết quả dài hạn nào có thể xảy ra khi thay đổi di truyền kèm cách ly sinh sản?

a)

Hình thành loài mới qua quá trình biệt hóa

b)

Tăng cân của cá thể thích nghi theo mùa

c)

Tăng đột biến soma không di truyền

d)

Giảm tạm thời của quần thể do thiếu thức ăn

25.

Mệnh đề nào mô tả đúng chọn lọc tự nhiên?

a)

Tạo ra đột biến mới với tốc độ đồng đều mọi gen

b)

Truyền thông tin di truyền không cần sinh sản hữu tính

c)

Ngẫu nhiên biến đổi tần số alen không có định hướng

d)

Phân hóa khả năng sống sót và sinh sản theo kiểu gen

26.

Hệ quả trực tiếp của chọn lọc tự nhiên lên vốn gen quần thể là gì?

a)

Giữ nguyên cấu trúc di truyền bất biến theo thời gian

b)

Giảm hoàn toàn mọi kiểu hình kém thích nghi

c)

Tạo ra cùng lúc mọi đặc điểm ưu việt tuyệt đối

d)

Tăng đóng góp của alen thích nghi qua thế hệ

27.

Khái niệm nào mô tả đặc điểm giúp sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường nhất định?

a)

Tiến hóa tức thời ở từng cá thể đơn lẻ

b)

Học tập hành vi không ảnh hưởng di truyền

c)

Đột biến soma xuất hiện sau khi bị thương

d)

Thích nghi trong bối cảnh sinh thái cụ thể

28.

Nhánh khoa học nghiên cứu các tương tác giữa sinh vật và môi trường được gọi là gì?

a)

Hóa sinh tập trung phản ứng phân tử nội bào

b)

Sinh thái học nghiên cứu mối liên hệ môi trường

c)

Vi sinh vật học khảo sát vi khuẩn gây bệnh

d)

Giải phẫu học mô tả cấu trúc cơ thể lớn

29.

Đơn vị cơ bản chịu trách nhiệm cho sự sống và chức năng của sinh vật là gì?

a)

Cơ quan là đơn vị nhỏ nhất của cơ thể

b)

Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống

c)

Mô là cấp tổ chức thấp hơn phân tử

d)

Gen là đơn vị cấu trúc của tế bào

30.

Sinh học tế bào nghiên cứu trọng tâm nào sau đây?

a)

Chỉ phân loại theo hình thái ngoài của cơ thể

b)

Duy nhất di truyền ngoài nhân ở bào quan

c)

Mối liên quan cấu tạo và chức năng của tế bào

d)

Chủ yếu hành vi giao phối của động vật hoang dã

31.

Điền vào chỗ trống: Sự thay đổi tần số một số đặc điểm trở nên phổ biến hơn do ___ trong quần thể.

a)

tác động của chọn lọc tự nhiên dài hạn

b)

sự đồng đều của môi trường mọi nơi

c)

đột biến soma tích lũy không di truyền

d)

học tập hành vi qua đời cá thể

32.

Trong sinh thái học, thuật ngữ 'hệ sinh thái' chỉ điều gì?

a)

Mạng lưới thức ăn chỉ gồm động vật ăn thịt

b)

Quần thể đơn lẻ của một loài trong khu vực

c)

Tập hợp sinh vật sống và yếu tố vô sinh tương tác

d)

Nhóm loài có quan hệ phát sinh chủng loại gần

33.

Vì sao thay đổi trong quần thể qua các thế hệ là yếu tố quan trọng để giải thích đa dạng sinh học?

a)

Vì nó tích lũy khác biệt di truyền tạo thích nghi

b)

Vì cá thể tự sửa gen theo nhu cầu sinh tồn

c)

Vì môi trường không ảnh hưởng chọn lọc nào

d)

Vì mọi loài giữ nguyên kiểu gen qua thời gian

34.

Chọn phát biểu mô tả đúng di truyền học ở mức độ khái quát.

a)

Tập trung duy nhất vào trình tự protein dài

b)

Nghiên cứu gen, di truyền và biến dị ở sinh vật

c)

Bỏ qua vai trò thông tin di truyền qua gen

d)

Chỉ nghiên cứu di truyền ở người và bệnh lý

35.

Mối liên hệ nào giữa tiến hóa và 'cây sự sống' được nhấn mạnh?

a)

Các nhánh hình thành ngẫu nhiên không bằng chứng

b)

Cây sự sống bất biến không chịu tác động thời gian

c)

Tiến hóa phủ nhận quan hệ họ hàng giữa loài

d)

Tiến hóa giải thích các nhánh hình thành và thay đổi

36.

Điều gì làm một số đặc điểm di truyền dần hiếm đi hoặc biến mất theo thời gian?

a)

Môi trường luôn ưu ái mọi biến dị giống nhau

b)

Di truyền học đảm bảo tần số alen cố định

c)

Chọn lọc loại bỏ kiểu hình kém thích nghi

d)

Tất cả đột biến đều tự sửa chữa tức thì

37.

Trong bối cảnh chọn lọc giới tính, hệ quả nào là hợp lý?

a)

Đặc điểm tăng khả năng giao phối lan rộng dần

b)

Mọi đặc điểm thẩm mỹ đều bất lợi thích nghi

c)

Giảm hoàn toàn cạnh tranh giữa các cá thể

d)

Tạo ngay lập tức loài mới chỉ sau một thế hệ

38.

Ví dụ nào phản ánh rõ 'thích nghi' là sản phẩm của chọn lọc tự nhiên?

a)

Bộ lông dày giúp động vật sống ở xứ lạnh

b)

Thay đổi màu áo theo thời trang của con người

c)

Tăng cơ tạm thời sau luyện tập cường độ cao

d)

Thói quen săn mồi học được từ đồng loại

39.

Kiến thức về cấu phần và hoạt động tế bào có vai trò nền tảng như thế nào?

a)

Chỉ hữu ích trong nghiên cứu động vật có vú lớn

b)

Chỉ dùng để đặt tên các bào quan trong sách

c)

Làm nền tảng cho mọi phân ngành sinh học hiện đại

d)

Không liên quan đến y sinh như ung thư học

40.

Tuyên bố nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa sinh học tế bào và quá trình sinh trưởng, phát triển?

a)

Sinh trưởng không liên quan bất kỳ hiện tượng di truyền

b)

Nghiên cứu cơ chế tế bào làm sáng tỏ các quá trình này

c)

Hai lĩnh vực tách biệt không có điểm giao nhau

d)

Chỉ hormone ngoại bào quyết định tăng trưởng

41.

Trong y tế, một ứng dụng quan trọng của di truyền học là gì?

a)

Giảm tốc độ phân bào ở vi khuẩn

b)

Tối ưu hóa cấu trúc màng tế bào

c)

Tăng tốc quang hợp ở lá cây

d)

Chẩn đoán và điều trị bệnh di truyền

42.

Trong nông nghiệp, di truyền học giúp đạt mục tiêu nào sau đây?

a)

Loại bỏ hoàn toàn biến dị tổ hợp

b)

Giảm đa dạng di truyền giống

c)

Ngăn chặn thích nghi môi trường

d)

Chọn tạo giống năng suất cao

43.

Sinh học phân tử tập trung nghiên cứu chủ yếu về điều gì?

a)

Tiến hóa ở quy mô địa chất

b)

Quần thể và động lực học quần thể

c)

Cơ sở phân tử của hiện tượng sinh học

d)

Hành vi xã hội của động vật

44.

Quá trình nào thuộc phạm vi quan tâm của sinh học phân tử?

a)

Tổng hợp và biến đổi phân tử

b)

Di cư theo mùa của chim

c)

Phân bố địa lý của loài

d)

Chu kỳ sinh sản quần thể

45.

Kiểm soát nội môi trong tế bào được sinh học phân tử làm rõ nhằm mục tiêu nào?

a)

Phân loại các loài theo họ

b)

So sánh tập tính giao phối

c)

Mô tả diễn thế sinh thái rừng

d)

Hiểu cấu trúc và chức năng phân tử

46.

Thông tin nào đúng về đóng góp y học của sinh học phân tử?

a)

Xây dựng thuốc tiên tiến và liệu pháp gen

b)

Chỉ cung cấp danh pháp khoa học loài

c)

Chủ yếu dựa vào quan sát thiên nhiên

d)

Chỉ áp dụng cho thực vật bậc cao

47.

Sinh học cơ thể nghiên cứu mức tổ chức nào là trọng tâm?

a)

Cộng đồng vi sinh vật

b)

Toàn bộ cơ thể sinh vật

c)

Phân tử và đại phân tử

d)

Quần xã và hệ sinh thái

48.

Ở động vật và người, sinh học cơ thể gắn với lĩnh vực nào?

a)

Thiên văn vật lý lý thuyết

b)

Địa chất học trầm tích

c)

Hóa học vô cơ cơ bản

d)

Giải phẫu và sinh lý học

49.

Ý nghĩa thực tiễn của sinh học cơ thể trong y học là gì?

a)

Xác định tuổi địa tầng cổ sinh

b)

Hiểu cơ chế hoạt động cơ thể để phòng trị bệnh

c)

Giải thích quỹ đạo các hành tinh

d)

Dự đoán thời tiết dài hạn cho nông nghiệp

50.

Sinh thái học nghiên cứu mối quan hệ nào?

a)

Giữa electron và hạt nhân nguyên tử

b)

Giữa sinh vật và môi trường ở nhiều mức tổ chức

c)

Giữa các tinh thể khoáng vật

d)

Giữa các vì sao trong thiên hà

51.

Mức tổ chức nào thuộc phạm vi nghiên cứu của sinh thái học?

a)

Cá thể đến hệ sinh thái

b)

Nhiễm sắc thể đơn lẻ

c)

Mô và bào quan riêng lẻ

d)

Nguyên tử và phân tử khí

52.

Sinh thái học giúp làm sáng tỏ vấn đề nào sau đây?

a)

Quy luật vận hành của tự nhiên

b)

Cấu trúc tinh thể kim loại

c)

Phương trình quang phổ hấp thụ

d)

Quỹ đạo vệ tinh nhân tạo

53.

Một mục tiêu ứng dụng của sinh thái học là gì?

a)

Sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường

b)

Tăng tốc độ phân bào trong mô nuôi cấy

c)

Giảm đa dạng loài để dễ quản lý

d)

Tối ưu hóa phản ứng acid–base trong phòng thí nghiệm

54.

Khái niệm nào mô tả đúng phạm vi của sinh học phân tử so với sinh học cơ thể?

a)

Sinh học phân tử tập trung vào phân tử, sinh học cơ thể tập trung vào toàn cơ thể

b)

Cả hai chỉ nghiên cứu quần xã sinh vật

c)

Sinh học cơ thể chỉ quan tâm đến gene

d)

Cả hai chỉ dùng cho thực vật

55.

Tại sao hiểu biết về tương tác phân tử lại góp phần chẩn đoán chính xác hơn?

a)

Vì làm rõ cơ chế bệnh ở cấp độ phân tử

b)

Vì loại bỏ cần thiết của dữ liệu lâm sàng

c)

Vì thay thế hoàn toàn giải phẫu bệnh

d)

Vì chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài

56.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về sự sống ở mức tổng quát?

a)

Chuỗi cấu trúc vô cơ không tự điều chỉnh

b)

Tập hợp phản ứng hoá học đơn lẻ rời rạc

c)

Hệ thống đại phân tử có tổ chức thứ bậc

d)

Tập hợp nguyên tử đồng nhất không biến đổi

57.

Đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống là gì?

a)

b)

Tế bào

c)

Hệ cơ quan

d)

Cơ quan

58.

Ở sinh vật đa bào bậc cao, các tế bào có cùng chức năng hợp lại tạo thành gì?

a)

Nhiễm sắc thể

b)

Bào quan

c)

Hệ tuần hoàn

d)

59.

Ví dụ nào thể hiện rõ tính phân bậc tổ chức của cơ thể động vật?

a)

Phân tử nước→mô→gen→hệ cơ quan

b)

Tế bào→mô→cơ quan→hệ cơ quan

c)

Gen→nucleotide→protein→mô

d)

Cơ quan→tế bào→hệ cơ quan→sinh quyển

60.

Nhận định nào đúng về cấu trúc bên trong của sinh vật so với vật vô sinh?

a)

Phức tạp và chứa nhiều hợp chất hữu cơ

b)

Không có sự chuyên hoá chức năng nào

c)

Đơn giản và chỉ có ít hợp chất vô cơ

d)

Không thay đổi theo thời gian sống

61.

Thông tin nào sau đây KHÔNG đúng về E. coli nêu trong tài liệu?

a)

Có 5 triệu loại protein khác nhau

b)

Có khoảng 3000 loại protein khác nhau

c)

Kích thước cỡ 1–2 micromet

d)

Chứa hàng nghìn loại hợp chất hữu cơ

62.

So với E. coli, bộ protein ở người có đặc điểm gì?

a)

Nhiều loại hơn và không trùng hoàn toàn

b)

Ít loại hơn và trùng hầu hết

c)

Bằng nhau và chức năng y hệt

d)

Không có protein mà chỉ có acid nucleic

63.

Vì sao việc ghép mô giữa hai người khác nhau dễ bị thải ghép?

a)

ADN của mọi người hoàn toàn giống nhau

b)

Mọi cơ quan đều có chức năng như nhau

c)

Tế bào người không có màng plasma

d)

Protein khác nhau dẫn tới không dung hợp

64.

Khái niệm 'bệnh phân tử' trong ví dụ thiếu máu hồng cầu liềm nhấn mạnh điều gì?

a)

Do thay đổi toàn bộ màng sinh chất

b)

Chủ yếu do mất toàn bộ nhân tế bào

c)

Bệnh chỉ do virus xâm nhập tế bào

d)

Biến đổi ở cấp đại phân tử gây rối loạn chức năng

65.

Đặc điểm nào là cốt lõi của chuyển hoá ở cơ thể sống?

a)

Ngừng trao đổi chất khi môi trường biến đổi

b)

Chỉ hấp thụ năng lượng mà không biến đổi

c)

Thu nhận và biến đổi năng lượng để duy trì tổ chức

d)

Tạo năng lượng từ hư không không cần nguồn

66.

Những nguyên liệu đơn giản nào được sinh vật tự dưỡng sử dụng để tổng hợp chất hữu cơ?

a)

CO2, N2, H2O và ánh sáng

b)

CH4, NH3, HCl và bóng tối

c)

CO2, H2S, He và bức xạ gamma

d)

CO, O3, NaCl và âm thanh

67.

Quá trình nào chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học trong chất hữu cơ của cây xanh?

a)

Quang hợp

b)

Oxi hoá khử nitrat

c)

Hô hấp kị khí

d)

Lên men lactic

68.

Tại sao vật vô sinh không duy trì được cấu trúc bền vững như cơ thể sống khi hấp thụ năng lượng bên ngoài?

a)

Không có hệ thống điều hoà chuyển hoá

b)

Không chứa phân tử nước

c)

Không có nguyên tử carbon

d)

Không thể tiếp xúc với ánh sáng

69.

Phát biểu nào mô tả đúng yêu cầu của phản ứng chuyển hoá trong tế bào?

a)

Diễn ra ngẫu nhiên, chậm, không cần điều hoà

b)

Chỉ diễn ra khi không có enzyme tham gia

c)

Diễn ra đồng thời, chính xác, hiệu quả, điều hoà hợp lý

d)

Chỉ xảy ra ở bào quan nhân và ti thể

70.

Ở mức tổ chức nào bắt đầu xuất hiện sự chuyên hoá chức phận rõ nét trong sinh vật đa bào bậc cao?

a)

Nguyên tử

b)

Cơ quan

c)

Phân tử

d)

Sinh quyển

71.

Lý do chính khiến mỗi sinh vật có bộ acid nucleic riêng biệt là gì?

a)

Để trung hoà pH dịch bào phổ quát

b)

Mã hoá thông tin di truyền đặc thù cho loài

c)

Để thay thế chức năng của protein

d)

Để loại bỏ nhu cầu năng lượng ngoài

72.

Tuyên bố nào sau đây là sai khi nói về tổ chức sống theo thứ bậc?

a)

Cơ quan là tập hợp phân tử nước

b)

Tổ chức bậc cao hơn đảm nhiệm chức phận ổn định

c)

Hệ cơ quan gồm nhiều cơ quan phối hợp

d)

Mô gồm tế bào cùng chức năng

73.

Trong bối cảnh chuyển hoá, vai trò của enzyme là gì?

a)

Tăng tốc phản ứng và đảm bảo tính chuyên biệt

b)

Làm phản ứng ngẫu nhiên và kém hiệu quả

c)

Thay thế hoàn toàn nhu cầu năng lượng

d)

Ngăn cản mọi chuyển hoá vật chất

74.

Câu nào mô tả đúng sự khác biệt cốt lõi giữa cơ thể sống và vật vô sinh khi tiếp nhận năng lượng môi trường?

a)

Vật vô sinh chuyển toàn bộ thành nhiệt hữu ích

b)

Cơ thể sống điều hoà để xây dựng và duy trì trật tự

c)

Cơ thể sống chỉ hấp thu mà không biến đổi

d)

Vật vô sinh tạo cấu trúc bậc cao tự phát bền vững

75.

Trong mô tả về E. coli, con số nào gần đúng cho lượng phân tử nước chứa trong một tế bào?

a)

Khoảng 40 tỉ phân tử

b)

Khoảng 400 nghìn phân tử

c)

Khoảng 4 nghìn phân tử

d)

Khoảng 40 triệu phân tử

76.

Khái niệm “thông tin” trong sinh học chủ yếu nói về khả năng nào của sinh vật?

a)

Tạo ra cơ quan mới không cần di truyền

b)

Tăng kích thước tế bào theo thời gian dài

c)

Tạo năng lượng mới từ môi trường xung quanh

d)

Cảm nhận trạng thái nội tại và tác động ngoài

77.

Trong tế bào sống, hai dạng thông tin chủ yếu là gì?

a)

Thông tin phát triển và thông tin chết tế bào

b)

Thông tin năng lượng và thông tin cấu trúc

c)

Thông tin di truyền và thông tin thích nghi

d)

Thông tin trao đổi chất và thông tin vận động

78.

Bản chất vật chất của thông tin di truyền ở mức phân tử là gì?

a)

Tổ hợp cacbohydrat phân nhánh

b)

Chuỗi dài các acid béo bão hòa

c)

Tập hợp ion kim loại liên kết

d)

Trình tự thẳng của bốn loại nucleotid

79.

Cơ chế nào đảm bảo thông tin di truyền truyền đạt ổn định qua nhiều thế hệ?

a)

Tăng đường kính tế bào chất

b)

Đột biến ngẫu nhiên liên tục

c)

Hấp thu vật chất ngoại bào

d)

Sao chép chính xác và phân chia đều

80.

Thông tin di truyền được hiện thực hóa chủ yếu thông qua cấu trúc nào của tế bào?

a)

Protein và các cấu trúc tế bào

b)

Muối khoáng và nước tự do

c)

Lipid màng và giọt mỡ bào

d)

Tinh bột dự trữ và không bào

81.

Khẳng định nào đúng về sinh sản và di truyền ở sinh vật?

a)

Thế hệ sau nhận chương trình phát triển

b)

Thế hệ trước truyền các trạng thái tạm thời

c)

Mọi đặc điểm chỉ do môi trường quyết định

d)

Thông tin luôn biến mất sau mỗi thế hệ

82.

Vai trò tổng quát của bộ máy di truyền trong tế bào là gì?

a)

Dự trữ năng lượng hóa học lâu dài

b)

Tạo áp suất thẩm thấu trong dịch bào

c)

Chi phối mọi biểu hiện sống và tái tạo cấu trúc

d)

Vận chuyển chủ động qua màng tế bào

83.

Nhờ đâu sự sống trên Trái Đất thể hiện tính liên tục qua thời gian dài?

a)

Sự nối tiếp di truyền giữa các thế hệ

b)

Sự bất biến của cấu trúc protein

c)

Sự tiêu vong định kỳ của thông tin

d)

Sự đồng nhất hoàn toàn của môi trường

84.

Thông tin thích nghi ban đầu xuất hiện ở đâu và vì sao được lưu giữ?

a)

Ở đời sống cá thể, vì tạo ưu thế chọn lọc

b)

Ở cấp loài, vì giảm đa dạng di truyền

c)

Ở hệ sinh quyển, vì giảm biến động khí hậu

d)

Ở quần xã, vì ổn định cân bằng sinh thái

85.

Ví dụ nào minh họa thông tin thích nghi ở động vật?

a)

Mô phân sinh thực vật tăng sinh mạnh

b)

Cây nghiêng theo hướng có ánh sáng

c)

Rễ cây phát triển về phía nhiều phân

d)

Ánh sáng đom đóm dùng để dẫn dụ

86.

Ở thực vật, cấu trúc nào là nơi phát sinh và duy trì nhiều thích nghi hình thái?

a)

Thành tế bào chứa cellulose

b)

Không bào chứa dịch tế bào

c)

Hạt tinh bột trong lục lạp

d)

Các loại mô như mô phân sinh

87.

Đặc trưng cơ bản nào KHÔNG nằm trong danh sách tóm tắt của sự sống?

a)

Tích lũy vô hạn năng lượng ánh sáng

b)

Sắp xếp tổ chức đặc hiệu hợp lý

c)

Có khả năng di truyền cho hậu thế

d)

Cấu trúc từ các tế bào

88.

Trong các đặc trưng cơ bản, “cảm ứng và thích nghi” phản ánh chủ yếu điều gì?

a)

Khả năng hấp thu nước qua thẩm thấu

b)

Khả năng phân bào theo chu kỳ cố định

c)

Khả năng nhân đôi DNA không lỗi

d)

Khả năng đáp ứng với biến đổi môi trường

89.

Mối liên hệ đúng giữa DNA và protein là gì?

a)

DNA dự trữ năng lượng, protein lưu trữ nước

b)

DNA mã hóa, protein hiện thực hóa chức năng

c)

Protein mã hóa, DNA xúc tác phản ứng

d)

Protein quyết định di truyền, DNA chỉ cấu trúc

90.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt giữa thông tin di truyền và thích nghi?

a)

Di truyền chỉ ở cá thể; thích nghi chỉ ở loài

b)

Di truyền luôn biến động; thích nghi bất biến

c)

Di truyền không sao chép; thích nghi tự nhân đôi

d)

Di truyền mã hóa sẵn; thích nghi được chọn lọc

91.

Một thay đổi lợi thế giúp cá thể sống sót và được ghi vào bộ gen qua chọn lọc tự nhiên được gọi là gì?

a)

Thông tin thích nghi

b)

Đột biến trung tính

c)

Tái tổ hợp ngẫu nhiên

d)

Sai sót sao chép

92.

Tính ổn định cao của thông tin di truyền chủ yếu dựa trên đặc tính nào của cơ chế phân tử?

a)

Tính khuếch tán tự do của ion Na+

b)

Tính phân cực của vi sợi actin

c)

Tính linh hoạt của màng phospholipid

d)

Tính bổ sung cặp base trong sao chép

93.

Nếu một gen đột ngột mất khả năng được phiên mã, hậu quả trực tiếp nhất là gì?

a)

Protein tương ứng không được tổng hợp

b)

Tế bào ngừng phân bào vĩnh viễn

c)

DNA của gen bị phân hủy tức thì

d)

Tế bào chết ngay lập tức

94.

Tại sao nói thông tin không chết dù cá thể có thể chết?

a)

Vì chuyển hết vào cơ quan sinh dưỡng

b)

Vì được truyền cho thế hệ sau qua di truyền

c)

Vì trở thành khoáng chất trong đất

d)

Vì tồn tại ở dạng năng lượng nhiệt môi trường

95.

Trong phát triển cá thể, vì sao các giai đoạn lớn thường lặp lại chính xác giữa thế hệ?

a)

Vì môi trường luôn giống hệt nhau

b)

Vì chương trình di truyền điều khiển phát triển

c)

Vì protein tự sắp xếp không cần mã

d)

Vì tế bào phân chia ngẫu nhiên

96.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG thuộc về sự sống theo nghĩa cơ bản?

a)

Trao đổi chất để thu nhận năng lượng

b)

Sinh trưởng và phát triển theo thời gian

c)

Tồn tại hoàn toàn không thay đổi mãi mãi

d)

Sinh sản và di truyền cho thế hệ sau

97.

Ví dụ nào minh họa rõ nhất cho quá trình trao đổi chất ở sinh vật?

a)

Hoa mười giờ nở khi có ánh sáng

b)

Cây xanh quang hợp tạo đường và O2

c)

Gà mẹ ấp trứng đến khi nở con

d)

Cá bơi để kiếm mồi trong nước

98.

Phát biểu nào đúng về tế bào trong tổ chức sống?

a)

Tế bào không tham gia trao đổi chất

b)

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản

c)

Tế bào không liên quan đến di truyền

d)

Tế bào chỉ có ở động vật bậc cao

99.

Ví dụ nào thể hiện sinh trưởng và phát triển?

a)

Người rụt tay lại khi chạm vật nóng

b)

Hoa hướng dương quay theo ánh sáng

c)

Em bé lớn lên thành người trưởng thành

d)

Vi khuẩn phân đôi thành hai cá thể

100.

Ví dụ nào mô tả sinh sản vô tính ở vi sinh vật?

a)

Cây bắp thụ phấn nhờ gió

b)

Cá thể ong chúa đẻ trứng thụ tinh

c)

Gà đẻ trứng rồi ấp nở con non

d)

Vi khuẩn E. coli phân đôi rất nhanh

101.

Hành vi nào là phản ứng với kích thích?

a)

Con người rụt tay khi chạm vật nóng

b)

Gà mái ấp trứng nhiều ngày liền

c)

Tế bào hồng cầu vận chuyển oxy

d)

Hạt đậu nảy mầm trong đất ẩm

102.

Ví dụ nào chứng tỏ sinh vật có khả năng vận động?

a)

Người tiết mồ hôi khi trời nóng

b)

Vi khuẩn nhân đôi bản sao DNA

c)

Cây tạo đường từ CO2 và nước

d)

Cá bơi trong nước theo đàn

103.

Khả năng tự điều chỉnh giúp sinh vật duy trì điều gì?

a)

Khối lượng cơ thể không đổi

b)

Tốc độ sinh sản cực nhanh

c)

Mọi phản xạ đều biến mất

d)

Cân bằng nội môi ổn định

104.

Ví dụ nào sau đây minh họa sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt?

a)

Người chạy bộ mỗi buổi sáng

b)

Lạc đà tích mỡ ở bướu sa mạc

c)

Cá heo săn mồi theo đàn lớn

d)

Hoa nở rộ vào đầu mùa xuân

105.

Cấp tổ chức nào nhỏ nhất vẫn được xem là sống?

a)

Tế bào đơn lẻ hoàn chỉnh

b)

Mô cơ vân nhiều bó

c)

Bào quan ti thể riêng lẻ

d)

Phân tử đường glucose

106.

Nhận định nào đúng về sinh vật đơn bào?

a)

Không có đủ các đặc trưng của sống

b)

Chỉ thực hiện được sinh sản mà thôi

c)

Vẫn thể hiện đầy đủ các hoạt động sống

d)

Luôn sống ký sinh trong cơ thể khác

107.

Mối quan hệ sinh thái nào mô tả hai loài cùng bất lợi khi cạnh tranh nguồn lực hạn chế?

a)

Cạnh tranh cả hai đều hao phí

b)

Ký sinh một bên bị tổn hại

c)

Hội sinh một bên không bị hại

d)

Cộng sinh cùng có lợi lâu dài

108.

Ở cấp độ nào các cá thể cùng loài tương tác sinh sản và chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp?

a)

Hệ sinh thái đa thành phần

b)

Tế bào riêng lẻ độc lập

c)

Cơ thể đơn lẻ biệt lập

d)

Quần thể cùng một loài

109.

Ví dụ nào cho thấy tương tác sinh vật–môi trường ở cấp hệ sinh thái?

a)

Vi khuẩn phân đôi trong phòng thí nghiệm

b)

Hạt đậu nảy mầm trong bông gạc

c)

Hồng cầu vận chuyển oxy trong máu

d)

Cá rạn san hô phụ thuộc cấu trúc rạn

110.

Điểm chung cốt lõi của mọi dạng sống, dù khác tốc độ sinh sản hay thích nghi, là gì?

a)

Hoạt động sống diễn ra trong từng tế bào

b)

Mọi cơ thể đều đa bào phức tạp

c)

Mọi loài đều sống thọ như nhau

d)

Mọi loài đều bất biến theo thời gian

111.

Tình huống nào phản ánh sai khác giữa các loài về đặc trưng sống?

a)

Loài B sinh sản chậm nhưng con non sống sót cao

b)

Các loài khác nhau đáp ứng kích thích kiểu riêng

c)

Loài A sinh sản rất nhanh nhưng kém thích nghi

d)

Mọi loài có tốc độ sinh trưởng hoàn toàn giống nhau

112.

Chuỗi nào sắp xếp đúng các cấp độ tổ chức từ nhỏ đến lớn?

a)

Tế bào → quần thể → cơ thể → hệ sinh thái

b)

Cơ thể → tế bào → quần thể → hệ sinh thái

c)

Quần thể → cơ thể → tế bào → hệ sinh thái

d)

Tế bào → cơ thể → quần thể → hệ sinh thái

113.

Phản ứng nào giúp phân biệt vật sống với vật vô sinh?

a)

Gỉ sắt hình thành trên thép ẩm

b)

Tan chảy của băng khi gặp nhiệt

c)

Phản xạ ánh sáng của gương soi

d)

Quay theo ánh sáng của hoa hướng dương

114.

Trường hợp nào thể hiện di truyền thông tin qua các thế hệ?

a)

Người tiết mồ hôi khi nhiệt tăng

b)

Hoa nở khi đủ cường độ ánh sáng

c)

Gà đẻ trứng, con nở mang đặc điểm bố mẹ

d)

Tế bào hồng cầu mang hemoglobin

115.

Nếu loại bỏ khả năng trao đổi chất khỏi một cá thể, hệ quả trực tiếp nhất là gì?

a)

Tốc độ sinh sản tăng lên đột ngột

b)

Vận động sẽ trở nên không cần thiết

c)

Không thể duy trì cân bằng nội môi

d)

Không còn khả năng cảm ứng kích thích

116.

Sinh vật đơn bào được mô tả như thế nào trong tài liệu?

a)

Một tế bào thực hiện đầy đủ chức năng sống

b)

Một mô chuyên hóa đảm nhiệm vận chuyển dinh dưỡng

c)

Nhiều tế bào phối hợp thực hiện một chức năng

d)

Một cơ quan đảm nhận trao đổi chất phức tạp

117.

Đặc điểm chính của cơ thể đa bào là gì?

a)

Cấu tạo từ hàng triệu tế bào chuyên hóa

b)

Chỉ gồm các tế bào giống hệt nhau

c)

Không có phân hóa chức năng giữa tế bào

d)

Gồm một tế bào lớn đa chức năng

118.

Ví dụ nào thể hiện quần thể – quần xã đúng nhất?

a)

Một con mèo đơn độc trong khu vườn trống

b)

Một nhóm vi khuẩn tách biệt không tương tác

c)

Một tế bào amip bơi tự do trong nước

d)

Đàn ong có ong chúa, ong thợ, ong đực phối hợp

119.

Mô tả quần xã trong khu rừng được nêu là gì?

a)

Cây, thú, chim, côn trùng cùng tồn tại và ảnh hưởng

b)

Chỉ có vi sinh vật phân giải chi phối toàn bộ

c)

Chỉ có cây xanh tự dưỡng không phụ thuộc

d)

Động vật săn mồi tồn tại không cạnh tranh

120.

Thành phần tạo nên hệ sinh thái hồ nước theo ví dụ là gì?

a)

Tảo, cá, chim, vi sinh vật phân giải

b)

Chỉ có tảo quang hợp và ánh sáng

c)

Chỉ có cá ăn tảo và nước

d)

Chỉ có chim ăn cá và thực vật thủy

121.

Điểm cốt lõi của khái niệm hệ sinh thái trong ví dụ hồ nước là gì?

a)

Tạo nên một vòng tuần hoàn sự sống

b)

Tối đa hóa sinh khối động vật lớn

c)

Chỉ gồm các quá trình vô sinh đơn lẻ

d)

Không có tương tác giữa sinh vật

122.

Ví dụ cộng sinh giữa vi khuẩn và cây họ đậu minh họa điều gì?

a)

Hai bên vô hại, không ảnh hưởng

b)

Một bên cạnh tranh tài nguyên khan hiếm

c)

Một bên hưởng lợi, bên kia bị hại nặng

d)

Hai bên cùng có lợi về dinh dưỡng

123.

Trong mối quan hệ kí sinh được nêu, sinh vật kí chủ là ai?

a)

Giun sán nhận dinh dưỡng từ đất ẩm

b)

Con người bị giun sán hút dinh dưỡng

c)

Sư tử bị linh cẩu tấn công trực tiếp

d)

Cây họ đậu nuôi vi khuẩn nốt sần

124.

Ví dụ cạnh tranh giữa sư tử và linh cẩu chủ yếu diễn ra về điều gì?

a)

Giành con mồi trên thảo nguyên

b)

Giành nơi trú ẩn trong hang động

c)

Giành ánh sáng giữa các cây lớn

d)

Giành đối tác giao phối theo mùa

125.

Thích nghi nào giúp xương rồng hạn chế thoát hơi nước?

a)

Tăng kích thước lá mỏng rộng rãi

b)

Tăng số lượng khí khổng mở rộng

c)

Lá biến thành gai ở môi trường sa mạc

d)

Phát triển rễ cạn chỉ ở mặt đất

126.

Khẳng định nào đúng về cấp độ tổ chức từ đơn bào đến hệ sinh thái?

a)

Từ tế bào đến cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái

b)

Từ quần xã đến mô, cơ quan, cơ thể, hệ cơ quan

c)

Từ cơ quan đến mô, tế bào, quần thể, hệ sinh thái

d)

Từ hệ sinh thái đến quần xã, quần thể, cơ quan

127.

Trong ví dụ hồ nước, vai trò của vi sinh vật phân giải là gì?

a)

Cạnh tranh ánh sáng với tảo nổi

b)

Hạn chế quang hợp của thực vật

c)

Tăng sinh khối cá ăn tảo trực tiếp

d)

Phân hủy chất hữu cơ, tái chế dinh dưỡng

128.

Lập luận nào hợp lý nhất giải thích vì sao cộng sinh vi khuẩn – cây họ đậu bền vững?

a)

Lợi ích trao đổi hai chiều về đạm và chất hữu cơ

b)

Cây tiết độc tố kiểm soát hoàn toàn vi khuẩn

c)

Vi khuẩn chủ động tiêu diệt mầm bệnh của cây

d)

Hai bên không cần năng lượng để duy trì liên kết

129.

Trong quần xã rừng, điều gì làm tăng tính ổn định?

a)

Sự đa dạng loài và tương tác lẫn nhau

b)

Chỉ có một loài ưu thế áp đảo

c)

Không có mối quan hệ đối kháng nào

d)

Thiếu vắng chuỗi và lưới thức ăn

130.

Nếu giảm mạnh tảo quang hợp trong hồ, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Giảm năng lượng đầu vào, ảnh hưởng lên cá và chim

b)

Tăng số cá ăn tảo nhờ ít cạnh tranh

c)

Không ảnh hưởng vì vi sinh vật thay thế

d)

Tăng phân hủy vì nhiều chất hữu cơ mới