wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Trung

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

左边

a)

zuǒ biān

b)

bên trái

c)

đồng hồ

d)

ngàn

2.

右边

a)

yòu biān

b)

bên phải

c)

tờ báo

d)

sáng sớm

3.

旁边

a)

páng biān

b)

bên cạnh

c)

ở giữa

d)

rửa

4.

中间

a)

zhōng jiān

b)

ở giữa

c)

phía trước

d)

điện thoại

5.

后边

a)

hòu bian

b)

phía sau

c)

đẹp

d)

chị gái

6.

前边

a)

qián bian

b)

phía trước

c)

giúp đỡ

d)

sinh nhật

7.

手表

a)

shǒu biǎo

b)

đồng hồ đeo tay

c)

con cá

d)

cánh cửa

8.

a)

qiān

b)

ngàn

c)

con đường

d)

chơi bóng rổ

9.

报纸

a)

bào zhǐ

b)

báo (tờ báo)

c)

nước ép

d)

xe đạp

10.

a)

sòng

b)

tặng / đưa

c)

mận

d)

bàn học

11.

一下

a)

yí xià

b)

một chút / một lát

c)

trái cây

d)

tivi

12.

牛奶

a)

niú nǎi

b)

sữa bò

c)

con gà

d)

bức tường

13.

房间

a)

fáng jiān

b)

phòng

c)

quần áo

d)

xe buýt

14.

丈夫

a)

zhàng fu

b)

chồng

c)

ông nội

d)

bàn học

15.

a)

zhēn

b)

thật / thực sự

c)

giả vờ

d)

màu xanh

16.

粉色

a)

fěn sè

b)

màu hồng

c)

màu đen

d)

màu bạc

17.

颜色

a)

yán sè

b)

màu sắc

c)

hình ảnh

d)

cái bút

18.

红色

a)

hóng sè

b)

màu đỏ

c)

màu tím

d)

màu nâu

19.

生日

a)

shēng rì

b)

sinh nhật

c)

buổi học

d)

thời gian

20.

快乐

a)

kuài lè

b)

vui vẻ / hạnh phúc

c)

buồn bã

d)

mệt mỏi

21.

a)

gěi

b)

cho / tặng

c)

lấy đi

d)

học bài

22.

a)

xiě

b)

viết

c)

nấu ăn

d)

chơi nhạc

23.

a)

jiē

b)

đón / tiếp nhận

c)

chạy bộ

d)

chụp ảnh

24.

晚上

a)

wǎn shang

b)

buổi tối

c)

buổi trưa

d)

buổi sáng

25.

a)

wèn

b)

hỏi

c)

nhìn

d)

khóc

26.

非常

a)

fēi cháng

b)

rất / vô cùng

c)

một ít

d)

thỉnh thoảng

27.

开始

a)

kāi shǐ

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

chờ đợi

28.

已经

a)

yǐ jīng

b)

đã / rồi

c)

chưa

d)

đang

29.

a)

cháng

b)

dài

c)

ngắn

d)

to

30.

a)

liǎng

b)

hai (2)

c)

ba

d)

một

31.

a)

bāng

b)

giúp / giúp đỡ

c)

làm phiền

d)

nghỉ ngơi

32.

介绍

a)

jiè shào

b)

giới thiệu

c)

từ chối

d)

nói dối

33.

认识

a)

rèn shi

b)

quen biết / nhận ra

c)

chia tay

d)

nghe thấy

34.

外面

a)

wài miàn

b)

bên ngoài

c)

trong nhà

d)

giữa phòng

35.

准备

a)

zhǔn bèi

b)

chuẩn bị

c)

hoàn thành

d)

từ bỏ

36.

a)

jiù

b)

thì / liền

c)

vẫn chưa

d)

không bao giờ

37.

a)

b)

c)

thịt bò

d)

rau

38.

a)

ba

b)

nhé / đi / thôi (trợ từ ngữ khí)

c)

không

d)

rất

39.

a)

jiàn

b)

chiếc / cái (lượng từ cho quần áo, sự việc)

c)

con (cho động vật)

d)

quyển (cho sách)

40.

a)

hái

b)

còn / vẫn còn

c)

đã xong

d)

không có

41.

可以

a)

kě yǐ

b)

có thể

c)

không biết

d)

nên làm

42.

不错

a)

bú cuò

b)

không tệ / khá tốt

c)

sai hoàn toàn

d)

nguy hiểm

43.

考试

a)

kǎo shì

b)

thi / kiểm tra

c)

nghỉ ngơi

d)

đi chơi

44.

意思

a)

yì si

b)

ý nghĩa

c)

sự thật

d)

tin đồn

45.

咖啡

a)

kā fēi

b)

cà phê

c)

trà sữa

d)

nước cam

46.

a)

duì

b)

đúng / đối với

c)

sai

d)

phía sau

47.

以后

a)

yǐ hòu

b)

sau này / sau đó

c)

trước đây

d)

bây giờ

48.

a)

mén

b)

cửa

c)

bàn

d)

tường

49.

a)

wài

b)

ngoài / bên ngoài

c)

trong

d)

giữa

50.

自行车

a)

zì xíng chē

b)

xe đạp

c)

xe hơi

d)

tàu hỏa

51.

羊肉

a)

yáng ròu

b)

thịt dê

c)

thịt heo

d)

52.

好吃

a)

hǎo chī

b)

ngon

c)

dở

d)

mặn

53.

面条

a)

miàn tiáo

b)

mì / bún

c)

cơm

d)

bánh bao

54.

打篮球

a)

dǎ lán qiú

b)

chơi bóng rổ

c)

đá bóng

d)

bơi

55.

游泳

a)

yóu yǒng

b)

bơi lội

c)

nhảy múa

d)

leo núi

56.

经常

a)

jīng cháng

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

chưa bao giờ

57.

公斤

a)

gōng jīn

b)

kilogram (kg)

c)

lít

d)

phút

58.

因为

a)

yīn wèi

b)

bởi vì

c)

tuy nhiên

d)

mặc dù

59.

所以

a)

suǒ yǐ

b)

cho nên

c)

nhưng mà

d)

nếu

60.

姐姐

a)

jiě jie

b)

chị gái

c)

em gái

d)

mẹ

61.

教室

a)

jiào shì

b)

lớp học / phòng học

c)

nhà bếp

d)

phòng khách

62.

机场

a)

jī chǎng

b)

sân bay

c)

nhà ga

d)

bến xe

63.

a)

b)

đường

c)

biển

d)

sông

64.

a)

b)

cách (khoảng cách)

c)

đến gần

d)

ở trong

65.

a)

yuǎn

b)

xa

c)

gần

d)

nhanh

66.

公司

a)

gōng sī

b)

công ty

c)

trường học

d)

siêu thị

67.

公共汽车

a)

gōng gòng qì chē

b)

xe buýt

c)

xe máy

d)

xe đạp

68.

小时

a)

xiǎo shí

b)

giờ (đơn vị thời gian)

c)

ngày

d)

phút

69.

a)

màn

b)

chậm

c)

nhanh

d)

sớm

70.

a)

kuài

b)

đồng (đơn vị tiền)

c)

mét

d)

cái

71.

a)

guò

b)

đã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm)

c)

chưa bao giờ

d)

sắp xảy ra

72.

a)

zǒu

b)

đi bộ

c)

bay

d)

đứng yên

73.

a)

dào

b)

đến

c)

rời đi

d)

ngồi

74.

a)

zài

b)

lại, lần nữa

c)

ngay bây giờ

d)

chưa từng

75.

a)

ràng

b)

để, bảo, cho phép

c)

cấm

d)

giữ lại

76.

告诉

a)

gào sù

b)

nói cho biết

c)

nghe

d)

lắng nghe

77.

a)

děng

b)

đợi

c)

chạy

d)

hỏi

78.

a)

zhǎo

b)

tìm kiếm

c)

mất

d)

bỏ qua

79.

事情

a)

shì qing

b)

sự việc

c)

thời gian

d)

nơi chốn

80.

服务员

a)

fú wù yuán

b)

nhân viên phục vụ

c)

bác sĩ

d)

tài xế

81.

a)

bái

b)

màu trắng

c)

màu vàng

d)

màu cam

82.

a)

hēi

b)

màu đen

c)

màu xanh lá

d)

màu tím

83.

a)

guì

b)

đắt

c)

rẻ

d)

miễn phí

84.

a)

cuò

b)

sai

c)

đúng

d)

85.

a)

cóng

b)

từ (chỉ nơi chốn, thời gian bắt đầu)

c)

đến

d)

gần

86.

跳舞

a)

tiào wǔ

b)

nhảy múa

c)

vẽ tranh

d)

đá bóng

87.

第一

a)

dì yī

b)

thứ nhất

c)

cuối cùng

d)

thứ hai

88.

希望

a)

xī wàng

b)

hy vọng

c)

thất vọng

d)

ghét

89.

问题

a)

wèn tí

b)

câu hỏi / vấn đề

c)

đáp án

d)

từ mới

90.

欢迎

a)

huān yíng

b)

hoan nghênh / chào mừng

c)

tạm biệt

d)

xin lỗi

91.

上班

a)

shàng bān

b)

đi làm

c)

nghỉ học

d)

chơi thể thao

92.

a)

dǒng

b)

hiểu

c)

quên

d)

nghe

93.

a)

wán

b)

xong, hoàn thành

c)

bắt đầu

d)

dừng lại giữa chừng

94.

a)

b)

câu hỏi, đề bài

c)

câu trả lời

d)

bài văn

95.

a)

b)

bài học

c)

kỳ nghỉ

d)

thời tiết

96.

帮助

a)

bāng zhù

b)

giúp đỡ

c)

làm phiền

d)

trốn tránh

97.

Câu hỏi 97: 别

a)

bié

b)

đừng

c)

luôn luôn

d)

hãy

98.

Câu hỏi 98: 哥哥

a)

gē ge

b)

anh trai

c)

chị gái

d)

em bé

99.

Câu hỏi 99: 鸡蛋

a)

jī dàn

b)

trứng gà

c)

thịt bò

d)

bánh bao

100.

Câu hỏi 100: 西瓜

a)

xī guā

b)

dưa hấu

c)

dưa chuột

d)

nho

101.

Câu hỏi 101: 正走

a)

zhèng zǒu

b)

đang đi

c)

đang ăn

d)

đang ngủ

102.

Câu hỏi 102: 手机

a)

shǒu jī

b)

điện thoại di động

c)

máy tính

d)

máy giặt

103.

Câu hỏi 103: 洗

a)

b)

rửa, giặt

c)

vẽ

d)

nghe

104.

Câu hỏi 104: 唱歌

a)

chàng gē

b)

hát

c)

nhảy

d)

nói

105.

Câu hỏi 105: 男

a)

nán

b)

nam, con trai

c)

nữ, con gái

d)

106.

Câu hỏi 106: 女

a)

b)

nữ, con gái

c)

nam, con trai

d)

ông

107.

Câu hỏi 107: 孩子

a)

hái zi

b)

đứa trẻ

c)

người lớn

d)

giáo viên

108.

Câu hỏi 108: 岁

a)

suì

b)

tuổi

c)

giờ

d)

ngày

109.

Câu hỏi 109: 便宜

a)

pián yi

b)

rẻ

c)

đắt

d)

khó

110.

Câu hỏi 110: 说话

a)

shuō huà

b)

nói chuyện

c)

viết

d)

nghe nhạc

111.

Câu hỏi 111: 可能

a)

kě néng

b)

có thể

c)

chắc chắn không

d)

không bao giờ

112.

Câu hỏi 112: 去年

a)

qù nián

b)

năm ngoái

c)

năm sau

d)

năm nay

113.

Câu hỏi 113: 姓

a)

xìng

b)

họ

c)

tên

d)

tuổi

114.

Câu hỏi 114: 得

a)

de

b)

được, (trợ từ chỉ mức độ)

c)

mất

d)

cho

115.

Câu hỏi 115: 电视

a)

diàn shì

b)

tivi

c)

đài

d)

máy in

116.

Câu hỏi 116: 打

a)

b)

đánh, gọi (điện thoại)

c)

ngủ

d)

học

117.

Câu hỏi 117: 米

a)

b)

mét

c)

ngô

d)

bánh

118.

Câu hỏi 118: 点

a)

diǎn

b)

giờ, chấm, điểm

c)

ngày

d)

tuần

119.

Câu hỏi 119: 喜欢

a)

xǐ huān

b)

thích

c)

ghét

d)

chán

120.

Câu hỏi 120: 高兴

a)

gāo xìng

b)

vui

c)

buồn

d)

tức giận

121.

Câu hỏi 121: 水果

a)

shuǐ guǒ

b)

hoa quả

c)

rau

d)

cơm

122.

Câu hỏi 122: 每天

a)

měi tiān

b)

mỗi ngày

c)

mỗi tuần

d)

mỗi tháng

123.

Câu hỏi 123: 会

a)

huì

b)

biết, sẽ

c)

không biết

d)

chắc chắn không

124.

Câu hỏi 124: 有

a)

yǒu

b)

c)

không có

d)

mất

125.

Câu hỏi 125: 漂亮

a)

piào liang

b)

xinh đẹp

c)

xấu xí

d)

bẩn

126.

Câu hỏi 126: 书包

a)

shū bāo

b)

cặp sách

c)

hộp bút

d)

giày