wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuong 3

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh lịch sử, hệ thống điện báo quang bằng tháp cánh tay của Claude Chappe được gọi là gì?

a)

Semaphore cơ học truyền bằng mắt

b)

Telegraph điện dùng pin và dây

c)

Semaphone cơ học truyền bằng dây

d)

Heliograph dùng gương phản xạ

2.

Mốc nào đánh dấu việc sợi quang đơn mode ở bước sóng 1300 nm đạt khoảng 140–280 Mb/s?

a)

Khoảng năm 1977 tại 850 nm IMDD

b)

Khoảng năm 1984 ở 1550 nm coherent

c)

Khoảng năm 1992 với WDM/DWDM

d)

Khoảng năm 1980 ở 1300 nm IMDD

3.

Khái niệm "tích số tốc độ bit–khoảng cách" mô tả điều gì trong truyền dẫn quang?

a)

Tốc độ bit chia cho méo tín hiệu

b)

Tốc độ bit nhân với khoảng cách truyền

c)

Khoảng cách truyền trừ suy hao nguồn

d)

Suy hao sợi cộng hiệu quả khuếch đại

4.

Trong các phương pháp truyền tin thời cổ, lựa chọn nào KHÔNG thuộc nhóm thị giác trực tiếp?

a)

Dùng gương phản chiếu

b)

Dùng lửa tạo tín hiệu xa

c)

Dùng khói tạo ký hiệu

d)

Dùng tiếng nói hét lớn

5.

Theo tiến hóa hệ thống, thế hệ sử dụng điều chế cường độ–tách sóng trực tiếp (IMDD) xuất hiện mạnh vào giai đoạn nào?

a)

Trước 1870 khi thử nghiệm Tyndall

b)

Khoảng 1984 với 1550 nm coherent

c)

Khoảng 1977–1980 với 850–1300 nm

d)

Sau 1992 với DWDM ghép kênh

6.

Vì sao nhu cầu truyền dẫn quang tăng nhanh sau khoảng năm 1992?

a)

Do xuất hiện WDM/DWDM thương mại

b)

Do cáp đồng đạt tốc độ cao nhất

c)

Do bỏ hoàn toàn thiết bị coherent

d)

Do ra đời EDFA khuếch đại quang

7.

Thí nghiệm của John Tyndall năm 1870 minh họa nguyên lý nào liên quan đến sợi quang?

a)

Phát xạ kích thích trong môi trường

b)

Phản xạ toàn phần dẫn ánh sáng

c)

Tán xạ Raman của silica

d)

Nhiễu xạ qua lưới quang học

8.

Thành phần nào đảm nhiệm việc tách tín hiệu quang thành tín hiệu điện tại đầu thu?

a)

Bộ ghép kênh WDM nhiều bước sóng

b)

Bộ tách quang O/E với photodetector

c)

Bộ điều chế ngoài Mach–Zehnder

d)

Bộ khuếch đại quang EDFA giữa tuyến

9.

Nguồn quang trong bộ phát thường là gì?

a)

Laser hoặc LED tạo sóng mang quang

b)

Bộ lọc thông thấp tạo xung điện

c)

Thạch anh dao động tạo vi ba RF

d)

Diode Zener tạo sóng mang điện

10.

Bộ thu quang thường dùng loại photodetector nào để chuyển quang sang điện?

a)

CCD tuyến tính độ nhạy cực cao

b)

PMT chân không năng lượng thấp

c)

MOSFET kênh N chuyển đổi trực tiếp

d)

PIN hoặc APD nhận quang phổ biến

11.

Thông số nào đánh giá chất lượng truyền dẫn số trên tuyến quang?

a)

Hệ số khuếch đại lớn hơn 10 dB

b)

Độ rộng xung lớn hơn 10 ns

c)

Điện trở tiếp xúc nhỏ hơn 10 Ω

d)

Tỷ lệ lỗi bit BER nhỏ hơn 10910^{-9}

12.

Ưu điểm nào KHÔNG thuộc hệ thống truyền thông quang?

a)

Độ rộng băng tần rất lớn

b)

Dễ bị ảnh hưởng bởi điện trường ngoài

c)

Suy hao thấp trên khoảng cách dài

d)

Không gây xuyên âm giữa kênh

13.

Hạn chế phổ biến của hệ thống truyền thông quang là gì?

a)

Khó khăn trong ghép nối thiết bị

b)

Cần công suất phát vô hạn lớn

c)

Chỉ hoạt động ở dải tần RF thấp

d)

Không thể truyền trong môi trường rắn

14.

Khi khoảng cách truyền dẫn dài vượt quá giới hạn suy hao của sợi, giải pháp thường dùng là gì?

a)

Giảm tốc độ bit về mức tối thiểu

b)

Chuyển sang cáp đồng trục truyền dự phòng

c)

Tắt bộ điều chế để truyền liên tục

d)

Dùng trạm lặp O–E–O để tái tạo tín hiệu

15.

Khối điều chế trong bộ phát quang có nhiệm vụ gì?

a)

Tạo luồng bit quang theo tín hiệu vào

b)

Ổn định nhiệt độ lõi sợi bằng làm mát

c)

Hiệu chỉnh sắc ký cho nguồn sáng

d)

Biến đổi điện áp DC sang AC thuần

16.

Vì sao cần khuếch đại tín hiệu quang trên tuyến dài?

a)

Để thay đổi bước sóng truyền theo thời gian

b)

Để bù suy hao sợi và duy trì mức công suất

c)

Để tăng nhiễu nhiệt nhằm cải thiện BER

d)

Để chuyển tín hiệu quang thành tín hiệu RF

17.

Năng lượng photon liên hệ với tần số như thế nào? Chọn biểu thức đúng.

a)

E = h/f, h là hằng số Planck

b)

E = hf, h là hằng số Planck

c)

E = f/h, h là hằng số Planck

d)

E = hf2hf^2 , h là hằng số Planck

18.

Các cửa sổ bước sóng phổ biến trong thông tin quang là những giá trị nào?

a)

850 nm, 1300 nm, 1550 nm

b)

750 nm, 1200 nm, 1650 nm

c)

900 nm, 1400 nm, 1700 nm

d)

800 nm, 1000 nm, 1500 nm

19.

Quy tắc chuẩn khi quy đổi dBm sang mW ở mức tham chiếu là gì?

a)

0 dBm tương đương 1 mW

b)

0 dBm tương đương 0.1 mW

c)

0 dBm tương đương 10 mW

d)

0 dBm tương đương 100 mW

20.

Biểu thức chuyển công suất tuyến tính P(mW) sang dBm là gì?

a)

P(dBm) = ln(P(mW)/1 mW) × 10

b)

P(dBm) = log10(P(mW)) × 10 mW

c)

P(dBm) = 20 log10(P(mW)/1 mW)

d)

P(dBm) = 10 log10(P(mW)/1 mW)

21.

Suy hao trong sợi quang phụ thuộc chủ yếu vào đại lượng nào?

a)

Cường độ nguồn laser phát

b)

Độ dày vỏ bọc sợi quang

c)

Bước sóng truyền trong sợi

d)

Chiều dài bộ ghép nối quang

22.

Chiết suất n của môi trường được định nghĩa theo quan hệ nào?

a)

n = c/v, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không

b)

n = v/c, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không

c)

n = cv, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không

d)

n = c/v2c/v^2 , với c là tốc độ ánh sáng trong chân không

23.

Giá trị gần đúng của chiết suất nước dùng trong quang học là bao nhiêu?

a)

n ≈ 1.20

b)

n ≈ 1.48

c)

n ≈ 1.00

d)

n ≈ 1.33

24.

Trong định luật phản xạ, quan hệ giữa góc phản xạ và góc tới là gì?

a)

Góc phản xạ nhỏ hơn góc tới

b)

Góc phản xạ gấp đôi góc tới

c)

Góc phản xạ không phụ thuộc góc tới

d)

Góc phản xạ bằng góc tới

25.

Trong ba cửa sổ bước sóng 850 nm, 1300 nm, 1550 nm, đặc điểm thường thấy về suy hao như thế nào?

a)

Suy hao thấp nhất quanh 1550 nm

b)

Suy hao thấp nhất quanh 850 nm

c)

Suy hao thấp nhất quanh 1300 nm

d)

Suy hao như nhau ở cả ba vùng

26.

Một nguồn có công suất 10 mW có mức công suất xấp xỉ bao nhiêu dBm?

a)

10 dBm, theo công thức logarit

b)

20 dBm, theo công thức logarit

c)

0 dBm, theo công thức logarit

d)

5 dBm, theo công thức logarit

27.

Trong công thức Snell cho khúc xạ ánh sáng, mối quan hệ giữa góc tới và góc khúc xạ được biểu diễn như thế nào?

a)

n1·tan(θ1) = n2·tan(θ2)

b)

n1/θ1 = n2/θ2

c)

n1·cos(θ1) = n2·cos(θ2)

d)

n1·sin(θ1) = n2·sin(θ2)

28.

Điều kiện để xảy ra phản xạ toàn phần tại mặt phân cách giữa hai môi trường là gì?

a)

n1 > n2 và θ1 > θc

b)

n1 < n2 và θ1 < θc

c)

n1 = n2 và θ1 = θc

d)

n1 > n2 và θ1 < θc

29.

Góc giới hạn θc cho phản xạ toàn phần được xác định bằng biểu thức nào?

a)

sin(θc) = n1/n2

b)

tan(θc) = n2/n1

c)

cos(θc) = n2/n1

d)

sin(θc) = n2/n1

30.

Khái niệm khẩu độ số (Numerical Aperture – NA) của sợi quang mô tả điều gì?

a)

Độ dày lớp phủ bảo vệ bên ngoài

b)

Độ bền cơ học của lớp vỏ sợi

c)

Khả năng thu nhận ánh sáng theo góc chấp nhận

d)

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa qua sợi

31.

Trong sợi quang, lõi (core) và áo (cladding) có mối quan hệ chiết suất như thế nào để dẫn sáng hiệu quả?

a)

n1 = n2 để giảm tán sắc

b)

n1 > n2 để xảy ra phản xạ toàn phần

c)

n1 ≈ n2 để triệt tiêu phản xạ

d)

n1 < n2 để tăng khúc xạ vào áo

32.

Tiêu chuẩn ITU-T G.652 mô tả loại sợi quang nào trong hệ thống truyền dẫn?

a)

Sợi đơn mode chuẩn SMF

b)

Sợi chiết suất biến thiên GI

c)

Sợi đa mode chuẩn MMF

d)

Sợi nhựa POF

33.

Trong phân loại theo chỉ số khúc xạ, sợi Step Index (SI) khác với sợi Graded Index (GI) ở điểm nào?

a)

GI không có áo cladding riêng

b)

GI dùng lõi nhựa, SI lõi thủy tinh

c)

SI có nhiều mode hơn GI

d)

SI có chiết suất lõi hằng, GI biến thiên liên tục

34.

Lớp phủ (coating) của sợi quang có chức năng chính là gì?

a)

Tăng suy hao truyền dẫn

b)

Giảm góc chấp nhận NA

c)

Tăng chiết suất lõi

d)

Bảo vệ sợi khỏi ẩm và hư hại

35.

Trong các chuẩn kiểm định thành phần thiết bị quang, tổ chức nào thường ban hành các phép đo hiệu năng?

a)

ANS và IEEE

b)

TIA và EIA

c)

ISO và IEC

d)

IETF và 3GPP

36.

Giải thích vì sao sợi GI có thể giảm khác biệt thời gian truyền giữa các mode so với sợi SI.

a)

Lõi lớn hơn tăng phản xạ

b)

Áo dày hơn làm giảm tán sắc

c)

Coating hấp thụ bớt mode bậc cao

d)

Chiết suất lõi biến thiên bù đường đi

37.

Trong sợi đa mode bước chỉ số (step-index MMF), vì sao xung ánh sáng dễ bị méo dạng?

a)

Do nguồn LED phát công suất quá lớn

b)

Do lớp vỏ hấp thụ toàn bộ photon

c)

Do lõi nhỏ làm khúc xạ giảm mạnh

d)

Do các tia zig-zag có thời gian khác

38.

Đặc điểm chính của sợi đơn mode (SMF) theo mode lan truyền là gì?

a)

Tốc độ nhóm phụ thuộc cladding

b)

Dùng LED bước sóng 850 nm

c)

Lõi lớn, nhiều đường zig-zag

d)

Lõi nhỏ, truyền theo phương song trục

39.

Trong phân loại theo chiết suất, sợi graded-index giúp giảm méo vì lý do nào?

a)

Không có phản xạ bên trong

b)

Lõi nhỏ hơn sợi step-index

c)

Chiết suất vỏ tăng dần vào lõi

d)

Chiết suất lõi giảm dần ra mép

40.

Nguyên nhân suy hao do hấp thụ trong sợi quang là gì?

a)

Chuyển năng lượng photon thành nhiệt

b)

Đổi hướng lan truyền do khúc xạ

c)

Tán xạ do độ cong vi mô của lõi

d)

Giảm công suất do kết nối cơ khí

41.

Suy hao do uốn cong (bending) xảy ra khi nào?

a)

Đầu nối gây phản xạ Fresnel mạnh

b)

Bức xạ thoát ra khỏi lõi khi uốn

c)

Vật liệu lõi đổi màu theo nhiệt

d)

Nguồn laser chập chờn theo thời gian

42.

Biểu đồ suy hao theo bước sóng cho thấy điều nào đúng nhất?

a)

Suy hao tăng đều khi λ giảm

b)

Suy hao không đổi theo mọi λ

c)

Suy hao thấp nhất ở 0.85 μm

d)

Có cửa sổ suy hao thấp tại 1.3 μm

43.

Tán sắc trong sợi quang được định nghĩa là gì?

a)

Thay đổi hình dạng tín hiệu theo thời

b)

Giảm độ dài xung do nhiễu nền

c)

Tăng suy hao do hấp thụ vật liệu

d)

Tăng công suất nguồn theo thời

44.

Tán sắc mode (modal dispersion) xuất hiện mạnh nhất ở loại sợi nào?

a)

Sợi đa mode step-index

b)

Sợi rỗng lõi photonic

c)

Sợi đa mode graded-index

d)

Sợi đơn mode chuẩn

45.

Tán sắc vật liệu (material dispersion) xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Giao thoa giữa các mode bậc cao

b)

Chiết suất thay đổi theo bước sóng

c)

Đường truyền zig-zag khác nhau

d)

Độ cong uốn làm rò rỉ bức xạ

46.

Tán sắc dẫn sóng (waveguide dispersion) liên quan tới điều gì?

a)

Chênh lệch thời gian giữa các mode

b)

Tính chất hình học lõi và vỏ

c)

Nhiệt độ tăng làm đổi chiết suất

d)

Tổn hao do bề mặt thô ráp

47.

Thiết bị bù tán sắc DCF hoạt động dựa trên cơ chế nào?

a)

Gương phản xạ toàn phần liên tục

b)

Khuếch đại EDFA chống suy hao

c)

Sợi có tán sắc âm để triệt tổng

d)

Lọc notch loại bỏ mode bậc cao

48.

CFBG bù tán sắc bằng cách nào?

a)

Tăng công suất nguồn để giãn xung

b)

Chirp cách tử Bragg dịch thời nhóm

c)

Chuyển đổi O-E-O rồi tái tạo

d)

Giảm hấp thụ bằng vật liệu tinh khiết

49.

Chuẩn ITU-T G.651 mô tả loại sợi nào dùng chủ yếu cho mạng LAN?

a)

Sợi PM giữ phân cực

b)

Sợi đơn mode đường trục

c)

Sợi quang rỗng lõi

d)

Sợi đa mode trong nhà

50.

Trong nhóm G.652, biến thể C/D có ưu điểm nào?

a)

Suy hao OH− thấp, hỗ trợ WDM

b)

Lõi lớn phù hợp LED 850 nm

c)

Bù tán sắc nội tại ở 1550 nm

d)

Không phù hợp truyền metro

51.

Chuẩn G.655 mô tả sợi nào phù hợp ghép kênh WDM?

a)

Sợi đơn mode tán sắc dịch

b)

Sợi đa mode bước chỉ số

c)

Sợi đơn mode không tán sắc

d)

Sợi graded-index trong LAN

52.

Thành phần nào bao bọc lõi sợi quang để tạo độ bền cơ học trong cáp sợi quang?

a)

Lớp đệm lỏng bằng gel

b)

Lớp vỏ ngoài chịu lực

c)

Băng chống thấm nước

d)

Ống đệm chặt bảo vệ lõi

53.

Điểm khác nhau chính giữa cáp ống đệm chặt và cáp ống đệm lỏng là gì?

a)

Ống đệm chặt có gel làm đầy

b)

Ống đệm lỏng dùng nhiều sợi ribbon

c)

Ống đệm lỏng luôn là cáp thổi khí

d)

Ống đệm chặt đặt sợi trực tiếp trong vỏ

54.

Khi chọn giữa mối hàn (splice) và đầu nối (connector), tiêu chí chính là gì?

a)

Giảm chi phí thiết bị hàn

b)

Tối đa số lần rút cắm

c)

Tăng đường kính sợi

d)

Cần liên kết vĩnh viễn hay tháo lắp

55.

Nguyên nhân phổ biến gây suy hao tại mối nối do căn chỉnh không tốt là gì?

a)

Giảm bán kính uốn cáp

b)

Tăng công suất nguồn phát

c)

Lõi sợi bị thắt nút

d)

Không đồng tâm giữa hai sợi

56.

Bước cơ bản nào nhằm chuẩn bị hai đầu sợi trước khi hàn?

a)

Kiểm tra bước sóng WDM

b)

Gắn đầu nối SC tạm thời

c)

Chuốt bỏ lớp phủ và rửa cồn

d)

Đo suy hao bằng OTDR

57.

Mục đích của ống bảo vệ mối hàn (sleeve) là gì?

a)

Giảm phản xạ ngược tại mối

b)

Bảo vệ cơ học mối hàn quang

c)

Ổn định nhiệt độ khi hàn

d)

Tăng hệ số chiết suất lõi

58.

Nhận định nào đúng về đầu nối quang APC so với UPC/SPC?

a)

APC không gây suy hao chèn

b)

APC chỉ dùng cho sợi ribbon

c)

APC có mặt đánh bóng nghiêng

d)

APC cho phản xạ ngược lớn hơn

59.

Đặc tính chung của đầu nối LC, FC, SC là gì?

a)

Chỉ lắp cho cáp thổi khí

b)

Không bao giờ suy hao

c)

Dùng ở đầu cuối cáp quang

d)

Luôn ở giữa tuyến cáp

60.

Mã màu thường gặp: đầu nối APC và PC lần lượt là gì?

a)

APC cam, PC tím

b)

APC trắng, PC đen

c)

APC vàng, PC đỏ

d)

APC xanh lá, PC xanh dương

61.

Adapter quang có suy hao (attenuator) được dùng để làm gì?

a)

Tăng công suất phát ra

b)

Tách nhiều bước sóng

c)

Hiệu chỉnh phân cực sợi

d)

Giảm mức tín hiệu quang

62.

Bộ chia công suất quang 1x2 lý tưởng cộng thêm khoảng bao nhiêu dB suy hao do phân tách?

a)

15 dB cho một nhánh

b)

6 dB cho toàn bộ

c)

3 dB cho mỗi nhánh

d)

0.3 dB mỗi ngõ ra

63.

Chức năng chính của bộ chia bước sóng quang (WDM) là gì?

a)

Ghép nhiều bước sóng vào một sợi

b)

Tăng đường kính lõi sợi quang

c)

Giảm phản xạ tại đầu nối APC

d)

Thay thế hoàn toàn bộ chia công suất

64.

Trong bộ phát quang, LED khác LD (laser diode) ở điểm nào quan trọng nhất về tốc độ dữ liệu?

a)

LED tốc độ cao hơn LD

b)

LED tốc độ thấp hơn LD

c)

LED và LD tốc độ như nhau

d)

LED chỉ đạt tốc độ khi đa mode

65.

Chế độ lan truyền điển hình của LED so với LD là gì?

a)

LED single-mode còn LD multimode

b)

LED multimode còn LD single-mode

c)

Cả hai đều single-mode

d)

Cả hai đều multimode

66.

So với LED, LD thường có đặc điểm nào về khoảng cách truyền?

a)

LD khoảng cách dài hơn

b)

LD khoảng cách ngắn hơn

c)

LD chỉ truyền trong phòng

d)

LD không ảnh hưởng khoảng cách

67.

Laser Fabry–Perot (FP) so với laser DFB có điểm khác nào?

a)

FP giá thành cao và công suất lớn

b)

FP giá thành thấp nhưng bước sóng ổn định

c)

FP giá thành thấp và công suất thấp

d)

FP giá thành cao với nhiệt độ ổn định

68.

Tuổi thọ điển hình: LED khoảng 10710810^7–10^8 giờ, còn LD khoảng bao nhiêu giờ?

a)

10^6 giờ ở nhiệt độ phòng

b)

10^8 giờ ở nhiệt độ cao

c)

10^4 giờ ở nhiệt độ phòng

d)

10210^2 giờ khi làm mát tốt

69.

Trong bộ thu quang, hai loại photodetector phổ biến là gì?

a)

PIN và APD

b)

DFB và FP

c)

NRZ và RZ

d)

LED và LD

70.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của photodetector là gì?

a)

Chuyển đổi RF thành ánh sáng

b)

Khuếch đại tín hiệu vô tuyến

c)

Phát tia laser khi có ánh sáng

d)

Tạo xung điện khi bị ánh sáng chiếu

71.

Điểm khác biệt chính giữa PIN và APD là gì?

a)

APD có khuếch đại nội tại

b)

PIN có khuếch đại nội tại

c)

PIN nhạy hơn APD

d)

APD chỉ dùng cho LED

72.

NRZ biểu diễn bit 1 và bit 0 như thế nào về cường độ ánh sáng?

a)

Cả hai đều thấp

b)

Bit 1 cao, bit 0 thấp

c)

Bit 1 thấp, bit 0 cao

d)

Cả hai đều cao

73.

Trong RZ, mức cường độ của bit 1 và bit 0 mô tả đúng nhất là gì?

a)

Bit 1 nửa chu kỳ cao, còn lại thấp

b)

Bit 1 luôn ở mức cao suốt chu kỳ

c)

Bit 0 luôn cao suốt chu kỳ

d)

Bit 0 nửa chu kỳ cao, còn lại cao

74.

Giải điều chế trực tiếp bằng photodiode phù hợp với kiểu điều chế nào?

a)

BPSK phân cực

b)

NRZ/RZ cường độ

c)

QPSK pha–biên độ

d)

nQAM đa mức

75.

Điều chế pha vi sai (DPSK) giúp tăng tốc độ bit chủ yếu do điều gì?

a)

Tăng công suất phát tức thời

b)

Loại bỏ nhiễu nhiệt hoàn toàn

c)

Không cần đồng bộ pha chính xác

d)

Giảm ảnh hưởng tán sắc lên tín hiệu

76.

Trong điều chế IQ, phương pháp nào là ví dụ điển hình?

a)

BPSK và QPSK

b)

NRZ và RZ

c)

PIN và APD

d)

DFB và FP

77.

Điều chế kết hợp phân cực ở hệ điểm–điểm cho phép đạt tốc độ bit một bước sóng khoảng bao nhiêu?

a)

1Gbps

b)

100Gbps

c)

40Gbps

d)

10Gbps

78.

Thiết bị tích hợp cả bộ phát và bộ thu quang thường dùng là gì?

a)

Nguồn laser rời

b)

Module SFP cắm nóng

c)

Cáp chirp Bragg

d)

Bộ ghép EDFA

79.

Trong mạng truy nhập PON, thiết bị đặt tại trung tâm để kiểm soát luồng thông tin hai chiều trên ODN là gì?

a)

OLT tại trung tâm mạng

b)

ONT tại nhà khách hàng

c)

ONU ngoài trời

d)

Splitter quang thụ động

80.

Vai trò chính của ONT trong PON là gì?

a)

Thiết bị ghép kênh CWDM

b)

Thiết bị khuếch đại WDM

c)

Thiết bị quản lý splitter

d)

Thiết bị tại nhà khách hàng

81.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa PON và AON là gì?

a)

PON không có OLT, AON có OLT

b)

PON chỉ hỗ trợ thoại, AON hỗ trợ dữ liệu

c)

PON thụ động, AON chủ động

d)

PON dùng đồng, AON dùng sợi

82.

Trong GPON, chuẩn ITU-T nào quy định dịch vụ và khả năng dịch vụ?

a)

G.984.3 thủ tục truyền

b)

G.984.4 giao diện quản lý

c)

G.984.2 môi trường vật lý

d)

G.984.1 yêu cầu dịch vụ

83.

Tỉ lệ chia splitter 1:32 thuộc loại suy hao quang nào để đạt khoảng cách xa nhất theo bảng hiệu suất quang?

a)

Class A khoảng 17 km

b)

Class C khoảng 42 km

c)

Class B khoảng 11 km

d)

Class B khoảng 22 km

84.

Trong cấu trúc cơ bản GPON, tốc độ danh nghĩa luồng xuống tối đa là bao nhiêu theo hình?

a)

10G/2.5G

b)

1310/1490 Mbps

c)

622/155 Mbps

d)

1244/2488 Mbps

85.

Băng tần 1490 nm trong GPON thường dùng cho mục đích nào?

a)

Truyền thoại video

b)

Đường lên dữ liệu

c)

Đường xuống dữ liệu

d)

Đo khoảng cách ODN

86.

Một ưu điểm của PON là gì?

a)

Chi phí bảo trì thấp

b)

Cần nhiều sợi về trung tâm

c)

Chỉ cung cấp một dịch vụ

d)

Không hỗ trợ WDM

87.

Theo GPON, khoảng cách truyền tối đa lý tưởng thường là bao nhiêu?

a)

10–20 km

b)

70–100 km

c)

1–5 km

d)

30–50 km

88.

G.984.4 trong bộ tiêu chuẩn GPON đề cập chủ yếu đến nội dung nào?

a)

Yêu cầu dịch vụ GPON

b)

Mở rộng khoảng cách

c)

Môi trường vật lý ODN

d)

Giao diện quản lý ONT

89.

Trong PON, splitter 1:N có vai trò gì?

a)

Mã hóa AES traffic

b)

Khuếch đại tín hiệu RF

c)

Chuyển đổi điện-quang

d)

Phân chia công suất quang

90.

Trong dự phòng loại B của PON theo G.984.1, đặc điểm chính là gì?

a)

Chỉ dự phòng nguồn cấp điện

b)

Không dự phòng LT hoặc ONT

c)

Dự phòng toàn bộ đường truyền

d)

Dự phòng LT và sợi đến splitter đầu tiên

91.

Thuật ngữ ODN trong PON chỉ phần nào của mạng?

a)

Lớp ứng dụng dịch vụ

b)

Giao thức mã hóa AES

c)

Mạng phân phối quang thụ động

d)

Thiết bị chuyển mạch chủ động

92.

Trong tính toán quỹ công suất quang cho GPON, yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm suy hao thành phần cần xét?

a)

Suy hao bộ chia quang nhiều cấp

b)

Suy hao mỗi km sợi quang tiêu chuẩn

c)

Suy hao ghép WDM theo khe băng

d)

Suy hao do khuếch đại EDFA đường trục

93.

Lớp B+ dữ liệu trong GPON thường có miền công suất phát tối đa và thu tối thiểu khoảng nào để hình thành ngân sách?

a)

Phát +1 dBm, thu −30 dBm

b)

Phát +7 dBm, thu −32 dBm

c)

Phát +3 dBm, thu −27 dBm

d)

Phát +5 dBm, thu −28 dBm

94.

Lớp C+ dữ liệu có khác gì so với B+ về ngân sách công suất?

a)

Ngân sách lớn hơn nhờ nhạy thu thấp hơn

b)

Chỉ khác ở bước sóng upstream

c)

Ngân sách nhỏ hơn do giới hạn Ptx

d)

Không khác vì cùng tiêu chuẩn ITU-T

95.

Trong ví dụ dữ liệu: path penalty được trừ vào ngân sách với giá trị điển hình nào?

a)

3,0 dB do tổn hao ghép nối

b)

2,0 dB do nhiễu ASE

c)

1,0 dB do các hiệu ứng hệ thống

d)

0,5 dB do phân cực PMD

96.

Suy hao bộ chia 1×16 được lấy theo lý thuyết và thực tế là bao nhiêu trong ví dụ?

a)

8 dB lý thuyết, 9,2 dB thực tế

b)

14 dB lý thuyết, 15,5 dB thực tế

c)

10 dB lý thuyết, 11,5 dB thực tế

d)

12 dB lý thuyết, 13,8 dB thực tế

97.

Giá trị suy hao kết nối đầu nối trong ví dụ dữ liệu được tính như thế nào?

a)

24 đầu nối × 0,1 dB mỗi cái = 2,4 dB

b)

2 đầu nối × 1 dB mỗi cái = 2 dB

c)

24 mối hàn × 0,3 dB mỗi mối = 7,2 dB

d)

2 đầu nối × 0,5 dB mỗi cái = 1 dB

98.

Hệ số suy hao sợi theo bước sóng downstream 1490 nm được dùng là bao nhiêu?

a)

0,35 dB/km trong sợi cũ

b)

0,30 dB/km theo G.652.D

c)

0,42 dB/km do uốn cong

d)

0,25 dB/km tiêu chuẩn ITU-T

99.

Theo phép tính ví dụ dữ liệu, khoảng cách tối đa đến ONT cho uplink là bao nhiêu khi 1×16 split?

a)

22,40 km vì suy hao cao hơn

b)

24,28 km từ phép chia ngân sách

c)

28,45 km tính theo trung bình

d)

34,00 km do ngân sách lớn hơn

100.

Thông số thu phát video downstream ở 1550 nm thường khác dữ liệu ở điểm nào?

a)

Bước sóng khác và suy hao sợi thấp hơn

b)

Ngân sách nhỏ hơn do Ptx thấp hơn

c)

Không khác vì dùng cùng lớp quang

d)

Ngân sách lớn hơn nhờ Prx thấp hơn

101.

Trong ví dụ video: quỹ công suất là 23,4 dB, suy hao sợi 0,25 dB/km, tách 1×16 là 13,8 dB. Khoảng cách tối đa gần đúng?

a)

22,4 km sau khi trừ các dự phòng

b)

24,3 km nếu bỏ qua path penalty

c)

18,5 km do suy hao thêm WDM lớn

d)

30,0 km khi tăng lớp C+

102.

Quy hoạch bước sóng cho PON triple‑play thường gán dịch vụ nào cho dải 1550 nm?

a)

Truyền hình video RF overlay

b)

Upstream điều khiển OMCI

c)

Thoại TDM nội bộ OLT

d)

Dữ liệu downstream tốc độ cao

103.

Theo thông số GPON chuẩn: tốc độ downstream danh nghĩa và upstream phổ biến là gì?

a)

2,488 Gbps xuống, 1,244 Gbps lên

b)

1,22 Gbps xuống, 622 Mbps lên

c)

2,4 Gbps xuống, 2,4 Gbps lên

d)

1,2 Gbps xuống, 1,2 Gbps lên

104.

Bước sóng tiêu chuẩn cho dữ liệu downstream và upstream GPON lần lượt là?

a)

1490 nm và 1550 nm

b)

1550 nm và 1310 nm

c)

1310 nm và 1490 nm

d)

1490 nm và 1310 nm

105.

GEM trong GPON đảm nhiệm vai trò nào ở lớp giao thức?

a)

Cấp phát băng thông động DBA cho ONU

b)

Đóng gói Ethernet/TDM thành khung GPON

c)

Mã hóa bảo mật AES cho lớp liên kết

d)

Ghép kênh quang WDM tuyến truy nhập

106.

Giao diện OMCI chủ yếu dùng để làm gì giữa OLT và ONT?

a)

Vận chuyển lưu lượng người dùng TDM

b)

Truyền tải video RF overlay

c)

Quản lý cấu hình, lỗi và hiệu suất

d)

Đồng bộ thời gian hệ thống PON

107.

Trong downstream operation của GPON, cơ chế ghép kênh thời gian TDM mang ý nghĩa gì?

a)

Chỉ hoạt động khi có yêu cầu từ ONU

b)

Phân chia theo bước sóng để tránh trùng kênh

c)

Khung liên tục gửi đến từng ONU theo thời gian

d)

Loại bỏ nhu cầu đồng bộ đồng hồ hệ thống

108.

Trong GPON, hoạt động Downstream sử dụng cơ chế nào để phân phối dữ liệu tới nhiều ONT?

a)

CDMA với mã giả ngẫu nhiên

b)

TDM truyền liên tục cùng nhịp đồng hồ

c)

FDMA chia tần số cho từng ONT

d)

TDMA với cấp quyền theo khe thời gian

109.

Trong Downstream, ONT đồng bộ và lọc dữ liệu người dùng dựa trên trường nhận diện nào?

a)

Circuit-ID ATM và Port-ID GEM

b)

MAC nguồn của OLT

c)

VLAN-ID trong khung Ethernet

d)

Label MPLS được chèn

110.

Upstream của GPON hoạt động theo chế độ nào để tránh xung đột truyền?

a)

CSMA/CA với backoff ngẫu nhiên

b)

Continuous mode không ngắt quãng

c)

Polling vòng tròn giữa các ONT

d)

Burst mode với TDMA và cấp quyền

111.

Vai trò của OLT trong truy cập Upstream là gì?

a)

Chuyển mạch gói Ethernet giữa ONT

b)

Gán khe thời gian riêng cho từng ONT

c)

Đo công suất quang của nhà khách hàng

d)

Mã hóa dữ liệu bằng AES-256

112.

Guard time trong GPON upstream dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ bit payload người dùng

b)

Mã sửa lỗi cho kênh vật lý

c)

Đánh địa chỉ ONT bằng duy nhất

d)

Bù trễ laser và căn chỉnh burst liên tiếp

113.

Giá trị chuẩn hoá của guard time theo tài liệu là bao nhiêu?

a)

12,5 ns giữa hai burst

b)

25,6 ns giữa hai burst

c)

51,2 ns giữa hai burst

d)

100 ns giữa hai burst

114.

Khi ONT đặt gần OLT, vì sao cần kiểm soát công suất phát quang?

a)

Tránh bão hoà bộ thu OLT năng lượng cao

b)

Giảm nhiễu xuyên đa kênh ở splitter

c)

Bảo đảm tốc độ bit không thay đổi

d)

Ngăn suy hao sợi quang tại nhà

115.

Bộ phát ONT có thể giảm công suất theo các mức nào?

a)

Giảm 1 dB, 2 dB, 3 dB

b)

Chế độ 1: thấp, 2: trung bình, 3: cao

c)

Ba mức: 1 dB, 6 dB, 13 dB

d)

Tự động theo nhiệt độ, khoảng cách

116.

Khung GPON-Downstream có độ dài thời gian cố định là bao nhiêu?

a)

250 µs mỗi khung

b)

125 µs mỗi khung

c)

100 µs mỗi khung

d)

62,5 µs mỗi khung

117.

PCB (Physical Control Block) trong Downstream chứa thông tin gì?

a)

Mã AES cho kênh bảo mật

b)

Tham số nhiệt của laser OLT

c)

Tải trọng dữ liệu người dùng nén lại

d)

Màu đầu của lớp vật lý dùng quản lý

118.

Trong bản đồ băng thông Upstream ở Downstream frame, trường nào xác định ONT được cấp phát?

a)

CRC 1 byte cho mỗi mục

b)

AllocID 12 bits cho từng ONT

c)

Flag 16 bits báo hiệu lỗi

d)

Start 2 bytes định vị khe

119.

Cấu trúc khung GPON-Upstream gồm những phần nào?

a)

Chỉ Payload và CRC 2 bytes

b)

PCB và GEM segment trên cùng

c)

Header và Payload chứa PLOu, PLOAMu, PLsu, DBRu

d)

Header và Payload với PLOu, DBA

120.

GEM cho phép thực hiện chức năng nào trong GPON?

a)

Định tuyến MPLS qua OLT

b)

Đo suy hao sợi và bù nhiệt

c)

Tăng công suất phát quang ONT

d)

Đóng gói điểm-điểm và phân mảnh tải

121.

GEM hỗ trợ truyền tải dịch vụ TDM bán địa theo các chuẩn nào?

a)

E1, T1, E3, T3 trong khung

b)

STM-16 và OC-48 trực tiếp

c)

DOCSIS và MoCA nội bộ

d)

SD-SDI và ASI video

122.

Chế độ continuous mode áp dụng cho hướng nào và đặc điểm gì?

a)

Upstream luôn sáng kể cả không gửi

b)

Downstream luôn có tín hiệu trừ khi tắt laser

c)

Upstream duy trì mang liên tục

d)

Downstream chỉ phát khi có gói

123.

Chế độ burst-mode áp dụng cho hướng nào và đặc điểm gì?

a)

Upstream chỉ phát khi ONT được cấp gửi

b)

Downstream truyền ngắt quãng khi rỗi

c)

Upstream luôn có ánh sáng liên tục

d)

Downstream dùng guard time 26 ns

124.

Trong mạng WDM, khối nào thực hiện thêm/bớt kênh quang trên tuyến?

a)

Bộ thêm/bớt kênh quang OADM

b)

Bộ chuyển mạch điện SDH

c)

Bộ ghép nối chéo quang PXC

d)

Bộ tái tạo tín hiệu quang OSR

125.

Cấu trúc hình học phổ biến nhất cho mạng metro là gì?

a)

Hình bus nối tuần tự các nút

b)

Hình vòng với các nút OADM

c)

Hình lưới hoàn toàn kết nối mọi nút

d)

Hình sao nhiều nhánh đồng nhất

126.

Trong mạng long‑haul, khoảng cách giữa các OSR thường là bao nhiêu?

a)

1 km để kiểm soát suy hao

b)

50 km hoặc 80 km tùy tuyến

c)

150–200 km không cần lặp

d)

5–10 km mỗi đoạn lặp

127.

Tiêu chuẩn sợi G.655 được sử dụng trong long‑haul chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Tối ưu ghép kênh theo thời gian TDM

b)

Tăng suy hao để lọc nhiễu ASE

c)

Giảm tán sắc mode phân cực cao

d)

Giảm ảnh hưởng của tán sắc sắc độ

128.

Thành phần nào chịu trách nhiệm ghép nối chéo các kênh quang trong mạng WDM?

a)

OADM đặt tại các nút biên

b)

PXC điều phối hướng đi kênh

c)

OLT tại trung tâm truy nhập

d)

OSR khuếch đại và tái tạo

129.

Trong PON thế hệ tiếp theo, xu hướng chính của WDM‑PON là gì?

a)

TDM PON thêm bước sóng chia sẻ

b)

Chuyển đổi băng thông bằng điện

c)

Thiết bị quang WDM chi phí thấp

d)

Chuyển dần sang đấu nối bằng sóng

130.

Burst‑mode receiver cần đồng bộ theo cụm để giải quyết vấn đề nào?

a)

Pha và biên độ thay đổi theo đơn vị dữ liệu

b)

Nhiễu nhiệt tăng theo băng thông tuyến

c)

Suy hao do ghép nối đầu sợi cao hơn

d)

Tán sắc sắc độ vượt giới hạn khuếch đại

131.

Hệ thống dự phòng riêng trong chuẩn SONET/SDH thường ký hiệu là gì?

a)

2+0 với nhân đôi thiết bị

b)

1+1 với hai đường song song

c)

N+1 với chia sẻ bảo vệ

d)

1×N với chuyển mạch chậm

132.

Khác biệt chính giữa dự phòng 1+1 và 1:N là gì?

a)

1+1 chia sẻ cùng bảo vệ

b)

1:N cần hai đường hoạt động

c)

1+1 dùng đường bảo vệ riêng

d)

1:N không cần chuyển mạch

133.

Trong bảo vệ mạng diện rộng, hai loại hư hỏng chính cần xem xét là gì?

a)

Tắc nghẽn định tuyến và lỗi phần mềm

b)

Hư hại thiết bị vật lý và suy giảm đường truyền

c)

Mất đồng bộ tầng mạng và lỗi mã hóa

d)

Nhiễu RF ngoài và lỗi nguồn DC

134.

Kiểm tra đường truyền bằng OTDR trong long‑haul nên dùng bước sóng nào?

a)

Bước sóng dài trên 2000 nm

b)

Bước sóng ngắn dưới 1000 nm

c)

Bước sóng bất kỳ trong dải C

d)

Bước sóng chuẩn riêng của sợi tuyến

135.

Trong mạng long‑haul, cấu trúc hình học nào ngoài ring thường được áp dụng?

a)

Star với nhiều hub tích cực

b)

Mesh hoặc bus tùy tuyến

c)

Tree phân cấp ba tầng

d)

Daisy‑chain nối tiếp OLT