Font size
WorksheetsChuong 3
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 8mins
Trong bối cảnh lịch sử, hệ thống điện báo quang bằng tháp cánh tay của Claude Chappe được gọi là gì?
Semaphore cơ học truyền bằng mắt
Telegraph điện dùng pin và dây
Semaphone cơ học truyền bằng dây
Heliograph dùng gương phản xạ
Mốc nào đánh dấu việc sợi quang đơn mode ở bước sóng 1300 nm đạt khoảng 140–280 Mb/s?
Khoảng năm 1977 tại 850 nm IMDD
Khoảng năm 1984 ở 1550 nm coherent
Khoảng năm 1992 với WDM/DWDM
Khoảng năm 1980 ở 1300 nm IMDD
Khái niệm "tích số tốc độ bit–khoảng cách" mô tả điều gì trong truyền dẫn quang?
Tốc độ bit chia cho méo tín hiệu
Tốc độ bit nhân với khoảng cách truyền
Khoảng cách truyền trừ suy hao nguồn
Suy hao sợi cộng hiệu quả khuếch đại
Trong các phương pháp truyền tin thời cổ, lựa chọn nào KHÔNG thuộc nhóm thị giác trực tiếp?
Dùng gương phản chiếu
Dùng lửa tạo tín hiệu xa
Dùng khói tạo ký hiệu
Dùng tiếng nói hét lớn
Theo tiến hóa hệ thống, thế hệ sử dụng điều chế cường độ–tách sóng trực tiếp (IMDD) xuất hiện mạnh vào giai đoạn nào?
Trước 1870 khi thử nghiệm Tyndall
Khoảng 1984 với 1550 nm coherent
Khoảng 1977–1980 với 850–1300 nm
Sau 1992 với DWDM ghép kênh
Vì sao nhu cầu truyền dẫn quang tăng nhanh sau khoảng năm 1992?
Do xuất hiện WDM/DWDM thương mại
Do cáp đồng đạt tốc độ cao nhất
Do bỏ hoàn toàn thiết bị coherent
Do ra đời EDFA khuếch đại quang
Thí nghiệm của John Tyndall năm 1870 minh họa nguyên lý nào liên quan đến sợi quang?
Phát xạ kích thích trong môi trường
Phản xạ toàn phần dẫn ánh sáng
Tán xạ Raman của silica
Nhiễu xạ qua lưới quang học
Thành phần nào đảm nhiệm việc tách tín hiệu quang thành tín hiệu điện tại đầu thu?
Bộ ghép kênh WDM nhiều bước sóng
Bộ tách quang O/E với photodetector
Bộ điều chế ngoài Mach–Zehnder
Bộ khuếch đại quang EDFA giữa tuyến
Nguồn quang trong bộ phát thường là gì?
Laser hoặc LED tạo sóng mang quang
Bộ lọc thông thấp tạo xung điện
Thạch anh dao động tạo vi ba RF
Diode Zener tạo sóng mang điện
Bộ thu quang thường dùng loại photodetector nào để chuyển quang sang điện?
CCD tuyến tính độ nhạy cực cao
PMT chân không năng lượng thấp
MOSFET kênh N chuyển đổi trực tiếp
PIN hoặc APD nhận quang phổ biến
Thông số nào đánh giá chất lượng truyền dẫn số trên tuyến quang?
Hệ số khuếch đại lớn hơn 10 dB
Độ rộng xung lớn hơn 10 ns
Điện trở tiếp xúc nhỏ hơn 10 Ω
Tỷ lệ lỗi bit BER nhỏ hơn 10−9
Ưu điểm nào KHÔNG thuộc hệ thống truyền thông quang?
Độ rộng băng tần rất lớn
Dễ bị ảnh hưởng bởi điện trường ngoài
Suy hao thấp trên khoảng cách dài
Không gây xuyên âm giữa kênh
Hạn chế phổ biến của hệ thống truyền thông quang là gì?
Khó khăn trong ghép nối thiết bị
Cần công suất phát vô hạn lớn
Chỉ hoạt động ở dải tần RF thấp
Không thể truyền trong môi trường rắn
Khi khoảng cách truyền dẫn dài vượt quá giới hạn suy hao của sợi, giải pháp thường dùng là gì?
Giảm tốc độ bit về mức tối thiểu
Chuyển sang cáp đồng trục truyền dự phòng
Tắt bộ điều chế để truyền liên tục
Dùng trạm lặp O–E–O để tái tạo tín hiệu
Khối điều chế trong bộ phát quang có nhiệm vụ gì?
Tạo luồng bit quang theo tín hiệu vào
Ổn định nhiệt độ lõi sợi bằng làm mát
Hiệu chỉnh sắc ký cho nguồn sáng
Biến đổi điện áp DC sang AC thuần
Vì sao cần khuếch đại tín hiệu quang trên tuyến dài?
Để thay đổi bước sóng truyền theo thời gian
Để bù suy hao sợi và duy trì mức công suất
Để tăng nhiễu nhiệt nhằm cải thiện BER
Để chuyển tín hiệu quang thành tín hiệu RF
Năng lượng photon liên hệ với tần số như thế nào? Chọn biểu thức đúng.
E = h/f, h là hằng số Planck
E = hf, h là hằng số Planck
E = f/h, h là hằng số Planck
E = hf2 , h là hằng số Planck
Các cửa sổ bước sóng phổ biến trong thông tin quang là những giá trị nào?
850 nm, 1300 nm, 1550 nm
750 nm, 1200 nm, 1650 nm
900 nm, 1400 nm, 1700 nm
800 nm, 1000 nm, 1500 nm
Quy tắc chuẩn khi quy đổi dBm sang mW ở mức tham chiếu là gì?
0 dBm tương đương 1 mW
0 dBm tương đương 0.1 mW
0 dBm tương đương 10 mW
0 dBm tương đương 100 mW
Biểu thức chuyển công suất tuyến tính P(mW) sang dBm là gì?
P(dBm) = ln(P(mW)/1 mW) × 10
P(dBm) = log10(P(mW)) × 10 mW
P(dBm) = 20 log10(P(mW)/1 mW)
P(dBm) = 10 log10(P(mW)/1 mW)
Suy hao trong sợi quang phụ thuộc chủ yếu vào đại lượng nào?
Cường độ nguồn laser phát
Độ dày vỏ bọc sợi quang
Bước sóng truyền trong sợi
Chiều dài bộ ghép nối quang
Chiết suất n của môi trường được định nghĩa theo quan hệ nào?
n = c/v, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không
n = v/c, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không
n = cv, với c là tốc độ ánh sáng trong chân không
n = c/v2 , với c là tốc độ ánh sáng trong chân không
Giá trị gần đúng của chiết suất nước dùng trong quang học là bao nhiêu?
n ≈ 1.20
n ≈ 1.48
n ≈ 1.00
n ≈ 1.33
Trong định luật phản xạ, quan hệ giữa góc phản xạ và góc tới là gì?
Góc phản xạ nhỏ hơn góc tới
Góc phản xạ gấp đôi góc tới
Góc phản xạ không phụ thuộc góc tới
Góc phản xạ bằng góc tới
Trong ba cửa sổ bước sóng 850 nm, 1300 nm, 1550 nm, đặc điểm thường thấy về suy hao như thế nào?
Suy hao thấp nhất quanh 1550 nm
Suy hao thấp nhất quanh 850 nm
Suy hao thấp nhất quanh 1300 nm
Suy hao như nhau ở cả ba vùng
Một nguồn có công suất 10 mW có mức công suất xấp xỉ bao nhiêu dBm?
10 dBm, theo công thức logarit
20 dBm, theo công thức logarit
0 dBm, theo công thức logarit
5 dBm, theo công thức logarit
Trong công thức Snell cho khúc xạ ánh sáng, mối quan hệ giữa góc tới và góc khúc xạ được biểu diễn như thế nào?
n1·tan(θ1) = n2·tan(θ2)
n1/θ1 = n2/θ2
n1·cos(θ1) = n2·cos(θ2)
n1·sin(θ1) = n2·sin(θ2)
Điều kiện để xảy ra phản xạ toàn phần tại mặt phân cách giữa hai môi trường là gì?
n1 > n2 và θ1 > θc
n1 < n2 và θ1 < θc
n1 = n2 và θ1 = θc
n1 > n2 và θ1 < θc
Góc giới hạn θc cho phản xạ toàn phần được xác định bằng biểu thức nào?
sin(θc) = n1/n2
tan(θc) = n2/n1
cos(θc) = n2/n1
sin(θc) = n2/n1
Khái niệm khẩu độ số (Numerical Aperture – NA) của sợi quang mô tả điều gì?
Độ dày lớp phủ bảo vệ bên ngoài
Độ bền cơ học của lớp vỏ sợi
Khả năng thu nhận ánh sáng theo góc chấp nhận
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa qua sợi
Trong sợi quang, lõi (core) và áo (cladding) có mối quan hệ chiết suất như thế nào để dẫn sáng hiệu quả?
n1 = n2 để giảm tán sắc
n1 > n2 để xảy ra phản xạ toàn phần
n1 ≈ n2 để triệt tiêu phản xạ
n1 < n2 để tăng khúc xạ vào áo
Tiêu chuẩn ITU-T G.652 mô tả loại sợi quang nào trong hệ thống truyền dẫn?
Sợi đơn mode chuẩn SMF
Sợi chiết suất biến thiên GI
Sợi đa mode chuẩn MMF
Sợi nhựa POF
Trong phân loại theo chỉ số khúc xạ, sợi Step Index (SI) khác với sợi Graded Index (GI) ở điểm nào?
GI không có áo cladding riêng
GI dùng lõi nhựa, SI lõi thủy tinh
SI có nhiều mode hơn GI
SI có chiết suất lõi hằng, GI biến thiên liên tục
Lớp phủ (coating) của sợi quang có chức năng chính là gì?
Tăng suy hao truyền dẫn
Giảm góc chấp nhận NA
Tăng chiết suất lõi
Bảo vệ sợi khỏi ẩm và hư hại
Trong các chuẩn kiểm định thành phần thiết bị quang, tổ chức nào thường ban hành các phép đo hiệu năng?
ANS và IEEE
TIA và EIA
ISO và IEC
IETF và 3GPP
Giải thích vì sao sợi GI có thể giảm khác biệt thời gian truyền giữa các mode so với sợi SI.
Lõi lớn hơn tăng phản xạ
Áo dày hơn làm giảm tán sắc
Coating hấp thụ bớt mode bậc cao
Chiết suất lõi biến thiên bù đường đi
Trong sợi đa mode bước chỉ số (step-index MMF), vì sao xung ánh sáng dễ bị méo dạng?
Do nguồn LED phát công suất quá lớn
Do lớp vỏ hấp thụ toàn bộ photon
Do lõi nhỏ làm khúc xạ giảm mạnh
Do các tia zig-zag có thời gian khác
Đặc điểm chính của sợi đơn mode (SMF) theo mode lan truyền là gì?
Tốc độ nhóm phụ thuộc cladding
Dùng LED bước sóng 850 nm
Lõi lớn, nhiều đường zig-zag
Lõi nhỏ, truyền theo phương song trục
Trong phân loại theo chiết suất, sợi graded-index giúp giảm méo vì lý do nào?
Không có phản xạ bên trong
Lõi nhỏ hơn sợi step-index
Chiết suất vỏ tăng dần vào lõi
Chiết suất lõi giảm dần ra mép
Nguyên nhân suy hao do hấp thụ trong sợi quang là gì?
Chuyển năng lượng photon thành nhiệt
Đổi hướng lan truyền do khúc xạ
Tán xạ do độ cong vi mô của lõi
Giảm công suất do kết nối cơ khí
Suy hao do uốn cong (bending) xảy ra khi nào?
Đầu nối gây phản xạ Fresnel mạnh
Bức xạ thoát ra khỏi lõi khi uốn
Vật liệu lõi đổi màu theo nhiệt
Nguồn laser chập chờn theo thời gian
Biểu đồ suy hao theo bước sóng cho thấy điều nào đúng nhất?
Suy hao tăng đều khi λ giảm
Suy hao không đổi theo mọi λ
Suy hao thấp nhất ở 0.85 μm
Có cửa sổ suy hao thấp tại 1.3 μm
Tán sắc trong sợi quang được định nghĩa là gì?
Thay đổi hình dạng tín hiệu theo thời
Giảm độ dài xung do nhiễu nền
Tăng suy hao do hấp thụ vật liệu
Tăng công suất nguồn theo thời
Tán sắc mode (modal dispersion) xuất hiện mạnh nhất ở loại sợi nào?
Sợi đa mode step-index
Sợi rỗng lõi photonic
Sợi đa mode graded-index
Sợi đơn mode chuẩn
Tán sắc vật liệu (material dispersion) xảy ra do nguyên nhân nào?
Giao thoa giữa các mode bậc cao
Chiết suất thay đổi theo bước sóng
Đường truyền zig-zag khác nhau
Độ cong uốn làm rò rỉ bức xạ
Tán sắc dẫn sóng (waveguide dispersion) liên quan tới điều gì?
Chênh lệch thời gian giữa các mode
Tính chất hình học lõi và vỏ
Nhiệt độ tăng làm đổi chiết suất
Tổn hao do bề mặt thô ráp
Thiết bị bù tán sắc DCF hoạt động dựa trên cơ chế nào?
Gương phản xạ toàn phần liên tục
Khuếch đại EDFA chống suy hao
Sợi có tán sắc âm để triệt tổng
Lọc notch loại bỏ mode bậc cao
CFBG bù tán sắc bằng cách nào?
Tăng công suất nguồn để giãn xung
Chirp cách tử Bragg dịch thời nhóm
Chuyển đổi O-E-O rồi tái tạo
Giảm hấp thụ bằng vật liệu tinh khiết
Chuẩn ITU-T G.651 mô tả loại sợi nào dùng chủ yếu cho mạng LAN?
Sợi PM giữ phân cực
Sợi đơn mode đường trục
Sợi quang rỗng lõi
Sợi đa mode trong nhà
Trong nhóm G.652, biến thể C/D có ưu điểm nào?
Suy hao OH− thấp, hỗ trợ WDM
Lõi lớn phù hợp LED 850 nm
Bù tán sắc nội tại ở 1550 nm
Không phù hợp truyền metro
Chuẩn G.655 mô tả sợi nào phù hợp ghép kênh WDM?
Sợi đơn mode tán sắc dịch
Sợi đa mode bước chỉ số
Sợi đơn mode không tán sắc
Sợi graded-index trong LAN
Thành phần nào bao bọc lõi sợi quang để tạo độ bền cơ học trong cáp sợi quang?
Lớp đệm lỏng bằng gel
Lớp vỏ ngoài chịu lực
Băng chống thấm nước
Ống đệm chặt bảo vệ lõi
Điểm khác nhau chính giữa cáp ống đệm chặt và cáp ống đệm lỏng là gì?
Ống đệm chặt có gel làm đầy
Ống đệm lỏng dùng nhiều sợi ribbon
Ống đệm lỏng luôn là cáp thổi khí
Ống đệm chặt đặt sợi trực tiếp trong vỏ
Khi chọn giữa mối hàn (splice) và đầu nối (connector), tiêu chí chính là gì?
Giảm chi phí thiết bị hàn
Tối đa số lần rút cắm
Tăng đường kính sợi
Cần liên kết vĩnh viễn hay tháo lắp
Nguyên nhân phổ biến gây suy hao tại mối nối do căn chỉnh không tốt là gì?
Giảm bán kính uốn cáp
Tăng công suất nguồn phát
Lõi sợi bị thắt nút
Không đồng tâm giữa hai sợi
Bước cơ bản nào nhằm chuẩn bị hai đầu sợi trước khi hàn?
Kiểm tra bước sóng WDM
Gắn đầu nối SC tạm thời
Chuốt bỏ lớp phủ và rửa cồn
Đo suy hao bằng OTDR
Mục đích của ống bảo vệ mối hàn (sleeve) là gì?
Giảm phản xạ ngược tại mối
Bảo vệ cơ học mối hàn quang
Ổn định nhiệt độ khi hàn
Tăng hệ số chiết suất lõi
Nhận định nào đúng về đầu nối quang APC so với UPC/SPC?
APC không gây suy hao chèn
APC chỉ dùng cho sợi ribbon
APC có mặt đánh bóng nghiêng
APC cho phản xạ ngược lớn hơn
Đặc tính chung của đầu nối LC, FC, SC là gì?
Chỉ lắp cho cáp thổi khí
Không bao giờ suy hao
Dùng ở đầu cuối cáp quang
Luôn ở giữa tuyến cáp
Mã màu thường gặp: đầu nối APC và PC lần lượt là gì?
APC cam, PC tím
APC trắng, PC đen
APC vàng, PC đỏ
APC xanh lá, PC xanh dương
Adapter quang có suy hao (attenuator) được dùng để làm gì?
Tăng công suất phát ra
Tách nhiều bước sóng
Hiệu chỉnh phân cực sợi
Giảm mức tín hiệu quang
Bộ chia công suất quang 1x2 lý tưởng cộng thêm khoảng bao nhiêu dB suy hao do phân tách?
15 dB cho một nhánh
6 dB cho toàn bộ
3 dB cho mỗi nhánh
0.3 dB mỗi ngõ ra
Chức năng chính của bộ chia bước sóng quang (WDM) là gì?
Ghép nhiều bước sóng vào một sợi
Tăng đường kính lõi sợi quang
Giảm phản xạ tại đầu nối APC
Thay thế hoàn toàn bộ chia công suất
Trong bộ phát quang, LED khác LD (laser diode) ở điểm nào quan trọng nhất về tốc độ dữ liệu?
LED tốc độ cao hơn LD
LED tốc độ thấp hơn LD
LED và LD tốc độ như nhau
LED chỉ đạt tốc độ khi đa mode
Chế độ lan truyền điển hình của LED so với LD là gì?
LED single-mode còn LD multimode
LED multimode còn LD single-mode
Cả hai đều single-mode
Cả hai đều multimode
So với LED, LD thường có đặc điểm nào về khoảng cách truyền?
LD khoảng cách dài hơn
LD khoảng cách ngắn hơn
LD chỉ truyền trong phòng
LD không ảnh hưởng khoảng cách
Laser Fabry–Perot (FP) so với laser DFB có điểm khác nào?
FP giá thành cao và công suất lớn
FP giá thành thấp nhưng bước sóng ổn định
FP giá thành thấp và công suất thấp
FP giá thành cao với nhiệt độ ổn định
Tuổi thọ điển hình: LED khoảng 107–108 giờ, còn LD khoảng bao nhiêu giờ?
10^6 giờ ở nhiệt độ phòng
10^8 giờ ở nhiệt độ cao
10^4 giờ ở nhiệt độ phòng
102 giờ khi làm mát tốt
Trong bộ thu quang, hai loại photodetector phổ biến là gì?
PIN và APD
DFB và FP
NRZ và RZ
LED và LD
Nguyên lý hoạt động cơ bản của photodetector là gì?
Chuyển đổi RF thành ánh sáng
Khuếch đại tín hiệu vô tuyến
Phát tia laser khi có ánh sáng
Tạo xung điện khi bị ánh sáng chiếu
Điểm khác biệt chính giữa PIN và APD là gì?
APD có khuếch đại nội tại
PIN có khuếch đại nội tại
PIN nhạy hơn APD
APD chỉ dùng cho LED
NRZ biểu diễn bit 1 và bit 0 như thế nào về cường độ ánh sáng?
Cả hai đều thấp
Bit 1 cao, bit 0 thấp
Bit 1 thấp, bit 0 cao
Cả hai đều cao
Trong RZ, mức cường độ của bit 1 và bit 0 mô tả đúng nhất là gì?
Bit 1 nửa chu kỳ cao, còn lại thấp
Bit 1 luôn ở mức cao suốt chu kỳ
Bit 0 luôn cao suốt chu kỳ
Bit 0 nửa chu kỳ cao, còn lại cao
Giải điều chế trực tiếp bằng photodiode phù hợp với kiểu điều chế nào?
BPSK phân cực
NRZ/RZ cường độ
QPSK pha–biên độ
nQAM đa mức
Điều chế pha vi sai (DPSK) giúp tăng tốc độ bit chủ yếu do điều gì?
Tăng công suất phát tức thời
Loại bỏ nhiễu nhiệt hoàn toàn
Không cần đồng bộ pha chính xác
Giảm ảnh hưởng tán sắc lên tín hiệu
Trong điều chế IQ, phương pháp nào là ví dụ điển hình?
BPSK và QPSK
NRZ và RZ
PIN và APD
DFB và FP
Điều chế kết hợp phân cực ở hệ điểm–điểm cho phép đạt tốc độ bit một bước sóng khoảng bao nhiêu?
1Gbps
100Gbps
40Gbps
10Gbps
Thiết bị tích hợp cả bộ phát và bộ thu quang thường dùng là gì?
Nguồn laser rời
Module SFP cắm nóng
Cáp chirp Bragg
Bộ ghép EDFA
Trong mạng truy nhập PON, thiết bị đặt tại trung tâm để kiểm soát luồng thông tin hai chiều trên ODN là gì?
OLT tại trung tâm mạng
ONT tại nhà khách hàng
ONU ngoài trời
Splitter quang thụ động
Vai trò chính của ONT trong PON là gì?
Thiết bị ghép kênh CWDM
Thiết bị khuếch đại WDM
Thiết bị quản lý splitter
Thiết bị tại nhà khách hàng
Điểm khác biệt cốt lõi giữa PON và AON là gì?
PON không có OLT, AON có OLT
PON chỉ hỗ trợ thoại, AON hỗ trợ dữ liệu
PON thụ động, AON chủ động
PON dùng đồng, AON dùng sợi
Trong GPON, chuẩn ITU-T nào quy định dịch vụ và khả năng dịch vụ?
G.984.3 thủ tục truyền
G.984.4 giao diện quản lý
G.984.2 môi trường vật lý
G.984.1 yêu cầu dịch vụ
Tỉ lệ chia splitter 1:32 thuộc loại suy hao quang nào để đạt khoảng cách xa nhất theo bảng hiệu suất quang?
Class A khoảng 17 km
Class C khoảng 42 km
Class B khoảng 11 km
Class B khoảng 22 km
Trong cấu trúc cơ bản GPON, tốc độ danh nghĩa luồng xuống tối đa là bao nhiêu theo hình?
10G/2.5G
1310/1490 Mbps
622/155 Mbps
1244/2488 Mbps
Băng tần 1490 nm trong GPON thường dùng cho mục đích nào?
Truyền thoại video
Đường lên dữ liệu
Đường xuống dữ liệu
Đo khoảng cách ODN
Một ưu điểm của PON là gì?
Chi phí bảo trì thấp
Cần nhiều sợi về trung tâm
Chỉ cung cấp một dịch vụ
Không hỗ trợ WDM
Theo GPON, khoảng cách truyền tối đa lý tưởng thường là bao nhiêu?
10–20 km
70–100 km
1–5 km
30–50 km
G.984.4 trong bộ tiêu chuẩn GPON đề cập chủ yếu đến nội dung nào?
Yêu cầu dịch vụ GPON
Mở rộng khoảng cách
Môi trường vật lý ODN
Giao diện quản lý ONT
Trong PON, splitter 1:N có vai trò gì?
Mã hóa AES traffic
Khuếch đại tín hiệu RF
Chuyển đổi điện-quang
Phân chia công suất quang
Trong dự phòng loại B của PON theo G.984.1, đặc điểm chính là gì?
Chỉ dự phòng nguồn cấp điện
Không dự phòng LT hoặc ONT
Dự phòng toàn bộ đường truyền
Dự phòng LT và sợi đến splitter đầu tiên
Thuật ngữ ODN trong PON chỉ phần nào của mạng?
Lớp ứng dụng dịch vụ
Giao thức mã hóa AES
Mạng phân phối quang thụ động
Thiết bị chuyển mạch chủ động
Trong tính toán quỹ công suất quang cho GPON, yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm suy hao thành phần cần xét?
Suy hao bộ chia quang nhiều cấp
Suy hao mỗi km sợi quang tiêu chuẩn
Suy hao ghép WDM theo khe băng
Suy hao do khuếch đại EDFA đường trục
Lớp B+ dữ liệu trong GPON thường có miền công suất phát tối đa và thu tối thiểu khoảng nào để hình thành ngân sách?
Phát +1 dBm, thu −30 dBm
Phát +7 dBm, thu −32 dBm
Phát +3 dBm, thu −27 dBm
Phát +5 dBm, thu −28 dBm
Lớp C+ dữ liệu có khác gì so với B+ về ngân sách công suất?
Ngân sách lớn hơn nhờ nhạy thu thấp hơn
Chỉ khác ở bước sóng upstream
Ngân sách nhỏ hơn do giới hạn Ptx
Không khác vì cùng tiêu chuẩn ITU-T
Trong ví dụ dữ liệu: path penalty được trừ vào ngân sách với giá trị điển hình nào?
3,0 dB do tổn hao ghép nối
2,0 dB do nhiễu ASE
1,0 dB do các hiệu ứng hệ thống
0,5 dB do phân cực PMD
Suy hao bộ chia 1×16 được lấy theo lý thuyết và thực tế là bao nhiêu trong ví dụ?
8 dB lý thuyết, 9,2 dB thực tế
14 dB lý thuyết, 15,5 dB thực tế
10 dB lý thuyết, 11,5 dB thực tế
12 dB lý thuyết, 13,8 dB thực tế
Giá trị suy hao kết nối đầu nối trong ví dụ dữ liệu được tính như thế nào?
24 đầu nối × 0,1 dB mỗi cái = 2,4 dB
2 đầu nối × 1 dB mỗi cái = 2 dB
24 mối hàn × 0,3 dB mỗi mối = 7,2 dB
2 đầu nối × 0,5 dB mỗi cái = 1 dB
Hệ số suy hao sợi theo bước sóng downstream 1490 nm được dùng là bao nhiêu?
0,35 dB/km trong sợi cũ
0,30 dB/km theo G.652.D
0,42 dB/km do uốn cong
0,25 dB/km tiêu chuẩn ITU-T
Theo phép tính ví dụ dữ liệu, khoảng cách tối đa đến ONT cho uplink là bao nhiêu khi 1×16 split?
22,40 km vì suy hao cao hơn
24,28 km từ phép chia ngân sách
28,45 km tính theo trung bình
34,00 km do ngân sách lớn hơn
Thông số thu phát video downstream ở 1550 nm thường khác dữ liệu ở điểm nào?
Bước sóng khác và suy hao sợi thấp hơn
Ngân sách nhỏ hơn do Ptx thấp hơn
Không khác vì dùng cùng lớp quang
Ngân sách lớn hơn nhờ Prx thấp hơn
Trong ví dụ video: quỹ công suất là 23,4 dB, suy hao sợi 0,25 dB/km, tách 1×16 là 13,8 dB. Khoảng cách tối đa gần đúng?
22,4 km sau khi trừ các dự phòng
24,3 km nếu bỏ qua path penalty
18,5 km do suy hao thêm WDM lớn
30,0 km khi tăng lớp C+
Quy hoạch bước sóng cho PON triple‑play thường gán dịch vụ nào cho dải 1550 nm?
Truyền hình video RF overlay
Upstream điều khiển OMCI
Thoại TDM nội bộ OLT
Dữ liệu downstream tốc độ cao
Theo thông số GPON chuẩn: tốc độ downstream danh nghĩa và upstream phổ biến là gì?
2,488 Gbps xuống, 1,244 Gbps lên
1,22 Gbps xuống, 622 Mbps lên
2,4 Gbps xuống, 2,4 Gbps lên
1,2 Gbps xuống, 1,2 Gbps lên
Bước sóng tiêu chuẩn cho dữ liệu downstream và upstream GPON lần lượt là?
1490 nm và 1550 nm
1550 nm và 1310 nm
1310 nm và 1490 nm
1490 nm và 1310 nm
GEM trong GPON đảm nhiệm vai trò nào ở lớp giao thức?
Cấp phát băng thông động DBA cho ONU
Đóng gói Ethernet/TDM thành khung GPON
Mã hóa bảo mật AES cho lớp liên kết
Ghép kênh quang WDM tuyến truy nhập
Giao diện OMCI chủ yếu dùng để làm gì giữa OLT và ONT?
Vận chuyển lưu lượng người dùng TDM
Truyền tải video RF overlay
Quản lý cấu hình, lỗi và hiệu suất
Đồng bộ thời gian hệ thống PON
Trong downstream operation của GPON, cơ chế ghép kênh thời gian TDM mang ý nghĩa gì?
Chỉ hoạt động khi có yêu cầu từ ONU
Phân chia theo bước sóng để tránh trùng kênh
Khung liên tục gửi đến từng ONU theo thời gian
Loại bỏ nhu cầu đồng bộ đồng hồ hệ thống
Trong GPON, hoạt động Downstream sử dụng cơ chế nào để phân phối dữ liệu tới nhiều ONT?
CDMA với mã giả ngẫu nhiên
TDM truyền liên tục cùng nhịp đồng hồ
FDMA chia tần số cho từng ONT
TDMA với cấp quyền theo khe thời gian
Trong Downstream, ONT đồng bộ và lọc dữ liệu người dùng dựa trên trường nhận diện nào?
Circuit-ID ATM và Port-ID GEM
MAC nguồn của OLT
VLAN-ID trong khung Ethernet
Label MPLS được chèn
Upstream của GPON hoạt động theo chế độ nào để tránh xung đột truyền?
CSMA/CA với backoff ngẫu nhiên
Continuous mode không ngắt quãng
Polling vòng tròn giữa các ONT
Burst mode với TDMA và cấp quyền
Vai trò của OLT trong truy cập Upstream là gì?
Chuyển mạch gói Ethernet giữa ONT
Gán khe thời gian riêng cho từng ONT
Đo công suất quang của nhà khách hàng
Mã hóa dữ liệu bằng AES-256
Guard time trong GPON upstream dùng để làm gì?
Tăng tốc độ bit payload người dùng
Mã sửa lỗi cho kênh vật lý
Đánh địa chỉ ONT bằng duy nhất
Bù trễ laser và căn chỉnh burst liên tiếp
Giá trị chuẩn hoá của guard time theo tài liệu là bao nhiêu?
12,5 ns giữa hai burst
25,6 ns giữa hai burst
51,2 ns giữa hai burst
100 ns giữa hai burst
Khi ONT đặt gần OLT, vì sao cần kiểm soát công suất phát quang?
Tránh bão hoà bộ thu OLT năng lượng cao
Giảm nhiễu xuyên đa kênh ở splitter
Bảo đảm tốc độ bit không thay đổi
Ngăn suy hao sợi quang tại nhà
Bộ phát ONT có thể giảm công suất theo các mức nào?
Giảm 1 dB, 2 dB, 3 dB
Chế độ 1: thấp, 2: trung bình, 3: cao
Ba mức: 1 dB, 6 dB, 13 dB
Tự động theo nhiệt độ, khoảng cách
Khung GPON-Downstream có độ dài thời gian cố định là bao nhiêu?
250 µs mỗi khung
125 µs mỗi khung
100 µs mỗi khung
62,5 µs mỗi khung
PCB (Physical Control Block) trong Downstream chứa thông tin gì?
Mã AES cho kênh bảo mật
Tham số nhiệt của laser OLT
Tải trọng dữ liệu người dùng nén lại
Màu đầu của lớp vật lý dùng quản lý
Trong bản đồ băng thông Upstream ở Downstream frame, trường nào xác định ONT được cấp phát?
CRC 1 byte cho mỗi mục
AllocID 12 bits cho từng ONT
Flag 16 bits báo hiệu lỗi
Start 2 bytes định vị khe
Cấu trúc khung GPON-Upstream gồm những phần nào?
Chỉ Payload và CRC 2 bytes
PCB và GEM segment trên cùng
Header và Payload chứa PLOu, PLOAMu, PLsu, DBRu
Header và Payload với PLOu, DBA
GEM cho phép thực hiện chức năng nào trong GPON?
Định tuyến MPLS qua OLT
Đo suy hao sợi và bù nhiệt
Tăng công suất phát quang ONT
Đóng gói điểm-điểm và phân mảnh tải
GEM hỗ trợ truyền tải dịch vụ TDM bán địa theo các chuẩn nào?
E1, T1, E3, T3 trong khung
STM-16 và OC-48 trực tiếp
DOCSIS và MoCA nội bộ
SD-SDI và ASI video
Chế độ continuous mode áp dụng cho hướng nào và đặc điểm gì?
Upstream luôn sáng kể cả không gửi
Downstream luôn có tín hiệu trừ khi tắt laser
Upstream duy trì mang liên tục
Downstream chỉ phát khi có gói
Chế độ burst-mode áp dụng cho hướng nào và đặc điểm gì?
Upstream chỉ phát khi ONT được cấp gửi
Downstream truyền ngắt quãng khi rỗi
Upstream luôn có ánh sáng liên tục
Downstream dùng guard time 26 ns
Trong mạng WDM, khối nào thực hiện thêm/bớt kênh quang trên tuyến?
Bộ thêm/bớt kênh quang OADM
Bộ chuyển mạch điện SDH
Bộ ghép nối chéo quang PXC
Bộ tái tạo tín hiệu quang OSR
Cấu trúc hình học phổ biến nhất cho mạng metro là gì?
Hình bus nối tuần tự các nút
Hình vòng với các nút OADM
Hình lưới hoàn toàn kết nối mọi nút
Hình sao nhiều nhánh đồng nhất
Trong mạng long‑haul, khoảng cách giữa các OSR thường là bao nhiêu?
1 km để kiểm soát suy hao
50 km hoặc 80 km tùy tuyến
150–200 km không cần lặp
5–10 km mỗi đoạn lặp
Tiêu chuẩn sợi G.655 được sử dụng trong long‑haul chủ yếu nhằm mục đích nào?
Tối ưu ghép kênh theo thời gian TDM
Tăng suy hao để lọc nhiễu ASE
Giảm tán sắc mode phân cực cao
Giảm ảnh hưởng của tán sắc sắc độ
Thành phần nào chịu trách nhiệm ghép nối chéo các kênh quang trong mạng WDM?
OADM đặt tại các nút biên
PXC điều phối hướng đi kênh
OLT tại trung tâm truy nhập
OSR khuếch đại và tái tạo
Trong PON thế hệ tiếp theo, xu hướng chính của WDM‑PON là gì?
TDM PON thêm bước sóng chia sẻ
Chuyển đổi băng thông bằng điện
Thiết bị quang WDM chi phí thấp
Chuyển dần sang đấu nối bằng sóng
Burst‑mode receiver cần đồng bộ theo cụm để giải quyết vấn đề nào?
Pha và biên độ thay đổi theo đơn vị dữ liệu
Nhiễu nhiệt tăng theo băng thông tuyến
Suy hao do ghép nối đầu sợi cao hơn
Tán sắc sắc độ vượt giới hạn khuếch đại
Hệ thống dự phòng riêng trong chuẩn SONET/SDH thường ký hiệu là gì?
2+0 với nhân đôi thiết bị
1+1 với hai đường song song
N+1 với chia sẻ bảo vệ
1×N với chuyển mạch chậm
Khác biệt chính giữa dự phòng 1+1 và 1:N là gì?
1+1 chia sẻ cùng bảo vệ
1:N cần hai đường hoạt động
1+1 dùng đường bảo vệ riêng
1:N không cần chuyển mạch
Trong bảo vệ mạng diện rộng, hai loại hư hỏng chính cần xem xét là gì?
Tắc nghẽn định tuyến và lỗi phần mềm
Hư hại thiết bị vật lý và suy giảm đường truyền
Mất đồng bộ tầng mạng và lỗi mã hóa
Nhiễu RF ngoài và lỗi nguồn DC
Kiểm tra đường truyền bằng OTDR trong long‑haul nên dùng bước sóng nào?
Bước sóng dài trên 2000 nm
Bước sóng ngắn dưới 1000 nm
Bước sóng bất kỳ trong dải C
Bước sóng chuẩn riêng của sợi tuyến
Trong mạng long‑haul, cấu trúc hình học nào ngoài ring thường được áp dụng?
Star với nhiều hub tích cực
Mesh hoặc bus tùy tuyến
Tree phân cấp ba tầng
Daisy‑chain nối tiếp OLT
