wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ (Phần 1)

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Theo Mary Parker Follet, quản trị là:

a)

Kiểm tra các hoạt động của tổ chức.

b)

Xây dựng chiến lược và chính sách.

c)

Điều khiển và ra lệnh cho cấp dưới.

d)

Hoàn thành công việc thông qua người khác.

2.

Theo H. Koontz, mục tiêu của quản trị là:

a)

Giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

b)

Xây dựng cơ cấu tổ chức vững mạnh.

c)

Đạt được mục tiêu của nhóm với ít thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân nhất.

d)

Phát triển nhân sự có năng lực.

3.

Nhà quản trị là người:

a)

Là người thừa hành mệnh lệnh cấp trên.

b)

Không có quyền ra quyết định.

c)

Chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực.

d)

Thực hiện công việc chuyên môn trực tiếp.

4.

Chức năng hoạch định trong quản trị liên quan đến:

a)

Động viên nhân viên.

b)

Thiết lập mục tiêu và hành động để đạt được mục tiêu.

c)

Tổ chức nhân sự.

d)

Giám sát và điều chỉnh công việc.

5.

Chức năng kiểm tra trong quản trị nhằm:

a)

Đảm bảo hoạt động của tổ chức đi đúng kế hoạch.

b)

Xác định mục tiêu dài hạn.

c)

Phân chia công việc hợp lý.

d)

Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.

6.

Theo Mintzberg, một trong ba vai trò chính của nhà quản trị là:

a)

Vai trò tài chính.

b)

Vai trò giao tiếp nhân sự.

c)

Vai trò giám sát kỹ thuật.

d)

Vai trò hành chính.

7.

Nhà lãnh đạo khác nhà quản lý ở điểm nào?

a)

Tập trung vào con người, tầm nhìn và tạo cảm hứng.

b)

Là người điều hành cấp thấp.

c)

Chỉ tập trung vào quy trình và hiệu quả công việc.

d)

Không tham gia vào các hoạt động ra quyết định.

8.

Cấp quản trị nào cần nhiều kỹ năng nhận thức (tư duy khái quát) nhất?

a)

Nhân viên thừa hành.

b)

Cấp thấp.

c)

Cấp trung.

d)

Cấp cao.

9.

Theo Robert Katz, kỹ năng nhân sự là:

a)

Khả năng làm việc, giao tiếp và động viên con người.

b)

Khả năng ra quyết định kỹ thuật.

c)

Khả năng vận hành máy móc, công nghệ.

d)

Khả năng lập kế hoạch chiến lược dài hạn.

10.

Tổ chức có đặc điểm nào sau đây không đúng?

a)

Có mục tiêu rõ ràng.

b)

Có nhiều thành viên, bộ phận.

c)

Có sự phân công và phối hợp công việc.

d)

Không cần cơ cấu hệ thống.

11.

Nhà quản trị cấp trung có vai trò chủ yếu là:

a)

Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh tổ chức.

b)

Giám sát trực tiếp nhân viên.

c)

Chuyển tải thông tin và thực hiện kế hoạch cấp cao giao.

d)

Ra quyết định chiến lược dài hạn.

12.

Một trong các năng lực quản trị quan trọng giúp thích ứng với thay đổi là:

a)

Năng lực kế toán.

b)

Năng lực kỹ thuật.

c)

Năng lực quản lý thay đổi.

d)

Năng lực thừa hành.

13.

Tính liên tục trong quản trị thể hiện ở chỗ:

a)

Chỉ xảy ra ở cấp cao.

b)

Hoạt động quản trị chỉ diễn ra đầu năm.

c)

Là quá trình lặp lại, liên tục, cần duy trì và cải tiến.

d)

Là hoạt động ngẫu nhiên, không cần theo dõi.

14.

Một nhà quản trị có đạo đức nghề nghiệp cần:

a)

Chỉ quan tâm đến lợi nhuận.

b)

Lạm dụng quyền lực để đạt hiệu quả.

c)

Đối xử công bằng và tôn trọng nhân viên.

d)

Giấu thông tin nội bộ để kiểm soát tốt hơn.

15.

Theo phân loại trách nhiệm xã hội, trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp là:

a)

Làm từ thiện, hỗ trợ cộng đồng.

b)

Tuân thủ luật pháp và quy định.

c)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa.

d)

Hành động vượt trên yêu cầu pháp lý.

16.

Trong vai trò thông tin, nhà quản trị không thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thiết kế sản phẩm mới.

b)

Là người phát ngôn của tổ chức.

c)

Khởi xướng và phân phối thông tin.

d)

Thu thập và kiểm tra thông tin.

17.

Kỹ năng kỹ thuật (technical skills) quan trọng nhất đối với:

a)

Quản trị viên cấp trung.

b)

Quản trị viên cấp cao.

c)

Quản trị viên cấp thấp.

d)

Nhà lãnh đạo không chính thức.

18.

Tính xã hội của quản trị thể hiện ở việc:

a)

Quản lý hoàn toàn bằng công nghệ.

b)

Không cần quan tâm đến yếu tố con người.

c)

Làm việc thông qua con người và vì con người.

d)

Tập trung vào quy trình và máy móc.

19.

Vai trò “người đàm phán” trong lý thuyết của Mintzberg liên quan đến:

a)

Phân tích tài chính doanh nghiệp.

b)

Việc thương lượng với nhân viên, khách hàng hoặc đối tác.

c)

Tổ chức hội nghị nội bộ.

d)

Giám sát hoạt động sản xuất.

20.

Một tổ chức có thể hoạt động hiệu quả khi:

a)

Mỗi bộ phận làm việc tách biệt.

b)

Các nguồn lực được phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu chung.

c)

Không có kế hoạch rõ ràng.

d)

Chỉ trọng lợi nhuận mà bỏ qua yếu tố con người.

21.

Giám đốc điều hành một công ty khởi nghiệp nhận thấy nhân viên làm việc hăng hái khi có sự giám sát chặt chẽ và thường né tránh trách nhiệm khi được giao quyền tự chủ. Ông cho rằng “con người bản chất lười biếng, cần được thúc ép và kiểm soát”. Quan điểm lãnh đạo này phản ánh giả định của học thuyết nào?

a)

Thuyết X của McGregor

b)

Thuyết nhu cầu Maslow

c)

Thuyết Y của McGregor

d)

Thuyết hai nhân tố Herzberg

22.

Một doanh nghiệp sản xuất áp dụng hệ thống dây chuyền nghiêm ngặt, nhân viên thực hiện các thao tác lặp lại để đạt hiệu suất tối đa. Nhà quản trị tin rằng mỗi người đều có “một cách làm tối ưu nhất”. Triết lý quản trị nào được thể hiện trong tình huống này?

a)

Quản trị hệ thống

b)

Quản trị hành vi – Mayo

c)

Quản trị hành chính – Fayol

d)

Quản trị khoa học – Taylor

23.

Một giám đốc nhà máy chú trọng lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát công việc. Ông tin rằng mọi tổ chức đều có thể quản lý hiệu quả nếu tuân thủ các nguyên tắc chung này. Nhà quản trị đang vận dụng lý thuyết của ai?

a)

Max Weber

b)

Henri Fayol

c)

Elton Mayo

d)

Frederick Taylor

24.

Một công ty dịch vụ khách hàng thiết lập các quy trình, quy định chi tiết, phân cấp rõ ràng, chú trọng tuân thủ và giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, nhân viên cảm thấy thiếu sáng tạo và bị ràng buộc. Cách quản trị này thuộc mô hình nào?

a)

Quản trị hành vi

b)

Quản trị hệ thống

c)

Quản trị quan liêu – Max Weber

d)

Quản trị theo tình huống

25.

Sau khi tổ chức một chương trình gắn kết nhân viên, giám đốc nhận thấy tinh thần làm việc cải thiện rõ rệt, năng suất tăng. Kết quả này khiến ông tin rằng “sự quan tâm đến yếu tố tâm lý – xã hội” có tác động mạnh đến hiệu quả công việc. Đây là phát hiện gắn liền với thí nghiệm nào?

a)

Thí nghiệm Hawthorne

b)

Thí nghiệm về dây chuyền của Taylor

c)

Thí nghiệm về động cơ Herzberg

d)

Thí nghiệm Z của Ouchi

26.

Một công ty bán lẻ sử dụng mô hình quản trị mở, khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng cải tiến quy trình. Khi có vấn đề xảy ra, nhóm họp thảo luận và cùng tìm cách khắc phục. Tư tưởng quản trị nào phù hợp nhất với cách tiếp cận này?

a)

Trường phái hành vi

b)

Trường phái cổ điển

c)

Trường phái quyền lực

d)

Trường phái định lượng

27.

Trong thời kỳ khủng hoảng, công ty A cắt giảm nhân sự, tập trung vào quy trình kiểm soát chi phí và tái cấu trúc. Khi thị trường ổn định, công ty thay đổi sang khuyến khích sáng tạo và trao quyền.

a)

Chiến lược nhân sự nhất quán dài hạn.

b)

Áp dụng quản trị theo tình huống linh hoạt.

c)

Duy trì phong cách lãnh đạo độc đoán.

d)

Tập trung vào kiểm soát bất kể bối cảnh.

28.

Phương pháp quản trị nào được thể hiện?

a)

Quản trị tình huống

b)

Quản trị hệ thống

c)

Quản trị theo quá trình

d)

Quản trị hành chính

29.

Một nhà quản trị mô tả tổ chức như “một cơ thể sống”, các bộ phận phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu chung. Tư duy quản trị này phản ánh:

a)

Quan điểm định lượng

b)

Quan điểm cổ điển

c)

Quan điểm hệ thống

d)

Quan điểm cơ học

30.

Giám đốc công ty phần mềm tin hiệu quả quản lý chỉ đạt khi có sự phối hợp giữa con người, công nghệ và cấu trúc tổ chức. Đây là cách tiếp cận của trường phái nào?

a)

Trường phái cổ điển

b)

Trường phái định lượng

c)

Trường phái hành vi

d)

Trường phái hệ thống

31.

Một tổ chức áp dụng MBO, cấp dưới tự đề ra mục tiêu phù hợp định hướng cấp trên, được giám sát và đánh giá dựa trên kết quả. Mô hình này thể hiện rõ nhất:

a)

Sự kết hợp giữa hoạch định và kiểm soát

b)

Phong cách lãnh đạo dân chủ

c)

Quản trị khoa học

d)

Thuyết Y

32.

Frederick W. Taylor được xem là “cha đẻ của” trường phái quản trị nào?

a)

Quản trị hành vi

b)

Quản trị hiện đại

c)

Quản trị hệ thống

d)

Quản trị khoa học

33.

Theo Elton Mayo, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động của con người?

a)

Tiền lương và phúc lợi vật chất

b)

Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý – xã hội

c)

Điều kiện làm việc vật chất

d)

Kỷ luật lao động nghiêm khắc

34.

Nhà quản trị nào được xem là người đặt nền móng cho quản trị nhân sự hiện đại thông qua việc chú trọng đến điều kiện sống và làm việc của công nhân?

a)

Henry Fayol

b)

Max Weber

c)

Robert Owen

d)

Elton Mayo

35.

Lý thuyết X và Y của Douglas McGregor phản ánh sự khác biệt chủ yếu ở:

a)

Cấu trúc tổ chức

b)

Cách tổ chức công việc

c)

Cách nhìn nhận về bản chất con người trong lao động

d)

Cách tính lương thưởng

36.

Theo Maslow, nhu cầu nào là cấp cao nhất trong tháp nhu cầu con người?

a)

Nhu cầu an toàn

b)

Nhu cầu xã hội

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Nhu cầu tự hoàn thiện

37.

Trường phái định lượng trong quản trị coi trọng:

a)

Kỹ năng giao tiếp và động viên nhân viên

b)

Các mô hình toán học, thống kê, phân tích dữ liệu

c)

Yếu tố đạo đức và văn hóa tổ chức

d)

Các yếu tố cảm xúc và tâm lý xã hội

38.

Theo lý thuyết hệ thống, doanh nghiệp là:

a)

Một hệ thống khép kín, tự vận hành

b)

Một chuỗi mệnh lệnh hành chính

c)

Một hệ thống mở, có tương tác với môi trường

d)

Một tập hợp độc lập của các phòng ban

39.

Chester I. Barnard nhấn mạnh yếu tố nào là cầu nối giữa cá nhân và mục tiêu tổ chức trong hệ thống hợp tác?

a)

Truyền thông

b)

Cấu trúc tổ chức

c)

Kỷ luật

d)

Quyền lực

40.

Theo quan điểm tình huống ngẫu nhiên, phương pháp quản trị hiệu quả phụ thuộc vào:

a)

Mức độ kiểm soát của nhà quản trị

b)

Tình huống và bối cảnh cụ thể của tổ chức

c)

Kinh nghiệm cá nhân của người lãnh đạo

d)

Văn hóa doanh nghiệp

41.

Khảo hướng “Quá trình quản trị” của Harold Koontz cho rằng:

a)

Quản trị là hoạt động mang tính tạm thời

b)

Quản trị chỉ tập trung vào yếu tố con người

c)

Quản trị là quá trình liên tục của các chức năng hoạch định, tổ chức, điều khiển, kiểm soát

d)

Quản trị là chuỗi hành động ngẫu nhiên

42.

Lý thuyết Z của William Ouchi chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách quản lý của:

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Đức

43.

Đặc điểm “quyết định thuận hợp và quan hệ dài hạn” là điểm nổi bật trong:

a)

Thuyết Z

b)

Thuyết Y

c)

Quản trị định lượng

d)

Lý thuyết hệ thống

44.

Theo mô hình 7S, yếu tố “Shared Values” (Giá trị chung) đóng vai trò:

a)

Nền tảng định hướng cho các yếu tố còn lại

b)

Cấu trúc báo cáo

c)

Chính sách nhân sự

d)

Quy trình hoạt động nội bộ

45.

Trong mô hình 7S, yếu tố “Style” nói về:

a)

Cấu trúc tổ chức

b)

Hệ thống thông tin

c)

Cách thức vận hành quy trình

d)

Phong cách lãnh đạo và văn hóa ứng xử của cấp trên

46.

Một trong những hạn chế chính của mô hình 7S là:

a)

Không áp dụng được cho tổ chức nhỏ

b)

Không đề cập đến chiến lược

c)

Không phân biệt rõ yếu tố con người

d)

Quá tập trung vào yếu tố nội bộ, ít xem xét môi trường bên ngoài

47.

“Quản trị dựa trên dữ liệu” trong thời đại số giúp nhà quản trị:

a)

Ra quyết định chính xác và kịp thời hơn nhờ phân tích dữ liệu

b)

Giảm chi phí nhân sự bằng cách cắt giảm nhân viên

c)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

d)

Ra quyết định dựa vào cảm tính và kinh nghiệm cá nhân

48.

Phương pháp Agile (quản trị linh hoạt) được áp dụng rộng rãi trước tiên trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý tài chính

b)

Quản trị nhân sự

c)

Phát triển phần mềm

d)

Quản trị sản xuất

49.

“Quản trị tri thức” giúp tổ chức đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Giới hạn chia sẻ thông tin nội bộ

b)

Tập trung vào sản xuất hàng loạt

c)

Tăng khả năng học hỏi và sáng tạo trong tổ chức

d)

Giảm nhu cầu đào tạo

50.

Mục tiêu chính của quản trị bền vững là:

a)

Cắt giảm chi phí nhân sự

b)

Tập trung tối đa vào năng suất

c)

Phát triển doanh nghiệp gắn với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường

d)

Đạt lợi nhuận tối đa bằng mọi giá

51.

“Quản trị mạng lưới” nhấn mạnh vào việc:

a)

Cắt giảm quan hệ đối tác để tiết kiệm chi phí

b)

Tăng cường kiểm soát nội bộ

c)

Cạnh tranh thay vì hợp tác

d)

Xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác trong hệ sinh thái mở

52.

Công ty sản xuất A yêu cầu công nhân tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác, thời gian nghỉ và định mức sản xuất; phân chia công việc rõ ràng, giám sát chặt chẽ từng bước. Phong cách quản trị của công ty A phù hợp nhất với tư tưởng nào?

a)

Quản trị theo hệ thống mở

b)

Quản trị theo tình huống

c)

Quản trị khoa học của Taylor

d)

Học thuyết hành vi của Mayo

53.

Giám đốc nhà máy B yêu cầu nhân viên tham gia góp ý vào việc cải thiện quy trình làm việc, khuyến khích giao tiếp hai chiều giữa quản lý và công nhân; năng suất tăng lên đáng kể. Cách tiếp cận của ông phản ánh lý thuyết nào?

a)

Thuyết Y của McGregor

b)

Quản trị khoa học

c)

Lý thuyết định lượng

d)

Thuyết X của McGregor

54.

Một công ty công nghệ khuyến khích nhân viên tự học, thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro sáng tạo; lãnh đạo coi tổ chức là hệ thống học tập liên tục. Cách tiếp cận này phản ánh trường phái nào trong tư tưởng quản trị hiện đại?

a)

Trường phái định lượng

b)

Trường phái hệ thống

c)

Trường phái hành vi

d)

Trường phái cổ điển

55.

Giám đốc điều hành Công ty C tin rằng “mọi tổ chức đều là tập hợp của các bộ phận liên kết chặt chẽ” và “thay đổi một bộ phận sẽ ảnh hưởng đến toàn hệ thống”. Ông đang vận dụng tư tưởng nào?

a)

Quản trị theo định lượng

b)

Quản trị theo hệ thống

c)

Quản trị theo quy trình

d)

Quản trị theo khoa học hành vi

56.

Tại một nhà máy dệt, giám đốc chia nhỏ quy trình sản xuất thành các thao tác đơn giản và bố trí công nhân thực hiện lặp đi lặp lại để tăng năng suất. Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng của học thuyết nào?

a)

Mayo – Quan hệ con người

b)

Weber – Tổ chức quan liêu

c)

Taylor – Quản trị khoa học

d)

Fayol – Quản trị hành chính

57.

Một tổ chức phi lợi nhuận gặp khó khăn trong phối hợp giữa các bộ phận tài chính, nhân sự và truyền thông; lãnh đạo quyết định thành lập ban điều phối liên phòng ban để đảm bảo mục tiêu chung. Tư tưởng này phù hợp với quan điểm nào?

a)

Quản trị theo bộ phận độc lập

b)

Quản trị theo hệ thống liên kết

c)

Quản trị tập trung quyền lực

d)

Quản trị quản lý dự án tách biệt

58.

Công ty D áp dụng hệ thống đánh giá nhân viên bằng điểm số và dữ liệu thống kê; quyết định thăng chức dựa trên kết quả định lượng, không phụ thuộc cảm tính. Cách quản trị này phản ánh ảnh hưởng của trường phái nào?

a)

Trường phái hệ thống

b)

Trường phái định lượng

c)

Trường phái hành vi

d)

Trường phái cổ điển

59.

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình “vừa học vừa làm”, liên tục điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi từ thị trường. Nhà quản lý tin rằng không có một cách quản trị tốt nhất, mà phải phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này phản ánh trường phái nào?

a)

Quản trị khoa học

b)

Quản trị theo tình huống

c)

Quản trị hành vi

d)

Quản trị định lượng

60.

Tại tập đoàn E, nhân viên được trao quyền quyết định trong phạm vi công việc, khuyến khích tự chủ và đề xuất sáng kiến. Cách quản trị này thể hiện tư tưởng nào trong tiến hóa tư tưởng quản trị?

a)

Quản trị quan liêu

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết X

d)

Quản trị hành chính

61.

Một nhà máy ô tô quyết định đầu tư hệ thống kiểm soát chất lượng tự động dựa trên dữ liệu đầu vào và đầu ra của dây chuyền sản xuất. Mọi điều chỉnh đều được thực hiện dựa trên phân tích phản hồi. → Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng của trường phái nào?

a)

Quản trị hành chính

b)

Quản trị khoa học

c)

Quản trị theo hệ thống

d)

Quản trị định lượng

62.

Môi trường quản trị của một tổ chức bao gồm:

a)

Các yếu tố nằm hoàn toàn trong nội bộ tổ chức

b)

Các yếu tố bên ngoài tổ chức, khó kiểm soát, nhưng có ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức

c)

Các yếu tố không có liên quan đến hoạt động của tổ chức

d)

Chỉ bao gồm các yếu tố kinh tế và chính trị

63.

Môi trường vĩ mô tác động đến tổ chức theo hướng nào sau đây?

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Thông qua đối thủ cạnh tranh

d)

Không tác động

64.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Chính trị - pháp luật

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

65.

Chỉ tiêu phản ánh thu nhập bình quân đầu người của một quốc gia là:

a)

NNP

b)

NDI

c)

GDP/người

d)

GNP

66.

Chính sách kinh tế của Nhà nước có thể tác động đến doanh nghiệp theo hướng nào?

a)

Chỉ tác động tiêu cực

b)

Chỉ khuyến khích một số ngành

c)

Cả khuyến khích và chế tài tùy lĩnh vực

d)

Không có tác động trực tiếp

67.

Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giá cả

d)

Chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhà nước

68.

Trong giai đoạn nào của chu kỳ kinh tế, nhiều doanh nghiệp có nguy cơ phá sản nhất?

a)

Phát triển

b)

Trưởng thành

c)

Suy giảm

d)

Tiêu điều cực điểm

69.

Yếu tố nào được xem là năng động nhất trong các yếu tố môi trường kinh doanh hiện nay?

a)

Xã hội

b)

Chính trị

c)

Tự nhiên

d)

Công nghệ

70.

Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vi mô và vĩ mô là:

a)

Vi mô ảnh hưởng trực tiếp, vĩ mô ảnh hưởng gián tiếp

b)

Cả hai đều ảnh hưởng trực tiếp

c)

Cả hai đều ảnh hưởng gián tiếp

d)

Vi mô ảnh hưởng gián tiếp, vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp

71.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp?

a)

Văn hóa xã hội

b)

Công nghệ

c)

Chính trị

d)

Khách hàng

72.

Để ứng phó với đối thủ tiềm ẩn, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng cường quảng cáo

b)

Mở rộng quy mô ồ ạt

c)

Nâng cao lợi thế cạnh tranh và duy trì rào cản gia nhập ngành

d)

Giảm giá thành sản phẩm

73.

“Khách hàng là thượng đế” thể hiện triết lý quản trị nào sau đây?

a)

Quản trị theo hướng bán hàng

b)

Quản trị theo hướng sản xuất

c)

Quản trị theo hướng thị trường

d)

Quản trị theo hướng tài chính

74.

Nhà cung ứng trong môi trường vi mô có ảnh hưởng đến doanh nghiệp chủ yếu thông qua:

a)

Cạnh tranh thị trường

b)

Chính sách thuế

c)

Giá cả và sự ổn định của nguồn cung

d)

Truyền thông thương hiệu

75.

Trong xu thế toàn cầu hóa, yếu tố công nghệ tác động đến tổ chức theo hướng nào?

a)

Làm tăng chi phí vận hành mà không mang lại lợi ích

b)

Làm chậm lại quá trình cạnh tranh

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Thúc đẩy đổi mới và lan tỏa mô hình kinh doanh mới

76.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện sự tác động của yếu tố xã hội đến doanh nghiệp?

a)

Tỷ giá ngoại tệ biến động

b)

Chính phủ ban hành chính sách thuế mới

c)

Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường

d)

Lãi suất ngân hàng tăng

77.

Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19 minh họa cho yếu tố nào của môi trường vĩ mô?

a)

Chính trị

b)

Xã hội

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

78.

Văn hóa tổ chức có vai trò như thế nào trong việc thích ứng với môi trường?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Là nền tảng giúp tổ chức thích ứng linh hoạt với thay đổi

c)

Là yếu tố cản trở sự đổi mới

d)

Chỉ ảnh hưởng trong khủng hoảng

79.

Khi toàn cầu hóa gia tăng, tổ chức phải đối mặt với thách thức lớn nhất là:

a)

Thiếu nhân lực

b)

Chi phí nội bộ tăng

c)

Cạnh tranh toàn cầu và biến động xuyên quốc gia

d)

Nhu cầu thị trường giảm

80.

Việc H&M, Uniqlo đầu tư vào sản phẩm tái chế và giảm phát thải thể hiện phản ứng trước yếu tố môi trường nào?

a)

Công nghệ

b)

Môi trường tự nhiên và xu hướng bền vững

c)

Xã hội

d)

Kinh tế

81.

Doanh nghiệp nào biết quan sát, phân tích và điều chỉnh hành vi để thích ứng với môi trường sẽ:

a)

Phụ thuộc vào chính phủ

b)

Gặp nhiều rủi ro hơn

c)

Có khả năng phát triển bền vững

d)

Bị cạnh tranh loại bỏ

82.

Công ty dệt may A chịu ảnh hưởng nặng nề khi một quốc gia châu Âu siết chặt quy định nhập khẩu liên quan đến tiêu chuẩn môi trường; ban lãnh đạo phải điều chỉnh quy trình sản xuất và thay đổi nhà cung ứng nguyên liệu. Yếu tố môi trường nào tác động mạnh nhất đến doanh nghiệp?

a)

Môi trường công nghệ

b)

Môi trường kinh tế

c)

Môi trường tự nhiên

d)

Môi trường chính trị – pháp luật

83.

Một tập đoàn điện tử quốc tế điều chỉnh chiến lược khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do, giúp giảm thuế nhập khẩu linh kiện. Đây là tác động từ yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

a)

Văn hoá – xã hội

b)

Kinh tế

c)

Chính trị – pháp luật

d)

Khoa học – công nghệ

84.

Doanh nghiệp B trong lĩnh vực đồ uống phát triển dòng sản phẩm không đường khi xu hướng người tiêu dùng chuyển sang dùng sản phẩm "xanh" và có lợi cho sức khỏe. Đây là ví dụ về phản ứng quản trị với yếu tố:

a)

Văn hoá – xã hội

b)

Chính trị – pháp luật

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

85.

Một công ty logistics đầu tư hệ thống phần mềm theo dõi đơn hàng tự động và xe giao hàng không người lái để tăng hiệu suất. Yếu tố môi trường nào là động lực chính của sự thay đổi này?

a)

Văn hoá – xã hội

b)

Kinh tế

c)

Chính trị

d)

Công nghệ

86.

Khi tỷ lệ lạm phát tăng cao làm giảm sức mua của người tiêu dùng, công ty bán lẻ quyết định tung ra chương trình "trả góp 0% lãi suất" để kích cầu. Đây là cách thích ứng với thay đổi từ:

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường quốc tế

c)

Môi trường tự nhiên

d)

Môi trường công nghệ

87.

Một doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp hữu cơ gặp khó khăn khi thời tiết thay đổi thất thường, ảnh hưởng mùa vụ. Họ quyết định đầu tư vào hệ thống nhà kính và tưới tiêu thông minh. Yếu tố môi trường nào buộc doanh nghiệp thay đổi chiến lược?

a)

Tự nhiên

b)

Kinh tế

c)

Xã hội

d)

Công nghệ

88.

Công ty phần mềm G nhận thấy nhân viên Gen Z muốn làm việc linh hoạt để cân bằng cuộc sống – công việc. Công ty cho phép làm việc từ xa 3 ngày/tuần. Quyết định này phản ánh sự thích ứng với yếu tố nào?

a)

Công nghệ

b)

Chính trị – pháp luật

c)

Kinh tế

d)

Văn hoá – xã hội

89.

Một doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn vì đối thủ nước ngoài gia nhập thị trường với vốn mạnh và giá bán thấp hơn. Đối thủ nước ngoài là yếu tố thuộc môi trường nào?

a)

Môi trường chính trị

b)

Môi trường nội bộ

c)

Môi trường vi mô

d)

Môi trường vĩ mô

90.

Công ty du lịch X tạm ngừng hoạt động do đại dịch COVID-19, sau đó nhanh chóng chuyển sang dịch vụ “du lịch ảo” và tour online. Cách phản ứng này thể hiện năng lực gì của nhà quản trị?

a)

Dự đoán và thích ứng với môi trường

b)

Tối ưu hoá quy trình nội bộ

c)

Đàm phán với cơ quan quản lý

d)

Cắt giảm chi phí marketing

91.

Doanh nghiệp đa quốc gia thiết lập bộ phận CSR để bảo vệ môi trường, nâng cao hình ảnh thương hiệu, doanh nghiệp đang phản ứng trước yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

a)

Tự nhiên

b)

Công nghệ

c)

Kinh tế

d)

Văn hoá – xã hội

92.

Quyết định quản trị được hiểu là:

a)

Mệnh lệnh hành chính của cấp trên.

b)

Hành vi sáng tạo nhằm xác định phương hướng hoạt động của tổ chức để giải quyết vấn đề.

c)

Bản kế hoạch hằng năm của tổ chức.

d)

Sự lựa chọn ngẫu nhiên trong các phương án kinh doanh.

93.

Đặc điểm nào sau đây không phải của quyết định quản trị?

a)

Do chủ thể quản trị đề ra.

b)

Là sản phẩm tư duy khoa học.

c)

Có tính sáng tạo và nghệ thuật.

d)

Chỉ áp dụng cho cấp cơ sở.

94.

Khi phân loại quyết định theo tính chất, ta có:

a)

Quyết định dài hạn, trung hạn, ngắn hạn.

b)

Quyết định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

c)

Quyết định cá nhân và tập thể.

d)

Quyết định kế hoạch, điều khiển, kiểm tra.

95.

Quyết định quản trị được coi là trái tim của hoạt động quản trị vì:

a)

Nó chỉ do nhà quản trị cấp cao ban hành.

b)

Nó mang tính hành chính cao.

c)

Nó định hướng, bảo đảm, phối hợp và cưỡng bức hoạt động quản trị.

d)

Nó tạo động lực làm việc cho nhân viên.

96.

Yêu cầu nào dưới đây giúp đảm bảo tính khoa học của quyết định quản trị?

a)

Dựa trên thông tin, quy luật khách quan và phân tích hợp lý.

b)

Dựa vào xu hướng thị trường.

c)

Dựa trên cảm tính và kinh nghiệm cá nhân.

d)

Dựa vào ý kiến cấp trên.

97.

Mục tiêu trong quyết định quản trị đóng vai trò chủ yếu là:

a)

Là kết quả cuối cùng của mọi quyết định.

b)

Là ý tưởng của người lãnh đạo.

c)

Là cơ sở để đánh giá và lựa chọn các phương án hành động.

d)

Là phần thưởng cho nhân viên.

98.

Yếu tố nào không thuộc cơ sở khoa học của việc ra quyết định?

a)

Cảm xúc cá nhân.

b)

Hoàn cảnh thực tế.

c)

Mục tiêu và chiến lược kinh doanh.

d)

Nhu cầu.

99.

Một quyết định được coi là tối ưu khi:

a)

Có tính sáng tạo cao nhất.

b)

Có sự đồng thuận của tất cả mọi người.

c)

Mang lại hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất.

d)

Được ra càng nhanh càng tốt.

100.

Hình thức quyết định bằng văn bản thường được áp dụng khi:

a)

Quyết định quan trọng, cần chính thức và có hiệu lực cao.

b)

Quyết định cá nhân.

c)

Quyết định khẩn cấp.

d)

Quyết định trong phạm vi nhóm nhỏ.

101.

Trong tiến trình ra quyết định, bước đầu tiên là:

a)

Đánh giá giải pháp.

b)

Đề xuất giải pháp.

c)

Nhận diện và xác định vấn đề.

d)

Tổ chức thực hiện.

102.

Nhà quản trị xác định “giá cả, chất lượng, độ tin cậy” khi mua máy tính là đang thực hiện bước nào trong tiến trình ra quyết định?

a)

Tổ chức thực hiện.

b)

Xác định mục tiêu và tiêu chuẩn ra quyết định.

c)

Lựa chọn giải pháp tối ưu.

d)

Đánh giá kết quả.

103.

Trong các mô hình ra quyết định, mô hình nào thể hiện sự đồng thuận của tập thể?

a)

Mô hình 5

b)

Mô hình 4

c)

Mô hình 3

d)

Mô hình 1

104.

Kỹ thuật động não (brainstorming) nhằm mục đích:

a)

Đảm bảo tính pháp lý của quyết định

b)

Rút ngắn thời gian ra quyết định

c)

Phát triển nhiều ý tưởng sáng tạo mà không phê phán

d)

Giảm chi phí ra quyết định

105.

Công thức tính giá trị kỳ vọng (EV) trong lý thuyết xác suất là:

a)

EV = I / P

b)

EV = I + P

c)

EV = I × P

d)

EV = I − P

106.

Cây quyết định được sử dụng để:

a)

Lựa chọn chiến lược có giá trị kỳ vọng cao nhất

b)

Xác định cơ cấu tổ chức

c)

Đánh giá nhân sự

d)

Xác định mục tiêu của tổ chức

107.

Trong tổ chức thực hiện quyết định, yếu tố nào là điều kiện tiên quyết để đảm bảo thành công?

a)

Sự ủng hộ của cấp trên

b)

Triển khai rõ ràng nhiệm vụ và thông tin phản hồi hiệu quả

c)

Có phần thưởng vật chất

d)

Tăng ngân sách thực hiện

108.

Nguyên tắc thống nhất trong ra quyết định yêu cầu:

a)

Mỗi cấp chỉ ra một loại quyết định

b)

Chỉ có một người được quyền ra quyết định

c)

Các quyết định phải giống nhau về nội dung

d)

Các quyết định giữa các bộ phận phải phù hợp, tránh xung đột

109.

Một nhà quản trị sử dụng óc sáng tạo để kết hợp các ý tưởng và phát triển giải pháp mới. Điều này phản ánh phẩm chất nào cần thiết cho quyết định hiệu quả?

a)

Khả năng định lượng

b)

Kinh nghiệm

c)

Xét đoán

d)

Óc sáng tạo

110.

Một nhà quản trị sử dụng mô hình toán học để lựa chọn phương án tối ưu. Điều này thể hiện phẩm chất nào?

a)

Khả năng sáng tạo

b)

Xét đoán

c)

Kinh nghiệm

d)

Khả năng định lượng

111.

Giám đốc Công ty A đang xem xét mở thêm chi nhánh tại Đà Nẵng nhưng thiếu thông tin về thị trường và khả năng cung ứng nhân sự địa phương, nên quyết định thu thập thêm dữ liệu và tổ chức khảo sát. Ông A đang thực hiện bước nào trong quá trình ra quyết định quản trị?

a)

Lựa chọn phương án tối ưu

b)

Xác định vấn đề

c)

Đánh giá các phương án

d)

Thu thập và phân tích thông tin

112.

Công ty B có doanh thu giảm sút; giám đốc tài chính cho rằng do chi phí cao, trưởng bộ phận marketing cho rằng do chiến dịch quảng bá yếu. Ban giám đốc họp để làm rõ nguyên nhân cốt lõi trước khi đề xuất giải pháp. Nhà quản trị đang ở giai đoạn nào của tiến trình ra quyết định?

a)

Lựa chọn phương án hành động

b)

Đề xuất các phương án

c)

Xác định vấn đề thực sự

d)

Xác định tiêu chuẩn đánh giá

113.

Công ty khởi nghiệp X tung sản phẩm mới sau thử nghiệm beta thành công nhưng không tính đến phản ứng của đối thủ, dẫn đến thất bại sau 2 tháng. Sai lầm trong quá trình ra quyết định là gì?

a)

Đánh giá sai nguồn lực tài chính

b)

Lựa chọn sai tiêu chuẩn đánh giá

c)

Thiếu thông tin về thị trường

d)

Thiếu năng lực thực thi

114.

Một quản lý siêu thị dựa vào kinh nghiệm cá nhân để quyết định trưng bày hàng hóa, thay vì dữ liệu bán hàng thực tế. Kiểu ra quyết định này thuộc loại nào?

a)

Ra quyết định theo chương trình

b)

Ra quyết định phi chương trình

c)

Ra quyết định có cấu trúc

d)

Ra quyết định chiến lược

115.

Khi công ty đối mặt rủi ro lạm phát và biến động giá nguyên liệu, ban lãnh đạo lập ba kịch bản: giá ổn định, giá tăng nhẹ, giá tăng mạnh, và lên phương án ứng phó tương ứng. Đây là ví dụ về mô hình ra quyết định trong điều kiện:

a)

Chắc chắn

b)

Rủi ro

c)

Mơ hồ

d)

Thiếu thông tin

116.

Giám đốc Công ty C thường xuyên khuyến khích cấp dưới đề xuất ý tưởng, tổ chức họp nhóm và bỏ phiếu lựa chọn phương án tối ưu. Đây là kiểu ra quyết định thuộc loại:

a)

Tập trung

b)

Cá nhân

c)

Tập thể

d)

Tự động hóa

117.

Một doanh nghiệp sử dụng hệ thống phần mềm AI để dự báo nhu cầu thị trường và hỗ trợ lựa chọn danh mục sản phẩm đầu tư. Hệ thống này được gọi là gì trong quản trị ra quyết định?

a)

Hệ thống kiểm soát nội bộ

b)

Hệ thống hỗ trợ thông tin (MIS)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

d)

Hệ thống chuyên gia (ES)

118.

Giám đốc điều hành công ty D đưa ra quyết định đầu tư lớn sau khi tham khảo ý kiến của chuyên gia, nhưng cũng dựa nhiều vào "linh cảm" và kinh nghiệm cá nhân. Quyết định này được hình thành chủ yếu dựa trên:

a)

Quy trình logic

b)

Tham vấn tập thể

c)

Phân tích định lượng

d)

Trực giác

119.

Khi đối mặt với nhiều lựa chọn chiến lược, giám đốc sử dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Công cụ này hỗ trợ giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định?

a)

Lựa chọn phương án

b)

Đánh giá kết quả

c)

Thu thập thông tin

d)

Tổ chức thực hiện

120.

Sau khi triển khai quyết định mở rộng thị trường, doanh nghiệp nhận thấy doanh số tăng nhưng chi phí quảng cáo vượt dự kiến. Họ tiến hành đánh giá, rút kinh nghiệm cho các quyết định sau. Đây là bước nào trong quy trình ra quyết định quản trị?

a)

Lựa chọn phương án

b)

Xác định mục tiêu

c)

Tổ chức thực hiện

d)

Kiểm tra và đánh giá kết quả

121.

Khi đối mặt với nhiều lựa chọn chiến lược, giám đốc sử dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. → Công cụ này hỗ trợ giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định?

a)

Lựa chọn phương án

b)

Thu thập thông tin

c)

Đánh giá kết quả

d)

Tổ chức thực hiện

122.

Sau khi triển khai quyết định mở rộng thị trường, doanh nghiệp nhận thấy doanh số tăng nhưng chi phí quảng cáo vượt dự kiến. Họ tiến hành đánh giá, rút kinh nghiệm cho các quyết định sau. → Đây là bước nào trong quy trình ra quyết định quản trị?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lựa chọn phương án

c)

Kiểm tra và đánh giá kết quả

d)

Tổ chức thực hiện

123.

Hoạch định trong quản trị được hiểu là gì?

a)

Là hoạt động kiểm soát tiến độ công việc

b)

Là việc ra quyết định dựa vào kinh nghiệm quá khứ

c)

Là quá trình xác định mục tiêu và phương thức để đạt được mục tiêu đó

d)

Là việc tổ chức nguồn lực trong doanh nghiệp

124.

Tác dụng nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạch định?

a)

Giúp tập trung suy nghĩ về tương lai

b)

Giúp phối hợp các hoạt động

c)

Hỗ trợ hệ thống kiểm soát hiệu quả hơn

d)

Làm tăng tính bị động trong tổ chức

125.

Phí tổn chủ yếu của hoạt động hoạch định là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên

b)

Tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực quản lý

c)

Tăng chi phí nhân công

d)

Tăng khả năng rủi ro tài chính

126.

Hạn chế nào sau đây có thể xảy ra khi quá xem trọng hoạch định?

a)

Tổ chức mất định hướng dài hạn

b)

Dễ dẫn đến sự cứng nhắc và kém linh hoạt

c)

Làm giảm sự phối hợp giữa các bộ phận

d)

Làm tăng chi phí vận hành

127.

Theo thời gian, hoạch định ngắn hạn thường có thời gian:

a)

Từ 1–3 năm

b)

Dưới 1 năm

c)

Từ 3–5 năm

d)

Trên 5 năm

128.

Hoạch định chiến lược thường được thực hiện ở cấp nào?

a)

Cấp quản trị cao nhất

b)

Cấp quản trị trung gian

c)

Cấp phòng ban chức năng

d)

Cấp nhân viên

129.

Chiến lược hợp nhất theo chiều ngang là gì?

a)

Mở rộng thị trường mới

b)

Sáp nhập với khách hàng

c)

Hợp tác với người cung cấp

d)

Sáp nhập với đối thủ cạnh tranh

130.

Trong ma trận BCG, “Ngôi sao (Stars)” thể hiện điều gì?

a)

Tăng trưởng cao, thị phần thấp

b)

Tăng trưởng cao, thị phần cao

c)

Tăng trưởng thấp, thị phần cao

d)

Tăng trưởng thấp, thị phần thấp