wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Occupational Hygiene

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm vệ sinh lao động mô tả điều nào đúng nhất?

a)

Hoạt động thương mại thiết bị bảo hộ cho công nhân

b)

Lĩnh vực quản trị hành chính của nhà máy hiện đại

c)

Môn khoa học nghiên cứu yếu tố có hại trong sản xuất

d)

Ngành nghiên cứu tai nạn giao thông công nghiệp

2.

Mục tiêu cốt lõi của vệ sinh lao động là gì?

a)

Giảm chi phí vật tư và năng lượng sản xuất

b)

Hợp lý hóa quy trình kiểm định chất lượng sản phẩm

c)

Tìm biện pháp cải thiện điều kiện lao động an toàn

d)

Cải thiện doanh thu và năng suất của công ty

3.

Tác hại nghề nghiệp chủ yếu ảnh hưởng đến sức khỏe theo cách nào?

a)

Chỉ gây mệt mỏi tạm thời ở một số người

b)

Gây bệnh nghề nghiệp và suy giảm khả năng lao động

c)

Chỉ làm thay đổi màu da và tóc của công nhân

d)

Tăng khả năng miễn dịch trước vi khuẩn phổ biến

4.

Ví dụ về tác hại nghề nghiệp chính trong nghề tiện, phay, dệt là gì?

a)

Sóng siêu âm dùng để đo kích thước sản phẩm

b)

Ánh sáng xanh từ màn hình máy tính cao cấp

c)

Bức xạ vũ trụ tự nhiên từ mặt trời ban ngày

d)

Tiếng ồn và bụi phát sinh trong quá trình sản xuất

5.

Nội dung nào thuộc phạm vi nghiên cứu của vệ sinh lao động?

a)

Huấn luyện kỹ năng bán hàng cho nhân viên

b)

Nghiên cứu tổ chức lao động và nghỉ ngơi hợp lý

c)

Xây dựng kế hoạch tiếp thị cho doanh nghiệp

d)

Thiết kế logo thương hiệu và bao bì sản phẩm

6.

Hoạt động nào giúp phòng ngừa tình trạng mệt mỏi trong lao động?

a)

Giảm tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân trong xưởng

b)

Loại bỏ hoàn toàn hệ thống thông gió hiện có

c)

Tăng ca liên tục không nghỉ để đạt tiến độ

d)

Áp dụng biện pháp hạn chế tác hại nghề nghiệp

7.

Trong quản lý sức khỏe công nhân, nhiệm vụ nào phù hợp?

a)

Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh nghề nghiệp

b)

Chỉ đánh giá khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng

c)

Tập trung xử phạt để răn đe người lao động vi phạm

d)

Bỏ qua hồ sơ y tế để bảo vệ quyền riêng tư

8.

Yếu tố vật lý và hóa học nào được xem là tác hại nghề nghiệp?

a)

Khu vực cây xanh và góc nghỉ ngơi ngoài trời

b)

Âm nhạc thư giãn và ánh sáng dịu nhẹ trong xưởng

c)

Điều kiện vi khí hậu không phù hợp và bức xạ mạnh

d)

Tủ lạnh công nghiệp và máy pha cà phê hiện đại

9.

Tác hại nghề nghiệp liên quan yếu tố sinh vật thường bao gồm gì?

a)

Vi khuẩn, siêu vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm mốc

b)

Chất dinh dưỡng bổ sung và thuốc bổ đa dạng

c)

Vật nuôi trong xưởng để giảm căng thẳng

d)

Hơi nước sạch, không khí tinh lọc và ion âm

10.

Một ví dụ về tác hại liên quan tổ chức lao động là gì?

a)

Thời gian làm việc liên tục quá lâu không nghỉ

b)

Trồng thêm cây xanh ở khu vực làm việc chung

c)

Cấp phát nước uống và trái cây miễn phí mỗi ca

d)

Tổ chức thi đua an toàn giữa các tổ sản xuất

11.

Yếu tố vệ sinh và an toàn nào có thể gây hại nếu bố trí không hợp lý?

a)

Bảng tin nội bộ về các hoạt động văn hóa đoàn thể

b)

Tường sơn màu sáng tạo và bắt mắt trong xưởng

c)

Hệ thống chiếu sáng thiếu hoặc thừa ánh sáng

d)

Khu vực để xe ngoài trời có mái che đầy đủ

12.

Theo phân loại tác hại nghề nghiệp, nhóm có tác hại tương đối rộng thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Các chất độc trong sản xuất phổ biến

b)

Ánh sáng mạnh và tia tử ngoại lẻ tẻ

c)

Thiếu tổ chức lao động khoa học

d)

Tiếng ồn mức thấp kéo dài

13.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm có tính tương đối nghiêm trọng về tác hại nghề nghiệp?

a)

Thủy ngân hữu cơ và hợp chất kim loại

b)

Bụi oxit silic nồng độ thấp

c)

Chiếu sáng không tốt ngắn hạn

d)

Rung động nhẹ tại văn phòng

14.

Nhóm tác hại có ảnh hưởng rộng nhưng nhẹ thường gây hệ quả nào?

a)

Bỏng hóa chất ăn mòn nặng

b)

Rối loạn thị giác và hệ thần kinh cảm giác

c)

Nhiễm độc cấp tính hệ hô hấp

d)

Suy thận cấp do kim loại nặng

15.

Theo nội dung, bao nhiêu bệnh nghề nghiệp đã được công nhận ở Việt Nam từ năm 1997 đến nay?

a)

12 bệnh trong danh mục thử nghiệm

b)

21 bệnh được công nhận chính thức

c)

18 bệnh được thống kê tạm thời

d)

25 bệnh đang xem xét bổ sung

16.

Biện pháp kỹ thuật công nghệ nhằm giảm độc hại thường bao gồm gì?

a)

Cơ giới hóa và dùng chất ít độc

b)

Tăng ca và phân ca linh hoạt

c)

Giảm thông gió để tiết kiệm

d)

Đào tạo kỹ năng mềm mở rộng

17.

Biện pháp kỹ thuật vệ sinh tập trung cải tiến yếu tố nào tại nơi làm việc?

a)

Chu trình kiểm toán tài chính

b)

Lịch nghỉ phép và ca làm

c)

Chế độ lương thưởng và phúc lợi

d)

Hệ thống thông gió và chiếu sáng

18.

Mục tiêu chính của biện pháp phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Bảo đảm an toàn khi biện pháp kỹ thuật chưa đủ

b)

Tăng năng suất thông qua tăng ca liên tục

c)

Thay thế hoàn toàn biện pháp công nghệ

d)

Giảm chi phí vận hành doanh nghiệp

19.

Biện pháp tổ chức lao động khoa học nhấn mạnh điều gì để vừa an toàn vừa năng suất?

a)

Tăng nhịp độ lao động bất kể mệt mỏi

b)

Luân chuyển công việc không cần đào tạo

c)

Giảm thông gió để giữ nhiệt độ ổn định

d)

Phân công hợp lý theo đặc điểm sinh lý

20.

Trong 5S, Seiri có nghĩa là gì và hành động nào minh họa đúng nhất?

a)

Phân loại, loại bỏ vật không cần thiết

b)

Chuẩn hóa, viết quy trình chi tiết

c)

Kỷ luật, nhắc nhở tuân thủ nội quy

d)

Vệ sinh, lau chùi máy móc hàng ngày

21.

Seiton hướng tới mục tiêu nào trong tổ chức nơi làm việc?

a)

Giảm chi phí đào tạo nhân viên

b)

Giảm thời gian tìm kiếm và thao tác

c)

Tăng số lượng dụng cụ dự phòng

d)

Thay thế máy móc cũ bằng mới

22.

Theo hình minh họa, đâu là ví dụ phù hợp của Seiso?

a)

Đặt thùng rác tại góc văn phòng

b)

Lau chùi máy và sàn theo lịch đều đặn

c)

Đánh số vị trí cho từng loại kìm

d)

Gom đồ dùng ít dùng vào kho riêng

23.

Seiketsu tập trung vào nội dung nào sau đây?

a)

Duy trì và chuẩn hóa thói quen tốt

b)

Sắp đặt vật dụng theo quy tắc 5 vị trí

c)

Phân tích rủi ro bằng ma trận nguy cơ

d)

Tối ưu hóa dây chuyền bằng Lean

24.

Shitsuke trong 5S chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Tái chế vật liệu không dùng

b)

Gắn mã màu cho dụng cụ

c)

Vệ sinh thiết bị theo ca làm

d)

Tự giác tuân thủ các quy định

25.

Trong bối cảnh 5S, thuật ngữ tiếng Anh tương ứng với Seiri là gì?

a)

Self-discipline

b)

Standardize

c)

Set in order

d)

Sort

26.

Quan sát tủ kệ có nhãn Tools và Papers, hành động nào phản ánh Seiton đúng nhất?

a)

Đặt dụng cụ tại vị trí cố định có nhãn

b)

Cất tất cả vào một ngăn chung để dễ lấy

c)

Thay nhãn mỗi ngày để tránh nhầm lẫn

d)

Giữ đồ ít dùng ở ngay bàn làm việc

27.

Khi thực hiện Seiri, vật dụng nào nên gắn thẻ đỏ để loại bỏ?

a)

Dụng cụ thường xuyên sử dụng hàng ngày

b)

Tài liệu đã chuẩn hóa quy trình

c)

Đồ không cần thiết cho công việc

d)

Thiết bị đạt độ chính xác cao nhất

28.

Để duy trì Seiketsu hiệu quả, phương án nào là phù hợp nhất?

a)

Giao toàn bộ việc vệ sinh cho bên ngoài

b)

Thiết lập tiêu chuẩn và kiểm tra định kỳ

c)

Mua thêm dụng cụ dự phòng mỗi tháng

d)

Sắp xếp lại toàn bộ kho mỗi ngày

29.

Trong 5S, Shitsuke nhấn mạnh điều gì tại nơi làm việc?

a)

Tăng tốc độ sản xuất mọi lúc

b)

Giảm số lượng nhân viên trong ca

c)

Tuân thủ quy định nghiêm ngặt hằng ngày

d)

Thay thế máy móc định kỳ hàng tháng

30.

Một mục tiêu trực tiếp của 5S là gì?

a)

Loại bỏ vật dụng không cần thiết

b)

Thuê ngoài công đoạn nguy hiểm

c)

Tăng ca sản xuất ngoài giờ

d)

Mua thêm thiết bị dự phòng đắt tiền

31.

Bộ chữ cái PQCDSM trong triển khai 5S đề cập đúng nhất đến gì?

a)

Phân xưởng, quản lý, công cụ, điều độ, sơ đồ, mô hình

b)

Năng suất, chất lượng, chi phí, giao hàng, an toàn, tinh thần

c)

Kế hoạch, kiểm soát, đào tạo, đánh giá, bảo trì, giám sát

d)

Quy trình, kiểm định, chuẩn hóa, dữ liệu, bảo mật, mô phỏng

32.

Nguyên tắc áp dụng 5S nào dưới đây là bắt buộc để đạt kết quả cao?

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện

b)

Chỉ tập trung vào một tổ nhỏ

c)

Thực hiện tự phát theo từng cá nhân

d)

Giữ bí mật kết quả đánh giá

33.

Yếu tố thành công 5S liên quan đến lãnh đạo là gì?

a)

Gương mẫu chấp hành và đi đầu

b)

Tập trung vào báo cáo tài chính

c)

Giảm tham gia để tránh thiên vị

d)

Ủy quyền hoàn toàn cho công nhân

34.

Tác dụng của chương trình 5S đối với cá nhân lao động là gì?

a)

Bắt buộc tăng giờ làm việc

b)

Cho phép bỏ kiểm tra định kỳ

c)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo an toàn

d)

Đảm bảo sức khỏe của nhân viên

35.

Khi tìm cơ hội cải tiến theo 5S tại xưởng, hành động nào phù hợp nhất?

a)

Giảm số lượng thiết bị bảo hộ cá nhân

b)

Tập trung vào sơn lại tường trước tiên

c)

Xác định nơi làm việc không an toàn để cải tiến

d)

Chỉ kiểm tra khu vực văn phòng mỗi quý

36.

Tiêu chuẩn vệ sinh tại khu vực công cộng trong nhà máy theo 5S yêu cầu gì?

a)

Chú ý vệ sinh căn tin, nhà vệ sinh, hành lang, bãi đỗ xe

b)

Để công nhân tự chọn tần suất vệ sinh

c)

Chỉ vệ sinh khu vực sản xuất chính

d)

Vệ sinh theo yêu cầu khi có khách

37.

Thành phần chính của vi khí hậu trong không gian sản xuất gồm những yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ nhiệt, vận tốc gió

b)

Áp suất, tiếng ồn, rung, màu sắc ánh sáng

c)

Nồng độ bụi, vi sinh vật, khí độc, mùi

d)

Độ cao, bề mặt nền, kích thước nhà xưởng

38.

Trong điều kiện vi khí hậu lạnh và ẩm, nguy cơ bệnh nào tăng ở công nhân?

a)

Viêm đường hô hấp trên, viêm phổi, bệnh khớp

b)

Cận thị, thoái hóa võng mạc, đục thủy tinh thể

c)

Loét dạ dày, viêm gan, sỏi thận

d)

Tăng huyết áp, bệnh tim thiếu máu cơ tim

39.

Vi khí hậu nóng tỏa nhiều nhiệt hơn 20 kcal/m³ không khí một giờ thường gặp ở đâu?

a)

Kho lạnh, chế biến thực phẩm đông

b)

Khu văn phòng điều hòa trung tâm

c)

Xưởng cơ khí, dệt may, đúc rèn

d)

Phòng thí nghiệm vi sinh hiện đại

40.

Cảm giác nhiệt của da trán ở 31,5 ÷ 32,5°C thường là gì?

a)

Cảm giác nóng

b)

Cảm giác lạnh

c)

Cảm giác dễ chịu

d)

Cảm giác rất nóng

41.

Khi thân nhiệt tăng thêm 0,3 – 1°C so với bình thường, điều gì được cảnh báo?

a)

Bình thường do vận động mạnh

b)

Chỉ do stress tinh thần nhất thời

c)

Có sự tích nhiệt, nguy cơ say nóng

d)

Do đói nước nhẹ, cần uống thêm

42.

Trong môi trường nóng bức, mồ hôi tiết ra 5–7 lít/ca có thể gây hậu quả nào?

a)

Tăng cơ lực tức thì, ít mệt mỏi

b)

Mất muối khoáng, giảm chức năng thận

c)

Tăng cảm giác ngon miệng rõ rệt

d)

Tăng thị lực, giảm phản xạ

43.

Làm việc lâu trong lạnh có thể gây hiện tượng nào ở da và mạch máu?

a)

Tăng tiết mồ hôi nhiều hơn

b)

Da đỏ bừng kéo dài

c)

Giãn mạch toàn thân liên tục

d)

Nổi da gà, co mạch ngoại biên

44.

Trong xưởng nóng, bức xạ nhiệt chủ yếu thuộc loại tia nào?

a)

Hồng ngoại có bước sóng đến 10 μm

b)

Tử ngoại có bước sóng 280 nm

c)

Gamma có năng lượng rất cao

d)

X có bước sóng dưới 0,1 nm

45.

Tia hồng ngoại có bước sóng khoảng 3 μm gây tác động nào mạnh nhất?

a)

Tăng cảm lạnh cấp

b)

Gây đục thủy tinh thể

c)

Giảm thị lực nhanh

d)

Gây bỏng da mạnh

46.

Phân loại tia tử ngoại theo bước sóng gồm những nhóm nào?

a)

A: 400–315 nm; B: 315–280 nm; C: <280 nm

b)

A: 700–600 nm; B: 600–500 nm; C: 500–400 nm

c)

A: 315–280 nm; B: 280–200 nm; C: 200–100 nm

d)

A: >400 nm; B: 400–350 nm; C: 350–300 nm

47.

Nguồn phát tia tử ngoại A thường gặp ở đâu?

a)

Lò vi sóng gia dụng phổ biến

b)

Lò hàn, đèn dây tóc, đèn huỳnh quang

c)

Máy MRI, buồng tia X y tế

d)

Đèn LED trắng văn phòng

48.

Tia tử ngoại có thể gây bệnh nào ở mắt và da nếu tiếp xúc quá mức?

a)

Tăng nhãn áp cấp, cận thị tiến triển

b)

Viêm da tiếp xúc do niken

c)

Giảm thị lực, bỏng da, ung thư da

d)

Loét giác mạc do lạnh, giãn đồng tử

49.

Biện pháp tổ chức sản xuất hợp lý trong vi khí hậu nóng nhằm mục tiêu gì?

a)

Chuẩn hóa nhiệt độ, độ ẩm, gió theo mùa

b)

Giảm tiếng ồn nền đến mức tối thiểu

c)

Tăng mật độ công nhân tối đa

d)

Loại bỏ hoàn toàn bức xạ hồng ngoại

50.

Vì sao cần bố trí thời gian biểu sao cho công đoạn tỏa nhiệt không cùng lúc?

a)

Giảm tích nhiệt tổng thể trong ca

b)

Tăng năng suất máy móc tối đa

c)

Giảm rung động nền nhà xưởng

d)

Tối ưu ánh sáng tự nhiên toàn ca

51.

Trong điều kiện nóng, tại sao cần nghỉ ngơi thỏa đáng cho người lao động?

a)

Để tăng khả năng chịu tia gamma

b)

Giúp cân bằng nước–muối và phục hồi

c)

Giảm nhu cầu thông gió cơ học

d)

Để cơ thể quen với nhiệt lâu dài

52.

Trong xưởng nóng, bố trí nhà xưởng trên mặt bằng cần ưu tiên điều gì để giảm tích nhiệt?

a)

Tăng số lượng cửa sổ kín

b)

Giảm khoảng cách giữa máy

c)

Thông gió tốt giữa các phân xưởng

d)

Sơn tường màu tối hấp nhiệt

53.

Thiết bị tỏa nhiệt nên đặt ở vị trí nào để giảm ảnh hưởng tới công nhân?

a)

Giữa phân xưởng đông người

b)

Trên cao gần trần nhà

c)

Ngay cạnh lối đi chính

d)

Khu vực xa nơi làm việc

54.

Màn nước chắn nhiệt nên dày khoảng bao nhiêu để hấp thụ bức xạ tốt?

a)

50–60 μm hạt, 80–90% năng lượng

b)

5–10 μm hạt, 30–40% năng lượng

c)

20–30 μm hạt, 60–70% năng lượng

d)

70–90 μm hạt, 10–20% năng lượng

55.

Theo bảng vận tốc gió tắm không khí, khi nhiệt độ không khí 25–30°C thì vận tốc gió nên là bao nhiêu?

a)

0,5 m/s là tốt nhất

b)

3 m/s là tối thiểu

c)

2 m/s là bắt buộc

d)

1 m/s là phù hợp

56.

Một biện pháp tăng cường cách nhiệt cho thiết bị tỏa nhiệt là gì?

a)

Đặt thiết bị gần cửa ra vào

b)

Dùng vật liệu cách nhiệt như samot, diatomit

c)

Sơn đen bề mặt để hấp nhiệt

d)

Mở toang cửa thiết bị cho thoáng

57.

Chất liệu thường dùng làm màn chắn nhiệt phản xạ là gì?

a)

Thủy tinh đục dày

b)

Gỗ ép phủ sơn

c)

Vải nỉ, bạt sợi tự nhiên

d)

Tấm kẽm, tôn trắng, nhôm lá mỏng

58.

Quần áo bảo hộ trong môi trường nhiệt cao cần đồng thời đạt yêu cầu nào?

a)

Chịu nhiệt, chống bỏng, nhưng thoáng mát

b)

Nặng, dày để cách ly tuyệt đối

c)

Co giãn ít để ôm chặt cơ thể

d)

Kháng hóa chất mạnh hơn nhiệt

59.

Khi làm việc gần kim loại nóng chảy, kính bảo hộ nên có đặc điểm gì?

a)

Dày nặng để hấp nhiệt

b)

Màu đặc biệt, phủ lớp kim loại mỏng phản xạ

c)

Không cần lớp phủ vì dễ lau chùi

d)

Trong suốt để quan sát rõ ràng

60.

Trong điều kiện nóng bức, thức uống nên bổ sung thành phần nào để cân bằng nước – điện giải?

a)

Chất béo và đạm cao

b)

Muối khoáng và vitamin B, C

c)

Chỉ đường và cafein

d)

Nước tinh khiết không khoáng

61.

Ở khí hậu lạnh, trang bị cá nhân cần chú ý điều gì để chống mất nhiệt?

a)

Quần áo mỏng, thoáng, giày nhẹ

b)

Quần áo ấm, xốp, giày ấm, găng tay ấm

c)

Tăng vận tốc gió quanh người

d)

Dùng áo phản quang mỏng

62.

Khẩu phần ăn trong môi trường lạnh nên có đặc điểm thế nào?

a)

Chỉ ăn rau quả giàu nước

b)

Tăng đường lên 60% năng lượng

c)

Giảm chất béo xuống dưới 10%

d)

Giàu năng lượng từ dầu mỡ 35–40%

63.

Thuật ngữ nào mô tả các hạt bụi lơ lửng trong không khí tạo thành hệ khí dung?

a)

Aerogen là hạt bám lại trên bề mặt

b)

Khói là hạt rắn kích thước lớn

c)

Sương là hạt lỏng không gây hại

d)

Aerozon là hệ hạt treo trong không khí

64.

Theo nguồn gốc, nhóm bụi nào dưới đây là vô cơ?

a)

Bụi gỗ và bụi cao su

b)

Bụi len và bụi lông tóc

c)

Bụi bông và bụi gai

d)

Bụi vôi và bụi kim loại

65.

Theo kích thước, hạt nào được coi là bụi bay?

a)

Hạt nhỏ hơn 10 µm

b)

Hạt lớn hơn 10 µm

c)

Hạt khoảng 50 µm

d)

Hạt từ 0,1 đến 10 µm

66.

Hạt bụi kích thước 0,001–0,1 µm thường thuộc loại nào?

a)

Khói chuyển động Brao

b)

Hạt thô bám mũi

c)

Bụi lắng nhanh

d)

Sương nghẹt phổi

67.

Nhóm kích thước hạt nào tác động mạnh nhất đến khí quản và phổi?

a)

Từ 4–10 µm

b)

Khoảng 10–50 µm

c)

Lớn hơn 50 µm

d)

Nhỏ hơn 10 µm

68.

Theo thử nghiệm, tỷ lệ hạt bụi vào tận phổi qua đường hô hấp chủ yếu thuộc kích thước nào?

a)

Từ 4–10 µm chiếm phần lớn

b)

Nhỏ hơn 0,1 µm chiếm hết

c)

Lớn hơn 10 µm chiếm đa số

d)

Khoảng 1 µm là chủ yếu

69.

Phân loại theo tác hại, loại bụi nào có thể gây nhiễm độc?

a)

Bụi chứa Pb hoặc Hg

b)

Bụi len sạch khô

c)

Bụi muối ăn thường

d)

Bụi nước tinh khiết

70.

Độ phân tán của bụi trong không khí phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Âm thanh máy móc

b)

Độ ẩm của da người

c)

Ánh sáng trong phòng

d)

Trọng lượng hạt và sức cản

71.

Vì sao hạt bụi càng nhỏ càng nguy hại cho phổi?

a)

Dễ chuyển động Brao sâu

b)

Dễ lắng nhanh ở mũi

c)

Không thể tích điện

d)

Khó tiếp xúc với oxy

72.

Trong điện trường mạnh, hiện tượng nào giúp ứng dụng để lọc bụi?

a)

Hạt bốc cháy ngay lập tức

b)

Hạt bị nhiễm điện và hút

c)

Hạt bay nhanh theo gió

d)

Hạt hóa lỏng thành sương

73.

Theo bảng 2.6, công đoạn nào tạo tỷ lệ hạt ≤2 µm cao nhất trong ba ví dụ?

a)

Tiện gỗ tạo 48%

b)

Mài đá tạo 62%

c)

Cả ba đều 50%

d)

Phay kim loại tạo 57%

74.

Theo bảng 2.7, xu hướng lắng đọng của hạt 0,5–1,6 µm như thế nào?

a)

Kích thước tăng thì lắng đường hô hấp giảm

b)

Kích thước tăng thì lắng chung tăng

c)

Kích thước tăng thì lắng phế bào tăng

d)

Kích thước giảm thì lắng chung giảm

75.

Tính cháy nổ của bụi tăng khi nào?

a)

Hạt to nặng, lắng nhanh

b)

Hạt nhỏ mịn, diện tích lớn

c)

Không có tia lửa xuất hiện

d)

Không có oxy bao quanh

76.

Ví dụ nào sau đây có khả năng tự bốc cháy trong không khí khi phân tán mịn?

a)

Nước muối loãng

b)

Thủy tinh vụn thô

c)

Cát ẩm hạt lớn

d)

Bột cacbon hoặc bột sắt

77.

Biện pháp nào giảm nguy cơ cháy nổ do bụi khi có tia lửa điện?

a)

Thay đổi màu sơn máy móc

b)

Dùng đèn an toàn chống tia

c)

Tăng tốc gió khuấy bụi

d)

Giảm thông gió khu vực

78.

Hạt bụi có kích thước lớn hơn 5 µm chủ yếu bị giữ lại ở đâu trong đường hô hấp?

a)

Ở xoang vành mũi sâu

b)

Trong khí quản và phế quản

c)

Ở phế nang và mao mạch phổi

d)

Ở lông mũi và niêm mạc mũi

79.

Bệnh nghề nghiệp nào do hít phải bụi chứa silic trong khai thác đá và gốm sứ?

a)

Silicose gây xơ hóa phổi tiến triển

b)

Asbestose gây u trung biểu mô

c)

Siderose gây hoại tử gan nặng

d)

Anthracose gây xạm da toàn thân

80.

Asbestose là bệnh gì?

a)

Bệnh phổi do bụi amiăng

b)

Bệnh tiêu hóa do bụi đường

c)

Bệnh mắt do bụi axit

d)

Bệnh da do bụi đồng

81.

Cơ chế lọc tự nhiên nào của hệ hô hấp tiêu diệt khoảng 90% bụi nhỏ vào phế nang?

a)

Ho tống bụi ra ngoài

b)

Lông mũi giữ hạt lớn

c)

Hắt hơi đẩy bụi lên

d)

Lớp tế bào bao phủ phế nang

82.

Ngành nào thường gặp bệnh phổi nhiễm bụi do vận chuyển quặng đá và kim loại?

a)

Giáo viên phòng thí nghiệm

b)

Công nhân khai thác chế biến

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Nông dân trồng lúa mì

83.

Biện pháp công nghệ nào giúp giảm sinh bụi trong sản xuất xi măng?

a)

Rút ngắn thời gian nghiền

b)

Tăng nhiệt độ lò nung

c)

Giảm tốc độ băng tải

d)

Trộn khô thay bằng trộn ướt

84.

Trong phòng chống cháy nổ do bụi, cần chú ý điều gì?

a)

Theo dõi nồng độ bụi ở giới hạn nổ

b)

Giảm độ ẩm không khí tối đa

c)

Sử dụng quạt thổi mạnh liên tục

d)

Tránh dùng vật liệu cách điện

85.

Thiết bị lọc bụi kiểu quán tính hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Dùng từ trường hút hạt

b)

Hòa tan hạt bụi vào nước

c)

Đổi hướng dòng khí tách hạt

d)

Đốt cháy hạt bụi trong buồng

86.

Xiclon là thiết bị lọc bụi dựa vào lực gì?

a)

Lực quán tính tuyến tính

b)

Lực hấp dẫn vi mô

c)

Lực ly tâm quay tách hạt

d)

Lực điện trường cao áp

87.

Lưới lọc bằng vải, lưới thép trong hệ thống lọc bụi thuộc nhóm nào?

a)

Thiết bị lọc bụi kiểu màng

b)

Thiết bị rửa khí ướt

c)

Thiết bị lắng bụi trọng lực

d)

Thiết bị lọc bụi điện trường

88.

Vệ sinh cá nhân trong môi trường bụi độc cần chú ý gì?

a)

Không hút thuốc khi làm việc

b)

Rửa tay bằng dung môi

c)

Uống ít nước trong ca

d)

Ăn nhiều đồ cay nóng

89.

Phương pháp nào cho phép xác định nồng độ bụi bằng tế bào quang điện?

a)

Phương pháp trọng lượng

b)

Phương pháp quang điện

c)

Phương pháp sắc ký khí

d)

Phương pháp đếm hạt thủ công

90.

Trong sơ đồ mặt cắt dọc buồng lắng bụi, đại lượng nào biểu diễn chiều dài buồng?

a)

Ký hiệu M ở đầu vào

b)

Ký hiệu H ở giữa sơ đồ

c)

Ký hiệu l dưới hình vẽ

d)

Ký hiệu N ở cửa ra

91.

Mục tiêu chính của buồng lắng bụi là gì?

a)

Nén dòng khí vào buồng

b)

Tạo chân không hệ thống

c)

Tăng nhiệt độ dòng khí

d)

Tách bụi thô khỏi không khí

92.

Trong buồng lắng bụi, hạt bụi bị giữ lại chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Hấp phụ hóa học bề mặt

b)

Phản ứng oxy hóa nhiệt

c)

Khuếch tán Brown mạnh

d)

Rơi thẳng đứng do trọng lực

93.

Trong hình buồng lắng bụi có tấm chắn thành nhiều ngăn, tác dụng của tấm chắn là gì?

a)

Phun nước tạo ẩm dòng

b)

Làm đổi hướng dòng chảy liên tục

c)

Tăng tốc độ dòng khí lên

d)

Gia nhiệt khí để khử ẩm

94.

So với buồng lắng đơn giản, bố trí nhiều ngăn giúp đạt lợi ích nào?

a)

Giảm kích thước buồng tổng thể

b)

Tăng nồng độ bụi ở cửa ra

c)

Giảm hiệu quả lắng đáng kể

d)

Loại bỏ hoàn toàn bụi mịn

95.

Thiết bị lọc bụi kiểu quán tính khai thác hiện tượng nào của hạt bụi khi dòng khí đổi hướng đột ngột?

a)

Hạt tiếp tục quán tính va đập

b)

Hạt bám dính theo dòng

c)

Hạt bay hơi mất khối lượng

d)

Hạt tích điện hút nhau

96.

Khoảng cách điển hình giữa các vành chóp cút trong thiết bị quán tính là bao nhiêu?

a)

0,5–1 mm

b)

5–6 mm

c)

15–20 mm

d)

50–60 mm

97.

Trong sơ đồ thiết bị quán tính kết hợp xiclon, bộ phận nào thực hiện tách bụi bổ sung sau quán tính?

a)

Van xả bụi số 5

b)

Xiclon ký hiệu 4

c)

Ống thoát số 3

d)

Ống miệng vào số 1

98.

Hiệu suất lọc điển hình của thiết bị quán tính kết hợp xiclon đạt khoảng bao nhiêu?

a)

60–70%

b)

40–50%

c)

80–90%

d)

20–30%

99.

Trong xiclon, dòng khí chuyển động theo dạng nào để tạo lực ly tâm?

a)

Xoắn ốc quanh trụ

b)

Phân nhánh song song

c)

Dao động ngang tuần hoàn

d)

Thẳng tuyến tính xuống

100.

Ở đáy phễu xiclon cần thao tác van như thế nào để tránh bụi bay ngược lên?

a)

Luôn mở cả hai van

b)

Thay thế van bằng lưới

c)

Mở van 5 trước rồi 5a

d)

Đóng kín 5a rồi mở 5b

101.

Trong buồng lắng nhiều ngăn, vì sao hạt bụi không rơi thẳng xuống như buồng lắng đơn?

a)

Dòng khí đi ziczac, gây va đập

b)

Khí được nén mạnh lên trên

c)

Buồng có nhiệt cao làm bay hơi

d)

Buồng có từ trường hút bụi

102.

Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạt bụi rơi xuống đáy buồng lắng?

a)

Độ ẩm tương đối khí

b)

Áp suất tuyệt đối hệ thống

c)

Độ dẫn điện hạt bụi

d)

Vận tốc ngang của khí

103.

Trong thiết bị quán tính, hạt bụi kích thước tương đối lớn sẽ có xu hướng gì khi gặp vành chóp cút?

a)

Bốc hơi ngay lập tức

b)

Phản ứng hóa học bề mặt

c)

Va đập và tích tụ thành lớp

d)

Theo sát dòng qua khe hở

104.

Quan sát sơ đồ cấu tạo xiclôn, khí mang bụi đi vào theo cửa nào để tạo dòng xoáy ly tâm?

a)

Cửa vào trục dọc phía trên

b)

Cửa xả sạch ở đỉnh thiết bị

c)

Cửa vào tiếp tuyến bên hông

d)

Cửa tháo bụi ở đáy phễu

105.

Trong xiclôn, lực nào là cơ chế chính tách hạt bụi khỏi dòng khí?

a)

Lực hút do áp suất âm cao

b)

Lực ly tâm do chuyển động xoáy

c)

Lực hấp phụ bề mặt vỏ thiết bị

d)

Lực nổi do chênh lệch nhiệt độ

106.

Bụi tách ra trong xiclôn thường được thu ở vị trí nào của thiết bị?

a)

Khoang trung tâm dòng lên

b)

Cửa vào tiếp tuyến bên hông

c)

Ống xả khí sạch phía trên

d)

Ngăn chứa đáy phễu thu bụi

107.

Một nhược điểm phổ biến của xiclôn khi xử lý bụi mịn là gì?

a)

Hiệu suất thấp với hạt nhỏ

b)

Ăn mòn mạnh do hóa chất

c)

Tắc nghẽn vì lớp bám ẩm

d)

Không thể vận hành áp suất cao

108.

Quan sát lưới lọc dạng tấm, vai trò lớp đệm giữa hai lưới thép là gì?

a)

Truyền động rung cơ học

b)

Gia nhiệt để khử ẩm bụi

c)

Tạo dòng xoáy tăng ly tâm

d)

Giữ bụi bằng cấu trúc xốp

109.

Khi cho khí mang bụi đi qua vải lọc, hiện tượng nào làm tăng khả năng giữ bụi theo thời gian vận hành?

a)

Tăng tốc độ dòng khí qua vải

b)

Hạ nhiệt độ khí xuống thấp

c)

Giảm độ nhám bề mặt vải

d)

Tích tụ lớp bụi tạo màng lọc

110.

Kích thước lỗ rỗng của vật liệu đệm nhỏ sẽ dẫn đến hệ quả nào?

a)

Giảm sức cản thủy lực

b)

Tăng vận tốc xuyên qua

c)

Lọc được bụi mịn hơn

d)

Giảm độ bền cơ học

111.

Biện pháp bảo dưỡng định kỳ cho vải lọc khi sức cản tăng và năng suất giảm rõ rệt là gì?

a)

Chải rũ lớp bụi bám bề mặt

b)

Phun nước rửa liên tục

c)

Tăng nhiệt độ vận hành

d)

Mở rộng diện tích lọc

112.

Tấm lọc với vật liệu đệm kim loại hoặc khâu sứ thường có kích thước tiêu chuẩn nào sau đây?

a)

500×500×(75÷80) mm

b)

450×450×60 mm

c)

600×600×90 mm

d)

300×300×50 mm

113.

Mục đích của việc tẩm dầu công nghiệp lên tấm lưới lọc trước khi sử dụng là gì?

a)

Tạo độ bóng giảm ma sát

b)

Giảm trọng lượng tấm lọc

c)

Chống rỉ bề mặt kim loại

d)

Tăng hiệu quả giữ bụi nhỏ

114.

Trong thiết bị sủi bọt 1 tầng, lớp bọt hiệu quả nhất thường có chiều dày bao nhiêu?

a)

80–100 mm

b)

20–60 mm

c)

120–160 mm

d)

5–15 mm

115.

Mục đích của việc dùng lưới thép gấp khúc trong bộ lọc giấy xốp là gì?

a)

Tạo bọt mịn hơn

b)

Giảm vận tốc khí vào

c)

Giữ cấu trúc giấy lọc

d)

Tăng diện tích tiếp xúc

116.

Trong thiết bị sủi bọt, khí bẩn đi vào qua cửa nào theo hình 1 tầng?

a)

Cửa 5 đáy phễu

b)

Cửa 3 phía phải

c)

Cửa 2 phía trái

d)

Cửa 1 phía trái

117.

Vận tốc tương ứng của không khí qua lớp bọt thường chọn bao nhiêu?

a)

3,0–3,5 m/s

b)

1,5–2,0 m/s

c)

0,5–1,0 m/s

d)

2,0–2,5 m/s

118.

Trong thiết bị sủi bọt 2 tầng, kích thước lỗ dập của tấm thép tầng thứ nhất là bao nhiêu?

a)

d=4 mm, bước 8 mm

b)

d=6 mm, bước 12 mm

c)

d=8 mm, bước 16 mm

d)

d=10 mm, bước 20 mm

119.

Hiệu quả lọc của thiết bị sủi bọt có thể đạt tới mức nào?

a)

92,5% loại bụi

b)

95,0% loại bụi

c)

99,7% loại bụi

d)

97,0% loại bụi

120.

Trong thiết bị lọc bụi bằng điện, dây kim loại được nạp điện ở điểm nào?

a)

Điểm 4 phía trên

b)

Điểm 3 đáy phễu

c)

Điểm 1 trên ống

d)

Điểm 5 nối đất

121.

Giá trị điện áp cao thế thường dùng để nạp cho dây kim loại trong lọc bụi điện là khoảng bao nhiêu?

a)

100000 V

b)

50000 V

c)

20000 V

d)

5000 V

122.

Hạt bụi trong dòng khí khi đi qua vùng có dây kim loại mang điện sẽ xảy ra hiện tượng nào?

a)

Bốc hơi hoàn toàn

b)

Trung hòa điện tích

c)

Bị làm ướt bằng nước

d)

Nhiễm điện cùng dấu

123.

Sau khi nhiễm điện, hạt bụi bị dịch chuyển về phía nào trong thiết bị lọc bụi điện?

a)

Về phía cửa khí vào

b)

Về phía ống hình trụ

c)

Về phía dây kim loại

d)

Về phía hộp chứa bùn

124.

Thiết bị lọc bụi điện thường được dùng như cấp lọc nào sau cyclone tổ hợp?

a)

Cấp tiền xử lý

b)

Cấp lọc thô

c)

Cấp lọc tinh

d)

Cấp khử mùi

125.

Trong sơ đồ sủi bọt 1 tầng, nước sủi bọt cấp vào qua cửa nào?

a)

Cửa 1 bên trái

b)

Cửa 2 bên trái

c)

Cửa 4 ống ra

d)

Cửa 5 đáy phễu

126.

Trong thiết kế 2 tầng bọt, tầng thứ hai dùng tấm thép có thông số nào?

a)

d=6 mm, bước 12 mm

b)

d=8 mm, bước 16 mm

c)

d=12 mm, bước 24 mm

d)

d=10 mm, bước 20 mm

127.

Sau lọc điện, bụi tích điện bám trên bề mặt ống hình trụ sẽ kết thúc quá trình như thế nào?

a)

Bay ra cửa khí sạch

b)

Bị trung hòa và bay lên

c)

Hòa tan vào nước bọt

d)

Rơi xuống đáy phễu chứa

128.

Trong hệ thống lọc bụi tĩnh điện hai giai đoạn, điện áp một chiều nối với cực âm ở vùng nhiễm điện thường có giá trị bao nhiêu?

a)

Khoảng 6,5 kV

b)

Khoảng 13 kV

c)

Khoảng 80 kV

d)

Khoảng 220 V

129.

Thời gian lưu tối thiểu của không khí trong điện trường để bảo đảm thu bụi hiệu quả thường được thiết kế là bao nhiêu?

a)

0,05 giây

b)

0,1 giây

c)

0,2 giây

d)

0,5 giây

130.

Vận tốc không khí tối ưu khi lọc bụi xi măng trong bộ lọc tĩnh điện nên được chọn ở khoảng nào?

a)

2–3 m/s

b)

5–6 m/s

c)

3–4 m/s

d)

0,6 m/s

131.

Ưu điểm chính của thiết bị dùng điện áp thấp (12–13 kV) trong lọc bụi tĩnh điện là gì?

a)

Giảm tiêu thụ điện năng đáng kể

b)

Cho phép khe bản cực lớn hơn

c)

Tránh phát sinh NO và ozon

d)

Tăng cường ion hóa mạnh hơn

132.

Trong vùng hút bụi, các bản cực âm và dương được bố trí thế nào để tạo hiệu quả thu bụi?

a)

Chéo nhau, cách nhau 5 mm

b)

Song song, cách nhau khoảng 30 mm

c)

Đồng trục, cách nhau 20 mm

d)

Xen kẽ, cách nhau xấp xỉ 10 mm