wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ 9: Giới thiệu về hệ hô hấp và hệ tiêu hoá

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của hệ hô hấp ở động vật là gì?

a)

Điều hoà thân nhiệt bằng bay hơi nước

b)

Trao đổi O2 và CO2 giữa cơ thể và môi trường

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng qua máu toàn thân

d)

Phân giải chất hữu cơ thành các đơn phân nhỏ

2.

Vì sao cơ thể đa bào phức tạp cần có hệ hô hấp chuyên biệt?

a)

Các cơ quan khác cản trở sự hiện diện của phổi

b)

Máu của sinh vật phức tạp không gắn được oxy

c)

Tốc độ khuếch tán CO2 trong nước luôn rất nhanh

d)

Tế bào ở sâu không tiếp xúc trực tiếp môi trường ngoài

3.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò tổng quát của hệ tiêu hoá ở động vật dị dưỡng?

a)

Tự tổng hợp chất hữu cơ giàu năng lượng từ vô cơ

b)

Tiếp nhận, tiêu hoá, hấp thụ dinh dưỡng và thải cặn bã

c)

Dự trữ toàn bộ năng lượng ở dạng glycogen gan

d)

Trao đổi khí O2 vào và CO2 ra khỏi cơ thể

4.

Một sinh vật không có hệ tiêu hoá bên trong sẽ chủ yếu hấp thụ dinh dưỡng theo cách nào?

a)

Hấp thụ trực tiếp các phân tử nhỏ từ môi trường

b)

Tiêu hoá hoá học hoàn toàn trong dạ dày đa ngăn

c)

Vận chuyển chủ động thức ăn qua ống tiêu hoá dài

d)

Tiêu hoá cơ học mạnh nhờ răng chuyên hoá

5.

Bề mặt trao đổi khí hiệu quả ở động vật cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diện tích rộng, mỏng, ẩm ướt, giàu mao mạch

b)

Diện tích nhỏ, dày, khô ráo, ít mao mạch

c)

Diện tích lớn, dày, khô, ít mạch máu

d)

Diện tích vừa, dày, khô, nhiều bạch huyết

6.

Dựa trên cấu tạo và môi trường sống, có mấy hình thức hô hấp chính ở động vật?

a)

Năm hình thức tiêu biểu nhất

b)

Ba hình thức phổ biến nhất

c)

Hai hình thức cơ bản nhất

d)

Bốn hình thức chính khác nhau

7.

Hệ thống ống khí là cơ quan trao đổi khí của nhóm hô hấp nào?

a)

Hô hấp bằng mang nước

b)

Hô hấp qua bề mặt cơ thể

c)

Hô hấp bằng hệ thống ống khí

d)

Hô hấp bằng phổi lớn

8.

Vì sao giun đất phải sống ở môi trường ẩm hoặc đất ẩm?

a)

Da cần ẩm để khuếch tán khí hiệu quả

b)

Da dày nên giữ nước kém hiệu quả

c)

Phổi nhỏ nên không đủ ôxy hít thở

d)

Mang dễ khô nên mất chức năng sớm

9.

Động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể thường có đặc điểm hình thái nào giúp tăng hiệu quả trao đổi khí?

a)

Cơ thể mỏng, dài hoặc dẹp

b)

Cơ thể tròn, dày và khô

c)

Cơ thể có vảy khít kín nước

d)

Cơ thể phủ sừng dày đặc

10.

Phát biểu nào đúng về mạng lưới mao mạch dưới da của động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể?

a)

Chủ yếu là bạch mạch thay cho mao mạch

b)

Mao mạch dày đặc ngay dưới lớp da ẩm

c)

Mao mạch thưa thớt để giảm mất nước

d)

Không có mao mạch vì trao đổi trực tiếp

11.

Thành phần nào trực tiếp tạo nên bề mặt trao đổi khí ở cá xương?

a)

Lá mang với mao mạch dày đặc

b)

Ruột với nhiều nếp gấp hấp thu

c)

Phổi với phế nang mỏng ẩm

d)

Da có nhiều tuyến nhầy

12.

Vì sao cá phải dành nhiều năng lượng cho việc thông khí ở mang?

a)

Nước chứa ít oxy hòa tan theo thể tích

b)

Mang có diện tích bề mặt rất nhỏ

c)

Dòng nước qua mang luôn dừng lại

d)

Máu cá có ái lực oxy quá thấp

13.

Sắp xếp nào giữa dòng máu và dòng nước trong lá mang giúp tối đa hóa hấp thu O2?

a)

Chảy ngược chiều tạo gradient liên tục

b)

Xoáy tròn làm tăng khuấy trộn cục bộ

c)

Chảy cùng chiều giảm chênh lệch nồng độ

d)

Dừng luân phiên từng nhịp qua mang

14.

Hệ quả trực tiếp của cơ chế trao đổi ngược dòng ở mang cá là gì?

a)

Giảm tốc độ khuếch tán của CO2

b)

Tăng pH máu vượt mức sinh lý

c)

Làm máu chảy nhanh hơn nước qua mang

d)

Khai thác tới khoảng 80% O2 hòa tan

15.

Trong hệ ống khí ở côn trùng, nơi khí thực sự khuếch tán vào tế bào là ở đâu?

a)

Đầu tận cùng ống khí tiếp giáp tế bào

b)

Tim ống dọc khoang cơ thể côn trùng

c)

Khoang máu mở giàu hemolymph

d)

Ống tiêu hóa với biểu mô mỏng

16.

Vì sao hệ tuần hoàn của côn trùng không vận chuyển O2 và CO2?

a)

Khí chỉ hòa tan trong dịch thể mở

b)

Tim không tạo được áp lực cần thiết

c)

Hemoglobin của chúng bão hòa liên tục

d)

Tất cả tế bào tiếp xúc trực tiếp với ống khí

17.

Ở côn trùng nhỏ, cơ chế nào đủ để thông khí hệ ống khí?

a)

Dòng máu đối lưu áp lực cao

b)

Khuếch tán thụ động qua ống khí

c)

Trao đổi ngược dòng như ở mang

d)

Thông khí nhờ cơ hoành co giãn

18.

Ở côn trùng lớn hoạt động mạnh, thông khí ống khí được tăng cường bằng cách nào?

a)

Tăng áp suất tĩnh mạch nhờ tim phụ trợ

b)

Tăng hấp thu O2 qua bề mặt biểu bì ướt

c)

Đẩy máu nhanh qua mao mạch phổi chuyên hóa

d)

Co duỗi nhịp nhàng thành cơ thể mở đóng xoang

19.

Phát biểu nào đúng về cấu trúc mang ở động vật không xương sống như sao biển và giun đốt?

a)

Mang luôn nằm trong khoang kín có nắp

b)

Mang chỉ có ở đầu, không ở đoạn thân

c)

Mang luôn tập trung thành nắp cứng cố định

d)

Mang có thể là phần uốn cong ngoài cơ thể

20.

Điều gì tạo nên gradient nồng độ O2 dọc toàn bộ lá mang trong cơ chế ngược dòng?

a)

CO2 tích tụ làm giảm khuếch tán O2

b)

Nước bị dừng lại ở đầu vào của mang

c)

Máu luôn gặp nước có O2 cao hơn nó

d)

Máu và nước có cùng nồng độ ban đầu

21.

So sánh chính xác giữa hô hấp bằng mang ở cá và hô hấp ống khí ở côn trùng là gì?

a)

Cá dùng khuếch tán thụ động; côn trùng dùng máu

b)

Cả hai phụ thuộc vào phổi có phế nang mỏng

c)

Cả hai đều nhờ hệ tuần hoàn vận chuyển O2

d)

Cá dựa vào trao đổi với nước; côn trùng dẫn khí trực tiếp

22.

Một côn trùng bay nhanh có nhu cầu O2 cao gấp nhiều lần khi nghỉ. Hệ quả sinh lý nào là hợp lý nhất?

a)

Tăng cường bơm khí do cử động thân và cánh

b)

Tăng hòa tan O2 trong hemolymph để vận chuyển

c)

Giảm mở các lỗ thở để hạn chế mất nước

d)

Chuyển sang trao đổi cùng chiều để tiết kiệm năng lượng

23.

Ở động vật lưỡng cư, hạn chế lớn của hô hấp bằng phổi là gì?

a)

Phổi không nối với hệ tuần hoàn đóng kín

b)

Không có cơ chế thông khí chủ động bằng cơ liên sườn

c)

Không có mao mạch bám dưới biểu mô phổi

d)

Diện tích trao đổi khí trong phổi rất nhỏ

24.

Vì sao ở động vật có phổi, cơ thể cần hệ tuần hoàn để vận chuyển O2?

a)

Bề mặt hô hấp của phổi không tiếp xúc trực tiếp mọi tế bào

b)

Không khí không thể khuếch tán qua biểu mô hô hấp

c)

CO2 không tan trong huyết tương nên cần protein

d)

Áp suất riêng phần O2 trong phổi luôn bằng ngoài trời

25.

Đặc điểm cấu tạo chung của phổi thú giúp tăng hiệu quả trao đổi khí là gì?

a)

Cấu trúc xốp dạng tổ ong với biểu mô ẩm

b)

Có bề mặt khô để hạn chế mất nước

c)

Không có mao mạch để giảm khoảng khuếch tán

d)

Thành phế nang dày có nhiều sụn nâng đỡ

26.

Lá phổi phải so với lá phổi trái có đặc điểm nào đúng?

a)

Chia làm ba thùy, nặng hơn một chút

b)

Chia làm hai thùy, nhẹ hơn nhiều

c)

Có một thùy phụ nằm sát tim

d)

Ít phân nhánh phế quản hơn trái

27.

Vai trò của màng phổi và màng ngực với lớp dịch mỏng giữa hai lá là gì?

a)

Giảm ma sát và cho phép trượt khi hô hấp

b)

Tăng ma sát để cố định phế nang

c)

Tạo áp lực dương trong phổi khi thở ra

d)

Ngăn không khí đi vào khí quản khi nuốt

28.

Không khí khi đi vào hệ hô hấp người được xử lý thế nào tại khoang mũi?

a)

Chỉ thay đổi nhiệt độ, không đổi độ ẩm

b)

Được bơm thêm O2 nhờ mao mạch xoang mũi

c)

Bị khử CO2 hoàn toàn trước khi xuống họng

d)

Được lọc, sưởi ấm và làm ẩm nhờ lông và niêm mạc

29.

Trật tự đúng của đường dẫn khí từ mũi xuống đến phổi là gì?

a)

Mũi → hầu → khí quản → thanh quản → phế quản → phế nang → mao mạch

b)

Mũi → xoang → phế nang → tiểu phế quản → phế quản → khí quản

c)

Mũi → thanh quản → hầu → phế quản → khí quản → phế nang → tiểu phế quản

d)

Mũi → hầu → thanh quản → khí quản → phế quản → tiểu phế quản → phế nang

30.

Cấu trúc nào duy trì độ mở của khí quản?

a)

Các vòng sụn hình chữ C

b)

Các dải cơ trơn vòng kín

c)

Áp lực âm khoang màng phổi

d)

Các bè sợi đàn hồi dày đặc

31.

Trong phổi, phế quản phân nhánh dần tạo thành các ống nhỏ hơn gọi là gì?

a)

Tiểu phế quản

b)

Phế nang

c)

Tiểu tĩnh mạch

d)

Thanh quản

32.

Lớp biểu mô đường dẫn khí có cấu trúc nào giúp tống chất bẩn ra ngoài?

a)

Mạng lưới bạch huyết dày đặc phủ lòng

b)

Các hạt phagocyte cố định trên sụn

c)

Các lông cứng tạo ma sát cao

d)

Hệ thống tiêm mao phối hợp với chất nhầy mỏng

33.

Chức năng chính của phế nang là gì?

a)

Trao đổi O2 và CO2 với mao mạch

b)

Làm ấm và làm ẩm không khí hít vào

c)

Duy trì áp lực dương trong lồng ngực

d)

Phát âm bằng rung thành phế nang

34.

Nếu lớp dịch trong khoang màng phổi mất đi tính căng bề mặt, hậu quả trực tiếp là gì?

a)

Hai lá màng phổi dễ tách rời gây xẹp phổi

b)

Máu không nhận được O2 vì hemoglobin mất chức năng

c)

Phế nang nở quá mức gây vỡ mao mạch

d)

Khí quản xẹp lại do mất chống đỡ

35.

Ở côn trùng, hệ ống khí phân nhánh khắp cơ thể. Điều này hàm ý điều gì khi so sánh với hô hấp bằng phổi?

a)

Không cần hệ tuần hoàn vận chuyển O2 đến tế bào

b)

Trao đổi khí diễn ra chủ yếu tại phổi xốp

c)

Cần phế nang để tăng diện tích bề mặt

d)

Khí quản dạng chữ C duy trì ống khí

36.

Trong hô hấp của người, cơ chế chính làm không khí đi vào phổi trong thì hít vào là gì?

a)

Co cơ hoành làm giảm thể tích lồng ngực

b)

Đóng nắp thanh môn ngăn khí thoát ra

c)

Áp suất trong phế quản giảm nhờ áp suất âm

d)

Tăng áp suất trong phế quản so với khí quyển

37.

Cơ hô hấp nào khi co sẽ làm tăng thể tích lồng ngực bằng cách kéo xương sườn lên?

a)

Cơ liên sườn ngoài hoạt hóa chủ yếu

b)

Cơ liên sườn trong co đẳng trường

c)

Cơ thang hạ xương ức xuống

d)

Cơ bụng trên nâng cơ hoành

38.

Thể tích khí mỗi lần hít vào và thở ra bình thường ở người trưởng thành được gọi là gì và khoảng bao nhiêu?

a)

Thể tích khí lưu thông, khoảng 500 ml

b)

Dung tích sống, khoảng 4800 ml nam

c)

Thể tích dự trữ hít vào, khoảng 3400 ml

d)

Thể tích cặn, khoảng 1000 ml

39.

Dung tích sống là gì?

a)

Thể tích khí cặn trong phổi sau hít vào gắng sức

b)

Thể tích khí còn lại sau thì thở ra bình thường

c)

Thể tích khí trao đổi trong một phút yên tĩnh

d)

Thể tích khí tối đa có thể hít vào và thở ra

40.

Khí di chuyển giữa các vị trí trong cơ thể theo quy tắc nào liên quan đến phân áp?

a)

Chỉ theo nồng độ phần trăm thể tích

b)

Từ vùng có phân áp cao đến thấp

c)

Từ vùng có phân áp thấp đến cao

d)

Không phụ thuộc phân áp hay gradient

41.

Tại phế nang, vì sao CO2 khuếch tán từ máu vào không khí phế nang?

a)

Vì PO2 phế nang cao hơn mao mạch

b)

Vì PCO2 máu mao mạch phổi thấp hơn phế nang

c)

Vì CO2 không hòa tan trong huyết tương

d)

Vì PCO2 máu mao mạch phổi cao hơn phế nang

42.

Khi máu rời phổi về tim, thay đổi nào đúng về khí máu?

a)

PO2 và PCO2 đều tăng

b)

PO2 giảm và PCO2 tăng

c)

PO2 tăng và PCO2 giảm

d)

PO2 và PCO2 không đổi

43.

Sắc tố hô hấp ở đa số động vật có xương sống để vận chuyển O2 là gì?

a)

Hemoglobin trong hồng cầu

b)

Hemocyanin trong huyết tương

c)

Myoglobin trong huyết tương

d)

Chlorocruorin trong bạch cầu

44.

Hemocyanin chứa kim loại nào và thường gặp ở nhóm động vật nào?

a)

Kẽm, ở động vật lưỡng cư

b)

Sắt, ở động vật thân mềm

c)

Magiê, ở động vật có vú

d)

Đồng, ở chân khớp và thân mềm

45.

Cơ chế gắn O2 của hemoglobin có tính hợp tác (cooperativity) thể hiện như thế nào?

a)

Ái lực không đổi khi thay đổi PO2

b)

Gắn một O2 làm các đơn vị còn lại tăng ái lực

c)

Gắn một O2 làm các đơn vị còn lại giảm ái lực

d)

Gắn bốn O2 đồng thời không phụ thuộc nhau

46.

Hiệu ứng Bohr mô tả ảnh hưởng nào lên ái lực của hemoglobin với O2?

a)

Tăng pH làm giảm ái lực với O2

b)

Tăng CO2 và H+ làm tăng ái lực với O2

c)

Tăng nhiệt độ làm tăng ái lực với O2

d)

Giảm pH làm giảm ái lực với O2

47.

Tỷ lệ các dạng vận chuyển CO2 trong máu ở trạng thái sinh lý bình thường là gì?

a)

23% hòa tan, 70% carbamino, 7% bicarbonate

b)

7% hòa tan, 23% carbamino, 70% bicarbonate

c)

70% carbaminohemoglobin, 23% bicarbonate, 7% hòa tan

d)

50% bicarbonate, 25% hòa tan, 25% carbamino

48.

Trong hồng cầu, phản ứng đầu tiên khi CO2 vào tế bào để chuyển thành HCO3- là gì?

a)

Kết hợp trực tiếp với hemoglobin

b)

Phản ứng với nước tạo H2CO3

c)

Oxi hóa thành CO3--

d)

Khuếch tán ra huyết tương ngay lập tức

49.

Ion H+ sinh ra từ sự phân ly của H2CO3 trong hồng cầu chủ yếu được xử lý như thế nào?

a)

Trung hòa bởi hemoglobin và protein

b)

Làm pH máu giảm mạnh tức thì

c)

Kết tủa thành muối không tan

d)

Thoát ra huyết tương tự do

50.

Điều gì xảy ra tại phổi để giải phóng CO2 khỏi máu?

a)

HCO3- chuyển hóa ngược thành CO2

b)

CO2 gắn bền vào hemoglobin

c)

H+ tăng gắn vào protein làm pH giảm

d)

Cl- vào hồng cầu thay HCO3-

51.

Phát biểu nào đúng về thông khí dựa trên áp suất âm ở người?

a)

Cơ hoành thư giãn kéo khí vào phổi

b)

Lồng ngực nở làm áp suất phế quản tăng

c)

Khí đi từ vùng áp suất thấp ra cao

d)

Lồng ngực nở làm áp suất phế quản giảm

52.

Trong thì thở ra bình thường, cơ chế chủ yếu là gì?

a)

Co cơ hoành làm tăng thể tích

b)

Co cơ liên sườn ngoài chủ động

c)

Đàn hồi lồng ngực và phổi tự thụ động

d)

Co cơ bụng làm nâng xương sườn

53.

Vì sao mô hoạt động mạnh thúc đẩy hemoglobin nhả O2 nhiều hơn?

a)

PO2 mô tăng và pH tăng

b)

CO2 tạo HCO3- làm pH giảm

c)

2,3-BPG giảm trong hồng cầu

d)

Nhiệt độ giảm và PCO2 giảm

54.

Khi máu đi từ mô về tim rồi lên phổi, biến đổi nào giúp duy trì cân bằng acid–base?

a)

Na+ trao đổi với HCO3- qua màng tế bào

b)

HCO3- giảm do kết tủa với Ca2+

c)

H+ gắn với hemoglobin hạn chế giảm pH

d)

CO2 chỉ hòa tan trong huyết tương

55.

Hình minh họa vận chuyển CO2 tại mô và phổi cho thấy dòng HCO3- di chuyển như thế nào ở mô hoạt động?

a)

Từ huyết tương vào trong hồng cầu

b)

Từ hồng cầu ra ngoài huyết tương

c)

Đi thẳng vào phế nang qua mao mạch

d)

Không đổi giữa hai ngăn dịch

56.

Trong tiêu hóa nội bào ở trùng đế giày, cơ quan trực tiếp chứa thức ăn để enzyme lysosome phân giải là gì?

a)

Miệng và hầu giả tạm thời

b)

Không bào tiêu hóa nội bào

c)

Túi tiêu hóa ngoại bào

d)

Không bào co bóp điều hòa

57.

Đặc điểm cấu tạo nổi bật của động vật tiêu hóa nội bào là gì?

a)

Có dạ dày bốn ngăn lớn

b)

Có tuyến tụy phát triển mạnh

c)

Có ống tiêu hóa xuyên suốt

d)

Không có cơ quan tiêu hóa chuyên biệt

58.

Ở hệ tiêu hóa dạng túi của thủy tức, lỗ thông duy nhất có vai trò gì?

a)

Chỉ là lỗ tiết enzyme

b)

Chỉ là hậu môn thải bã

c)

Chỉ là miệng đưa thức ăn

d)

Vừa là miệng vừa là hậu môn

59.

Trong túi tiêu hóa, quá trình tiêu hóa diễn ra như thế nào?

a)

Không cần enzyme tiêu hóa

b)

Chỉ ngoại bào hoàn toàn

c)

Chỉ nội bào hoàn toàn

d)

Kết hợp ngoại bào và nội bào

60.

Thành túi tiêu hóa của ruột khoang có các tế bào nào hỗ trợ tiêu hóa?

a)

Tế bào máu và tế bào thần kinh

b)

Tế bào tiết enzyme và tế bào thực bào

c)

Tế bào cơ trơn và tế bào sừng

d)

Tế bào xương và tế bào mỡ

61.

Đặc điểm phân biệt ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là gì?

a)

Không có tiết enzyme ngoại bào

b)

Có miệng và hậu môn riêng

c)

Không có sự phân hóa cơ quan

d)

Chỉ có một lỗ thông duy nhất

62.

Ở giun đất, bộ phận đảm nhận chủ yếu tiêu hóa hóa học và hấp thụ dinh dưỡng là gì?

a)

Ruột già với manh tràng

b)

Hầu và thực quản dài

c)

Dạ dày cơ phát triển

d)

Ruột non có nếp gấp

63.

Chức năng chính của miệng, hầu, thực quản trong ống tiêu hóa là gì?

a)

Tiếp nhận và vận chuyển thức ăn

b)

Tiêu hóa bằng acid mạnh

c)

Hấp thụ nước và muối

d)

Dự trữ glycogen dài hạn

64.

Trong ống tiêu hóa, tiêu hóa cơ học diễn ra mạnh ở đâu?

a)

Ruột non đầu

b)

Dạ dày co bóp trộn

c)

Hậu môn trực tràng

d)

Tuyến nước bọt

65.

Vai trò chung của các tuyến phụ như nước bọt, gan, tụy trong tiêu hóa ống là gì?

a)

Tạo khung nâng đỡ cơ thể

b)

Dẫn truyền xung thần kinh

c)

Tăng áp lực máu hệ tĩnh mạch

d)

Tiết dịch tiêu hóa vào lòng ống

66.

Sự tiến hóa của hệ tiêu hóa nhìn chung theo chiều hướng nào?

a)

Từ ống đến túi rồi nội bào

b)

Từ không cơ quan đến túi rồi ống

c)

Từ nội bào đến không tiêu hóa

d)

Từ túi đến không cơ quan

67.

Ở thú ăn cỏ dạ dày đơn như ngựa, bộ phận nào rất phát triển để cộng sinh vi sinh vật phân giải cellulose?

a)

Manh tràng lớn phát triển

b)

Dạ tổ ong lớn nhất

c)

Ruột già co bóp mạnh

d)

Túi mật tích mật lâu

68.

Ở động vật nhai lại như bò, đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Chủ yếu tiêu hóa nội bào

b)

Dạ dày đơn ruột non ngắn

c)

Dạ dày bốn ngăn có vi sinh vật

d)

Không có tiêu hóa vi sinh vật

69.

Ở thú ăn thịt, vì sao ruột non thường ngắn hơn thú ăn cỏ?

a)

Thức ăn giàu dinh dưỡng dễ tiêu

b)

Ít hấp thụ nước cần thiết

c)

Do không có tuyến tụy hoạt động

d)

Thiếu enzyme phân giải lipid

70.

Trong hệ tiêu hóa người, cơ quan nào không thuộc ống tiêu hóa nhưng là tuyến phụ quan trọng?

a)

Dạ dày co bóp trộn

b)

Thực quản vận chuyển

c)

Tuyến tụy tiết enzyme

d)

Ruột non hấp thụ

71.

Bộ phận nào của ống tiêu hóa người đảm nhiệm hấp thụ nước và hình thành phân?

a)

Ruột già trực tràng

b)

Tá tràng đầu ruột

c)

Dạ dày môn vị

d)

Hầu và thực quản

72.

So sánh nhanh, điểm mạnh của ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa về hiệu quả xử lý thức ăn là gì?

a)

Dòng chảy một chiều chuyên hóa

b)

Tích trữ thức ăn lâu dài

c)

Không cần enzyme tiêu hóa

d)

Không tạo chất thải rắn nào

73.

Trong tiêu hóa nội bào, yếu tố trực tiếp xúc tác phân giải chất hữu cơ bên trong không bào là gì?

a)

Enzyme từ lysosome

b)

Muối mật nhũ hóa

c)

Acid mạnh dạ dày

d)

Vi khuẩn cộng sinh

74.

Miệng và khoang miệng thực hiện chức năng nào là chủ yếu khi bắt đầu tiêu hoá?

a)

Trung hoà acid dịch vị hoàn toàn

b)

Hấp thụ glucose vào máu ngay

c)

Phân giải lipid bằng lipase dạ dày

d)

Tiêu hoá cơ học nhờ nhai và trộn

75.

Cấu trúc nào ngăn thức ăn đi vào đường hô hấp trong lúc nuốt?

a)

Van hồi manh tràng hoạt hoá

b)

Cơ thắt hậu môn tạm thời mở

c)

Cơ vòng môn vị co chặt lại

d)

Nắp thanh quản đóng đường thở

76.

Vai trò chính của thực quản trong tiêu hoá là gì?

a)

Hấp thụ acid béo chuỗi ngắn

b)

Tiết enzyme pepsin để thủy phân

c)

Vận chuyển thức ăn bằng nhu động

d)

Trung hoà HCl để bảo vệ niêm mạc

77.

Dạ dày đảm nhiệm chức năng nào dưới đây?

a)

Phân huỷ cellulose nhờ vi khuẩn

b)

Chứa đựng và trộn thức ăn

c)

Tổng hợp dịch mật dự trữ

d)

Hấp thu phần lớn amino acid

78.

Pepsin hoạt động chủ yếu ở đâu và tiêu hoá nhóm chất nào?

a)

Ở miệng, tiêu hoá lipid

b)

Ở đại tràng, tiêu hoá chất xơ

c)

Ở dạ dày, tiêu hoá protein

d)

Ở ruột non, tiêu hoá tinh bột

79.

Phần nào của ống tiêu hoá là nơi tiêu hoá hoá học chủ yếu và hấp thụ phần lớn dưỡng chất?

a)

Ruột già gồm manh và xích-ma

b)

Dạ dày và thực quản nối tiếp

c)

Ruột non gồm tá, hỗng, hồi tràng

d)

Hậu môn và trực tràng phối hợp

80.

Chức năng chính của ruột già là gì?

a)

Hấp thụ nước và điện giải

b)

Thủy phân protein hoàn toàn

c)

Hấp thu phần lớn glucose

d)

Tiết amylase vào lòng ruột

81.

Trực tràng và hậu môn có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Lưu trữ và thải phân ra ngoài

b)

Tổng hợp enzyme tiêu hoá

c)

Tiêu hoá lipid bằng mật

d)

Hấp thu acid béo no dài

82.

Tuyến nước bọt có vai trò nào trong tiêu hoá?

a)

Tiết amylase phân giải tinh bột chín

b)

Tổng hợp pepsinogen thành pepsin

c)

Tiết HCl để hoạt hoá protein

d)

Sản xuất dịch mật cô đặc

83.

Gan tham gia tiêu hoá thông qua chức năng nào?

a)

Hấp thu nước từ phân non hiệu quả

b)

Tiết HCl vào dạ dày để sát khuẩn

c)

Sản xuất dịch mật nhũ tương hoá lipid

d)

Phóng thích pepsin vào tá tràng

84.

Túi mật có chức năng gì trong hệ tiêu hoá?

a)

Lưu trữ và cô đặc dịch mật

b)

Tiêu hoá tinh bột thành maltose

c)

Tổng hợp insulin điều hoà đường

d)

Hấp thu vitamin tan trong nước

85.

Tuyến tuỵ ngoại tiết đóng vai trò nào?

a)

Tiết dịch tuỵ chứa enzyme mạnh vào tá tràng

b)

Tổng hợp dịch vị chứa HCl ở thân vị

c)

Tái hấp thu nước và điện giải ở hồi tràng

d)

Dự trữ glycogen và giải độc amoniac

86.

Chuỗi chức năng cốt lõi của hệ tiêu hoá người được sắp xếp hợp lý nhất là gì?

a)

Tiêu hoá cơ học, bài tiết, hô hấp, hấp thụ

b)

Tiêu hoá hoá học, hấp thụ, dự trữ, tạo máu

c)

Hấp thụ, tiêu hoá hoá học, vận chuyển, bài tiết

d)

Vận chuyển, tiêu hoá cơ học, tiêu hoá hoá học, hấp thụ

87.

Tiêu hoá cơ học khác tiêu hoá hoá học ở điểm nào?

a)

Cơ học làm nhỏ thức ăn, hoá học cắt liên kết

b)

Cơ học trung hoà acid, hoá học kiềm hoá

c)

Cơ học tạo enzyme, hoá học tiết hormone

d)

Cơ học hấp thu, hoá học vận chuyển

88.

Một bệnh nhân bị tắc ống mật chủ. Hậu quả tiêu hoá nào xuất hiện rõ nhất sau bữa ăn nhiều mỡ?

a)

Tăng hấp thu nước ở ruột già nhanh

b)

Tăng tiết pepsin ở dạ dày quá mức

c)

Giảm amylase nước bọt trong miệng

d)

Giảm nhũ tương hoá lipid ở tá tràng

89.

Nếu nhu động thực quản bị suy yếu, hiện tượng nào dễ xảy ra khi ăn?

a)

Tiêu hoá protein hoàn thành sớm

b)

Tăng tiết mật vào ruột non

c)

Ứ đọng thức ăn trước dạ dày

d)

Hấp thu glucose nhanh bất thường

90.

Sự hiện diện của HCl trong dạ dày không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Hỗ trợ biến tính protein dễ phân giải

b)

Tăng hấp thu nước ở đại tràng

c)

Tạo môi trường acid sát khuẩn

d)

Hoạt hoá pepsinogen thành pepsin

91.

Chức năng cốt lõi của hệ tiêu hóa ở động vật là gì?

a)

Biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng đơn giản

b)

Dự trữ thức ăn dài hạn trong mô mỡ

c)

Trao đổi khí oxy và carbon dioxide chủ yếu

d)

Sản sinh hormone điều hòa nhịp tim cơ bản

92.

Tiêu hóa cơ học chủ yếu có mục tiêu nào sau đây?

a)

Tổng hợp acid béo từ glucose dự trữ

b)

Vận chuyển glucose qua biểu mô ruột non

c)

Cắt đứt liên kết peptid bằng pepsin đặc hiệu

d)

Chia nhỏ thức ăn tăng diện tích tiếp xúc enzyme

93.

Enzyme amylase có vai trò chính trong tiêu hóa hóa học nào?

a)

Hoạt hóa trypsinogen thành trypsin

b)

Phân giải tinh bột thành đường đơn

c)

Thủy phân lipid thành acid béo

d)

Cắt protein thành acid amin

94.

Cơ quan nào sản xuất dịch mật và vai trò chính của nó là gì?

a)

Tụy; trung hòa acid bằng bicarbonat

b)

Dạ dày; hấp thu nước và ion khoáng

c)

Túi mật; phân giải protein bằng pepsin

d)

Gan; nhũ tương hóa chất béo để dễ tiêu

95.

Túi mật có chức năng sinh lý chủ yếu nào?

a)

Tiết pepsin để thủy phân protein ban đầu

b)

Sản xuất enzyme amylase tiêu hóa tinh bột

c)

Lưu trữ và cô đặc dịch mật trước khi phóng thích

d)

Hấp thu glucose và acid amin vào máu

96.

Dịch tụy chứa thành phần nào sau đây có ý nghĩa tiêu hóa mạnh?

a)

Amylase, lipase, trypsinogen là chủ yếu

b)

Pepsin, gastrin, intrinsic factor chủ yếu

c)

Cellulase, chitinase, lysozyme là chủ yếu

d)

Bile salts, bilirubin, mucin là chủ yếu

97.

Quá trình hấp thu chất dinh dưỡng xảy ra chủ yếu ở đâu của ống tiêu hóa?

a)

Thực quản với nhu động đẩy nhanh

b)

Dạ dày với lớp cơ co bóp mạnh

c)

Ruột già với hệ vi khuẩn cộng sinh

d)

Ruột non với bề mặt nhung mao dày đặc

98.

Trong dạ dày, HCl giúp thực hiện chức năng nào?

a)

Tổng hợp glycogen từ glucose ăn vào

b)

Vận chuyển ion qua biểu mô tá tràng

c)

Trung hòa acid và nhũ tương hóa lipid

d)

Tiêu diệt vi khuẩn và hoạt hóa pepsin

99.

Tại tá tràng, hai loại dịch nào đổ vào để hỗ trợ tiêu hóa?

a)

Dịch vị và dịch ruột chứa lactase

b)

Dịch mật và dịch vị giàu pepsin

c)

Dịch ruột và dịch nước bọt lẫn amylase

d)

Dịch mật và dịch tụy hoạt tính cao

100.

Thải bã trong hệ tiêu hóa nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì pH tối ưu cho hoạt động pepsin

b)

Vận chuyển dưỡng chất đến hệ bạch huyết

c)

Tăng diện tích tiếp xúc cho men tiêu hóa

d)

Loại bỏ chất cặn bã không tiêu ra ngoài

101.

Chức năng miễn dịch của ống tiêu hóa thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Tụy sản xuất kháng thể IgG trực tiếp vào máu

b)

Hàng rào niêm mạc và acid dạ dày ức chế mầm bệnh

c)

Túi mật tạo tế bào T ghi nhớ chống tái nhiễm

d)

Gan tiết pepsin tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn

102.

Chuỗi diễn tiến đúng của xử lý thức ăn ở người là gì?

a)

Tiếp nhận miệng; thải bã; tiêu hóa tá tràng sau cùng

b)

Hấp thu ruột non; tiêu hóa dạ dày; nhai nghiền miệng

c)

Tiếp nhận và vận chuyển; tiêu hóa dạ dày; tiêu hóa và hấp thu ruột non

d)

Tiêu hóa hóa học; tiêu hóa cơ học; thải bã ngay lập tức

103.

Enzyme nào trong miệng bắt đầu tiêu hóa tinh bột thành maltose và các chuỗi ngắn?

a)

Amylase trong nước bọt

b)

Lipase của ruột non

c)

Pepsin trong dạ dày acid

d)

Trypsin ở tụy tạng

104.

Tại sao quá trình tiêu hóa carbohydrate bị tạm dừng ở dạ dày?

a)

Do thiếu dịch mật

b)

Do HCl bất hoạt amylase

c)

Do nhu động dạ dày yếu

d)

Do HCl hoạt hóa amylase

105.

Nơi tiêu hóa carbohydrate chủ yếu diễn ra là ở đâu?

a)

Đại tràng và trực tràng

b)

Ruột non và dịch tụy

c)

Dạ dày và tá tràng

d)

Khoang miệng và hầu

106.

Enzyme ở bờ bàn chải phân giải sucrose, lactose thuộc nhóm nào?

a)

Lipase của tụy

b)

Disaccharidase của ruột non

c)

Protease của dạ dày

d)

Phosphatase của gan

107.

Sản phẩm cuối cùng của tiêu hóa carbohydrate được hấp thu vào máu gồm những đường đơn nào?

a)

Maltose sucrose lactose

b)

Glucose ribose deoxyribose

c)

Glucose fructose galactose

d)

Glycogen cellulose chitin

108.

Vai trò chính của HCl trong tiêu hóa protein ở dạ dày là gì?

a)

Nhũ tương hóa chất béo

b)

Hoạt hóa pepsinogen và biến tính protein

c)

Thủy phân dipeptide thành amino acid

d)

Vận chuyển amino acid qua niêm mạc

109.

Pepsin cắt protein lớn thành sản phẩm chủ yếu nào ở dạ dày?

a)

Triglyceride mạch dài

b)

Polypeptide kích thước nhỏ

c)

Amino acid tự do

d)

Monosaccharide tự do

110.

Trypsin và chymotrypsin do tuyến tụy tiết vào ruột non có tác dụng gì?

a)

Cắt cellulose thành glucose

b)

Cắt disaccharide thành monosaccharide

c)

Cắt polypeptide thành peptide ngắn

d)

Cắt lipid thành acid béo

111.

Enzyme nào ở bờ bàn chải tiếp tục cắt peptide thành amino acid tự do, dipeptide và tripeptide?

a)

Sucrase và lactase

b)

Lipase và phospholipase

c)

Carboxypeptidase và aminopeptidase

d)

Amylase và maltase

112.

Sản phẩm tiêu hóa protein được vận chuyển qua tế bào ruột non dưới dạng nào trước khi hoàn tất thủy phân nội bào?

a)

Amino acid duy nhất

b)

Dipeptide và tripeptide

c)

Monosaccharide kết hợp

d)

Triglyceride hoàn chỉnh

113.

Muối mật do cơ quan nào sản xuất và vai trò chính trong tiêu hóa lipid là gì?

a)

Tụy; thủy phân triglyceride

b)

Gan; nhũ tương hóa chất béo

c)

Ruột non; hấp thu glucose

d)

Dạ dày; hoạt hóa pepsin

114.

Enzyme tiêu hóa chất béo chủ yếu trong ruột non là gì và sản phẩm tạo thành là gì?

a)

Lactase; glucose và galactose

b)

Pepsin; peptide nhỏ và amino acid

c)

Amylase; maltose và dextrin

d)

Lipase; glycerol và acid béo

115.

Sau khi hấp thu, acid béo và glycerol được xử lý như thế nào trong tế bào ruột non?

a)

Biến đổi thành glycogen để dự trữ

b)

Oxy hóa ngay thành ATP

c)

Tái tổng hợp thành triglyceride và đóng gói chylomicron

d)

Kết tủa với HCl thành muối

116.

Cấu trúc nào của ruột non làm tăng mạnh diện tích bề mặt hấp thu?

a)

Nếp gấp nhung mao và vi nhung mao

b)

Lông chuyển của đại tràng

c)

Nếp niêm mạc dạ dày

d)

Hốc tuyến vị sâu

117.

Tính theo cơ chế, vì sao muối mật giúp lipase hoạt động hiệu quả hơn trên triglyceride?

a)

Tăng pH lên mức kiềm cao

b)

Giảm diện tích bề mặt tiếp xúc

c)

Chia nhỏ giọt mỡ tăng diện tích tiếp xúc

d)

Tạo phức bền với acid béo tự do

118.

Trong số các chất sau, chất nào được hấp thu chủ yếu bằng vận chuyển chủ động qua biểu mô ruột non?

a)

Cholesterol tự do

b)

Cellulose chưa tiêu

c)

Glucose và galactose

d)

Triglyceride nguyên vẹn

119.

Khi chức năng tụy ngoại tiết suy giảm, quá trình nào bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Hấp thu nước ở đại tràng

b)

Thủy phân peptide ở ruột non

c)

Nhũ tương hóa lipid trong tá tràng

d)

Hoạt hóa pepsin ở dạ dày

120.

Nếu thiếu lactase ở bờ bàn chải, hậu quả tiêu hóa trực tiếp là gì sau bữa sữa?

a)

Triglyceride không nhũ tương hóa

b)

Lactose không phân cắt gây kém hấp thu

c)

Peptide không hoạt hóa bởi HCl

d)

Glucose tích lũy thành glycogen ruột

121.

Điều nào đúng về sự dừng tiêu hóa tinh bột trong dạ dày?

a)

Do nhũ tương hóa làm loãng tinh bột

b)

Do có pepsin cắt đứt amylose

c)

Do thiếu bicarbonate tụy ức chế amylase

d)

Do pH thấp làm amylase mất hoạt tính

122.

Sự khác nhau chính giữa tiêu hóa protein ở dạ dày và ở ruột non là gì?

a)

Dạ dày hấp thu amino acid chủ yếu

b)

Dạ dày bắt đầu biến tính; ruột non cắt nhỏ sâu hơn

c)

Ruột non chỉ nhũ tương hóa protein

d)

Dạ dày dùng protease tụy kiềm tính

123.

Cấu trúc nào làm tăng mạnh diện tích bề mặt hấp thu ở ruột non?

a)

Tuyến tụy và túi mật

b)

Tĩnh mạch cửa và mao mạch

c)

Cơ dọc và cơ vòng ruột

d)

Nếp gấp, nhung mao và vi nhung mao

124.

Vai trò chính của muối mật đối với chất béo là gì?

a)

Nhũ tương hóa chất béo thành giọt nhỏ

b)

Thủy phân triglycerid thành glucose

c)

Tổng hợp chylomicron trong ruột

d)

Vận chuyển acid béo vào tĩnh mạch cửa

125.

Enzyme tiêu hóa chất béo chủ yếu trong ruột non là

a)

Lactase của bờ bàn chải

b)

Pepsin của dạ dày tiết ra

c)

Amylase của tuyến nước bọt

d)

Lipase của tụy tiết vào ruột non

126.

Monoglycerid và acid béo sau khi được hấp thu vào tế bào ruột sẽ

a)

Tái tổng hợp thành triglycerid trong bào tương

b)

Oxy hóa ngay tại ty thể tạo ATP

c)

Khuếch tán trực tiếp vào tĩnh mạch cửa

d)

Gắn ngay với albumin trong huyết tương

127.

Chylomicron rời tế bào biểu mô ruột qua cấu trúc nào trước tiên?

a)

Mao mạch máu dưới niêm

b)

Tiểu động mạch của nhung mao

c)

Ống dưỡng chấp của nhung mao

d)

Tĩnh mạch cửa tại gan

128.

Đường fructose đi vào tế bào biểu mô ruột chủ yếu bằng cơ chế

a)

Khuếch tán thuận lợi qua chất mang

b)

Khuếch tán đơn thuần qua lipid

c)

Vận chuyển chủ động sử dụng ATP

d)

Đồng vận chuyển cùng Na+ tích cực

129.

Đa số axit amin và glucose được hấp thu qua bờ bàn chải bằng

a)

Trao đổi với Cl− theo cơ chế antiport

b)

Ẩm bào không đặc hiệu của tế bào

c)

Khuếch tán đơn thuần theo gradient

d)

Vận chuyển chủ động thứ phát cùng Na+

130.

Lá gan nhận hầu hết chất dinh dưỡng hấp thu từ ruột nhờ hệ

a)

Tĩnh mạch chủ dưới hồi lưu nhanh

b)

Tĩnh mạch cửa dẫn máu giàu dinh dưỡng

c)

Mạch bạch huyết dẫn dưỡng chấp

d)

Động mạch gan cung cấp oxy cao

131.

Chức năng điều hòa của gan sau hấp thu là

a)

Phân phối, dự trữ, khử độc chất dinh dưỡng

b)

Tạo dịch vị và hoạt hóa pepsinogen

c)

Tiết insulin để hạ đường huyết

d)

Tổng hợp tất cả vitamin thiết yếu

132.

Vì sao chất béo trung tính không vào thẳng tĩnh mạch cửa sau hấp thu?

a)

Thiếu chất mang đặc hiệu trong huyết

b)

Bị gan giữ lại ngay sau nhũ tương

c)

Áp suất thẩm thấu cửa gan quá cao

d)

Chylomicron quá lớn chỉ vào bạch huyết

133.

Vi nhung mao (microvilli) thuộc cấu trúc nào sau đây?

a)

Lớp thanh mạc bao ngoài ruột non

b)

Lòng mạch bạch huyết trong nhung mao

c)

Màng đáy của tế bào cơ trơn ruột

d)

Bờ bàn chải của tế bào biểu mô ruột

134.

Phần lớn nước đưa vào ống tiêu hóa mỗi ngày được

a)

Giữ lại trong dạ dày dưới dạng dịch

b)

Tái hấp thu ở ruột non qua thẩm thấu

c)

Bài tiết ra phân ở đại tràng

d)

Hấp thu chủ động dùng bơm Na+/K+

135.

Kịch bản nào sau đây giải thích đúng sự khác biệt đường vận chuyển lipid so với glucose?

a)

Cả hai cùng vào bạch huyết rồi đến tim trước

b)

Lipid vào trực tiếp tĩnh mạch cửa; glucose vào bạch huyết

c)

Cả hai cùng vào tĩnh mạch cửa cùng tốc độ

d)

Lipid nhập bạch huyết qua chylomicron; glucose vào tĩnh mạch cửa

136.

Một bệnh nhân thiếu muối mật sẽ gặp hậu quả hấp thu nào rõ nhất?

a)

Tăng vận chuyển chủ động của axit amin

b)

Giảm hấp thu nước qua cơ chế thẩm thấu

c)

Tăng hấp thu fructose nhờ chất mang

d)

Giảm hấp thu chất béo và vitamin tan trong dầu