Font size
WorksheetsIntroduction to Plant Tissue
Total questions: 129
Worksheet time: 43mins
Mô thực vật được định nghĩa như thế nào?
Tập hợp tế bào cùng nguồn gốc và chức phận chung
Tập hợp cơ quan khác nhau trong toàn cây
Chuỗi tế bào liên kết bằng thành cellulose dày
Nhóm tế bào bất kỳ không có liên hệ chức năng
Theo nội dung, mô thực vật xuất hiện ở cấp độ sinh giới nào?
Chỉ ở động vật và thực vật
Ở cả vi khuẩn và nấm đều có mô
Chỉ ở thực vật bậc thấp đơn bào
Chỉ ở thực vật bậc cao có mô thật
Giả sử bạn cần phân biệt mô thật với mô giả, bước quan trọng nào sau đây giúp lập luận chặt chẽ nhất?
Đo kích thước trung bình của mỗi tế bào
Xác định nguồn gốc chung của tế bào cấu thành
Quan sát màu sắc tế bào dưới kính hiển vi
Đếm số lượng tế bào trong một chuỗi
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về mô phân sinh?
Mạng tế bào mô dày có lignin
Tập hợp tế bào non chưa phân hóa
Nhóm tế bào già đã biệt hóa
Khối tế bào chết tạo khung
Hệ tế bào mạch có mạch gỗ
Vì sao mô phân sinh có vai trò tạo nên các mô khác trong cây?
Do chỉ thực hiện quang hợp
Do thành tế bào dày lignin
Do phân chia nhanh và liên tục
Do không có nhân tế bào
Do chứa hạt tinh bột lớn
Một đặc điểm nhận diện quan trọng của mô phân sinh là gì?
Tế bào dài xếp thành mạch
Khoang tế bào lớn chứa khí
Thành tế bào hóa gỗ, rất dày
Tế bào lớn không nhân, dự trữ
Tế bào nhỏ nhân to, phân chia liên tục
Mô phân sinh sơ cấp thường nằm ở vị trí nào trên cơ thể thực vật?
Giữa mạch gỗ lớn
Mặt ngoài biểu bì lá
Quanh bó libe trưởng thành
Đỉnh thân, cành, rễ
Mô phân sinh lóng có đặc điểm vị trí nào sau đây?
Ở gốc mỗi lóng thân
Ở chóp rễ non
Giữa gân lá chính
Trong tủy thân gỗ
Tầng sinh trụ (vascular cambium) tạo ra sản phẩm nào trực tiếp về phía trong?
Mạch rây trưởng thành
Mô dày ở cuống lá
Biểu bì mới dày hơn
Gỗ thứ cấp tăng dần
Mục tiêu chức năng chính của mô phân sinh ngọn là gì?
Tăng chiều dài cơ quan
Tăng đường kính thân
Tạo khí khổng mới
Dự trữ tinh bột lâu dài
Mô phân sinh lóng hình thành từ nguồn nào?
Mạch gỗ sơ cấp
Mô dày ở lá
Mô phân sinh ngọn
Tầng sinh bần
Ở thân cây một năm tuổi, sự tăng đường kính chủ yếu do mô nào?
Mô dày phát triển
Tầng sinh trụ hoạt động
Mô mạch sơ cấp kéo dài
Mô phân sinh ngọn hoạt động
Khi cây phát triển, mô nào chịu trách nhiệm tăng chiều dài rễ?
Mô mạch thứ cấp
Mô phân sinh ngọn rễ
Mô cứng ở vỏ
Tầng sinh bần
Trong cấu trúc thân có lóng rõ rệt (như hòa thảo), tăng trưởng chiều dài từng đốt chủ yếu nhờ mô nào?
Mô phân sinh lóng
Tầng sinh trụ
Mô dày lá
Biểu bì thân
Tầng sinh trụ phân chia tạo ra libe thứ cấp ở hướng nào?
Theo hướng dọc rễ
Song song với mạch gỗ
Về phía trong tủy
Về phía ngoài thân
Điểm khác biệt chính giữa mô phân sinh sơ cấp và thứ cấp là gì?
Nguồn gốc và kiểu tăng trưởng
Màu sắc dưới nhuộm
Vị trí duy nhất ở lá
Khả năng quang hợp mạnh
Tại sao mô phân sinh lóng hữu ích cho cây bị cắt ngọn?
Tiếp tục kéo dài lóng
Tạo gỗ thứ cấp
Hình thành rễ phụ
Tăng dày vỏ bần
Trong thân cây gỗ, tăng sinh vỏ chủ yếu tạo ra lớp nào ở phía ngoài?
Lớp bần bảo vệ ngoài
Lớp mạch rây vận chuyển
Lớp mạch gỗ dẫn nước
Lớp biểu bì nguyên thủy
Chức năng chính của mô mềm (parenchyma) là gì?
Dẫn truyền xylem-phloem
Liên kết, đồng hóa, dự trữ
Bảo vệ bằng lớp cutin
Cố định bằng lignin dày
Thành tế bào của mô mềm điển hình có tính chất nào?
Không có thành tế bào
Khoáng hóa silica
Dày bằng suberin
Mỏng bằng cellulose
Nếu tăng sinh vỏ phân chia mạnh ở rễ, kết quả trực tiếp là gì?
Tăng số mạch gỗ vận chuyển
Hình thành khí khổng mới
Giảm số tế bào mô mềm dự trữ
Tăng tạo lớp bần chống thoát nước
Trong tình huống cây cần phục hồi sau tổn thương cơ học nhẹ, mô nào tham gia hiệu quả nhất và vì sao?
Mô mềm vì tế bào sống, dễ tái phân hóa
Mô bần vì thấm khí mạnh
Mô mạch vì có ống rỗng lớn
Mô cứng vì thành lignin rất dày
Chọn phát biểu mô tả đúng nhất về mô mềm (mô dinh dưỡng).
Tế bào chưa phân hóa nhiều, vách mỏng cellulose
Tế bào chết, khoang rỗng lớn, không chất sống
Tế bào hóa gỗ hoàn toàn, vách dày lignin
Tế bào giàu cutin, tạo lớp biểu bì chống thoát hơi
Mô hấp thụ chủ yếu xuất hiện ở vị trí nào của cây?
Vùng rễ có lông hút phát triển
Mặt dưới của phiến lá già
Tầng libe của thân gỗ
Đỉnh sinh trưởng chồi non
Chức năng chính của mô hấp thụ là gì?
Dự trữ dầu và tinh bột lâu dài
Bảo vệ khỏi tác nhân cơ học mạnh
Truyền dẫn đường và axit amin
Hút nước và muối khoáng từ đất
Đặc điểm cấu tạo thường gặp của tế bào mô hấp thụ ở rễ là gì?
Vách có suberin dày ở tất cả mặt
Vách nhiều cutin, tạo kỵ nước mạnh
Vách dày hóa gỗ, có nhiều hạt gỗ
Vách mỏng, không bào lớn ít phát triển
Mô đồng hóa thường phân bố ở đâu trong cơ quan non của cây?
Trong mô cứng quanh bó dẫn
Ở tầng nội bì của rễ trưởng thành
Trong mạch gỗ vùng lõi thân già
Dưới lớp biểu bì của lá và thân non
Tế bào mô đồng hóa có đặc điểm nổi bật nào phục vụ quang hợp?
Thiếu nhân để tăng diện tích bề mặt
Có thành dày lignin hạn chế khuếch tán
Chứa nhiều ty thể có cristae dài
Chứa nhiều lục lạp hoạt động mạnh
Ở lá cây hai lá mầm, mô đồng hóa thường gồm các loại nào?
Mô giậu và mô khuyết (xốp)
Mô dậu và mô cứng sclerenchyma
Mô tượng tầng và mô nội bì
Mô libe và mô mạch gỗ
Trong chuỗi vận chuyển nước từ đất vào cây, cấu trúc nào trực tiếp tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch đất?
Tế bào lông hút của biểu bì rễ
Mô cứng quanh gân lá
Khí khổng trên biểu bì lá
Mạch gỗ xylem có thành hóa gỗ
Phát biểu nào sau đây đúng về mối liên hệ giữa mô hấp thụ và mô đồng hóa?
Mô hấp thụ cung cấp nước khoáng, mô đồng hóa tạo chất hữu cơ
Cả hai đều gồm tế bào chết không còn chất nguyên sinh
Cả hai đều chủ yếu tạo lớp bảo vệ biểu bì ngoài
Mô đồng hóa hút nước, mô hấp thụ tổng hợp đường
Mô che chở của thực vật có chức năng chính nào?
Tạo hoa quả trong cơ quan sinh sản
Dự trữ tinh bột trong mô dự trữ
Bảo vệ cơ quan bên trong khỏi tác động
Vận chuyển nước trong mạch gỗ
Mô che chở sơ cấp thường che phủ những phần nào của cây?
Hệ mạch, mô nâng đỡ, mô tiết
Mạch libe, mạch gỗ, mô mềm tuỷ
Thân già, rễ trưởng thành, gỗ thứ cấp
Lá, thân non, rễ non, cơ quan sinh sản
Thành phần nào thuộc mô che chở sơ cấp?
Mô mạch gỗ, libe, tia tuỷ
Tầng sinh bần, tầng sinh gỗ, nội bì
Bần, lục bì, lỗ vỏ, bì thứ cấp
Tế bào biểu bì, lỗ khí, lông, thuỷ khổng
Tế bào biểu bì thường có đặc điểm bề mặt nào?
Luôn có khí khổng dọc theo thành
Có lớp lignin dày như mạch gỗ
Không có cutin, luôn trơn nhẵn
Phủ lớp cutin hoặc sáp, đôi khi có lông
Lỗ khí được cấu tạo bởi những tế bào nào?
Hai tế bào bảo vệ tạo khe hở
Hai tế bào gỗ tạo cửa sau
Ba tế bào mô mềm tạo khoang
Một tế bào khổng tạo cửa trước
Chức năng quan trọng của lỗ khí là gì?
Tổng hợp diệp lục trong biểu bì
Vận chuyển đường trong libe
Cố định cơ học của mô nâng đỡ
Trao đổi khí và điều tiết thoát hơi nước
So sánh: mô che chở sơ cấp khác mô che chở thứ cấp ở điểm nào?
Gồm tế bào chết, không tham gia trao đổi
Chứa mạch gỗ và libe để dẫn truyền
Nguồn gốc từ tầng sinh bần, che phủ cơ quan già
Nguồn gốc từ MPS ngọn và che phủ cơ quan non
Trong mặt cắt ngang lỗ khí, phần nào liên quan trực tiếp đến kiểm soát mở–đóng?
Tế bào lỗ khí với thành dày không đều
Khoang khí nằm dưới lớp mô mềm
Tầng cutin phủ ngoài biểu bì
Hạt lục lạp trong mô nhu
Tại sao biểu bì phủ cutin/sáp giúp bảo vệ cây?
Tăng quang hợp và hô hấp mạnh
Tăng dẫn truyền chất khoáng vào mạch
Giảm sự hình thành lỗ khí mới
Giảm mất nước và cản tác động sinh học
Thuỷ khổng (lỗ nước) khác lỗ khí ở điểm nào?
Có cấu tạo từ mạch gỗ
Chỉ trao đổi CO2 và O2
Tham gia tiết nước lỏng qua biểu bì
Không nằm trên lá non
Nếu lớp cutin bị tổn thương nặng ở lá non, hệ quả trực tiếp là gì?
Giảm hấp thu khoáng ở rễ
Tăng hình thành gỗ thứ cấp
Ngừng vận chuyển đường trong libe
Tăng thoát hơi nước qua biểu bì
Ở thân non, vị trí lỗ khí thường gặp là ở đâu?
Trong mô tuỷ gần tia tuỷ
Ở tầng sinh bần của thân già
Trong mạch gỗ gần libe
Trong lớp biểu bì của phần non
Trong sơ đồ lỗ khí với hai tế bào khí khổng, vai trò chính của tế bào bảo vệ là gì?
Phân chia tạo thêm tế bào biểu bì mới
Tổng hợp cutin tạo lớp cutin dày lên
Vận chuyển đường từ mô lá đến gân lá
Điều chỉnh mở đóng bằng biến đổi áp suất trương
Khi tế bào bảo vệ mất nước, trạng thái của khe lỗ khí thường là gì?
Phình ra do tăng vận chuyển ion K+
Mở rộng do giảm áp suất trương
Không đổi vì có lớp cutin cứng
Đóng lại do giảm độ cong thành tế bào
Trong ảnh vi mô của biểu bì lá, lỗ khí thường phân bố như thế nào?
Rải rác giữa các tế bào biểu bì thường
Tập trung dọc gân chính của lá
Chỉ nằm ở mép lá và cuống
Xếp thành hàng ở mô mạch trung trụ
Phát biểu nào đúng về lông che chở ở mô che chở sơ cấp?
Là cấu trúc thuộc mô mạch dẫn nước
Chỉ gồm tế bào sống chứa tinh bột
Có thể gồm tế bào sống hoặc chết, không có khoang khí
Luôn gồm tế bào chết chứa nhiều khoang khí
Loại lông che chở nào gồm một tế bào kéo dài duy nhất?
Lông hình thoi có đầu nhọn
Lông đa bào gồm nhiều đốt
Lông tỏa tròn nhiều nhánh
Lông đơn bào kéo dài một trục
Quan sát tiêu bản lông che chở dài, mảnh, xuất phát từ biểu bì; đặc điểm phù hợp nhất là gì?
Lông hình thoi hai đầu phình
Lông đơn bào thân mảnh dài
Lông đa bào thân phân đốt
Lông tỏa tròn nhiều tia
Hình lông có nhiều nhánh tỏa ra từ gốc chung biểu bì; tên gọi phù hợp nhất là gì?
Lông tỏa tròn nhiều nhánh
Lông đơn bào một trục
Lông hình thoi đối xứng
Lông đa bào xếp chuỗi
Chức năng phổ biến của lông che chở trên bề mặt thân lá là gì?
Phân giải cutin thành axit béo
Giảm thoát hơi và bảo vệ cơ học
Tăng quang hợp trong mô mạch
Tạo đường vận chuyển phloem
Trong mô che chở thứ cấp, chu bì gồm các tầng nào sắp xếp từ ngoài vào trong?
Lớp nội bì, tầng mạch, tầng mô mềm
Lớp cutin, tầng biểu bì, tầng bì
Tầng gỗ, tầng libe, tầng mạch
Lớp bần, tầng sinh vỏ, lớp vỏ lục
Trong hệ thống chu bì, vai trò của tầng sinh vỏ là gì?
Vận chuyển nước trong xylem
Tổng hợp diệp lục ở mô xốp
Phân hóa tế bào tạo lớp bần mới
Điều khiển mở đóng lỗ khí
Trong mô che chở thứ cấp, bộ phận nào tạo nên lớp vỏ ngoài không thấm nước của periderm?
Biểu bì nguyên thủy
Phelloderm gồm mô mềm
Tầng sinh bần-vỏ lục
Cutin của cuticula
Phellem (bần) chứa suberin
Lỗ vỏ (lenticel) có chức năng chính là gì?
Trao đổi khí với môi trường
Tăng quang hợp của thân
Vận chuyển nhựa luyện
Dự trữ tinh bột trong vỏ
Tạo lớp bảo vệ cơ học
Thụ bì là gì trong thân cây có nhiều lớp chu bì?
Tầng sinh tạo bần mới
Lớp mô mềm dưới biểu bì
Miền gỗ thứ cấp dày lên
Tập hợp mô chết ngoài chu bì
Vùng tế bào sống của vỏ
Trình tự lớp điển hình của periderm từ ngoài vào trong là gì?
Cutin–biểu bì–bần
Biểu bì–bần–mô mềm vỏ
Phellogen–phellem–phelloderm
Phelloderm–phellem–phellogen
Phellem–phellogen–phelloderm
Lỗ vỏ thường được hình thành vào thời điểm nào trên thân hoặc rễ?
Đồng thời hoặc sớm hơn chu bì
Sau khi gỗ thứ cấp hoàn tất
Chỉ ở lá non đang mở
Khi cây bước vào ngủ đông
Chỉ khi biểu bì bị rách
Mô nâng đỡ có đặc điểm tế bào nào nổi bật?
Vách dày, cứng chịu cơ học
Nhiều ti thể sinh năng lượng
Lục lạp to cho quang hợp
Mạch rây phân nhánh dài
Không bào lớn chứa nước
Mô nâng đỡ phát triển mạnh ở nhóm cây nào?
Cây lá kim vùng lạnh
Cây ngoài sáng và cây gỗ
Cây thủy sinh thân mềm
Cây sa mạc mọng nước
Cây ký sinh hút nhựa
Phân loại mô nâng đỡ dựa trên bản chất vách tế bào gồm những loại nào?
Mô dày (hậu mô), mô cứng (cương mô)
Mô mềm, mô mạch, mô tượng tầng
Mô biểu bì, mô bần, mô vỏ lục
Mô mạch gỗ, mô mạch rây
Mô nhu mô, mô dày đặc
Collenchyma khác sclerenchyma chủ yếu ở điểm nào?
Tế bào sống, vách không hóa gỗ
Tế bào chết, vách hóa suberin
Chỉ có ở rễ già, không ở thân
Không chịu lực, chỉ dẫn truyền
Vách mỏng, chứa nhiều lục lạp
Trong bối cảnh thích nghi, vì sao cây sống dưới nước hoặc bóng râm kém phát triển mô nâng đỡ?
Lực cơ học môi trường thấp hơn
Thiếu dinh dưỡng khoáng trầm trọng
Không có tượng tầng hoạt động
Thiếu hoàn toàn quá trình hô hấp
Do periderm bị tiêu giảm hoàn toàn
Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về tế bào của mô dày (hậu mô)?
Tế bào sống, vách cellulose sơ cấp
Tế bào chết, vách lignin thứ cấp
Tế bào sống, vách kitin dày đặc
Tế bào chết, vách pectin hóa mạnh
Chức năng chính của mô dày trong cơ quan non là gì?
Tích lũy tinh bột ở thân già
Nâng đỡ cơ quan còn non của cây
Vận chuyển nước và khoáng chất
Quang hợp trong mô mạch lá
Mô dày thường không xuất hiện ở nhóm cây nào sau đây?
Cây thân thảo hai lá mầm
Cây lá kim nhiệt đới
Cây hai lá mầm thân gỗ
Cây thuộc lớp Hành (monocot)
Phân loại mô dày dựa trên yếu tố nào?
Vị trí chỗ dày lên của vách tế bào
Số lượng lỗ khí trong mô
Kích thước không bào trung tâm
Hàm lượng diệp lục trong lục lạp
Trong các kiểu mô dày, mô dày góc được nhận biết bởi đặc điểm nào?
Vách dày ở mặt tiếp xúc phiến
Vách dày xen kẽ tạo khoảng rỗng
Vách dày đồng đều khắp bề mặt
Vách dày ở góc tế bào giao nhau
Quan sát hình mô dày phiến ở thân cây Thiên thảo, vách dày tập trung ở đâu?
Ở các góc nơi tế bào giao nhau
Ở quanh bó mạch trung tâm
Ở thành tế bào hướng khoang không bào
Ở mặt tiếp xúc với biểu bì ngoài
Ảnh mô dày tròn ở lá cây Thông thiên cho thấy kiểu dày như thế nào?
Vách dày đồng đều quanh chu vi
Vách dày chỉ tại góc tế bào
Vách dày chủ yếu ở mặt phiến
Vách dày tạo khoang rỗng lớn
Mô dày xốp khác mô dày tròn ở điểm nào?
Có khoảng gian bào lớn dạng lỗ
Vách có lignin hóa mạnh
Tế bào chết xếp sát nhau
Không có cellulose sơ cấp
Tế bào của mô cứng (cương mô) có đặc điểm nào sau đây?
Tế bào chết, hình thoi, vách hóa gỗ dày
Tế bào sống, vách cellulose mềm
Tế bào sống, chứa nhiều lục lạp
Tế bào chết, vách pectin mỏng
Thành tế bào mô cứng thường có cấu trúc gì nổi bật?
Lớp cutin che phủ bên ngoài
Nhiều hạt tinh bột bám vách
Khoang không bào rất lớn
Nhiều ống nhỏ xuyên qua vách
Hai nhóm chính của mô cứng là gì?
Bóng khí và tế bào trụ
Sợi và tế bào mô cứng
Nhu mô và dày góc
Libe và mạch gỗ
Trong mô nâng đỡ, sợi libe thường phân bố ở đâu trong thân cây?
Chỉ ở mô mềm vỏ thân
Trong biểu bì ngoài cùng
Trong phần gỗ của mô dẫn
Trong phần libe của mô dẫn
Đặc điểm nào đúng về sợi gỗ khi so với sợi libe?
Mỏng hơn sợi libe
Dài hơn sợi libe
Mềm hơn sợi libe
Ngắn hơn sợi libe
Sợi vỏ thuộc vị trí nào của cơ quan?
Phần vỏ sơ cấp rễ và thân
Phần libe thứ cấp lá
Phần tủy trung tâm thân
Phần gỗ thứ cấp rễ
Quan sát lát cắt thân cây Dâm bụt: mũi tên chỉ cấu trúc nào?
Mạch gỗ vòng
Tế bào khí khổng
Mô mềm tủy
Tế bào sợi libe
Tế bào mô cứng (sclereid) có đặc điểm thành nào?
Thành cellulose mỏng
Thành cutin hóa mềm
Thành gỗ hóa rất dày, cứng
Thành mỏng, giàu pectin
Tế bào mô cứng thường xuất hiện ở những bộ phận nào của cây?
Chỉ ở mô dẫn gỗ
Rễ non, lông hút
Biểu bì, khí khổng
Hạt, quả, lá, thân
Khái niệm mô dẫn mô tả tổ chức như thế nào?
TB sao xếp thành tấm
TB ngắn xếp ngẫu nhiên
TB cầu xếp thành khối
TB dài xếp dọc thành dãy
Chức năng chính của gỗ (xylem) là gì?
Tổng hợp đường ở lá
Trao đổi khí qua lá
Dẫn nhựa luyện hai chiều
Dẫn nhựa nguyên đi lên
Phloem (libe) dẫn loại dịch nào?
Nhựa luyện giàu chất hữu cơ
Nhựa nguyên giàu muối khoáng
Nhựa mủ giàu latex
Dịch tiết giàu tinh dầu
Tại sao mô dẫn được coi là mô chuyên hóa cao?
Chỉ có ở cơ quan sinh sản
Thành cellulose rất mỏng
Có nhiều diệp lục trong TB
Cấu tạo bởi TB dài nối tiếp
Trong cây Hạt kín, thành phần nào đảm nhiệm vận chuyển nước chủ yếu?
Mô mềm libe
Mạch gỗ và quản bào
Tia ruột libe
Biểu bì lá non
Đặc điểm chung giúp mạch gỗ chịu áp lực và dẫn nước hiệu quả là gì?
Thành tế bào lignin hóa
Nhiều lục lạp hoạt động
Màng mỏng celulose mềm
Bào quan sống dày đặc
Quản bào khác mạch gỗ ở điểm nào về vách ngăn ngang?
Không có sự thủng lỗ
Có lỗ xuyên mạch lớn
Có tấm rây rõ rệt
Có mạch vòng dày đặc
Trong tiến hóa của mạch gỗ, xu hướng của thũng lỗ thể hiện như thế nào trên hình?
Tăng dần mức độ thủng hoàn toàn
Giảm dần số lượng lỗ nhỏ
Xuất hiện tấm rây phức tạp
Biến mất hoàn toàn lỗ đơn
Loại thũng lỗ nào tạo ống thông suốt hiệu quả nhất cho dòng nước?
Lỗ xoắn kín chặt
Lỗ điểm không thông
Thũng lỗ đơn nhỏ
Thũng lỗ kép dạng mạng
Các dạng mạch gỗ như mạch vòng, mạch xoắn, mạch vách khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào?
Số lượng nhân tế bào
Mức độ quang hợp lá
Loại sắc tố bào chất
Kiểu dày lên của vách
Trong cắt ngang thân gỗ, tia ruột liên quan chủ yếu đến chức năng nào của mô mềm gỗ?
Trao đổi chất giữa trung tâm và vỏ
Tăng cường quang hợp ở gỗ
Sinh trưởng chiều dài thân
Tiết nhựa mủ ra ngoài
Sợi gỗ giữ vai trò cơ học chủ yếu nhờ đặc điểm nào?
Vách mỏng dễ biến dạng
Thành dày lignin hóa
Có nhiều không bào lớn
Tế bào dài chứa diệp lạp
Trong điều kiện cây cần tăng tốc độ dẫn nước, cấu trúc nào của mạch gỗ là lợi thế?
Dày lên mạch xoắn chặt
Vách ngăn kín không thủng
Lỗ điểm nhỏ dày
Thũng lỗ dạng mạng rộng
Nếu mạch gỗ có thũng lỗ đơn nhỏ chiếm ưu thế, hậu quả sinh lý nào có thể xảy ra?
Tăng lượng khí CO₂ khuếch tán
Tăng tốc độ vận chuyển đường
Giảm lưu lượng nước tổng thể
Giảm khả năng nảy mầm hạt
Vì sao quản bào vẫn có thể dẫn nước dù không thủng lỗ ngang?
Trao đổi qua lỗ điểm ở vách dọc
Dòng nước qua plasmodesmata
Dẫn qua lục lạp sống
Thẩm thấu qua màng rây
Khi so sánh mạch gỗ vòng với mạch gỗ xoắn, nhận định nào hợp lý nhất về tính bền cơ học?
Mạch xoắn luôn ít lignin hơn
Cả hai bền như nhau hoàn toàn
Mạch vòng chống nén kém hơn
Mạch xoắn phân bố ứng suất tốt hơn
Trong mô libe, thành phần nào trực tiếp vận chuyển đường qua cây?
Sợi libe tăng bền vững
Mô mềm libe dự trữ
Tế bào kèm có nhân
Ống rây của mô libe
Đặc điểm thành tế bào của ống rây là gì?
Vách mỏng bằng cellulose
Vách dày hóa gỗ lignin
Vách ngăn có cutin hóa
Vách không có lỗ rây
Cụm lỗ rây phân bố dày trên một vách được gọi là gì?
Bản mạch hóa gỗ
Phiến rây kép phức tạp
Vùng rây rộng lớn
Phiến rây đơn mảnh
Tế bào kèm có đặc điểm nào sau đây?
Sống, có nhân, kề ống rây
Chết, không nhân, già hóa
Dày thành, hóa gỗ mạnh
Tách rời xa ống rây
Tế bào kèm thường gặp ở nhóm thực vật nào?
Phổ biến ở dương xỉ cổ
Chỉ gặp ở cây Hạt kín
Chủ yếu ở rêu địa y
Đặc trưng cây Hạt trần
Quan sát sơ đồ: sự phối hợp giữa ống rây và tế bào kèm hỗ trợ chức năng nào?
Bảo vệ cơ học thân cây
Vận chuyển nước mạch gỗ
Trao đổi khí ở lá non
Tải và duy trì dòng đường
Trong định nghĩa bó dẫn, hai mô nào kết hợp với nhau tạo thành đơn vị dẫn truyền chính?
Nhu mô và khí khổng tạo mạng
Mô mềm và mô cứng tạo khối
Gỗ và libe tạo thành bó dẫn
Biểu bì và mô dày tạo vỏ bó
Bó chồng chất (conjoint) được nhận diện như thế nào về vị trí gỗ và libe?
Gỗ và libe tách rời theo tia
Gỗ và libe nằm cạnh nhau cùng bó
Gỗ bao quanh libe theo vòng
Libe bao quanh gỗ tạo vòng
Trong bó chồng chất mạch kín, múi phát triển nào không hiện diện ở giữa gỗ và libe?
Tầng phát sinh nhu mô hóa dày
Tầng phát sinh ngoại bì rõ
Tầng phát sinh libe–gỗ vắng mặt
Tầng phát sinh mạch rất dày
Bó chồng chất mạch hở khác mạch kín ở điểm nào?
Có tầng phát sinh giữa gỗ libe
Có khí khổng quanh bó dẫn
Có mạch vòng bao trùm bó
Có libe hướng tâm ra ngoài
Bó chồng chất kép mô tả điều gì về số lượng libe và gỗ?
Libe ở hai phía của gỗ
Gỗ ở hai phía của libe
Gỗ và libe tách rời hoàn toàn
Gỗ và libe xen kẽ nhiều vòng
Bó đồng tâm (concentric) có đặc trưng nào về sắp xếp mô dẫn?
Các mô xếp theo tia xuyên tâm
Các mô phân tán từng cụm
Hai mô song song cạnh nhau
Một mô bao quanh mô còn lại
Bó đồng tâm kiểu nào có gỗ ở trung tâm và libe bao quanh?
Bó xuyên tâm libe trung tâm
Bó chồng chất mạch kín
Bó chồng chất kép phức
Bó đồng tâm gỗ trung tâm
Bó đồng tâm kiểu nào có libe ở trung tâm và gỗ bao quanh?
Bó đồng tâm libe trung tâm
Bó chồng chất mạch hở
Bó xuyên tâm gỗ hướng tâm
Bó chồng chất kẹp libe
Bó xuyên tâm (radial) được nhận biết bằng đặc điểm nào?
Gỗ và libe xếp theo tia riêng
Gỗ bao libe theo vòng kín
Gỗ libe nằm cạnh nhau một bên
Libe kẹp giữa hai dải gỗ
Quan sát ảnh hiển vi trang sau, các bó tròn xanh viền ngoài với trung tâm nhạt là loại nào?
Bó chồng chất mạch kín
Bó xuyên tâm nhiều tia
Bó chồng chất kép dày
Bó đồng tâm libe trung tâm
Trong ảnh mô học tiếp theo, bó dẫn nằm sát ngoại bi có libe hướng ra ngoài và gỗ phía trong. Thuộc loại nào?
Bó đồng tâm gỗ trung tâm
Bó xuyên tâm độc tia
Bó chồng chất kép xen kẽ
Bó chồng chất mạch hở ngoài–trong
Ảnh màu với các dải tế bào dày, xen kẽ sáng tối, cho thấy nhiều bó cạnh nhau trong thân hai lá mầm. Loại bó chính là gì?
Bó đồng tâm libe trung tâm rễ
Bó xuyên tâm đặc trưng rễ
Bó chồng chất mạch hở thân non
Bó chồng chất kép libe ngoài
Nhận xét nào đúng về bó chồng chất kép so với bó chồng chất thường?
Có nhiều tia gỗ cách libe
Có libe bao toàn bộ gỗ
Có hai dải libe kẹp gỗ
Có hai dải gỗ kẹp libe
Ứng dụng: Khi cắt ngang rễ, thấy gỗ và libe xếp luân phiên theo tia từ tâm ra vỏ. Chẩn đoán đúng là?
Bó chồng chất mạch hở thân
Cấu trúc bó xuyên tâm của rễ
Bó đồng tâm libe trung tâm
Bó chồng chất kép bất thường
Điểm phân biệt mạch hở với mạch kín trong bó chồng chất là gì về khả năng sinh trưởng thứ cấp?
Mạch kín có gỗ bao quanh libe
Mạch hở có libe ngoài gỗ trong
Mạch hở có cambium cho tăng trưởng
Mạch kín không có khí khổng bao ngoài
Mô tiết được định nghĩa đúng nhất là gì?
Tập hợp mô mạch, vách suberin
Tập hợp tế bào sống, vách cellulose
Tập hợp tế bào chết, vách lignin
Tập hợp sợi dài, vách cutin
Biểu bì tiết thường gặp ở vị trí nào của cây?
Rễ non, chóp rễ
Thân gỗ già, vỏ cây
Cánh hoa hồng, hoa nhài
Hạt khô, lớp aleuron
Nectary là loại cấu trúc tiết nào?
Tuyến mật có ở hoa
Tuyến tiết chất bay hơi
Biểu bì tiết ở lá
Lông tiết chuyên hút trùng
Lông tiết có thể bắt nguồn từ đâu?
Chỉ từ mô cứng sclerenchyma
Chỉ từ nhu mô lá già
Chỉ từ mô mạch xylem
Từ biểu bì hoặc tế bào sâu hơn
Ví dụ nào sau đây là cây có nhiều lông tiết?
Sồi và thông
Dương xỉ và rêu
Cà chua và thuốc lá
Lúa và ngô
Trong bối cảnh thích nghi sinh thái, vì sao tuyến tiết chất hôi thối lại có lợi?
Tăng quang hợp của mô lá
Xua đuổi động vật ăn lá
Thu hút côn trùng thụ phấn
Giảm thoát hơi nước của lá
Đặc điểm cấu tạo nào giúp lông tiết thực hiện chức năng tiết?
Nhiều không bào chứa dịch tiết
Tế bào chết mất nhân
Mạch gỗ phát triển mạnh
Vách lignin rất dày
Hình bên cho thấy lá cây dạng ống bắt côn trùng. Cấu trúc tiết men tiêu hóa ở loại lá này chủ yếu giúp thực hiện chức năng nào?
Vận chuyển nước từ rễ lên lá
Tổng hợp diệp lục trong biểu bì
Tiết nhựa mủ để bảo vệ vết thương
Phân giải mồi để hấp thu dinh dưỡng
Tế bào tiết nằm rải rác trong mô mềm thường chứa loại hợp chất nào?
Muối khoáng và đường đơn, acid
Protein cấu trúc và enzyme hô hấp
Cellulose và lignin, hemicellulose
Tinh dầu và chất nhầy, tanin
Túi tiết và ống tiết có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Có một vài lớp tế bào bao ngoài
Không có màng tế bào bao quanh
Chỉ có ở mô mạch gỗ trưởng thành
Luôn nhỏ hơn tế bào nhu mô lân cận
Nếu một cây có nhiều túi tiết dung sinh ở quả, tác động nào sau đây hợp lý khi cây bị tổn thương cơ học?
Giảm tổng hợp tinh bột trong lục lạp
Tăng vận chuyển đường về rễ dự trữ
Tăng tiết nhựa bảo vệ khỏi mầm bệnh
Giảm hoạt động khí khổng để hạn nước
Trong khai thác mủ cao su, đặc tính nào của ống nhựa mủ giúp dòng mủ chảy liên tục sau khi rạch vỏ?
Khí khổng mở rộng tối đa
Áp suất âm mạnh trong xylem
Thành ống chứa lignin cứng
Mạng lưới ống liên thông rộng
