wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Plant Tissue

Total questions: 129

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Mô thực vật được định nghĩa như thế nào?

a)

Tập hợp tế bào cùng nguồn gốc và chức phận chung

b)

Tập hợp cơ quan khác nhau trong toàn cây

c)

Chuỗi tế bào liên kết bằng thành cellulose dày

d)

Nhóm tế bào bất kỳ không có liên hệ chức năng

2.

Theo nội dung, mô thực vật xuất hiện ở cấp độ sinh giới nào?

a)

Chỉ ở động vật và thực vật

b)

Ở cả vi khuẩn và nấm đều có mô

c)

Chỉ ở thực vật bậc thấp đơn bào

d)

Chỉ ở thực vật bậc cao có mô thật

3.

Giả sử bạn cần phân biệt mô thật với mô giả, bước quan trọng nào sau đây giúp lập luận chặt chẽ nhất?

a)

Đo kích thước trung bình của mỗi tế bào

b)

Xác định nguồn gốc chung của tế bào cấu thành

c)

Quan sát màu sắc tế bào dưới kính hiển vi

d)

Đếm số lượng tế bào trong một chuỗi

4.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về mô phân sinh?

a)

Mạng tế bào mô dày có lignin

b)

Tập hợp tế bào non chưa phân hóa

c)

Nhóm tế bào già đã biệt hóa

d)

Khối tế bào chết tạo khung

e)

Hệ tế bào mạch có mạch gỗ

5.

Vì sao mô phân sinh có vai trò tạo nên các mô khác trong cây?

a)

Do chỉ thực hiện quang hợp

b)

Do thành tế bào dày lignin

c)

Do phân chia nhanh và liên tục

d)

Do không có nhân tế bào

e)

Do chứa hạt tinh bột lớn

6.

Một đặc điểm nhận diện quan trọng của mô phân sinh là gì?

a)

Tế bào dài xếp thành mạch

b)

Khoang tế bào lớn chứa khí

c)

Thành tế bào hóa gỗ, rất dày

d)

Tế bào lớn không nhân, dự trữ

e)

Tế bào nhỏ nhân to, phân chia liên tục

7.

Mô phân sinh sơ cấp thường nằm ở vị trí nào trên cơ thể thực vật?

a)

Giữa mạch gỗ lớn

b)

Mặt ngoài biểu bì lá

c)

Quanh bó libe trưởng thành

d)

Đỉnh thân, cành, rễ

8.

Mô phân sinh lóng có đặc điểm vị trí nào sau đây?

a)

Ở gốc mỗi lóng thân

b)

Ở chóp rễ non

c)

Giữa gân lá chính

d)

Trong tủy thân gỗ

9.

Tầng sinh trụ (vascular cambium) tạo ra sản phẩm nào trực tiếp về phía trong?

a)

Mạch rây trưởng thành

b)

Mô dày ở cuống lá

c)

Biểu bì mới dày hơn

d)

Gỗ thứ cấp tăng dần

10.

Mục tiêu chức năng chính của mô phân sinh ngọn là gì?

a)

Tăng chiều dài cơ quan

b)

Tăng đường kính thân

c)

Tạo khí khổng mới

d)

Dự trữ tinh bột lâu dài

11.

Mô phân sinh lóng hình thành từ nguồn nào?

a)

Mạch gỗ sơ cấp

b)

Mô dày ở lá

c)

Mô phân sinh ngọn

d)

Tầng sinh bần

12.

Ở thân cây một năm tuổi, sự tăng đường kính chủ yếu do mô nào?

a)

Mô dày phát triển

b)

Tầng sinh trụ hoạt động

c)

Mô mạch sơ cấp kéo dài

d)

Mô phân sinh ngọn hoạt động

13.

Khi cây phát triển, mô nào chịu trách nhiệm tăng chiều dài rễ?

a)

Mô mạch thứ cấp

b)

Mô phân sinh ngọn rễ

c)

Mô cứng ở vỏ

d)

Tầng sinh bần

14.

Trong cấu trúc thân có lóng rõ rệt (như hòa thảo), tăng trưởng chiều dài từng đốt chủ yếu nhờ mô nào?

a)

Mô phân sinh lóng

b)

Tầng sinh trụ

c)

Mô dày lá

d)

Biểu bì thân

15.

Tầng sinh trụ phân chia tạo ra libe thứ cấp ở hướng nào?

a)

Theo hướng dọc rễ

b)

Song song với mạch gỗ

c)

Về phía trong tủy

d)

Về phía ngoài thân

16.

Điểm khác biệt chính giữa mô phân sinh sơ cấp và thứ cấp là gì?

a)

Nguồn gốc và kiểu tăng trưởng

b)

Màu sắc dưới nhuộm

c)

Vị trí duy nhất ở lá

d)

Khả năng quang hợp mạnh

17.

Tại sao mô phân sinh lóng hữu ích cho cây bị cắt ngọn?

a)

Tiếp tục kéo dài lóng

b)

Tạo gỗ thứ cấp

c)

Hình thành rễ phụ

d)

Tăng dày vỏ bần

18.

Trong thân cây gỗ, tăng sinh vỏ chủ yếu tạo ra lớp nào ở phía ngoài?

a)

Lớp bần bảo vệ ngoài

b)

Lớp mạch rây vận chuyển

c)

Lớp mạch gỗ dẫn nước

d)

Lớp biểu bì nguyên thủy

19.

Chức năng chính của mô mềm (parenchyma) là gì?

a)

Dẫn truyền xylem-phloem

b)

Liên kết, đồng hóa, dự trữ

c)

Bảo vệ bằng lớp cutin

d)

Cố định bằng lignin dày

20.

Thành tế bào của mô mềm điển hình có tính chất nào?

a)

Không có thành tế bào

b)

Khoáng hóa silica

c)

Dày bằng suberin

d)

Mỏng bằng cellulose

21.

Nếu tăng sinh vỏ phân chia mạnh ở rễ, kết quả trực tiếp là gì?

a)

Tăng số mạch gỗ vận chuyển

b)

Hình thành khí khổng mới

c)

Giảm số tế bào mô mềm dự trữ

d)

Tăng tạo lớp bần chống thoát nước

22.

Trong tình huống cây cần phục hồi sau tổn thương cơ học nhẹ, mô nào tham gia hiệu quả nhất và vì sao?

a)

Mô mềm vì tế bào sống, dễ tái phân hóa

b)

Mô bần vì thấm khí mạnh

c)

Mô mạch vì có ống rỗng lớn

d)

Mô cứng vì thành lignin rất dày

23.

Chọn phát biểu mô tả đúng nhất về mô mềm (mô dinh dưỡng).

a)

Tế bào chưa phân hóa nhiều, vách mỏng cellulose

b)

Tế bào chết, khoang rỗng lớn, không chất sống

c)

Tế bào hóa gỗ hoàn toàn, vách dày lignin

d)

Tế bào giàu cutin, tạo lớp biểu bì chống thoát hơi

24.

Mô hấp thụ chủ yếu xuất hiện ở vị trí nào của cây?

a)

Vùng rễ có lông hút phát triển

b)

Mặt dưới của phiến lá già

c)

Tầng libe của thân gỗ

d)

Đỉnh sinh trưởng chồi non

25.

Chức năng chính của mô hấp thụ là gì?

a)

Dự trữ dầu và tinh bột lâu dài

b)

Bảo vệ khỏi tác nhân cơ học mạnh

c)

Truyền dẫn đường và axit amin

d)

Hút nước và muối khoáng từ đất

26.

Đặc điểm cấu tạo thường gặp của tế bào mô hấp thụ ở rễ là gì?

a)

Vách có suberin dày ở tất cả mặt

b)

Vách nhiều cutin, tạo kỵ nước mạnh

c)

Vách dày hóa gỗ, có nhiều hạt gỗ

d)

Vách mỏng, không bào lớn ít phát triển

27.

Mô đồng hóa thường phân bố ở đâu trong cơ quan non của cây?

a)

Trong mô cứng quanh bó dẫn

b)

Ở tầng nội bì của rễ trưởng thành

c)

Trong mạch gỗ vùng lõi thân già

d)

Dưới lớp biểu bì của lá và thân non

28.

Tế bào mô đồng hóa có đặc điểm nổi bật nào phục vụ quang hợp?

a)

Thiếu nhân để tăng diện tích bề mặt

b)

Có thành dày lignin hạn chế khuếch tán

c)

Chứa nhiều ty thể có cristae dài

d)

Chứa nhiều lục lạp hoạt động mạnh

29.

Ở lá cây hai lá mầm, mô đồng hóa thường gồm các loại nào?

a)

Mô giậu và mô khuyết (xốp)

b)

Mô dậu và mô cứng sclerenchyma

c)

Mô tượng tầng và mô nội bì

d)

Mô libe và mô mạch gỗ

30.

Trong chuỗi vận chuyển nước từ đất vào cây, cấu trúc nào trực tiếp tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch đất?

a)

Tế bào lông hút của biểu bì rễ

b)

Mô cứng quanh gân lá

c)

Khí khổng trên biểu bì lá

d)

Mạch gỗ xylem có thành hóa gỗ

31.

Phát biểu nào sau đây đúng về mối liên hệ giữa mô hấp thụ và mô đồng hóa?

a)

Mô hấp thụ cung cấp nước khoáng, mô đồng hóa tạo chất hữu cơ

b)

Cả hai đều gồm tế bào chết không còn chất nguyên sinh

c)

Cả hai đều chủ yếu tạo lớp bảo vệ biểu bì ngoài

d)

Mô đồng hóa hút nước, mô hấp thụ tổng hợp đường

32.

Mô che chở của thực vật có chức năng chính nào?

a)

Tạo hoa quả trong cơ quan sinh sản

b)

Dự trữ tinh bột trong mô dự trữ

c)

Bảo vệ cơ quan bên trong khỏi tác động

d)

Vận chuyển nước trong mạch gỗ

33.

Mô che chở sơ cấp thường che phủ những phần nào của cây?

a)

Hệ mạch, mô nâng đỡ, mô tiết

b)

Mạch libe, mạch gỗ, mô mềm tuỷ

c)

Thân già, rễ trưởng thành, gỗ thứ cấp

d)

Lá, thân non, rễ non, cơ quan sinh sản

34.

Thành phần nào thuộc mô che chở sơ cấp?

a)

Mô mạch gỗ, libe, tia tuỷ

b)

Tầng sinh bần, tầng sinh gỗ, nội bì

c)

Bần, lục bì, lỗ vỏ, bì thứ cấp

d)

Tế bào biểu bì, lỗ khí, lông, thuỷ khổng

35.

Tế bào biểu bì thường có đặc điểm bề mặt nào?

a)

Luôn có khí khổng dọc theo thành

b)

Có lớp lignin dày như mạch gỗ

c)

Không có cutin, luôn trơn nhẵn

d)

Phủ lớp cutin hoặc sáp, đôi khi có lông

36.

Lỗ khí được cấu tạo bởi những tế bào nào?

a)

Hai tế bào bảo vệ tạo khe hở

b)

Hai tế bào gỗ tạo cửa sau

c)

Ba tế bào mô mềm tạo khoang

d)

Một tế bào khổng tạo cửa trước

37.

Chức năng quan trọng của lỗ khí là gì?

a)

Tổng hợp diệp lục trong biểu bì

b)

Vận chuyển đường trong libe

c)

Cố định cơ học của mô nâng đỡ

d)

Trao đổi khí và điều tiết thoát hơi nước

38.

So sánh: mô che chở sơ cấp khác mô che chở thứ cấp ở điểm nào?

a)

Gồm tế bào chết, không tham gia trao đổi

b)

Chứa mạch gỗ và libe để dẫn truyền

c)

Nguồn gốc từ tầng sinh bần, che phủ cơ quan già

d)

Nguồn gốc từ MPS ngọn và che phủ cơ quan non

39.

Trong mặt cắt ngang lỗ khí, phần nào liên quan trực tiếp đến kiểm soát mở–đóng?

a)

Tế bào lỗ khí với thành dày không đều

b)

Khoang khí nằm dưới lớp mô mềm

c)

Tầng cutin phủ ngoài biểu bì

d)

Hạt lục lạp trong mô nhu

40.

Tại sao biểu bì phủ cutin/sáp giúp bảo vệ cây?

a)

Tăng quang hợp và hô hấp mạnh

b)

Tăng dẫn truyền chất khoáng vào mạch

c)

Giảm sự hình thành lỗ khí mới

d)

Giảm mất nước và cản tác động sinh học

41.

Thuỷ khổng (lỗ nước) khác lỗ khí ở điểm nào?

a)

Có cấu tạo từ mạch gỗ

b)

Chỉ trao đổi CO2 và O2

c)

Tham gia tiết nước lỏng qua biểu bì

d)

Không nằm trên lá non

42.

Nếu lớp cutin bị tổn thương nặng ở lá non, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Giảm hấp thu khoáng ở rễ

b)

Tăng hình thành gỗ thứ cấp

c)

Ngừng vận chuyển đường trong libe

d)

Tăng thoát hơi nước qua biểu bì

43.

Ở thân non, vị trí lỗ khí thường gặp là ở đâu?

a)

Trong mô tuỷ gần tia tuỷ

b)

Ở tầng sinh bần của thân già

c)

Trong mạch gỗ gần libe

d)

Trong lớp biểu bì của phần non

44.

Trong sơ đồ lỗ khí với hai tế bào khí khổng, vai trò chính của tế bào bảo vệ là gì?

a)

Phân chia tạo thêm tế bào biểu bì mới

b)

Tổng hợp cutin tạo lớp cutin dày lên

c)

Vận chuyển đường từ mô lá đến gân lá

d)

Điều chỉnh mở đóng bằng biến đổi áp suất trương

45.

Khi tế bào bảo vệ mất nước, trạng thái của khe lỗ khí thường là gì?

a)

Phình ra do tăng vận chuyển ion K+

b)

Mở rộng do giảm áp suất trương

c)

Không đổi vì có lớp cutin cứng

d)

Đóng lại do giảm độ cong thành tế bào

46.

Trong ảnh vi mô của biểu bì lá, lỗ khí thường phân bố như thế nào?

a)

Rải rác giữa các tế bào biểu bì thường

b)

Tập trung dọc gân chính của lá

c)

Chỉ nằm ở mép lá và cuống

d)

Xếp thành hàng ở mô mạch trung trụ

47.

Phát biểu nào đúng về lông che chở ở mô che chở sơ cấp?

a)

Là cấu trúc thuộc mô mạch dẫn nước

b)

Chỉ gồm tế bào sống chứa tinh bột

c)

Có thể gồm tế bào sống hoặc chết, không có khoang khí

d)

Luôn gồm tế bào chết chứa nhiều khoang khí

48.

Loại lông che chở nào gồm một tế bào kéo dài duy nhất?

a)

Lông hình thoi có đầu nhọn

b)

Lông đa bào gồm nhiều đốt

c)

Lông tỏa tròn nhiều nhánh

d)

Lông đơn bào kéo dài một trục

49.

Quan sát tiêu bản lông che chở dài, mảnh, xuất phát từ biểu bì; đặc điểm phù hợp nhất là gì?

a)

Lông hình thoi hai đầu phình

b)

Lông đơn bào thân mảnh dài

c)

Lông đa bào thân phân đốt

d)

Lông tỏa tròn nhiều tia

50.

Hình lông có nhiều nhánh tỏa ra từ gốc chung biểu bì; tên gọi phù hợp nhất là gì?

a)

Lông tỏa tròn nhiều nhánh

b)

Lông đơn bào một trục

c)

Lông hình thoi đối xứng

d)

Lông đa bào xếp chuỗi

51.

Chức năng phổ biến của lông che chở trên bề mặt thân lá là gì?

a)

Phân giải cutin thành axit béo

b)

Giảm thoát hơi và bảo vệ cơ học

c)

Tăng quang hợp trong mô mạch

d)

Tạo đường vận chuyển phloem

52.

Trong mô che chở thứ cấp, chu bì gồm các tầng nào sắp xếp từ ngoài vào trong?

a)

Lớp nội bì, tầng mạch, tầng mô mềm

b)

Lớp cutin, tầng biểu bì, tầng bì

c)

Tầng gỗ, tầng libe, tầng mạch

d)

Lớp bần, tầng sinh vỏ, lớp vỏ lục

53.

Trong hệ thống chu bì, vai trò của tầng sinh vỏ là gì?

a)

Vận chuyển nước trong xylem

b)

Tổng hợp diệp lục ở mô xốp

c)

Phân hóa tế bào tạo lớp bần mới

d)

Điều khiển mở đóng lỗ khí

54.

Trong mô che chở thứ cấp, bộ phận nào tạo nên lớp vỏ ngoài không thấm nước của periderm?

a)

Biểu bì nguyên thủy

b)

Phelloderm gồm mô mềm

c)

Tầng sinh bần-vỏ lục

d)

Cutin của cuticula

e)

Phellem (bần) chứa suberin

55.

Lỗ vỏ (lenticel) có chức năng chính là gì?

a)

Trao đổi khí với môi trường

b)

Tăng quang hợp của thân

c)

Vận chuyển nhựa luyện

d)

Dự trữ tinh bột trong vỏ

e)

Tạo lớp bảo vệ cơ học

56.

Thụ bì là gì trong thân cây có nhiều lớp chu bì?

a)

Tầng sinh tạo bần mới

b)

Lớp mô mềm dưới biểu bì

c)

Miền gỗ thứ cấp dày lên

d)

Tập hợp mô chết ngoài chu bì

e)

Vùng tế bào sống của vỏ

57.

Trình tự lớp điển hình của periderm từ ngoài vào trong là gì?

a)

Cutin–biểu bì–bần

b)

Biểu bì–bần–mô mềm vỏ

c)

Phellogen–phellem–phelloderm

d)

Phelloderm–phellem–phellogen

e)

Phellem–phellogen–phelloderm

58.

Lỗ vỏ thường được hình thành vào thời điểm nào trên thân hoặc rễ?

a)

Đồng thời hoặc sớm hơn chu bì

b)

Sau khi gỗ thứ cấp hoàn tất

c)

Chỉ ở lá non đang mở

d)

Khi cây bước vào ngủ đông

e)

Chỉ khi biểu bì bị rách

59.

Mô nâng đỡ có đặc điểm tế bào nào nổi bật?

a)

Vách dày, cứng chịu cơ học

b)

Nhiều ti thể sinh năng lượng

c)

Lục lạp to cho quang hợp

d)

Mạch rây phân nhánh dài

e)

Không bào lớn chứa nước

60.

Mô nâng đỡ phát triển mạnh ở nhóm cây nào?

a)

Cây lá kim vùng lạnh

b)

Cây ngoài sáng và cây gỗ

c)

Cây thủy sinh thân mềm

d)

Cây sa mạc mọng nước

e)

Cây ký sinh hút nhựa

61.

Phân loại mô nâng đỡ dựa trên bản chất vách tế bào gồm những loại nào?

a)

Mô dày (hậu mô), mô cứng (cương mô)

b)

Mô mềm, mô mạch, mô tượng tầng

c)

Mô biểu bì, mô bần, mô vỏ lục

d)

Mô mạch gỗ, mô mạch rây

e)

Mô nhu mô, mô dày đặc

62.

Collenchyma khác sclerenchyma chủ yếu ở điểm nào?

a)

Tế bào sống, vách không hóa gỗ

b)

Tế bào chết, vách hóa suberin

c)

Chỉ có ở rễ già, không ở thân

d)

Không chịu lực, chỉ dẫn truyền

e)

Vách mỏng, chứa nhiều lục lạp

63.

Trong bối cảnh thích nghi, vì sao cây sống dưới nước hoặc bóng râm kém phát triển mô nâng đỡ?

a)

Lực cơ học môi trường thấp hơn

b)

Thiếu dinh dưỡng khoáng trầm trọng

c)

Không có tượng tầng hoạt động

d)

Thiếu hoàn toàn quá trình hô hấp

e)

Do periderm bị tiêu giảm hoàn toàn

64.

Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về tế bào của mô dày (hậu mô)?

a)

Tế bào sống, vách cellulose sơ cấp

b)

Tế bào chết, vách lignin thứ cấp

c)

Tế bào sống, vách kitin dày đặc

d)

Tế bào chết, vách pectin hóa mạnh

65.

Chức năng chính của mô dày trong cơ quan non là gì?

a)

Tích lũy tinh bột ở thân già

b)

Nâng đỡ cơ quan còn non của cây

c)

Vận chuyển nước và khoáng chất

d)

Quang hợp trong mô mạch lá

66.

Mô dày thường không xuất hiện ở nhóm cây nào sau đây?

a)

Cây thân thảo hai lá mầm

b)

Cây lá kim nhiệt đới

c)

Cây hai lá mầm thân gỗ

d)

Cây thuộc lớp Hành (monocot)

67.

Phân loại mô dày dựa trên yếu tố nào?

a)

Vị trí chỗ dày lên của vách tế bào

b)

Số lượng lỗ khí trong mô

c)

Kích thước không bào trung tâm

d)

Hàm lượng diệp lục trong lục lạp

68.

Trong các kiểu mô dày, mô dày góc được nhận biết bởi đặc điểm nào?

a)

Vách dày ở mặt tiếp xúc phiến

b)

Vách dày xen kẽ tạo khoảng rỗng

c)

Vách dày đồng đều khắp bề mặt

d)

Vách dày ở góc tế bào giao nhau

69.

Quan sát hình mô dày phiến ở thân cây Thiên thảo, vách dày tập trung ở đâu?

a)

Ở các góc nơi tế bào giao nhau

b)

Ở quanh bó mạch trung tâm

c)

Ở thành tế bào hướng khoang không bào

d)

Ở mặt tiếp xúc với biểu bì ngoài

70.

Ảnh mô dày tròn ở lá cây Thông thiên cho thấy kiểu dày như thế nào?

a)

Vách dày đồng đều quanh chu vi

b)

Vách dày chỉ tại góc tế bào

c)

Vách dày chủ yếu ở mặt phiến

d)

Vách dày tạo khoang rỗng lớn

71.

Mô dày xốp khác mô dày tròn ở điểm nào?

a)

Có khoảng gian bào lớn dạng lỗ

b)

Vách có lignin hóa mạnh

c)

Tế bào chết xếp sát nhau

d)

Không có cellulose sơ cấp

72.

Tế bào của mô cứng (cương mô) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào chết, hình thoi, vách hóa gỗ dày

b)

Tế bào sống, vách cellulose mềm

c)

Tế bào sống, chứa nhiều lục lạp

d)

Tế bào chết, vách pectin mỏng

73.

Thành tế bào mô cứng thường có cấu trúc gì nổi bật?

a)

Lớp cutin che phủ bên ngoài

b)

Nhiều hạt tinh bột bám vách

c)

Khoang không bào rất lớn

d)

Nhiều ống nhỏ xuyên qua vách

74.

Hai nhóm chính của mô cứng là gì?

a)

Bóng khí và tế bào trụ

b)

Sợi và tế bào mô cứng

c)

Nhu mô và dày góc

d)

Libe và mạch gỗ

75.

Trong mô nâng đỡ, sợi libe thường phân bố ở đâu trong thân cây?

a)

Chỉ ở mô mềm vỏ thân

b)

Trong biểu bì ngoài cùng

c)

Trong phần gỗ của mô dẫn

d)

Trong phần libe của mô dẫn

76.

Đặc điểm nào đúng về sợi gỗ khi so với sợi libe?

a)

Mỏng hơn sợi libe

b)

Dài hơn sợi libe

c)

Mềm hơn sợi libe

d)

Ngắn hơn sợi libe

77.

Sợi vỏ thuộc vị trí nào của cơ quan?

a)

Phần vỏ sơ cấp rễ và thân

b)

Phần libe thứ cấp lá

c)

Phần tủy trung tâm thân

d)

Phần gỗ thứ cấp rễ

78.

Quan sát lát cắt thân cây Dâm bụt: mũi tên chỉ cấu trúc nào?

a)

Mạch gỗ vòng

b)

Tế bào khí khổng

c)

Mô mềm tủy

d)

Tế bào sợi libe

79.

Tế bào mô cứng (sclereid) có đặc điểm thành nào?

a)

Thành cellulose mỏng

b)

Thành cutin hóa mềm

c)

Thành gỗ hóa rất dày, cứng

d)

Thành mỏng, giàu pectin

80.

Tế bào mô cứng thường xuất hiện ở những bộ phận nào của cây?

a)

Chỉ ở mô dẫn gỗ

b)

Rễ non, lông hút

c)

Biểu bì, khí khổng

d)

Hạt, quả, lá, thân

81.

Khái niệm mô dẫn mô tả tổ chức như thế nào?

a)

TB sao xếp thành tấm

b)

TB ngắn xếp ngẫu nhiên

c)

TB cầu xếp thành khối

d)

TB dài xếp dọc thành dãy

82.

Chức năng chính của gỗ (xylem) là gì?

a)

Tổng hợp đường ở lá

b)

Trao đổi khí qua lá

c)

Dẫn nhựa luyện hai chiều

d)

Dẫn nhựa nguyên đi lên

83.

Phloem (libe) dẫn loại dịch nào?

a)

Nhựa luyện giàu chất hữu cơ

b)

Nhựa nguyên giàu muối khoáng

c)

Nhựa mủ giàu latex

d)

Dịch tiết giàu tinh dầu

84.

Tại sao mô dẫn được coi là mô chuyên hóa cao?

a)

Chỉ có ở cơ quan sinh sản

b)

Thành cellulose rất mỏng

c)

Có nhiều diệp lục trong TB

d)

Cấu tạo bởi TB dài nối tiếp

85.

Trong cây Hạt kín, thành phần nào đảm nhiệm vận chuyển nước chủ yếu?

a)

Mô mềm libe

b)

Mạch gỗ và quản bào

c)

Tia ruột libe

d)

Biểu bì lá non

86.

Đặc điểm chung giúp mạch gỗ chịu áp lực và dẫn nước hiệu quả là gì?

a)

Thành tế bào lignin hóa

b)

Nhiều lục lạp hoạt động

c)

Màng mỏng celulose mềm

d)

Bào quan sống dày đặc

87.

Quản bào khác mạch gỗ ở điểm nào về vách ngăn ngang?

a)

Không có sự thủng lỗ

b)

Có lỗ xuyên mạch lớn

c)

Có tấm rây rõ rệt

d)

Có mạch vòng dày đặc

88.

Trong tiến hóa của mạch gỗ, xu hướng của thũng lỗ thể hiện như thế nào trên hình?

a)

Tăng dần mức độ thủng hoàn toàn

b)

Giảm dần số lượng lỗ nhỏ

c)

Xuất hiện tấm rây phức tạp

d)

Biến mất hoàn toàn lỗ đơn

89.

Loại thũng lỗ nào tạo ống thông suốt hiệu quả nhất cho dòng nước?

a)

Lỗ xoắn kín chặt

b)

Lỗ điểm không thông

c)

Thũng lỗ đơn nhỏ

d)

Thũng lỗ kép dạng mạng

90.

Các dạng mạch gỗ như mạch vòng, mạch xoắn, mạch vách khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào?

a)

Số lượng nhân tế bào

b)

Mức độ quang hợp lá

c)

Loại sắc tố bào chất

d)

Kiểu dày lên của vách

91.

Trong cắt ngang thân gỗ, tia ruột liên quan chủ yếu đến chức năng nào của mô mềm gỗ?

a)

Trao đổi chất giữa trung tâm và vỏ

b)

Tăng cường quang hợp ở gỗ

c)

Sinh trưởng chiều dài thân

d)

Tiết nhựa mủ ra ngoài

92.

Sợi gỗ giữ vai trò cơ học chủ yếu nhờ đặc điểm nào?

a)

Vách mỏng dễ biến dạng

b)

Thành dày lignin hóa

c)

Có nhiều không bào lớn

d)

Tế bào dài chứa diệp lạp

93.

Trong điều kiện cây cần tăng tốc độ dẫn nước, cấu trúc nào của mạch gỗ là lợi thế?

a)

Dày lên mạch xoắn chặt

b)

Vách ngăn kín không thủng

c)

Lỗ điểm nhỏ dày

d)

Thũng lỗ dạng mạng rộng

94.

Nếu mạch gỗ có thũng lỗ đơn nhỏ chiếm ưu thế, hậu quả sinh lý nào có thể xảy ra?

a)

Tăng lượng khí CO₂ khuếch tán

b)

Tăng tốc độ vận chuyển đường

c)

Giảm lưu lượng nước tổng thể

d)

Giảm khả năng nảy mầm hạt

95.

Vì sao quản bào vẫn có thể dẫn nước dù không thủng lỗ ngang?

a)

Trao đổi qua lỗ điểm ở vách dọc

b)

Dòng nước qua plasmodesmata

c)

Dẫn qua lục lạp sống

d)

Thẩm thấu qua màng rây

96.

Khi so sánh mạch gỗ vòng với mạch gỗ xoắn, nhận định nào hợp lý nhất về tính bền cơ học?

a)

Mạch xoắn luôn ít lignin hơn

b)

Cả hai bền như nhau hoàn toàn

c)

Mạch vòng chống nén kém hơn

d)

Mạch xoắn phân bố ứng suất tốt hơn

97.

Trong mô libe, thành phần nào trực tiếp vận chuyển đường qua cây?

a)

Sợi libe tăng bền vững

b)

Mô mềm libe dự trữ

c)

Tế bào kèm có nhân

d)

Ống rây của mô libe

98.

Đặc điểm thành tế bào của ống rây là gì?

a)

Vách mỏng bằng cellulose

b)

Vách dày hóa gỗ lignin

c)

Vách ngăn có cutin hóa

d)

Vách không có lỗ rây

99.

Cụm lỗ rây phân bố dày trên một vách được gọi là gì?

a)

Bản mạch hóa gỗ

b)

Phiến rây kép phức tạp

c)

Vùng rây rộng lớn

d)

Phiến rây đơn mảnh

100.

Tế bào kèm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sống, có nhân, kề ống rây

b)

Chết, không nhân, già hóa

c)

Dày thành, hóa gỗ mạnh

d)

Tách rời xa ống rây

101.

Tế bào kèm thường gặp ở nhóm thực vật nào?

a)

Phổ biến ở dương xỉ cổ

b)

Chỉ gặp ở cây Hạt kín

c)

Chủ yếu ở rêu địa y

d)

Đặc trưng cây Hạt trần

102.

Quan sát sơ đồ: sự phối hợp giữa ống rây và tế bào kèm hỗ trợ chức năng nào?

a)

Bảo vệ cơ học thân cây

b)

Vận chuyển nước mạch gỗ

c)

Trao đổi khí ở lá non

d)

Tải và duy trì dòng đường

103.

Trong định nghĩa bó dẫn, hai mô nào kết hợp với nhau tạo thành đơn vị dẫn truyền chính?

a)

Nhu mô và khí khổng tạo mạng

b)

Mô mềm và mô cứng tạo khối

c)

Gỗ và libe tạo thành bó dẫn

d)

Biểu bì và mô dày tạo vỏ bó

104.

Bó chồng chất (conjoint) được nhận diện như thế nào về vị trí gỗ và libe?

a)

Gỗ và libe tách rời theo tia

b)

Gỗ và libe nằm cạnh nhau cùng bó

c)

Gỗ bao quanh libe theo vòng

d)

Libe bao quanh gỗ tạo vòng

105.

Trong bó chồng chất mạch kín, múi phát triển nào không hiện diện ở giữa gỗ và libe?

a)

Tầng phát sinh nhu mô hóa dày

b)

Tầng phát sinh ngoại bì rõ

c)

Tầng phát sinh libe–gỗ vắng mặt

d)

Tầng phát sinh mạch rất dày

106.

Bó chồng chất mạch hở khác mạch kín ở điểm nào?

a)

Có tầng phát sinh giữa gỗ libe

b)

Có khí khổng quanh bó dẫn

c)

Có mạch vòng bao trùm bó

d)

Có libe hướng tâm ra ngoài

107.

Bó chồng chất kép mô tả điều gì về số lượng libe và gỗ?

a)

Libe ở hai phía của gỗ

b)

Gỗ ở hai phía của libe

c)

Gỗ và libe tách rời hoàn toàn

d)

Gỗ và libe xen kẽ nhiều vòng

108.

Bó đồng tâm (concentric) có đặc trưng nào về sắp xếp mô dẫn?

a)

Các mô xếp theo tia xuyên tâm

b)

Các mô phân tán từng cụm

c)

Hai mô song song cạnh nhau

d)

Một mô bao quanh mô còn lại

109.

Bó đồng tâm kiểu nào có gỗ ở trung tâm và libe bao quanh?

a)

Bó xuyên tâm libe trung tâm

b)

Bó chồng chất mạch kín

c)

Bó chồng chất kép phức

d)

Bó đồng tâm gỗ trung tâm

110.

Bó đồng tâm kiểu nào có libe ở trung tâm và gỗ bao quanh?

a)

Bó đồng tâm libe trung tâm

b)

Bó chồng chất mạch hở

c)

Bó xuyên tâm gỗ hướng tâm

d)

Bó chồng chất kẹp libe

111.

Bó xuyên tâm (radial) được nhận biết bằng đặc điểm nào?

a)

Gỗ và libe xếp theo tia riêng

b)

Gỗ bao libe theo vòng kín

c)

Gỗ libe nằm cạnh nhau một bên

d)

Libe kẹp giữa hai dải gỗ

112.

Quan sát ảnh hiển vi trang sau, các bó tròn xanh viền ngoài với trung tâm nhạt là loại nào?

a)

Bó chồng chất mạch kín

b)

Bó xuyên tâm nhiều tia

c)

Bó chồng chất kép dày

d)

Bó đồng tâm libe trung tâm

113.

Trong ảnh mô học tiếp theo, bó dẫn nằm sát ngoại bi có libe hướng ra ngoài và gỗ phía trong. Thuộc loại nào?

a)

Bó đồng tâm gỗ trung tâm

b)

Bó xuyên tâm độc tia

c)

Bó chồng chất kép xen kẽ

d)

Bó chồng chất mạch hở ngoài–trong

114.

Ảnh màu với các dải tế bào dày, xen kẽ sáng tối, cho thấy nhiều bó cạnh nhau trong thân hai lá mầm. Loại bó chính là gì?

a)

Bó đồng tâm libe trung tâm rễ

b)

Bó xuyên tâm đặc trưng rễ

c)

Bó chồng chất mạch hở thân non

d)

Bó chồng chất kép libe ngoài

115.

Nhận xét nào đúng về bó chồng chất kép so với bó chồng chất thường?

a)

Có nhiều tia gỗ cách libe

b)

Có libe bao toàn bộ gỗ

c)

Có hai dải libe kẹp gỗ

d)

Có hai dải gỗ kẹp libe

116.

Ứng dụng: Khi cắt ngang rễ, thấy gỗ và libe xếp luân phiên theo tia từ tâm ra vỏ. Chẩn đoán đúng là?

a)

Bó chồng chất mạch hở thân

b)

Cấu trúc bó xuyên tâm của rễ

c)

Bó đồng tâm libe trung tâm

d)

Bó chồng chất kép bất thường

117.

Điểm phân biệt mạch hở với mạch kín trong bó chồng chất là gì về khả năng sinh trưởng thứ cấp?

a)

Mạch kín có gỗ bao quanh libe

b)

Mạch hở có libe ngoài gỗ trong

c)

Mạch hở có cambium cho tăng trưởng

d)

Mạch kín không có khí khổng bao ngoài

118.

Mô tiết được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Tập hợp mô mạch, vách suberin

b)

Tập hợp tế bào sống, vách cellulose

c)

Tập hợp tế bào chết, vách lignin

d)

Tập hợp sợi dài, vách cutin

119.

Biểu bì tiết thường gặp ở vị trí nào của cây?

a)

Rễ non, chóp rễ

b)

Thân gỗ già, vỏ cây

c)

Cánh hoa hồng, hoa nhài

d)

Hạt khô, lớp aleuron

120.

Nectary là loại cấu trúc tiết nào?

a)

Tuyến mật có ở hoa

b)

Tuyến tiết chất bay hơi

c)

Biểu bì tiết ở lá

d)

Lông tiết chuyên hút trùng

121.

Lông tiết có thể bắt nguồn từ đâu?

a)

Chỉ từ mô cứng sclerenchyma

b)

Chỉ từ nhu mô lá già

c)

Chỉ từ mô mạch xylem

d)

Từ biểu bì hoặc tế bào sâu hơn

122.

Ví dụ nào sau đây là cây có nhiều lông tiết?

a)

Sồi và thông

b)

Dương xỉ và rêu

c)

Cà chua và thuốc lá

d)

Lúa và ngô

123.

Trong bối cảnh thích nghi sinh thái, vì sao tuyến tiết chất hôi thối lại có lợi?

a)

Tăng quang hợp của mô lá

b)

Xua đuổi động vật ăn lá

c)

Thu hút côn trùng thụ phấn

d)

Giảm thoát hơi nước của lá

124.

Đặc điểm cấu tạo nào giúp lông tiết thực hiện chức năng tiết?

a)

Nhiều không bào chứa dịch tiết

b)

Tế bào chết mất nhân

c)

Mạch gỗ phát triển mạnh

d)

Vách lignin rất dày

125.

Hình bên cho thấy lá cây dạng ống bắt côn trùng. Cấu trúc tiết men tiêu hóa ở loại lá này chủ yếu giúp thực hiện chức năng nào?

a)

Vận chuyển nước từ rễ lên lá

b)

Tổng hợp diệp lục trong biểu bì

c)

Tiết nhựa mủ để bảo vệ vết thương

d)

Phân giải mồi để hấp thu dinh dưỡng

126.

Tế bào tiết nằm rải rác trong mô mềm thường chứa loại hợp chất nào?

a)

Muối khoáng và đường đơn, acid

b)

Protein cấu trúc và enzyme hô hấp

c)

Cellulose và lignin, hemicellulose

d)

Tinh dầu và chất nhầy, tanin

127.

Túi tiết và ống tiết có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Có một vài lớp tế bào bao ngoài

b)

Không có màng tế bào bao quanh

c)

Chỉ có ở mô mạch gỗ trưởng thành

d)

Luôn nhỏ hơn tế bào nhu mô lân cận

128.

Nếu một cây có nhiều túi tiết dung sinh ở quả, tác động nào sau đây hợp lý khi cây bị tổn thương cơ học?

a)

Giảm tổng hợp tinh bột trong lục lạp

b)

Tăng vận chuyển đường về rễ dự trữ

c)

Tăng tiết nhựa bảo vệ khỏi mầm bệnh

d)

Giảm hoạt động khí khổng để hạn nước

129.

Trong khai thác mủ cao su, đặc tính nào của ống nhựa mủ giúp dòng mủ chảy liên tục sau khi rạch vỏ?

a)

Khí khổng mở rộng tối đa

b)

Áp suất âm mạnh trong xylem

c)

Thành ống chứa lignin cứng

d)

Mạng lưới ống liên thông rộng