wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LƯỢC SỬ ĐỨC PHẬT THÍCH CA

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trước khi Bồ tát nhập thai, hoàng hậu Ma Da nằm mộng thấy gì?

a)

Bốn vị Thiên Vương khiêng kiệu hoàng hậu đến dãy Hi Mã Lạp sơn.

b)

Chư thiên rải hoa khắp cả đất trời.

c)

Vị Bồ tát cưỡi voi trắng sáu ngà từ hư không vào hông phải của hoàng hậu.

d)

Tất cả đều đúng.

2.

Các nhà tiên tri đoán điềm mộng “voi trắng sáu ngà” của hoàng hậu Ma-Da như thế nào?

a)

Hoàng hậu sẽ tử trần sau 7 ngày hạ sinh Thái tử.

b)

Thành Ca-Tỳ-La-Vệ sẽ mất và rơi vào tay của vua Tỳ Lưu Ly.

c)

Hoàng hậu sẽ sinh quý tử tài đức song toàn.

d)

Tất cả đều đúng.

3.

Sự ra đời của đức Phật được gọi là gì?

a)

Đản sanh, thị hiện, giáng thế

b)

Đản sanh, khánh đản, giáng trần

c)

Đản sanh, sinh nhật, giáng sinh

d)

Đản sanh, giáng sinh, thị hiện.

4.

Thái tử Tất Đạt Đa đản sanh ở đâu?

a)

Vườn Lâm Tỳ Ni, thành Xá Vệ.

b)

Vườn Lâm Tỳ Ni, thành Vương Xá.

c)

Vườn Lâm Tỳ Ni, thành Ca Tỳ La Vệ.

d)

Vườn Lâm Tỳ Ni, thành Ba La Nại.

5.

Vì sao đức Phật thị hiện đản sanh thế giới Ta bà?

a)

Vì muốn đem lợi ích rộng lớn cho đời.

b)

Vì muốn độ tất cả chúng sinh.

c)

Vì muốn đem hạnh phúc cho chư thiên và loài người.

d)

Tất cả đều đúng.

6.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật thành đạo ngày nào?

a)

8/2 AL

b)

15/4 AL

c)

15/12 AL

d)

8/12 AL

7.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật nhập Niết bàn ngày nào?

a)

8/2 AL

b)

15/2 AL

c)

15/4 AL

d)

15/10 AL

8.

Theo Liên Hợp Quốc, Phật đản sinh năm nào được chọn phổ biến nhất?

a)
563 TCN
b)

566 TCN

c)

623 TCN

d)

624 TCN

9.

Mẫu hậu, người hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa là ai?

a)

Hoàng hậu Vi Đề Hy.

b)

Hoàng hậu Mạc Lợi.

c)

Hoàng hậu Ma Da.

d)

Hoàng hậu Ma Ha Ba Xà Ba Đề.

10.

Ai là người xem tướng cho Thái tử Tất Đạt Đa?

a)

A La Lam.

b)

Tu Đạt Đa.

c)

A Tư Đà.

d)

Uất Đầu Lam Phất.

11.

Thái tử Tất Đạt Đa xuất thân từ giai cấp nào?

a)

Bà la môn.

b)

Thủ đà la.

c)

Sát đế lợi.

d)

Phệ xá.

12.

Thái tử Tất Đạt Đa gặp cảnh người già ở cửa thành nào?

a)

Đông

b)

Nam

c)

Tây

d)

Bắc

13.

Thái tử Tất Đạt Đa thấy người bệnh đau đớn ở cửa thành nào?

a)

Đông

b)

Nam

c)

Tây

d)

Bắc

14.

Thái tử Tất-đạt-đa gặp ai ở cửa Bắc của thành Ca Tỳ La Vệ?

a)

Thợ săn

b)

Thầy chết

c)

Tu sĩ

d)

Tất cả đều đúng.

15.

Tài năng và đức hạnh của Thái tử Tất Đạt Đa ra sao?

a)

Văn võ song toàn.

b)

Tài đức, thương người mến vật.

c)

Thông minh, khiêm hạ, lễ độ.

d)

Tất cả đều đúng.

16.

Sau khi sinh Thái tử Tất Đạt Đa, hoàng hậu Ma Da sinh về cõi nào?

a)

Cõi trời Hóa Lạc Thiên.

b)

Cõi trời Đao Lợi.

c)

Cõi trời Phạm thiên.

d)

Cõi trời Đâu Xuất.

17.

Nhân lễ hạ điền, theo vua cha ra đồng cày cấy, Thái tử Tất Đạt Đa nhìn thấy gì?

a)

Cảnh vui sướng của người nông dân.

b)

Cảnh tượng sát lẫn nhau của côn trùng, cầm thú.

c)

Cành hoa lá tốt tươi, chim muôn ca hót.

d)

Tất cả đều đúng.

18.

Danh hiệu Thích Ca Mâu Ni có nghĩa là gì?

a)

Bậc Năng nhơn Tịch mặc.

b)

Nhà hiền triết của đức Thích Ca.

c)

Bậc thông thái.

d)

Tất cả đều đúng.

19.

Khi vua Tịnh Phạn không đồng ý cho xuất gia, Thái tử Tất Đạt Đa đã yêu cầu vua cha những gì?

a)

Cho con trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh.

b)

Cho con trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh, sống hoài không chết.

c)

Cho con không già, không bệnh, không chết và tất cả chúng sanh hết khổ.

d)

Cho con không già, không bệnh, không chết, được xuất gia, và tất cả chúng sanh hết khổ.

20.

Trước khi quyết định xuất gia, Thái tử Tất Đạt Đa gặp ai ở cửa Tây cửa thành Ca Tỳ La Vệ?

a)

Ông già tóc bạc, răng rụng, mắt lò, tai điếc, lưng còng.

b)

Người bệnh khóc than rên siết, đau đớn.

c)

Thấy chết nằm giữa đường, ruồi, kiến bu bám.

d)

Vị tu sĩ tướng mạo nghiêm trang, điểm tĩnh an nhiên.

21.

Nguyên nhân nào Thái tử Tất Đạt Đa xuất gia, tầm chân lý?

a)

Thấy cuộc đời vô thường.

b)

Thấy rõ các khổ của già, bệnh, chết.

c)

Vì muốn giải thoát khổ đau cho chúng sanh.

d)

Tất cả đều đúng.

22.

Phật lịch được tính từ lúc nào?

a)

Từ năm Phật nhập Niết bàn.

b)

Từ năm Phật Đản sanh.

c)

Từ năm Phật Thành đạo.

d)

Từ năm Phật Chuyển pháp luân.

23.

Sau 49 ngày đêm thiền định, đức Phật đã Thành đạo ở đâu?

a)

Dưới cây Vô Ưu.

b)

Dưới cội Bồ Đề.

c)

Dưới cây Ta La.

d)

Dưới cây Asoka.

24.

Đức Phật đã chứng Tam minh, gồm những gì?

a)

Túc mệnh thông, thiên nhãn minh, lậu tận diệt.

b)

Túc mệnh minh, thiên nhãn minh, lậu tận minh.

c)

Túc mệnh minh, thiên nhân minh, lậu tận thông.

d)

Túc mệnh thông, thiên nhân thông, lậu tận thông.

25.

Đức Phật được tôn xưng với danh hiệu Đại hùng, Đại lực do Ngài có năng lực gì?

a)

Võ nghệ cao cường và sức mạnh phi thường.

b)

Có tài cưỡi ngựa bắn cung, múa kiếm hơn người.

c)

Thắng được nội ma, ngoại chướng.

d)

Tất cả đều đúng.

26.

Đức Phật được tôn xưng với danh hiệu Đại từ, Đại bi do Ngài có đức tính gì?

a)

Có tình thương không phân biệt sang hèn.

b)

Có lòng cứu nhân độ thế.

c)

Có lòng bi mẫn, cứu khổ và ban vui cho tất cả chúng sanh.

d)

Tất cả đều đúng.

27.

Đức Phật được tôn xưng với danh hiệu Đại hỷ Đại xả do Ngài có công hạnh gì?

a)

Hoan hỷ từ bỏ ngôi báu với cung vàng điện ngọc.

b)

Hoan hỷ từ bỏ vợ đẹp, con ngoan và các thứ dục lạc ở đời.

c)

Hoan hỷ do sống trong thiền định, không vướng mắc trần cảnh, làm chủ ba nghiệp.

d)

Tất cả đều đúng.

28.

Đức Phật thuyết pháp độ năm anh em Kiều Trần Như ở nơi nào?

a)

Vườn Lâm Tỳ Ni.

b)

Vườn Lộc Uyển.

c)

Vườn Trúc Lâm.

d)

Vườn Xoài.

29.

Theo Phật học Phổ thông, đức Phật chuyển pháp luân với bài pháp đầu tiên là gì?

a)

Tứ Diệu Đế

b)

Tứ Chánh Cần

c)

Tứ Vô Lượng Tâm

d)

Tứ Như Ý Túc

30.

Vị đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng là “Trí huệ đệ nhất”?

a)

Ca Diếp.

b)

Xá Lợi Phất.

c)

Mục Kiền Liên.

d)

Phú Lâu Na.

31.

Vị thị giả nào theo hầu đức Phật được tôn xưng là “Đa văn đệ nhất”?

a)

Phú Lâu Na.

b)

Kiều Trần Như.

c)

A Nan.

d)

Nan đà.

32.

Ngôi Tinh xá đầu tiên cúng dường cho đức Phật và Tăng đoàn được đặt tên là gì?

a)

Kỳ Viên Tinh Xá.

b)

Trúc Lâm Tinh Xá.

c)

Trùng Các Đường.

d)

Động Các Đường.

33.

Thí chủ nào đã trải vàng mua đất xây cất Tinh xá cúng dường đức Phật và Tăng đoàn?

a)

Thái tử Kỳ Đà.

b)

Trưởng giả Cấp Cô Độc.

c)

Ông Thuần Đà.

d)

Nữ thí chủ Tỳ Xá Khư.

34.

Tỳ kheo ni đầu tiên chứng quả A la hán là ai?

a)

Bà Da Du Đà La.

b)

Bà Khế Ma.

c)

Bà Mạt Lợi.

d)

Bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề.

35.

Ai là người cúng dường đức Phật bữa cơm cuối cùng?

a)

Ông Thuần Đà.

b)

Ông Cấp Cô Độc.

c)

Ông Tu Đạt Đa.

d)

Vua Ba Tư Nặc.

36.

Theo Phật học Phổ thông, đức Phật nhập Niết bàn ở đâu?

a)

Dưới cây Vô ưu.

b)

Rừng cây Tất bát la.

c)

Dưới cội Bồ Đề.

d)

Rừng Sa La.

37.

Những lời dạy sau cùng của đức Phật được ghi trong quyển kinh nào?

a)

Kinh Di Giáo.

b)

Kinh Lăng Nghiêm.

c)

Kinh Hoa Nghiêm.

d)

Kinh Pháp Hoa.

38.

Nhà ẩn sĩ Tất Đạt Đa thả bát vàng trôi ngược dòng sông ở đâu?

a)

Sông Hằng.

b)

Sông Kshipra.

c)

Sông Ni Liên Thiền.

d)

Sông Kaveri.

39.

Đệ tử nào của đức Phật được biết, khi còn tại gia, sống bên cạnh mỹ nhân lòng không động tả niệm?

a)

Ca Chiên Diên.

b)

Mục Kiền Liên.

c)

Xá Lợi Phất.

d)

Ca Diếp.

40.

Sau khi thành đạo, đức Phật làm gì để lợi ích chúng sanh?

a)

Thuyết pháp độ hoàng tộc.

b)

Chuyển bánh xe pháp, phá mê khai ngộ, cứu khổ chúng sanh.

c)

Tiếp tục thiền định đến ngày nhập diệt.

d)

Tất cả đều đúng.

41.

Vì sao đức Phật chuyển bánh xe pháp?

a)

Vì chúng sanh đều có Phật tánh.

b)

Vì bản tính thanh tịnh của chúng sanh như hoa sen.

c)

Vì chúng sanh cõi Ta-bà có thể chứng đạo như Ngài.

d)

Tất cả đều đúng.

42.

Năm thời thuyết pháp, đức Phật nói những kinh gì?

a)

Hoa Nghiêm, A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa, Niết Bàn.

b)

Lăng Nghiêm, A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

c)

Lăng Nghiêm, Di Giáo, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

d)

Hoa Nghiêm, Di Giáo, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

43.

Đức Phật hàng phục một vị Bà la môn thờ thần lửa cùng với 500 đệ tử quy y Phật, đó là ai?

a)

Ma Ha Ca Diếp.

b)

Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp.

c)

Già Da Ca Diếp.

d)

Na Đề Ca Diếp.

44.

Khi Tôn giả A Nan gặp nạn Ma Đăng Già, đức Phật thuyết kinh gì?

a)

Kinh Lăng Già.

b)

Kinh Pháp Hoa.

c)

Kinh Hoa Nghiêm.

d)

Kinh Lăng Nghiêm.

45.

Sau khi Thành đạo, đức Phật hóa độ những vị nào đầu tiên?

a)

Phụ hoàng Tịnh Phạn.

b)

Nhóm Da Xá.

c)

Nhóm Kiều Trần Như.

d)

Vua Tần Bà Sa La.

46.

Tam bảo lần đầu tiên xuất hiện tại địa điểm nào?

a)

Vườn Lâm Tỳ Ni.

b)

Vườn Nai.

c)

Vườn Cấp Cô Độc.

d)

Vườn Trúc Lâm.

47.

Đại đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng là “Mật hạnh đệ nhất”?

a)

A Nan.

b)

Ca Diếp.

c)

Ưu Ba Ly.

d)

La Hầu La.

48.

Thân đức Phật có bao nhiêu tướng tốt?

a)

18

b)

36

c)

32

d)

80

49.

Mười danh hiệu của Phật là gì?

a)

Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Đức Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

b)

Bất Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

c)

Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

d)

Như Lai, Cúng Dường, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

50.

Theo lịch sử Phật giáo Bắc tông, đức Phật xuất gia vào năm bao nhiêu tuổi?

a)

20

b)

29

c)

35

d)

19

51.

Theo lịch sử Phật giáo Bắc tông, khi Thành đạo đức Phật bao nhiêu tuổi?

a)

35

b)

30

c)

29

d)

36

52.

Vua Tịnh Phạn dùng cách nào để ràng buộc Thái tử bỏ chí xuất gia?

a)

Xây dựng 3 cung điện nguy nga tráng lệ, có nhiều kẻ hầu người hạ.

b)

Ép hôn, để thái tử mê đắm dục lạc.

c)

Hứa truyền ngôi vua sớm cho Thái tử.

d)

Tất cả đều đúng.

53.

Sau khi Thành đạo, đức Phật an trú Bồ Đề Đạo Tràng thêm bao lâu?

a)

21 ngày

b)

49 ngày

c)

35 ngày

d)

50 ngày

54.

Đức Phật thuyết pháp độ năm anh em Kiều Trần Như bài pháp thứ hai tên gì?

a)

Chuyển Pháp luân.

b)

Vô Ngã tướng.

c)

Tứ Diệu Đế.

d)

Tam Vô Lậu học.

55.

Hai tôn giả nào hướng dẫn 250 vị ngoại đạo về làm đệ tử Phật?

a)

Ca Diếp và Xá Lợi Phất.

b)

Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên.

c)

Ca Diếp và Mục Kiền Liên.

d)

Xá Lợi Phất và A Nan.

56.

Đại đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng là “Thuyết pháp đệ nhất”?

a)

Phú Lâu Na.

b)

Kiều Trần Như.

c)

A Nan.

d)

Nan đà.

57.

Vị vua nào cúng dường vườn Ngự Uyển cho đức Phật và Tăng đoàn làm nơi trú ngụ?

a)

Vua Thiện Giác.

b)

Vua Tịnh Phạn.

c)

Vua A Xà Thế.

d)

Vua Tần Bà Sa La.

58.

Ai cúng dường cây cho đức Phật và Tăng đoàn ở Tinh xá Kỳ Viên?

a)

Trưởng giả Cấp Cô Độc.

b)

Vua Ba Tư Nặc.

c)

Nữ đại thí chủ Tỳ Xá Khư.

d)

Thái tử Kỳ Đà.

59.

Sau khi Phật nhập Niết bàn, ai triệu tập hội nghị kiết tập kinh điển lần thứ I?

a)

A Nan.

b)

Đại Ca Diếp.

c)

Ca Chiên Diên.

d)

Tập thể giáo đoàn.

60.

Đức Phật hàng phục người em thứ ba của Bà la môn thờ thần lửa, cùng với 200 đệ tử quy y Phật, đó là ai?

a)

Ma Ha Ca Diếp.

b)

Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp.

c)

Già Da Ca Diếp.

d)

Na Đề Ca Diếp.

61.

Mùa hạ đầu tiên tại vườn Lộc Uyển, Đức Phật độ được bao nhiêu Thánh đệ tử?

a)

80

b)

60

c)

5

d)

1250

62.

Đức Phật hàng phục người em thứ hai của Bà la môn thờ thần lửa rất có uy tín, cùng 300 đồ đệ quy y Phật. Đó là vị nào?

a)

Mục Kiền Liên.

b)

Ưu Lâu tần Loa Ca Diếp.

c)

Già Da Ca Diếp.

d)

Na Đề Ca Diếp.

63.

Theo Phật học Phổ thông, khi vua Tịnh Phạn sắp băng hà, đức Phật đã thuyết bài pháp gì cho đức vua?

a)

Vô thường, khổ, không, vô ngã.

b)

Chư hành vô thường, chư pháp vô ngã và Niết bàn tịch tịnh.

c)

Khổ, vô thường, vô ngã.

d)

Niết bàn.

64.

Ai là người hại Phật, đã sám hối và hướng thiện?

a)

Đề Bà Đạt Đa.

b)

Tu Xà Đề.

c)

Vua A Xà Thế.

d)

Tất cả đều đúng.

65.

Trước khi nhập Niết bàn, đức Phật dạy gì cho các đệ tử?

a)

Phải tôn sư trọng đạo, nghe theo lời thầy chỉ dạy.

b)

Phải tôn kính Phật, Pháp, Tăng như Phật còn tại thế.

c)

Phải tôn trọng giới luật, lấy giới luật làm thầy.

d)

Không có câu nào đúng trọn vẹn.

66.

Vì sao đức Phật được nhân loại tôn thờ?

a)

Vì Ngài có đầy đủ phước đức và trí tuệ.

b)

Vì Ngài hy sinh hạnh phúc cá nhân, từ bỏ hưởng thụ cao sang, xuất gia tầm chân lý.

c)

Vì Ngài đã khéo vận dụng trí tuệ phương tiện để dẫn dắt chúng sanh ra khỏi sanh tử luân hồi và được chứng quả Niết bàn.

d)

Tất cả đều đúng.

67.

Thái tử Tất Đạt Đa vượt thành xuất gia vào thời điểm nào?

a)

Sáng

b)

Chiều

c)

Nửa đêm

d)

Tối

68.

Người đệ tử cuối cùng chứng thánh quả A La Hán của Đức Phật là ai?

a)

Ca Na Đề Bà.

b)

La Hầu La Da.

c)

Tu Bạt Đà La.

d)

Di Già Ca.

69.

Sự ra đời của đức Phật thường được gọi là “Đản sanh” có ý nghĩa gì?

a)

Sự ra đời làm vui vẻ, làm hân hoan, xán lạn cho đời.

b)

Hiện ra hình thể bằng xương bằng thịt cho con người nhìn thấy được.

c)

Hiện sinh từ chỗ cao đến chỗ thấp.

d)

Tất cả đều đúng.

70.

Sự ra đời của đức Phật thường được gọi là “Thị hiện” có ý nghĩa gì?

a)

Hiện ra hình thể bằng xương bằng thịt cho con người nhìn thấy được.

b)

Hiện sinh từ chỗ cao đến chỗ thấp.

c)

Sự ra đời làm vui vẻ, hân hoan, xán lạn cho đời.

d)

Tất cả đều đúng.

71.

Sự ra đời của đức Phật thường được gọi là “Giáng sinh” có ý nghĩa gì?

a)

Hiện ra hình thể bằng xương bằng thịt cho con người nhìn thấy được.

b)

Hiện sinh từ chỗ cao đến chỗ thấp.

c)

Sự ra đời làm vui vẻ.

d)

Làm hân hoan, xán lạn cho đời.

72.

Ai đã cúng dường cỏ Kusa cho nhà ẩn sĩ Tất Đạt Đa trước khi thiền định dưới cội Bồ Đề?

a)

Ông lão nông dân.

b)

Cô gái chăn bò Sujata.

c)

Người hành khất.

d)

Chú bé chăn trâu.

73.

Dì Mẫu người chăm sóc thời niên thiếu cho Thái tử Tất Đạt Đa là ai?

a)

Bà Vi Đề Hy.

b)

Bà Mạc Lợi.

c)

Bà Ma Da.

d)

Bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề.

74.

Đại đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng “Giải không đệ nhất”?

a)

Mục Kiền Liên.

b)

Xá Lợi Phất.

c)

Ca Diếp.

d)

Tu Bồ Đề.

75.

Thái tử Tất Đạt Đa cùng ngựa Kiền trắc và Sa Nặc vượt thành xuất gia ở cửa thành nào?

a)

Đông.

b)

Nam.

c)

Tây.

d)

Bắc.

76.

Thái Tử Tất Đạt Đa đổi trang phục quý giá với ai để nhận chiếc y vàng trở thành người xuất gia?

a)

Người thợ săn.

b)

Ngựa Kiền Trắc.

c)

Người hầu Sa Nặc.

d)

Thợ hớt tóc Ưu Ba Ly.

77.

Ai cúng dường nhà ẩn sĩ Tất Đạt Đa bát cháo sữa?

a)

Chú bé chăn trâu.

b)

Cô gái chăn bò Sujata.

c)

Ông lão nông dân.

d)

Người hành khất.

78.

Người ba lần âm mưu hại đức Phật bị đọa vào địa ngục là ai?

a)

Ông Đề Bà Đạt Đa.

b)

Chàng Võ Não.

c)

Vua A Xà Thế.

d)

Vua Thiện Giác.

79.

Thân tướng Phật có bao nhiêu vẻ đẹp?

a)

80

b)

72

c)

32

d)

108

80.

Theo lịch sử Phật giáo Bắc truyền, Phật Niết Bàn khi bao nhiêu tuổi?

a)

75

b)

80

c)

90

d)

95

81.

Khi trở lại thành Ca tỳ La Vệ, vua Tịnh Phạn yêu cầu điều gì mà Phật chấp thuận?

a)

Giao gia tài cho La Hầu La.

b)

Không được đi khất thực trong thành.

c)

Sau này bất cứ ai muốn trở thành sa môn thì phải được sự chấp thuận của cha mẹ, nếu họ còn sống.

d)

Tất cả đều đúng

82.

Vị đại đệ tử nào của Phật được tôn xưng là “Giới luật đệ nhất”?

a)

A Nan.

b)

La Hầu La.

c)

Ưu Ba Ly.

d)

A Na Luật.

83.

Vị đại đệ tử nào được tôn xưng là “Thiên nhãn đệ nhất”?

a)

Phú Lâu Na.

b)

Kiều Trần Như.

c)

A Nan đà.

d)

A Na Luật.

84.

Phụ hoàng của Thái Tử Tất Đạt Đa là ai?

a)

Vua Ba Tư Nặc.

b)

Vua Tần Bà Sa La

c)

Vua Tịnh Phạn.

d)

Vua Thiện Giác.

85.

Đệ tử nào tác động, khiến Xá Lợi Phất phát tâm xuất gia theo Phật tu học?

a)

Thập Lực Ca Diếp.

b)

Bạc Đề.

c)

Ma Ha Nam.

d)

Ác Bệ.

86.

Theo nhiều học giả công nhận, bữa cơm cuối cùng, đức Phật bị kiết lỵ bởi loại thức ăn gì?

a)

Rau độc

b)

Thịt độc

c)

Nấm độc

d)

Măng độc

87.

Phật tử nào thời Phật gọi là nữ cư sĩ bố thí tối thượng?

a)

Cư sĩ Khujjuttara.

b)

Cư sĩ Suppiyā.

c)

Cư sĩ Visākhā.

d)

Cư sĩ Sāmāvatī.

88.

Phật tử nào thời Phật gọi là nam cư sĩ tối thượng về tài nhiếp phục hội chúng?

a)

Gia chủ Sudatta Anāthapindika.

b)

Phó vương Mahanama Sakya.

c)

Gia chủ Citta-gahapati.

d)

Thái tử Hat-tha-ka.

89.

Phật tử nào được Phật tán thán là nam cư sĩ có lòng tịnh tín bất động tối thượng?

a)

Cư sĩ Sūra-Ambattha.

b)

Lương y Jīvaka-Komārabhacca.

c)

Gia chủ Uggata.

d)

Gia chủ Nakulapitā.

90.

Sau khi Phật nhập Niết bàn, ai kế thừa Phật lãnh đạo giáo đoàn?

a)

Tôn giả A Nan.

b)

Tôn giả Ca Diếp.

c)

Tôn giả Xá Lợi Phất.

d)

Lãnh đạo tập thể.

91.

Sau khi Phật nhập Niết Bàn, vị nào gọi là sơ tổ dòng thiền Ấn độ?

a)

Mục Kiền Liên.

b)

Đại Ca Diếp.

c)

A Nan.

d)

Kiều Trần Như.

92.

Vị Phật tử nào quy y đầu tiên với đức Phật với danh xưng Ưu bà tắc Nhị bảo?

a)

Cô Sujata.

b)

Ông Tapassu.

c)

Ông Bhalluka.

d)

Tapassu và Bhalluka.

93.

Hoàng mẫu Ma Da thác sanh về cõi trời Đao Lợi, khi Thái tử Tất Đạt Đa chào đời được mấy ngày?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

94.

Sau khi thành đạo, đức Phật đã thực hiện điều gì?

a)

Vận chuyển bánh xe pháp, chuyển mê khai ngộ và cứu khổ chúng sanh.

b)

Định lập tức nhập Niết Bàn.

c)

Không đi đâu hết, tiếp tục ngồi thiền định đến ngày nhập diệt.

d)

Tất cả đều đúng.

95.

Theo Phật học Phổ thông, Thái tử Tất Đạt Đa xuất gia ngày nào?

a)

8/4 AL

b)

8/2 AL

c)

8/12 AL

d)

15/4 AL

96.

Người ba lần âm mưu hại đức Phật bị đọa vào địa ngục là ai?

a)

Ông Đề Bà Đạt Đa.

b)

Chàng Vô Não.

c)

Vua A Xà Thế.

d)

Vua Thiện Giác.

97.

Tôn giả Mục Kiền Liên thành tựu đệ nhất gì?

a)

Trí tuệ đệ nhất.

b)

Thần thông đệ nhất.

c)

Đa văn đệ nhất.

d)

Thuyết pháp đệ nhất.

98.

Như thế nào là “Giác hạnh viên mãn”?

a)

Những bậc Bồ tát, vừa giác ngộ cho mình và chỉ cho người giác ngộ rốt ráo.

b)

Giác ngộ hoàn toàn đầy đủ cho mình và cho người.

c)

Tự mình giác ngộ và dạy người giác ngộ như mình.

d)

Tất cả đều đúng.

99.

Chữ “Phật” nghĩa là gì?

a)

Bậc hoàn toàn giác ngộ.

b)

Người giác ngộ chân chánh.

c)

Bậc tự giác, giác tha, giác hạnh viên mãn.

d)

Bậc cao hơn thượng đế.

100.

Giáo lý đạo Phật gồm những gì?

a)

Kinh Nam truyền, Luật Bắc truyền và Luận tạng tổng hợp.

b)

Kinh, Luật, Luận của Nam truyền thời phát triển.

c)

Kinh, Luật, Luận của Bắc truyền thời nguyên thuỷ.

d)

Gồm ba tạng: Kinh, Luật và Luận.