wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cụm danh từ

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Cụm danh từ là gì?

a)

Là tập hợp từ do danh từ và các từ ngữ phụ thuộc nó tạo thành.

b)

Là tập hợp từ do động từ và các từ ngữ phụ thuộc nó tạo thành.

c)

Là tập hợp từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật.

d)

Là một câu trọn vẹn có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.

2.

Trong cụm danh từ "ba thúng gạo nếp", từ nào là danh từ trung tâm?

a)

ba

b)

thúng

c)

gạo

d)

nếp

3.

Tìm phụ ngữ trước trong cụm danh từ "những chàng kị sĩ ấy".

a)

những

b)

chàng

c)

kị sĩ

d)

ấy

4.

Phụ ngữ sau trong cụm danh từ thường biểu thị ý nghĩa gì?

a)

Số lượng, ước chừng.

b)

Nêu đặc điểm, tính chất hoặc xác định vị trí của sự vật.

c)

Chỉ thời gian hành động.

d)

Chỉ sự tiếp diễn của hành động.

5.

Dòng nào dưới đây là một cụm danh từ?

a)

đang chạy nhảy

b)

một ngôi nhà đẹp

c)

rất xinh xắn

d)

đã đi ngủ

6.

Xác định cụm danh từ trong câu: "Vua sai ban cho làng ấy ba thúng gạo nếp."

a)

Vua sai

b)

ban cho

c)

làng ấy

d)

ba thúng gạo nếp

7.

Trong cụm danh từ "tất cả các bạn học sinh lớp 6A", phụ ngữ trước gồm những từ nào?

a)

tất cả

b)

các

c)

tất cả, các

d)

học sinh

8.

Từ nào dưới đây không thể làm phụ ngữ trước cho danh từ?

a)

những

b)

một

c)

các

d)

đẹp

9.

Mô hình đầy đủ của cụm danh từ gồm mấy phần?

a)

2 phần (Phần trước, Phần trung tâm)

b)

2 phần (Phần trung tâm, Phần sau)

c)

3 phần (Phần trước, Phần trung tâm, Phần sau)

d)

1 phần (Chỉ có danh từ)

10.

Trong cụm danh từ "chiếc nón lá cũ kĩ này", từ "này" giữ vai trò gì?

a)

Danh từ trung tâm

b)

Phụ ngữ trước chỉ số lượng

c)

Phụ ngữ sau chỉ đặc điểm

d)

Phụ ngữ sau chỉ vị trí/từ chỉ định

11.

Cụm động từ là loại tổ hợp từ như thế nào?

a)

Do tính từ và các từ ngữ phụ thuộc tạo thành.

b)

Do danh từ và các từ ngữ phụ thuộc tạo thành.

c)

Do động từ và các từ ngữ phụ thuộc nó tạo thành.

d)

Do các hư từ ghép lại với nhau.

12.

Trong cụm động từ "đang học bài trong phòng", từ nào là động từ trung tâm?

a)

đang

b)

học

c)

bài

d)

trong

13.

Phụ ngữ trước của cụm động từ thường bổ sung ý nghĩa gì?

a)

Đối tượng, hướng, địa điểm.

b)

Quan hệ thời gian, sự tiếp diễn, khuyến khích hoặc ngăn cản.

c)

Đặc điểm, tính chất của hành động.

d)

Nguyên nhân, mục đích của hành động.

14.

Dòng nào dưới đây là cụm động từ?

a)

những bông hoa hồng

b)

rất thông minh

c)

hãy đi nhanh lên

d)

quá lười biếng

15.

Xác định cụm động từ trong câu: "Em bé vẫn chưa tỉnh dậy."

a)

Em bé

b)

vẫn chưa tỉnh dậy

c)

tỉnh dậy

d)

chưa tỉnh

16.

Trong cụm động từ "đừng trêu chọc bạn bè", từ "đừng" bổ sung ý nghĩa gì?

a)

Sự tiếp diễn

b)

Thời gian quá khứ

c)

Sự ngăn cản, cấm đoán

d)

Sự khẳng định

17.

Tìm phụ ngữ sau trong cụm động từ "chạy nhảy tung tăng ngoài sân".

a)

chạy nhảy

b)

tung tăng

c)

ngoài sân

d)

tung tăng ngoài sân

18.

Câu nào dưới đây có chứa cụm động từ?

a)

Bầu trời hôm nay rất trong xanh.

b)

Mẹ đang nấu cơm dưới bếp.

c)

Chiếc áo này đẹp quá.

d)

Quyển sách của tôi.

19.

Từ nào sau đây không phải là phụ ngữ trước thường gặp trong cụm động từ?

a)

đã

b)

sẽ

c)

đang

20.

Từ nào sau đây không phải là phụ ngữ trước thường gặp trong cụm động từ?

a)

đã

b)

sẽ

c)

đang

d)

cái

21.

Cụm động từ có chức năng ngữ pháp chính là gì trong câu?

a)

Làm chủ ngữ.

b)

Làm vị ngữ.

c)

Làm trạng ngữ.

d)

Làm định ngữ.

22.

Cấu tạo của cụm tính từ gồm những bộ phận nào?

a)

Phần trước, Phần trung tâm, Phần sau.

b)

Chỉ có Phần trung tâm và Phần sau.

c)

Chỉ có Phần trước và Phần trung tâm.

d)

Giống hệt cấu tạo của cụm danh từ.

23.

Trung tâm của cụm tính từ là từ loại nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Đại từ

24.

Trong cụm tính từ "rất xinh đẹp", từ "rất" bổ sung ý nghĩa gì?

a)

Chỉ thời gian

b)

Chỉ mức độ

c)

Chỉ sự phủ định

d)

Chỉ kết quả

25.

Dòng nào sau đây là cụm tính từ?

a)

đang đọc sách

b)

những cánh én

c)

đẹp mê hồn

d)

chạy rất nhanh

26.

Phụ ngữ sau của cụm tính từ thường biểu thị nội dung gì?

a)

Quan hệ thời gian.

b)

Vị trí, sự so sánh, mức độ, phạm vi đặc điểm.

c)

Sự khuyến khích, ngăn cản.

d)

Số lượng sự vật.

27.

Xác định cụm tính từ trong câu: "Cánh đồng lúa rộng mênh mông."

a)

Cánh đồng lúa

b)

lúa rộng

c)

rộng mênh mông

d)

mênh mông

28.

Trong cụm tính từ "nhanh như cắt", bộ phận nào là phụ ngữ sau?

a)

nhanh

b)

như

c)

cắt

d)

như cắt

29.

Từ nào dưới đây thường làm phụ ngữ trước trong cụm tính từ để chỉ mức độ?

a)

những

b)

các

c)

hơi, quá, lắm, rất

d)

hãy, đừng, chớ

30.

Phát hiện lỗi sai: Dòng nào không phải là cụm tính từ?

a)

vui như tết

b)

đỏ rực

c)

con mèo mướp

d)

quá buồn

31.

So sánh cụm tính từ với cụm động từ, điểm giống nhau là gì?

a)

Đều có khả năng làm vị ngữ trong câu.

b)

Đều có khả năng làm chủ ngữ tốt hơn danh từ.

c)

Đều không có phụ ngữ trước.

d)

Đều chỉ sự vật, hiện tượng.

32.

Dòng nào dưới đây chỉ chứa các cụm danh từ?

a)

một chiếc kẹo, đang chạy nhảy, rất vui.

b)

những ngôi sao, ba bạn học sinh, con mèo mướp. (đúng)

c)

đi lao động, cái bàn gỗ, đẹp tuyệt trần.

d)

sắp đến tết, vui như hội, đàn trâu.

33.

Điểm khác biệt cơ bản nhất về chức năng ngữ pháp giữa cụm danh từ và cụm động từ là gì?

a)

Cụm danh từ thường làm chủ ngữ, cụm động từ thường làm vị ngữ.

b)

Cụm danh từ thường làm vị ngữ, cụm động từ thường làm chủ ngữ.

c)

Cả hai đều không thể làm chủ ngữ.

d)

Cả hai đều chỉ làm phụ ngữ trong câu.

34.

Trong câu "Học tập chăm chỉ là nhiệm vụ của học sinh", cụm động từ "Học tập chăm chỉ" giữ vai trò gì?

a)

Vị ngữ

b)

Chủ ngữ

c)

Trạng ngữ

d)

Định ngữ

35.

Xác định từ loại của từ trung tâm trong cụm từ "niềm vui sướng tột độ".

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Đại từ

36.

Cụm từ nào dưới đây có cấu tạo sai trật tự ngữ pháp chuẩn?

a)

Con mèo đen ấy.

b)

Đang đi chợ về.

c)

Rất đẹp xinh quá.

d)

Những cánh hoa bay.

37.

Trong các cụm từ sau, cụm từ nào là cụm tính từ?

a)

Đỏ rực một góc trời.

b)

Mặt trời đỏ rực.

c)

Chiếc áo đỏ rực.

d)

Màu đỏ rực.

38.

Tìm từ không cùng nhóm với các từ còn lại (xét về khả năng kết hợp với phụ ngữ "đang", "sẽ").

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Bàn ghế

d)

Chạy

39.

Câu văn: "Những đám mây trắng xốp trôi nhẹ nhàng." có bao nhiêu cụm từ chính?

a)

1 cụm danh từ.

b)

1 cụm động từ.

c)

1 cụm danh từ và 1 cụm động từ.

d)

1 cụm danh từ và 1 cụm tính từ.

40.

Phụ ngữ "vẫn, còn, đang" trong cụm động từ và cụm tính từ có điểm gì chung?

a)

Đều chỉ sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái.

b)

Đều chỉ kết quả.

c)

Đều chỉ mệnh lệnh.

d)

Đều chỉ vị trí.

41.

Khi danh từ chỉ đơn vị (con, cái, chiếc, tấm...) đứng trước danh từ chỉ sự vật, nó tạo thành tổ hợp gì?

a)

Cụm động từ.

b)

Cụm tính từ.

c)

Cụm danh từ.

d)

Câu đơn.

42.

Trong câu "Chị ấy hát hay như ca sĩ", cụm "hay như ca sĩ" là:

a)

Cụm danh từ.

b)

Cụm động từ.

c)

Cụm tính từ.

d)

Thành ngữ.

43.

Phát hiện lỗi sai trong nhận định sau: "Tất cả các động từ tình thái (định, toan, dám...) đều không cần động từ khác đi kèm."

a)

Đúng, chúng có thể đứng một mình làm vị ngữ.

b)

Sai, chúng luôn cần một động từ khác đi kèm phía sau.

c)

Sai, chúng là danh từ.

d)

Đúng, vì chúng là động từ đặc biệt.

44.

Dãy từ nào sau đây có thể thêm từ "rất" vào phía trước?

a)

Học sinh, sinh viên, giáo viên.

b)

Chạy, đi, đứng, ngồi.

c)

Lung linh, rực rỡ, thông minh, lười biếng.

d)

Cái bàn, cái ghế, quyển vở.

45.

Trong cụm danh từ "một nỗi buồn vô hạn", từ "nỗi" đóng vai trò là:

a)

Danh từ chỉ sự vật.

b)

Danh từ chỉ đơn vị (quy ước).

c)

Tính từ.

d)

Số từ.

46.

"Đi một ngày đàng, học một sàng khôn". Cụm từ "một sàng khôn" được dùng theo lối chơi chữ, bản chất nó là loại cụm từ gì?

a)

Cụm danh từ.

b)

Cụm động từ.

c)

Cụm tính từ.

d)

Tục ngữ.

47.

Xác định phần trung tâm của cụm từ "đã đi nhiều nơi".

a)

đã

b)

đi

c)

nhiều

d)

nơi

48.

Trong tiếng Việt, cụm tính từ thường ít có khả năng nào nhất so với cụm danh từ và cụm động từ?

a)

Làm vị ngữ.

b)

Làm chủ ngữ.

c)

Kết hợp với các từ "hãy, đừng, chớ".

d)

Làm phụ ngữ cho danh từ.

49.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Nam vừa (...) đã chạy ngay ra sân."

a)

ăn xong một bát cơm

b)

bát cơm

c)

rất ngon

d)

bữa cơm

50.

Cụm từ "những kỉ niệm êm đềm ngày xưa" có mô hình cấu tạo như thế nào?

a)

Phụ ngữ trước - Danh từ trung tâm - Phụ ngữ sau.

b)

Danh từ trung tâm - Phụ ngữ sau.

c)

Phụ ngữ trước - Danh từ trung tâm.

d)

Chỉ có danh từ trung tâm.

51.

Mục đích chính của việc mở rộng một từ thành cụm từ (cụm danh, động, tính từ) là gì?

a)

Để câu văn dài hơn.

b)

Để làm cho ý nghĩa của từ trung tâm được cụ thể, chi tiết và đầy đủ hơn.

c)

Để câu văn trở nên phức tạp, khó hiểu.

d)

Để thay đổi từ loại của từ đó.