wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Economics Worksheet - Lesson 1: 30C

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế học là môn khoa học xã hội giúp con người hiểu được điều gì?

a)

Cách thức tổ chức chính trị

b)

Cách thức vận hành của nền kinh tế và hành vi của các thành viên

c)

Lịch sử phát triển của các quốc gia

d)

Tâm lý học cá nhân

2.

Mục tiêu chính của kinh tế học chuẩn tắc là gì?

a)

Mô tả hiện tượng kinh tế một cách khoa học

b)

Đưa ra các chỉ dẫn hoặc khuyến nghị dựa trên các đánh giá giá trị

c)

Dự đoán sự thay đổi của thị trường chứng khoán

d)

Phân tích sự tác động của chính sách thuế

3.

Kinh tế vĩ mô nghiên cứu về những vấn đề nào?

a)

Hành vi của người tiêu dùng, hành vi của người sản xuất

b)

Các vấn đề kinh tế tổng hợp như tăng trưởng, thất nghiệp, lạm phát, đầu tư

c)

Thị trường chứng khoán, thị trường hàng hóa, thị trường lao động

d)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, cạnh tranh giữa các quốc gia

4.

Xác định sự khác biệt giữa mục tiêu nghiên cứu của kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc?

a)

Kinh tế học thực chứng chỉ mô tả sự kiện, trong khi kinh tế học chuẩn tắc đưa ra khuyến nghị dựa trên giá trị cá nhân

b)

Kinh tế học thực chứng giải thích nguyên nhân và sự kiện kinh tế, còn kinh tế học chuẩn tắc đưa ra các chỉ dẫn dựa trên đánh giá giá trị

c)

Kinh tế học thực chứng tập trung vào vấn đề đạo đức, trong khi kinh tế học chuẩn tắc tập trung vào mối quan hệ kinh tế

d)

Kinh tế học thực chứng nghiên cứu hành vi doanh nghiệp, còn kinh tế học chuẩn tắc nghiên cứu hành vi hộ gia đình

5.

Nhận biết các thành viên chính trong mô hình nền kinh tế giản đơn?

a)

Hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ

b)

Hộ gia đình, ngân hàng và chính phủ

c)

Doanh nghiệp, ngân hàng và tổ chức phi chính phủ

d)

Hộ gia đình, tổ chức phi chính phủ và nhà đầu tư

6.

Xác định cách thức tương tác của hộ gia đình và doanh nghiệp trong mô hình nền kinh tế giản đơn?

a)

Hộ gia đình chi tiêu thu nhập của mình để mua hàng hóa và dịch vụ, đồng thời cung cấp yếu tố sản xuất cho doanh nghiệp để nhận thu nhập

b)

Hộ gia đình chỉ cung cấp yếu tố sản xuất cho doanh nghiệp và nhận hàng hóa, dịch vụ từ chính phủ

c)

Hộ gia đình chi tiêu thu nhập của mình để mua hàng hóa và dịch vụ, không tham gia vào thị trường yếu tố sản xuất

d)

Hộ gia đình nhận hàng hóa và dịch vụ từ doanh nghiệp và không cung cấp yếu tố sản xuất

7.

Chỉ ra chức năng của chính phủ trong mô hình nền kinh tế giản đơn?

a)

Sản xuất và cung cấp hàng hóa công cộng, phân phối lại thu nhập, cung cấp hệ thống luật pháp

b)

Quản lý doanh nghiệp, điều chỉnh giá cả thị trường và thu thuế

8.

Đối tượng nào có quyền quyết định trong Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Doanh nghiệp

b)

Chính phủ

c)

Hộ gia đình

d)

Thị trường

9.

Xác định đặc điểm của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Các vấn đề cơ bản của nền kinh tế do thị trường quyết định

b)

Các vấn đề cơ bản của nền kinh tế do Chính phủ và Nhà nước quyết định

c)

Các vấn đề cơ bản của nền kinh tế do các doanh nghiệp quyết định

d)

Các vấn đề cơ bản của nền kinh tế do người tiêu dùng quyết định

10.

Chỉ ra hạn chế chính của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Phân bổ và sử dụng các nguồn lực kém hiệu quả

b)

Sự gia tăng sự lựa chọn cho người tiêu dùng

c)

Sự kích thích sản xuất phát triển

d)

Tăng cường tính chủ động sáng tạo của doanh nghiệp

11.

Xác định nhược điểm của mô hình kinh tế tự do?

a)

Kích thích sự sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất

b)

Tạo ra sự ô nhiễm môi trường và phân hóa giàu nghèo

c)

Khuyến khích đổi mới và phát triển doanh nghiệp

d)

Tăng cường quyền tự do lựa chọn cho người tiêu dùng

12.

Chỉ ra mô hình kinh tế phù hợp được hầu hết các nước trên thế giới áp dụng?

a)

Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung

b)

Mô hình kinh tế tự do

c)

Mô hình kinh tế hỗn hợp

d)

Mô hình kinh tế chỉ đạo của Nhà nước

13.

Đâu là đáp án đúng khi nói về Chi phí cơ hội?

a)

Lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư

b)

Số tiền mất đi khi bỏ lỡ cơ hội tốt nhất

c)

Chi phí để sản xuất hàng hóa

d)

Giá trị của tài sản

14.

Tại sao quy luật chi phí cơ hội ngày càng tăng lại xảy ra?

a)

Do nguồn lực trong xã hội ngày càng khan hiếm

b)

Vì tất cả các nguồn lực đều được sử dụng hết

c)

Vì chi phí sản xuất hàng hóa giảm dần theo thời gian

d)

Do công nghệ sản xuất ngày càng lạc hậu

15.

Xác định sự thay đổi về sản lượng khi tăng thêm các yếu tố đầu vào trong quy luật lợi suất giảm dần?

a)

Tổng sản lượng sẽ tăng tỷ lệ thuận với đầu vào

b)

Tổng sản lượng sẽ giảm đi sau một ngưỡng nào đó khi tăng thêm đầu vào

c)

Sản lượng không thay đổi dù đầu vào thay đổi

d)

Sản lượng tăng nhanh hơn tỷ lệ tăng của đầu vào

16.

Kinh tế vi mô nghiên cứu về những vấn đề nào sau đây?

a)

Về hành vi của các cá nhân, doanh nghiệp và cách họ ra quyết định trong thị trường.

b)

Về các chính sách kinh tế vĩ mô của chính phủ.

c)

Về sự phát triển kinh tế toàn cầu.

d)

Về các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.

17.

Mối quan hệ giữa kinh tế vĩ mô và kinh tế vi mô là gì?

a)

Hai bộ phận này hoạt động độc lập với nhau

b)

Kinh tế vi mô tạo ra môi trường cho kinh tế vĩ mô phát triển

c)

Kết quả của kinh tế vĩ mô phụ thuộc vào các hành vi của kinh tế vi mô và ngược lại

d)

Kinh tế vĩ mô và kinh tế vi mô không liên quan đến nhau

18.

Cơ chế phối hợp trong mô hình nền kinh tế giản đơn giải thích điều gì?

a)

Cơ chế phối hợp tạo điều kiện cho sự kết hợp hợp lý giữa sự lựa chọn của các thành viên kinh tế nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động của nền kinh tế

b)

Cơ chế phối hợp quản lý hành vi của các doanh nghiệp trong thị trường sản phẩm

c)

Cơ chế phối hợp đề xuất mức thuế cho hộ gia đình và doanh nghiệp

d)

Cơ chế phối hợp thiết lập các chính sách tiền tệ và tài khóa

19.

Mô hình kinh tế tự do chủ yếu dựa vào cơ chế nào để hoạt động?

a)

Cơ chế thị trường

b)

Cơ chế kế hoạch hóa tập trung

c)

Cơ chế hỗn hợp

d)

Cơ chế mệnh lệnh

20.

Chỉ ra hạn chế chính của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Phân bổ và sử dụng các nguồn lực kém hiệu quả

b)

Sự gia tăng sự lựa chọn cho người tiêu dùng

c)

Sự kích thích sản xuất phát triển

d)

Tăng cường tính chủ động sáng tạo của doanh nghiệp

21.

Chỉ ra đối tượng quyết định các vấn đề kinh tế cơ bản của Mô hình kinh tế tự do?

a)

A. Chính phủ và Nhà nước

b)

B. Doanh nghiệp

c)

C. Thị trường

d)

D. Người tiêu dùng

22.

Chỉ ra cách thức mô hình kinh tế hỗn hợp sử dụng để điều tiết thị trường?

a)

Thị trường tự điều tiết mà không có sự can thiệp của Nhà nước

b)

Nhà nước điều tiết thị trường khi cần thiết

c)

Nhà nước hoàn toàn kiểm soát tất cả các hoạt động kinh tế

d)

Doanh nghiệp điều tiết thị trường mà không cần sự can thiệp của Nhà nước

23.

Xác định vị trí của Điểm tối ưu trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF)?

a)

Nằm ngoài đường giới hạn sản xuất

b)

Nằm trên đường giới hạn khả năng sản xuất và thỏa mãn nhu cầu của xã hội

c)

Nằm trong đường giới hạn sản xuất và chưa tận dụng hết các nguồn lực

d)

Không khả thi vì vượt quá nguồn lực hiện có

24.

Trong trường hợp nào thì chi phí cơ hội để sản xuất thêm sản phẩm bằng 0?

a)

Khi các nguồn lực không được sử dụng hết

b)

Khi đường PPF dịch chuyển ra ngoài

c)

Khi tất cả các đầu vào đều tăng theo cùng một tỷ lệ

d)

Khi tất cả các nguồn lực được sử dụng hết

25.

Kinh tế vi mô nghiên cứu vấn đề gì?

a)

Các vấn đề kinh tế tổng hợp như tăng trưởng, thất nghiệp

b)

Hành vi của các thực thể kinh tế đơn lẻ như người sản xuất, người tiêu dùng

c)

Quan hệ giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế

d)

Phân tích các mô hình kinh doanh

26.

Tại sao kinh tế học được coi là một môn khoa học xã hội quan trọng?

a)

Vì nó giúp xác định giá trị của các hàng hóa trên thị trường

b)

Vì nó giúp con người hiểu cách thức vận hành của nền kinh tế và cách ứng xử của các thành viên tham gia trong nền kinh tế

c)

Vì nó chỉ tập trung vào nghiên cứu tăng trưởng kinh tế và đầu tư

d)

Vì nó tập trung nghiên cứu các vấn đề kỹ thuật trong sản xuất

27.

Chỉ ra chức năng của chính phủ trong mô hình nền kinh tế giản đơn?

a)

Sản xuất và cung cấp hàng hóa công cộng, phân phối lại thu nhập, cung cấp hệ thống luật pháp

b)

Quản lý doanh nghiệp, điều chỉnh giá cả thị trường và thu thuế

c)

Định giá hàng hóa và dịch vụ, điều chỉnh cung cầu và hỗ trợ doanh nghiệp

d)

Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí và giáo dục cho hộ gia đình

28.

Xác định cách thức hoạt động của doanh nghiệp trong mô hình nền kinh tế giản đơn?

a)

Doanh nghiệp mua hoặc thuê yếu tố sản xuất từ thị trường yếu tố sản xuất và bán hàng hóa, dịch vụ trên thị trường sản phẩm

b)

Doanh nghiệp chỉ bán hàng hóa, dịch vụ trên thị trường sản phẩm và không tham gia vào thị trường yếu tố sản xuất

c)

Doanh nghiệp chỉ cung cấp hàng hóa, dịch vụ trên thị trường sản phẩm và không mua yếu tố sản xuất

d)

Doanh nghiệp chỉ tham gia vào thị trường yếu tố sản xuất mà không tham gia vào thị trường sản phẩm

29.

Xác định ưu điểm của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Tạo động lực cho sự sáng tạo trong sản xuất

b)

Hạn chế phân hóa giàu nghèo

c)

Tăng cường sự lựa chọn cho người tiêu dùng

d)

Khuyến khích các doanh nghiệp đổi mới và phát triển

30.

Xác định vai trò của Nhà nước trong mô hình kinh tế hỗn hợp?

a)

Hoàn toàn không can thiệp vào nền kinh tế

b)

Can thiệp để phát huy ưu điểm của thị trường và khắc phục mặt trái

c)

Tạo ra tất cả các quy định và quyết định cho nền kinh tế

d)

Cung cấp tất cả các dịch vụ và hàng hóa cho nền kinh tế một tỷ lệ

31.

Xác định điều kiện để cầu của một mặt hàng hóa có thể tồn tại?

a)

Khi có nguồn cung hàng hóa dồi dào

b)

Khi người tiêu dùng muốn mua và có khả năng chi trả

c)

Khi giá cả có xu hướng giảm mạnh

d)

Khi có chính sách khuyến mãi lớn

32.

Xác định mối quan hệ giữa giá cả và lượng cầu khi các yếu tố khác không đổi?

a)

Khi giá tăng thì lượng cầu tăng

b)

Nếu giá giảm thì lượng cầu tăng

c)

Nếu giá giảm thì lượng cầu giảm

33.

Xác định hiệu ứng xảy ra khi giá cả của một loại thực phẩm tăng lên khiến người tiêu dùng chuyển sang mua thực phẩm khác?

a)

Hiệu ứng thu nhập

b)

Hiệu ứng thay thế

c)

Hiệu ứng giá cả

d)

Hiệu ứng chi phí

34.

Nhận biết khái niệm đúng về cung?

a)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người bán có khả năng và sẵn sàng bán ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người bán có khả năng bán ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người bán sẵn sàng bán ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

d)

Số lượng hàng hoá mà người mua có khả năng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

35.

Nhận biết khái niệm đúng về lượng cung?

a)

Lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người bán sẵn sàng và có khả năng bán ở mức giá đã cho trong một thời gian nhất định

b)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người mua có khả năng và sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Lượng hàng hoá và dịch vụ mà người người bán sẵn sàng bán ở mức giá đã cho trong một thời gian nhất định

d)

Lượng hàng hoá và dịch vụ mà người người bán sẵn sàng bán ở mức giá đã cho

36.

Giải thích sự thay đổi của đường cung khi có sự cải tiến trong công nghệ sản xuất?

a)

Đường cung dịch chuyển sang trái vì lượng cung giảm

b)

Đường cung dịch chuyển sang phải vì lượng cung tăng

c)

Đường cung không thay đổi vì công nghệ ít ảnh hưởng đến cung

d)

Đường cung trở nên dốc hơn vì giá cả giảm

37.

Xác định phương trình hàm cung qua hai điểm: P1 = 6, Q1 = 12 và P2 = 8, Q2 = 22 ?

a)

QS = 5P - 18

b)

QS = 6P - 12

c)

QS = 8P - 22

d)

QS = P - 8

38.

Xác định sự thay đổi của lượng cung nếu giá của hàng hóa hiện tại tăng, trong khi các yếu tố khác không đổi?

a)

Lượng cung tăng

b)

Lượng cung giảm

c)

Lượng cung không thay đổi

d)

Lượng cung và giá có quan hệ tỉ lệ nghịch với nhau

39.

Giải thích sự khác biệt giữa cầu và lượng cầu?

a)

Cầu là nhu cầu chưa thực hiện, còn lượng cầu là số lượng mua cụ thể

b)

Cầu xác định ở các mức giá, còn lượng cầu xác định tại một mức giá cụ thể

40.

Xác định yếu tố quan trọng nhất để phân biệt giữa cầu và nhu cầu?

a)

Sự mong muốn vô hạn của con người

b)

Khả năng thanh toán của người mua

c)

Số lượng hàng hóa trên thị trường

d)

Mức giá trên thị trường

41.

Xác định ví dụ minh họa cho hiệu ứng thay thế?

a)

Khi giá cà phê tăng cao, người tiêu dùng chuyển sang uống trà

b)

Khi giá xăng tăng, người tiêu dùng sử dụng ít hơn

c)

Khi thu nhập giảm, người tiêu dùng mua ít sữa hơn

d)

Khi giá điện tăng, người tiêu dùng sử dụng ít các thiết bị tiêu tốn nhiều điện năng đi

42.

Giải thích tại sao đường cung thường có xu hướng dốc lên từ trái sang phải?

a)

Vì khi giá tăng, lượng cầu giảm, làm cho đường cung dốc xuống

b)

Vì khi giá tăng, người bán có động lực cung cấp nhiều hàng hóa hơn, làm cho lượng cung tăng

c)

Vì người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hàng hóa hơn khi thị trường biến động

d)

Vì công nghệ sản xuất không thay đổi khi giá cả thay đổi

43.

Giải thích tại sao lượng cung tăng khi giá hàng hóa tăng?

a)

Vì lượng cung tăng khiến cho người tiêu dùng có nhu cầu mua hàng nhiều hơn

b)

Vì giá tăng làm cho lợi nhuận cao hơn, khuyến khích doanh nghiệp sản xuất nhiều hơn

c)

Vì lượng cung tăng làm cho các yếu tố đầu vào rẻ hơn nên rẻ hơn

d)

Vì giá cả của hàng hóa tỉ lệ thuận với lượng cung

44.

Xác định sự thay đổi của lượng cung hàng hóa khi có sự gia tăng số lượng nhà sản xuất trên thị trường?

a)

Lượng cung hàng hóa sẽ giảm

b)

Lượng cung hàng hóa sẽ không thay đổi

c)

Lượng cung hàng hóa sẽ tăng

d)

Lượng cung hàng hóa ít có sự thay đổi

45.

Hiện tượng gì sẽ xảy ra khi giá cả trên thị trường thấp hơn mức giá cân bằng?

a)

Dư thừa

b)

Thiếu hụt

c)

Giá cân bằng

d)

Giá không thay đổi

46.

Tình trạng dư thừa trên thị trường là kết quả của điều gì?

a)

Cung lớn hơn cầu

b)

Cầu lớn hơn cung

c)

Giá cân bằng

d)

Cung bằng cầu

47.

Xác định lượng thiếu hụt cung phòng nghỉ tại mức giá thị trường là 450.000đ/phòng/ngày, lượng cung là 5 phòng, lượng cầu là 16 phòng?

a)

11 phòng

b)

21 phòng

48.

Xác định hành vi của nhà cung cấp khi giá hàng hóa vượt mức giá cân bằng?

a)

Giảm lượng cung hàng hóa

b)

Tăng lượng cung hàng hóa

c)

Giảm giá hàng hóa

d)

Không thay đổi mức cung hàng hóa

49.

Xác định sự thay đổi đường cung thịt lợn khi giá thức ăn cho lợn tăng lên?

a)

Đường cung dịch chuyển lên trên

b)

Đường cung dịch chuyển xuống dưới

c)

Đường cung không thay đổi

d)

Đường cầu dịch chuyển lên trên

50.

Xác định ảnh hưởng của sự dịch chuyển đường cung lên trên đến giá và sản lượng khi đường cầu không thay đổi?

a)

Giá không thay đổi và sản lượng không thay đổi

b)

Giá giảm và sản lượng tăng

c)

Giá tăng và sản lượng giảm

d)

Giá không thay đổi và sản lượng giảm

51.

Xác định lượng dư cung đối với phòng nghỉ tại mức giá thị trường là 450.000đ/phòng/ngày, lượng cầu là 10 phòng và lượng cung là 14 phòng?

a)

4 phòng

b)

10 phòng

c)

14 phòng

d)

24 phòng

52.

Xác định hành vi của chủ nhà khi nhận thấy người thuê trọ sẵn sàng trả giá cao hơn so với mức giá cân bằng?

a)

Giảm giá thuê phòng trọ

b)

Tăng số lượng phòng cho thuê

c)

Tăng giá thuê phòng trọ

d)

Không thay đổi giá cả phòng trọ

53.

Xác định sự thay đổi của chi phí sản xuất và lượng cung của hàng hóa khi giá của các yếu tố đầu vào giảm?

a)

Chi phí sản xuất tăng, lượng cung giảm

b)

Chi phí sản xuất giảm, lượng cung giảm

c)

Chi phí sản xuất giảm, lượng cung tăng

d)

Chi phí sản xuất không thay đổi, lượng cung không thay đổi

54.

Tình trạng thiếu hụt trên thị trường là kết quả điều gì?

a)

Cung bằng cầu

b)

Cung lớn hơn cầu

c)

Cầu lớn hơn cung

d)

Giá cân bằng

55.

Xác định sự thay đổi của giá cân bằng khi đường cầu dịch chuyển lên trên còn đường cung không thay đổi?

a)

Giá cân bằng tăng

b)

Giá cân bằng không thay đổi

56.

Xác định phương trình hàm cung qua hai điểm: P1 = 14, Q1 = 8 và P2 = 12, Q2 = 4?

a)

QD= 14P – 8

b)

QD= 14P – 20

c)

QD= 2P – 20

d)

QD= 12P – 4

57.

Biểu cung thể hiện điều gì?

a)

Lượng cung, lượng cầu

b)

Lượng cầu, giá

c)

Giá, lượng cung

d)

Giá cân bằng

58.

Nhận biết khái niệm đúng về cầu?

a)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người mua có khả năng và sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Số lượng hàng hoá và dịch vụ mà người mua có khả năng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Số lượng hàng hoá và dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

d)

Số lượng hàng hoá mà người mua có khả năng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

59.

Khái niệm đúng về lượng cầu là gì?

a)

Lượng hàng hoá và dịch vụ mà người mua sẵn sàng mua ở một mức giá xác định trong khoảng thời gian nhất định.

b)

Số lượng hàng hoá dịch vụ mà người mua có khả năng và sẵn sàng mua ở mức giá đã cho trong một thời gian nhất định

c)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người mua sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định

d)

Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua ở mức giá đã cho trong một thời gian nhất định

60.

Biểu cầu thể hiện điều gì?

a)

Lượng cung, lượng cầu

b)

Lượng cầu, giá

c)

Giá, lượng cầu

d)

Giá cân bằng

61.

Tổng lợi ích có ký hiệu là gì?

a)

A. U

b)

B. TU

c)

C. MU

62.

Giải thích ý nghĩa của quy luật lợi ích cận biên giảm dần?

a)

Quy luật này giải thích tại sao người tiêu dùng chỉ mua một lượng hàng hoá nhất định

b)

Quy luật này chỉ là định tính nhưng được các nhà kinh tế thừa nhận và coi là một công cụ hữu ích để giải thích cho hiện tượng và hành vi của người tiêu dùng

c)

Quy luật giải thích cho độ nghiêng xuống của đường cầu

d)

Tất cả các phương án trên

63.

Giải thích khái niệm Thặng dư người tiêu dùng?

a)

Là khoản chênh lệch giữa giá thị trường và giá người tiêu dùng mong muốn

b)

Là khoản chênh lệch giữa giá thị trường và giá người sản xuất mong muốn

c)

Là khoản chênh lệch giữa giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả với giá thị trường

d)

Là khoản chênh lệch giữa giá thành sản xuất và giá bán

64.

Độ dốc của đường bằng quan có giá trị bằng MRSx/y. Xác định công thức tính MRSx/y?

a)

MRSx/y = U X /U Y

b)

MRSx/y = MU X /MU Y

c)

MRSx/y = TU X /TU Y

d)

Không đáp án nào đúng

65.

Người tiêu dùng A có thu nhập là 400 /thaˊngđểchitie^uchovicmuaqua^ˋnaˊo(X)vaˋgo(Y).GiaˊcaX=10/tháng để chi tiêu cho việc mua quần áo (X) và gạo (Y). Giá của X = 10 /ĐV, giá của Y là 5$/ĐV. Xây dựng phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng A?

a)

10X + 5Y = 400

b)

2X + Y = 100

c)

10X + 5Y = 200

d)

5X + Y = 80

66.

Phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng A là: 10X + 5Y = 400. Xác định độ dốc đường ngân sách của người tiêu dùng A?

a)

2

b)

-2

c)

1/5

d)

-1/5

67.

Phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng B là: X + 5Y = 500. Xác định độ dốc đường ngân sách của người tiêu dùng B?

a)

A. 2

b)

B. -2

c)

C. 1/5

d)

D. -1/5

68.

Phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng B là: 10X + 5Y = 400. Xác định tọa độ các điểm mà đường ngân sách này cắt 2 trục tọa độ? (Giả sử: trục hoành là X, trục tung là Y)

a)

Cắt trục tung tại điểm có tọa độ (0, 80), cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (40, 0)

b)

Cắt trục tung tại điểm có tọa độ (0, 40), cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (80, 0)

c)

Cắt trục tung tại điểm có tọa độ (80, 0), cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (0, 40)

d)

Cắt trục tung tại điểm có tọa độ (40, 0), cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (0, 80)

69.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 40XY; Tính lợi ích cận biên khi tiêu dùng hàng hoá X (MU X) và lợi ích cận biên khi tiêu dùng hàng hoá Y (MU Y)?

a)

MU X = 20Y và MU Y = 20X

b)

MU X = 20X và MU Y = 20Y

c)

MU X = 40Y và MU Y = 40X

d)

MU X = 40X và MU Y = 40Y

70.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 20XY; Người này có thu nhập là 10 triệu đồng để chi tiêu cho 2 hàng hoá X và Y. Giá của hàng hoá X là 100 nghìn đồng/đơn vị và giá của hàng hoá Y là 40 nghìn đồng/đơn vị. Xác định các điều kiện mà Điểm tiêu dùng tối ưu của người này phải thỏa mãn?

a)

20Y/100 = 20X/30 và 70X + 40Y = 10

b)

20Y/100 = 20X/40 và 100X + 40Y = 10

c)

Y/5 = X/2 và 100X + 40Y = 10.000

d)

Không phương án nào đúng

71.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 20XY; Người này có thu nhập là 10 triệu đồng để chi tiêu cho 2 hàng hoá X và Y. Giá của hàng hoá X là 100 nghìn đồng/một đơn vị và giá của hàng hoá Y là 20 nghìn đồng/một đơn vị. Xác định điều kiện tiêu dùng tối ưu của người tiêu dùng?

a)

MU X /P X = MU Y /P Y hay 20Y/100 = 20X/20

b)

MU X /P X = MU Y /P Y hay 10Y/100 = 10X/20

c)

Không đáp án nào đúng

d)

MU X /P X = MU Y /P Y hay 5Y/100 = 5X/20

72.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 10(X+9Y); Người này có số lượng hàng hoá Y tối ưu là Y* = 150, Tổng lợi ích tối đa mà người tiêu dùng đạt được là TU max = 45.000. Tính số lượng hàng hoá X tối ưu là?

a)

X* = 1

b)

X* = 11

c)

X* = 21

d)

X* = 31

73.

Người tiêu dùng C có thu nhập là 1500 /thaˊngđểchitie^uchovicmuaqua^ˋnaˊo(X)vaˋlươngthc(Y).GiaˊcaX=20/tháng để chi tiêu cho việc mua quần áo (X) và lương thực (Y). Giá của X = 20 /ĐV, giá của Y là 15$/ĐV. Xây dựng phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng C?

a)

10X + 5Y = 1500

b)

20X + 15Y = 150

c)

20X + 15Y = 1500

d)

Không phương án nào đúng

74.

Câu c14. Người tiêu dùng H sử dụng thu nhập của mình để mua hàng hoá A. Nếu giá của hàng hoá A là 10 triệu đồng/sản phẩm thì người này sẽ mua 27 sản phẩm. Nếu giá của hàng hoá A sale 50% thì người này sẽ mua 54 sản phẩm. Xây dựng phương trình đường cầu đối với hàng hoá A, giả sử rằng nó là đường tuyến tính?

a)

QD = 81 – 2,7P

b)

QD = 81 – 5,4P

c)

QD = 54 – 2,7P

d)

QD = 27 – 5,4P

75.

Xác định những điều kiện mà Điểm tiêu dùng tối ưu của người tiêu dùng cần thỏa mãn?

a)

x*P_x + y*P_y = NS MU_x/P_x = MU_y/P_y = MU_z/P_z = ...

b)

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không phương án nào đúng

76.

Vì sao lợi ích cận biên ngày càng giảm?

a)

Do khi ta tiêu dùng thêm ngày càng nhiều hơn một mặt hàng nào đó thì sự hài lòng hay thỏa mãn của chúng ta đối với mặt hàng đó ngày càng giảm

b)

Do ta thường thích hàng hóa đầu tiên nhất

c)

Do ta tiếc tiền mua nhiều hàng hóa

d)

Do những hàng hóa mua sau thường chất lượng kém hơn

77.

Xác định phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng?

a)

x*P_x + y*P_y = NS

b)

y = NS/P_y - (P_x/P_y)*x

c)

Cả A & B đều đúng

d)

Không phương án nào đúng

78.

Người tiêu dùng có thu nhập B là 20 triệu đồng để chi tiêu cho 2 hàng hoá X và Y. Giá của hàng hoá X là 200 nghìn đồng/một đơn vị và giá của hàng hoá Y là 40 nghìn đồng/một đơn vị. Xây dựng phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng B?

a)

Y = 500 – 5X

b)

200X + 40Y = 20.000

c)

5X + Y = 500

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

79.

Phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng A là: 10X + 5Y = NS. Nếu mua 20 hàng hóa X và 50 hàng hóa Y thì tiêu hết số ngân sách của người này. Tính ngân sách của người tiêu dùng A?

a)

NS = 250

b)

NS = 350

c)

NS = 450

d)

NS = 550

80.

Phương trình đường ngân sách của người tiêu dùng B là: 100X + 20Y = NS. Nếu mua 10 hàng hóa X và 80 hàng hóa Y thì tiêu hết số ngân sách của người tiêu dùng này. Tính ngân sách của người tiêu dùng B?

a)

NS = 2500

b)

NS = 2600

c)

NS = 4500

d)

NS = 3600

81.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá A và B: TU = 36AB; Người này có thu nhập là 9 triệu đồng để chi tiêu cho 2 hàng hoá A và B. Giá của hàng hoá A là 120 nghìn đồng/một đơn vị và giá của hàng hoá B là 18 nghìn đồng/một đơn vị. Xác định các điều kiện mà Điểm tiêu dùng tối ưu của người này phải thỏa mãn?

a)

A. 36B/120 = 36A/18 và 120A + 18B = 9.000

b)

B. 36B/120 = 36A/18 và 120A + 18B = 9.000

82.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 20XY; Kết hợp tiêu dùng tối ưu của người tiêu dùng là: X* = 50, Y* = 125. Tính Tổng lợi ích tối đa mà người tiêu dùng đạt được?

a)

TU max = 62.5 00

b)

TU max = 12.500

c)

TU max = 125.000

d)

TU max = 6.250

83.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 40XY; Người này có số lượng hàng hóa X tối ưu là X* = 50, Tổng lợi ích tối đa mà người tiêu dùng đạt được là TU max = 240.000. Tính số lượng hàng hóa Y tối ưu là Y * =?

a)

Y* = 100

b)

Y* = 120

c)

Y* = 150

d)

Y* = 180

84.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 25XY. Tính lợi ích cận biên khi tiêu dùng hàng hóa X (MU X) và lợi ích cận biên khi tiêu dùng hàng hóa Y (MU Y)?

a)

MU X = 25Y và MU Y = 25X

b)

MU X = 25X và MU Y = 25Y

c)

MU X = 50Y và MU Y = 50X

d)

MU X = 50X và MU Y = 50Y

85.

Người tiêu dùng A sử dụng thu nhập của mình để mua hàng hóa X. Nếu giá của hàng hóa X là 1 triệu đồng/sản phẩm thì người này sẽ mua 46 sản phẩm. Nếu giá của hàng hóa X tăng lên gấp đôi thì người này sẽ mua 21 sản phẩm. Xây dựng phương trình đường cầu đối với hàng hoá X, giả sử rằng nó là đường tuyến tính?

a)

QD = 71 - 25P

b)

QD = 81 - 5P

c)

QD = 46 - 2,1P

d)

QD = 21 - 4,6P

86.

Giải thích nguyên tắc tối đa hóa lợi ích người tiêu dùng?

a)

Muốn tối đa hóa lợi ích, người tiêu dùng phải chọn hàng hóa cho lợi ích cận biên tối đa trên một đồng chi mua

b)

Muốn tối đa hóa lợi ích, người tiêu dùng phải chọn hàng hóa có lợi ích lớn nhất

c)

Muốn tối đa hóa lợi ích, người tiêu dùng phải chọn hàng hóa mà mình thích nhất

d)

Muốn tối đa hóa lợi ích, người tiêu dùng phải chọn hàng hóa mà mình mua được nhiều nhất

87.

Một người tiêu dùng có hàm tổng lợi ích đối với 2 hàng hoá X và Y: T U = 2X(Y+8); Kết hợp tiêu dùng tối ưu của người tiêu dùng là: X* = 27, Y* = 46. Tính Tổng lợi ích tối đa mà người tiêu dùng đạt được?

a)

TU max = 2484

b)

TU max = 1242

88.

Xác định tọa độ các điểm mà đường ngân sách này cắt 2 trục tọa độ?

a)

Cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (0, 200), cắt trục tung tại điểm có tọa độ (150, 0)

b)

Cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (200, 0), cắt trục tung tại điểm có tọa độ (0, 150)

c)

Cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (150, 0), cắt trục tung tại điểm có tọa độ (0, 200)

d)

Cắt trục hoành tại điểm có tọa độ (0, 150), cắt trục tung tại điểm có tọa độ (200, 0)

89.

Xác định phương trình ngân sách của người tiêu dùng?

a)

Ux/Px = Uy/Py = Uz/Pz

b)

TUx/Px = TUy/Py = TUz/Pz

c)

MUx/Px = MUy/Py = Muz/Pz

d)

Không đáp án nào đúng

90.

Công thức tính lợi ích cận biên (MU):

a)

Lợi ích cận biên = Thay đổi trong tổng lợi ích/Thay đổi về lượng hàng hóa

b)

MU =ΔTU/ΔQ

c)

MU = (TU)'Q

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

91.

Hàm sản xuất diễn tả cách thức kết hợp các yếu tố … để tạo ra khối lượng sản phẩm … tối đa

a)

sản xuất; tiêu thụ

b)

đầu vào; đầu ra

c)

mua vào; bán ra

d)

Không đáp án nào đúng

92.

Năng suất bình quân là gì?

a)

Số lượng sản phẩm tính trên một đơn vị yếu tố tiêu thụ

b)

Số lượng sản phẩm tính trên một đơn vị yếu tố sản xuất tạo ra

c)

Số lượng hàng hóa tính trên một lao động

d)

Số lượng sản phẩm tính trên một đơn vị yếu tố cung cấp

93.

Giải thích ý nghĩa của tổng hệ số a và b trong hàm sản xuất Cobb - Douglas?

a)

Nếu a + b > 1 gọi là hàm sản xuất có hiệu suất tăng dần theo quy mô (có nghĩa tăng đầu vào 1% thì đầu ra tăng lớn hơn 1%)

b)

Nếu a + b < 1 gọi là hàm sản xuất có hiệu suất giảm dần theo quy mô (có nghĩa tăng đầu vào 1% thì đầu ra tăng nhỏ hơn 1%)

c)

Nếu a + b = 1 gọi là hàm sản xuất có hiệu suất không đổi theo quy mô (có nghĩa tăng đầu vào 1% thì đầu ra tăng đúng bằng 1%)

94.

C. TU max = 1458

a)

C. TU max = 1458

b)

D. TU max = 2916

95.

Chỉ ra điều kiện tồn tại của quy luật năng suất cận biên giảm dần?

a)

Có ít nhất một đầu vào là cố định

b)

Tất cả các đầu vào đều có chất lượng như nhau

c)

Thường áp dụng trong thời gian ngắn

d)

Tất cả các phương án trên

96.

Giải thích đường đồng lượng biểu thị điều gì?

a)

Biểu thị sự kết hợp các đầu vào để sản xuất một lượng đầu ra nhất định

b)

Biểu thị tất cả những sự kết hợp các đầu vào khác nhau để sản xuất một lượng đầu ra nhất định

c)

Biểu thị tất cả những sự kết hợp các đầu vào để sản xuất một lượng đầu ra

d)

Không đáp án nào đúng

97.

Xác định ý nghĩa của tỷ lệ thay thế kỹ thuật cận biên của vốn và lao động?

a)

Muốn giảm đi 1 đơn vị lao động (L) thì cần có bao nhiêu đơn vị vốn với điều kiện Q không đổi

b)

Muốn giảm đi một đơn vị vốn (K) thì cần có bao nhiêu đơn vị lao động (L) với điều kiện Q tăng

c)

Không phương án nào đúng

d)

Muốn giảm đi một đơn vị vốn (K) thì cần có bao nhiêu đơn vị lao động (L) với điều kiện Q giảm

98.

TC được xác định bằng công thức?

a)

TC = FC

b)

TC = VC

c)

TC = FC + VC

d)

Tất cả các phương án trên

99.

Hàm tổng chi phí của doanh nghiệp A là TC = 15Q + 7500. Xác định FC và VC?

a)

FC = 15Q; VC = 7500

b)

FC = 7500; VC = 15Q

c)

Không phương án nào đúng

d)

Cả A và B đều đúng

100.

Một hàng biết được hàm cầu về sản phẩm của mình là P = 50 – Q. Trong đó Q là sản lượng (nghìn SP), P là giá bán (nghìn đồng); Hàm tổng chi phí của hàng là TC = 20Q + 15. Xác định điều kiện tối đa hóa lợi nhuận của hàng?

a)

MR = MC thay số có 2Q = 20

b)

MR = MC thay số có 50 – 2Q22Q^2 = 20

c)

MR = MC thay số có 50 – 2Q = 20