wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150-hết

Total questions: 143

Worksheet time: 2hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

“Sốc văn hoá” trong tiếp nhận nghệ thuật xuất hiện khi

a)

Tác phẩm quá mới lạ so với thói quen thẩm mỹ

b)

Tác phẩm đã cũ

c)

Sách giáo khoa

d)

Không có hình tượng

2.

Một yêu cầu với công chúng nghệ thuật là

a)

Tích cực nâng cao trình độ thẩm mỹ

b)

Không cần học hỏi

c)

Chỉ xem nghệ thuật giải trí

d)

Tự phát

3.

Chức năng nhận thức của nghệ thuật thể hiện

a)

Mô tả máy móc

b)

Cung cấp hiểu biết về đời sống qua hình tượng

c)

Thay thế khoa học

d)

Kể chuyện đơn thuần

4.

Chức năng giáo dục của nghệ thuật

a)

Hướng con người để giá trị đạo đức, nhân văn

b)

Tạo ra công cụ

c)

Giải thích kỹ thuật

d)

Tách rời cuộc sống

5.

Chức năng thẩm mỹ của nghệ thuật

a)

Đáp ứng nhu cầu thưởng thức cái đẹp

b)

Tạo tư liệu

c)

Giải quyết kinh tế

d)

Định lượng

6.

Chức năng dự báo xã hội của nghệ thuật là gì?

a)

Phản ánh xu hướng tương lai

b)

Không liên quan xã hội

c)

Không có thật

d)

Chỉ thuộc khoa học

7.

Nghệ thuật tác động mạnh vì lý do nào sau đây?

a)

Hình tượng giàu cảm xúc

b)

Thuần lý trí

c)

Không gắn hiện thực

d)

Chỉ theo khuôn mẫu

8.

Giá trị nhân văn của nghệ thuật thể hiện ở đâu?

a)

Khơi dậy lòng nhân ái và sự đồng cảm

b)

Lợi nhuận

c)

Bản quyền

d)

Quyền sở hữu

9.

Nghệ thuật góp phần giữ gìn điều gì?

a)

Bản sắc văn hoá dân tộc

b)

Quy trình kỹ thuật

c)

Công cụ sản xuất

d)

Tài chính

10.

Nghệ thuật tồn tại nhờ

a)

Sự sáng tạo của nghệ sĩ và nhu cầu thẩm mỹ của xã hội

b)

Ngẫu nhiên

c)

Chỉ do truyền thống

d)

Không cần công chúng

11.

Trong quá trình hình thành của mỹ học, các triết gia cổ đại như Plato và Aristotle đã đặt nền móng cho việc lý giải bản chất cái đẹp. Tuy nhiên, quan điểm hiện tại nhấn mạnh yếu tố nào trong việc xác định giá trị thẩm mỹ?

a)

Sự áp đặt của truyền thống

b)

Cảm xúc cá nhân thuần tuý

c)

Quan hệ thẩm mỹ giữa con người và hiện thực

d)

Những quy tắc tuyệt đối của nghệ thuật

12.

Triết học duy vật biện chứng xem mỹ học là khoa học nghiên cứu một hình thái ý thức xã hội đặc thù. Điều này nhấn mạnh điều gì về vị trí của mỹ học trong đời sống?

a)

Nó phụ thuộc hoàn toàn vào kinh tế

b)

Nó tách biệt khỏi xã hội

c)

Nó chịu tác động của tồn tại xã hội và phản ánh đời sống

d)

Nó phụ thuộc vào nghệ sĩ

13.

Khi nghiên cứu mỹ học, các nhà khoa học thường phân tích mối quan hệ giữa con người, thế giới khách quan và cảm xúc thẩm mỹ. Mối quan hệ này phản ánh đặc điểm gì của hoạt động thẩm mỹ?

a)

Mang tính bẩm sinh cố định

b)

Tồn tại độc lập với thực tiễn

c)

Gắn bó chặt chẽ với hoạt động lịch sử xã hội

d)

Không liên quan đến nhận thức

14.

Một số học giả cho rằng mỹ học không chỉ nghiên cứu cái đẹp mà còn nghiên cứu toàn bộ trải nghiệm thẩm mỹ. Quan điểm này mở rộng phạm vi mỹ học theo hướng nào

a)

Giảm vai trò của nghệ sĩ

b)

Chỉ tập trung vào nghệ thuật

c)

Bao quát cả tự nhiên, xã hội và tác phẩm nghệ thuật

d)

Loại bỏ yếu tố sáng tạo

15.

Khi đặt mỹ học vào hệ thống khoa học xã hội – nhân văn, người ta nhấn mạnh đến tính liên ngành của nó. Tính liên ngành này thể hiện rõ nhất ở điểm nào

a)

Tách biệt với tâm lý học

b)

Không quan hệ với văn hoá học

c)

Giao thoa với triết học, xã hội học, và nghệ thuật học

d)

Chỉ nghiên cứu các quy tắc kỹ thuật

16.

Trong tiếp cận phương pháp luận, mỹ học Mác-xít coi cái đẹp là sản phẩm của lịch sử - xã hội. Quan điểm này đối lập với khuynh hướng nào

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối hoá cảm giác cá nhân

d)

Chủ nghĩa hiện thực xã hội

17.

Trong lịch sử, nhiều thời kỳ coi nghệ thuật là công cụ tuyên truyền và giáo dục. Nhìn từ mỹ học hiện đại, cách nhìn này bị giới hạn vì

a)

Không xét đến tính giải trí

b)

Bỏ qua tính tự do sáng tạo và nhu cầu thẩm mỹ đa dạng

c)

Không đề cao kỹ thuật

d)

Tập trung quá nhiều vào kinh tế

18.

Việc mỹ học là khoa học nghiên cứu quy luật của cảm xúc thẩm mỹ giúp ta hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong văn hoá. Ý nghĩa lớn nhất của điều này là

a)

Định hướng tiêu dùng nghệ thuật

b)

Xác lập chuẩn mực thẩm mỹ xã hội

c)

Phù nhận cái đẹp cá nhân

d)

Giảm vai trò của sáng tạo

19.

Khi nói “mỹ học nghiên cứu quy luật phát triển của cái đẹp”, điều này cho thấy phạm vi nghiên cứu của mỹ học bao gồm

a)

Chỉ cái đẹp tự nhiên

b)

Cái đẹp trong lịch sử, trong xã hội và trong nghệ thuật

c)

Cái đẹp trong kinh tế

d)

Cái đẹp trong toán học

20.

Một đặc trưng quan trọng của hoạt động thẩm mỹ là tính lựa chọn. điều này có nghĩa rằng

a)

Con người cảm nhận tất cả sự vật giống nhau

b)

Con người chỉ chú ý đến yếu tố hữu ích

c)

Con người chọn lọc những thuộc tính có giá trị thẩm mỹ

d)

Không có sự khác biệt về cảm thụ

21.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, mỹ học còn góp phần lý giải sự thay đổi thi hiểu nghệ thuật. điều này xuất phát từ đâu

a)

Sự bất biến của văn hoá

b)

Môi trường xã hội và công nghệ biến đổi nhanh chóng

c)

Toàn cầu hoá không ảnh hưởng thẩm mỹ

d)

Con người không thay đổi

22.

Quá trình hình thành mỹ học như một khoa học độc lập diễn ra khi nào

a)

Khi xã hội nguyên thủy xuất hiện

b)

Khi Baumgarten hệ thống hoá khái niệm “aesthetica”

c)

Khi văn học phát triển

d)

Khi công nghệ số hình thành

23.

Khi phân tích cái đẹp, mỹ học mác-lênin khẳng định nó là sự thống nhất giữa tính khách quan và chủ quan. Điều này có nghĩa rằng cái đẹp

a)

Chỉ là cảm xúc hoàn toàn chủ quan

b)

Chỉ do cá nhân áp đặt

c)

Vừa tồn tại trong sự vật, vừa được con người đánh giá

d)

Không liên quan đến hiện thực

24.

Cái đẹp tự nhiên được xem là “mẫu gốc” cho nhiều loại hình sáng tạo nghệ thuật. Tuy nhiên, nghệ thuật không sao chép nguyên xi tự nhiên vì

a)

Nghệ sĩ không đủ kỹ năng

b)

Tự nhiên quá phức tạp để phản ánh

c)

Nghệ thuật phải khái quát hoá và sáng tạo lại hình tượng

d)

Nghệ thuật không cần phản ánh đời sống

25.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật kinh điển thể hiện thể hiện cái bi 1 cách sâu sắc. Theo mỹ học, cái bi này sinh khi

a)

Nhân vật thất bại do mâu thuẫn ngẫu nhiên

b)

Cái thiện bị thử thách hoặc hi sinh trước xung đột xã hội lớn

c)

Câu chuyện gây cười

d)

Hình tượng nghệ thuật bị bóp méo

26.

Trong nghệ thuật, cái hài thường nhằm phê phán xã hội thông qua sự đối lập gây cười. mục đích quan trọng nhất của cái hài là gì

a)

Mang lại tiếng cười giải trí thuần tuý

b)

Lột tả bản chất những hiện tượng sai lệch một cách nhẹ nhàng

c)

Làm đẹp hình tượng nhân vật

d)

Tạo không khí vui vẻ

27.

Tính lịch sử của cái đẹp thể hiện ở việc cùng thực hiện một hiện tượng nhưng qua mỗi thời kỳ khác nhau, nó được đánh giá không giống nhau. Điều này chứng minh rằng

a)

Cái đẹp bất biến

b)

Quan niệm thẩm mỹ phụ thuộc vào bối cảnh văn hoá – xã hội

c)

Mọi người đều cảm nhận giống nhau

d)

Nghệ thuật không đổi mới

28.

Cảm xúc thẩm mỹ xuất hiện ko phải từ nhu cầu sinh học mà từ nhu cầu tinh thần của con người. đây là đặc điểm gì của cảm xúc thẩm mỹ

a)

Tính ngẫu nhiên

b)

Tính xã hội – lịch sử

c)

Tính tự phát

d)

Tính phi hiện thực

29.

Khi đánh giá cái đẹp nghệ thuật, ngoài hình thức còn phải xem xét yếu tố nào?

a)

Tính hiện thực và tư tưởng

b)

Tính sao chép

c)

Tính kỹ thuật

d)

Tính nhân tạo

30.

Một hình tượng nghệ thuật được coi là đẹp khi nó thể hiện điều gì?

a)

Tính phi lý

b)

Tính điển hình

c)

Tính cảm tính đơn thuần

d)

Tính cơ học

31.

Khi con người đánh giá một bông hoa là đẹp, điều đó không chỉ do sắc màu hay hình dáng mà còn do cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân. Đây là minh chứng cho điều gì?

a)

Tính chủ quan trong cái đẹp

b)

Cảm xúc ngẫu nhiên

c)

Cái đẹp hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên

d)

Cái đẹp không cần cảm xúc

32.

Tranh luận về cái đẹp giữa chủ nghĩa duy tâm và duy vật kéo dài hàng thế kỉ. Khác biệt cơ bản nhất giữa hai khuynh hướng này là gì?

a)

Duy tâm xem cái đẹp là ảo giác

b)

Duy tâm xem cái đẹp gắn với hiện thực khách quan

c)

Duy tâm đề cao khoa học

d)

Cả hai đều giống nhau

33.

Khi phân tích một tác phẩm nghệ thuật, giá trị thẩm mỹ của nó không thể tách rời bối cảnh lịch sử mà nó ra đời. Điều này thể hiện đặc điểm nào của cái đẹp?

a)

Tính bất biến

b)

Tính lịch sử – xã hội

c)

Tính sinh học

d)

Tính thuần tuý cá nhân

34.

Cái cao cả trong nghệ thuật thường gắn với những giá trị tinh thần lớn lao vượt lên trên hoàn cảnh. Biểu hiện đặc trưng nhất của cái cao cả là gì?

a)

Những hành động nhỏ bé

b)

Sự hùng vĩ, mạnh mẽ về cảm xúc và ý chí

c)

Tính hài hước

d)

Tính ngẫu nhiên

35.

Một tác phẩm văn học thành công không chỉ dựa vào câu chữ mà còn vào khả năng người nghệ sĩ xây dựng hình tượng giàu sức gợi. điều này phản ánh đặc trưng nào của sáng tạo nghệ thuật

a)

Tính hình thức thuần tuý

b)

Tính hình tượng – cảm xúc

c)

Tính máy móc

d)

Tính sao chép

36.

Sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa trí tuệ và cảm xúc. Sự kết hợp này giúp hình tượng nghệ thuật đạt đến.

a)

Tính khô cứng

b)

Tính sống động và ý nghĩa tư tưởng

c)

Tính vô cảm

d)

Tính cơ học

37.

Một nghệ sĩ khi sáng tác thường dựa vào vốn sống phong phú. Điều này giúp họ

a)

Khởi phải quan sát hiện thự

b)

Khái quát hiện thực có chiều sâu

c)

Sao chép hiện thực

d)

Tránh cảm xúc

38.

Trong điện ảnh, việc đạo diễn chọn góc máy, ánh sáng và bố cục ko chỉ mang tính kỹ thuật mà còn nhằm khắc hoạ thông điệp nghệ thuật. đây là minh chứng cho

a)

Kỹ thuật quan trọng hơn nội dung

b)

Ngôn ngữ nghệ thuật quyết định hiệu quả thẩm mỹ

c)

Nội dung ko cần thiết

d)

Hình thức ko liên quan

39.

Quá trình sáng tạo thường bắt đầu quan sát, từ đó hình thành cảm hứng và tưởng tượng. Sự tưởng tượng này có vai trò gì

a)

Làm thay đổi hiện thực thành hình tượng nghệ thuật

b)

Tách rời hoàn toàn hiện thực

c)

Chỉ tạo cảm xúc

d)

Ko ảnh hưởng đến tác phẩm

40.

Một điều kiện quan trọng của sáng tạo nghệ thuật là sự lao động nghiêm túc và bền bỉ. điều này chứng minh rằng

a)

Nghệ thuật chỉ cần cảm xúc

b)

Nghệ thuật ko cần kỹ năng

c)

Nghệ thuật là một loại lao động đặc biệt

d)

Nghệ thuật diễn ra ngẫu nhiên

41.

Khi nghệ sĩ xây dựng nhân vật điển hình trong tiểu thuyết, họ luôn chọn những chi tiết tiêu biểu, bản chất. đây là biểu hiện của

a)

Tính đặc thù

b)

Tính điển hình

c)

Tính cá biệt thuần tuý

d)

Tính hình thức

42.

Một hình tượng nghệ thuật mạnh mẽ phải thể hiện sự thống nhất giữa nội dung và hình thức. Điều này có nghĩa

a)

Hình thức càng phức tạp càng tốt

b)

Hình thức và nội dung phù hợp, hỗ trợ nhau

c)

Chỉ cần nội dung hay

d)

Chỉ cần hình thức đẹp

43.

Trong âm nhạc, việc nhà soạn nhạc sử dụng giai điệu, nhịp điệu và hoà âm nhằm tạo ấn tượng sâu sắc. những yếu tố này cấu thành

a)

Ngôn ngữ nghệ thuật âm nhạc

b)

Kỹ thuật sản xuất

c)

Lý thuyết chính trị

d)

Ký hiệu học

44.

Sự độc đáo của nghệ sĩ thể hiện khi họ khám phá góc nhìn riêng về thế giới. Điều này khẳng định vai trò gì của sáng tạo

a)

Làm nghệ thuật khó hiểu hơn

b)

Quyết định phong cách nghệ thuật

c)

Không cần thiết trong sáng tạo

d)

Làm tác phẩm sai lệch

45.

Một tác phẩm nghệ thuật có giá trị lâu dài thường phản ánh những vấn đề có tính thời đại. Điều này khẳng định đặc điểm nào của sáng tạo nghệ thuật

a)

Tính thời sự - xã hội

b)

Tính ngẫu nhiên

c)

Tính cá nhân thuần tuý

d)

Tính lặp lại

46.

Trong quá trình sáng tạo, nghệ sĩ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn bộc lộ thế giới nội tâm. Điều này tạo nên

a)

Tính khó khăn

b)

Chiều sâu cảm xúc và sức mạnh biểu đạt

c)

Tính lặp lại

d)

Sự sao chép

47.

Khi phân tích sự thành công của 1 tác phẩm điện ảnh, người ta thường nói nó “nhiều tầng nghĩa”. Điều này thể hiện điều gì về hình tượng nghệ thuật

a)

Tính rối rắm

b)

Tính đa nghĩa và khả năng gợi mở

c)

Tính đơn tuyến

d)

Tính máy móc

48.

Văn học sử dụng ngôn từ để tạo dựng thế giới nghệ thuật, nhưng ngôn từ văn học khác với ngôn ngữ đời thường ở chỗ

a)

Đơn giản hơn

b)

Mang tính hình tượng và biểu cảm

c)

Không có tính tu từ

d)

Ko cần cấu trúc

49.

Trong hội hoạ, nghệ sĩ sử dụng đường nét, bố cục và màu sắc để truyền tải thông điệp. Dự kết hợp các yếu tố này tạo nên

a)

Kết cấu kỹ thuật

b)

Ko gian hình tượng của tranh

c)

Văn bản nghệ thuật

d)

Ý nghĩa chính trị

50.

Điêu khắc tạo nên giá trị thẩm mỹ thông qua việc tổ chức khối trong không gian ba chiều. Điều này khẳng định đặc trưng cơ bản nào của loại hình nghệ thuật này

a)

Tính thời gian

b)

Tính chuyển động

c)

Tính không gian – khối

d)

Tính âm thanh

51.

Kiến trúc khác với các nghệ thuật khác ở chỗ ngoài tính thẩm mỹ còn phải đáp ứng nhu cầu sử dụng. Điều này cho thấy kiến trúc mang đặc điểm

a)

Hoàn toàn nghệ thuật

b)

Kết hợp nghệ thuật – kỹ thuật – công năng

c)

Ko cần hình tượng

d)

Chỉ quan tâm đến kỹ thuật

52.

Nghệ thuật nhiếp ảnh ghi lại khoảnh khắc hiện thực nhưng vẫn đòi hỏi sáng tạo nghệ thuật trong bố cục và ánh sáng. Điều này chứng minh rằng nhiếp ảnh

a)

Ko phải nghệ thuật

b)

Chỉ là kỹ thuật

c)

Là nghệ thuật phản ánh hiện thực qua sự lựa chọn của nghệ sĩ

d)

Hoàn toàn khách quan

53.

Điện ảnh cho phép kết hợp hình ảnh, âm thanh, ánh sáng và cắt dựng để tạo cảm xúc mạnh. Đặc trưng tổng hợp này giúp điện ảnh

a)

Khó tiếp nhận hơn

b)

Tác động đa giác quan và tạo hiệu ứng mạnh mẽ

c)

Giảm giá trị nghệ thuật

d)

Không cần nội dung

54.

Trong sân khấu, khán giả tiếp nhận tác phẩm trực tiếp thông qua hành động diễn xuất. Tính trực tiếp này tạo nên:

a)

Sự cứng nhắc

b)

Sự tương tác mạnh giữa diễn viên và khán giả

c)

Khó khăn cho nghệ sĩ

d)

Tính cố định

55.

Âm nhạc không phản ánh hiện thực bằng hình ảnh cụ thể mà bằng âm thanh. Điều này khẳng định chức năng đặc thù nào của âm nhạc?

a)

Phản ánh gián tiếp bằng xúc cảm

b)

Sao chép âm thanh tự nhiên

c)

Lặp lại hiện thực

d)

Không có tính biểu cảm

56.

Nghệ thuật múa sử dụng động tác cơ thể để truyền đạt cảm xúc. Hình thức này đòi hỏi:

a)

Tính biểu cảm qua chuyển động

b)

Tính tuyến tính

c)

Tính tĩnh tại

d)

Sự lặp lại của máy móc

57.

Nghệ thuật truyền thống Việt Nam như tuồng, chèo, cải lương thường kết hợp âm nhạc, múa và diễn xuất. Điều này cho thấy:

a)

Nghệ thuật đơn giản đơn giản

b)

Tính tổng hợp cao trong biểu diễn

c)

Không có tính nghệ thuật

d)

Không có tính sáng tạo

58.

Một bức tranh trừu tượng không mô tả hiện thực cụ thể nhưng vẫn tạo cảm xúc mạnh. Điều này chứng tỏ rằng:

a)

Chỉ hiện thực mới có giá trị thẩm mỹ

b)

Ngôn ngữ hình tượng có thể vượt khỏi ràng buộc mô tả

c)

Tranh trừu tượng không có ý nghĩa

d)

Nghệ sĩ không cần kỹ thuật

59.

Phim tài liệu thường kết hợp tính chân thật với góc nhìn cá nhân của đạo diễn. Điều này cho thấy:

a)

Tính phi nghệ thuật

b)

Sự hòa quyện giữa hiện thực khách quan và chủ quan sáng tạo

c)

Sự trung lập tuyệt đối

d)

Tính cố định

60.

Văn học hiện đại thường phá vỡ cấu trúc truyền thống nhằm thể hiện những tư tưởng mới. Sự phá cách này minh chứng cho:

a)

Nghệ thuật không còn nguyên tắc

b)

Sự phát triển và đổi mới của ngôn ngữ nghệ thuật

c)

Tính tùy tiện

d)

Tính khép kín

61.

Công chúng khi thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật thường chịu ảnh hưởng bởi trình độ văn hóa và bối cảnh xã hội. Điều này cho thấy tiếp nhận nghệ thuật là:

a)

Bất biến

b)

Mang tính lịch sử - xã hội

c)

Không phụ thuộc môi trường

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

62.

Khi tiếp nhận một tác phẩm điện ảnh, khán giả có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau do kinh nghiệm cá nhân khác nhau. Đây là biểu hiện của:

a)

Sự sai lệch

b)

Tính đa nghĩa của hình tượng nghệ thuật

c)

Tính cơ học

d)

Tính thống nhất tuyệt đối

63.

Một tác phẩm nghệ thuật có thể bị đón nhận trái chiều khi mới xuất hiện, nhưng về sau lại được tôn vinh. Hiện tượng này phản ánh điều gì?

a)

Tính bất biến của thị hiếu

b)

Tính lịch sử của tiếp nhận thẩm mỹ

c)

Tính cố định của nghệ thuật

d)

Công chúng không thay đổi

64.

Trong quá trình thưởng thức, công chúng không chỉ cảm nhận mà còn đánh giá tác phẩm dựa trên kinh nghiệm và hệ giá trị. Đây là đặc điểm nào của tiếp nhận thẩm mỹ?

a)

Tính thụ động

b)

Tính chủ động và sáng tạo

c)

Tính sao chép

d)

Tính cố định

65.

Trong tiếp nhận nghệ thuật “khoảng trống” do nghệ sĩ để lại trong tác phẩm cho phép người xem tự hoàn thiện ý nghĩa. Điều này thể hiện:

a)

Tính đơn nghĩa

b)

Tính mở của tác phẩm nghệ thuật

c)

Tính áp đặt

d)

Tính bất công

66.

Khi đánh giá một tác phẩm hội họa, công chúng cần hiểu bối cảnh văn hóa nơi tác phẩm ra đời. Điều này cho thấy rằng tiếp nhận đòi hỏi:

a)

Tách rời lịch sử

b)

Loại bỏ kiến thức

c)

Hiểu biết nền tảng về văn hóa – xã hội

d)

Chỉ nghe cảm xúc

67.

Trình độ thẩm mỹ của công chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nghệ thuật. Vì sao?

a)

Công chúng quyết định giá trị kinh tế của tác phẩm

b)

Thị hiếu công chúng có thể khuyến khích hoặc kìm hãm sáng tạo

c)

Công chúng chỉ đứng ngoài quan sát

d)

Công chúng không ảnh hưởng nghệ thuật

68.

Trong xã hội hiện đại, sự phổ biến của mạng xã hội khiến công chúng tiếp cận nghệ thuật dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến:

a)

Sự hỗn loạn không kiểm soát

b)

Sự đa dạng hóa trong tiếp nhận và tranh luận thẩm mỹ

c)

Nghệ thuật mất giá trị

d)

Tính khép kín tăng lên

69.

Để cảm thụ trọn vẹn một vở kịch cổ điển, người xem cần hiểu các ẩn dụ và biểu tượng nghệ thuật được sử dụng. Điều này khẳng định rằng tiếp nhận thẩm mỹ:

a)

Không cần tri thức

b)

Phụ thuộc vào vốn văn hóa

c)

Là quá trình tự nhiên

d)

Không có tính lịch sử

70.

Một tác phẩm nghệ thuật chỉ đạt giá trị khi được công chúng đón nhận. Điều này đề cao vai trò nào của công chúng?

a)

Tính thụ động

b)

Tính quyết định xã hội đối với đời sống tác phẩm

c)

Tính trung lập

d)

Tính chuyên môn hóa

71.

Khi công chúng quá lệ thuộc vào xu hướng nhất thời, điều này có thể gây hại cho nghệ thuật vì:

a)

Tác phẩm mất giá trị kinh tế

b)

Các nghệ sĩ chạy theo thị hiếu nhất thời, giảm chiều sâu nghệ thuật

c)

Tác phẩm trở nên khó hiểu hơn

d)

Công chúng không xem

72.

Một tác phẩm có khả năng "đọc đi đọc lại vẫn thấy mới vì cấu trúc nghệ thuật của nó giàu tầng nghĩa". Điều này thể hiện:

a)

Tính nhất thời

b)

Tính bền vững của giá trị nghệ thuật

c)

Tính giới hạn

d)

Tính khô cứng

73.

Một cuốn tiểu thuyết có thể giúp người đọc hiểu rõ hoàn cảnh xã hội mà nó phản ánh. Điều này thể hiện chức năng nào của nghệ thuật?

a)

Chức năng giáo dục

b)

Chức năng nhận thức

c)

Chức năng giải trí

d)

Chức năng đạo đức

74.

Một bộ phim gây tiếng vang vì phản ánh đúng những vấn đề nhức nhối trong xã hội đương thời. Đây là minh chứng cho:

a)

Nghệ thuật xa rời hiện thực

b)

Chức năng phê phán và nhận thức xã hội

c)

Chức năng giải trí

d)

Sự khô cứng của nghệ thuật

75.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật phản ánh ước mơ về tương lai tốt đẹp hơn. Điều này thể hiện chức năng nào?

a)

Chức năng dự báo – định hướng xã hội

b)

Chức năng kỹ thuật

c)

Chức năng giải trí

d)

Chức năng phản ánh

76.

Nghệ thuật giúp con người giải tỏa căng thẳng, cân bằng cảm xúc sau những giờ làm việc áp lực. Đây là biểu hiện của chức năng nào?

a)

Chức năng giải trí - thư giãn

b)

Chức năng giáo dục

c)

Chức năng đạo đức

d)

Chức năng phản ánh

77.

Một tác phẩm thành công có thể thức tỉnh lương tri xã hội, phê phán cái xấu và cổ vũ cái đẹp. Đây là biểu hiện của:

a)

Chức năng đạo đức

b)

Chức năng thời sự

c)

Chức năng giải trí

d)

Chức năng kỹ thuật

78.

Đặc tính nào sau đây không phải là đặc tính của mối quan hệ thẩm mỹ?

a)

Tính tinh thần

b)

Tính xã hội

c)

Tính cảm tính

d)

Tính thực tế

79.

Tính chất nổi bật nhất của mối quan hệ thẩm mỹ là:

a)

Tính chất xã hội

b)

Tính chất tinh thần

c)

Tính chất cảm tính

d)

Tính chất tình cảm

80.

Trong quá trình nhận thức thẩm mỹ, con người không chỉ phản ánh hiện thực bằng lý trí mà còn thông qua cảm xúc và tưởng tượng. Điều này cho thấy bản chất của hoạt động thẩm mỹ là:

a)

Hoạt động thuần lý học

b)

Hoạt động mang tính trực giác – cảm xúc

c)

Hoạt động thiên về kinh nghiệm

d)

Hoạt động phi ý thức

81.

Khi nói cái đẹp mang tính “giá trị xã hội”, ý nghĩa chính xác nhất là: cái đẹp chỉ có ý nghĩa khi con người cảm nhận và đánh giá nó trong những điều kiện văn hóa - xã hội nhất định. Điều này nhấn mạnh đặc trưng nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính lịch sử - xã hội

d)

Tính phi vật chất

82.

Việc cùng một tác phẩm nghệ thuật nhưng các thời kỳ, các dân tộc đánh giá khác nhau thể hiện rằng cái đẹp phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa, điều kiện sản xuất tinh thần và hệ giá trị xã hội. Đây là minh chứng của đặc điểm:

a)

Tính ổn định

b)

Tính biến đổi

c)

Tính vững bền

d)

Tính tự phát

83.

Trong quan niệm mỹ học Mác - Lênin, con người trở thành "chủ thể thẩm mỹ" từ khi biết cải tạo tự nhiên theo mục đích. Điều này có nghĩa:

a)

Con người có giác quan nhạy bén hơn động vật

b)

Con người có khả năng sáng tạo và cảm thụ cái đẹp

c)

Con người có trí tuệ phát triển

d)

Con người thừa hưởng bản năng nghệ thuật

84.

Trong các loại quan hệ của con người với thế giới, quan hệ thẩm mỹ có đặc trưng riêng là vừa phản ánh hiện thực vừa đánh giá và lý tưởng hóa nó. Đặc điểm này thể hiện rõ ở chức năng nào của mỹ học?

a)

Chức năng giáo dục

b)

Chức năng nhận thức – giá trị

c)

Chức năng dự báo

d)

Chức năng giao tiếp

85.

Hội họa thuộc nhóm nghệ thuật nào sau đây?

a)

Nghệ thuật trang trí

b)

Nghệ thuật biểu hiện

c)

Nghệ thuật tạo hình

d)

Nghệ thuật tổng hợp

86.

Cảm xúc thẩm mỹ đòi hỏi một quá trình rèn luyện lâu dài mới có thể có được, bởi vì cảm xúc thẩm mỹ có nền tảng là sự rung động về cái đẹp kết hợp với..........

a)

Giáo dục và thị hiếu thẩm mỹ

b)

Giáo dục

c)

Thẩm mỹ

d)

Lý tưởng thẩm mỹ

87.

Cảm xúc thẩm mỹ là ..........có vai trò quan trọng trong hoạt động thẩm mỹ giúp ta phân biệt được các đối tượng đẹp và xấu.

a)

Khâu đầu tiên

b)

Khâu thứ hai

c)

Khâu thứ ba

d)

Khâu cuối cùng

88.

Nghệ sỹ là người

a)

Sáng tạo ra giá trị thẩm mỹ

b)

Sáng tạo ra khách thể thẩm mỹ

c)

Sáng tạo ra thị hiếu thẩm mỹ

d)

Sáng tạo ra quan hệ thẩm mỹ

89.

Đam mê...........thành công.

a)

Không là cái gốc

b)

Là cái gốc

c)

Đi theo sau

d)

Song hành

90.

Hình tượng thẩm mỹ hàm chứa cả nội dung và hình thức nhưng trước hết là hàm chứa nội dung và đời sống..........

a)

Bên trên

b)

Bên dưới

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

91.

Thông qua tác phẩm của mình, nghệ sỹ dùng hình tượng nghệ thuật để ngợi ca cái đẹp, phê phán cái xấu, tác động đến cảm xúc, tình cảm và..........thẩm mỹ cho người đọc, người xem

a)

Tác động

b)

Định hướng

c)

Chi phối

d)

Chỉ đạo

92.

…...là những cảm xúc, thị hiếu, tình cảm, biểu tượng. Lý tưởng thẩm mỹ được tổ hợp lại thành những hình ảnh cảm quan, cụ thể nhằm bộc lộ bản chất xã hội,bản chất con người

a)

Hình tượng

b)

Hình tượng thẩm mỹ

c)

Hình tượng văn học

d)

Hình tượng nghệ thuật

93.

Hình tượng thẩm mỹ có thể là do ……. tạo ra

a)

Thiên nhiên

b)

Người nghệ sĩ

c)

Xã hội

d)

Môi trường

94.

........đã trở thành một đặc tính không thể thiếu được trong thị hiếu thẩm mỹ cũng như trong tình cảm thẩm mỹ của mỗi chủ thể sáng tạo cũng như mỗi chủ thể thưởng thức.

a)

Hình tượng

b)

Hình tượng nghệ thuật

c)

Hình tượng thẩm mỹ

d)

Hình tượng nhân vâtj

95.

Yếu tố chi phối toàn bộ quá trình định hướng, sáng tạo và thưởng thức của chủ thể thẩm mỹ là

a)

Tình cảm thẩm mỹ

b)

Thị hiếu thẩm mỹ

c)

Lý tưởng thẩm mỹ

d)

Hình tượng nhân vật

96.

Tình cảm thẩm mỹ là biểu hiện của nhân cách và liên quan chặt chẽ với ..........nhưng nó được đánh giá trên cơ sở của sự xúc động về cái đẹp

a)

Tình cảm đạo đức

b)

Tình cảm cá nhân

c)

Tình cảm tự nhiên

d)

Tình cảm xã hội

97.

Tình cảm thẩm mỹ là………. mang tính bản chất người về tình yêu đối với cái đẹp và sự căm ghét xấu

a)

Năng lực

b)

Nội lực

c)

Yếu tố

d)

Nội dung

98.

………..biểu thị năng lực lựa chọn của con người trước cái đẹp, cái hài kịch, cái bi kịch cái trác tuyệt

a)

Cảm xúc thẩm mỹ

b)

Thị hiếu thẩm mỹ

c)

Tình cảm thẩm mỹ

d)

Biểu tượng thẩm mỹ

99.

Thị hiếu thẩm mỹ là một năng lực biểu hiện sự ……….giữa bản chất tự nhiên và bản chất xã hội của loài người

a)

Hài hòa

b)

Tương phản

c)

Ảnh hưởng

d)

Phụ thuộc

100.

………là hình thái tồn tại duy nhất của ngôn ngữ kịch

a)

Ngôn ngữ tác giả

b)

Ngôn ngữ nhân vật

c)

Ngôn từ nghệ thuật

d)

Ngôn từ đối thoại

101.

Giáo dục thẩm mỹ là một hệ thống những……. nhằm hoàn thiện và rèn luyện những năng lực thụ cảm, thấu hiểu và đánh giá đúng các hiện tượng thẩm mỹ

a)

Biện pháp, cách thức

b)

Phương pháp cách thức

c)

Phương tiện cách thức

d)

Chủ trương, cách thức

102.

Giáo dục thẩm mỹ là quá trình giáo dục để hình thành cho con người nhận thức, đánh giá, sáng tạo và hành động theo……

a)

Quy luật của xã hội

b)

Quy luật của cái đẹp

c)

Quy luật của sự tiến hóa

d)

Quy luật của loài người

103.

Giáo dục thẩm mỹ có thể sử dụng nhiều phương tiện nghệ thuật khác nhau bởi vì……….. tạo mọi điều kiện thuận lợi để phát triển khả năng sáng tạo nghệ thuật

a)

Âm nhạc, nghệ thuật tạo hình, sân khấu điện ảnh, văn học

b)

Văn hóa, nghệ thuật tạo hình

c)

Âm nhạc, văn hóa

d)

Nghệ thuật, văn hóa

104.

Bản chất của giáo dục thẩm mỹ theo quan điểm của…… gắn liền với các hoạt động sáng tạo

a)

Mỹ học cổ đại

b)

Mỹ học duy tâm

c)

Mỹ học trước Mác

d)

Mỹ học Mác - Lenin

105.

Platon và Arixot đã khẳng định ý tưởng về một hệ thống giáo dục thẩm mỹ có tính chất

a)

Nhà nước - kinh tế

b)

Nhà nước - chính trị

c)

Nhà nước - xã hội

d)

Nhà nước - pháp luật

106.

Xa rời nội dung tính dân tộc, giáo dục thẩm mỹ sẽ đánh mất….. của nó

a)

Bản chất tự nhiên

b)

Bản chất giai cấp

c)

Bản chất xã hội

d)

Bản chất

107.

……. cho rằng cảm xúc thẩm mỹ là đức tính quan trọng nhất của con người hoàn mỹ, đầy hòa diệu, là cơ sở của đạo đức

a)

Bêinxki

b)

Tsecnusepxki

c)

Platon

d)

Baumgarten

108.

Có mấy hình thức giáo dục thẩm mỹ cơ bản

a)

3

b)

4

c)

6

d)

8

109.

Giáo dục thẩm mỹ chính là quá trình chuyển hóa…….. của xã hội thành của cá nhân và ngược lại

a)

Lý tưởng thẩm mỹ

b)

Văn hóa thẩm mỹ

c)

Thị hiếu, thẩm mỹ

d)

Biểu tượng thẩm mỹ

110.

……. biết kết hợp hữu cơ với tri thức nghệ thuật và thực tiễn nghệ thuật

a)

Giáo dục nghệ thuật

b)

Giáo dục thẩm mỹ bằng văn hóa thẩm mỹ

c)

Giáo dục thẩm mỹ bằng lao động

d)

Giáo dục thẩm mỹ bằng tư tưởng

111.

Phạm trù quan trọng nhất của văn hóa thẩm mỹ cũng như của lý luận và…… là phạm trù cái đẹp

a)

Giáo dục thẩm mỹ

b)

Thực hành giáo dục thẩm mỹ

c)

Giáo dục

d)

Thẩm mỹ

112.

Trên một phạm vi của mỹ học sinh hoạt, nhất là trên các phạm vi như mỹ học về quần áo, về nhà ở, về tác phong của mỗi con người nhất định phải kể tới

a)

Quan điểm thẩm mỹ

b)

Đời sống thẩm mỹ

c)

Ý thức thẩm mỹ

d)

Thị hiếu thẩm mỹ

113.

Tổ chức các hoạt động thực tiễn nghệ thuật là một trong những khía cạnh của………

a)

Giáo dục thẩm mỹ

b)

Giáo dục nghệ thuật

c)

Giáo dục tư tưởng

d)

Giáo dục

114.

Nếu….. là công cụ sắc bén của giáo dục thẩm mỹ thì giáo dục thẩm mỹ bằng nghệ thuật giúp cho con người sử dụng công cụ đó để làm phong phú thế giới tinh thần của mình và hoàn thiện mình một cách tốt nhất

a)

Lao động

b)

Truyền thông đại chúng

c)

Nghệ thuật

d)

Tư tưởng mxy học

115.

Giáo dục thẩm mỹ bằng……… và các khoa học gần gũi là hoạt động trang bị những kiến thức, những quan niệm và phương pháp luận Mác - xít nhằm giúp con người nâng cao đời sống thẩm mỹ của bản thân và hình thành những giá trị thẩm mỹ đúng đắn

a)

Mỹ học Mác- Ăngghen

b)

Mỹ học Mác - Lênin

c)

Mỹ học trước Mác

d)

Mỹ học cổ đại

116.

Giáo dục thẩm mỹ cung cấp cho người học một cơ sở khoa học vững chắc về………và trên cơ sở đó giúp cho người học nâng cao năng lực thẩm mỹ

a)

Khoa học thẩm mỹ

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Khoa học xã hội

d)

Khoa học kinh tế

117.

Giáo dục thẩm mỹ không bao gồm nhiệm vụ cơ bản là

a)

Giáo dục thẩm mỹ đưa cái đẹp đến với mọi lĩnh vực của cuộc sống và góp phần quan trọng trong việc nâng cao trí thức thẩm mỹ con người mới

b)

Giáo dục thẩm mỹ làm phát triển năng lực hoạt động và là quá trình hình thành ý thức thẩm mỹ đúng đắn

c)

Giáo dục thẩm mỹ là giáo dục năng lực sáng tạo và là giáo dục tình cảm, thị hiếu và lý tưởng thẩm mỹ lành mạnh

d)

Giáo dục thẩm mỹ là đối tượng nghiên cứu của mỹ học

118.

Giáo dục thẩm mỹ….

a)

Không tác động đến trí tuệ

b)

Không tác động đến tình cảm

c)

Không tác động đến đạo đức

d)

Có tác động đến trí tuệ, tình cảm, đạo đức

119.

Giáo dục thẩm mỹ có thể sử dụng…… phương tiện nghệ thuật khác nhau

a)

2

b)

3

c)

5

d)

Nhiều

120.

Những xúc cảm thẩm mĩ mà con người thu nhận lại được trong các hoạt động thẩm mỹ có tác dụng

a)

Điều hòa, làm cân bằng các trạng thái sinh lý của con người

b)

Là cơ sở, là nền tảng cho các hành vi đạo đức

c)

Tác động đến quá trình hoàn thiện nhân cách của con người

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

121.

Đặc điểm cơ bản của quan điểm thẩm mỹ là

a)

Bộ phận hợp thành thế giới quan của cá nhân và xã hội

b)

Chỉ đạo mọi hoạt động thẩm mỹ, đặc biệt là hoạt động nghệ thuật của người nghệ sĩ

c)

Bị chi phối bởi quan điểm triết học và chính trị

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

122.

Dấu ấn chủ quan của người nghệ sĩ là

a)

Tiếp cận hiện thực, phát hiện đề tài

b)

Thưởng thức, truyền tải

c)

Biểu đạt tư tưởng, tình cảm qua hình tượng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

123.

Tình cảm thẩm mỹ góp phần

a)

Làm phong phú và chính xác hơn trong việc đánh giá các giá trị thẩm mỹ

b)

Định hướng, thúc đẩy, khích lệ các chủ thể sáng tạo

c)

Cấu thành nên hệ thống cấu trúc của chủ thể thẩm mỹ

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

124.

Tình cảm thẩm mỹ có đặc điểm là

a)

Có năng lực mang tính bản chất người về tình yêu đối với cái đẹp và sự căm ghét xấu

b)

Đánh giá toàn bộ sự sáng tạo những giá trị thẩm mỹ phong phú của đời sống nghệ thuật

c)

Động lực của các hoạt động thẩm mỹ của con người

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

125.

Sự hình thành, vận động và phát triển của thị hiếu thẩm mỹ không tách rời với các yếu tố xã hội là

a)

Yếu tố giai cấp

b)

Yếu tố dân tộc

c)

Yếu tố lứa tuổi

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

126.

Thị hiếu thẩm mỹ có những kiểu bộc lộ như sau

a)

Tính phản ứng mau lẹ

b)

Tính vô tư, không vụ lợi

c)

Tính cá biệt và tính xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

127.

Thị hiếu, thẩm mỹ không thể được hình thành ngay tức khắc mà được nảy sinh trên cơ sở của nhiều nhân tố

a)

Vật chất

b)

Tinh thần

c)

Bên trong và bên ngoài

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

128.

Thị hiếu thẩm mỹ bao gồm tính

a)

Đa dạng

b)

Riêng biệt

c)

Độc đáo

d)

Tất cả các đáp án trên

129.

Thị hiếu thẩm mỹ là một quan hệ biện chứng của……… được biểu hiện thành năng lực thẩm mỹ của mỗi chủ thể xác định

a)

Cái cá nhân và cái xã hội

b)

Cái riêng và cái chung

c)

Cái khái quát và cái cụ thể

d)

Cái khách quan và cái chủ quan

130.

Chủ thể thẩm mỹ gồm

a)

Chủ thể sáng tạo

b)

Chủ thể thưởng thức thẩm mỹ

c)

Chủ thể định hướng thẩm mỹ

d)

Tất cả các đáp án trên

131.

Chủ thể thẩm mỹ luôn gắn với vai trò năng động, sáng tạo của cái tôi, bởi vì con người là chủ thể của………

a)

Hoạt động sáng tạo của nghệ thuật

b)

Hoạt động định hướng

c)

Hoạt động nhận thức

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

132.

Kịch không bao gồm bước

a)

Thắt nút

b)

Cao trào

c)

Mở nút

d)

Mở màn

133.

"Trong việc giáo dục cái đẹp, phải đóng vai trò quan trọng nhất.”

a)

Arixtot

b)

Platon

c)

Schiller

d)

Bêlinxki

134.

“Nữ thần nghệ thuật không được phép đem lại thích thú cho hạ người ưu tú nhất đã từng kinh qua một quá trình giáo dục đến nơi đến chốn.”

a)

Arixtot

b)

Platon

c)

Schiller

d)

Bêlinxki

135.

Đặc điểm của hình thái học nghệ thuật hiện đại là

a)

Dựa vào một số cơ sở

b)

Dựa vào nhiều cơ sở

c)

Dựa vào một cơ sở duy nhất

d)

Không dự vào một cơ sở duy nhất nào cả

136.

Nghệ thuật có thể coi là một phương thức nắm bắt chân lý thông qua

a)

Hình tượng nghệ thuật

b)

Nhân vật điển hình

c)

Nội dung nghệ thuật

d)

Từ tưởng tác phẩm

137.

“Nghệ thuật mang vẻ đẹp thuần túy.”

a)

Kant

b)

Socrat

c)

Baumgarten

d)

Mác - Lenin

138.

Triết học và nghệ thuật có điểm chung là

a)

Nảy sinh từ thần thoại

b)

Thể hiện quan hệ chủ thể với khách thể

c)

Hỗ trợ nhau

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

139.

Nhà phê bình nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa vì

a)

Tạo ra lối tiếp nhận sai lệch

b)

Chỉ trích nghệ sĩ

c)

Định hướng thị hiếu và góp phần nâng ca trình độ thẩm mỹ xã hội

d)

Thay thế công chúng

140.

Các ca khúc truyền cảm hứng trong đời sống thường khơi dậy tinh thần đoàn kết và niềm tin. Đây là biểu hiện của

a)

Chức năng dự báo

b)

Chức năng giáo dục và cảm hóa

c)

Chức năng giải trí

d)

Chức năng kỹ thuật

141.

Khi nghệ thuật khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ, tạo động lực hành động, nó thể hiện

a)

Tính thụ động

b)

Sức mạnh giáo dục và tác động xã hội sâu rộng

c)

Tính bề nổi

d)

Tính khép kín

142.

Chức năng giải trí của nghệ thuật

a)

Giúp thư giãn, giải tỏa tinh thần

b)

Làm giảm năng suất

c)

Không ảnh hưởng đời sống

d)

Chỉ dành cho giới trẻ

143.

Nghệ thuật là “tấm gương của xã hội” vì

a)

Phản ánh đời sống con người

b)

Không liên quan đời sống

c)

Mang tính ngẫu nhiên

d)

Do cá nhân tự phát