wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người chứng minh quá trình lên men lactic được gây ra bởi vi sinh vật vào năm 1860?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Joseph Lister

d)

Alexander Fleming

2.

Ai là người đưa ra phương pháp nuôi cấy vi sinh vật bằng hộp lồng vào năm 1887?

a)

Richard Petri

b)

Robert Koch

c)

Louis Pasteur

d)

Paul Ehrlich

3.

Nhà khoa học nào đã tìm ra vi khuẩn E. coli gây bệnh tiêu chảy?

a)

Theodor Escherich

b)

Hans Christian Gram

c)

John Snow

d)

Edward Jenner

4.

Loài vi khuẩn nào gây ra bệnh viêm phổi?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Escherichia coli

c)

Staphylococcus aureus

d)

Bacillus subtilis

5.

Nhà khoa học nào đã phát hiện ra mầm bệnh nhỏ hơn vi khuẩn (virus) gây bệnh khảm ở cây thuốc lá?

a)

Dimitri Ivanovski

b)

Martinus Beijerinck

c)

Louis Pasteur

d)

Robert Koch

6.

Nhà khoa học đặt nền móng cho ngành khoa học vi sinh vật học là ai?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Antonie van Leeuwenhoek

d)

Joseph Lister

7.

Nhà khoa học tìm ra phương pháp nhuộm Gram là ai?

a)

Hans Christian Gram

b)

Paul Ehrlich

c)

Ferdinand Cohn

d)

Carl Woese

8.

Khi kích thước càng bé thì diện tích bề mặt của vi sinh vật trong một đơn vị thể tích thay đổi như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Tiệm cận về 0

9.

Các nhà khoa học nào sau đây đã phát hiện ra thực khuẩn thể (bacteriophage)?

a)

Louis Pasteur

b)

Frederick Twort

c)

Félix d’Herelle

d)

Robert Koch

10.

Bacillus subtilis thuộc nhóm vi sinh vật nào?

a)

Trực khuẩn

b)

Cầu khuẩn

c)

Xoắn khuẩn

d)

Nấm men

11.

Khẳng định sau đúng hay sai: Tất cả các vi sinh vật không thể sống được ở môi trường nóng đến 130C130^\circ\mathrm{C} ?

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Vi sinh vật có mấy đặc điểm chung nhất?

a)

6 đặc điểm

b)

4 đặc điểm

c)

5 đặc điểm

d)

7 đặc điểm

13.

Theo sự tiến hóa của sinh giới, sinh vật được chia thành mấy giới?

a)

5 giới

b)

2 giới

c)

3 giới

d)

6 giới

14.

Theo sự tiến hóa của nhân, vi sinh vật được chia thành mấy giới?

a)

2 giới

b)

3 giới

c)

4 giới

d)

5 giới

15.

Theo sự tiến hóa của tế bào, vi sinh vật được chia thành mấy giới?

a)

3 giới (tiền nhân, nhân thực, không có nhân)

b)

2 giới (tiền nhân, nhân thực)

c)

1 giới (tiền nhân)

d)

4 giới (tiền nhân, nhân thực, không có nhân, đa nhân)

16.

Vi khuẩn thường có dạng nào?

a)

Hình cầu

b)

Hình que

c)

Hình xoắn

d)

Hình sao

17.

Các bào quan/thành phần thường gặp trong tế bào vi khuẩn khi quan sát dưới kính hiển vi là gì?

a)

Ribosome

b)

Vùng nhân (nucleoid)

c)

Túi dự trữ

d)

Ti thể

e)

Lục lạp

18.

Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng cách nào?

a)

Phân đôi tế bào (sinh sản vô tính)

b)

Nảy chồi

c)

Hình thành bào tử hữu tính

d)

Tiếp hợp

19.

Nấm men có hình thức sinh sản chính là gì?

a)

Nảy chồi

b)

Phân đôi

c)

Nảy bào tử đẳng giao

d)

Nguyên phân tạo khuẩn ty

20.

Vật chất di truyền của vi khuẩn là gì?

a)

DNA sợi kép dạng vòng

b)

RNA sợi đơn tự do

c)

Protein hình vòng

d)

Peptidoglycan hòa tan

21.

Lông roi mọc ở một cực của vi khuẩn được gọi là gì?

a)

Đơn mao

b)

Lưỡng mao

c)

Chu mao

d)

Tiên mao

22.

Chức năng của lông roi ở vi khuẩn là gì?

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển chủ động

b)

Tăng bề mặt hấp thu dinh dưỡng

c)

Bảo vệ khỏi kháng sinh

d)

Cố định vi khuẩn vào bề mặt vững chắc

23.

Cầu khuẩn được phân thành mấy loại?

a)

4 loại

b)

3 loại

c)

2 loại

d)

5 loại

24.

Trong các loại liên cầu khuẩn, loài nào gây bệnh heo tai xanh?

a)

Streptococcus suis

b)

Streptococcus pyogenes

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Streptococcus agalactiae

25.

Ở Việt Nam, người ta thường dùng loại liên cầu khuẩn nào để lên men sữa chua?

a)

Streptococcus thermophilus

b)

Lactobacillus bulgaricus

c)

Leuconostoc mesenteroides

d)

Pediococcus acidilactici

26.

Trực khuẩn nào sinh tổng hợp acid glutamic để sản xuất bột ngọt?

a)

Escherichia coli

b)

Corynebacterium glutamicum

c)

Bacillus subtilis

d)

Lactobacillus casei

27.

Nấm men Saccharomyces cerevisiae có cơ thể điển hình dạng gì?

a)

Hình cầu hoặc hình oval

b)

Hình que dài có roi

c)

Hình xoắn lò xo

d)

Dạng sợi phân nhánh

28.

Loại nấm men nào được ứng dụng để lên men rượu, bia, bánh mì?

a)

Candida albicans

b)

Saccharomyces cerevisiae

c)

Aspergillus niger

d)

Rhizopus oryzae

29.

Nhóm vi sinh vật thường nhiễm vào thực phẩm gây bệnh và hư hỏng thực phẩm bao gồm những gì?

a)

Chỉ vi khuẩn

b)

Vi khuẩn, nấm men, nấm mốc

c)

Chỉ nấm men

d)

Chỉ virus

30.

Vách tế bào vi khuẩn chủ yếu được cấu tạo từ thành phần nào?

a)

Peptidoglycan

b)

Chitin

c)

Cellulose

d)

Pectin

31.

Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào Gram âm và tế bào Gram dương nằm ở bộ phận nào?

a)

Thành tế bào

b)

Màng sinh chất

c)

Ribosome

d)

Chất nhiễm sắc

32.

Màng tế bào vi sinh vật được cấu tạo chủ yếu bởi thành phần nào?

a)

Lớp kép phospholipid và protein

b)

Chitin tinh khiết

c)

Peptidoglycan tinh khiết

d)

Agar và pectin

33.

Tế bào chất là một khối keo nằm trong màng nguyên sinh chất có thành phần cấu tạo chủ yếu là gì?

a)

Nước (khoảng 80–90%)

b)

Lipid (khoảng 80–90%)

c)

Protein (khoảng 80–90%)

d)

Agar (khoảng 80–90%)

e)

Màng nhầy (90-98%)

34.

Tế bào nấm men và tế bào vi khuẩn khác nhau cơ bản ở điểm nào?

a)

Sự hiện diện của nhân thật

b)

Số lượng ribosome

c)

Khả năng hô hấp hiếu khí

d)

Số lớp màng tế bào

35.

Bao nhầy của vi khuẩn thường có thành phần hóa học chủ yếu là gì?

a)

Các hợp chất hydrat cacbon phức tạp

b)

Chủ yếu là acid nucleic

c)

Chủ yếu là hemoglobin

d)

Chủ yếu là silica

e)

Một số ít còn chứa lypoprotein, nước

36.

Vai trò sinh học của bao nhầy là gì?

a)

Tăng cường tính độc của vi khuẩn

b)

Hạn chế khả năng thực bào

c)

Là nguồn dinh dưỡng cần thiết

d)

Tăng khả năng quang hợp

37.

Người ta thường dùng loại exopolysaccharide nào của vi khuẩn để chế biến thực phẩm?

a)

Xanthan gum

b)

Tinh bột amylose

c)

Cellulose vi khuẩn chưa xử lý

d)

Chitin

38.

Staphylococcus (tụ cầu khuẩn) là tên gọi của nhóm vi khuẩn nào theo hình dạng?

a)

Cầu khuẩn

b)

Trực khuẩn

c)

Xoắn khuẩn

d)

Phẩy khuẩn

39.

Những giống vi khuẩn Clostridium, Pseudomonas, Corynebacterium có điểm chung giống nhau là gì?

a)

Đều là trực khuẩn (dạng hình que, hình gậy)

b)

Đều là cầu khuẩn

c)

Đều là xoắn khuẩn

d)

Đều là nấm men

40.

Vi khuẩn Clostridium botulinum làm phồng đồ hộp và gây ngộ độc thực phẩm do sinh độc tố nào?

a)

Botulin (botulinum toxin)

b)

Enterotoxin của Staphylococcus

c)

Độc tố tả (choleragen)

d)

Aflatoxin

41.

Phẩy khuẩn tả Vibrio cholerae thường có mặt trong thực phẩm chế biến kém vệ sinh gây bệnh dịch tả do sinh độc tố nào?

a)

Độc tố tả (choleragen)

b)

Botulin

c)

Shiga toxin

d)

Aflatoxin

42.

Nấm men có dạng hình thái tế bào như thế nào?

a)

Hình cầu, hình elip, hình bầu dục, hình dài

b)

Chỉ hình xoắn

c)

Chỉ dạng sợi phân nhánh

d)

Chỉ hình que có roi dài

43.

Những chất được tách chiết từ tảo được ứng dụng trong ngành thực phẩm là những chất nào? (chất keo có nguồn gốc từ chất nhầy của thành tế bào)

a)

Agar

b)

Carrageenan

c)

Gellan

d)

Pectin

44.

Virus sinh sản bằng cách nào?

a)

Tự phân đôi độc lập ngoài tế bào

b)

Nảy chồi như nấm men

c)

Xâm chiếm tế bào chủ và nhân lên bên trong

d)

Phân cắt nhị phân trong môi trường không tế bào

45.

Tất cả các giống nấm men có thể sinh sản hữu tính đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Một tế bào sống có mấy thành phần cơ bản?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

47.

Cấu trúc thành tế bào của vi khuẩn Gram dương gồm các thành phần nào?

a)

Peptidoglycan, acid teichoic, lipid, protein

b)

Cellulose và lignin

c)

Chitin và cellulose

d)

Peptidoglycan và lipopolysaccharide (LPS) là chủ yếu

48.

Tế bào vi khuẩn Gram dương bắt màu gì khi nhuộm Gram?

a)

Màu hồng

b)

Màu tím

c)

Không bắt màu

d)

Màu đỏ tươi

49.

Tế bào vi khuẩn Gram âm bắt màu gì khi nhuộm Gram?

a)

Màu tím

b)

Màu hồng

c)

Màu nâu

d)

Không đổi màu

50.

Tế bào nấm men sinh sản chủ yếu bằng phương thức nào?

a)

Nảy chồi vô tính

b)

Phân đôi như vi khuẩn

c)

Tiếp hợp tạo hợp tử

d)

Hình thành nang bào tử dày

51.

Xạ khuẩn được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất enzyme tiêu hóa cho dạ dày người

b)

Sản xuất kháng sinh

c)

Sản xuất rượu etylic

d)

Xử lý nước thải bằng hiếu khí

52.

Vi khuẩn tụ lại với nhau thành hình chùm nho là giống gì?

a)

Streptococcus

b)

Staphylococcus

c)

Neisseria

d)

Bacillus

53.

Ví dụ nào là đại diện của phảy khuẩn?

a)

Vibrio cholerae

b)

Escherichia coli

c)

Salmonella typhi

d)

Shigella dysenteriae

54.

Ví dụ nào sau đây là cầu khuẩn?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Clostridium tetani

e)

Neisseria gonohoeae

55.

Ví dụ nào sau đây là trực khuẩn kị khí sinh bào tử?

a)

Clostridium tetani

b)

Staphylococcus aureus

c)

Neisseria gonorrhoeae

d)

Streptococcus pyogenes

56.

Vi khuẩn gây bệnh thương hàn là loài nào?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella typhi

c)

Vibrio cholerae

d)

Shigella sonnei

57.

Vi khuẩn gây bệnh lỵ là loài nào?

a)

Shigella dysenteriae

b)

Salmonella enterica

c)

Vibrio parahaemolyticus

d)

Campylobacter jejuni

58.

Vi khuẩn được ứng dụng làm men tiêu hóa ở người là loài nào?

a)

Bacillus subtilis

b)

Escherichia coli

c)

Lactococcus lactis

d)

Clostridium botulinum

59.

Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo chủ yếu từ những thành phần nào?

a)

Peptidoglycan, acid teichoic, lipid, protein

b)

Cellulose và pectin

c)

Chitin và kitinase

d)

Silic và lignin

60.

Ribosome của vi khuẩn thuộc loại nào?

a)

70S

b)

80S

c)

60S

d)

90S

61.

Cấu trúc nào sau đây có thể có ở tế bào vi khuẩn?

a)

Tiên mao (flagella)

b)

Lục lạp

c)

Nhân thật có màng nhân

d)

Ty thể

62.

Chức năng chính của bào tử vi khuẩn là gì?

a)

Sinh sản hữu tính

b)

Giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường khắc nghiệt

c)

Quang hợp và tạo năng lượng

d)

Tiêu hóa ngoại bào

63.

Nấm men sinh sản hữu tính bằng cấu trúc nào?

a)

Túi bào tử

b)

Nang bào tử dày (endospore)

c)

Noãn bào tử của tảo

d)

Tiếp hợp kiểu vi khuẩn

64.

Căn cứ vào cấu tạo khuẩn ty, khuẩn ty của nấm mốc được chia thành mấy loại?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

65.

Xạ khuẩn là đại diện của giới vi sinh vật nào?

a)

Nhóm vi sinh vật đơn bào (có giai đoạn đa bào)

b)

Động vật nguyên sinh

c)

Tảo lục đa bào

d)

Virus bắt buộc nội bào

66.

Kích thước của virus ở cấp độ phân tử thuộc đơn vị nào?

a)

nm

b)

µm

c)

mm

d)

pm

67.

Vi sinh vật nào không được quan sát bởi Anthonie van Leeuwenhoek?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Nấm men

d)

Nấm mốc

68.

Vi sinh vật nào sau đây thuộc nhóm nhân thật?

a)

Aspergillus niger

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Vibrio cholerae

69.

Cấu trúc của tế bào Gram (+) bao gồm những thành phần nào?

a)

Vách tế bào, màng tế bào, tế bào chất, bào quan, thể nhân

b)

Chỉ có màng tế bào và nhân chuẩn

c)

Chỉ có vách tế bào, không có màng tế bào

d)

Chỉ có tế bào chất và ribosome

70.

Hình thức sinh sản chính của nấm men là gì?

a)

Bào tử, nảy chồi, phân đôi

b)

Nảy chồi, phân cắt đa bội

c)

Nảy chồi, tiếp hợp, tạo nội bào tử

d)

Phân mảnh sợi nấm, tạo trùng roi

71.

Đặc điểm tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae?

a)

Đơn bào, hình trứng, sinh sản bằng nảy chồi

b)

Đa bào, hình que, sinh sản bằng bào tử bền

c)

Đơn bào, hình xoắn, sinh sản bằng phân đôi

d)

Đa bào, hình cầu, sinh sản bằng tiếp hợp

72.

Lớp phospholipid kép KHÔNG có đặc điểm nào?

a)

Chứa 3 chuỗi acid béo

b)

Chứa 2 chuỗi acid béo

c)

Tạo ra màng trong và màng ngoài của hầu hết các tế bào

d)

Là phân tử hữu cơ có đầu ưa nước và kị nước

73.

Cấu trúc nào sau đây có ở tế bào tiền nhân nhưng không có ở tế bào nhân chuẩn?

a)

Lớp peptidoglycan

b)

Ty thể

c)

Bộ máy Golgi

d)

Lục lạp

74.

Vi khuẩn nào tạo hình chùm nho?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Streptococcus pyogenes

c)

Escherichia coli

d)

Bacillus subtilis

75.

Câu phát biểu nào sai về virus?

a)

Virus tăng trưởng được nhờ hệ thống trao đổi chất sơ khai

b)

Virus không có cấu tạo tế bào

c)

Virus kí sinh nội bào bắt buộc

d)

Virus dịch chuyển nhờ khuếch tán

76.

Đặc điểm của bào tử nấm men là gì?

a)

Là hình thức sinh sản

b)

Là cơ quan hô hấp

c)

Là cơ quan dự trữ glycogen dài hạn

d)

Là cấu trúc vận động bằng roi

77.

Tế bào nào sau đây chỉ sống và phát triển khi chúng xâm nhập vào tế bào khác?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Tảo

d)

Nấm mốc

78.

Bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào tiền nhân và nhân chuẩn?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Lục lạp

79.

Sinh sản hữu tính ở tế bào nấm men theo phương thức nào?

a)

Bào tử túi

b)

Tiếp hợp có plasmid F

c)

Phân đôi theo chiều dọc

d)

Hình thành nội bào tử bền

80.

Bước nào quan trọng nhất trong kỹ thuật nhuộm Gram để phân biệt tế bào Gram âm và dương?

a)

Rửa cồn

b)

Cố định tế bào trên lam

c)

Nhuộm tím tinh thể

d)

Nhuộm hồng safranin

81.

Vi sinh vật nào sau đây sử dụng lên men bia?

a)

Saccharomyces carlsbergensis, Saccharomyces cerevisiae

b)

Lactobacillus bulgaricus, Streptococcus thermophilus

c)

Acetobacter aceti, Gluconobacter oxydans

d)

Penicillium roqueforti, Aspergillus oryzae

82.

Đối tượng nghiên cứu của vi sinh vật thực phẩm là gì?

a)

Vi sinh vật tạo ra sản phẩm lên men

b)

Vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm

c)

Vi sinh vật gây bệnh

d)

Vi sinh vật đất cải thiện cấu trúc đất

83.

Ai là người đầu tiên ứng dụng kính hiển vi để quan sát vi sinh vật?

a)

Antonie Van Leeuwenhoek

b)

Louis Pasteur

c)

Robert Koch

d)

Joseph Lister

84.

Chọn cách viết tên vi sinh vật đúng danh pháp khoa học

a)

Escherichia coli

b)

escherichia Coli

c)

ESCHERICHIA COLI

d)

Escherichia Coli

85.

Vi sinh vật nhân sơ (Prokaryote) bao gồm những loài nào?

a)

Vi khuẩn, xạ khuẩn

b)

Nấm men, nấm mốc

c)

Tảo và động vật nguyên sinh

d)

Nấm men và vi khuẩn lam

86.

Dựa trên đặc điểm tế bào, vi sinh vật được chia làm 3 nhóm nào?

a)

Nhân sơ, nhân thực, không có cấu trúc tế bào

b)

Động vật, thực vật, nấm

c)

Vi khuẩn, virus, nấm

d)

Tự dưỡng, dị dưỡng, hoại sinh

87.

Vi sinh vật nhân thật (Eukaryote) bao gồm những loài nào?

a)

Nấm men, nấm mốc

b)

Vi khuẩn, xạ khuẩn

c)

Virus, vi khuẩn

d)

Xạ khuẩn, tảo lam

88.

Hình dạng vi khuẩn chủ yếu có 3 dạng nào?

a)

Cầu, que, xoắn

b)

Cầu, hình thoi, tam giác

c)

Que, hình sao, cánh quạt

d)

Xoắn, hình lá, hình ống

89.

Kích thước của cầu khuẩn là bao nhiêu?

a)

0,5–1,0 micrometer

b)

5–10 micrometer

c)

10–20 nanometer

d)

1–2 millimeter

90.

Sắp xếp hình dạng của Streptococcus thermophilus, Vibrio cholerae, Bacillus subtilis.

a)

Cầu khuẩn, phẩy khuẩn, trực khuẩn

b)

Trực khuẩn, cầu khuẩn, phẩy khuẩn

c)

Phẩy khuẩn, trực khuẩn, cầu khuẩn

d)

Cầu khuẩn, trực khuẩn, phẩy khuẩn

91.

Tên của vi khuẩn lên men giấm là gì?

a)

Acetobacter aceti

b)

Lactobacillus casei

c)

Saccharomyces cerevisiae

d)

Bacillus coagulans

92.

Cấu trúc tế bào vi khuẩn bao gồm thành phần chính nào?

a)

Thành tế bào, màng tế bào, thể nhân, ribosome

b)

Màng tế bào, nhân chuẩn, ty thể, lục lạp

c)

Chỉ có màng tế bào và thể nhân

d)

Thành tế bào, lục lạp, bộ Golgi, nhân

93.

Phương pháp nhuộm Gram dựa trên khác biệt nào của 2 loại tế bào vi khuẩn?

a)

Thành tế bào

b)

Kích thước tế bào

c)

Số lượng ribosome

d)

Sự hiện diện của ty thể

94.

Nhuộm Gram bao gồm mấy bước và những bước nào?

a)

5 bước: cố định tế bào, nhuộm tím, nhỏ iod, rửa cồn, nhuộm hồng

b)

4 bước: cố định, nhuộm tím, rửa nước, nhuộm hồng

c)

3 bước: cố định, nhuộm xanh, rửa cồn

d)

6 bước: cố định, nhuộm tím, rửa nước, nhỏ iod, rửa cồn, nhuộm xanh

95.

Quan sát kết quả nhuộm Gram cho thấy trực khuẩn màu tím, cầu khuẩn màu hồng. Kết luận nào đúng?

a)

Trực khuẩn Gram dương, cầu khuẩn Gram âm

b)

Trực khuẩn Gram âm, cầu khuẩn Gram dương

c)

Cả hai đều Gram dương

d)

Cả hai đều Gram âm

96.

Khác biệt của thành tế bào Gram dương và Gram âm chủ yếu ở điểm nào?

a)

Độ dày và thành phần hóa học của thành tế bào

b)

Kích thước của ti thể

c)

Số lượng ribosome tự do

d)

Hình dạng của lông roi

97.

Vi khuẩn nào có lớp màng nhầy nằm ngoài thành tế bào?

a)

Acetobacter xylinum

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Staphylococcus aureus

98.

Đặc điểm của thể nhân vi khuẩn là gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

DNA có cấu trúc xoắn kép

b)

Vật chất di truyền tiếp xúc trực tiếp với nguyên sinh chất

c)

Không có màng nhân bao bọc hoàn chỉnh

d)

Nhân có nhiều nhiễm sắc thể thẳng

99.

Chức năng của thành tế bào vi khuẩn là gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Duy trì hình dạng tế bào

b)

Duy trì cân bằng áp suất thẩm thấu của tế bào

c)

Tham gia bắt màu khi nhuộm Gram

d)

Tổng hợp toàn bộ protein của tế bào

100.

Nha bào (bào tử) thường gặp ở những chi vi khuẩn nào?

a)

Bacillus và Clostridium

b)

Escherichia và Salmonella

c)

Vibrio và Pseudomonas

d)

Streptococcus và Staphylococcus

101.

Vi khuẩn gây ngộ độc trong sản phẩm pate Minh Chay là loài nào?

a)

Clostridium botulinum

b)

Staphylococcus aureus

c)

Salmonella enterica

d)

Listeria monocytogenes

102.

Nhiệt độ cao nhất mà vi sinh vật hoại sinh và vi sinh vật gây bệnh còn có thể phát triển được thường vào khoảng nào?

a)

505060C60\,^\circ\mathrm{C} 60

b)

353540C40\,^\circ\mathrm{C} 45

c)

262632C32\,^\circ\mathrm{C} 32

d)

707080C80\,^\circ\mathrm{C} 100

103.

Theo nhu cầu về oxy, nấm mốc thuộc nhóm nào?

a)

Hiếu khí

b)

Kỵ khí bắt buộc

c)

Vi hiếu khí

d)

Kỵ khí tuỳ nghi

104.

Các nguyên tố thiết yếu cho sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật chủ yếu gồm nhóm nào sau đây?

a)

C, H, O, N cùng khoáng và chất sinh trưởng

b)

Na, Cl, I là chủ yếu

c)

Chỉ cần nước và ánh sáng

d)

Chỉ C và H là đủ

105.

Nhu cầu về các chất tăng trưởng của vi sinh vật để phát triển phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?

a)

Phụ thuộc vào từng loài vi sinh vật

b)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ ủ

c)

Không phụ thuộc vào loài, mọi vi sinh vật đều giống nhau

d)

Chỉ phụ thuộc vào pH môi trường

106.

Lên men protein thường được ứng dụng để sản xuất sản phẩm nào?

a)

Nước mắm

b)

Giấm ăn

c)

Sữa chua

d)

Bia

107.

Lên men acetic chủ yếu do nhóm vi sinh vật nào thực hiện?

a)

Vi khuẩn Acetobacter

b)

Nấm men Saccharomyces

c)

Vi khuẩn lactic Lactobacillus

d)

Xạ khuẩn Streptomyces

108.

Trong nuôi cấy nấm men, sinh khối thường được thu nhận ở giai đoạn nào của đường cong tăng trưởng?

a)

Pha ổn định

b)

Pha lag

c)

Pha log (sinh trưởng cấp số nhân)

d)

Pha suy vong

109.

Trong quá trình lên men rượu, vì sao độ cồn thường chỉ đạt tối đa xấp xỉ 12%12\% ?

a)

Nồng độ ethanol cao hơn khoảng 12%12\% sẽ ức chế nấm men

b)

Do thiếu nguồn đường trong môi trường

c)

Do nhiệt độ lên men luôn quá thấp

d)

Vì nấm men chuyển hết đường thành CO2

110.

Vi khuẩn lactic làm acid hoá môi trường tạo điều kiện cho nấm men phát triển, còn nấm men làm giàu chất dinh dưỡng cho vi khuẩn. Kiểu quan hệ sinh vật là gì?

a)

Cộng sinh

b)

Ký sinh

c)

Đối kháng

d)

Hội sinh

111.

Vi khuẩn phát quang và vi khuẩn sắt thuộc nhóm vi sinh vật nào theo nhu cầu nhiệt độ?

a)

Ưa ấm (mesophiles)

b)

Ưa lạnh (psychrophiles)

c)

Ưa nhiệt (thermophiles)

d)

Siêu ưa nhiệt (hyperthermophiles)

112.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự chết dần của vi sinh vật trong pha suy vong là gì?

a)

Cạn kiệt chất dinh dưỡng và tích lũy sản phẩm chuyển hoá ức chế

b)

Nhiệt độ tăng liên tục

c)

Ánh sáng mạnh kích thích quang hợp

d)

Tăng nồng độ oxy hoà tan

113.

Khi nuôi cấy để thu lấy sinh khối tế bào hoặc hợp chất có hoạt tính sinh học, nên kết thúc và thu ở cuối giai đoạn nào của đường cong tăng trưởng?

a)

Pha log (sinh trưởng cấp số nhân)

b)

Pha lag

c)

Pha ổn định

d)

Pha suy vong

114.

Trong nuôi cấy liên tục, đường cong sinh trưởng của vi sinh vật thường có bao nhiêu giai đoạn rõ rệt?

a)

Ba giai đoạn: pha lag, pha log, pha ổn định

b)

Hai giai đoạn: pha log và pha ổn định

c)

Bốn giai đoạn: lag, log, ổn định, suy vong

d)

Năm giai đoạn gồm thêm pha chết nhanh

115.

Trong điều kiện nuôi cấy tĩnh, đường cong tăng trưởng của vi sinh vật có mấy pha?

a)

Bốn pha: pha lag, pha log, pha ổn định, pha suy vong

b)

Ba pha: pha lag, pha log, pha ổn định

c)

Hai pha: pha log, pha suy vong

d)

Năm pha: thêm pha thích nghi kéo dài

116.

Mức nhiệt độ mà tại đó vi sinh vật vẫn tồn tại và phát triển rất yếu; nếu thấp hơn mức này vi sinh vật bị tiêu diệt gọi là gì?

a)

Nhiệt độ thấp nhất

b)

Nhiệt độ tối ưu

c)

Nhiệt độ cao nhất

d)

Nhiệt độ phòng

117.

Trong môi trường có hàm lượng đường cao, nhóm vi sinh vật nào tăng trưởng tốt hơn?

a)

Nấm men

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Virus bacteriophage

d)

Tảo lam

118.

Mức nhiệt độ mà tại đó vi sinh vật phát triển rất yếu và chậm; nếu vượt quá mức này vi sinh vật bị tiêu diệt gọi là gì?

a)

Nhiệt độ cao nhất

b)

Nhiệt độ tối ưu

c)

Nhiệt độ thấp nhất

d)

Nhiệt độ trung bình

119.

Đối với vi sinh vật, vitamin, acid béo, bazơ purine và pyrimidine có vai trò gì đối với sinh trưởng?

a)

Là các chất tăng trưởng cần thiết cho sinh trưởng và phát triển

b)

Chỉ là chất ức chế sinh trưởng

c)

Chỉ dùng để tạo mùi vị

d)

Không có vai trò đối với tế bào

120.

Nhiệt độ mà tại đó vi sinh vật phát triển thuận lợi nhất gọi là gì?

a)

Nhiệt độ tối ưu ( toptt_{opt} )

b)

Nhiệt độ thấp nhất

c)

Nhiệt độ cao nhất

d)

Nhiệt độ bảo quản

121.

Trong các muối nitrate KNO3, NaNO3, Mg(NO3)2 và NH4NO3, muối nào thường bổ sung vào môi trường nuôi cấy nấm mốc và xạ khuẩn mà không làm môi trường trở nên kiềm tính?

a)

NH4NO3

b)

KNO3

c)

NaNO3

d)

Mg(NO3)2

122.

Các nguyên tố thiết yếu cho nhu cầu sinh trưởng của vi sinh vật gồm những nhóm nào?

a)

C, H cùng khoáng và các chất sinh trưởng

b)

Chỉ C và H

c)

Na, Cl là chủ yếu

d)

Chỉ nước

123.

Vi khuẩn Clostridium botulinum thường hiện diện trong những sản phẩm thực phẩm nào dưới đây?

a)

Cá ươn và sữa ươn

b)

Chỉ thịt đông lạnh

c)

Rau xanh tươi

d)

Gạo khô

124.

Quá trình phân huỷ protein tạo độc tố botulin do loài vi khuẩn nào gây ra?

a)

Clostridium botulinum

b)

Bacillus cereus

c)

Escherichia coli

d)

Staphylococcus aureus

125.

Vi khuẩn Escherichia coli thường gây ra những biểu hiện bệnh lý nào ở người? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tiêu chảy

b)

Đau bụng

c)

Buồn nôn

d)

Phát ban da điển hình

126.

Vi khuẩn Bacillus cereus hiện diện nhiều trong môi trường nào sau đây?

a)

Môi trường dinh dưỡng nước thịt

b)

Không khí khô sạch

c)

Nước muối bão hoà

d)

Môi trường thiếu đạm

127.

Những loại thực phẩm nào thường xuất hiện vi khuẩn Salmonella? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Trứng sống

b)

Thịt gia cầm sống

c)

Thịt bò

d)

Rau lá đã rửa kỹ

128.

Những vi sinh vật nào sau đây gây hư hỏng, thối thực phẩm? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Vi sinh vật hô hấp hiếu khí

b)

Vi sinh vật hô hấp kỵ khí

c)

Vi khuẩn lactic

d)

Xạ khuẩn đất

129.

Các loại nấm mốc thường phát triển trên bề mặt thịt là những chi nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Mucor

b)

Penicillium

c)

Aspergillus

d)

Candida

130.

Hiện tượng thối rữa thịt là do nguyên nhân gì?

a)

Do enzyme protease ngoại bào của vi sinh vật thủy phân protein, tạo các chất bay mùi như NH3NH_3 , indol, skatol, mercaptan

b)

Do vi khuẩn lactic lên men đường tạo acid lactic làm chua thịt

c)

Do nấm men oxy hóa ethanol thành CO2CO_2 và nước

d)

Do thiếu oxy trong bảo quản làm thịt bị sẫm màu

131.

Vi sinh vật hô hấp kỵ khí gây hỏng thịt gồm những loài nào?

a)

Clostridium perfringens và Clostridium putrificum

b)

Bacillus subtilis và Bacillus megatherium

c)

Proteus vulgaris và Escherichia coli hiếu khí

d)

Aspergillus và Penicillium

132.

Vi sinh vật hô hấp hiếu khí gây hỏng thịt gồm những loài nào?

a)

Bacillus subtilis, Bacillus mesentericus, Bacillus megatherium, Proteus vulgaris

b)

Clostridium perfringens, Clostridium putrificum

c)

Sarcina và Saccharomyces

d)

Monococcus và Micrococcus

133.

Vi sinh vật nào tạo hương đặc trưng cho sữa chua, phomat?

a)

Streptococcus citroborus và Streptococcus diacetilactis

b)

Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus

c)

Acetobacter xylinum

d)

Coliforms

134.

Vi sinh vật nào được ứng dụng trong sản xuất phomat?

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Nấm mốc

c)

Vi khuẩn propionic

d)

Tất cả các loại trên

135.

Hiện tượng sữa bị axit hóa gây ra bởi các loài vi khuẩn nào?

a)

Streptococcus, Micrococcus, Lactobacillus

b)

Monococcus, Micrococcus

c)

Bacterium fluorescens, Bacterium lactis

d)

Pseudomonas cyanogenes, Bacillus cyanogenes

136.

Hiện tượng sữa có vị đắng là do các loài vi khuẩn nào?

a)

Micrococcus và Monococcus

b)

Streptococcus và Lactobacillus

c)

Pseudomonas và Bacillus cyanogenes

d)

Sarcina và Saccharomyces

137.

Hiện tượng sữa có mùi xà phòng là do các loài vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn huỳnh quang như Bacterium fluorescens, Bacterium lactis

b)

Streptococcus và Lactobacillus

c)

Monococcus và Micrococcus

d)

Coliforms

138.

Hiện tượng sữa có màu xanh là do các loài vi khuẩn nào sau đây?

a)

Pseudomonas cyanogenes và Bacillus cyanogenes

b)

Micrococcus và Monococcus

c)

Sarcina và Saccharomyces

d)

Clostridium perfringens và C. putrificum

139.

Hiện tượng sữa có màu vàng bị gây ra bởi các loài vi khuẩn nào?

a)

Sarcina và Saccharomyces

b)

Pseudomonas cyanogenes và Bacillus cyanogenes

c)

Streptococcus và Lactobacillus

d)

Clostridium và Bacillus

140.

Vi sinh vật nào sau đây làm phomat bị trương?

a)

Coliforms

b)

Lactobacillus

c)

Penicillium

d)

Streptococcus

141.

Vi sinh vật nào sau đây làm phomat bị đắng?

a)

Monococcus và Micrococcus

b)

Coliforms

c)

Lactobacillus bulgaricus và S. thermophilus

d)

Clostridium perfringens

142.

Các nấm mốc có khả năng phân hủy thịt cá là những chi nào?

a)

Aspergillus, Penicillium, Mucor

b)

Rhizobium, Azotobacter

c)

Saccharomyces, Candida

d)

Monascus, Geotrichum

143.

Trong ruột cá có nhiều vi sinh vật trực khuẩn đường ruột hô hấp kỵ khí gồm những loài nào?

a)

Clostridium sporogens, Clostridium putrificum, Salmonella, Escherichia coli

b)

Bacillus subtilis, Proteus vulgaris, Micrococcus

c)

Sarcina, Saccharomyces, Penicillium

d)

Pseudomonas, Acetobacter, Lactobacillus

144.

Lên men dưa cải muối chua là quá trình lên men của nhóm vi khuẩn sinh acid nào?

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Vi khuẩn acetic

c)

Vi khuẩn butyric

d)

Vi khuẩn propionic

145.

Lên men rượu là quá trình lên men thuộc kiểu nào?

a)

Yếm khí

b)

Hiếu khí bắt buộc

c)

Kỵ khí tùy nghi hiếu khí

d)

Hiếu khí hoàn toàn

146.

Lên men bia là quá trình lên men thuộc kiểu nào?

a)

Yếm khí

b)

Hiếu khí bắt buộc

c)

Kỵ khí tùy nghi hiếu khí

d)

Hiếu khí hoàn toàn

147.

Nước trái cây lên men là sản phẩm của quá trình lên men thuộc kiểu nào?

a)

Yếm khí

b)

Hiếu khí hoàn toàn

c)

Hiếu khí bắt buộc

d)

Lên men tĩnh hiếu khí

148.

Sữa chua là sản phẩm của quá trình lên men nào?

a)

Lên men lactic

b)

Lên men acetic

c)

Lên men rượu

d)

Lên men butyric