wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5 - Ô nhiễm môi trường (Trắc nghiệm)

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần môi trường bao gồm thạch quyển, khí quyển và quyển nào?

a)

Địa quyển, thủy quyển

b)

Sinh quyển, thủy quyển

c)

Địa quyển và sinh quyển

d)

Thổ quyển và thủy quyển

2.

Nguồn gây ô nhiễm môi trường phân bố theo không gian bao gồm những nguồn nào?

a)

Khu dân cư, khu công nghiệp

b)

Điểm, đường, vùng

c)

Sơ cấp, thứ cấp

d)

Tự nhiên và nhân tạo

3.

Nguồn gốc gây ô nhiễm không khí phân loại theo tính chất nguồn phát sinh bao gồm nguồn nào?

a)

Tự nhiên và nhân tạo

b)

Công nghiệp và nông nghiệp

c)

Giao thông vận tải

4.

Nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí chủ yếu ở các đô thị Việt Nam là nguồn nào?

a)

Khu công nghiệp

b)

Giao thông vận tải

c)

Xây dựng

5.

Hoạt động nào gây ra ô nhiễm bụi nhiều nhất?

a)

Khu công nghiệp

b)

Xây dựng

c)

Nông nghiệp

d)

Tiểu thủ công nghiệp

6.

“Chất gây ô nhiễm là các chất hóa học, các yếu tố vật lý và sinh học khi xuất hiện trong môi trường …?”

a)

Cao hơn ngưỡng cho phép

b)

Thấp hơn ngưỡng cho phép

c)

Bằng ngưỡng cho phép

d)

Không thay đổi theo thời gian

7.

Quy chuẩn kỹ thuật môi trường thuộc loại văn bản nào?

a)

Tự nguyện áp dụng

b)

Chỉ tự nguyện đối với doanh nghiệp tư nhân

c)

Bắt buộc áp dụng

d)

Chỉ bắt buộc đối với cơ quan nhà nước

8.

Tiêu chuẩn môi trường thuộc loại văn bản nào?

a)

Tự nguyện áp dụng

b)

Chỉ tự nguyện đối với doanh nghiệp tư nhân

c)

Bắt buộc áp dụng

d)

Chỉ bắt buộc đối với cơ quan nhà nước

9.

Quy chuẩn kỹ thuật môi trường giống tiêu chuẩn môi trường ở điểm nào?

a)

Chỉ có cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được ban hành

b)

Áp dụng để bảo vệ môi trường

c)

Bắt buộc áp dụng

10.

Bụi là những hạt nào?

a)

Kích thước từ nguyên tử đến nhìn thấy được

b)

Tồn tại ở dạng rắn, lỏng, khí

c)

Luôn lơ lửng trong không khí

d)

Mức độ độc hại như nhau

11.

Bụi hô hấp có thể xâm nhập vào phổi gây nguy hại sức khỏe của người; bụi hô hấp có kích thước bao nhiêu μm?

a)

≤ 10

b)

≤ 15

c)

≤ 20

d)

≤ 25

12.

Chất khí không màu không mùi liên kết với hemoglobin trong hồng cầu mạnh hơn oxy nên làm giảm chuyên chở oxy đến tế bào là chất nào?

a)

CO

b)

CO₂

c)

SO₂

d)

NH₃

13.

Là chất khí không màu, có mùi hăng cay, là khí nào?

a)

CO

b)

NO

c)

SO₂

d)

CO₂

14.

Là một khí độc, không màu, sinh ra từ cống rãnh, núi lửa, xác chết động thực vật, với nồng độ 700–900 μm là khí nào?

a)

CO

b)

H₂S

c)

SO₂

d)

CO₂

15.

Thiếu oxy tạo ra chất nào?

a)

CO

b)

H₂S

c)

SO₂

d)

CO₂

16.

Khí màu nâu nhạt, dễ hấp thụ bức xạ tử ngoại, dễ hòa tan trong nước, tham gia phản ứng quang hợp là khí nào?

a)

CO

b)

H₂S

c)

SO₂

d)

NO₂

17.

Khí không màu, không mùi, sinh ra do năng lượng sấm sét, gây bệnh thiếu máu do tác dụng là khí nào?

a)

CO₂

b)

H₂S

c)

NO

18.

Tiếng ồn là những âm thanh nào?

a)

Phát sinh không ổn định

b)

Phát sinh từ hoạt động nhân tạo

c)

Không mong đợi và gây khó chịu

d)

Gây khó chịu cho người xung quanh

19.

Ngưỡng chói tai của con người là bao nhiêu dB?

a)

0

b)

85

c)

120

d)

150

20.

Ngưỡng nghe thấy của con người là bao nhiêu dB?

a)

0

b)

85

c)

120

d)

150

21.

Ô nhiễm nguồn nước khi thành phần và tính chất của nước thay đổi như thế nào?

a)

Cao hơn tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho phép

b)

Không phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho phép

c)

Gây phú dưỡng hóa nguồn nước

d)

Thấp hơn tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho phép

22.

Ô nhiễm nguồn nước là sự thay đổi thành phần và tính chất của nước gây tác động như thế nào?

a)

Gây ảnh hưởng xấu tới người và sinh vật

b)

Gây ảnh hưởng xấu tới nguồn nước

c)

Gây ra hiện tượng thủy triều đỏ

23.

Ô nhiễm nguồn nước là khi tính chất nào của nước bị biến đổi?

a)

Vật lý, hóa học, sinh học

b)

Axít, kiềm, độ cứng

c)

Nhu cầu oxy hóa học, sinh học

24.

Một nguồn nước được xác định ô nhiễm hay không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mức độ đáp ứng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật môi trường

b)

Màu sắc, mùi vị quan sát bằng cảm quan

c)

Lượng mưa trung bình khu vực

d)

Diện tích lưu vực thoát nước

25.

Nguồn nước bị ô nhiễm khi có sự hiện diện của tác nhân nào?

a)

Tất cả các chất, trừ chất dinh dưỡng, trừ chất hữu cơ

b)

Các chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, chất vô cơ không tan, thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, dầu mỡ chất phàn xạ, vi sinh vật

c)

Tất cả các chất, trừ chất dinh dưỡng

26.

Nguồn nước bị ô nhiễm sinh học khi có sự hiện diện của các tác nhân nào?

a)

Vi khuẩn gây bệnh

b)

Virut (siêu vi khuẩn), vi khuẩn gây bệnh

c)

Các ký sinh trùng và sinh vật gây trở ngại

d)

Vi khuẩn gây bệnh, virut, các ký sinh trùng và sinh vật gây trở ngại

27.

Các nguồn phát sinh nước thải chủ yếu từ những hoạt động nào của con người?

a)

Sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp

b)

Công nghiệp, nông nghiệp, GTVT

c)

Sinh hoạt, công nghiệp, xây dựng

d)

Sinh hoạt, công nghiệp, GTVT

28.

Nước thải sinh hoạt từ các hộ gia đình được phân loại như thế nào?

a)

Nước thải ô nhiễm hữu cơ và ô nhiễm vô cơ

b)

Nước thải nhà bếp và toilet

c)

Nước xám và nước đen

d)

Nước thải nhà tắm và nhà bếp

29.

Thuật ngữ “nước đen” dùng để chỉ nước thải phát sinh từ đâu?

a)

Nhà bếp

b)

Toilet

c)

Nhà tắm

d)

Sân vườn

30.

Nước thải công nghiệp được phân loại bao gồm những loại nào?

a)

Nước thải ô nhiễm hữu cơ và vô cơ

b)

Nước thải nhà bếp và toilet

c)

Nước giải nhiệt và nước thải sản xuất

d)

Nước thải văn phòng và nhà xưởng

31.

Đâu là các thông số vật lý được sử dụng để đánh giá chất lượng nước?

a)

Nhiệt độ, mùi vị, màu

b)

Ph, màu, COD

c)

Độ dẫn điện, độ axit, độ kiềm

d)

Màu, mùi vị, DO

32.

Đâu là các thông số sinh học được sử dụng để đánh giá chất lượng nước?

a)

Nhiệt độ, mùi vị, màu

b)

Tổng coliform, E.Coli

c)

Nồng độ oxy hòa tan

d)

BOD, COD

33.

Chất ô nhiễm nào thường có trong nước ngầm?

a)

Fe3+Fe^{3+} , Mn2+Mn^{2+}

b)

Fe2+Fe^{2+} , Mn3+Mn^{3+}

c)

Vi sinh vật

d)

O2O_2

34.

Chất ô nhiễm nào thường có trong nước mặt?

a)

Fe3+Fe^{3+} , Mn4+Mn^{4+}

b)

Fe2+Fe^{2+} , Mn2+Mn^{2+}

c)

CO2CO_2

d)

H2SH_2S

35.

Đâu không phải là nguồn gốc gây ô nhiễm tự nhiên đối với môi trường biển?

a)

Núi lửa

b)

Động đất

c)

Tràn dầu

d)

Rò rỉ dầu tự nhiên

36.

Ở VN, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp do cơ quan nào ban hành?

a)

Bộ y tế

b)

Bộ Công Thương

c)

Bộ Tài nguyên & môi trường

d)

Bộ Khoa học & công nghệ

37.

Ở VN, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước ăn uống do cơ quan nào ban hành?

a)

Bộ y tế

b)

Bộ Công thương

c)

Bộ Tài nguyên & môi trường

d)

Bộ Khoa học & công nghệ

38.

Khi nguồn nước bị nhiễm E.coli, người sử dụng có thể bị bệnh gì?

a)

Tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa

b)

Ung thư máu

c)

Viêm gan, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa

d)

Viêm phổi

39.

Khi nguồn nước bị nhiễm Coliform, người sử dụng có thể bị bệnh gì?

a)

Tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa

b)

Ung thư máu

c)

Viêm gan, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa

d)

Viêm phổi

40.

Đối tượng nào sau đây có khả năng tự làm sạch nhanh nhất?

a)

Giếng khoan

b)

Giếng đào

c)

Hồ

d)

Sông

41.

Phát biểu nào sau đây sai về chất thải rắn?

a)

Là vật liệu rắn bị hư hỏng

b)

Là chất thải dạng rắn

c)

Do chủ sở hữu quyết định vứt bỏ

42.

Chất thải rắn được phân loại theo tính chất sinh học bao gồm?

a)

Công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt

b)

Nguy hại và không nguy hại

c)

Chất hữu cơ, vô cơ

d)

Dễ bị phân hủy & khó bị phân hủy

43.

Chất thải rắn phân loại theo tính chất vật lý bao gồm?

a)

CN, NN, SH

b)

Dễ cháy và khó cháy

c)

Kích thước lớn và nhỏ

d)

Dễ bị phân hủy & khó bị phân hủy

44.

Chất thải rắn được phân loại theo tính chất sinh học bao gồm nhóm nào?

a)

CN, NN, SH

b)

Dễ cháy và khó cháy

c)

Trọng lượng lớn và nhỏ

d)

Dễ bị phân hủy và khó bị phân hủy

45.

Trong chất thải rắn, thành phần nào được xem là khó phân hủy sinh học nhất?

a)

Kim loại

b)

Lignin

c)

Dầu mỏ

46.

Lượng nước chứa trong chất thải rắn được đặc trưng bởi thông số nào?

a)

Khối lượng riêng

b)

Độ tro

c)

Độ bay hơi

d)

Độ ẩm

47.

Ở Việt Nam, loại chất thải rắn nào chiếm tỷ lệ phát sinh cao nhất?

a)

Chất thải rắn đô thị

b)

Chất thải rắn nông nghiệp

c)

Chất thải rắn công nghiệp

d)

Chất thải rắn nông thôn

48.

Trong chất thải rắn đô thị, thành phần nào chiếm ưu thế?

a)

Dễ phân hủy sinh học

b)

Khó phân hủy sinh học

c)

Không phân hủy sinh học

d)

Nguy hại

49.

Khối lượng chất thải rắn ở đô thị phát sinh phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ ẩm

b)

Khối lượng riêng

c)

Luật pháp

d)

Dân số

50.

Trong chất thải rắn đô thị ở TP.HCM, thành phần nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

a)

Kim loại

b)

Giấy, carton

c)

Thực phẩm thừa

d)

Nhựa

51.

Chất thải y tế được xếp vào nhóm chất thải nào?

a)

Không nguy hại

b)

Sinh hoạt gia đình

c)

Nguy hại

d)

Công nghiệp

52.

Thủy tinh, sành, sứ là chất thải thuộc nhóm nào?

a)

Chất nguy hại

b)

Chất dễ cháy

c)

Chất vô cơ

d)

Chất hữu cơ

53.

Bông, băng, gạc, dây truyền máu thuộc loại chất thải y tế nào?

a)

Chất thải lây nhiễm

b)

Chất thải hóa học nguy hại

c)

Chất thải phóng xạ

d)

Chất thải thông thường

54.

Cao su thiên nhiên phế thải là chất thải thuộc nhóm nào?

a)

Chất nguy hại

b)

Chất dễ cháy

c)

Chất vô cơ

d)

Chất hữu cơ

55.

Giấy là chất thải thuộc nhóm nào?

a)

Chất nguy hại

b)

Chất khó cháy

c)

Chất vô cơ

d)

Chất hữu cơ

56.

Đối với chất thải rắn sinh hoạt, quá trình phân loại nên được tiến hành ở đâu?

a)

Nguồn phát sinh

b)

Trạm trung chuyển

c)

Nhà máy xử lý

d)

Bãi chôn lấp

57.

Phân loại rác tại nguồn được thực hiện tại vị trí nào?

a)

Nhà máy tái chế

b)

Nhà máy xử lý

c)

Bãi chôn lấp

d)

Nơi phát sinh

58.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc thu gom rác ở các đô thị Việt Nam?

a)

Công ty môi trường đô thị

b)

Phòng Tài nguyên môi trường

c)

Chi cục bảo vệ môi trường

d)

Sở Tài nguyên và Môi trường

59.

Hiện nay ở TP.HCM, chất thải rắn đô thị chủ yếu được xử lý theo cách nào?

a)

Chôn lấp

b)

Thiêu đốt

c)

Tái chế

d)

Tái sử dụng

60.

Nguyên tố nào là nguyên tố phóng xạ?

a)

Liti

b)

Stronti

c)

Canxi

d)

Urani

61.

Nguyên tố nào là nguyên tố phóng xạ?

a)

Liti

b)

Stronti

c)

Heli

d)

Radium

62.

Kim loại nào hấp thụ tia gamma tốt để làm vật liệu che chắn?

a)

Pt

b)

Pd

c)

Pb

d)

Au

63.

Tia nào được sử dụng để nhìn thấy hình ảnh bên trong các vật thể trong y tế hoặc tại sân bay?

a)

Tia UV

b)

Tia X

c)

Tia hồng ngoại

d)

Tia tử ngoại

64.

Nguyên tố nào được sử dụng để điều trị tuyến giáp bằng phương pháp phóng xạ?

a)

Stronti

b)

Iốt

c)

Urani

65.

Đất cát, đất thịt, đất sét là sự phân loại đất theo cơ sở nào?

a)

Màu của đất

b)

Thành phần cơ giới của đất

c)

Hiện tượng dinh dưỡng

66.

Nguồn gây ô nhiễm môi trường đất bao gồm những nguồn nào?

a)

Chỉ nguồn tự nhiên

b)

Chỉ nguồn nhân tạo

c)

Cả nguồn tự nhiên và nguồn nhân tạo

d)

Không có nguồn đáng kể

67.

Hiện tượng nào sau đây gây ONMT đất?

a)

Thủy triều đỏ

b)

Phú dưỡng hóa

c)

Mưa axit

d)

Suy giảm tầng ozone

68.

Chất lượng TN đất Thế Giới bị suy thoái do đâu?

a)

Nhiễm mặn, nhiễm phèn

b)

Nhiễm mặn, phèn, chua hóa

c)

Xói mòn và rửa trôi

d)

Ô nhiễm hóa chất, bị hoang mạc hóa, xói mòn, rửa trôi, nhiễm mặn – phèn – chua hóa đất

69.

Các tác nhân gây ô nhiễm đất bao gồm những loại nào?

a)

Tác nhân lý, hóa, sinh

b)

Tác nhân phóng xạ

c)

Tác nhân sinh học

d)

Quá trình phong hóa

70.

Thời gian bán phân hủy của DDT là bao nhiêu năm?

a)

1 – 2

b)

2 – 4

c)

4 – 6

d)

6 – 8

71.

Nông nghiệp gây ô nhiễm đất chủ yếu do hoạt động nào?

a)

Bón phân hóa học

b)

Phun thuốc diệt cỏ

c)

Phun thuốc trừ sâu

72.

Phun thuốc BV thực vật vào thời điểm nào là thích hợp?

a)

Sáng sớm

b)

Trời nắng

c)

Trời mưa

d)

Có gió

73.

Khi sử dụng thuốc BV thực vật cần phải lưu ý điều gì?

a)

Đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách

b)

Đúng thuốc, đúng liều lượng

c)

Đúng thuốc, đúng cách

d)

Đúng thuốc, đúng bệnh, đúng thời điểm, đúng cách

74.

Nguyên nhân chủ yếu gây ô nhiễm dioxin ở VN là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

CN

c)

Chiến tranh

d)

Sinh hoạt

75.

Ô nhiễm không khí có thể gây ra loại bệnh phổ biến nào?

a)

Sốt

b)

Viêm phế quản, viêm phổi

c)

Tiêu chảy

d)

Khớp

76.

Sự nóng lên toàn cầu được khẳng định là do đâu?

a)

Sử dụng quá nhiều nhiên liệu trong GTVT

b)

Do nóng của núi lửa

c)

Do thiên hạch khổng lồ va chạm vào TD cách đây 45 triệu năm

77.

Tác hại trực tiếp của ô nhiễm bụi đối với thực vật là gì?

a)

Giảm khả năng quang hợp, hô hấp của thực vật

b)

Làm cây chết non, rụng lá

c)

Làm thay đổi hình dáng của thực vật

d)

Giảm năng suất

78.

Tác hại của bụi và sol khí đối với khí quyển là gì?

a)

Cản trở sự phong xạ của ánh sáng MT

b)

Gây mưa acid

c)

Gây hiệu ứng nhà kính

d)

Làm tăng lượng CO2 trong khí quyển

79.

Nồng độ carbonic cao trong các đô thị, các KCN và chủ yếu tập trung ở tầng nào?

a)

Tầng ion

b)

Tầng trung lưu

c)

Ngay sát mặt đất

d)

Tầng nhiệt

80.

Không khí ở các thành phố có CN & GTVT phát triển thường bị ô nhiễm rất nặng vào thời gian nào trong ngày?

a)

Buổi sáng sớm

b)

Buổi trưa khi nhiệt độ cao

c)

Buổi chiều vào giờ cao điểm

d)

Ban đêm khi nhiệt độ thấp

81.

Đâu không phải là đặc trưng của nguồn gây ô nhiễm không khí từ hoạt động CN?

a)

Độ ẩm cao

b)

Đa dạng

c)

Nhiều thành phần

d)

Nhiệt độ độc hại khác nhau

82.

Hiện tượng nào sau đây được xem là hậu quả của ô nhiễm không khí đồng thời cũng là nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước?

a)

Suy giảm tầng ozone

b)

Mưa acid

c)

Khói mù quang hóa

d)

Hiệu ứng nhà kính

83.

Thứ tự ưu tiên cho việc giảm thiểu ONMT là gì?

a)

Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế

b)

Giảm thiểu, tái chế, tái sử dụng

c)

Tái sử dụng, tái chế, tái sử dụng

d)

Tái chế, giảm thiểu, tái sử dụng

84.

Tiếng ồn gây tác động đến những mặt nào của con người?

a)

Cơ học và sinh học

b)

Hóa học và hoạt động XH

c)

Cơ học, hóa học và hoạt động XH

d)

Cơ học, sinh học và hoạt động XH

85.

Đâu không phải là chất gây ô nhiễm chủ yếu có trong nước thải CN?

a)

Chất thải gia súc

b)

Dư lượng phân bón

c)

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

d)

Kim loại nặng

86.

Theo công ước UNCLOS 1982 thì đâu không phải là nguồn chính gây ONMT biển?

a)

Các hoạt động trên đất liền

b)

Hoạt động thăm dò và khai thác TNTN

c)

Hoạt động vận chuyển hàng hóa trên biển

d)

Các hoạt động nuôi trồng thủy sản

87.

Việc khai thác nước ngầm quá mức không gây ra vấn đề nào sau đây?

a)

Xâm nhập mặn các vùng ven biển

b)

Phú dưỡng hóa nguồn nước

c)

Mức nước dưới đất bị hạ thấp làm cho nước có thể bị nhiễm asen, silic,..

d)

Làm cho cấu trúc địa chất thay đổi

88.

Để lựa chọn nguồn nước cho mục đích cấp nước cho sinh hoạt cần ưu tiên dựa vào tiêu chí nào?

a)

Quy hoạch đô thị

b)

Chất lượng nguồn nước

c)

Vị trí địa lý

d)

Điều kiện thổ nhưỡng

89.

Nguồn nước bị acid hóa có đặc điểm nào sau đây?

a)

pH nhỏ hơn 7, nhiều ion H+, tính ăn mòn tăng

b)

pH xấp xỉ 7, tính trung tính ổn định

c)

pH lớn hơn 7, tính kiềm và đệm cao

d)

Độ kiềm cao với nhiều ion OH−, ít ăn mòn

90.

Nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa trong thủy vực là gì?

a)

Sự tăng oxi hòa tan trong nước

b)

Chất nitơ và phospho hàm lượng cao

c)

Giảm số lượng các loài thủy sinh

d)

Diện tích ao, hồ bị thu hẹp

91.

Nguyên nhân gây ra hiện tượng thủy triều đỏ là gì?

a)

Ô nhiễm chất hữu cơ, vô cơ

b)

Tràn dầu, rò rỉ dầu

c)

Ô nhiễm hóa chất độc hại

d)

Ô nhiễm chất hữu cơ và chất dinh dưỡng

92.

Chất ô nhiễm nào trong nước gây phát sinh mùi hôi và cản trở sự khuếch tán oxy trên bề mặt?

a)

Chất dinh dưỡng, N, P

b)

Chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học

c)

Dầu mỡ

d)

Chất màu

93.

Nguồn gốc của các chất gây ONMT biển chủ yếu là do đâu?

a)

Chất thải lục địa

b)

Mưa axit

c)

GTVT biển

d)

Khai thác tài nguyên

94.

Nguồn vận chuyển chủ yếu các chất gây ô nhiễm vào biển là gì?

a)

Sóng

b)

Mưa

c)

Gió

d)

Tàu, thuyền

95.

Chất thải nguy hại là chất thải có các tính chất nào sau đây?

a)

Tính ăn mòn, dễ cháy, phản ứng, độc hại

b)

Tính ăn mòn, dễ cháy, phản ứng, bay hơi

c)

Tính ăn mòn, dễ cháy, phản xạ, lây nhiễm

d)

Tính ăn mòn, dễ bay hơi, phóng xạ, độc hại

96.

Loại chất thải nào sau đây không xếp chung vào nhóm các loại chất thải nguy hại, mà được tách riêng để quản lý và xử lý đặc biệt?

a)

Chất thải y tế

b)

Chất thải phóng xạ

c)

Pin ắc quy

d)

Vỏ chai lọ đựng hóa chất

97.

Chất thải nilong có thời gian phân hủy trung bình khoảng bao nhiêu năm?

a)

20–40

b)

40–60

c)

60–80

d)

80–100

98.

Reduce trong nguyên tắc 3R có nghĩa là gì?

a)

Gia tăng

b)

Tái sử dụng

c)

Tái chế

d)

Giảm thiểu

99.

Nguyên tắc 3R trong quản lý chất thải rắn không bao gồm biện pháp nào?

a)

Xử lý

b)

Tái sử dụng

c)

Tái chế

d)

Giảm thiểu

100.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi thu gom chất thải rắn là gì?

a)

Thu gom triệt để

b)

Phân loại trước khi thu gom

c)

Phân loại sau khi thu gom

d)

Thu gom nhiều lần trong ngày

101.

Biện pháp được ưu tiên hàng đầu trong việc hạn chế lượng rác thải hiện nay?

a)

Tái chế, tái sử dụng

b)

Chôn lấp hợp vệ sinh

c)

Giảm thiểu tại nguồn

d)

Xử lý bằng các phương pháp cơ học

102.

Biện pháp nào được xếp sau cùng trong việc hạn chế lượng rác thải hiện nay?

a)

Tái chế, tái sử dụng

b)

Chôn lấp hợp vệ sinh

c)

Giảm thiểu tại nguồn

d)

Xử lý bằng các phương pháp cơ học

103.

Phát biểu nào sau đây sai về tái sử dụng chất thải rắn?

a)

Sử dụng trực tiếp

b)

Không làm thay đổi tính chất

c)

Tiết kiệm tài nguyên

d)

Gây ONMT

104.

Thành phần nào trong rác thải sinh hoạt khi tái chế mang lại nhiều lợi ích nhất do tiết kiệm được nguyên vật liệu vào năng lượng so với việc sản xuất sản phẩm mới?

a)

Lon nhôm

b)

Vải, thủy tinh

c)

Chất thải thực phẩm

d)

Pin gia dụng

105.

Phát biểu sai về mục đích của tái chế chất thải rắn?

a)

Giảm chi phí phân loại và những tác động bất lợi gây ra đối với môi trường

b)

Giảm đáng kể dung tích bãi chôn lấp

c)

Giảm nhu cầu sử dụng tài nguyên

d)

Gây ô nhiễm và lãng phí năng lượng

106.

Việc thu hồi, tái sử dụng giấy mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thiểu khai thác tài nguyên rừng

b)

Giảm lượng rác đổ về bãi chôn lấp

c)

Giảm năng lượng tiêu thụ cho sản xuất

d)

Tiết kiệm tài nguyên, năng lượng, giảm lượng rác thải

107.

Trong các phương pháp xử lý sau, giải pháp nào ưu tiên để xử lý chất thải rắn sinh hoạt?

a)

Thiêu đốt

b)

Ủ phân hữu cơ

c)

Thải bỏ trực tiếp

d)

Chôn lấp an toàn

108.

Các phương pháp xử lý sau, giải pháp nào để ưu tiên để xử lý chất thải rắn y tế?

a)

Thiêu đốt

b)

Ủ phân hữu cơ

c)

Thải bỏ trực tiếp

d)

Chôn lấp an toàn

109.

Trong các phương pháp xử lý sau, giải pháp nào để ưu tiên để xử lý chất thải rắn NN?

a)

Thiêu đốt

b)

Ủ phân hữu cơ

c)

Thải bỏ trực tiếp

d)

Chôn lấp an toàn

110.

Chất nào gây bệnh baby blue ở trẻ em?

a)

Phosphate

b)

Arsen

c)

Nitrate

d)

Thủy ngân

111.

Khí thải axit gây ảnh hưởng gì đối với môi trường đất?

a)

Đất chua

b)

Sa mạc hóa

c)

Nhiễm phèn

d)

Xói mòn

112.

Xây dựng đường xá gây ảnh hưởng gì đối với môi trường đất?

a)

Đất chua

b)

Sa mạc hoá

c)

Nhiễm phèn

d)

Xói mòn, rửa trôi

113.

Giải pháp xử lý đất ô nhiễm dầu là gì?

a)

Bón vôi

b)

Chôn lấp an toàn

c)

Thiêu đốt

d)

Chiết tách trong dung môi

114.

Giải pháp xử lý đất nhiễm phèn là gì?

a)

Bón vôi

b)

Chôn lấp an toàn

c)

Thiêu đốt

d)

Rửa mặn

115.

Hiện tượng nào sau đây không được xem là hậu quả của ô nhiễm không khí?

a)

Sương mù

b)

Suy giảm tầng ozone

c)

Bão bụi

d)

Khói quang hóa

116.

SOx được sinh ra từ quá trình đốt cháy từ nhiên liệu chứa S. Như vậy SOx được gọi là gì?

a)

Chất phản ứng

b)

Chất gây ô nhiễm sơ cấp

c)

Chất gây ô nhiễm thứ cấp

d)

Chất tro

117.

H2SO4 được tạo thành từ quá trình hấp thụ hơi nước trong khí quyển của SOx, trong trường hợp này H2SO4 được gọi là gì?

a)

Chất gây ô nhiễm

b)

Chất gây ô nhiễm sơ cấp

c)

Chất gây ô nhiễm thứ cấp

d)

Chất tro

118.

Phát biểu đúng?

a)

Khói quang hóa chỉ có sự tham gia của VOCs và NH4

b)

Ozone là loại khí tốt cho sức khỏe của con người đặc biệt là sự hô hấp

c)

Ozone là sản phẩm của khói quang hóa sinh ra ban ngày nhiều hơn ban đêm trong tầng đối lưu

d)

Ozone là sản phẩm của khói quang hóa sinh ra ban đêm nhiều hơn ban ngày trong tầng đối lưu

119.

Sấm sét trong tự nhiên có thể tạo ra khí nào?

a)

O3, NO

b)

NH4, O3

c)

NH3, CO2

d)

NO2, CO2

120.

Quá trình sản xuất loại năng lượng nào sau đây thường gây ô nhiễm môi trường không khí?

a)

Nhiệt điện

b)

Thủy điện

c)

Điện hạt nhân

d)

Điện sinh học

121.

Khí CO sinh ra nhiều nhất đối với chế độ làm việc nào của động cơ xe chạy bằng xăng?

a)

Chạy chậm

b)

Tăng tốc

c)

Chạy nhanh

d)

Giảm tốc

122.

Quá trình tạo thành ozone trong khí quyển chủ yếu do?

a)

Khí thải CN

b)

Do sấm sét tự nhiên

c)

Phản ứng quang hóa oxy

d)

Do phản ứng của oxy và khí ô nhiễm

123.

Nồng độ các khí nhà kính càng cao thì nhiệt độ không khí thay đổi như thế nào?

a)

Càng tăng

b)

Càng giảm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Gây biến đổi khí hậu

124.

Biện pháp nào sau đây được xem là giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn tại nguồn?

a)

Giáo dục về ô nhiễm tiếng ồn trong nhà trường

b)

Ban hành tiêu chuẩn mức ồn cho từng đối tượng sản xuất

c)

Trang bị thiết bị chống ồn cho người lao động

d)

Sản xuất thiết bị chống ồn gắn vào các động cơ

125.

Đâu là giải pháp thích hợp nhất để giải quyết vấn đề nước xám phát sinh từ sinh hoạt hộ gia đình?

a)

Thu hồi, xử lý và tái sử dụng

b)

Thải trực tiếp ra sông, hồ, ao, suối

c)

Xử lý và thải bỏ

d)

Tái sử dụng không cần xử lý

126.

Phát biểu sai về diễn biến ô nhiễm môi trường nước lục địa ở Việt Nam?

a)

Chất lượng nước mặt rất xấu, ô nhiễm cả khu vực thượng lưu và hạ lưu các sông

b)

Nước ngầm khai thác chưa có quy hoạch làm mực nước bị hạ thấp

c)

Nước thải khu vực đô thị phần lớn bị phú dưỡng hóa

d)

Nước thải CN phần lớn chưa được xử lý, gây ô nhiễm môi trường nước

127.

Nguồn nước có khả năng tự làm sạch nhưng vẫn tồn tại các thủy vực ô nhiễm là do đâu?

a)

Vi sinh vật không tồn tại trong nước

b)

Thực vật thủy sinh phát triển quá mạnh

c)

Các chất ô nhiễm nhiều vượt quá khả năng tự làm sạch

d)

Chứa nhiều chất diệt côn trùng làm cho sinh vật trong nước bị chết

128.

Nguồn nước bị ô nhiễm hóa chất thường dẫn đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Sự phú dưỡng hóa nguồn nước

b)

Sự acid hóa nguồn nước

c)

Sự kiềm hóa nguồn nước

d)

Tăng nồng độ kim loại nặng trong nước

129.

Phát biểu nào sau đây sai về hiện tượng thủy triều đỏ?

a)

Hiện tượng tảo biển nở hoa

b)

Thường xảy ra ở cửa sông, cửa biển

c)

Làm giảm oxy hòa tan trong nước

d)

Nước phải có màu đỏ

130.

Giải pháp nào sau đây được xem là tốt nhất trong việc hạn chế lượng nước thải phát sinh cũng như giảm bớt nồng độ các chất gây ô nhiễm nguồn nước?

a)

Sản xuất sạch hơn

b)

Xây dựng các trạm xử lý nước thải trước khi thải vào nguồn tiếp nhận

c)

Thải bỏ tất

131.

Phương pháp xử lý nước thải nào được đánh giá là thân thiện với môi trường?

a)

Vật lý

b)

Hóa học

c)

Sinh học

d)

Tái sử dụng

132.

Nước thải khu CN cần phải xử lý như thế nào?

a)

Xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả vào nguồn tiếp nhận

b)

Pha loãng với nước sạch để giảm nồng độ

c)

Xả trực tiếp vào sông suối khi lưu lượng nhỏ

d)

Chỉ lắng và lọc rồi thải bỏ

133.

Nước thải khu CN cần phải xử lý như thế nào?

a)

Xử lý sơ bộ rồi đưa về trạm xử lý tập trung

b)

Xử lý sơ bộ rồi xả thải vào hệ thống cống chung

c)

Có thể xả thải trực tiếp ra nguồn tiếp nhận

d)

Xử lý, tái sử dụng 100%

134.

Tàu chở dầu bị tai nạn, dầu tràn mặt biển làm sinh vật chết hàng loạt, trường hợp này được gọi là gì?

a)

Sự cố môi trường

b)

Suy thoái môi trường

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Xung đột môi trường

135.

Giải pháp hợp lý đối với nước giải nhiệt trong các khu CN là gì?

a)

Tái sử dụng

b)

Đổ trực tiếp ra sông

c)

Đưa về trạm xử lý tập trung

d)

CN xi mạ

136.

Kim loại nặng thủy ngân (Hg) xuất hiện nhiều trong chất thải ngành nào?

a)

Sản xuất bình điện (pin, acquy)

b)

Sản xuất thuộc da

c)

Dệt nhuộm

d)

CN xi mạ

137.

Cao su, phế thải thu hồi có thể tái chế để sử dụng cho mục đích nào?

a)

Nệm ngủ gia đình

b)

Ghế salon

c)

Nhựa trải đường

d)

Không thể tái chế được

138.

Đối với chất thải …?

a)

Có thể thải trực tiếp ra môi trường

b)

Có thể tự do chuyên chở chất thải từ nơi này đến nơi khác

c)

Các tổ chức cá nhân phải có trách nhiệm xử lý chất thải bằng CN thích hợp

d)

Các tổ chức cá nhân phải có trách nhiệm chôn vào đất, miễn không ảnh hưởng đến khu dân cư

139.

Bãi chôn lấp hợp vệ sinh xây dựng nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế tối đa nguy cơ gây ONMT

b)

Cô lập chất thải

c)

Khai thác điện

d)

Thu hồi CH4 để sản xuất khí gas

140.

Đâu không phải tính chất của chất thải nguy hại?

a)

Dễ cháy nổ

b)

Dễ ăn mòn

c)

Dễ biến đổi

141.

“Những chiếc vỏ chai nước ngọt bằng nhựa được sử dụng làm bồn trồng hoa cảnh?”, đây là?

a)

Tái sử dụng

b)

Tái chế

c)

Giảm thiểu

d)

Ngăn ngừa

142.

Tia phản xạ có thể sinh ra từ những nguồn nào?

a)

Nguyên tố tự nhiên, bức xạ vũ trụ, nguồn nhân tạo

b)

Nguyên tố tự nhiên, bức xạ vũ trụ

c)

Các nguyên tố tự nhiên, nguồn nhân tạo, vũ khí hạn nhân

d)

Các nguyên tố tự nhiên, máy tính, vũ khí hạt nhân

143.

Tác hại của tia phóng xạ đối với con người không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thời gian tiếp xúc

b)

Liều lượng phóng xạ

c)

Tình trạng sức khỏe

d)

Chu kỳ bán rã

144.

Giải pháp tiêu hủy Dioxin trong đất ô nhiễm là gì?

a)

Ủ phân hữu cơ

b)

Nung trên 335 độ C

c)

Chiết tách trong dung môi

145.

Bón phân tươi chưa qua xử lý không gây ra…?

a)

Chai hóa đất

b)

Dịch bệnh

c)

Nhiễm giun, sán

146.

Trong phân bón NPK, thành phần nào có tốc độ xuyên thấm cao?

a)

N

b)

P

c)

K

d)

PK