wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hduoc p9-13/146c

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc thuộc nhóm alkaloid xanthin có khung chính purin là thuốc nào?

a)

Cafein

b)

Amphetamin

c)

Phenytoin

d)

Diazepam

2.

Phản ứng murexid được dùng để định tính dược chất nào?

a)

Cafein

b)

Phenobarbital

c)

Ketamin

d)

Thiopental

3.

Liều gây chết người của cafein xấp xỉ bao nhiêu?

a)

3–20 g

b)

0,3–1 g

c)

30–50 g

d)

200–500 mg

4.

Tác dụng với benzyl clorid trong môi trường NaOH cho tủa là dẫn chất benzoyl có điểm chảy 131–135°C là tính chất định tính của thuốc nào?

a)

Amphetamin

b)

Phenobarbital

c)

Carbamazepin

d)

Naltrexon

5.

Phương pháp môi trường khan với dung môi acetic băng, dùng dung dịch chuẩn acid perchloric và phát hiện điểm tương đương bằng đo thế được áp dụng để định lượng thuốc nào?

a)

Amphetamin

b)

Cafein

c)

Diazepam

d)

Halothan

6.

Chuẩn độ bằng iod chuẩn trong môi trường acid, sau đó định lượng iod thừa bằng dung dịch natri thiosulfat với hồ tinh bột dùng để định lượng dược chất nào?

a)

Cafein

b)

Phenytoin

c)

Ketamin

d)

Thiopental

7.

Thuốc nào khi dùng lâu dễ gây hiện tượng dung nạp và lệ thuộc?

a)

Amphetamin

b)

Diazepam

c)

Cafein

d)

Naloxon

8.

Cho 1 ml dung dịch chế phẩm 1% và 0,05 ml ammoniac, đun tới bát đầu sôi rồi thêm 0,05 ml dung dịch đồng sulfat 5% tạo tủa hồng. Phản ứng này dùng để định tính dược chất nào?

a)

Phenytoin

b)

Phenobarbital

c)

Carbamazepin

d)

Naltrexon

9.

Hòa tan 0,2 g chế phẩm trong 50 ml dimethylformamid, chuẩn độ bằng dung dịch natri methoxid 0,1 M và xác định điểm kết thúc bằng đo thế. Phương pháp này dùng để định lượng thuốc nào?

a)

Phenytoin

b)

Diazepam

c)

Thiopental

d)

Ketamin

10.

Phát biểu nào sau đây về codein là sai?

a)

Cho phản ứng tạo màu với FeCl3

b)

Là sản phẩm methyl hóa của morphin

c)

Tác dụng giảm đau yếu hơn morphin

d)

Ít gây ảo giác hơn các thuốc mê như ketamin

11.

Dung dịch pha trong acid sulfuric đậm đặc cho huỳnh quang xanh–lục–vàng khi soi dưới UV 365 nm; khi pha trong H2SO4 0,5% trong methanol có ba cực đại hấp thụ ở 242, 258 và 366 nm. Mô tả này dùng để định tính dược chất nào?

a)

Diazepam

b)

Cafein

c)

Naltrexon

d)

Halothan

12.

Phản ứng với cobal nitrat trong môi trường ammoniac cho màu tím; với AgNO3 cho tủa trắng; với formaldehyd trong H2SO4 cho màu nâu đỏ. Các phản ứng này dùng để định tính dược chất nào?

a)

Phenobarbital

b)

Amphetamin

c)

Phenytoin

d)

Carbamazepin

13.

Chất được dùng để giải độc apomorphin là chất nào?

a)

Naltrexon

b)

Naloxon

c)

Diazepam

d)

Ketamin

14.

Mê sảng, ảo giác, ác mộng là tác dụng phụ thường gặp của thuốc mê nào?

a)

Ketamin

b)

Thiopental

c)

Halothan

d)

Nitrogen monoxid

15.

Thuốc nào không dùng để gây mê trong phẫu thuật vùng hàm và họng?

a)

Thiopental

b)

Ketamin

c)

Halothan

d)

Diazepam

16.

Thuốc mê nào có tác dụng phụ làm giãn tử cung?

a)

Halothan

b)

Thiopental

c)

Ketamin

d)

Nitrogen monoxid

17.

Thuốc thử định tính đặc hiệu cho phenobarbital là chất nào?

a)

Co(NO3)2 trong ammoniac

b)

FeCl3

c)

AgNO3 trong amoniac

d)

Dung dịch iod trong KI

18.

Thuốc kích thích thần kinh trung ương ưu tiên tác dụng trên hành não là thuốc nào?

a)

Camphor

b)

Cafein

c)

Strychnin

d)

Amphetamin

19.

Thuốc kích thích thần kinh trung ương ưu tiên tác dụng trên vỏ não là thuốc nào?

a)

Cafein

b)

Strychnin

c)

Amphetamin

d)

Camphor

20.

Thuốc kích thích thần kinh trung ương ưu tiên tác dụng trên tủy sống là thuốc nào?

a)

Strychnin

b)

Camphor

c)

Amphetamin

d)

Fenfluramin

21.

Thuốc kích thích thần kinh trung ương ưu tiên tác dụng trên tâm thần kinh (trí tuệ và hành vi) là thuốc nào?

a)

Amphetamin

b)

Cafein

c)

Strychnin

d)

Camphor

22.

Thuốc kích thích thần kinh trung ương dùng trị béo phì do ức chế trung tâm thèm ăn là thuốc nào?

a)

Fenfluramin

b)

Amphetamin

c)

Cafein

d)

Strychnin

23.

Thuốc có tác dụng an thần và gây ngủ mạnh hơn barbital, đồng thời còn có tác dụng chống co giật dùng cho bệnh động kinh là thuốc nào?

a)

Phenobarbital

b)

Diazepam

c)

Halothan

d)

Phenytoin

24.

Thuốc điều trị các cơn động kinh cơn lớn và đau dây thần kinh vô căn là thuốc nào?

a)

Phenytoin

b)

Carbamazepin

c)

Phenobarbital

d)

Diazepam

25.

Thuốc điều trị động kinh cơn lớn và cơn nhỏ là thuốc nào?

a)

Carbamazepin

b)

Phenytoin

c)

Diazepam

d)

Naltrexon

26.

Thuốc có nhiều tương tác nên không phối hợp với IMAO, rượu, thuốc tránh thai và một số kháng sinh nhóm macrolid là thuốc nào?

a)

Carbamazepin

b)

Phenytoin

c)

Phenobarbital

d)

Diazepam

27.

Khi methyl hóa morphin sẽ thu được sản phẩm nào?

a)

Codein

b)

Dionin

c)

Heroin

d)

Fentanyl

28.

Khi ethyl hóa morphin sẽ thu được sản phẩm nào?

a)

Dionin

b)

Codein

c)

Heroin

d)

Methadon

29.

Khi diacetyl hóa morphin sẽ thu được sản phẩm nào?

a)

Heroin

b)

Codein

c)

Dionin

d)

Propoxyphen

30.

Chọn thuốc là dẫn chất anilid có tác dụng giảm đau mạnh gấp khoảng 50 lần morphin, khởi phát rất nhanh (khoảng 4 phút) nhưng thời gian tác dụng rất ngắn.

a)

Fentanyl

b)

Methadon

c)

Meperidin

d)

Naloxon

31.

Thuốc dùng phối hợp trong điều trị cai nghiện heroin là thuốc nào?

a)

Methadon

b)

Naloxon

c)

Naltrexon

d)

Diazepam

32.

Thuốc có độc tính cao gấp 3–10 lần morphin nhưng hoạt tính chống đau gấp 2 lần morphin và gấp 10 lần meperidin là thuốc nào?

a)

Methadon

b)

Fentanyl

c)

Codein

d)

Propoxyphen

33.

Chọn thuốc có tác dụng giảm đau tương đương codein nhưng có ít tác dụng phụ hơn nhiều, không dùng trị tiêu chảy, ho hay hạ nhiệt như đa số các chất khác.

a)

Propoxyphen

b)

Meperidin

c)

Codein

d)

Morphin

34.

Chất đối kháng dùng trong quá liều các thuốc gây nghiện (narcotic) là chất nào?

a)

Naloxon

b)

Naltrexon

c)

Diazepam

d)

Ketamin

35.

Chất dùng liều 50 mg đường uống mỗi ngày giúp loại bỏ cảm giác thèm rượu ở bệnh nhân nghiện rượu là chất nào?

a)

Naltrexon

b)

Naloxon

c)

Diazepam

d)

Halothan

36.

Tiêu chuẩn của thuốc mê lý tưởng, ngoại trừ tiêu chí nào sau đây?

a)

Không giãn cơ van

b)

Khởi phát nhanh và hồi tỉnh êm

c)

Ít độc, an toàn trên cơ quan quan trọng

d)

Dễ kiểm soát độ sâu gây mê

37.

Thuốc mê nào sau đây là thuốc mê dạng khí?

a)

Nitrogen monoxid

b)

Thiopental

c)

Halothan

d)

Ketamin

38.

Thuốc mê nào là dẫn chất barbiturat?

a)

Thiopental natri

b)

Ketamin

c)

Propofol

d)

Etomidat

39.

Thuốc mê nào dùng đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Halothan

b)

Ketamin

c)

Isofluran

d)

Sevofluran

40.

Opioid có nguồn gốc tổng hợp hóa học là thuốc nào?

a)

Fentanyl

b)

Morphin

c)

Codein

d)

Papaverin

41.

Opioid có nguồn gốc thiên nhiên là thuốc nào?

a)

Fentanyl

b)

Tramadol

c)

Morphin

d)

Pethidin

42.

Các tác dụng sau của morphin, ngoại trừ tác dụng nào?

a)

Gây sảng khoái và lệ thuộc

b)

Giảm đau mạnh

c)

Ức chế nhu động ruột gây táo bón

d)

Kích thích nhu động ruột gây tiêu chảy

43.

Tác dụng nào sau đây là đúng với codein?

a)

Giảm đau yếu hơn morphin, còn có tác dụng giảm ho

b)

Giảm đau mạnh hơn morphin và ức chế ho

c)

Chỉ gây mê, không ảnh hưởng hô hấp

d)

Không gây lệ thuộc thuốc

44.

Tác dụng phụ khi sử dụng morphin, ngoại trừ tác dụng nào?

a)

Buồn nôn và nôn

b)

Táo bón

c)

Ức chế hô hấp

d)

Kích thích hô hấp

45.

Thuốc đối kháng opioid, ngoại trừ thuốc nào?

a)

Naloxon

b)

Naltrexon

c)

Nalorphin

d)

Tramadol

46.

Chọn nhóm thuốc an thần giảm âu lo.

a)

Barbiturat

b)

Benzodiazepin

c)

Butyrophenon

d)

Phenothiazin

47.

Chọn thuốc an thần nhẹ có tác dụng ngắn hạn (nhất là giải lo âu).

a)

Diazepam

b)

Oxazepam

c)

Clonazepam

d)

Midazolam

48.

Chọn thuốc ngủ có tác dụng ngắn hạn.

a)

Triazolam

b)

Nitrazepam

c)

Flurazepam

d)

Temazepam

49.

Chọn thuốc ngủ có tác dụng kéo dài.

a)

Triazolam

b)

Nitrazepam

c)

Zolpidem

d)

Midazolam

50.

Chọn thuốc dễ dung nạp về cơ tốt nhất.

a)

Tetrazepam

b)

Diazepam

c)

Lorazepam

d)

Alprazolam

51.

Khử nitrobenzen thành phenylhydroxylamin, sau đó chuyển vị thành p-aminophenol (PAP), rồi acetyl hóa PAP bằng anhydrid acetic. Quá trình trên dùng để điều chế thuốc nào?

a)

Aspirin

b)

Acetaminophen

c)

Diclofenac

d)

Naproxen

52.

Một dược chất có điểm chảy 168-173C168\text{-}173\,^{\circ}\mathrm{C} ; độ tan: 1g1\,\text{g} tan trong 70ml70\,\text{ml} nước, 20ml20\,\text{ml} nước sôi, 10ml10\,\text{ml} alcol, 40ml40\,\text{ml} glycerin, 50ml50\,\text{ml} cloroform; pH dung dịch bão hòa 5,5-6,55{,}5\text{-}6{,}5 ; tinh thể không màu hay bột kết tinh trắng có ánh hồng. Tính chất trên là của thuốc nào?

a)

Acetaminophen

b)

Aspirin

c)

Ibuprofen

d)

Naproxen

53.

Chọn thuốc khi dùng không kích ứng dạ dày.

a)

Acid acetyl salicylic

b)

Ibuprofen

c)

Acetaminophen

d)

Indomethacin

54.

Chọn thuốc khi dùng có tác dụng phụ ảnh hưởng đến sự đông máu.

a)

Paracetamol

b)

Acid acetyl salicylic

c)

Diclofenac

d)

Naproxen

55.

Acetyl hóa acid salicylic với anhydrid acetic xúc tác H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đậm đặc để điều chế dược chất nào?

a)

Acid acetyl salicylic

b)

Salicylamid

c)

Methyl salicylat

d)

Salicylat natri

56.

Một chất có tinh thể không mùi nhưng trong không khí ẩm bị phân hủy nên có mùi acid acetic, bền trong không khí khô. Tính chất trên là của thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Aspirin

c)

Diclofenac

d)

Naproxen

57.

Giải độc gan do quá liều acetaminophen bằng thuốc nào?

a)

N-acetylcystein

b)

Atropin

c)

Naloxon

d)

Vitamin K

58.

Độc tính chính của paracetamol là gì?

a)

Độc trên gan

b)

Độc trên thận

c)

Gây loét dạ dày

d)

Gây giảm tiểu cầu

59.

Thuốc dùng phòng chống kết tập tiểu cầu ngăn ngừa tai biến đột quỵ là thuốc nào?

a)

Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Ibuprofen

d)

Naproxen

60.

Thuốc giảm đau là dẫn chất anilin là thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Aspirin

c)

Methyl salicylat

d)

Diclofenac

61.

Thuốc giảm đau là dẫn chất acid salicylic là thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Methyl salicylat

c)

Ibuprofen

d)

Indomethacin

62.

Tác dụng nào sau đây không đúng của aspirin?

a)

Hạ sốt, giảm đau

b)

Chống viêm

c)

Ức chế kết tập tiểu cầu

d)

Làm đông máu

63.

Chỉ định nào sau đây không đúng của diclofenac?

a)

Chống viêm giảm đau

b)

Điều trị thoái hóa khớp

c)

Hạ sốt

d)

Điều trị viêm gân

64.

Các thuốc sau có tác dụng giảm đau và chống viêm, ngoại trừ thuốc nào?

a)

Ibuprofen

b)

Paracetamol

c)

Diclofenac

d)

Naproxen

65.

Bột tinh thể trắng hay hơi vàng, vị đắng tê lưỡi, để ngoài không khí biến thành màu hồng; dễ tan trong nước, alcohol, CHCl3 nhưng không tan trong ether. Đó là tính chất của thuốc nào?

a)

Promethazin

b)

Diphenhydramin

c)

Clopheniramin

d)

Loratadin

66.

Histamin gây ra các tác động sau, ngoại trừ tác động nào?

a)

Co thắt cơ trơn phế quản

b)

Tăng tính thấm mao mạch

c)

Giảm bài tiết nước tiểu qua thận

d)

Giãn mạch

67.

Thuốc kháng histamin H1 làm mất hoặc ức chế tác dụng của histamin theo cơ chế nào?

a)

Đối kháng không cạnh tranh tại receptor H1

b)

Đối kháng tương tranh thuận nghịch tại receptor chuyên biệt

c)

Ức chế tổng hợp histamin

d)

Tăng chuyển hóa histamin

68.

Thuốc gây buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc là thuốc nào?

a)

Loratadin

b)

Fexofenadin

c)

Clopheniramin

d)

Cetirizin

69.

Histamin chỉ có tác dụng khi ở trạng thái nào?

a)

Tự do trong huyết tương

b)

Gắn với thụ thể

c)

Bị chuyển hóa bởi gan

d)

Được dự trữ trong dưỡng bào

70.

Chọn thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai, người già trên 60 tuổi, viêm loét đường tiêu hóa.

a)

Promethazin

b)

Diphenhydramin

c)

Loratadin

d)

Cetirizin

71.

Chọn thuốc chống chỉ định trong bệnh glaucome và phì đại tuyến tiền liệt.

a)

Dimenhydridat

b)

Loratadin

c)

Fexofenadin

d)

Cetirizin

72.

Chọn thuốc ưu tiên cho chỉ định chống nôn.

a)

Loratadin

b)

Dimenhydridat

c)

Cetirizin

d)

Fexofenadin

73.

Chọn thuốc không dùng chung với kháng sinh họ macrolid do gây xoắn đỉnh.

a)

Terfenadin

b)

Fexofenadin

c)

Loratadin

d)

Cetirizin

74.

Fexofenadin ít gây buồn ngủ hơn terfenadin là do yếu tố nào sau đây.

a)

Có cấu trúc thân nước hơn

b)

Qua hàng rào máu não tốt hơn

c)

Gắn protein huyết tương mạnh hơn

d)

Chuyển hóa hoạt hóa qua CYP3A4

75.

Chọn thuốc là dẫn chất paraphenolic có chứa alcol bậc nhất trên vòng thơm, chuỗi carbon được thế bằng nhóm t-butylamin.

a)

Salbutamol

b)

Adrenalin

c)

Isoprenalin

d)

Terbutalin

76.

Thuốc làm giảm tần suất và cường độ co thắt tử cung.

a)

Salbutamol

b)

Oxytocin

c)

Ergotamin

d)

Prostaglandin F2α

77.

Chọn thuốc có tác dụng kích thích trực tiếp trung tâm hô hấp và kích thích các thụ thể hóa học ở xoang động mạch cảnh, làm tăng nhịp tim và kích thích hô hấp.

a)

Niketamid

b)

Cafein

c)

Salbutamol

d)

Codein

78.

Chọn thuốc không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.

a)

Niketamid

b)

Dextromethorphan

c)

Guaiphenesin

d)

Bromhexin

79.

Chọn thuốc khi dùng ngoài có tác dụng sát trùng nhẹ, giãn mạch, giảm đau, chống ngứa.

a)

Camphor

b)

Menthol

c)

Eucalyptol

d)

Capsaicin

80.

Chọn thuốc có nguồn gốc thiên nhiên được chiết bằng phương pháp cất kéo lôi cuốn theo hơi nước.

a)

Camphor

b)

Paracetamol

c)

Bromhexin

d)

Alpha-chymotrypsin

81.

Dùng chung với các thuốc kháng sinh như amoxycillin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin,... dẫn đến gia tăng nồng độ các kháng sinh này trong nhu mô phổi. Thuốc nào sau đây gây hiện tượng đó.

a)

Bromhexin

b)

Terpin hydrat

c)

N-acetylcystein

d)

Codein

82.

Chọn thuốc thuộc nhóm tiêu đờm (enzym phân giải protein).

a)

Alpha-chymotrypsin

b)

Bromhexin

c)

Guaiphenesin

d)

Ambroxol

83.

Chọn thuốc thuộc nhóm điều hòa tiết đờm.

a)

Bromhexin

b)

Alpha-chymotrypsin

c)

Terpin hydrat

d)

N-acetylcystein

84.

Chọn thuốc thuộc nhóm làm long đờm.

a)

Terpin hydrat

b)

Bromhexin

c)

Codein

d)

Dextromethorphan

85.

Hoạt tính tiêu nhầy của N-acetylcystein tốt nhất ở pH nào.

a)

6–9

b)

< 3

c)

4–5

d)

> 10

86.

Nhóm sulfhydryl trong phân tử mở cầu disulfit (S–S) của chất nhầy làm giảm độ nhớt là cơ chế của thuốc nào.

a)

N-acetylcystein

b)

Bromhexin

c)

Ambroxol

d)

Alpha-chymotrypsin

87.

Chọn thuốc ngoài tác dụng trị bệnh đường hô hấp còn dùng trong dung dịch thuốc nhỏ mắt trị kết mạc khô và dùng thụt tháo ruột khi bí tắc.

a)

N-acetylcystein

b)

Terpin hydrat

c)

Bromhexin

d)

Guaiphenesin

88.

Thuốc làm loãng đờm do phân hủy cấu trúc mucopolysaccharid.

a)

Bromhexin

b)

Codein

c)

Dextromethorphan

d)

Terbutalin

89.

Khi sấy ở 100100^\circ C, chế phẩm sẽ thăng hoa tạo tinh thể hình kim. Thuốc nào sau đây có đặc điểm này.

a)

Terpin hydrat

b)

Camphor

c)

Menthol

d)

Alpha-chymotrypsin

90.

Chọn thuốc khi dùng liều lớn hơn 600mg/ngaˋy600\,\text{mg}/\text{ngày} sẽ gây "tác dụng đảo ngược".

a)

Terpin hydrat

b)

Bromhexin

c)

N-acetylcystein

d)

Guaiphenesin

91.

Alkaloid thuộc nhóm thuốc giảm ho không gây nghiện.

a)

Dextromethophan

b)

Codein

c)

Morphin

d)

Oxeladin

92.

Thuốc giảm ho không thuộc nhóm thuốc phiện.

a)

Oxeladin

b)

Codein

c)

Dihydrocodein

d)

Morphin

93.

Chọn thuốc trị hen thuộc nhóm giãn phế quản kháng cholinergic.

a)

Ipratropium

b)

Salbutamol

c)

Theophyllin

d)

Aminophyllin

94.

Chọn thuốc giãn phế quản thuộc nhóm xanthin.

a)

Theophylin

b)

Ipratropium

c)

Salbutamol

d)

Terbutalin

95.

Thuốc trị hen còn có tác dụng kích thích thụ thể β2\beta_2 ở tử cung, gây giãn tử cung dùng cấp cứu trong dọa đẻ non.

a)

Terbutalin

b)

Salbutamol

c)

Adrenalin

d)

Ipratropium

96.

Phân tử insulin gồm 2 chuỗi, số acid amin ở chuỗi A là bao nhiêu.

a)

21 acid amin

b)

23 acid amin

c)

30 acid amin

d)

33 acid amin

97.

Phân tử insulin gồm 2 chuỗi, số acid amin ở chuỗi B là bao nhiêu.

a)

33 acid amin

b)

21 acid amin

c)

28 acid amin

d)

25 acid amin

98.

Hai chuỗi A và B của insulin liên kết với nhau bởi bao nhiêu cầu nối disulfid.

a)

2 cầu nối disulfid

b)

1 cầu nối disulfid

c)

3 cầu nối disulfid

d)

Không có cầu nối disulfid

99.

Trên chính chuỗi A của insulin có bao nhiêu cầu nối disulfid nội chuỗi.

a)

1 cầu nối disulfid

b)

0 cầu nối disulfid

c)

2 cầu nối disulfid

d)

3 cầu nối disulfid

100.

Insulin lợn khác insulin người ở acid amin cuối chuỗi là acid nào.

a)

Alanin

b)

Glycin

c)

Valin

d)

Leucin

101.

Để điều chế được 889g9\,\text{g} insulin, cần cân khối lượng tụy heo khoảng bao nhiêu.

a)

300 kg

b)

30 kg

c)

3{,}000 kg

d)

150 kg

102.

Insulin thường được tính bằng đơn vị quốc tế (IU). 1mg1\,\text{mg} insulin tương đương bao nhiêu IU.

a)

22 IU

b)

12 IU

c)

50 IU

d)

100 IU

103.

Acarbose ức chế mạnh nhất trên enzym nào sau đây.

a)

Glucoamylase

b)

Lactase

c)

Pepsin

d)

Lipase

104.

Các corticoid đều có cấu trúc chung: vòng A có một nhóm carbonyl ở C3 và một nối đôi ở C4–C5. Nhận định đúng là gì.

a)

Đúng như mô tả

b)

Chỉ có nối đôi C2–C3

c)

Không có nhóm carbonyl ở C3

d)

Chỉ có nối đôi ở C5–C6

105.

Các corticoid đều có cấu trúc chung: mạch nhánh C17 có một nhóm carbonyl ở C2 và một nhóm alcol bậc nhất ở C21.

a)

Đúng như mô tả

b)

Không có nhóm carbonyl ở mạch nhánh

c)

Nhóm alcol ở C11

d)

Không có nhóm ở C21

106.

Từ 500kg500\,\text{kg} tuyến thượng thận bò, lượng cortisol thu được để điều chế corticoid khoảng bao nhiêu.

a)

100 mg

b)

30 mg

c)

1 g

d)

10 mg

107.

Từ 500kg500\,\text{kg} tuyến thượng thận bò, lượng aldosteron thu được để điều chế corticoid khoảng bao nhiêu.

a)

30 mg

b)

100 mg

c)

1 g

d)

10 mg

108.

Điểm khác biệt của hormon so với vitamin là gì.

a)

Hormon tác dụng ở liều rất nhỏ

b)

Hormon chỉ là đồng yếu tố enzym

c)

Vitamin tổng hợp tại tuyến nội tiết

d)

Vitamin tác dụng mạnh hơn hormon

109.

Hormon gây tăng co thắt tử cung, thúc đẻ, được dùng điều trị xuất huyết khi mổ tử cung.

a)

Oxytoxin

b)

Prolactin

c)

Adrenalin

d)

Insulin

110.

Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin đều làm giảm tác dụng của hormon nào sau đây.

a)

Oxytoxin

b)

Adrenalin

c)

Noradrenalin

d)

Vasopressin

111.

Chọn thuốc có tác dụng kích thích co thắt tuyến vú nên dùng để kích thích tiết sữa.

a)

Oxytocin

b)

Vasopressin

c)

Dopamin

d)

Prolactin

112.

Thuốc chống chỉ định cho thai bất thường, khung chậu hẹp là thuốc nào?

a)

Oxytocin

b)

Ergometrin

c)

Misoprostol

d)

Carboprost

113.

Oxytocin được dự trữ ở đâu?

a)

Tuyến hậu yên

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tuỵ

114.

Đáp ứng với oxytocin tăng khi yếu tố nào tăng?

a)

Estrogen tăng

b)

Progesteron

c)

Prolactin

d)

Cortisol

115.

Định lượng oxytocin thường dùng phương pháp nào?

a)

Sinh học

b)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao

c)

Quang phổ hấp thụ

d)

Điện di

116.

Thyroxin và triiodothyronin là hormon được tiết ra từ tuyến nào?

a)

Giáp

b)

Yên

c)

Thượng thận vỏ

d)

Tuỵ

117.

Khi sử dụng thyroxin cần theo dõi chỉ số nào?

a)

Chuyển hoá cơ bản

b)

Huyết áp tâm thu

c)

Men gan ALT

d)

Calci huyết

118.

Thuốc dùng để điều trị thiếu năng tuyến giáp do bất cứ nguyên nhân nào là thuốc nào?

a)

Levothyroxin

b)

Carbimazol

c)

Propylthiouracil

d)

Iod phóng xạ

119.

Chọn thuốc có tác dụng kháng giáp.

a)

Propylthiouracil

b)

Levothyroxin

c)

Glibenclamid

d)

Dexamethason

120.

Peptid có cấu trúc gồm 29 acid amin thuộc hormon nào?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Somatostatin

d)

Vasopressin

121.

Chọn thuốc có tác dụng đối nghịch với insulin trong điều hoà đường huyết.

a)

Glucagon

b)

Metformin

c)

Acarbose

d)

Gliclazid

122.

Tại tế bào β tuyến tuỵ, insulin được tạo thành từ tiền chất nào?

a)

Proinsulin

b)

Preproinsulin

c)

C-peptid

d)

Amylin

123.

Chọn thuốc sulfonylurea hạ đường huyết thế hệ I.

a)

Clorpropamid

b)

Gliclazid

c)

Glipizid

d)

Gliburid

124.

Chọn thuốc sulfonylurea hạ đường huyết thế hệ II.

a)

Gliclazid

b)

Clorpropamid

c)

Tolbutamid

d)

Chlorpropionamid

125.

Độ mạnh của glipizid so với tolbutamid lớn hơn khoảng bao nhiêu lần?

a)

100 lần

b)

10 lần

c)

50 lần

d)

150 lần

126.

Độ mạnh của glyburid (glibenclamid) so với tolbutamid lớn hơn khoảng bao nhiêu lần?

a)

150 lần

b)

50 lần

c)

100 lần

d)

10 lần

127.

Liều tối đa của gliclazid trong một ngày thường là bao nhiêu?

a)

320 mg

b)

80 mg

c)

160 mg

d)

640 mg

128.

Thuốc trị đái tháo đường thuộc dẫn chất biguanid thường dùng là thuốc nào?

a)

Metformin

b)

Pioglitazon

c)

Glibenclamid

d)

Acarbose

129.

Thuốc trị đái tháo đường thuộc nhóm ức chế α-glucosidase là thuốc nào?

a)

Acarbose

b)

Metformin

c)

Gliclazid

d)

Repaglinid

130.

Thời điểm nên dùng sulfamid chống đái tháo đường đường uống là khi nào?

a)

30 phút trước khi ăn

b)

Ngay sau ăn

c)

Lúc đi ngủ

d)

Khi đói buổi sáng

131.

Độc tính thường gặp của insulin là gì?

a)

Gây hạ đường huyết quá mức

b)

Tăng huyết áp cấp

c)

Tổn thương thận cấp

d)

Viêm tuỵ cấp

132.

Cấu trúc insulin người giống với insulin của loài nào nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Insulin lợn

b)

Insulin bò

c)

Insulin cừu

d)

Insulin ngựa

133.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của nhóm biguanid trong điều trị đái tháo đường đường uống là gì?

a)

Nhiễm acid lactic máu

b)

Hạ natri máu

c)

Tăng acid uric máu

d)

Viêm dạ dày

134.

Dùng quá liều thuốc nhóm nào có thể làm mất K+K^+ gây yếu cơ và rối loạn điện tâm đồ?

a)

Mineralocorticoid

b)

Glucocorticoid

c)

Androgen

d)

Estrogen

135.

Dùng quá liều thuốc nhóm nào có thể gây giữ nước và Na+Na^+ dẫn đến tăng huyết áp, phù thũng?

a)

Mineralocorticoid

b)

Glucocorticoid

c)

Androgen

d)

Progesteron

136.

Trên hệ thần kinh trung ương gây thay đổi tâm tính và trên dạ dày làm tăng tiết dịch vị là tác dụng phụ của thuốc nào?

a)

Hydrocortison

b)

Prednison

c)

Dexamethason

d)

Fludrocortison

137.

Trên chuyển hoá calci, ức chế giai đoạn cốt hoá xương và tăng bài tiết calci qua thận là tác dụng phụ thường gặp của thuốc nào?

a)

Dexamethason

b)

Hydrocortison

c)

Fludrocortison

d)

Aldosteron

138.

Chọn glucocorticoid chỉ dùng để pha chế thuốc dùng ngoài da.

a)

Fluocinolon

b)

Prednison

c)

Hydrocortison

d)

Betamethason

139.

Khung cơ bản của estrogen thuộc kiểu nào?

a)

Estran

b)

Androstan

c)

Pregnan

d)

Cholestan

140.

Estrogen nào sau đây có hoạt tính sinh học mạnh nhất?

a)

Estradiol

b)

Estriol

c)

Estron

d)

Ethinylestradiol

141.

Estrogen có nguồn gốc tổng hợp và được bán rộng rãi là chất nào?

a)

Ethinylestradiol

b)

Estradiol

c)

Diethylstilbestrol

d)

Mestranol

142.

Chọn estrogen có nguồn gốc thiên nhiên.

a)

Estradiol

b)

Ethinylestradiol

c)

Mestranol

d)

Diethylstilbestrol

143.

Khung cơ bản của progesteron thuộc kiểu nào?

a)

Pregnan

b)

Estran

c)

Androstan

d)

Gonan

144.

Tác dụng sinh lý quan trọng của progesteron là gì?

a)

Kích thích phát triển nhau thai

b)

Tăng co bóp cơ tử cung

c)

Ức chế tiết sữa

d)

Tăng chuyển hoá cơ bản

145.

Hormon sinh dục nam có khung cơ bản thuộc kiểu nào?

a)

Androstan

b)

Pregnan

c)

Estran

d)

Cholestan

146.

Chọn chất không phải là androgen bán tổng hợp.

a)

Testosteron

b)

Methyltestosteron

c)

Oxymetholon

d)

Nandrolon