wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dược liệu 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tác giả của cuốn Nội kinh là ai?

a)

Hoàng đế

b)

Lý Thời Trân

c)

Thần Nông

d)

Tuệ Tĩnh

2.

Người đề xuất ý tưởng “Nam dược trị Nam nhân” để chữa cho người Việt Nam là ai?

a)

Chu Văn An

b)

Từ Đạo Hạnh

c)

Tuệ Tĩnh

d)

Hải Thượng Lãn Ông

3.

Ai được nhân dân Việt Nam coi là “Đại y tôn của Việt Nam”?

a)

Hải Thượng Lãn Ông

b)

Tuệ Tĩnh

c)

Đỗ Tất Lợi

d)

Chu Văn An

4.

Nhiệt độ thích hợp để bảo quản dược liệu là bao nhiêu  ⁣\,^\circ\! C?

a)

2525

b)

2828

c)

3030

d)

3333

5.

Thân cây nên thu hái vào thời kỳ nào?

a)

Khi cây bắt đầu ra hoa

b)

Khi quả chín

c)

Lúc cây rụng lá

d)

Khi cây bắt đầu nảy lộc

6.

Phương pháp làm khô bằng cách cho tinh thể nước đá thăng hoa là gì?

a)

Phơi

b)

Làm khô trong tủ ở áp suất giảm

c)

Sấy

d)

Đông khô

7.

Độ ẩm thích hợp của dược liệu là hạt là bao nhiêu?

a)

810%8\text{–}10\%

b)

1012%10\text{–}12\%

c)

1214%12\text{–}14\%

d)

1416%14\text{–}16\%

8.

Đánh giá dược liệu là nguyên liệu rắn dựa vào tiêu chuẩn vật lý nào?

a)

Tỷ trọng

b)

Chỉ số khúc xạ

c)

Nhiệt độ đông đặc

d)

Nhiệt độ nóng chảy

9.

Rễ bồ công anh thường thu hái vào mùa nào?

a)

Xuân

b)

Hạ

c)

Thu

d)

Đông

10.

Ông tổ y học hiện đại của thế giới là ai?

a)

Hippocrate

b)

Dioscorides

c)

Imhotep

d)

Aristoteles

11.

Ông tổ của ngành Dược phương Tây là ai?

a)

Hippocrate

b)

Dioscorides

c)

Imhotep

d)

Galien

12.

Thu hái dược liệu cần tuân thủ các nguyên tắc sau đây, ngoại trừ điều nào?

a)

Đúng dược liệu

b)

Đúng bộ phận dùng

c)

Đúng thời vụ

d)

Đúng hoạt chất

13.

Cây có tinh dầu cần thu hái vào thời điểm nào trong ngày?

a)

Lúc sáng sớm, khi mặt trời chưa mọc

b)

Lúc sáng sớm, khi mặt trời mới mọc

c)

Lúc buổi chiều, khi mặt trời đã lặn

d)

Lúc buổi chiều, khi mặt trời chưa lặn

14.

Rễ, thân rễ nên thu hái vào giai đoạn nào của chu kỳ sinh trưởng?

a)

Đầu thời kỳ sinh trưởng

b)

Giữa thời kỳ sinh trưởng

c)

Cuối thời kỳ sinh trưởng

d)

Bất kỳ giai đoạn nào

15.

Lá bánh tẻ nên thu hái vào thời điểm nào?

a)

Khi bắt đầu ra hoa

b)

Khi hoa đã rụng

c)

Khi bắt đầu ra quả

d)

Khi quả đã chín

16.

Búp cây nên thu hái vào thời điểm nào trong năm?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa thu

c)

Mùa hạ

d)

Mùa đông

17.

Khi thu hái hoa cần lưu ý điều nào dưới đây?

a)

Thu hái khi hoa thụ phấn xong

b)

Hái lúc trời nắng ráo

c)

Hái lúc trời mưa

d)

Thu hái khi hoa sắp rụng

18.

Dược liệu thuộc nhóm thực quả được hái vào lúc nào?

a)

Quả đã chín

b)

Quả còn non

c)

Quả đã già

d)

Quả vừa chín

19.

Hạt thường được thu hái khi nào?

a)

Quả đã chín già

b)

Quả còn non

c)

Quả đã rụng

d)

Quả vừa chín

20.

Để loại bỏ lông, gai trên dược liệu dùng phương pháp nào?

a)

Giã dược liệu

b)

Cắt thái dược liệu

c)

Chưng, đồ dược liệu

d)

Ủ dược liệu

21.

Biện pháp nhằm diệt men trong dược liệu trước khi phơi khô là gì?

a)

Giã dược liệu

b)

Cắt thái dược liệu

c)

Chưng, đồ dược liệu

d)

Sàng, sấy dược liệu

22.

Đánh giá dược liệu là dầu béo không dựa vào tiêu chuẩn vật lý nào dưới đây?

a)

Tỷ trọng

b)

Chỉ số khúc xạ

c)

Nhiệt độ đông đặc

d)

Nhiệt độ nóng chảy

23.

Độ ẩm thích hợp của dược liệu là hoa là bao nhiêu?

a)

810%8\text{–}10\%

b)

1012%10\text{–}12\%

c)

1214%12\text{–}14\%

d)

1416%14\text{–}16\%

24.

Độ ẩm thích hợp của dược liệu là rễ là bao nhiêu?

a)

810%8\text{–}10\%

b)

1012%10\text{–}12\%

c)

1215%12\text{–}15\%

d)

1618%16\text{–}18\%

25.

Để chiết chất phân cực cần dùng loại dung môi nào?

a)

Dung môi phân cực

b)

Dung môi kém phân cực

c)

Dung môi phân cực và kém phân cực

d)

Dung môi lưỡng cực

26.

Phương pháp nào là phương pháp chiết xuất có hỗ trợ?

a)

Ngâm lạnh

b)

Hãm

c)

Sắc

d)

Bằng chất lỏng quá tới hạn

27.

Phương pháp nào là phương pháp chiết xuất có hỗ trợ?

a)

Ngâm lạnh

b)

Hãm

c)

Sắc

d)

Bằng vi sóng

28.

Phương pháp nào không dùng để phân đoạn?

a)

Sắc ký

b)

Thăng hoa

c)

Chưng cất phân đoạn

d)

Ngâm lạnh

29.

Phương pháp nào không dùng để phân đoạn?

a)

Sắc ký

b)

Thăng hoa

c)

Kết tinh phân đoạn

d)

Sắc

30.

Dược liệu dễ bị sâu mọt được đựng trong hộp/thùng sát kín, nhỏ xuống đáy vài giọt chất gì?

a)

Cồn

b)

Cloroform

c)

Axit

d)

Kiềm

31.

Tác giả của cuốn Bản thảo cương mục là ai?

a)

Hoàng đế

b)

Lý Thời Trân

c)

Thần Nông

d)

Tuệ Tĩnh

32.

Tác giả cuốn Hải thượng y tông tâm lĩnh là ai?

a)

Chu Văn An

b)

Từ Đạo Hạnh

c)

Tuệ Tĩnh

d)

Lê Hữu Trác

33.

Bộ phận nào có thể thu hái lúc ẩm ướt?

a)

Thân cây

b)

Quả

c)

Củ

d)

34.

Phương pháp nào dùng để làm ổn định dược liệu?

a)

Nhiệt ẩm

b)

Phơi

c)

Sấy

d)

Đông khô

35.

Độ ẩm thích hợp của dược liệu là vỏ cây là bao nhiêu?

a)

810%8\text{–}10\%

b)

1012%10\text{–}12\%

c)

1214%12\text{–}14\%

d)

1416%14\text{–}16\%

36.

Dược liệu hoa nào được hái khi hoa nở?

a)

Hòe

b)

Đinh hương

c)

Kim ngân

d)

Cà độc dược

37.

Giấy cổ Ai Cập được gọi là gì?

a)

Papyrus

b)

Tapyrus

c)

Dapyprus

d)

Capyrus

38.

Tác giả của cuốn Bản thảo là ai?

a)

Hoàng đế

b)

Lý Thời Trân

c)

Thần Nông

d)

Tuệ Tĩnh

39.

Bộ phận nào có thể thu hái lúc ẩm ướt?

a)

Thân rễ

b)

Quả

c)

Hoa

d)

40.

Bộ phận nào có thể thu hái lúc ẩm ướt?

a)

Thân cây

b)

Quả

c)

Rễ

d)

41.

Dược liệu nào sau đây được hái lá non?

a)

Trà

b)

Bạch đàn

c)

Dứa cạn

d)

Trúc đào

42.

Dược liệu nào sau đây được hái lá già?

a)

Trà

b)

Bạch đàn

c)

Dứa cạn

d)

Trúc đào

43.

Lá nào sau đây khi thu hái phải đeo găng tay?

a)

Trà

b)

Bạch đàn

c)

Ngải cứu

d)

Trúc đào

44.

Lá nào sau đây khi thu hái phải đeo găng tay?

a)

Trà

b)

Bạch đàn

c)

Ngải cứu

d)

Cà độc dược

45.

Dược liệu hoa nào được hái khi hoa nở?

a)

Hòe

b)

Đinh hương

c)

Kim ngân

d)

Hồng hoa

46.

Quả nào sau đây cần thu hái khi quả đã già?

a)

Đại hồi

b)

Chi thực

c)

Quả mơ

d)

Hồ tiêu

47.

Phương pháp sấy được thực hiện theo bao nhiêu giai đoạn?

a)

22

b)

33

c)

44

d)

55

48.

Sàng, sấy là biện pháp làm sạch bộ phận dược liệu nào?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Hạt

d)

49.

Nhãn đóng gói dược liệu phải ghi rõ các thông tin sau đây, ngoại trừ mục nào?

a)

Tên dược liệu

b)

Khối lượng nguyên

c)

Khối lượng cả bì

d)

Địa chỉ nơi tiêu thụ

50.

Phương pháp đơn giản nhất để xử lý dược liệu bị sâu mọt là gì?

a)

Sấy ở 65 ⁣C65\,^{\circ}\!\mathrm{C}

b)

Rửa bằng nước

c)

Rửa bằng cồn

51.

Phương pháp nào là phương pháp chiết xuất có hỗ trợ?

a)

Ngâm lạnh

b)

Hãm

c)

Sắc

d)

Siêu âm

52.

Phương pháp nào là phương pháp chiết xuất có hỗ trợ?

a)

Ngâm lạnh

b)

Hãm

c)

Sắc

d)

Áp suất cao

53.

Phân lập bằng phương pháp thăng hoa thường áp dụng cho nhóm hợp chất nào?

a)

Coumarin

b)

Saponin

c)

Flavonoid

d)

Glycosid tim

54.

Phân lập bằng phương pháp thăng hoa thường áp dụng cho nhóm hợp chất nào?

a)

Anthranoid tự do

b)

Saponin

c)

Flavonoid

d)

Glycosid tim

55.

Dược liệu nào không chứa tinh bột?

a)

Sắn dây

b)

Ý dĩ

c)

Bông

d)

Sen

56.

Hợp chất đơn giản nhất không bị thủy phân?

a)

Monosaccharid

b)

Disaccharid

c)

Oligosaccharid

d)

Polysaccharid

57.

Polysaccharid được cấu tạo bởi 1 loại đường gọi là gì?

a)

Homopolysaccharid

b)

Heteropolysaccharid

c)

Monosaccharid

d)

Oligosaccharid

58.

Polysaccharid được cấu tạo bởi 2 hay nhiều loại đường gọi là gì?

a)

Homopolysaccharid

b)

Heteropolysaccharid

c)

Monosaccharid

d)

Oligosaccharid

59.

Loại nào sau đây thuộc nhóm Homopolysaccharid?

a)

Tinh bột

b)

Gôm

c)

Chất nhầy

d)

Pectin

60.

Monosaccharide quan trọng tham gia cấu tạo acid nucleid là:

a)

Ribose & deoxyribose

b)

Glucose & galactose

c)

Xylose & xylulose

d)

Arabinose & ribulose

61.

Loại đường nào có nhiều trong mật ong?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Lactose

62.

Loại đường nào chiết xuất từ mạch nha?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Lactose

63.

Loại đường nào có nhiều trong sữa?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Lactose

64.

Loại nào được gọi là đường mía?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Saccarose

65.

Amylose cấu tạo từ các đơn vị đường glucose bởi liên kết nào?

a)

α[1, 4]

b)

α[1, 6]

c)

β[1, 4]

d)

β[1, 6]

66.

Phát biểu đúng khi nói về cấu trúc của Amylose?

a)

Cấu tạo từ α-glucose, mạch thẳng

b)

Cấu tạo từ α-glucose, phân nhánh

c)

Cấu tạo từ β-glucose, mạch thẳng

d)

Cấu tạo từ β-glucose, phân nhánh

67.

Phát biểu đúng khi nói về cấu trúc của Amypectin?

a)

Cấu tạo từ α-glucose, mạch thẳng

b)

Cấu tạo từ α-glucose, phân nhánh

c)

Cấu tạo từ β-glucose, mạch thẳng

d)

Cấu tạo từ β-glucose, phân nhánh

68.

Sản phẩm thủy phân hoàn toàn của tinh bột là:

a)

Maltose

b)

Erythrodextrin

c)

Glucose

d)

Achrodextrin

69.

Hạt tinh bột có hình đa giác là:

a)

Tinh bột Ngô

b)

Tinh bột Lúa mì

c)

Tinh bột Ý dĩ

d)

Tinh bột Hoài sơn

70.

Cho iod vào hồ tinh bột có màu gì?

a)

Màu xanh

b)

Màu tím đỏ

c)

Màu đỏ nâu

d)

Không màu

71.

Phương pháp định lượng tinh bột sử dụng phổ biến hiện nay?

a)

Phương pháp Thủy phân trực tiếp bằng acid

b)

Phương pháp Thủy phân bằng enzyme

c)

Phương pháp Purse

d)

Phương pháp tạo phức với iod

72.

Đường cấu tạo bởi một số đường đơn (2–9 đơn vị) bằng liên kết glycoside gọi là gì?

a)

Homopolysaccharid

b)

Heteropolysaccharid

c)

Monosaccharid

d)

Oligosaccharid

73.

Đường có phân tử rất lớn, gồm nhiều monosaccharid (100–100.000 đơn vị) nối lại với nhau bằng liên kết glycoside gọi là gì?

a)

Monosaccharid

b)

Disaccharid

c)

Oligosaccharid

d)

Polysaccharid

74.

Đường nào thuộc nhóm oligosaccharide?

a)

Maltose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Galactose

75.

Đường nào thuộc nhóm oligosaccharide?

a)

Lactose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Galactose

76.

Đường nào thuộc nhóm oligosaccharide?

a)

Saccarose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Galactose

77.

Chất nào thuộc nhóm Polysaccarid?

a)

Saccarose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Tinh bột

78.

Chất nào thuộc nhóm Polysaccarid?

a)

Saccarose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Cellulose

79.

Hạt tinh bột có hình đa giác là gì?

a)

Tinh bột Lúa

b)

Tinh bột Lúa mì

c)

Tinh bột Ý dĩ

d)

Tinh bột Hoài sơn

80.

Hạt tinh bột có hình đĩa là gì?

a)

Tinh bột Lúa

b)

Tinh bột Lúa mì

c)

Tinh bột Ý dĩ

d)

Tinh bột Hoài sơn

81.

Khối lượng tinh bột bằng khối lượng glucose nhân với hệ số bao nhiêu?

a)

0,5

b)

0,7

c)

0,9

d)

1,2

82.

Hợp chất nào sau đây là fructan polymer?

a)

Inulin

b)

Cellulose

c)

Amylose

d)

Chitin

83.

Phân loại theo dây nối, glycoside có các loại sau đây, ngoại trừ?

a)

O – Glycosid

b)

C – Glycosid

c)

S – Glycosid

d)

K – Glycosid

84.

Chất nào sau đây thuộc nhóm Holosid?

a)

Carbohydrat

b)

Saponin

c)

Flavonoid

d)

Glycosid tim

85.

Glycosid có 2 mạch đường trong phân tử gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Diosid

c)

Bidesmosid

d)

Tridesmosid

86.

Glycosid thường có vị gì?

a)

Đắng

b)

Ngọt

c)

Mặn

d)

Cay

87.

Trong các họ Brassicaceae, Capparidaceae thường chứa loại glycosid nào?

a)

O – glycosid

b)

S – glycosid

c)

C – glycosid

d)

N – glycoside

88.

Theo định nghĩa hẹp, glycosid là những hợp chất hữu cơ do sự ngưng tụ của 2 phần nào?

a)

Một phần đường và một chất hữu cơ

b)

Nhiều phân tử đường với nhau bằng dây nối glycosid

c)

Một phần đường và một phần không phải là đường bằng dây nối glycoside

d)

Tất cả các câu trên đều sai

89.

Glycyrrhizin là một glycosid có vị gì?

a)

Ngọt

b)

Đắng

c)

Chua

d)

Cay

90.

Loại dây nối nào phổ biến nhất trong các glycoside có trong tự nhiên?

a)

O-glycosid

b)

C-glycosid

c)

N-glycosid

d)

S-glycosid

91.

Phần cấu trúc không phải là đường của hợp chất glycoside gọi là gì?

a)

Aglycon

b)

Glycon

c)

Ose

d)

Orse

92.

Phần cấu trúc không phải là đường của hợp chất glycoside gọi là gì?

a)

Genin

b)

Glycon

c)

Ose

d)

Orse

93.

Phần cấu trúc đường của hợp chất glycoside gọi là gì?

a)

Genin

b)

Aglycon

c)

Ose

d)

Orse

94.

Phần cấu trúc đường của hợp chất glycoside gọi là gì?

a)

Genin

b)

Aglycon

c)

Glycon

d)

Orse

95.

Glycosid có 3 mạch đường trong phân tử gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Diosid

c)

Bidesmosid

d)

Tridesmosid

96.

Glycosid có 1 mạch đường trong phân tử gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Monosid

c)

Bidesmosid

d)

Monodesmosid

97.

Glycosid trong mạch đường có 1 đơn vị đường gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Monosid

c)

Bidesmosid

d)

Monodesmosid

98.

Glycosid trong mạch đường có 2 đơn vị đường gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Monosid

c)

Bidesmosid

d)

Monodesmosid

99.

Glycosid trong mạch đường có 3 đơn vị đường gọi là gì?

a)

Biosid

b)

Triosid

c)

Bidesmosid

d)

Monodesmosid

100.

Glycosid thường có vị gì?

a)

Đắng

b)

Cay

c)

Chát

d)

Ngọt

101.

Dạng glycoside thường tan trong dung môi nào?

a)

Cồn

b)

Benzen

c)

Toluen

d)

Cloroform

102.

Phản ứng thủy phân glycoside xảy ra do yếu tố nào sau đây?

a)

Acid vô cơ

b)

Nước

c)

Kiềm

d)

Acid hữu cơ

103.

Phản ứng thủy phân glycoside xảy ra do yếu tố nào sau đây?

a)

Enzym

b)

Nước

c)

Kiềm

d)

Acid hữu cơ

104.

Đường đặc biệt nào có trong cấu trúc của glycosid tim, có vai trò trong định tính?

a)

Xylose

b)

2-deosoxy

c)

Ribose

d)

Rhamnose

105.

Glycosid tim có tác dụng trên tim theo nguyên tắc nào?

a)

3R

b)

4R

c)

5R

d)

6R

106.

Tác dụng của glycoside tim tại liều điều trị là gì, ngoại trừ?

a)

Tăng dẫn truyền nhĩ – thất

b)

Làm tăng sức co bóp cơ tim

c)

Làm chậm nhịp tim

d)

Giúp điều hòa nhịp tim

107.

Loại đường đặc biệt trong glycosid tim là:

a)

1,6 – Desoxy

b)

1,4 – Desoxy

c)

2,4 – Desoxy

d)

2,6 – Desoxy

108.

Trong glycoside tim vòng lacton nối vào nhân hydrocarbon của aglycon ở Carbon vị trí nào?

a)

C16

b)

C17

c)

C18

d)

C18

109.

Phản ứng xanthydrol để định tính glycoside tim cho hiện tượng gì?

a)

Cho dung dịch màu đỏ mận

b)

Cho vòng phân cách màu đỏ

c)

cho dung dịch màu xanh đến đỏ

d)

cho màu tím ỏn định

110.

Phản ứng Raymond – Marthoud để định tính glycoside tim cho hiện tượng gì?

a)

Cho dung dịch màu đỏ

b)

Cho vòng phân cách màu đỏ

c)

Cho dung dịch màu xanh đến đỏ

d)

Cho màu tím không bền

111.

Cấu hình nào giữa các vòng A/B/C/D dưới đây là đúng nhất cho glycosid tim?

a)

Cis-trans-cis

b)

Cis-syn-cis

c)

Cis-anti-trans-syn-cis

d)

Cis -trans-anti -syn-cis

112.

Các glycosid tim có vòng lacton có 6 cạnh được gọi là gì?

a)

Cardanolid

b)

Bufadienolid

c)

Cardenolid

d)

Bufanolid

113.

Các glycosid tim có vòng lacton có 5 cạnh được gọi là gì?

a)

Cardanolid

b)

Bufadienolid

c)

Cardenolid

d)

Bufanolid

114.

Đơn vị ếch trong kiểm định dược liệu chứa glycosid tim là gì?

a)

Liều trung bình gây chết toàn bộ ếch trong lô thử nghiệm

b)

Liều tối thiểu gây chết ít nhất 1/3 ếch trong lô thử nghiệm

c)

Liều tối thiểu gây chết ít nhất 1/2 ếch trong lô thử nghiệm

d)

Liều tối thiểu gây chết đa số ếch trong lô thử nghiệm

115.

Đơn vị định lượng glycoside tim bằng phương pháp sinh vật, ngoại trừ?

a)

Đơn vị mèo

b)

Đơn vị ếch

c)

Đơn vị chó

d)

Đơn vị bồ câu

116.

Nếu glycosid tim có nhiều nhóm thế OH thì thường được sử dụng qua đường nào?

a)

Tiêu hóa

b)

Tiêm

c)

Trực tràng

d)

Ngoài da

117.

Nhóm OH cần thiết cho tác dụng của glycosid tim là nhóm OH định hướng β ở Carbon nào?

a)

C17

b)

C16

c)

C10

d)

C14

118.

Thay đổi trong cấu trúc nào sau đây có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của glycosid tim?

a)

Không có nhóm OH ở C16

b)

Vòng A/B dung hợp theo kiểu trans

c)

Chuỗi đường bị cắt bớt một đơn vị glucose cuối mạch

d)

Thêm OH ở vị trí C12

119.

Trường hợp nào không làm mất hoặc giảm tác dụng?

a)

Bão hòa nối đôi ở vòng lacton

b)

Thay vòng lacton

c)

Mở vòng lacton

d)

Vòng lacton hướng β

120.

Phần đường của glycoside tim thường cuối mạch là loại đường nào?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Rhamnose

d)

Xylose

121.

Nhóm OH định hướng β ở vị trí nào làm tăng tác dụng của glycosid tim?

a)

C6

b)

C8

c)

C10

d)

C12

122.

Glycosid tim phải có khung nào mới có tác dụng?

a)

Khung steroid

b)

Khung terpenoid

c)

Khung benzene

d)

Khung Flavan

123.

Phần đường trong glycoside tim thường ít ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Tác dụng dược lý

b)

Độ hòa tan

c)

Khả năng hấp thu

d)

Khả năng thải trừ

124.

Các phản ứng của khung steroid của glycoside tim thường xảy ra trong môi trường nào?

a)

Acid

b)

Kiềm

c)

Trung tính

d)

Muối

125.

Các phản ứng của vòng lacton của glycoside tim thường xảy ra trong môi trường nào?

a)

Acid

b)

Kiềm

c)

Trung tính

d)

Muối

126.

Phản ứng Tattje của khung steroid của glycoside tim cho hiện tượng màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu cam

127.

Hiện tượng phản ứng với thuốc thử Liebermann – Burchard với glycoside tim cho hiện tượng gì?

a)

Cho vòng màu đỏ, đỏ nâu rồi xanh lá

b)

Cho vòng màu tím, đỏ nâu rồi xanh lá

c)

Cho vòng màu đỏ, đỏ nâu rồi tím

d)

Cho vòng màu đỏ, cam rồi xanh lá

128.

Hiện tượng phản ứng Baljet của glycoside tim cho hiện tượng gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu cam

c)

Màu vàng

d)

Màu tím

129.

Hiện tượng phản ứng Kedde của glycoside tim cho hiện tượng gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu cam

c)

Màu vàng

d)

Màu tím

130.

Định nghĩa đúng về đơn vị mèo?

a)

Liều tối thiểu của dược liệu hay của glycosid tim làm cho tim mèo ngừng đập, tính theo 1kg thể trọng

b)

Liều tối đa của dược liệu hay của glycosid tim làm cho tim mèo ngừng đập, tính theo 1kg thể trọng

c)

Liều tối thiểu của dược liệu hay của glycosid tim làm cho tim mèo ngừng đập, tính theo 1g thể trọng

d)

Liều tối đa của dược liệu hay của glycosid tim làm cho tim mèo ngừng đập, tính theo 1g thể trọng

131.

Tiến hành thí nghiệm xác định đơn vị mèo như thế nào?

a)

Tiêm tĩnh mạch, ngừng tim ở kỳ tâm trương

b)

Tiêm dưới da, ngừng tim ở kỳ tâm thu

c)

Tiêm tĩnh mạch, ngừng tim ở kỳ tâm thu

d)

Tiêm dưới da, ngừng tim ở kỳ tâm trương

132.

Tiến hành thí nghiệm xác định đơn vị ếch như thế nào?

a)

Tiêm tĩnh mạch, ngừng tim ở kỳ tâm trương

b)

Tiêm dưới da, ngừng tim ở kỳ tâm thu

c)

Tiêm tĩnh mạch, ngừng tim ở kỳ tâm thu

d)

Tiêm dưới da, ngừng tim ở kỳ tâm trương

133.

Các dược liệu chiết xuất hợp chất glycoside tim, ngoại trừ:

a)

Trúc đào

b)

Digitalis

c)

Sừng dê

d)

Sen

134.

Flavonoid thường gặp nhất trong dược liệu là gì?

a)

Eu-Flavonoid

b)

Iso-Flavonoid

c)

Neo-Flavonoid

d)

Bi-Flavonoid

135.

Ginkgetin/Ginkgo biloba thuộc phân nhóm Flavonoid nào sau đây?

a)

Eu-Flavonoid

b)

Iso-Flavonoid

c)

Neo-Flavonoid

d)

Bi-Flavonoid

136.

Trong Eu-Flavonoid, vòng B gắn vào vị trí carbon số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

137.

Leucoanthocyanidin có bao nhiêu carbon bất đối?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

138.

Catechin có công thức hóa học thuộc kiểu nào?

a)

Flavan-3-ol

b)

Flavon-3-ol

c)

Flavonol

d)

Flavon

139.

Đối với các nhóm OH gắn trên khung cơ bản của Flavonoid, càng nhiều nhóm OH thì màu của Flavonoid thay đổi như thế nào?

a)

Càng nhạt

b)

Càng đậm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Ba nhóm OH giúp Flavonoid màu đậm nhất

140.

Flavonoid có cấu trúc hóa học đặc trưng nào?

a)

C6–C3–C6

b)

C6–C4–C6

c)

C6–C5–C6

d)

C6–C6–C6

141.

Flavonoid từ cao chiết Ginkgo biloba được dùng để làm gì?

a)

Cầm máu

b)

Chữa chứng lão suy, trí nhớ sút kém

c)

Chống ung thư

d)

Điều trị loét dạ dày

142.

Leucoanthocyanidin còn được gọi bằng tên nào?

a)

Flavan-3-ol

b)

Flavan-3,4-diol

c)

Flavon

d)

Flavonol

143.

Coumarano coumarin thuộc nhóm flavonoid nào?

a)

Eu-Flavonoid

b)

Iso-Flavonoid

c)

Neo-Flavonoid

d)

Bi-Flavonoid

144.

Khung cơ bản nào của Flavonoid có tính oxy hóa mạnh nhất?

a)

Flavonol

b)

Flavon

c)

Anthocyanidin

d)

Flavan

145.

Nhóm flavanon thường có màu gì?

a)

Đỏ

b)

Cam

c)

Vàng

d)

Không màu

146.

Khung cơ bản nào của Flavonoid có tính oxy hóa yếu nhất?

a)

Flavonol

b)

Flavon

c)

Catechin

d)

Flavan

147.

Nhóm Flavonoid nào được gọi là phytoestrogen?

a)

Eu-Flavonoid

b)

Iso-Flavonoid

c)

Neo-Flavonoid

d)

Bi-Flavonoid

148.

Nhóm Isoflavonoid có cơ chế hoạt động giống chất nào?

a)

Estrogen

b)

Progesterol

c)

Vitamin K

d)

Vitamin D

149.

Trong Iso-Flavonoid, vòng B gắn vào vị trí carbon số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

150.

Trong Neo-Flavonoid, vòng B gắn vào vị trí carbon số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4