WorksheetsBài tập trắc nghiệm – Tế bào học (lớp 12)
Total questions: 149
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trước thế kỷ 17, người ta quan niệm tế bào sống được hình thành bằng con đường nào?
Tự sinh
Sinh sản hữu tính
Phân bào
Nảy chồi
Ai là người đầu tiên bác bỏ quan niệm “sự sống tự sinh”?
L. Pasteur
Robert Koch
Redi
Darwin
Trong thí nghiệm của Redi, dòi chỉ xuất hiện ở bình nào?
Bình bịt kín
Bình bịt vải
Bình để hở
Cả ba bình
Thí nghiệm của Redi chứng minh điều gì?
Dòi được tạo ra từ thịt thối
Dòi nở ra từ trứng ruồi
Ruồi tự sinh ra từ không khí
Thịt có khả năng sinh sản
Ai là người tiếp tục chứng minh vi sinh vật không thể tự sinh ra từ vật chất không sống?
Redi
Pasteur
Flemin
Brawn
Trong thí nghiệm của Pasteur, bình nào xuất hiện vi sinh vật sau một thời gian?
Bình có hình chữ S
Bình cổ thẳng
Cả hai bình
Không bình nào
Lý do bình có chữ S không có vi sinh vật là vì:
Vi sinh vật bị tiêu diệt hoàn toàn
Không có không khí đi vào
Vi sinh vật bị giữ lại ở ống cong
Môi trường không thích hợp
Robert Brawn đã phát hiện ra bộ phận nào của tế bào thực vật?
Nhân
Nhiễm sắc thể
Màng tế bào
Ty thể
Ai là người mô tả nhiễm sắc thể vào năm 1880?
Pasteur
Redi
Flemin
Darwin
Trong thế kỷ 20, sinh học phát triển mạnh nhờ sự xuất hiện của:
Thuyết tiến hóa
Di truyền học và công nghệ sinh học
Kính thiên văn
Vật lý lượng tử
Ứng dụng của sinh học trong nông nghiệp giúp con người:
Tạo ra nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới
Giảm năng suất cây trồng
Hạn chế sự phát triển của công nghệ sinh học
Giảm chất lượng sản phẩm nông nghiệp
Trong sản xuất công nghiệp, một số chất như acid citric, acid acetic, acid glutamic được tạo ra nhờ:
Phản ứng hóa học vô cơ
Quá trình lên men sinh học do vi sinh vật thực hiện
Quang hợp của thực vật
Tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm
Ứng dụng đầu tiên của sinh học trong y học là:
Phát hiện ra insulin
Tiêm vaccin do Pasteur nghiên cứu
Sản xuất kháng sinh
Cấy ghép nội tạng
Trong công nghệ thực phẩm, việc thủy phân tinh bột hiện nay chủ yếu được thực hiện bằng:
Enzym
Acid
Nhiệt độ cao
Tia cực tím
Việc sử dụng công nghệ gen trong y học có ý nghĩa:
Làm thay đổi cấu trúc ADN người bình thường
Sửa chữa gen bị hư thành gen lành để chữa bệnh
Tăng tốc độ lão hóa tế bào
Làm tăng khả năng kháng thuốc của vi khuẩn
Người đầu tiên quan sát và đặt tên “tế bào” là ai?
Louis Pasteur
Antoni Van Leeuwenhoek
Robert Hooke
Theodor Schwann
Robert Hooke quan sát tế bào bằng kính hiển vi có độ phóng đại:
10 lần
30 lần
100 lần
300 lần
Antoni Van Leeuwenhoek đã quan sát được gì bằng kính hiển vi của ông?
Tế bào động vật
Tế bào thực vật
Giới vi sinh vật
Nấm mốc
Antoni Van Leeuwenhoek sử dụng kính hiển vi có độ phóng đại:
30X
100X
300X
500X
Hai nhà khoa học Mathias Schleiden và Theodor Schwann đã đưa ra kết luận:
Tế bào được tạo ra từ các phân tử vô cơ
Tất cả sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào
Tế bào chỉ có ở thực vật
Vi sinh vật không có cấu trúc tế bào
Năm 1862, Louis Pasteur chứng minh điều gì?
Sự phân chia tế bào
Sự sống không tự phát sinh (phủ nhận thuyết tự sinh)
Cấu trúc nhân tế bào
Quá trình lên men rượu
Theo học thuyết tế bào, đơn vị cơ bản của cơ thể sống là:
Mô
Cơ quan
Hệ cơ quan
Tế bào
Tế bào được bao bọc bởi gì?
Nhân tế bào
Thành tế bào
Màng tế bào
Màng nhân
Vai trò của màng tế bào là:
Tăng kích thước tế bào
Điều hòa trao đổi chất giữa tế bào và môi trường
Quyết định hình dạng tế bào
Tích trữ năng lượng
ADN trong tế bào có vai trò:
Tổng hợp protein
Mang thông tin di truyền và điều hòa hoạt động tế bào
Phân giải năng lượng
Bảo vệ màng tế bào
Theo học thuyết tế bào, hoạt động của cơ thể là:
Sự tổng hợp hoạt động của các tế bào độc lập
Do một tế bào duy nhất điều khiển
Không liên quan đến tế bào
Chỉ do nhân tế bào quyết định
Có mấy loại tế bào chính theo học thuyết tế bào?
Ba loại
Hai loại
Một loại
Năm loại
Hai loại tế bào chính là:
Nhân sơ và nhân kép
Thực vật và động vật
Prokaryota và Eukaryota
Nhân trần và nhân thật
Tế bào Prokaryota là:
Tế bào chưa có nhân hoàn chỉnh
Tế bào có nhân hoàn chỉnh
Tế bào động vật
Tế bào thực vật
Tế bào Eukaryota là:
Tế bào không có nhân
Tế bào có nhân hoàn chỉnh
Tế bào vi khuẩn
Tế bào có khuẩn
Nhóm sinh vật prokaryota bao gồm:
Nấm và tảo
Vi khuẩn và vi khuẩn lam
Thực vật bậc cao
Động vật có xương sống
Sự khác biệt giữa prokaryota và eukaryota chủ yếu nằm ở
Hình dạng tế bào
Số lượng bào quan
Cấu trúc nhân tế bào
Thành phần tế bào chất
Tế bào prokaryota sinh sản chủ yếu bằng cách
Phân bào nguyên nhiễm
Phân đôi đơn giản
Tạo giao tử
Nguyên phân và giảm phân
Học thuyết tế bào khẳng định điều nào sau đây
Mỗi tế bào tồn tại độc lập, không liên hệ với cơ thể
Tế bào chỉ có ở động vật
Tất cả cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào và tế bào mới sinh ra từ tế bào có trước
Sinh vật có thể sinh ra từ vật chất vô cơ
Tế bào chất của một số tế bào có thể phân hóa thành mấy lớp
1 lớp
2 lớp
3 lớp
4 lớp
Lớp ngoại chất (exoplasma) có đặc điểm nào sau đây
Ở bên trong tế bào
Mỏng hơn và có độ nhớt cao hơn
Chứa nhiều bào quan
Bao quanh nhân
Lớp nội chất (endoplasma) chứa gì
Màng tế bào
Các bào quan như ty thể, ribosome, mạng lưới nội chất...
Nhân tế bào
Tế bào chất đặc
Phần tế bào chất không có cấu trúc, còn lại sau khi loại bỏ các bào quan, gọi là gì
Màng sinh chất
Tế bào dịch
Chất nền hay thể trong suốt (cytosol)
Không bào
Vai trò của thể trong suốt (cytosol) là
Là nơi diễn ra các phản ứng trao đổi chất của tế bào
Chứa ADN
Dự trữ nước cho tế bào
Tổng hợp protein
Mạng lưới nội chất chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng màng trong tế bào eukaryota
20%
35%
Hơn 50%
70%
Mạng lưới nội chất được chia thành mấy loại chính
1 loại
2 loại
2 loại: nhám và trơn
3 loại
Chức năng của mạng lưới nội chất trơn là
Tổng hợp protein
Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrat, phân giải độc chất
Tổng hợp axit nucleic
Vận chuyển nước
Mạng lưới nội chất hạt có đặc điểm gì nổi bật
Có các ribosome bám trên bề mặt
Không có bào quan
Chứa ADN
Không có chức năng
Protein tiết như insulin được tổng hợp ở đâu
Lưới nội chất trơn
Ty thể
Lưới nội chất hạt
Lysosom
Phức hệ Golgi được phát hiện bởi ai
Robert Hooke
Golgi
Palade
Pasteur
Chức năng chính của phức hệ Golgi là gì
Tổng hợp protein
Tập trung, đóng gói và chế biến các sản phẩm tiết
Tạo năng lượng
Tiêu hóa nội bào
Ribosome được Palade mô tả lần đầu tiên vào năm nào
1898
1920
1953
1980
Chức năng chính của ribosome là
Tiêu hóa chất độc
Tổng hợp lipid
Tổng hợp protein
Phân giải glucid
Vai trò chủ yếu của lysosome là
Tổng hợp ADN
Tham gia quá trình tiêu hóa nội bào, phá hủy dị vật và bào quan già
Tạo năng lượng ATP
Dự trữ nước và ion
Ty thể là nơi thực hiện quá trình gì của tế bào
Tổng hợp protein
Hô hấp tế bào tạo ATP
Tiêu hóa nội bào
Tổng hợp lipid
Màng trong của ty thể gấp nếp thành gì để tăng diện tích bề mặt
Túi Golgi
Mào (cristae)
Ribosome
Lysosome
Nhân tế bào được phát hiện bởi ai
Robert Hooke
Brawn
Palade
Pasteur
Hạch nhân chứa chủ yếu chất gì để tổng hợp rARN
DNA
ARN
Lipid
Protein histon
Màng nhân gồm bao nhiêu lớp
1 lớp
3 lớp
2 lớp
4 lớp
Chất nhiễm sắc chủ yếu gồm thành phần nào
Lipid
ADN và protein (histon + phi histon)
ARN
Glucid
Bộ xương tế bào (cytoskeleton) được cấu tạo bởi những thành phần nào
Màng nhân, ribosome
Vi ống, vi sợi, sợi trung gian
Lysosome, ty thể
Golgi, mạng lưới nội chất
Trung thể (centrosome) có vai trò chính gì trong tế bào động vật
Tổng hợp protein
Tổ chức vi ống và tham gia hình thành thoi vô sắc
Tổng hợp lipid
Hô hấp tế bào
Roi của tế bào khác lông tế bào về điểm nào
Roi dài hơn lông và có số lượng ít hơn
Roi ngắn hơn lông
Roi nhiều hơn lông
Roi di chuyển như mái chèo
Chức năng của lông tế bào niêm mạc khí quản là gì
Tổng hợp protein
Tạo ATP
Quét các mảnh vụn ra khỏi phổi
Tham gia phân chia tế bào
Cấu trúc hóa học của ATP gồm những thành phần nào
Adenin, ribose, ba nhóm phosphate
Adenin, glucose, hai nhóm phosphate
Guanin, ribose, ba nhóm phosphate
Adenin, ribose, hai nhóm phosphate
Chức năng chính của ATP trong tế bào là gì
Lưu trữ thông tin di truyền
Cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học
Vận chuyển oxy trong máu
Tổng hợp protein
Tế bào prokaryota khác eukaryota ở điểm nào nổi bật nhất
Không có nhân mà vật chất di truyền nằm tự do trong tế bào
Có nhân, màng nhân rõ ràng
Có ty thể và lục lạp
Có màng nhân nhưng không có ribosome
Enzyme có vai trò gì trong cơ thể
Lưu trữ năng lượng
Tăng tốc phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao
Chất nào sau đây là đường đơn?
Lactose
Glucose
Sucrose
Maltose
Protein là đại phân tử được tạo từ các đơn vị nào?
Axit nucleic
Lipid
Amino acid
Monosaccharide
Phản ứng thủy phân tinh bột tạo ra chất gì?
Glucose
Fructose
Galactose
Maltose
Lipid có vai trò gì trong cơ thể?
Chỉ cung cấp năng lượng
Tạo cấu trúc màng tế bào
Cả A và B
Chỉ vận chuyển chất
Quá trình phiên mã diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryota?
Nhân tế bào
Ribosome
Ty thể
Lục lạp
Dạng protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?
Enzyme
Globulin
Hemoglobin
Collagen
Vitamin nào tan trong nước?
Vitamin C
Vitamin A
Vitamin D
Vitamin E
Chức năng chính của ribosome là gì?
Lưu trữ năng lượng
Tổng hợp protein
Phân giải lipid
Giải phóng hormone
Thành phần chính của màng tế bào là gì?
Protein và glucid
Lipid và protein
Carbohydrate và nucleic acid
Amino acid và lipid
Enzyme nào tham gia phân giải tinh bột?
Pepsin
Lipase
Amylase
Lactase
Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở đâu?
Nhân
Lục lạp
Ty thể
Ribosome
Axit nucleic nào mang thông tin di truyền?
mRNA
tRNA
DNA
rRNA
Đơn vị cơ bản của ADN là gì?
Amino acid
Glucose
Nucleotide
Lipid
Trong cơ thể, glycogen dự trữ ở đâu nhiều nhất?
Gan và cơ
Tim và thận
Dạ dày
Não
Hormone insulin được tiết ra từ cơ quan nào?
Gan
Thận
Tuyến tụy
Tủy thượng thận
Chất nào là chất dẫn truyền thần kinh chính trong não?
Adrenaline
Acetylcholine
Cortisol
Dopamine
Hệ tuần hoàn nào vận chuyển máu giàu oxy?
Tuần hoàn hệ tĩnh mạch
Tuần hoàn hệ động mạch
Tuần hoàn gan
Tuần hoàn bạch huyết
Máu được lọc chủ yếu ở cơ quan nào?
Gan
Tim
Thận
Phổi
Cấu trúc nào trong tế bào thực vật chứa diệp lục?
Nhân
Lục lạp
Ty thể
Ribosome
Quá trình quang hợp tạo ra chất gì?
CO2
O2 và CO2
Glucose và O2
Lipid và protein
Loại enzyme nào tham gia vào tiêu hóa protein?
Amylase
Pepsin
Lipase
Maltase
Dạng ADN nào tồn tại chủ yếu trong nhân eukaryota?
ADN vòng
ADN tuyến tính
ADN nhân đôi
ADN một sợi
Chất nào sau đây là lipid?
Glucose
Lactose
Cholesterol
Fructose
Hormon nào kiểm soát cân bằng nước trong cơ thể?
Insulin
ADH (Vasopressin)
Adrenaline
Thyroxin
Màng sinh chất có tính chất gì?
Cứng, không linh hoạt
Lỏng, bán thấm
Không chứa protein
Không chứa lipid
Chức năng chính của lysosome là gì?
Tổng hợp protein
Lưu trữ năng lượng
Tiêu hóa các chất thải và vi khuẩn
Vận chuyển oxy
Quá trình nào biến đổi glucose thành năng lượng ATP?
Phiên mã
Dịch mã
Hô hấp tế bào
Quang hợp
Tế bào chất chứa thành phần nào sau đây?
ADN và nhân
Ribosome, ty thể, lưới nội chất
DNA tuyến tính
Lục lạp và pepsin
Chất nào sau đây là polypeptide?
Glucose
DNA
Insulin
Cholesterol
Hormon adrenaline ảnh hưởng đến gì?
Tiêu hóa
Huyết áp giảm
Huyết áp tăng, tim đập nhanh
Giảm đường máu
Thành phần chính của vách tế bào thực vật là gì?
Protein
Lipid
Cellulose
Chitin
Phân loại tế bào prokaryota dựa vào gì?
Hình dạng và cấu trúc nhân
Có hay không có lục lạp
Không có nhân thật, cấu trúc đơn giản
Khả năng sinh sản
Chất nào giúp duy trì áp suất thẩm thấu trong cơ thể?
Glucose
Muối và protein huyết tương
Lipid
Amino acid
Enzyme nào tham gia vào phân giải lipid?
Amylase
Lipase
Pepsin
Maltase
Nguồn gốc của axit amin trong cơ thể chủ yếu là gì?
Protein từ thức ăn
Glucose
Lipid
Nucleic acid
Vitamin D tham gia vào quá trình gì trong cơ thể?
Hô hấp tế bào
Hấp thụ canxi và photpho
Tổng hợp protein
Phân giải lipid
Dạng chính của glucose dự trữ trong cơ thể người là gì?
Sucrose
Lactose
Glycogen
Fructose
Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu?
Nhân
Ty thể
Ribosome
Lục lạp
Nucleotit gồm những thành phần nào?
Amino acid, glucose, phosphate
Lipid, ribose, base
Base nitơ, đường pentose, nhóm phosphate
Glucose, lipid, base
Phản ứng thủy phân protein tạo ra gì?
Lipid
Glucose
Amino acid
Nucleotit
Tế bào động vật không có thành phần nào sau đây?
Ribosome
Ty thể
Nhân
Vách tế bào
Hormone thyroxin được tiết ra từ đâu?
Tuyến giáp
Tuyến thượng thận
Tuyến tụy
Thận
Chất nào giúp đông máu trong cơ thể?
Albumin
Globulin
Fibrinogen
Insulin
Hormon nào kiểm soát lượng đường trong máu?
ADH
Adrenaline
Insulin và glucagon
Thyroxin
Thành phần nào quyết định đặc tính của protein?
Glucose
Lipid
Trình tự amino acid
Nucleotit
Enzyme nào tham gia vào phân giải đường lactose?
Amylase
Lipase
Pepsin
Lactase
Phản ứng quang hợp diễn ra ở cơ quan nào?
Nhân
Ribosome
Lục lạp
Ty thể
Chất nào là nguồn cung cấp năng lượng nhanh cho cơ thể?
Protein
Lipid
Glucose
Nucleic acid
Tế bào eukaryota có đặc điểm nào sau đây?
Không có nhân
Có nhân và các bào quan
Không có ribosome
Không có màng sinh chất
Loại protein nào tham gia phản ứng miễn dịch?
Hemoglobin
Enzyme tiêu hóa
Globulin kháng thể
Collagen
Nucleic acid nào tham gia phiên mã?
DNA
mRNA
tRNA
rRNA
Chất nào giúp cơ thể duy trì cân bằng acid-base?
Lipid
Glucose
Bicarbonate (HCO3−)
Amino acid
Quá trình nào chuyển đổi mRNA thành chuỗi polypeptide?
Phiên mã
Dịch mã
Quang hợp
Hô hấp tế bào
Vitamin K giúp gì cho cơ thể?
Duy trì xương chắc khỏe
Hấp thụ canxi
Tham gia đông máu
Tăng cường miễn dịch
Chất nào tham gia vào cấu trúc màng tế bào?
Glucose
Amino acid
Phospholipid
Nucleotit
Ty thể còn được gọi là gì?
Nhà kho năng lượng
Trung tâm di truyền
Nhà máy năng lượng của tế bào
Bộ máy tổng hợp protein
Chất nào là monosaccharide?
Lactose
Sucrose
Glucose
Maltose
Hemoglobin liên kết với chất gì để vận chuyển oxy?
CO2
O2
H2O
N2
Enzyme nào tham gia tiêu hóa lipid?
Amylase
Lipase
Pepsin
Lactase
Hormone cortisol tiết ra từ đâu?
Tuyến giáp
Tuyến tụy
Tuyến thượng thận
Gan
Tế bào chất bao gồm thành phần nào sau đây?
DNA, RNA
Ribosome, lưới nội chất, ty thể
Cellulose
Nucleotit
Chất nào trong cơ thể giúp điều hòa huyết áp?
Glucose
Insulin
Aldosterone
Thyroxin
Chức năng chính của ribosome là gì?
Lưu trữ năng lượng
Tổng hợp protein
Giải phóng hormone
Phân giải lipid
Quá trình nào xảy ra trong lục lạp?
Hô hấp tế bào
Quang hợp
Phiên mã
Dịch mã
Thành phần chính của màng sinh chất là gì?
Carbohydrate và protein
Lipid và protein
Amino acid
Nucleic acid
Chất nào tham gia đông máu?
Albumin
Fibrinogen
Globulin
Insulin
Vitamin tan trong nước là gì?
Vitamin C
Vitamin A
Vitamin D
Vitamin E
Glycogen dự trữ chủ yếu ở đâu?
Gan và cơ
Tim và thận
Não
Dạ dày
Chất nào giúp duy trì áp suất thẩm thấu?
Glucose
Muối và protein huyết tương
Lipid
Amino acid
Nucleotit gồm những thành phần nào?
Amino acid, glucose, phosphate
Base nitơ, đường pentose, nhóm phosphate
Lipid, ribose, base
Glucose, lipid, base
Phản ứng thủy phân protein tạo ra gì?
Lipid
Glucose
Amino acid
Nucleotit
Hormone nào kiểm soát lượng đường trong máu?
ADH
Adrenaline
Insulin và glucagon
Thyroxin
Chất nào là lipid?
Glucose
Lactose
Cholesterol
Fructose
Quá trình quang hợp tạo ra chất gì?
CO₂
O₂ và CO₂
Glucose và O₂
Lipid và protein
Tế bào động vật không có thành phần nào sau đây?
Ribosome
Ty thể
Nhân
Vách tế bào
Chất nào giúp cơ thể duy trì cân bằng acid-base?
Lipid
Glucose
Bicarbonate ( HCO3− )
Amino acid
Bước tạo sinh khối trong sản xuất Vaccin nhằm mục đích gì?
Làm giảm độc lực của vi sinh vật
Đóng gói Vaccin
Tăng số lượng vi sinh vật hoặc sản phẩm của chúng
Tinh chế kháng nguyên
Khi làm bất hoạt Vaccin vi khuẩn chết, phương pháp nào được sử dụng?
Cấy truyền nhiều lần
Dùng hóa chất, tia cực tím hoặc siêu âm
Kết hợp với tá dược
Cho vào cơ thể động vật
Vaccin vi khuẩn sống giảm độc được làm bất hoạt bằng cách nào?
Sấy khô tiệt trùng
Tách protein kháng nguyên
Pha loãng bằng NaCl
Cấy truyền nhiều lần trong môi trường nuôi cấy để giảm độc lực
Kiểm tra độ tinh khiết của Vaccin nhằm đảm bảo điều gì?
Giảm giá thành sản xuất
Tăng tính miễn dịch
Giảm phản ứng phụ
Chế phẩm không lẫn vi sinh vật lạ
Vaccin tái tổ hợp được tạo ra bằng công nghệ gì?
Nuôi cấy trong động vật duy nhất
Bất hoạt bằng hóa chất
Lấy trực tiếp từ huyết thanh người
Công nghệ gen, ghép gen tạo protein đặc hiệu
Ưu điểm của Vaccin thế hệ 2 và 3 là gì?
Luôn rẻ nhất
Cần nhiều mũi tiêm hơn
An toàn, ít tác dụng phụ, khả năng miễn dịch cao
Không tạo miễn dịch ở trẻ sơ sinh
Hướng nghiên cứu “Vaccin khảm” sử dụng gì?
Tế bào chứa nhiễm virus
Thuốc uống bổ sung
Huyết thanh động vật
Sinh thể quen biết để hạn chế phản tác dụng
Vaccin polypeptidique tăng cường miễn dịch bằng cách nào?
Pha với dung dịch NaCl
Tiêm nhiều mũi liên tục
Kết hợp với huyết thanh bình thường
Liên kết peptide nhân tạo với MHC, mô phỏng epitope
Vaccin ADN tạo miễn dịch chủ yếu qua cơ chế nào?
Sản xuất kháng thể từ động vật
Phối hợp nhiều Vaccin cùng lúc
Pha trộn với adjuvant bất kỳ
Biểu hiện kháng nguyên trong tế bào người, kích thích đáp ứng CD4 và CD8
Hạn chế chính của Vaccin là gì?
Luôn gây sốt toàn thân
Không thể sản xuất đại trà
Không có hạn chế nào
Hiệu quả chưa hoàn toàn và các tai biến đi kèm
