wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm – Tế bào học (lớp 12)

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trước thế kỷ 17, người ta quan niệm tế bào sống được hình thành bằng con đường nào?

a)

Tự sinh

b)

Sinh sản hữu tính

c)

Phân bào

d)

Nảy chồi

2.

Ai là người đầu tiên bác bỏ quan niệm “sự sống tự sinh”?

a)

L. Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Redi

d)

Darwin

3.

Trong thí nghiệm của Redi, dòi chỉ xuất hiện ở bình nào?

a)

Bình bịt kín

b)

Bình bịt vải

c)

Bình để hở

d)

Cả ba bình

4.

Thí nghiệm của Redi chứng minh điều gì?

a)

Dòi được tạo ra từ thịt thối

b)

Dòi nở ra từ trứng ruồi

c)

Ruồi tự sinh ra từ không khí

d)

Thịt có khả năng sinh sản

5.

Ai là người tiếp tục chứng minh vi sinh vật không thể tự sinh ra từ vật chất không sống?

a)

Redi

b)

Pasteur

c)

Flemin

d)

Brawn

6.

Trong thí nghiệm của Pasteur, bình nào xuất hiện vi sinh vật sau một thời gian?

a)

Bình có hình chữ S

b)

Bình cổ thẳng

c)

Cả hai bình

d)

Không bình nào

7.

Lý do bình có chữ S không có vi sinh vật là vì:

a)

Vi sinh vật bị tiêu diệt hoàn toàn

b)

Không có không khí đi vào

c)

Vi sinh vật bị giữ lại ở ống cong

d)

Môi trường không thích hợp

8.

Robert Brawn đã phát hiện ra bộ phận nào của tế bào thực vật?

a)

Nhân

b)

Nhiễm sắc thể

c)

Màng tế bào

d)

Ty thể

9.

Ai là người mô tả nhiễm sắc thể vào năm 1880?

a)

Pasteur

b)

Redi

c)

Flemin

d)

Darwin

10.

Trong thế kỷ 20, sinh học phát triển mạnh nhờ sự xuất hiện của:

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Di truyền học và công nghệ sinh học

c)

Kính thiên văn

d)

Vật lý lượng tử

11.

Ứng dụng của sinh học trong nông nghiệp giúp con người:

a)

Tạo ra nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới

b)

Giảm năng suất cây trồng

c)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ sinh học

d)

Giảm chất lượng sản phẩm nông nghiệp

12.

Trong sản xuất công nghiệp, một số chất như acid citric, acid acetic, acid glutamic được tạo ra nhờ:

a)

Phản ứng hóa học vô cơ

b)

Quá trình lên men sinh học do vi sinh vật thực hiện

c)

Quang hợp của thực vật

d)

Tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm

13.

Ứng dụng đầu tiên của sinh học trong y học là:

a)

Phát hiện ra insulin

b)

Tiêm vaccin do Pasteur nghiên cứu

c)

Sản xuất kháng sinh

d)

Cấy ghép nội tạng

14.

Trong công nghệ thực phẩm, việc thủy phân tinh bột hiện nay chủ yếu được thực hiện bằng:

a)

Enzym

b)

Acid

c)

Nhiệt độ cao

d)

Tia cực tím

15.

Việc sử dụng công nghệ gen trong y học có ý nghĩa:

a)

Làm thay đổi cấu trúc ADN người bình thường

b)

Sửa chữa gen bị hư thành gen lành để chữa bệnh

c)

Tăng tốc độ lão hóa tế bào

d)

Làm tăng khả năng kháng thuốc của vi khuẩn

16.

Người đầu tiên quan sát và đặt tên “tế bào” là ai?

a)

Louis Pasteur

b)

Antoni Van Leeuwenhoek

c)

Robert Hooke

d)

Theodor Schwann

17.

Robert Hooke quan sát tế bào bằng kính hiển vi có độ phóng đại:

a)

10 lần

b)

30 lần

c)

100 lần

d)

300 lần

18.

Antoni Van Leeuwenhoek đã quan sát được gì bằng kính hiển vi của ông?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào thực vật

c)

Giới vi sinh vật

d)

Nấm mốc

19.

Antoni Van Leeuwenhoek sử dụng kính hiển vi có độ phóng đại:

a)

30X

b)

100X

c)

300X

d)

500X

20.

Hai nhà khoa học Mathias Schleiden và Theodor Schwann đã đưa ra kết luận:

a)

Tế bào được tạo ra từ các phân tử vô cơ

b)

Tất cả sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào

c)

Tế bào chỉ có ở thực vật

d)

Vi sinh vật không có cấu trúc tế bào

21.

Năm 1862, Louis Pasteur chứng minh điều gì?

a)

Sự phân chia tế bào

b)

Sự sống không tự phát sinh (phủ nhận thuyết tự sinh)

c)

Cấu trúc nhân tế bào

d)

Quá trình lên men rượu

22.

Theo học thuyết tế bào, đơn vị cơ bản của cơ thể sống là:

a)

b)

Cơ quan

c)

Hệ cơ quan

d)

Tế bào

23.

Tế bào được bao bọc bởi gì?

a)

Nhân tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Màng tế bào

d)

Màng nhân

24.

Vai trò của màng tế bào là:

a)

Tăng kích thước tế bào

b)

Điều hòa trao đổi chất giữa tế bào và môi trường

c)

Quyết định hình dạng tế bào

d)

Tích trữ năng lượng

25.

ADN trong tế bào có vai trò:

a)

Tổng hợp protein

b)

Mang thông tin di truyền và điều hòa hoạt động tế bào

c)

Phân giải năng lượng

d)

Bảo vệ màng tế bào

26.

Theo học thuyết tế bào, hoạt động của cơ thể là:

a)

Sự tổng hợp hoạt động của các tế bào độc lập

b)

Do một tế bào duy nhất điều khiển

c)

Không liên quan đến tế bào

d)

Chỉ do nhân tế bào quyết định

27.

Có mấy loại tế bào chính theo học thuyết tế bào?

a)

Ba loại

b)

Hai loại

c)

Một loại

d)

Năm loại

28.

Hai loại tế bào chính là:

a)

Nhân sơ và nhân kép

b)

Thực vật và động vật

c)

Prokaryota và Eukaryota

d)

Nhân trần và nhân thật

29.

Tế bào Prokaryota là:

a)

Tế bào chưa có nhân hoàn chỉnh

b)

Tế bào có nhân hoàn chỉnh

c)

Tế bào động vật

d)

Tế bào thực vật

30.

Tế bào Eukaryota là:

a)

Tế bào không có nhân

b)

Tế bào có nhân hoàn chỉnh

c)

Tế bào vi khuẩn

d)

Tế bào có khuẩn

31.

Nhóm sinh vật prokaryota bao gồm:

a)

Nấm và tảo

b)

Vi khuẩn và vi khuẩn lam

c)

Thực vật bậc cao

d)

Động vật có xương sống

32.

Sự khác biệt giữa prokaryota và eukaryota chủ yếu nằm ở

a)

Hình dạng tế bào

b)

Số lượng bào quan

c)

Cấu trúc nhân tế bào

d)

Thành phần tế bào chất

33.

Tế bào prokaryota sinh sản chủ yếu bằng cách

a)

Phân bào nguyên nhiễm

b)

Phân đôi đơn giản

c)

Tạo giao tử

d)

Nguyên phân và giảm phân

34.

Học thuyết tế bào khẳng định điều nào sau đây

a)

Mỗi tế bào tồn tại độc lập, không liên hệ với cơ thể

b)

Tế bào chỉ có ở động vật

c)

Tất cả cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào và tế bào mới sinh ra từ tế bào có trước

d)

Sinh vật có thể sinh ra từ vật chất vô cơ

35.

Tế bào chất của một số tế bào có thể phân hóa thành mấy lớp

a)

1 lớp

b)

2 lớp

c)

3 lớp

d)

4 lớp

36.

Lớp ngoại chất (exoplasma) có đặc điểm nào sau đây

a)

Ở bên trong tế bào

b)

Mỏng hơn và có độ nhớt cao hơn

c)

Chứa nhiều bào quan

d)

Bao quanh nhân

37.

Lớp nội chất (endoplasma) chứa gì

a)

Màng tế bào

b)

Các bào quan như ty thể, ribosome, mạng lưới nội chất...

c)

Nhân tế bào

d)

Tế bào chất đặc

38.

Phần tế bào chất không có cấu trúc, còn lại sau khi loại bỏ các bào quan, gọi là gì

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào dịch

c)

Chất nền hay thể trong suốt (cytosol)

d)

Không bào

39.

Vai trò của thể trong suốt (cytosol) là

a)

Là nơi diễn ra các phản ứng trao đổi chất của tế bào

b)

Chứa ADN

c)

Dự trữ nước cho tế bào

d)

Tổng hợp protein

40.

Mạng lưới nội chất chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng màng trong tế bào eukaryota

a)

20%

b)

35%

c)

Hơn 50%

d)

70%

41.

Mạng lưới nội chất được chia thành mấy loại chính

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

2 loại: nhám và trơn

d)

3 loại

42.

Chức năng của mạng lưới nội chất trơn là

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrat, phân giải độc chất

c)

Tổng hợp axit nucleic

d)

Vận chuyển nước

43.

Mạng lưới nội chất hạt có đặc điểm gì nổi bật

a)

Có các ribosome bám trên bề mặt

b)

Không có bào quan

c)

Chứa ADN

d)

Không có chức năng

44.

Protein tiết như insulin được tổng hợp ở đâu

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Lysosom

45.

Phức hệ Golgi được phát hiện bởi ai

a)

Robert Hooke

b)

Golgi

c)

Palade

d)

Pasteur

46.

Chức năng chính của phức hệ Golgi là gì

a)

Tổng hợp protein

b)

Tập trung, đóng gói và chế biến các sản phẩm tiết

c)

Tạo năng lượng

d)

Tiêu hóa nội bào

47.

Ribosome được Palade mô tả lần đầu tiên vào năm nào

a)

1898

b)

1920

c)

1953

d)

1980

48.

Chức năng chính của ribosome là

a)

Tiêu hóa chất độc

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tổng hợp protein

d)

Phân giải glucid

49.

Vai trò chủ yếu của lysosome là

a)

Tổng hợp ADN

b)

Tham gia quá trình tiêu hóa nội bào, phá hủy dị vật và bào quan già

c)

Tạo năng lượng ATP

d)

Dự trữ nước và ion

50.

Ty thể là nơi thực hiện quá trình gì của tế bào

a)

Tổng hợp protein

b)

Hô hấp tế bào tạo ATP

c)

Tiêu hóa nội bào

d)

Tổng hợp lipid

51.

Màng trong của ty thể gấp nếp thành gì để tăng diện tích bề mặt

a)

Túi Golgi

b)

Mào (cristae)

c)

Ribosome

d)

Lysosome

52.

Nhân tế bào được phát hiện bởi ai

a)

Robert Hooke

b)

Brawn

c)

Palade

d)

Pasteur

53.

Hạch nhân chứa chủ yếu chất gì để tổng hợp rARN

a)

DNA

b)

ARN

c)

Lipid

d)

Protein histon

54.

Màng nhân gồm bao nhiêu lớp

a)

1 lớp

b)

3 lớp

c)

2 lớp

d)

4 lớp

55.

Chất nhiễm sắc chủ yếu gồm thành phần nào

a)

Lipid

b)

ADN và protein (histon + phi histon)

c)

ARN

d)

Glucid

56.

Bộ xương tế bào (cytoskeleton) được cấu tạo bởi những thành phần nào

a)

Màng nhân, ribosome

b)

Vi ống, vi sợi, sợi trung gian

c)

Lysosome, ty thể

d)

Golgi, mạng lưới nội chất

57.

Trung thể (centrosome) có vai trò chính gì trong tế bào động vật

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổ chức vi ống và tham gia hình thành thoi vô sắc

c)

Tổng hợp lipid

d)

Hô hấp tế bào

58.

Roi của tế bào khác lông tế bào về điểm nào

a)

Roi dài hơn lông và có số lượng ít hơn

b)

Roi ngắn hơn lông

c)

Roi nhiều hơn lông

d)

Roi di chuyển như mái chèo

59.

Chức năng của lông tế bào niêm mạc khí quản là gì

a)

Tổng hợp protein

b)

Tạo ATP

c)

Quét các mảnh vụn ra khỏi phổi

d)

Tham gia phân chia tế bào

60.

Cấu trúc hóa học của ATP gồm những thành phần nào

a)

Adenin, ribose, ba nhóm phosphate

b)

Adenin, glucose, hai nhóm phosphate

c)

Guanin, ribose, ba nhóm phosphate

d)

Adenin, ribose, hai nhóm phosphate

61.

Chức năng chính của ATP trong tế bào là gì

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Tổng hợp protein

62.

Tế bào prokaryota khác eukaryota ở điểm nào nổi bật nhất

a)

Không có nhân mà vật chất di truyền nằm tự do trong tế bào

b)

Có nhân, màng nhân rõ ràng

c)

Có ty thể và lục lạp

d)

Có màng nhân nhưng không có ribosome

63.

Enzyme có vai trò gì trong cơ thể

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Tăng tốc phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao

64.

Chất nào sau đây là đường đơn?

a)

Lactose

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Maltose

65.

Protein là đại phân tử được tạo từ các đơn vị nào?

a)

Axit nucleic

b)

Lipid

c)

Amino acid

d)

Monosaccharide

66.

Phản ứng thủy phân tinh bột tạo ra chất gì?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Galactose

d)

Maltose

67.

Lipid có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Chỉ cung cấp năng lượng

b)

Tạo cấu trúc màng tế bào

c)

Cả A và B

d)

Chỉ vận chuyển chất

68.

Quá trình phiên mã diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryota?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Lục lạp

69.

Dạng protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

a)

Enzyme

b)

Globulin

c)

Hemoglobin

d)

Collagen

70.

Vitamin nào tan trong nước?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

71.

Chức năng chính của ribosome là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải lipid

d)

Giải phóng hormone

72.

Thành phần chính của màng tế bào là gì?

a)

Protein và glucid

b)

Lipid và protein

c)

Carbohydrate và nucleic acid

d)

Amino acid và lipid

73.

Enzyme nào tham gia phân giải tinh bột?

a)

Pepsin

b)

Lipase

c)

Amylase

d)

Lactase

74.

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở đâu?

a)

Nhân

b)

Lục lạp

c)

Ty thể

d)

Ribosome

75.

Axit nucleic nào mang thông tin di truyền?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

DNA

d)

rRNA

76.

Đơn vị cơ bản của ADN là gì?

a)

Amino acid

b)

Glucose

c)

Nucleotide

d)

Lipid

77.

Trong cơ thể, glycogen dự trữ ở đâu nhiều nhất?

a)

Gan và cơ

b)

Tim và thận

c)

Dạ dày

d)

Não

78.

Hormone insulin được tiết ra từ cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tuyến tụy

d)

Tủy thượng thận

79.

Chất nào là chất dẫn truyền thần kinh chính trong não?

a)

Adrenaline

b)

Acetylcholine

c)

Cortisol

d)

Dopamine

80.

Hệ tuần hoàn nào vận chuyển máu giàu oxy?

a)

Tuần hoàn hệ tĩnh mạch

b)

Tuần hoàn hệ động mạch

c)

Tuần hoàn gan

d)

Tuần hoàn bạch huyết

81.

Máu được lọc chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tim

c)

Thận

d)

Phổi

82.

Cấu trúc nào trong tế bào thực vật chứa diệp lục?

a)

Nhân

b)

Lục lạp

c)

Ty thể

d)

Ribosome

83.

Quá trình quang hợp tạo ra chất gì?

a)

CO2

b)

O2 và CO2

c)

Glucose và O2

d)

Lipid và protein

84.

Loại enzyme nào tham gia vào tiêu hóa protein?

a)

Amylase

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

Maltase

85.

Dạng ADN nào tồn tại chủ yếu trong nhân eukaryota?

a)

ADN vòng

b)

ADN tuyến tính

c)

ADN nhân đôi

d)

ADN một sợi

86.

Chất nào sau đây là lipid?

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Cholesterol

d)

Fructose

87.

Hormon nào kiểm soát cân bằng nước trong cơ thể?

a)

Insulin

b)

ADH (Vasopressin)

c)

Adrenaline

d)

Thyroxin

88.

Màng sinh chất có tính chất gì?

a)

Cứng, không linh hoạt

b)

Lỏng, bán thấm

c)

Không chứa protein

d)

Không chứa lipid

89.

Chức năng chính của lysosome là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ năng lượng

c)

Tiêu hóa các chất thải và vi khuẩn

d)

Vận chuyển oxy

90.

Quá trình nào biến đổi glucose thành năng lượng ATP?

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Hô hấp tế bào

d)

Quang hợp

91.

Tế bào chất chứa thành phần nào sau đây?

a)

ADN và nhân

b)

Ribosome, ty thể, lưới nội chất

c)

DNA tuyến tính

d)

Lục lạp và pepsin

92.

Chất nào sau đây là polypeptide?

a)

Glucose

b)

DNA

c)

Insulin

d)

Cholesterol

93.

Hormon adrenaline ảnh hưởng đến gì?

a)

Tiêu hóa

b)

Huyết áp giảm

c)

Huyết áp tăng, tim đập nhanh

d)

Giảm đường máu

94.

Thành phần chính của vách tế bào thực vật là gì?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Cellulose

d)

Chitin

95.

Phân loại tế bào prokaryota dựa vào gì?

a)

Hình dạng và cấu trúc nhân

b)

Có hay không có lục lạp

c)

Không có nhân thật, cấu trúc đơn giản

d)

Khả năng sinh sản

96.

Chất nào giúp duy trì áp suất thẩm thấu trong cơ thể?

a)

Glucose

b)

Muối và protein huyết tương

c)

Lipid

d)

Amino acid

97.

Enzyme nào tham gia vào phân giải lipid?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Maltase

98.

Nguồn gốc của axit amin trong cơ thể chủ yếu là gì?

a)

Protein từ thức ăn

b)

Glucose

c)

Lipid

d)

Nucleic acid

99.

Vitamin D tham gia vào quá trình gì trong cơ thể?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Hấp thụ canxi và photpho

c)

Tổng hợp protein

d)

Phân giải lipid

100.

Dạng chính của glucose dự trữ trong cơ thể người là gì?

a)

Sucrose

b)

Lactose

c)

Glycogen

d)

Fructose

101.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu?

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Lục lạp

102.

Nucleotit gồm những thành phần nào?

a)

Amino acid, glucose, phosphate

b)

Lipid, ribose, base

c)

Base nitơ, đường pentose, nhóm phosphate

d)

Glucose, lipid, base

103.

Phản ứng thủy phân protein tạo ra gì?

a)

Lipid

b)

Glucose

c)

Amino acid

d)

Nucleotit

104.

Tế bào động vật không có thành phần nào sau đây?

a)

Ribosome

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Vách tế bào

105.

Hormone thyroxin được tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tuyến tụy

d)

Thận

106.

Chất nào giúp đông máu trong cơ thể?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Fibrinogen

d)

Insulin

107.

Hormon nào kiểm soát lượng đường trong máu?

a)

ADH

b)

Adrenaline

c)

Insulin và glucagon

d)

Thyroxin

108.

Thành phần nào quyết định đặc tính của protein?

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

Trình tự amino acid

d)

Nucleotit

109.

Enzyme nào tham gia vào phân giải đường lactose?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Lactase

110.

Phản ứng quang hợp diễn ra ở cơ quan nào?

a)

Nhân

b)

Ribosome

c)

Lục lạp

d)

Ty thể

111.

Chất nào là nguồn cung cấp năng lượng nhanh cho cơ thể?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucose

d)

Nucleic acid

112.

Tế bào eukaryota có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có nhân

b)

Có nhân và các bào quan

c)

Không có ribosome

d)

Không có màng sinh chất

113.

Loại protein nào tham gia phản ứng miễn dịch?

a)

Hemoglobin

b)

Enzyme tiêu hóa

c)

Globulin kháng thể

d)

Collagen

114.

Nucleic acid nào tham gia phiên mã?

a)

DNA

b)

mRNA

c)

tRNA

d)

rRNA

115.

Chất nào giúp cơ thể duy trì cân bằng acid-base?

a)

Lipid

b)

Glucose

c)

Bicarbonate (HCO3−)

d)

Amino acid

116.

Quá trình nào chuyển đổi mRNA thành chuỗi polypeptide?

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Quang hợp

d)

Hô hấp tế bào

117.

Vitamin K giúp gì cho cơ thể?

a)

Duy trì xương chắc khỏe

b)

Hấp thụ canxi

c)

Tham gia đông máu

d)

Tăng cường miễn dịch

118.

Chất nào tham gia vào cấu trúc màng tế bào?

a)

Glucose

b)

Amino acid

c)

Phospholipid

d)

Nucleotit

119.

Ty thể còn được gọi là gì?

a)

Nhà kho năng lượng

b)

Trung tâm di truyền

c)

Nhà máy năng lượng của tế bào

d)

Bộ máy tổng hợp protein

120.

Chất nào là monosaccharide?

a)

Lactose

b)

Sucrose

c)

Glucose

d)

Maltose

121.

Hemoglobin liên kết với chất gì để vận chuyển oxy?

a)

CO2

b)

O2

c)

H2O

d)

N2

122.

Enzyme nào tham gia tiêu hóa lipid?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Lactase

123.

Hormone cortisol tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến thượng thận

d)

Gan

124.

Tế bào chất bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

DNA, RNA

b)

Ribosome, lưới nội chất, ty thể

c)

Cellulose

d)

Nucleotit

125.

Chất nào trong cơ thể giúp điều hòa huyết áp?

a)

Glucose

b)

Insulin

c)

Aldosterone

d)

Thyroxin

126.

Chức năng chính của ribosome là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Tổng hợp protein

c)

Giải phóng hormone

d)

Phân giải lipid

127.

Quá trình nào xảy ra trong lục lạp?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Quang hợp

c)

Phiên mã

d)

Dịch mã

128.

Thành phần chính của màng sinh chất là gì?

a)

Carbohydrate và protein

b)

Lipid và protein

c)

Amino acid

d)

Nucleic acid

129.

Chất nào tham gia đông máu?

a)

Albumin

b)

Fibrinogen

c)

Globulin

d)

Insulin

130.

Vitamin tan trong nước là gì?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

131.

Glycogen dự trữ chủ yếu ở đâu?

a)

Gan và cơ

b)

Tim và thận

c)

Não

d)

Dạ dày

132.

Chất nào giúp duy trì áp suất thẩm thấu?

a)

Glucose

b)

Muối và protein huyết tương

c)

Lipid

d)

Amino acid

133.

Nucleotit gồm những thành phần nào?

a)

Amino acid, glucose, phosphate

b)

Base nitơ, đường pentose, nhóm phosphate

c)

Lipid, ribose, base

d)

Glucose, lipid, base

134.

Phản ứng thủy phân protein tạo ra gì?

a)

Lipid

b)

Glucose

c)

Amino acid

d)

Nucleotit

135.

Hormone nào kiểm soát lượng đường trong máu?

a)

ADH

b)

Adrenaline

c)

Insulin và glucagon

d)

Thyroxin

136.

Chất nào là lipid?

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Cholesterol

d)

Fructose

137.

Quá trình quang hợp tạo ra chất gì?

a)

CO₂

b)

O₂ và CO₂

c)

Glucose và O₂

d)

Lipid và protein

138.

Tế bào động vật không có thành phần nào sau đây?

a)

Ribosome

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Vách tế bào

139.

Chất nào giúp cơ thể duy trì cân bằng acid-base?

a)

Lipid

b)

Glucose

c)

Bicarbonate ( HCO3HCO_3^{-} )

d)

Amino acid

140.

Bước tạo sinh khối trong sản xuất Vaccin nhằm mục đích gì?

a)

Làm giảm độc lực của vi sinh vật

b)

Đóng gói Vaccin

c)

Tăng số lượng vi sinh vật hoặc sản phẩm của chúng

d)

Tinh chế kháng nguyên

141.

Khi làm bất hoạt Vaccin vi khuẩn chết, phương pháp nào được sử dụng?

a)

Cấy truyền nhiều lần

b)

Dùng hóa chất, tia cực tím hoặc siêu âm

c)

Kết hợp với tá dược

d)

Cho vào cơ thể động vật

142.

Vaccin vi khuẩn sống giảm độc được làm bất hoạt bằng cách nào?

a)

Sấy khô tiệt trùng

b)

Tách protein kháng nguyên

c)

Pha loãng bằng NaClNaCl

d)

Cấy truyền nhiều lần trong môi trường nuôi cấy để giảm độc lực

143.

Kiểm tra độ tinh khiết của Vaccin nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)

Tăng tính miễn dịch

c)

Giảm phản ứng phụ

d)

Chế phẩm không lẫn vi sinh vật lạ

144.

Vaccin tái tổ hợp được tạo ra bằng công nghệ gì?

a)

Nuôi cấy trong động vật duy nhất

b)

Bất hoạt bằng hóa chất

c)

Lấy trực tiếp từ huyết thanh người

d)

Công nghệ gen, ghép gen tạo protein đặc hiệu

145.

Ưu điểm của Vaccin thế hệ 2 và 3 là gì?

a)

Luôn rẻ nhất

b)

Cần nhiều mũi tiêm hơn

c)

An toàn, ít tác dụng phụ, khả năng miễn dịch cao

d)

Không tạo miễn dịch ở trẻ sơ sinh

146.

Hướng nghiên cứu “Vaccin khảm” sử dụng gì?

a)

Tế bào chứa nhiễm virus

b)

Thuốc uống bổ sung

c)

Huyết thanh động vật

d)

Sinh thể quen biết để hạn chế phản tác dụng

147.

Vaccin polypeptidique tăng cường miễn dịch bằng cách nào?

a)

Pha với dung dịch NaClNaCl

b)

Tiêm nhiều mũi liên tục

c)

Kết hợp với huyết thanh bình thường

d)

Liên kết peptide nhân tạo với MHC, mô phỏng epitope

148.

Vaccin ADN tạo miễn dịch chủ yếu qua cơ chế nào?

a)

Sản xuất kháng thể từ động vật

b)

Phối hợp nhiều Vaccin cùng lúc

c)

Pha trộn với adjuvant bất kỳ

d)

Biểu hiện kháng nguyên trong tế bào người, kích thích đáp ứng CD4 và CD8

149.

Hạn chế chính của Vaccin là gì?

a)

Luôn gây sốt toàn thân

b)

Không thể sản xuất đại trà

c)

Không có hạn chế nào

d)

Hiệu quả chưa hoàn toàn và các tai biến đi kèm