wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP HK1 TIN HOC 12

Total questions: 148

Worksheet time: 2hrs 58mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
a)
A. Cáp mạng và sóng vô tuyến
b)
B. Chỉ bằng cáp mạng
c)
C. Chỉ bằng sóng vô tuyến
d)
D. Điện thoại và cáp mạng
2.
Câu 2: Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
a)
A. Switch
b)
B. Router
c)
C. Máy tính cá nhân
d)
D. Modem
3.
Câu 3: Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
a)
A. 8
b)
B. 10
c)
C. 12
d)
D. 16
4.
Câu 4: Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?
a)
A. Router
b)
B. Modem
c)
C. Switch
d)
D. Access Point
5.
Câu 5: Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?
a)
A. Bluetooth
b)
B. Ethernet
c)
C. Wi-Fi
d)
D. Zigbee
6.
Câu 6: Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?
a)
A. Switch
b)
B. Router
c)
C. Access Point (AP)
d)
D. Modem
7.
Câu 7: Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
a)
A. Trong một phòng
b)
B. Trong một tòa nhà
c)
C. Trong một thành phố hoặc quốc gia
d)
D. Trong một khu vực nhỏ
8.
Câu 8: Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
a)
A. Router
b)
B. Modem
c)
C. Switch
d)
D. Access Point
9.
Câu 9: Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
a)
A. ISP
b)
B. AP
c)
C. WAN
d)
D. LAN
10.
Câu 10: Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?
a)
A. Switch
b)
B. Modem
c)
C. Access Point
d)
D. Router
11.
Câu 11: Giao thức mạng là gì?
a)
A. Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu
b)
B. Một loại phần cứng trong máy tính
c)
C. Một dạng phần mềm ứng dụng
d)
D. Một loại kết nối vật lý trong mạng
12.
Câu 12: Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
a)
A. Chia dữ liệu thành gói tin
b)
B. Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
c)
C. Gửi và nhận thư điện tử
d)
D. Truyền tải dữ liệu của các trang
13.
Câu 13: Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
a)
A. Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự
b)
B. Chia dữ liệu thành các tệp
c)
C. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
d)
D. Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối
14.
Câu 14: Giao thức UDP khác TCP như thế nào?
a)
A. UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo
b)
B. UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy
c)
C. UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng
d)
D. UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email
15.
Câu 15: Địa chỉ IP là gì?
a)
A. Một loại giao thức truyền tải dữ liệu
b)
B. Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng
c)
C. Một thiết bị mạng
d)
D. Một phần mềm quản lý mạng
16.
Câu 16: Phiên bản nào không phải của giao thức IP?
a)
A. IPv4
b)
B. IPv5
c)
C. IPv6
d)
D. IPv7
17.
Câu 17: Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
a)
A. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
b)
B. Gửi và nhận thư điện tử
c)
C. Chia dữ liệu thành gói tin
d)
D. Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu
18.
Câu 18: Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?
a)
A. Phần đuôi sau cùng của tên miền
b)
B. Phần đầu của tên miền
c)
C. Một phần của địa chỉ IP
d)
D. Một loại giao thức mạng
19.
Câu 19: Tên miền cấp ba là gì?
a)
A. Tên miền phụ của một tên miền cấp hai
b)
B. Tên miền chính
c)
C. Một phần của địa chỉ IP
d)
D. Một loại giao thức mạng
20.
Câu 20: Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
a)
A. Truyền tải dữ liệu của các trang web
b)
B. Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
c)
C. Gửi và nhận thư điện tử
d)
D. Chia dữ liệu thành các gói tin
21.
Câu 21: Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?
a)
A. Kiểm tra địa chỉ IP
b)
B. Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi
c)
C. Chọn tên mạng Wi-Fi
d)
D. Mở trình duyệt web
22.
Câu 22: Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
a)
A. Đèn báo hiệu trên cổng sáng
b)
B. Máy tính khởi động lại
c)
C. Địa chỉ IP thay đổi
d)
D. Tự động mở trình duyệt web
23.
Câu 23: Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?
a)
A. Mở trình duyệt web
b)
B. Chọn mạng cần kết nối
c)
C. Bật Wi-Fi trong cài đặt
d)
D. Nhập mật khẩu mạng
24.
Câu 24: Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?
a)
A. Full Control
b)
B. Read Only
c)
C. Change
d)
D. Write
25.
Câu 25: Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?
a)
A. Mở Control Panel trên PC-B
b)
B. Tìm kiếm máy in bằng tên
c)
C. In thử một trang tài liệu
d)
D. Chọn Add a printer
26.
Câu 26: Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?
a)
A. Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point
b)
B. Kiểm tra địa chỉ IP
c)
C. Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ
d)
D. Kiểm tra cài đặt mạng
27.
Câu 27: Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?
a)
A. Cáp USB
b)
B. Cáp HDMI
c)
C. Cáp mạng RJ45
d)
D. Cáp quang
28.
Câu 28: Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?
a)
A. Chọn Add a printer
b)
B. Chọn máy in từ danh sách có sẵn
c)
C. Đặt tên chia sẻ máy in
d)
D. Tìm kiếm máy in
29.
Câu 9: Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?
a)
A. Mở Control Panel
b)
B. Mở trình duyệt web
c)
C. Kiểm tra địa chỉ IP
d)
D. Chọn Network & Internet settings
30.
Câu 10: Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?
a)
A. Bật Wi-Fi
b)
B. Tắt Wi-Fi
c)
C. Bật Dữ liệu di động
d)
D. Kết nối với Access Point
31.
Câu 31: Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?
a)
A. Linh hoạt về thời gian và địa điểm
b)
B. Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi
c)
C. Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác
d)
D. Có thể đồng thời tham gia nhiều người
32.
Câu 32: Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?
a)
A. Hai bên trao đổi ngay lập tức
b)
B. Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này
c)
C. Thông tin không được đáp lại ngay lập tức
d)
D. Giao tiếp không qua mạng
33.
Câu 33: Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?
a)
A. Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản
b)
B. Nguy cơ nghiện Internet
c)
C. Tăng cường kỹ năng viết
d)
D. Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
34.
Câu 34: Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?
a)
A. Mạo danh người khác
b)
B. Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến
c)
C. Tham gia vào các hoạt động gian lận
d)
D. Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh
35.
Câu 35: Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?
a)
A. Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác
b)
B. Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến
c)
C. Mất đi sự tự tin khi giao tiếp
d)
D. Không có lợi ích đặc biệt
36.
Câu 36: Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?
a)
A. Trao đổi trong thời gian thực
b)
B. Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức
c)
C. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc
d)
D. Giao tiếp không qua mạng
37.
Câu 37: Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?
a)
A. Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác
b)
B. Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt
c)
C. Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
d)
D. Không có nguy cơ nào
38.
Câu 38: Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?
a)
A. Để tránh mất thời gian
b)
B. Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận
c)
C. Để dễ dàng hiểu lầm người khác
d)
D. Để giảm kỹ năng giao tiếp
39.
Câu 39: Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?
a)
A. Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu
b)
B. Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này
c)
C. Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm
d)
D. Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân
40.
Câu 40: Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?
a)
A. Một môi trường mạng tiêu cực
b)
B. Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến
c)
C. Một xã hội mạng tích cực
d)
D. Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến
41.
Câu 41: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
a)
A. Tạo bảng tính
b)
B. Tạo trang web
c)
C. Lập trình ứng dụng
d)
D. Xử lý dữ liệu
42.
Câu 42: Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
a)
A. Đánh dấu phần tử bị lỗi
b)
B. Kết thúc thẻ
c)
C. Bắt đầu thẻ
d)
D. Chỉ thị kiểu chữ
43.
Câu 43: Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
a)
A. Có phân biệt
b)
B. Không phân biệt
c)
C. Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
d)
D. Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
44.
Câu 44: Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?
a)
A. <body>
b)
B. <footer>
c)
C. <head>
d)
D. <header>
45.
Câu 5: Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?
a)
A. <title>
b)
B. <header>
c)
C. <footer>
d)
D. <meta>
46.
Câu 46: Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
a)
A. Phần đầu
b)
B. Phần chân
c)
C. Phần thân
d)
D. Phần meta
47.
Câu 47: Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
a)
A. Tiêu đề của trang web
b)
B. Doctype
c)
C. Nội dung của trang web
d)
D. Siêu dữ liệu
48.
Câu 48: Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?
a)
A. Chạy chương trình từ trang web
b)
B. Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt
c)
C. Giải nén tệp tin cài đặt
d)
D. Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản
49.
Câu 49: Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
a)
A. .txt
b)
B. .html
c)
C. .docx
d)
D. .xml
50.
Câu 50: Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
a)
A. Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
b)
B. Mở tệp bằng trình duyệt web
c)
C. Chạy tệp trên máy chủ
d)
D. Gửi tệp qua email
51.
Câu 51: Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?
a)
A. <h1>
b)
B. <a>
c)
C. <p>
d)
D. <div>
52.
Câu 52: HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?
a)
A. 3
b)
B. 4
c)
C. 5
d)
D. 6
53.
Câu 53: Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?
a)
A. <strong>
b)
B. <em>
c)
C. <mark>
d)
D. <b>
54.
Câu 54: Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?
a)
A. Tạo các đoạn văn bản
b)
B. Tạo các tiêu đề
c)
C. Tạo các siêu liên kết
d)
D. Tạo các bảng
55.
Câu 55: Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?
a)
A. id
b)
B. src
c)
C. href
d)
D. class
56.
Câu 56: Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?
a)
A. <a href="http://example.com">
b)
B. <a href="#Tên_định_danh">
c)
C. <a href="mailto:email@example.com">
d)
D. <a href="tel:123456789">
57.
Câu 57: Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?
a)
A. <b>
b)
B. <i>
c)
C. <mark>
d)
D. <p>
58.
Câu 58: Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?
a)
A. Mở trang chủ của tên miền đó
b)
B. Hiển thị lỗi
c)
C. Tìm kiếm trên Internet
d)
D. Chuyển hướng đến trang mặc định
59.
Câu 59: Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?
a)
A. <b>
b)
B. <i>
c)
C. <u>
d)
D. <strong>
60.
Câu 60: Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?
a)
A. Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ
b)
B. Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm
c)
C. Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng
d)
D. Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt
61.
Câu 61: Khi tạo tệp HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt có thể nhận diện đúng định dạng?
a)
A. .txt
b)
B. .html
c)
C. .htm
d)
D. .css
62.
Câu 62: Thẻ nào trong phần tử <head> được dùng để đặt tiêu đề của trang web?
a)
A. <meta>
b)
B. <title>
c)
C. <header>
d)
D. <body>
63.
Câu 63: Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML?
a)
A. <h1>
b)
B. <h2>
c)
C. <h3>
d)
D. <h4>
64.
Câu 64: Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?
a)
A. <!-- và -->
b)
B. <comment> và </comment>
c)
C. {! và !}
d)
D. /* và */
65.
Câu 65: Khi làm nổi bật nội dung cho trang web, để cập nhật tệp HTML bạn nên làm gì?
a)
A. Mở và lưu tệp với một tên mới
b)
B. Xóa nội dung của tệp và viết lại từ đầu
c)
C. Chỉ sửa nội dung mà không cần lưu
d)
D. Xóa các thẻ HTML cũ
66.
Câu 6: Để tạo siêu liên kết trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?
a)
A. <link>
b)
B. <a>
c)
C. <url>
d)
D. <href>
67.
Câu 67: Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ <a> cần được sử dụng để chỉ định URL đích?
a)
A. src
b)
B. target
c)
C. href
d)
D. alt
68.
Câu 68: Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?
a)
A. <h1>
b)
B. <h2>
c)
C. <h3>
d)
D. <h4>
69.
Câu 69: Sau khi thực hiện các thay đổi trong tệp HTML, bạn cần phải làm gì để xem kết quả trong trình duyệt?
a)
A. Chạy mã HTML bằng một phần mềm đặc biệt
b)
B. Mở tệp trong trình duyệt web
c)
C. Đặt tệp vào máy chủ web
d)
D. Chia sẻ tệp qua email
70.
Câu 70: Để thêm thông tin cá nhân vào một mục trong trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào để tạo danh sách các thông tin đó?
a)
A. <ul> và <li>
b)
B. <p>
c)
C. <table>
d)
D. <div>
71.
Câu 71: Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?
a)
A. <ul>
b)
B. <ol>
c)
C. <li>
d)
D. <table>
72.
Câu 72: Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?
a)
A. <ol>
b)
B. <ul>
c)
C. <li>
d)
D. <table>
73.
Câu 73: Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?
a)
A. type
b)
B. start
c)
C. order
d)
D. list
74.
Câu 74: Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?
a)
A. <ul>
b)
B. <li>
c)
C. <table>
d)
D. <div>
75.
Câu 75: Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?
a)
A. <td>
b)
B. <th>
c)
C. <tr>
d)
D. <caption>
76.
Câu 76: Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?
a)
A. caption
b)
B. header
c)
C. note
d)
D. description
77.
Câu 77: Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
A. <td>Data</td>
b)
B. <tr>Data</tr>
c)
C. <table>Data</table>
d)
D. <th>Data</th>
78.
Câu 78: Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?
a)
A. <ol>
b)
B. <ul>
c)
C. <li>
d)
D. <table>
79.
Câu 79: Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?
a)
A. <li>
b)
B. <ol>
c)
C. <ul>
d)
D. <table>
80.
Câu 80: Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?
a)
A. border
b)
B. padding
c)
C. margin
d)
D. color
81.
Câu 81: Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
A. <img>
b)
B. <audio>
c)
C. <video>
d)
D. <iframe
82.
Câu 82: Thuộc tính nào của thẻ <img> xác định tên tệp ảnh?
a)
A. alt
b)
B. width
c)
C. height
d)
D. src
83.
Câu 83: Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?
a)
A. <img>
b)
B. <audio>
c)
C. <video>
d)
D. <iframe>
84.
Câu 84: Thuộc tính nào của thẻ <audio> dùng để hiển thị bảng điều khiển âm thanh trên trình duyệt?
a)
A. src
b)
B. controls
c)
C. autoplay
d)
D. loop
85.
Câu 85: Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?
a)
A. <img>
b)
B. <audio>
c)
C. <video>
d)
D. <iframe>
86.
Câu 86: Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?
a)
A. src
b)
B. controls
c)
C. autoplay
d)
D. loop
87.
Câu 87: Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?
a)
A. <img>
b)
B. <audio>
c)
C. <video>
d)
D. <iframe>
88.
Câu 88: Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng?
a)
A. src
b)
B. controls
c)
C. width và height
d)
D. autoplay
89.
Câu 89: Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ <audio>?
a)
A. MP3
b)
B. OGG
c)
C. WAV
d)
D. JPG
90.
Câu 90: Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?
a)
A. Kích thước gốc
b)
B. Kích thước của phần tử chứa ảnh
c)
C. Kích thước theo màn hình
d)
D. Kích thước của thẻ <img>
91.
Câu 91: Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?
a)
A. <input type="checkbox">
b)
B. <input type="radio">
c)
C. <input type="text">
d)
D. <input type="submit">
92.
Câu 92: Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?
a)
A. Nút chọn (radio button)
b)
B. Ô văn bản (text box)
c)
C. Hộp kiểm (checkbox)
d)
D. Nút gửi (submit button)
93.
Câu 93: Thuộc tính nào của điều khiển <input type="text"> giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?
a)
A. type
b)
B. value
c)
C. name
d)
D. placeholder
94.
Câu 94: Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?
a)
A. <input type="text">
b)
B. <input type="radio">
c)
C. <input type="checkbox">
d)
D. <input type="submit">
95.
Câu 95: Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?
a)
A. Ô văn bản
b)
B. Nút chọn
c)
C. Hộp kiểm
d)
D. Tiêu đề trang
96.
Câu 96: Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?
a)
A. value
b)
B. type
c)
C. name
d)
D. id
97.
Câu 97: Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?
a)
A. Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản
b)
B. Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập
c)
C. Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ
d)
D. Khi muốn lưu dữ liệu trên trang web
98.
Câu 98: Thuộc tính value của <input type="submit"> có tác dụng gì nếu được khai báo?
a)
A. Định nghĩa tên điều khiển
b)
B. Xác định kiểu dữ liệu nhập
c)
C. Cung cấp nhãn cho nút submit
d)
D. Giới hạn số lượng ký tự nhập vào
99.
Câu 99: Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?
a)
A. Tăng tốc độ xử lý của máy chủ
b)
B. Giảm số lượng dữ liệu nhập sai
c)
C. Tăng độ phức tạp của biểu mẫu
d)
D. Giúp người dùng dễ dàng sử dụng biểu mẫu
100.
Câu 100: Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?
a)
A. Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu
b)
B. Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp
c)
C. Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau
d)
D. Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang
101.
Câu 101: Trong bước đầu tiên của Nhiệm vụ 1, yêu cầu tạo tệp HTML với tên nào?
a)
A. Bai7-NV1.txt
b)
B. Bai7-NV1.html
c)
C. Bai7-NV1.doc
d)
D. Bai7-NV1.css
102.
Câu 102: Cấu trúc nào được khai báo trong phần tử head của tệp HTML?
a)
A. <script>
b)
B. <style>
c)
C. <title>
d)
D. <meta>
103.
Câu 103: Điều nào không phải là yêu cầu của Nhiệm vụ 1?
a)
A. Tạo tệp HTML mới
b)
B. Thêm các điều khiển nhập liệu lựa chọn
c)
C. Tạo biểu mẫu có ô Text
d)
D. Xem kết quả trên trình duyệt web
104.
Câu 104: Trong Nhiệm vụ 2, tệp HTML mới được ghi lưu với tên gì?
a)
A. Bai7-NV1.html
b)
B. Bai7-NV2.html
c)
C. Bai7-NV3.html
d)
D. Bai7-NV.html
105.
Câu 105: Bước nào trong Nhiệm vụ 1 yêu cầu mở tệp bằng trình duyệt web?
a)
A. Bước 1
b)
B. Bước 2
c)
C. Bước 3
d)
D. Bước 4
106.
Câu 106: Điều nào sau đây không phải là một phần của hướng dẫn thực hiện Nhiệm vụ 2?
a)
A. Tạo tệp HTML mới
b)
B. Cập nhật nội dung phần tử body
c)
C. Ghi lưu tệp với tên mới
d)
D. Xem kết quả trên trình duyệt web
107.
Câu 107: Yêu cầu của Nhiệm vụ 2 là gì?
a)
A. Tạo biểu mẫu với ô Text nhập dữ liệu
b)
B. Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn và nút gửi
c)
C. Cập nhật phần tử head
d)
D. Thay đổi tiêu đề của tệp HTML
108.
Câu 108: Trong quy trình thực hiện Nhiệm vụ 1, bước nào là bước cuối cùng?
a)
A. Tạo tệp HTML
b)
B. Tạo cấu trúc và khai báo phần tử head
c)
C. Tạo biểu mẫu
d)
D. Xem kết quả trên trình duyệt web
109.
Câu 109: Điều nào là yêu cầu duy nhất trong Nhiệm vụ 1?
a)
A. Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn
b)
B. Tạo biểu mẫu có ô Text nhập dữ liệu
c)
C. Cập nhật nội dung phần tử body
d)
D. Ghi lưu tệp với tên mới
110.
Câu 110: Kết quả của Nhiệm vụ 2 được kiểm tra bằng cách nào?
a)
A. Đọc mã nguồn HTML
b)
B. Xem kết quả trên trình duyệt web
c)
C. Sử dụng trình biên dịch HTML
d)
D. Đọc tài liệu hướng dẫn
111.
Câu 111: Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?
a)
A. Xác định các thuộc tính CSS.
b)
B. Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày.
c)
C. Xác định màu sắc của phần tử.
d)
D. Xác định phông chữ cho phần tử.
112.
Câu 112: CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?
a)
A. Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.
b)
B. Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.
c)
C. Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.
d)
D. Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.
113.
Câu 113: Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
a)
A. background-color
b)
B. text-color
c)
C. font-color
d)
D. color
114.
Câu 114: Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?
a)
A. font-style
b)
B. font-weight
c)
C. font-family
d)
D. font-size
115.
Câu 115: Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?
a)
A. inches
b)
B. pixels
c)
C. meters
d)
D. kilograms
116.
Câu 116: Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?
a)
A. Xác định màu đường viền.
b)
B. Xác định độ dày của đường viền.
c)
C. Xác định kiểu trình bày đường viền.
d)
D. Xác định vị trí đường viền.
117.
Câu 117: Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?
a)
A. Khi thuộc tính border-style được khai báo.
b)
B. Khi thuộc tính color được khai báo.
c)
C. Khi thuộc tính background-color được khai báo.
d)
D. Khi thuộc tính font-size được khai báo.
118.
Câu 118: Bộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?
a)
A. Tên phần tử HTML.
b)
B. Tên lớp của phần tử.
c)
C. ID của phần tử.
d)
D. Nội dung của phần tử.
119.
Câu 119: Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?
a)
A. 1994
b)
B. 1995
c)
C. 1996
d)
D. 1997
120.
Câu 120: Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?
a)
A. CSS2
b)
B. CSS3
c)
C. CSS4
d)
D. CSS5
121.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a) AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b) Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c) Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d) Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

(a)  

122.

Câu 2: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a) Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c) Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d) AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.

(a)  

123.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a) AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b) AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c) Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d) Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

(a)  

124.

Câu 2: Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai ?

a) AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b) AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c) AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d) AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

(a)  

125.

Câu 1: Các phát biểu sau đúng hay sai?

a) Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b) Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c) Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d) Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

(a)  

126.

Câu 2: Các phát biểu sau đúng  hay sai  khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a) Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b) Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c) Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d) Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin.

(a)  

127.

Câu 1: Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a) Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b) Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c) Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d) Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

(a)  

128.

Câu 2: Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a) Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b) Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c) DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d) Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www"

(a)  

129.

Câu 1: Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b) Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c) Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d) Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

(a)  

130.

Câu 2: Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b) Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c) Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d) Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

(a)  

131.

Câu 1: Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a) Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c) Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d) Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

(a)  

132.

Câu 2: Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a) Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c) Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.

d) Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

(a)  

133.

Câu 1: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai?

a) Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.

b) Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c) Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ <head> và </head>.

d) Thẻ <body> chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web.

(a)  

134.

Câu 2: Phát biểu sau đúng hay sai về  cấu trúc cơ bản của một tệp HTML ?

a) Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ <header> và </header>.

b) Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML.

c) Nội dung của trang web được hiển thị trong phần <head> của tệp HTML.

d) Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.

(a)  

135.

Câu 1: Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ <p> trong HTML để phân đoạn văn bản:

a) Thẻ <p> được sử dụng để tạo các đoạn văn bản, và mỗi đoạn văn bản được phân tách bằng một khoảng trống giữa các đoạn.

b) Thẻ <p> không thể chứa các phần tử HTML khác mà chỉ dùng để tạo các đoạn văn bản đơn thuần.

c) Trên màn hình trình duyệt, nội dung trong thẻ <p> sẽ được hiển thị trong một đoạn mới với khoảng trống giữa các đoạn văn bản.

d) Thẻ <p> giúp tổ chức nội dung văn bản trên trang web nhưng không ảnh hưởng đến cách hiển thị trên trình duyệt.

(a)  

136.

Câu 2: Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ <a> để tạo siêu liên kết trong HTML:

a) Thẻ <a> dùng để tạo siêu liên kết với thuộc tính href để xác định địa chỉ của tài nguyên web.

b) Nếu URL trong thuộc tính href không có giao thức (http:// hoặc https://), trình duyệt sẽ không mở trang web mà hiển thị lỗi.

c) Thẻ <a> có thể tạo liên kết đến phần tử trong cùng một trang bằng cách sử dụng cú pháp #Tên_định_danh trong thuộc tính href.

d) Thẻ <a> không hỗ trợ liên kết đến các tài nguyên như hình ảnh hoặc âm thanh, chỉ có thể liên kết đến các trang web.

(a)  

137.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi tạo tệp HTML với tên "Bai3-NV1.html", các thẻ sau cần phải có trong phần tử <head> để khai báo HTML5 và đặt tiêu đề trang web:

a) <html>

b) <meta charset="utf-8">

c) <title>

d) <h1>

(a)  

138.

Câu 2: Để tạo siêu liên kết cho mỗi tỉnh/thành phố trong mục Quê quán và mở trang web cổng thông tin điện tử của quê hương, bạn cần sử dụng các thẻ sau: Đánh dấu đúng hoặc sai?

a) <a> và thuộc tính href

b) <link> và thuộc tính href

c) <script> và thuộc tính src

d) <img> và thuộc tính src

(a)  

139.

Câu 1: Đánh dấu đúng hoặc sai khi khai báo danh sách xác định thứ tự trong HTML, bạn có thể thay đổi cách đánh số mục trong danh sách bằng cách:

a) Sử dụng thuộc tính type của phần tử <li>

b) Sử dụng thuộc tính type của phần tử <ol>

c) Sử dụng thuộc tính start của phần tử <li>

d) Sử dụng thuộc tính start của phần tử <ol>

(a)  

140.

Câu 2: Để tạo bảng trong HTML với đường viền xung quanh các ô và có chú thích cho bảng, bạn cần thực hiện những bước sau đúng hay sai?

a) Sử dụng thẻ <caption> sau thẻ <tr> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <td>

b) Sử dụng thẻ <caption> ngay sau thẻ <table> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <table>

c) Sử dụng thẻ <caption> ngay sau thẻ <tr> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <table>

d) Sử dụng thẻ <caption> ngay sau thẻ <table> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <td>

(a)  

141.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai: Kkhi chèn hình ảnh vào trang web, thuộc tính nào của thẻ <img> là không bắt buộc?

         a) src                                                                   b) alt

         c) width                                                              d) height

(a)  

142.

Câu 2: Phát biểu sau đây đúng hay sai: Để chèn tệp âm thanh vào trang web và cho phép người dùng điều khiển việc phát nhạc, thuộc tính nào  của thẻ <audio> cần được thêm vào?

         a) src                                                                   b) controls

         c) autoplay                                                          d) loop

(a)  

143.

Câu 1: Phát biểu  sau đây đúng hay sai khi nói về các điều khiển nhập liệu trong biểu mẫu trên trang web?

a) Ô văn bản (text box) chỉ cho phép nhập một số ký tự hạn chế.

b) Nút chọn (radio button) cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng lúc.

c) Hộp kiểm (checkbox) thường được sử dụng để cho phép người dùng chọn nhiều mục.

d) Nút lệnh gửi (submit button) chỉ có thể gửi dữ liệu về máy chủ nếu có thuộc tính value.

(a)  

144.

Câu 2: Phát biểu sau đây là đúng hay sai khi nói về thiết kế biểu mẫu?

a) Nên sắp xếp các điều khiển từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

b) Chỉ nên sử dụng một loại điều khiển nhập liệu trong một biểu mẫu.

c) Các nút lệnh nên được đặt ở cuối biểu mẫu.

d) Đặt các nút lệnh có tần suất sử dụng nhiều ở bên phải.

(a)  

145.

Câu 1: Đánh dấu đúng hoặc sai trong 4 ý sau : Đâu là bước đầu tiên trong Nhiệm vụ 1 của Bài 7?

a) Tạo tệp HTML có tên "Bai7-NV2.html"

b) Tạo cấu trúc và khai báo phần tử head cho tệp HTML

c) Tạo tệp HTML có tên "Bai7-NV1.html"

d) Tạo biểu mẫu và lưu tệp

(a)  

146.

Câu 2: Trong Nhiệm vụ 2, Xác định đúng hay sai việc thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn vào biểu mẫu yêu cầu thực hiện :

a) Mở tệp "Bai7-NV1.html" và chỉnh sửa trực tiếp

b) Thêm các điều khiển như nút chọn (radio button) và hộp kiểm (checkbox)

c) Chỉ cần thêm một nút lệnh gửi dữ liệu mà không cần các điều khiển khác

d) Tạo mới hoàn toàn một biểu mẫu từ đầu

(a)  

147.

Câu 1: Để áp dụng định dạng màu sắc cho chữ trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng? Đúng hay sai?

         a) background-color                                           b) color

         c) font-color                                                        a) text-color

(a)  

148.

Câu 2: Để định dạng kiểu đường viền cho một phần tử trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng đúng hay sai?

         a) border-style                                                    b) border-width

         c) border-radius                                                  d) border-spacing

(a)