wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

q iu p

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu

a)

mở rộng quá trình xâm nhập vào các nước Đông Nam Á.

b)

hoàn thành quá trình xâm nhập vào các nước Đông Bắc Á.

c)

chuẩn bị mở các cuộc tấn công xâm lược các nước ở châu Á.

d)

kết thúc quá trình xâm lược các nước ở châu Á.

2.

Một trong những thủ đoạn để thực dân phương Tây hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo là

a)

cải cách văn hóa.

b)

giao lưu về kĩ thuật.

c)

chiến tranh xâm lược.

d)

đấu tư vốn vào kinh tế.

3.

Đầu thế kỉ XX, các nước thực dân phương Tây đã

a)

hoàn thành quá trình thôn tính Đông Nam Á.

b)

kết thúc quá trình bành trướng thuộc địa ở châu Á.

c)

tiến hành các cuộc chiến tranh giành thuộc địa.

d)

thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược ở châu Âu.

4.

Từ giữa hơn 60 năm (1824-1885), thực dân Anh chiếm được

a)

Miến Điện.

b)

Việt Nam.

c)

Campuchia.

d)

Lào.

5.

Đầu thế kỉ XX hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á trở thành

a)

khu vực phát triển kinh tế năng động.

b)

trung tâm giao lưu văn hóa Đông - Tây.

c)

khu vực buôn bán giao thương lớn trên thế giới.

d)

thuộc địa của thực dân phương Tây.

6.

Đầu thế kỉ XX, Vương quốc Xiêm là quốc gia

a)

lớn mạnh về quân sự ở Đông Nam Á.

b)

phát triển về khoa học – kĩ thuật.

c)

có nền kinh tế phát triển mạnh ở khu vực.

d)

độc lập, nhưng lệ thuộc vào nước ngoài.

7.

Các nước phương Tây thực hiện chính sách cai trị ở Đông Nam Á trên những lĩnh vực nào?

a)

A. Chính trị, kinh tế, chính trị-xã hội.

b)

B. Văn hóa, giáo dục, kinh tế.

c)

C. Văn hóa, giáo dục, quân sự.

d)

D. Kinh tế, quân sự, giáo dục.

8.

Hình thức cai trị của các nước phương Tây ở các nước Đông Nam Á sau khi hoàn thành quá trình xâm lược là gì?

a)

Viện trợ để xây dựng chính quyền tay sai.

b)

Trực tiếp hoặc gián tiếp.

c)

Đưa quân đội sang trực tiếp cai trị.

d)

Thực hiện đồng hóa dân tộc.

9.

Phương thức cai trị phổ biến của các nước phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Chia để trị.

b)

Quân sự hóa bộ máy nhà nước.

c)

Bóc lột kinh tế.

d)

Đầu tư vốn.

10.

Mục đích của các nước phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị” ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Tăng cường hợp tác giữa các nước Đông Nam Á.

b)

Giúp các nước Đông Nam Á độc lập hơn.

c)

Chia rẽ, kiểm soát và dễ dàng cai trị các nước Đông Nam Á.

d)

Thúc đẩy phát triển kinh tế cho các nước Đông Nam Á.

11.

Về chính trị, bên cạnh thực hiện chính sách chia để trị, các nước thực dân phương Tây còn chú trọng chính sách nào?

a)

A. Đồng hóa dân tộc, truyền bá văn hóa chính quốc.

b)

B. Khai thác tối đa lợi ích kinh tế để phát triển chính quốc.

c)

C. Xây dựng và sử dụng lực lượng quân đội bản địa.

d)

D. Thực hiện tăng các loại thuế, bóc lột tối đa nhân dân.

12.

Các nước phương Tây thực hiện chính sách xây dựng và phát triển quân đội bản địa nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ bộ máy cai trị và dập tắt sự phản kháng của người dân thuộc địa.

b)

Bảo đảm cho công cuộc khai thác kinh tế ở thuộc địa.

c)

Bảo đảm an ninh các nước thuộc địa trước các cuộc chiến tranh xâm lược.

d)

Thiết lập thể chế chuyên chế quân sự ở thuộc địa.

13.

Về kinh tế, các nước phương Tây thực hiện chính sách gì?

a)

Chia để trị.

b)

Phát triển cung công nghiệp.

c)

Đầu tư vốn.

d)

Bóc lột, khai thác.

14.

Một trong những hậu quả từ chính sách cai trị về văn hóa – xã hội của thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỉ XX là

a)

nông dân sở hữu nhiều ruộng đất.

b)

cơ sở hạ tầng phát triển.

c)

kinh tế phát triển mạnh mẽ.

d)

tỉ lệ dân số không biết chữ cao.

15.

Về văn hóa – xã hội, để dễ dàng cai trị nhân dân Đông Nam Á, thực dân phương Tây dùng công cụ gì?

a)

Sử dụng công nghệ cao.

b)

Sử dụng rượu, thuốc phiện.

c)

Sử dụng robot.

d)

Sử dụng AI.

16.

Ai là người mở đầu quá trình cải cách ở Xiêm từ năm 1851?

a)

Rama VI.

b)

Rama IV.

c)

Rama VII.

d)

Rama V.

17.

Năm 1868, ai là người đã tiến hành hàng loạt cải cách quan trọng cho Vương quốc Xiêm?

a)

Rama IV.

b)

Rama VI.

c)

Rama VII.

d)

Rama V.

18.

Biện pháp nào về ngoại giao đã giúp Xiêm bảo vệ nền độc lập của nước mình?

a)

Cải cách bộ máy hành chính theo mô hình phương Tây.

b)

Thi hành chính sách liên minh chặt chẽ với Mĩ.

c)

Cắt một số vùng lãnh thổ phụ thuộc vào Xiêm cho Anh, Pháp.

d)

Tiến hành cuộc chiến tranh vũ trang chống xâm lược.

19.

Trong công cuộc cải cách, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về kinh tế?

a)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

b)

Tiến hành cải cách hành chính theo mô hình phương Tây.

c)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt…

d)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

20.

Trong công cuộc cải cách ở Xiêm từ năm 1868, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào đối với nông nghiệp?

a)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

b)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt…

c)

Áp dụng biện pháp miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp.

d)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

21.

Trong công cuộc cải cách, Chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào đối với giáo dục?

a)

Cắt một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm.

b)

Công bố chương trình giáo dục đầu tiên ở Xiêm.

c)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt…

d)

Áp dụng biện pháp miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp.

22.

Thực dân phương Tây thực hiện chính sách cai trị về kinh tế nhằm kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng nào?

a)

A. Người dân chỉ có thể làm thuê.

b)

B. Nạn đói kéo dài liên miên.

c)

C. Lạc hậu, nghèo đói.

d)

D. Chỉ trồng được cây nông nghiệp.

23.

Mục đích của chính sách cai trị về văn hóa - xã hội của các nước phương Tây ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Làm nhụt ý chí chiến đấu của các dân tộc bản địa.

b)

Cột chặt kinh tế thuộc địa vào kinh tế chính quốc.

c)

Làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Xây dựng Đông Nam Á thành một phần kinh tế phát triển của kinh tế chính quốc.

24.

Những sản vật đặc trưng nào của các nước Đông Nam Á đã được các nước thực dân phương Tây khai thác từ sớm?

a)

Cao su, chè, cà phê, lúa gạo.

b)

Thóc, khoai, sắn.

c)

Khoáng sản, dầu mỏ.

d)

Gỗ, thóc, động vật quý hiếm.

25.

Chính sách khai thác bóc lột về kinh tế của các nước phương Tây nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Biến Đông Nam Á thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa.

b)

Phát triển kinh tế thuộc địa không đồng đều, trở thành một phần của kinh tế chính quốc.

c)

Xây dựng Đông Nam Á thành thành trì kinh tế vững chắc ở châu Á.

d)

Biến Đông Nam Á thành thị trường tiềm năng, cạnh tranh với các đối thủ khác.

26.

Nội dung nào dưới đây thể hiện chính sách thống nhất trong chính sách khai thác kinh tế của các nước phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Hình thành các trung tâm công nghiệp.

b)

Phát triển các đô thị.

c)

Duy trì thể chế chính trị cũ.

d)

Khai thác, bóc lột.

27.

Những cải cách của Rama V ở Xiêm được tiến hành theo mô hình của

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

phương Tây.

d)

Ấn Độ.

28.

Công cuộc cải cách ở Xiêm năm 1868 đã có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Vương quốc Xiêm?

a)

Làm cho Xiêm trở thành trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á.

b)

Làm cho Xiêm trở thành thuộc địa của các nước phương Tây.

c)

Thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

d)

Làm cho Xiêm trở thành trung tâm công nghiệp lớn ở Đông Nam Á.

29.

Công cuộc cải cách đã có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Vương quốc Xiêm?

a)

Giúp Xiêm trở thành nước đồng minh tin cậy của Mĩ.

b)

Giữ vững được nền độc lập và chủ quyền đất nước.

c)

Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới.

d)

Đưa Xiêm thành nước có nền kinh tế phát triển bậc nhất châu Á.

30.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của các nước thực dân phương Tây?

a)

Vì Xiêm đã tổ chức kháng chiến chống Anh, Pháp thành công.

b)

Vì Xiêm tiến hành công cuộc cải cách đất nước thành công.

c)

Vì Xiêm không bị các nước phương Tây nhòm ngó.

d)

Vì Xiêm đã là một nước đế quốc hùng mạnh.

31.

Chính sách nào sau đây được đánh giá là sự mềm dẻo về sách lược của Xiêm trong hoạt động ngoại giao?

a)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm” vừa phát huy nguồn lực của đất nước để phát triển.

b)

Vừa lợi dụng vị trí “nước đệm”, vừa cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc.

c)

Vừa lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp, vừa cải cách giáo dục để tạo nguồn lực cho đất nước.

d)

Vừa lợi dụng vị trí nước “đệm” vừa kết hiệp ước với các đế quốc Anh, Pháp.

32.

Từ sau chiến tranh thế giới thứ nhất, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á có điểm mới nào sau đây?

a)

Khuynh hướng vô sản được nối tiếp sau khi khuynh hướng tư sản đã thất bại

b)

Tận dụng thời cơ chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều nước đã tuyên bố độc lập

c)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: tư sản và vô sản

d)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: phong kiến và tư sản

33.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a đấu tranh chống lại thực dân nào sau đây?

a)

Tây Ban Nha.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Hà Lan.

34.

Từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, nhân dân Phi-lip-pin đấu tranh chống lại thực dân nào?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Hà Lan.

d)

Mĩ.

35.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, nhân dân ba nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù xâm lược nào sau đây?

a)

A. Hà Lan.

b)

B. Pháp.

c)

C. Tây Ban Nha.

d)

D. Anh.

36.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Cam – pu – chia chống lại thực dân xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

Khởi nghĩa của Hoàng thân Xi – vô – tha

b)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi – pô – nê – gô – rô

c)

Khởi nghĩa của nhà vua Nô – rô – đôm

d)

Khởi nghĩa của Hô – xê Ri – dan

37.

Câu 6. Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Việt Nam, Lào, Cam – pu – chia là gì?

a)

Đều diễn ra vào thế kỷ XIX

b)

Đều không có sự giúp đỡ quốc tế

c)

Đều do Đảng Cộng sản lãnh đạo

d)

Đều diễn ra trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ nhất

38.

Năm 1930, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Miến Điện.

c)

Việt Nam.

d)

Thái Lan.

39.

Năm 1945, quốc gia giành độc lập sớm nhất ở Đông Nam Á là

a)

Lào.

b)

Việt Nam.

c)

Campuchia.

d)

Inđônêxia.

40.

Năm 1945, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây đã tuyên bố độc lập?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mã Lai.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Phi-lip-pin.

41.

Năm 1975, nhân dân ba nước Đông Dương hoàn thành cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của

a)

thực dân Anh

b)

thực dân Hà Lan

c)

thực dân Pháp

d)

đế quốc Mĩ

42.

Nhận xét nào sau đây là đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945 – 1975?

a)

Hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản song song tồn tại

b)

Khuynh hướng vô sản thắng thế tuyệt đối ở tất cả các nước

c)

Phong trào kháng chiến chống phát xít Nhật diễn ra mạnh mẽ

d)

Hầu hết các nước hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập

43.

Mục tiêu hàng đầu trong các phong trào đấu tranh của khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

đòi quyền tự do kinh doanh.

b)

giành độc lập dân tộc.

c)

đòi quyền tự quyết dân tộc.

d)

đòi các quyền dân chủ, bình đẳng.

44.

Thắng lợi của nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mĩ (1954 - 1975) đã

a)

đánh dấu thất bại hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới

b)

góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

c)

xóa bỏ trật tự "hai cực", "hai phe" sau nhiều thập kỉ.

d)

bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng tháng Tám (1945).

45.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân In-đô-nê-xi-a chống lại thực dân xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi – pô – nê – gô – rô

b)

Khởi nghĩa của La – pu – la – pu

c)

Khởi nghĩa của nhà vua Nô – rô – đôm

d)

Khởi nghĩa của Hô – xê Ri – dan

46.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á đã chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh

a)

chống thực dân giành độc lập.

b)

chống chế độ độc tài quân sự.

c)

chống phát xít, bảo vệ hòa bình

d)

chống chế độ phân biệt chủng tộc.

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Khuynh hướng tư sản giành được thắng lợi ở tất cả các nước

b)

Đấu tranh bằng phương pháp hòa bình, bắt hợp tác là chủ yếu

c)

Phát triển đồng thời theo hai khuynh hướng tư sản và vô sản

d)

Khuynh hướng vô sản giành được thắng lợi ở tất cả các nước

48.

Câu 17: Từ năm 1945 đến 1954, nhân dân ba nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù chung là

a)

Đế quốc Mỹ.

b)

Thực dân Anh.

c)

Phát xít Nhật.

d)

Thực dân Pháp.

49.

Tận dụng thời cơ Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (8/1945), quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á đã nổi dậy giành chính quyền và tuyên bố độc lập?

a)

Phi-líp-pin.

b)

Thái Lan.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Lào.

50.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại chế cai trị của thực dân

a)

A. Pháp.

b)

B. Tây Ban Nha.

c)

C. Hà Lan.

d)

D. Anh.

51.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu quá trình tái thiết đất nước nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Xây dựng mô hình kinh tế tập trung

d)

Xóa bỏ chế độ phong kiến

52.

Thời kì đầu sau khi độc lập, để xây dựng và phát triển đất nước, nhóm các nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách

a)

công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

b)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

c)

công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

d)

ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

53.

Sau khi tuyên bố độc lập (1984), Brunay đặc biệt chú trọng phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Chế biến dầu mỏ.

b)

Nông nghiệp.

c)

Điện hạt nhân.

d)

Công nghiệp vũ trụ.

54.

Trong những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

c)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

d)

Xây dựng kinh tế kế hoạch hóa tập trung

55.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, chính sách nào sau đây của chủ nghĩa thực dân là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các cộng đồng dân cư ở các nước Đông Nam Á?

a)

Chính sách “chia để trị”.

b)

Chính sách nợ dân.

c)

Chính sách “Kinh tế chỉ huy”.

d)

Chính sách “Cướp ruộng”.

56.

Một trong những nhiệm vụ đặt ra cho các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập là

a)

tái thiết đất nước, khắc phục hậu quả chiến tranh.

b)

hợp tác, giúp đỡ nhau xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

liên minh quân sự chống lại các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

nhanh chóng vươn lên phát triển kinh tế đứng đầu thế giới.

57.

Trong quá trình thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đều

a)

trở thành những con rồng kinh tế châu Á.

b)

trở thành những nước công nghiệp mới.

c)

có màu chốt đối ngoại tăng trưởng mạnh.

d)

dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo.

58.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về chính sách công nghiệp hóa thuộc nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thực hiện trong những năm 60 của thế kỉ XX?

a)

Tận dụng tối nguồn vốn và công nghệ nước ngoài.

b)

Đẩy mạnh xuất khẩu, phát triển ngoại thương.

c)

Mở cửa kinh tế, thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

d)

Từng bước giải quyết các vấn đề sắc tộc, tôn giáo.

59.

Câu 28. Các thành viên sáng lập tổ chức ASEAN (1967) gồm

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thailand

b)

Indonesia, Malaysia, Việt Nam, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Lào, Philippines, Singapore, Thái Lan

d)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Myanmar, Thái Lan

60.

Which countries were the founding members of ASEAN?

a)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thailand, Brunei.

b)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thailand, Philippines.

c)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thailand, Vietnam.

d)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thailand, Myanmar.

61.

In the early period after gaining independence, the ASEAN countries implemented an import-substitution industrialization strategy with the goal of

a)

quickly eradicating poverty, backwardness, and building an autonomous economy.

b)

rapidly developing heavy industry, integrating with the world.

c)

developing export-oriented industry, promoting trade.

d)

developing industry, but relying on foreign markets.

62.

The policy of closing the door, restricting foreign relations of Western colonial countries in Southeast Asia for many centuries has

a)

made the traditional culture of Southeast Asia almost completely lost.

b)

made education, religion, and culture in Southeast Asia develop strongly towards Westernization.

c)

affected the preservation, promotion, and appreciation of traditional cultural values of Southeast Asia.

d)

made the division between ethnic communities in Southeast Asia more pronounced, religious.

63.

Which of the following is NOT a positive impact of the political policy of Western colonial countries on Southeast Asia?

a)

import and production of industry.

b)

regional integration with the world market.

c)

development of culture and arts.

d)

social conflicts have not been thoroughly resolved.

64.

One of the main characteristics of the political policy of Western colonial countries in Southeast Asia is

a)

rapid development with large scale and speed.

b)

deep division of the bloc of ethnic solidarity.

c)

establishment of a feudal monarchy.

d)

resolving social conflicts thoroughly.

65.

Which of the following is a major economic development policy of Vietnam, Laos, Cambodia since the 1980s of the 20th century?

a)

Choosing the path of developing the country towards socialism.

b)

Promoting industrialization, gradually shifting to a market economy.

c)

Building a centrally planned economy, focusing on resources.

d)

Considering land as the most important asset in all reforms.

66.

The policy of exploiting the colonies of Western colonial countries in Southeast Asia made the economies of these countries

a)

backward.

b)

internationally integrated.

c)

strongly developed.

d)

in crisis and surplus.

67.

The war to protect the Fatherland has an important role in

a)

strengthening and enhancing national pride.

b)

shaping the tradition and transmitting it to the next generation.

c)

survival and development of the nation, ethnicity.

d)

consolidating unity and national pride.

68.

Kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

a)

kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

b)

kháng chiến chống quân Triệu thế kỉ II TCN

c)

kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV

d)

kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

69.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán năm 938 là

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Quang Trung - Nguyễn Huệ.

70.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 diễn ra tại

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

bến Đông Bộ Đầu.

d)

cửa ải Hàm Tử.

71.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống thời Lý diễn ra tại

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

đồn Ngọc Hồi - Đống Đa.

d)

bến Đông Bộ Đầu.

72.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh năm 1789 diễn ra tại

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

đồn Ngọc Hồi - Đống Đa.

d)

bến Đông Bộ Đầu.

73.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán xâm lược năm 938 là

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Quang Trung - Nguyễn Huệ.

74.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Xiêm và Thanh cuối thế kỉ XVIII là

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Nguyễn Huệ - Quang Trung.

75.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây của quân dân Việt Nam có đặc điểm độc đáo: sự khởi đầu và kết thúc cuộc khởi nghĩa là một hội thề lịch sử?

a)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

Khởi nghĩa Lam Sơn

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu

76.

Dòng sông nào sau đây là bãi chiến quân dân Việt Nam chiến thắng quân xâm lược?

a)

Sông Đà

b)

Sông Bạch Đằng

c)

Sông Hồng

d)

Sông Mê – công

77.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công của dân tộc Việt Nam trước cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

kháng chiến chống quân Thanh thế kỉ XVIII

b)

kháng chiến chống quân Tống thế kỉ XI

c)

kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

d)

kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

78.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 981 là

a)

Lý Thường Kiệt.

b)

Lê Hoàn.

c)

Ngô Quyền.

d)

Trần Quốc Tuấn.

79.

Nội dung nào sau đây lý giải không đúng về nhận định: “Với vị trí địa chiến lược quan trọng, trong nhiều thế kỉ, Việt Nam là quốc gia thường xuyên trở thành đối tượng nhòm ngó, can thiệp và xâm lược của các thế lực bên ngoài”?

a)

Nằm trên tuyến đường giao thông, giao thương lục địa và quan trọng giữa các nước lớn

b)

Là trung tâm kinh tế - tài chính duy nhất của thế giới, nhiều nước lớn muốn giao thương

c)

Là địa bàn tiền tiêu của Đông Nam Á từ phía bắc, cửa ngõ tiến vào bán đảo Trung Ấn

d)

Liên kề Trung Quốc, án ngữ biển Đông, là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa với hải đảo

80.

Năm 1258, trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ xâm lược, quân dân nhà Trần đã giành thắng lợi vang dội tại

a)

A. Đông Bộ Đầu.

b)

B. sông Bạch Đằng.

c)

C. Chi Lăng - Xương Giang.

d)

D. sông Như Nguyệt.

81.

Năm 1285, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược, quân dân nhà Trần đã tổ chức phản công và giành thắng lợi ở

a)

cửa Hàm Tử

b)

sông Như Nguyệt.

c)

ải Chi Lăng.

d)

sông Bạch Đằng

82.

Đoạn thông tin trên nhắc đến ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Thanh 1789

b)

Kháng chiến chống quân Nguyên 1258

c)

Kháng chiến chống quân Xiêm 1785

d)

Kháng chiến chống quân Nam Hán 938

83.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước cách mạng Tháng Tám 1945?

a)

A. Mục đích kháng chiến của ta là chính nghĩa.

b)

B. Kẻ thù gặp khó khăn trong quá trình xâm lược

c)

C. Lực lượng quân sự của ta lớn mạnh hơn kẻ thù.

d)

D. Ta nhận được ủng hộ, giúp đỡ to lớn từ bên ngoài.

84.

Những câu thơ sau của thượng tướng Trần Quang Khải gọi đến cuộc kháng chiến nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Nguyên 1258

b)

Kháng chiến chống quân Nguyên 1285

c)

Kháng chiến chống quân Nguyên 1287 – 1288

d)

Kháng chiến chống quân Tống 1075 – 1077

85.

Trần Quốc Tuấn đã tổng kết nguyên nhân thắng lợi của các cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên như sau: “vì vua tôi đồng tâm, anh em hòa mục, cả nước nhà góp sức, giặc phải bị bắt”. Nguyên nhân thắng lợi mà Trần Quốc Tuấn nhắc đến ở đây là

a)

A. Lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc

b)

B. Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh

c)

C. Những khó khăn của kẻ thù trong quá trình xâm lược

d)

D. Các cuộc kháng chiến của ta đều chính nghĩa

86.

Những cuộc kháng chiến nào của nhân dân ta đã ghi dấu chiến công lừng lẫy trên sông Bạch Đằng?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Tống (981), kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (1287 - 1288)

b)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Tống (981), kháng chiến chống quân Xiêm (1785)

c)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Xiêm (1785), kháng chiến chống quân Thanh (1789)

d)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Nguyên (1285), kháng chiến chống quân Thanh (1789)

87.

Cuộc kháng chiến nào sau đây của nhân dân ta chống lại kẻ thù xâm lược đến từ phương Tây?

a)

kháng chiến chống quân Mông Cổ

b)

kháng chiến chống thực dân Pháp

c)

kháng chiến chống quân Thanh

d)

kháng chiến chống quân Tống

88.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến của quân dân ta chống quân xâm lược Tống thế kỉ XI là

a)

Lý Thường Kiệt.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê lợi.

d)

Quang Trung.

89.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của ta là cuộc chiến tranh chính nghĩa. Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh được thể hiện chủ yếu thông qua

a)

hình thức chiến tranh.

b)

lực lượng tham gia.

c)

mục đích chiến tranh.

d)

thành phần lãnh đạo.

90.

“Người Xiêm tử sau cuộc bại trận năm Giáp Thìn (năm 1785), miệng tuy nói khoác mà lòng thì sợ Tây Sơn như sợ cọp” (Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, tập 1, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2002, trang 227, 228) “Cuộc bại trận năm Giáp Thìn” của quân Xiêm là

a)

Chi Lăng – Xương Giang

b)

Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Rạch Gầm – Xoài Mút

d)

Chương Dương, Hàm Tử

91.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý (1075 – 1077) là

a)

vườn không nhà trống

b)

Chớp thời cơ

c)

Đóng cọc trên sông, lợi dụng thủy triều

d)

Tiên phát chế nhân

92.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789) là

a)

vườn không nhà trống

b)

Chớp thời cơ

c)

Đóng cọc trên sông, lợi dụng thủy triều

d)

Tiên phát chế nhân

93.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (938) là

a)

Tiên phát chế nhân.

b)

Hành quân thần tốc.

c)

Vườn không nhà trống.

d)

Lợi dụng thủy triều.

94.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên xâm lược dưới thời Trần?

a)

Vua tôi nhà Trần có chính sách tích cực đúng đắn, sáng tạo.

b)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước và bền bỉ đấu tranh.

c)

Quân giặc yếu, chủ quan, không có người lãnh đạo tài giỏi.

d)

Tinh thần đoàn kết và ý chí quyết chiến của quân dân nhà Trần

95.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Hình thành và nâng cao lòng yêu nước, tự hào dân tộc

b)

Tô đậm nhiều truyền thống tốt đẹp của dân tộc

c)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc

d)

Tác động lớn đến chính sách của bộ máy lãnh đạo

96.

Việt Nam nằm trên trục đường giao thông quan trọng, nối liền

a)

châu Á và châu Mĩ

b)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

c)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

d)

châu Mĩ và châu Đại Dương

97.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

98.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

99.

Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống quân Thanh xâm lược thế kỉ XVIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Tây Sơn.

d)

Nhà Hồ.

100.

Trong tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt.

b)

Củng cố vị thế cường quốc kinh tế của Việt Nam.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự.

d)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc.

101.

Cuộc khởi nghĩa nào của nhân dân Việt Nam đã diễn ra vào cuối thế kỉ XIX để chống lại thực dân Pháp?

a)

Khởi nghĩa Đông Du.

b)

Khởi nghĩa Yên Thế.

c)

Khởi nghĩa Cần Vương.

d)

Khởi nghĩa Bãi Sậy.

102.

Trong quá trình xâm lược, thực dân Pháp đã áp dụng chính sách nào để kiểm soát nhân dân Việt Nam?

a)

Thực hiện chính sách hòa bình.

b)

Phát triển kinh tế thuộc địa.

c)

Đồng hóa văn hóa.

d)

Chia rẽ và cai trị.

103.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp ở Việt Nam vào năm 1945?

a)

Nguyễn Ái Quốc.

b)

Phạm Văn Đồng.

c)

Võ Nguyên Giáp.

d)

Trường Chinh.