wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Triết học xuất hiện lần đầu tiên ở đâu và vào thời gian nào?

a)

Phương Đông và Phương Tây, khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên

b)

Châu Âu, thế kỷ XV

c)

Châu Mỹ, thế kỷ XIX

d)

Châu Á, thế kỷ XX

2.

Triết học là gì theo định nghĩa trong tài liệu?

a)

Một loại hình nhận thức đặc thù của con người

b)

Một hệ thống tri thức khoa học

c)

Một phương pháp nghiên cứu lịch sử

d)

Một hình thức nghệ thuật

3.

Nguồn gốc nhận thức của con người bắt đầu từ đâu?

a)

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy

b)

Khoa học hiện đại

c)

Triết học phương Tây

d)

Văn học cổ điển

4.

Triết học có vai trò gì trong lịch sử nhân loại?

a)

Giải thích thế giới bí ẩn xung quanh

b)

Phát triển nghệ thuật

c)

Tạo ra các công cụ lao động

d)

Xây dựng các công trình kiến trúc

5.

Triết học được xem là hình thức tư duy nào trong lịch sử nhân loại?

a)

Tư duy lý luận đầu tiên

b)

Tư duy sáng tạo nghệ thuật

c)

Tư duy khoa học hiện đại

d)

Tư duy thực nghiệm

6.

Triết học xuất hiện khi nào trong lịch sử loài người?

a)

Khi con người bắt đầu xây dựng các công trình kiến trúc.

b)

Khi con người bắt đầu phát triển tư duy trừu tượng và năng lực khái quát.

c)

Khi con người bắt đầu sử dụng công cụ lao động.

d)

Khi con người bắt đầu khám phá các hành tinh.

7.

Triết học thời cổ đại có vai trò gì trong việc giải quyết các vấn đề?

a)

Giải quyết các vấn đề về khoa học tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Giải quyết các vấn đề về xây dựng và kiến trúc.

c)

Giải quyết các vấn đề về thương mại và kinh tế.

d)

Giải quyết các vấn đề về nghệ thuật và âm nhạc.

8.

Triết học có vai trò như thế nào trong việc hình thành các hệ thống tri thức chung nhất về thế giới?

a)

Triết học giúp con người phát triển các công cụ lao động.

b)

Triết học giúp con người xây dựng các công trình kiến trúc.

c)

Triết học giúp con người hình thành các khái niệm, phạm trù và quy luật.

d)

Triết học giúp con người phát triển nghệ thuật và âm nhạc.

9.

Triết học thời kỳ Trung Cổ được gọi là gì?

a)

Triết học tự nhiên.

b)

Triết học bách khoa.

c)

Triết học tôn giáo.

d)

Triết học khoa học.

10.

Triết học xuất hiện lần đầu tiên ở đâu theo nội dung tài liệu?

a)

Ở xã hội hiện đại

b)

Ở xã hội mông muội

c)

Ở xã hội cổ đại Hy Lạp

d)

Ở xã hội phong kiến

11.

Theo C.Mác, triết học không treo lơ lửng bên ngoài thế giới mà tồn tại ở đâu?

a)

Trong tâm trí con người

b)

Bên ngoài xã hội

c)

Trong xã hội và con người

d)

Trong các hiện tượng tự nhiên

12.

Triết học xuất hiện khi nào theo tài liệu?

a)

Khi xã hội có sự phân công lao động và xuất hiện giai cấp

b)

Khi con người bắt đầu suy nghĩ về thế giới

c)

Khi các nhà triết học bắt đầu nghiên cứu

d)

Khi xã hội đạt đến trình độ phát triển cao

13.

Theo tài liệu, tầng lớp nào đã hệ thống hóa thành công tri thức triết học dưới dạng các quan điểm, các học thuyết lý luận?

a)

Tầng lớp công nhân

b)

Tầng lớp quý tộc

c)

Tầng lớp triết gia

d)

Tầng lớp nông dân

14.

Triết học được C.Mác nhận xét là gì?

a)

Một sản phẩm của thời đại

b)

Một hiện tượng tự nhiên

c)

Một hệ thống lý luận

d)

Một công cụ nghiên cứu

15.

Thuật ngữ "Triết gia" lần đầu tiên xuất hiện ở đâu?

a)

Ở xã hội hiện đại

b)

Ở xã hội cổ đại Hy Lạp

c)

Ở xã hội phong kiến

d)

Ở xã hội mông muội

16.

Triết học xuất hiện trong xã hội loài người khi nào?

a)

Khi xã hội loài người đạt đến trình độ sản xuất cao.

b)

Khi con người bắt đầu săn bắt và hái lượm.

c)

Khi con người bắt đầu xây dựng nhà cửa.

d)

Khi con người bắt đầu sử dụng công cụ bằng đá.

17.

Triết học ở Trung Quốc được coi là tương đương với thuật ngữ nào của Hy Lạp?

a)

Stoicism.

b)

Philosophia.

c)

Epicurus.

d)

Aristotle.

18.

Ai là tác giả của các tác phẩm triết học nổi tiếng thời Cổ đại Hy Lạp?

a)

Plato, Aristotle, Epicurus.

b)

Socrates, Confucius, Lao Tzu.

c)

Descartes, Kant, Nietzsche.

d)

Marx, Engels, Lenin.

19.

Triết học thời kỳ tiền Cổ đại (Pre-Classical period) được ghi lại bởi ai?

a)

Các nhà sử học.

b)

Các nhà triết học.

c)

Các nhà văn.

d)

Các nhà khoa học.

20.

Triết học có vai trò gì trong việc hình thành xã hội loài người?

a)

Giúp con người phát triển công cụ lao động.

b)

Giúp con người hiểu rõ bản chất của sự vật.

c)

Giúp con người xây dựng nhà cửa.

d)

Giúp con người săn bắt và hái lượm.

21.

Triết học được định nghĩa như thế nào theo Bách khoa thư Britannica?

a)

Triết học là sự xem xét lý tính, trừu tượng và có phương pháp về thực tại với tính cách là một chính thể hoặc những khía cạnh nền tảng của kinh nghiệm và sự tồn tại người.

b)

Triết học là sự nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên và xã hội.

c)

Triết học là sự phân tích các khái niệm cơ bản của khoa học.

d)

Triết học là sự tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.

22.

Thuật ngữ "Dar'sana" trong triết học Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải.

b)

Sự nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên.

c)

Sự phân tích các khái niệm cơ bản của khoa học.

d)

Sự tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.

23.

Triết học phương Tây xuất hiện từ Hy Lạp cổ đại với ý nghĩa gì?

a)

Yêu mến sự thông thái.

b)

Sự nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên.

c)

Sự phân tích các khái niệm cơ bản của khoa học.

d)

Sự tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.

24.

Triết học có vai trò gì trong việc xây dựng nhận thức và ý thức xã hội?

a)

Triết học giúp con người xây dựng niềm tin và quan niệm về thế giới.

b)

Triết học chỉ tập trung vào việc nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

c)

Triết học không liên quan đến nhận thức xã hội.

d)

Triết học chỉ là một hình thức giải trí trí tuệ.

25.

Triết học được định nghĩa là gì?

a)

Một hình thái ý thức xã hội.

b)

Một hệ thống các quy luật vật lý.

c)

Một phương pháp nghiên cứu khoa học.

d)

Một hình thức nghệ thuật.

26.

Triết học có mục đích chính là gì?

a)

Tìm ra các quy luật phổ biến nhất chi phối sự vận động của thế giới.

b)

Phát triển các công nghệ hiện đại.

c)

Nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

d)

Xây dựng các lý thuyết về nghệ thuật.

27.

Triết học khác với các khoa học khác ở điểm nào?

a)

Tính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứu.

b)

Tính ứng dụng trong đời sống hàng ngày.

c)

Tính thực tiễn trong các ngành công nghiệp.

d)

Tính sáng tạo trong nghệ thuật.

28.

Triết học Mác - Lênin được định nghĩa như thế nào?

a)

Là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó.

b)

Là một hình thức nghệ thuật sáng tạo.

c)

Là một phương pháp nghiên cứu khoa học tự nhiên.

d)

Là một hệ thống các quy luật vật lý.

29.

Phương pháp nghiên cứu của triết học nhằm mục đích gì?

a)

Xem xét thế giới như một chỉnh thể trong mối quan hệ giữa các yếu tố.

b)

Phát triển các công nghệ hiện đại.

c)

Nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

d)

Xây dựng các lý thuyết về nghệ thuật.

30.

Triết học tự nhiên thời Hy Lạp cổ đại được phát triển dựa trên những yếu tố nào?

a)

Những vòng khâu và mắt khâu trong lịch sử triết học.

b)

Các hình thức muốn hình dung về vũ trụ.

c)

Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

d)

Các tri thức của các lĩnh vực mãi về sau.

31.

Triết học thời Trung cổ chịu sự chi phối của yếu tố nào?

a)

Các tri thức của các ngành khoa học riêng.

b)

Các quy định và chi phối của hệ tư tưởng Kitô giáo.

c)

Các tri thức của các lĩnh vực mãi về sau.

d)

Các hình thức muốn hình dung về vũ trụ.

32.

Cuộc cách mạng Copernicus đã tạo cơ sở cho sự phát triển của triết học nào?

a)

Triết học tự nhiên.

b)

Triết học kinh viện.

c)

Triết học Hy Lạp cổ đại.

d)

Triết học Tây Âu thời kỳ XV, XVI.

33.

Theo S. Hawking, triết học tự nhiên thời kỳ đầu tập trung vào điều gì?

a)

Các tri thức của các ngành khoa học riêng.

b)

Toàn bộ kiến thức của loài người trong đó có khoa học tự nhiên.

c)

Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

d)

Các hình thức muốn hình dung về vũ trụ.

34.

Triết học Bacon (Bây-cơn) thuộc quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

Nga

35.

Triết học Hegel (Hê-ghen) tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Logic học ứng dụng

b)

Triết học tự nhiên

c)

Khoa học xã hội

d)

Triết học chính trị

36.

Triết học Mác xác định đối tượng nghiên cứu của mình là gì?

a)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Triết học của các khoa học

c)

Triết học về đạo đức

d)

Triết học về tôn giáo

37.

Triết học của thế kỷ XVII - XVIII ở Anh và Pháp tập trung vào điều gì?

a)

Triết học về vật lý và thiên văn

b)

Triết học về tôn giáo và đạo đức

c)

Triết học về lý thuyết và thực nghiệm

d)

Triết học về chính trị và xã hội

38.

Vấn đề cải cách khoa học của triết học đã gây ra điều gì?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học tự nhiên

b)

Những cuộc tranh luận kéo dài cho đến hiện nay

c)

Sự hình thành các ngành khoa học mới

d)

Sự suy giảm vai trò của triết học

39.

Khái niệm "thế giới quan" lần đầu tiên được sử dụng trong tác phẩm nào?

a)

Phê phán năng lực phán đoán

b)

Phê phán lý trí thuần túy

c)

Phê phán thực tiễn

d)

Phê phán triết học

40.

Theo định nghĩa, "thế giới quan" là gì?

a)

Hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó.

b)

Một phương pháp nghiên cứu triết học về con người và xã hội.

c)

Một cách tiếp cận khoa học để giải thích các hiện tượng tự nhiên.

d)

Một hệ thống lý thuyết về các vấn đề xã hội.

41.

Theo bài viết, tại sao con người cần xác định "quan điểm về toàn bộ thế giới"?

a)

Để định hướng cho nhận thức và hành động của mình.

b)

Để hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên.

c)

Để phát triển các lý thuyết triết học mới.

d)

Để giải thích các vấn đề xã hội.

42.

Ai đã đưa ra khái niệm "thế giới quan đạo đức"?

a)

Hegel

b)

Kant

c)

Schelling

d)

Goethe

43.

Khái niệm "thế giới quan" thường bao gồm những yếu tố nào?

a)

Nhân sinh quan, niềm tin, lý tưởng

b)

Niềm tin, lý tưởng, tri thức

c)

Tri thức, niềm tin, hành động

d)

Hành động, lý tưởng, tri thức

44.

Thế giới quan triết học có vai trò gì trong việc hình thành các loại thế giới quan khác?

a)

Là nền tảng cơ bản của các loại thế giới quan khác

b)

Là một phần nhỏ trong thế giới quan thông thường

c)

Không ảnh hưởng đến các loại thế giới quan khác

d)

Chỉ liên quan đến thế giới quan khoa học

45.

Thế giới quan triết học yêu cầu phải được xem xét trên những nguyên lý nào?

a)

Nguyên lý về sự phát triển và nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lý về sự tồn tại và nguyên lý về sự thay đổi

c)

Nguyên lý về sự phát triển và nguyên lý về sự tồn tại

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự thay đổi

46.

Thế giới quan triết học bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, niềm tin, kinh nghiệm

b)

Tri thức, lý tưởng, hành động

c)

Tri thức, niềm tin, lý tưởng

d)

Niềm tin, lý tưởng, kinh nghiệm

47.

Thế giới quan triết học có thể ảnh hưởng đến những khía cạnh nào của con người?

a)

Tư duy, hành động, nhận thức

b)

Tư duy, lý tưởng, kinh nghiệm

c)

Hành động, lý tưởng, tri thức

d)

Nhận thức, lý tưởng, kinh nghiệm

48.

Triết học đóng vai trò đặc biệt trong cuộc sống của con người và xã hội loài người vì lý do nào sau đây?

a)

Triết học giúp con người giải quyết các vấn đề thuộc về thế giới quan.

b)

Triết học chỉ tập trung vào các vấn đề khoa học.

c)

Triết học không liên quan đến đời sống thường ngày.

d)

Triết học chỉ dành cho các nhà khoa học chuyên ngành.

49.

Thế giới quan tôn giáo có ý nghĩa gì đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người?

a)

Thế giới quan tôn giáo giúp con người phát triển khoa học.

b)

Thế giới quan tôn giáo mang lại niềm tin vào các giá trị tinh thần.

c)

Thế giới quan tôn giáo không ảnh hưởng đến đời sống con người.

d)

Thế giới quan tôn giáo chỉ dành cho các nhà khoa học.

50.

Nhà khoa học có vai trò gì trong việc giải quyết các vấn đề triết học?

a)

Nhà khoa học không liên quan đến triết học.

b)

Nhà khoa học chỉ tập trung vào nghiên cứu chuyên ngành.

c)

Nhà khoa học góp phần giải quyết các vấn đề chung nhất của đời sống.

d)

Nhà khoa học chỉ làm việc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.

51.

Thế giới quan đóng vai trò gì trong việc xác lập phương thức tư duy hợp lý và nhân sinh quan tích cực?

a)

Thế giới quan chỉ tập trung vào các vấn đề khoa học.

b)

Thế giới quan giúp con người khám phá và chinh phục thế giới.

c)

Thế giới quan không ảnh hưởng đến tư duy của con người.

d)

Thế giới quan chỉ dành cho các nhà triết học.

52.

Theo Ph.Ăngghen, triết học có mối quan hệ như thế nào với các khoa học tự nhiên?

a)

Triết học hoàn toàn độc lập với các khoa học tự nhiên.

b)

Triết học bị chi phối bởi các khoa học tự nhiên.

c)

Triết học chỉ dẫn các khoa học tự nhiên.

d)

Triết học không liên quan đến các khoa học tự nhiên.

53.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì theo Ph.Ăngghen?

a)

Vấn đề về sự tồn tại của con người.

b)

Vấn đề về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

c)

Vấn đề về sự phát triển của xã hội.

d)

Vấn đề về sự tồn tại của thế giới.

54.

Theo nội dung tài liệu, triết học cần giải quyết vấn đề nào trước khi giải quyết các vấn đề cụ thể?

a)

Vấn đề về sự tồn tại của thế giới.

b)

Vấn đề về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

c)

Vấn đề về sự phát triển của con người.

d)

Vấn đề về sự tồn tại của tri thức.

55.

Triết học có vai trò gì trong việc nhận thức thế giới theo tài liệu?

a)

Triết học giúp con người hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên.

b)

Triết học giúp con người nhận thức rõ hơn về ý thức và vật chất.

c)

Triết học giúp con người giải quyết các vấn đề xã hội.

d)

Triết học giúp con người hiểu rõ hơn về các hiện tượng siêu nhiên.

56.

Theo nội dung tài liệu, vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt, đó là gì?

a)

Giữa ý thức và vật chất, cái nào có trước, cái nào có sau.

b)

Giữa ý thức và vật chất, cái nào quyết định cái nào.

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không.

d)

Con người có khả năng khám phá sự vật và hiện tượng.

57.

Theo tài liệu, chủ nghĩa duy vật cho rằng điều gì quyết định ý thức của con người?

a)

Tinh thần.

b)

Vật chất.

c)

Cảm giác.

d)

Niềm tin.

58.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện rõ ràng ở các nhà triết học thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XV và XVI.

b)

Thế kỷ XVII và XVIII.

c)

Thế kỷ XIX và XX.

d)

Thế kỷ XIII và XIV.

59.

Theo tài liệu, chủ nghĩa duy tâm cho rằng điều gì quyết định thế giới?

a)

Vật chất.

b)

Tinh thần.

c)

Hiện tượng.

d)

Sự vật.

60.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì?

a)

Một hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật, được xây dựng bởi C.Mác và Ph.Ăngghen.

b)

Một phương pháp tư duy siêu hình, không liên quan đến thực tiễn.

c)

Một lý thuyết triết học phủ nhận sự tồn tại của vật chất.

d)

Một cách tiếp cận triết học chỉ tập trung vào siêu hình học.

61.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định điều gì?

a)

Sự tồn tại của khách quan độc lập với con người.

b)

Sự tồn tại của vật chất là tuyệt đối.

c)

Sự tồn tại của khách quan phụ thuộc vào ý thức con người.

d)

Sự tồn tại của vật chất không liên quan đến ý thức.

62.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận điều gì?

a)

Ý thức là yếu tố duy nhất tồn tại.

b)

Tinh thần khách quan có tính độc lập với con người.

c)

Vật chất là yếu tố quyết định mọi thứ.

d)

Tinh thần khách quan không tồn tại.

63.

Chủ nghĩa duy tâm triết học cho rằng điều gì là cái có trước và sản sinh ra giới tự nhiên?

a)

Vật chất.

b)

Tinh thần.

c)

Khách quan.

d)

Ý thức.

64.

Sai lầm cơ bản của chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Xem xét phiến diện, tuyệt đối hóa, thần thánh hóa một yếu tố.

b)

Phủ nhận sự tồn tại của vật chất.

c)

Chỉ tập trung vào siêu hình học.

d)

Không thừa nhận vai trò của ý thức.

65.

Theo nội dung tài liệu, nguồn gốc nhận thức của con người bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động trí óc và lao động chân tay.

b)

Chỉ lao động chân tay.

c)

Chỉ lao động trí óc.

d)

Lao động trí óc và các yếu tố tự nhiên.

66.

Học thuyết nào khẳng định con người không thể nhận thức được bản chất của sự vật?

a)

Thuyết Khả tri.

b)

Thuyết Bất khả tri.

c)

Thuyết Duy vật.

d)

Thuyết Duy tâm.

67.

Học thuyết triết học nào chỉ thừa nhận một trong hai thực thể (vật chất hoặc tinh thần) là bản nguyên của thế giới?

a)

Nhất nguyên luận.

b)

Nhị nguyên luận.

c)

Thuyết Khả tri.

d)

Thuyết Bất khả tri.

68.

Theo tài liệu, triết học có thể được chia thành hai trường phái chính nào?

a)

Triết học duy vật và triết học duy tâm.

b)

Triết học khả tri và triết học bất khả tri.

c)

Triết học hiện đại và triết học cổ điển.

d)

Triết học phương Đông và triết học phương Tây.

69.

Thuyết Khả tri khẳng định điều gì về khả năng nhận thức của con người?

a)

Con người có khả năng nhận thức được bản chất của sự vật.

b)

Con người không thể nhận thức được bản chất của sự vật.

c)

Con người chỉ nhận thức được một phần của sự vật.

d)

Con người nhận thức dựa vào cảm giác và kinh nghiệm.

70.

Thuật ngữ "thuyết bất khả tri" (Agnosticism) được đưa ra vào năm nào?

a)

1825

b)

1869

c)

1895

d)

1850

71.

Ai là người đã khái quát thuật ngữ "thuyết bất khả tri"?

a)

T.H. Huxley

b)

D. Hume

c)

Hiium

d)

Cantor

72.

Theo quan điểm của Hium, điều gì là yếu tố quan trọng để nhận thức các thực tại siêu nhiên?

a)

Trí tưởng tượng

b)

Kinh nghiệm

c)

Niềm tin

d)

Lý thuyết

73.

Hoài nghi luận thời Phục hưng có vai trò gì trong cuộc đấu tranh chống hệ tư tưởng và quyền uy của Giáo hội Trung cổ?

a)

Bảo vệ quyền uy của Giáo hội

b)

Thừa nhận sự hoài nghi đối với Kinh thánh

c)

Phát triển lý thuyết mới

d)

Loại bỏ các giá trị truyền thống

74.

Theo Cantor, tại sao con người không thể nhận thức được những thực tại siêu nhiên?

a)

Vì thiếu niềm tin

b)

Vì không có kinh nghiệm trực tiếp

c)

Vì không có lý thuyết phù hợp

d)

Vì không có trí tưởng tượng

75.

Khái niệm "biện chứng" trong lịch sử triết học được dùng theo nghĩa nào?

a)

Nghệ thuật tranh luận để tìm chân lý bằng cách phát hiện mâu thuẫn.

b)

Phương pháp khoa học siêu cảm tính.

c)

Phương pháp nhận thức dựa trên cảm xúc.

d)

Phương pháp tư duy dựa trên trực giác.

76.

Phương pháp siêu hình nhận thức đối tượng như thế nào?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các quan hệ.

b)

Nhận thức đối tượng trong mối quan hệ với các hiện tượng khác.

c)

Nhận thức đối tượng dựa trên cảm xúc và trực giác.

d)

Nhận thức đối tượng thông qua các hiện tượng siêu nhiên.

77.

Nguyên nhân của sự biến đổi trong phương pháp siêu hình nằm ở đâu?

a)

Bên ngoài đối tượng.

b)

Bên trong đối tượng.

c)

Trong mối quan hệ giữa các đối tượng.

d)

Trong cảm xúc của con người.

78.

Theo Ph.Ăngghen, con người có khả năng nhận thức như thế nào?

a)

Nhận thức được một cách đúng đắn bản chất của mọi sự vật và hiện tượng.

b)

Nhận thức được một cách cảm tính và không chính xác.

c)

Nhận thức được một cách trực giác và không cần lý luận.

d)

Nhận thức được một cách ngẫu nhiên và không có cơ sở.

79.

Sự đối lập giữa hai phương pháp tư duy là gì?

a)

Phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng.

b)

Phương pháp cảm tính và phương pháp lý luận.

c)

Phương pháp trực giác và phương pháp khoa học.

d)

Phương pháp thực nghiệm và phương pháp siêu nhiên.

80.

Phương pháp siêu hình có nguồn gốc từ đâu trong khoa học cổ điển?

a)

Từ toán học và vật lý học cổ điển

b)

Từ triết học hiện đại

c)

Từ sinh học và hóa học

d)

Từ khoa học xã hội

81.

Phương pháp siêu hình có đặc điểm gì khi nhận thức đối tượng?

a)

Không rời rạc và không ngừng động

b)

Tách biệt hoàn toàn các yếu tố

c)

Chỉ tập trung vào một khía cạnh

d)

Không liên quan đến thực nghiệm

82.

Phương pháp biện chứng nhấn mạnh điều gì về trạng thái của sự vật?

a)

Sự vật luôn vận động và biến đổi

b)

Sự vật không thay đổi theo thời gian

c)

Sự vật tồn tại độc lập và không liên kết

d)

Sự vật chỉ có một trạng thái duy nhất

83.

Theo Ph.Ăngghen, tư duy biện chứng có đặc điểm gì?

a)

Linh hoạt và không tuyệt đối hóa ranh giới

b)

Cứng nhắc và tuyệt đối hóa mọi khía cạnh

c)

Chỉ tập trung vào một mặt của vấn đề

d)

Loại bỏ hoàn toàn các yếu tố đối lập

84.

Phương pháp biện chứng đã trải qua bao nhiêu giai đoạn phát triển trong lịch sử?

a)

Hai giai đoạn

b)

Ba giai đoạn

c)

Bốn giai đoạn

d)

Năm giai đoạn

85.

Hình thức đầu tiên của phép biện chứng trong lịch sử là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng tự phát

d)

Phép biện chứng hiện đại

86.

Phép biện chứng duy tâm được phát triển bởi triết học của quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Hy Lạp

87.

Phép biện chứng duy vật được xây dựng bởi ai?

a)

C.Mác và Ph.Angghen

b)

Hegel và Kant

c)

Plato và Aristotle

d)

Descartes và Spinoza

88.

Phép biện chứng duy vật có tính cách gì trong lịch sử triết học?

a)

Tính cách thần bí

b)

Tính cách lý luận

c)

Tính cách lý thuyết và mối liên hệ phổ biến

d)

Tính cách thực nghiệm