wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KĨ NĂNG ĐỌC – HIỂU (15 câu)

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Để xác định chủ đề của văn bản, cần chú ý điều gì nhất?

a)

Nhân vật phụ

b)

Chi tiết mở đầu

c)

Các sự việc chính và thông điệp

d)

Số lượng đoạn văn

2.

Từ ngữ then chốt trong văn bản thường ở đâu?

a)

Mở bài và kết bài

b)

Giữa bài

c)

Ghi chú cuối trang

d)

Không cố định

3.

Biện pháp tu từ giúp người đọc…

a)

Hiểu sai nội dung

b)

Hình dung và cảm nhận rõ hơn

c)

Tăng số chữ

d)

Làm câu văn dài hơn

4.

Câu văn chứa từ “bỗng nhiên” gợi điều gì?

a)

Sự thay đổi bất ngờ

b)

Sự chuẩn bị

c)

Sự đều đặn

d)

Sự lặp lại

5.

Nhân vật trữ tình trong thơ là…

4 lines
6.

Từ “mênh mông” thuộc từ loại nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Đại từ

7.

Cụm từ “đang học bài” là…

a)

Cụm động từ

b)

Cụm tính từ

c)

Cụm danh từ

d)

Thành ngữ

8.

Biện pháp tu từ so sánh là:

a)

A. “Trăng khuya tròn như chiếc đĩa bạc”

b)

B. “Cánh đồng thơm”

c)

C. “Học, học nữa”

d)

D. “Người đi như mây trôi”

9.

Từ đồng nghĩa với “khó khăn” là:

a)

A. Thuận lợi

b)

B. Trắc trở

c)

C. Dễ dàng

d)

D. Vui vẻ

10.

Câu ghép là câu có:

a)

Một chủ ngữ – một vị ngữ

b)

Hai vế trở lên, mỗi vế có C–V

c)

Không có chủ ngữ

d)

Không có vị ngữ

11.

Mở bài của bài văn nghị luận cần:

a)

Giới thiệu vấn đề

b)

Nêu luận điểm

c)

Phân tích dẫn chứng

d)

Kết luận bài

12.

Kết bài tốt nhất là:

a)

Nêu lại toàn bộ bài

b)

Khẳng định lại vấn đề và mở rộng

c)

Viết dài hơn thân bài

d)

Không cần thiết

13.

Luận điểm là:

a)

Ý chính mà bài văn cần làm rõ

b)

Minh chứng cho luận cứ

c)

Mở bài

d)

Lời kết

14.

Trong văn tường thuật, yếu tố quan trọng nhất:

a)

Sự kiện và trình tự thời gian

b)

Cảm xúc người viết

c)

Ý kiến

d)

Lý lẽ tranh luận

15.

Bố cục cơ bản của bài văn miêu tả:

a)

Mở – Thân – Kết

b)

Đầu – Cuối

c)

Một đoạn ngắn

d)

Tự do

16.

Khi đọc một văn bản tự sự, điều quan trọng nhất để hiểu nội dung là:

a)

Nhịp thơ

b)

Hệ thống sự việc – nhân vật

c)

Bố cục đoạn văn

d)

Các từ tượng hình

17.

Văn bản “Cái chúc thư” thuộc kiểu văn bản:

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Nghị luận

d)

Thuyết minh

18.

Chi tiết nghệ thuật là chi tiết…

a)

Dài nhất văn bản

b)

Mang ý nghĩa biểu tượng, gợi nhiều suy nghĩ

c)

Xuất hiện đầu tiên

d)

Nằm ở phần kết

19.

Nhân vật chính thường là người:

a)

Ít xuất hiện

b)

Quyết định diễn biến câu chuyện

c)

Không liên quan xung đột

d)

Xuất hiện ở cuối

20.

Yếu tố miêu tả trong văn bản tự sự có tác dụng:

a)

Làm câu chuyện dài hơn

b)

Làm rõ tính cách và bối cảnh

c)

Làm người đọc bối rối

d)

Giảm hấp dẫn câu chuyện

21.

Khi nhận xét thái độ của tác giả, cần căn cứ vào:

a)

Từ ngữ, giọng điệu, hình ảnh

b)

Số lượng đoạn văn

c)

Tên văn bản

d)

Năm sáng tác

22.

“Sắc thái tiếng cười” chủ yếu sử dụng yếu tố nghệ thuật:

a)

Trữ tình

b)

Hài hước – châm biếm

c)

Miêu tả thiên nhiên

d)

Tự sự ly kỳ

23.

Câu chuyện có xung đột mạnh thường tạo ra:

a)

Sự tĩnh lặng

b)

Cao trào, kịch tính

c)

Kết thúc bất ngờ

d)

Mở bài dài

24.

Để nhận xét chủ đề bài thơ, học sinh cần:

a)

Chỉ đọc 1 dòng đầu

b)

Đọc toàn bài và cảm nhận cảm xúc chính

c)

Đếm từ

d)

Tìm câu dài nhất

25.

Biểu cảm trong văn bản giúp người đọc:

a)

Không hiểu nội dung

b)

Hiểu rõ tâm trạng nhân vật/tác giả

c)

Rối ý

d)

Tập trung vào sự kiện

26.

Thành ngữ nào sau đây thể hiện tinh thần đoàn kết?

a)

A. “Một cây làm chẳng nên non”

b)

B. “Mưa dầm thấm lâu”

c)

C. “Nước đến chân mới nhảy”

d)

D. “Cha nào con nấy”

27.

Cặp quan hệ từ thường dùng trong câu điều kiện là:

a)

Vì… nên…

b)

Tuy… nhưng…

c)

Nếu… thì…

d)

Hễ… cũng…

28.

“Mặt trời dỏ ửng” sử dụng biện pháp:

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Hoán dụ

d)

Ẩn dụ

29.

Từ “nhanh như cắt” chứa biện pháp:

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

So sánh

d)

Hoán dụ

30.

Câu rút gọn là câu:

a)

Lược bỏ chủ ngữ hoặc vị ngữ nhưng vẫn hiểu

b)

Thiếu thành phần chính

c)

Không có dấu câu

d)

Chỉ có một từ

31.

“Trường học của chúng tôi” thuộc kiểu cụm từ:

a)

Cụm động từ

b)

Cụm danh từ

c)

Cụm tính từ

d)

Cụm cảm thán

32.

Từ tượng thanh là từ mô phỏng:

a)

Sự vật

b)

Hình dáng

c)

Âm thanh

d)

Màu sắc

33.

Trong câu: “Vì trời mưa nên em mang áo mưa”, quan hệ từ là:

a)

A. Vì – nên

b)

B. Trời – mưa

c)

C. Nên – em

d)

D. Mang – áo

34.

Câu văn bộc lộ cảm xúc là:

a)

Hôm nay trời đẹp.

b)

Ôi, cảnh hoàng hôn tuyệt quá!

c)

Mình đang chơi bóng.

d)

Bạn ấy học giỏi.

35.

Phương tiện liên kết câu “từ ngữ liên kết” là:

a)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

b)

Đại từ, quan hệ từ

c)

Cụm động từ

d)

Dấu phẩy

36.

Một bài văn nghị luận cần có mấy phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

37.

Khi viết đoạn văn nghị luận, câu đầu tiên thường là:

a)

Dẫn chứng

b)

Luận điểm

c)

Mở rộng

d)

Kết bài

38.

Dẫn chứng tốt nhất là:

a)

Không liên quan vấn đề

b)

Trung thực, tiêu biểu, chính xác

c)

Càng dài càng tốt

d)

Ít người biết

39.

Khi viết văn miêu tả, học sinh cần chú ý nhất đến:

a)

Màu sắc – âm thanh – cảm xúc

b)

Ý kiến

c)

Lý lẽ

d)

Mở bài

40.

Bài văn thuyết minh có mục đích:

a)

Kể chuyện

b)

Giải thích, giới thiệu sự vật/hiện tượng

c)

Biểu cảm

d)

Bộc lộ cảm xúc

41.

Việc sử dụng phép so sánh trong văn miêu tả giúp:

a)

Câu văn dài hơn

b)

Sự vật sinh động hơn

c)

Giảm hứng thú người đọc

d)

Không có tác dụng

42.

Một đoạn văn phát triển theo kiểu diễn dịch:

a)

Câu chủ đề ở cuối đoạn

b)

Câu chủ đề ở đầu đoạn

c)

Không có câu chủ đề

d)

Chỉ có một câu

43.

Khi kể lại một câu chuyện, cần chú ý nhất:

a)

Giữ nguyên trình tự hợp lý

b)

Thay đổi sự thật

c)

Không miêu tả

d)

Không dùng cảm xúc

44.

Kết bài mở rộng là:

a)

Viết lại luận điểm

b)

Nêu thêm ý nghĩa, bài học, liên hệ

c)

Không liên quan bài

d)

Sao chép câu trên

45.

Khi viết văn biểu cảm, quan trọng nhất là:

a)

Lý lẽ

b)

Sự kiện

c)

Cảm xúc chân thật

d)

Nhiều đoạn văn