wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Những vấn đề cơ bản về đo lường và đánh giá trong giáo dục

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Phân biệt các khái niệm đo lường, đánh giá, định giá trị và chỉ ra mối liên quan giữa các khái niệm này là gì?

a)

Đo lường là xác định số lượng, đánh giá là nhận xét chất lượng, định giá trị là xác định giá trị; các khái niệm này liên quan chặt chẽ trong quá trình kiểm tra và đánh giá.

b)

Đo lường là nhận xét chất lượng, đánh giá là xác định số lượng, định giá trị là xác định giá trị; các khái niệm này không liên quan đến nhau.

c)

Đo lường là xác định giá trị, đánh giá là xác định số lượng, định giá trị là nhận xét chất lượng; các khái niệm này không liên quan.

d)

Đo lường, đánh giá và định giá trị đều là các bước độc lập, không liên quan trong quá trình kiểm tra.

2.

Vai trò của đo lường và đánh giá trong giáo dục là gì?

a)

Giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu giáo dục.

b)

Chỉ dùng để kiểm tra kiến thức học sinh.

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình dạy học.

d)

Chỉ phục vụ cho việc thi cử.

3.

Quy trình đo lường trong khoa học xã hội bao gồm các bước nào và ví dụ thực tiễn minh họa là gì?

a)

Xác định khái niệm, xây dựng thang đo, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả; ví dụ: đo lường mức độ hài lòng của khách hàng qua bảng hỏi.

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên, phân tích định tính, trình bày kết quả; ví dụ: khảo sát ý kiến chuyên gia.

c)

Thu thập dữ liệu, kiểm tra độ tin cậy, báo cáo kết quả; ví dụ: nghiên cứu thị trường qua phỏng vấn.

d)

Xây dựng giả thuyết, kiểm tra thực nghiệm, tổng hợp dữ liệu; ví dụ: thử nghiệm sản phẩm mới.

4.

Có bao nhiêu loại khung tham chiếu được sử dụng để lý giải kết quả đo lường trong trắc nghiệm?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

5.

Khái niệm nào sau đây đúng về mục tiêu, tiêu chuẩn, tiêu chí sử dụng trong đo lường?

a)

Mục tiêu là kết quả mong muốn, tiêu chuẩn là mức độ cần đạt, tiêu chí là yếu tố đánh giá.

b)

Mục tiêu là phương pháp đo lường, tiêu chuẩn là quy trình thực hiện, tiêu chí là kết quả cuối cùng.

c)

Mục tiêu là yếu tố đánh giá, tiêu chuẩn là kết quả mong muốn, tiêu chí là mức độ cần đạt.

d)

Mục tiêu là mức độ cần đạt, tiêu chuẩn là yếu tố đánh giá, tiêu chí là kết quả mong muốn.

6.

Chất lượng của một hoạt động đo lường đơn giản trong giáo dục được đánh giá dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Độ tin cậy và độ giá trị của công cụ đo lường

b)

Số lượng học sinh tham gia hoạt động

c)

Thời gian thực hiện hoạt động

d)

Độ khó của bài kiểm tra

7.

Việc đánh giá trong giáo dục cho phép chúng ta xác định điều gì?

a)

Xác định một là mục tiêu giáo dục được đặt ra có phù hợp hay không và có đạt được hay không, hai là việc giảng dạy có thành công hay không, học viên có tiến bộ hay không.

b)

Xác định số lượng học viên tham gia lớp học.

c)

Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của khóa học.

d)

Xác định các môn học được giảng dạy trong chương trình.

8.

Theo đoạn văn, để đánh giá đúng cần phải triển khai điều gì?

a)

Triển khai đo lường.

b)

Triển khai báo cáo.

c)

Triển khai đào tạo.

d)

Triển khai kiểm tra.

9.

Trong lịch sử giáo dục Việt Nam, các kỳ thi như thi Hương, thi Hội, thi Đình nhằm mục đích gì?

a)

Nhằm giúp nhà vua đánh giá đúng hiền tài để tuyển dụng vào các chức quan lại trị nước.

b)

Nhằm kiểm tra kiến thức quân sự của các sĩ tử để tuyển chọn tướng lĩnh.

c)

Nhằm lựa chọn những người có khả năng nghệ thuật để phục vụ trong cung đình.

d)

Nhằm đào tạo các thương nhân để phát triển kinh tế quốc gia.

10.

Bộ trắc nghiệm thành quả học tập tổng hợp đầu tiên ở Mỹ ra đời vào năm nào?

a)

Năm 1923.

b)

Năm 1910.

c)

Năm 1945.

d)

Năm 1958.

11.

Đo lường (measurement) là gì? Điền vào chỗ trống:

a)

Đo lường là một khái niệm chuyên dùng để chỉ sự so sánh một vật hay hiện tượng với một thước đo hay chuẩn mực, có khả năng trình bày kết quả dưới dạng thông tin định lượng hoặc định tính.

b)

Đo lường là quá trình xác định giá trị tuyệt đối của một vật thể mà không cần so sánh với chuẩn mực.

c)

Đo lường là việc sử dụng các công cụ để tạo ra các hiện tượng mới.

d)

Đo lường là việc ghi lại các thông tin mà không cần kiểm tra độ chính xác.

12.

Theo Allen M.J và Yen W.M., đo lường là gì?

a)

Gắn các con số vào các cá thể theo một quy tắc có hệ thống để biểu diễn các đặc tính của các cá thể đó

b)

Đánh giá kết quả học tập của học sinh

c)

So sánh các hiện tượng tự nhiên

d)

Đưa ra các tiêu chuẩn giáo dục

13.

Theo định nghĩa của Griffin (1993), đo lường là gì?

a)

Đo lường là lượng hóa một đặc điểm hoặc khía cạnh nào đó của đối tượng để từ đó có thể miêu tả hay “đánh giá” đối tượng.

b)

Đo lường là quá trình so sánh các đối tượng với nhau mà không cần định lượng.

c)

Đo lường là việc xác định giá trị tuyệt đối của một đối tượng mà không cần tham khảo đặc điểm nào.

d)

Đo lường là việc phân loại các đối tượng dựa trên cảm nhận chủ quan.

14.

Quy trình đo lường trong giáo dục gồm những bước nào theo Hình 2.1?

a)

Xác định nội dung cần đo, Thao tác hóa nội dung, Chọn thang đo, Thiết kế công cụ đo, Tiến hành đo và thu thập dữ liệu, Phân tích kết quả.

b)

Xác định mục tiêu học tập, Thiết kế bài giảng, Đánh giá kết quả, Phân tích dữ liệu.

c)

Lựa chọn phương pháp giảng dạy, Xây dựng đề kiểm tra, Thu thập phản hồi, Tổng kết kết quả.

d)

Xác định đối tượng học sinh, Lập kế hoạch giảng dạy, Đánh giá năng lực, Báo cáo kết quả.

15.

Thang đo định danh dùng để phân loại đối tượng theo những đặc điểm nào sau đây?

a)

Giới tính

b)

Vùng miền

c)

Nhóm tuổi

d)

Tất cả các đáp án trên

16.

Theo ví dụ trong tài liệu, màu sắc nào sau đây là đặc điểm có thể dùng thang đo định danh?

a)

Xanh

b)

Đỏ

c)

Vàng

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Thang định hạng (ordinal scale) là gì?

a)

Là kiểu đo lường đánh giá sự vật, hiện tượng hay đặc tính theo thứ bậc hay trật tự của chúng.

b)

Là kiểu đo lường chỉ sử dụng các con số để biểu diễn dữ liệu mà không có ý nghĩa thứ tự.

c)

Là kiểu đo lường dùng để xác định khoảng cách tuyệt đối giữa các giá trị.

d)

Là kiểu đo lường chỉ dùng để phân loại các đối tượng mà không quan tâm đến thứ tự.

18.

Ví dụ nào sau đây là ví dụ của thang định hạng? Chọn đáp án đúng.

a)

A. Phân loại học sinh theo thứ hạng điểm thi

b)

B. Đo chiều cao bằng thước mét

c)

C. Đo vận tốc ô tô

19.

Thang định khoảng (interval scale) là gì?

a)

Là kiểu đánh giá, phân loại các sự vật, hiện tượng hay đặc tính theo những đơn vị phân loại bằng nhau ở bất kỳ khoảng nào trên thang đo.

b)

Là thang đo chỉ dùng để phân loại các đối tượng mà không có thứ tự.

c)

Là thang đo có điểm gốc tuyệt đối và cho phép so sánh tỷ lệ giữa các giá trị.

d)

Là thang đo chỉ xác định thứ tự các đối tượng mà không xác định khoảng cách giữa chúng.

20.

Số km/giờ nói lên tốc độ chuyển động của một vật là ví dụ của thang đo nào?

a)

A. Thang định hạng

b)

B. Thang định khoảng

c)

C. Thang định tỷ lệ

21.

Trong lĩnh vực đo đánh giá nhận thức, thái độ, năng lực, hành vi của một cá nhân trên thực tế không có điểm 0 thực sự mà là điểm 0 tự đặt. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Điền vào chỗ trống: Trong thang đánh giá bằng số, mức 5 là ________, đạt được tất cả các tiêu chuẩn.

a)

Ưu tú

b)

Trung bình

c)

Kém

d)

Tốt

23.

Điền vào chỗ trống: Trong thang đánh giá bằng số, mức 4 là ________, đạt được hầu hết các tiêu chuẩn.

a)

Rất tốt

b)

Trung bình

c)

Kém

d)

Xuất sắc

24.

Điền vào chỗ trống: Trong thang đánh giá bằng số, mức 3 là ________, đạt được một số tiêu chuẩn.

a)

Tốt

b)

Xuất sắc

c)

Trung bình

d)

Kém

25.

Điền vào chỗ trống: Trong thang đánh giá bằng số, mức 2 là ________, đạt được một số ít tiêu chuẩn.

a)

Đạt

b)

Không đạt

c)

Xuất sắc

d)

Trung bình

26.

Điền vào chỗ trống: Trong thang đánh giá bằng số, mức 1 là ________, không đạt tiêu chuẩn.

a)

Kém

b)

Tốt

c)

Trung bình

d)

Xuất sắc

27.

Nguyên tắc nào sau đây là đúng về đo lường trong giáo dục?

a)

A. Quan sát từ nhiều kênh khác nhau

b)

B. Chỉ quan sát từ một kênh duy nhất

c)

C. Không cần kiểm soát quan sát

d)

D. Chỉ cần kết quả cuối cùng

28.

Theo John R. Hills (1981), nguyên tắc nào sau đây là đúng về đo lường trong giáo dục?

a)

A. Các quan sát phải được kiểm soát

b)

B. Các quan sát không cần kiểm soát

c)

C. Chỉ cần quan sát một lần

d)

D. Không cần quan sát

29.

Theo John R. Hills (1981), kết quả của các quan sát phải được chuyển đổi thành dạng gì?

a)

Thành các con số

b)

Thành các hình ảnh

c)

Thành các bài viết

d)

Thành các biểu đồ

30.

Khung tham chiếu nào dùng để giải thích điểm kiểm tra dựa trên việc so sánh kết quả của học sinh với những gì người ta tin rằng học sinh có thể làm được dựa trên khả năng của mình?

a)

Khung tham chiếu khả năng (Ability-referenced)

b)

Khung tham chiếu chuẩn (Norm-referenced)

c)

Khung tham chiếu tiêu chuẩn (Criterion-referenced)

d)

Khung tham chiếu mục tiêu (Objective-referenced)

31.

Theo đoạn văn, điểm kiểm tra khả năng của sinh viên lớn lên trong nghèo khó hoặc có khuyết tật nhỏ thường như thế nào?

a)

Thường đạt điểm quá thấp trong các bài kiểm tra khả năng.

b)

Thường đạt điểm cao hơn so với các sinh viên khác.

c)

Không có sự khác biệt về điểm số so với các sinh viên khác.

d)

Thường đạt điểm trung bình trong các bài kiểm tra khả năng.

32.

Điểm kiểm tra khả năng của sinh viên mới học tiếng Anh thường như thế nào so với khả năng của họ?

a)

Thường thấp hơn so với khả năng của họ.

b)

Thường cao hơn so với khả năng của họ.

c)

Luôn bằng với khả năng của họ.

d)

Không liên quan đến khả năng của họ.

33.

Cách tiếp cận thứ hai để diễn giải điểm kiểm tra là gì?

a)

Cách tiếp cận so sánh theo khung tham chiếu tăng trưởng (Growth-referenced).

b)

Cách tiếp cận dựa trên điểm trung bình lớp học.

c)

Cách tiếp cận dựa trên cảm nhận cá nhân.

d)

Cách tiếp cận dựa trên số lượng câu hỏi đúng.

34.

Theo phương pháp kiểm tra trước/sau, bài kiểm tra đầu tiên được đưa ra khi nào?

a)

Sau khi học sinh được hướng dẫn

b)

Trước khi học sinh được hướng dẫn

c)

Sau khi học sinh học tài liệu mới

d)

Sau khi học sinh làm bài kiểm tra thứ hai

35.

Hình nào dưới đây minh họa đường cong học tập tuyến tính?

a)

Hình bên trái

b)

Hình bên phải

36.

Theo đoạn văn, lỗi đo lường liên quan đến các yếu tố nào?

a)

Các yếu tố khiến học sinh thực hiện bài kiểm tra theo cách khác với cách mà học sinh đó nên thực hiện là lỗi đo lường.

b)

Các yếu tố giúp học sinh đạt điểm cao hơn trong bài kiểm tra.

c)

Các yếu tố làm cho bài kiểm tra trở nên dễ dàng hơn với mọi học sinh.

d)

Các yếu tố liên quan đến việc giáo viên chấm điểm không công bằng.

37.

Theo đoạn văn, nhóm định mức trong bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa quốc gia thường bao gồm những ai?

a)

Một lựa chọn ngẫu nhiên của hàng trăm sinh viên tương tự khác đã làm bài kiểm tra tương tự.

b)

Tất cả giáo viên trong trường.

c)

Những sinh viên đạt điểm cao nhất trong kỳ thi.

d)

Nhóm các chuyên gia thiết kế bài kiểm tra.

38.

Điểm khác biệt chính giữa phương pháp tham chiếu định mức và tham chiếu tiêu chí là gì?

a)

Tham chiếu định mức so sánh học sinh với nhau, còn tham chiếu tiêu chí so sánh học sinh với một số tiêu chuẩn hoặc tiêu chí định sẵn.

b)

Tham chiếu định mức chỉ áp dụng cho các môn khoa học tự nhiên, còn tham chiếu tiêu chí áp dụng cho các môn xã hội.

c)

Tham chiếu định mức dựa trên cảm nhận của giáo viên, còn tham chiếu tiêu chí dựa trên ý kiến của học sinh.

d)

Tham chiếu định mức sử dụng điểm số tuyệt đối, còn tham chiếu tiêu chí sử dụng điểm số tương đối.

39.

Một nhược điểm của phương pháp tham chiếu tiêu chí là gì?

a)

Không thể áp dụng cho tất cả các tình huống.

b)

Luôn cho kết quả chính xác.

c)

Dễ gây nhầm lẫn với phương pháp khác.

d)

Không cần dữ liệu đầu vào.

40.

Theo đoạn văn, nếu một học sinh ở gần đầu danh sách trong nhóm định mức, học sinh đó thường sẽ nhận được đánh giá như thế nào?

a)

Được đánh giá tích cực hơn.

b)

Được đánh giá nghiêm khắc hơn.

c)

Không nhận được đánh giá nào.

d)

Được đánh giá giống như các học sinh khác.

41.

Lĩnh vực nào trong giáo dục liên quan đến khả năng suy nghĩ, lập luận, thu thập sự kiện, giải thích và đánh giá?

a)

Lĩnh vực nhận thức

b)

Lĩnh vực thể chất

c)

Lĩnh vực xã hội

d)

Lĩnh vực cảm xúc

42.

Lĩnh vực cảm xúc trong giáo dục liên quan đến những đáp ứng nào?

a)

Những đáp ứng về mặt tình cảm, bao hàm cả những mối quan hệ như yêu ghét, thái độ nhiệt tình, thờ ơ, cam kết với nguyên tắc và sự tiếp thu các ý tưởng.

b)

Những đáp ứng về mặt thể chất, bao gồm vận động và kỹ năng thao tác.

c)

Những đáp ứng về mặt trí tuệ, như khả năng phân tích và giải quyết vấn đề.

d)

Những đáp ứng về mặt xã hội, như kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

43.

Lĩnh vực tâm lý vận động liên quan đến kỹ năng nào sau đây?

a)

Kỹ năng suy nghĩ logic

b)

Kỹ năng cảm xúc

c)

Kỹ năng phối hợp cơ bắp và vận động cơ thể

44.

Điền định nghĩa của mức độ nhận thức 'Biết (Knowledge)' theo phân loại Bloom: ________

a)

Được định nghĩa là sự nhớ, thuộc lòng, nhận biết được và có thể tái hiện các dữ liệu, các sự việc đã biết hoặc đã học được trước đây. Điều đó có nghĩa là một người có thể nhắc lại một loạt dữ liệu, từ các sự kiện đơn giản đến các lý thuyết phức tạp, tái hiện trong trí nhớ những thông tin cần thiết. Đây là mức độ hành vi thấp nhất đạt được trong lĩnh vực nhận thức.

b)

Được định nghĩa là khả năng phân tích, so sánh và đánh giá các thông tin để đưa ra kết luận hợp lý.

c)

Được định nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế để giải quyết vấn đề.

d)

Được định nghĩa là khả năng sáng tạo ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới dựa trên kiến thức đã học.

45.

Điền định nghĩa của mức độ nhận thức 'Hiểu (Comprehension)' theo phân loại Bloom: ________

a)

Được định nghĩa là khả năng nắm được ý nghĩa của tài liệu. Điều đó có thể thể hiện bằng việc chuyển tài liệu từ dạng này sang dạng khác (từ các ngôn từ sang số liệu…), bằng cách giải thích tài liệu (giải nghĩa hoặc tóm tắt), mô tả theo ngôn từ của mình và bằng cách ước lượng xu hướng tương lai (dự báo các hệ quả hoặc ảnh hưởng). Hành vi ở mức độ này cao hơn so với mức độ Biết, và cũng bao gồm cả mức độ Biết.

b)

Được định nghĩa là khả năng ghi nhớ và lặp lại thông tin một cách chính xác mà không cần hiểu ý nghĩa của nó.

c)

Được định nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức vào các tình huống mới mà không cần phân tích sâu.

d)

Được định nghĩa là khả năng đánh giá và đưa ra nhận xét về giá trị của một ý tưởng hoặc tài liệu dựa trên các tiêu chí nhất định.

46.

Điền định nghĩa của mức độ nhận thức 'Áp dụng (Application)' theo phân loại Bloom: ________

a)

Được định nghĩa là khả năng sử dụng các tài liệu đã học vào một hoàn cảnh cụ thể mới. Điều đó có thể bao gồm việc áp dụng các quy tắc, phương pháp, khái niệm, nguyên lý, định luật và lý thuyết. Hành vi ở mức độ này cao hơn mức độ Biết và Hiểu trên đây, và cũng bao gồm cả các mức độ đó.

b)

Được định nghĩa là khả năng ghi nhớ và lặp lại thông tin đã học mà không cần hiểu sâu.

c)

Được định nghĩa là khả năng phân tích và đánh giá các thông tin, dữ liệu để đưa ra kết luận.

d)

Được định nghĩa là khả năng sáng tạo ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới dựa trên kiến thức đã học.

47.

Điền định nghĩa của mức độ nhận thức 'Phân tích (Analysis)' theo phân loại Bloom: ________

a)

Được định nghĩa là khả năng phân chia một tài liệu ra thành các phần của nó sao cho có thể hiểu được các cấu trúc tổ chức của nó. Điều đó có thể bao gồm việc chỉ ra đúng các bộ phận, phân tích mối quan hệ giữa các bộ phận, và nhận biết được các nguyên lý tổ chức của chúng. Hành vi ở mức độ này cao hơn so với mức độ Biết, Hiểu và Áp dụng, và cũng bao gồm cả các mức độ đó, vì nó đòi hỏi một sự thấu hiểu cả nội dung và hình thái cấu trúc của tài liệu.

b)

Được định nghĩa là khả năng ghi nhớ và lặp lại thông tin đã học mà không cần hiểu sâu về nội dung.

c)

Được định nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế hoặc mới.

d)

Được định nghĩa là khả năng tổng hợp các phần riêng lẻ thành một tổng thể mới hoặc đề xuất các giải pháp sáng tạo.

48.

Điền định nghĩa của mức độ nhận thức 'Tổng hợp (Synthesis)' theo phân loại Bloom: ________

a)

Được định nghĩa là khả năng sắp xếp các bộ phận lại với nhau để hình thành một tổng thể mới. Điều đó có thể bao gồm việc tạo ra một cuộc giao tiếp đơn nhất (chủ đề hoặc bài phát biểu), một kế hoạch hoặc đề xuất cho một dự án mới.

b)

Được định nghĩa là khả năng ghi nhớ và lặp lại thông tin đã học mà không cần hiểu sâu.

c)

Được định nghĩa là khả năng phân tích các bộ phận riêng lẻ mà không cần kết nối chúng lại với nhau.

d)

Được định nghĩa là khả năng đánh giá giá trị của thông tin dựa trên các tiêu chí nhất định.

49.

Đánh giá (Evaluation) là gì?

a)

Là khả năng xác định giá trị của tài liệu, phán quyết được về những tranh luận, bất đồng ý kiến (tuyên bố, tiểu thuyết, thơ, báo cáo nghiên cứu).

b)

Là quá trình thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Là việc ghi nhớ các sự kiện, dữ liệu và thông tin.

d)

Là khả năng trình bày lại nội dung đã học bằng lời của mình.

50.

Kể tên 4 loại kiến thức liên quan đến xử lý kiến thức theo phân loại của Anderson và Krathwohl.

a)

Sự vật (factual), khái niệm (conceptual), quy trình (procedural), siêu nhận thức (metacognitive).

b)

Sự vật (factual), khái niệm (conceptual), cảm xúc (emotional), siêu nhận thức (metacognitive).

c)

Sự vật (factual), khái niệm (conceptual), quy trình (procedural), cảm xúc (emotional).

d)

Sự vật (factual), khái niệm (conceptual), quy trình (procedural), nhận thức xã hội (social cognition).

51.

Tiếp nhận (Receiving) trong lĩnh vực tình cảm là gì?

a)

Thể hiện sự tự nguyện tiếp nhận thông tin, sự quan tâm có lựa chọn.

b)

Là việc từ chối mọi thông tin từ người khác.

c)

Là hành động áp đặt ý kiến cá nhân lên người khác.

d)

Là sự thờ ơ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

52.

Đáp ứng (Responding) trong lĩnh vực tình cảm là gì?

a)

Thể hiện sự quan tâm tích cực để tiếp nhận, sự tự nguyện đáp ứng và cảm giác thỏa mãn.

b)

Là khả năng ghi nhớ thông tin một cách chính xác.

c)

Là quá trình phân tích và đánh giá thông tin.

d)

Là việc thực hiện các thao tác vận động một cách thành thạo.

53.

Điền vào chỗ trống: 'Chấp nhận giá trị (Valuing) là ...'

a)

Thể hiện niềm tin và sự chấp nhận giá trị, sự ưa chuộng và sự cam kết.

b)

Quá trình phân tích các số liệu thống kê.

c)

Việc thực hiện các hoạt động thể chất.

d)

Sự phát triển kỹ năng giao tiếp.

54.

Điền vào chỗ trống: 'Tổ chức (Organization) là ...'

a)

Thể hiện sự khái quát hóa các giá trị và tổ chức thành hệ thống giá trị.

b)

Một quá trình sản xuất hàng hóa.

c)

Một nhóm người làm việc cùng nhau không có mục tiêu chung.

d)

Một hoạt động giải trí tập thể.

55.

Điền vào chỗ trống: 'Đặc trưng hóa (Characterization) là ...'

a)

Cấp độ cao và phức tạp nhất, bao gồm hành vi liên quan tới việc tiếp nhận một tập hợp các giá trị và sự khái quát thành đặc trưng của bản thân hay triết lý của cuộc sống.

b)

Quá trình tiếp nhận thông tin và ghi nhớ kiến thức cơ bản.

c)

Khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách linh hoạt.

d)

Việc phân tích và đánh giá các khái niệm dựa trên tiêu chí cá nhân.

56.

Điền vào chỗ trống: 'Bắt chước thụ động (Imitation) là ...'

a)

Làm theo hành vi của một người khác một cách thụ động.

b)

Tự sáng tạo ra hành vi mới mà không dựa vào ai.

c)

Chủ động thay đổi hành vi của người khác.

d)

Không quan sát hành vi của người khác.

57.

Điền vào chỗ trống: 'Thao tác theo (Manipulation) là thực hiện các thao tác theo một sự hướng dẫn từng bước quy trình.'

a)

Thực hiện các thao tác theo một sự hướng dẫn từng bước quy trình.

b)

Thực hiện các thao tác một cách ngẫu nhiên không theo quy trình.

c)

Thực hiện các thao tác mà không cần hướng dẫn.

d)

Thực hiện các thao tác theo cảm hứng cá nhân.

58.

Điền vào chỗ trống: 'Tự làm đúng (Precision) là ...'

a)

Thực hiện được một nhiệm vụ với sai sót nhỏ và dần dần chính xác hơn mà không có nguồn hướng dẫn.

b)

Làm việc nhóm hiệu quả với sự hỗ trợ từ đồng đội.

c)

Hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng mà không cần chú ý đến chi tiết.

d)

Sáng tạo ra nhiều cách giải quyết vấn đề mà không cần kiểm tra kết quả.

59.

Điền vào chỗ trống: 'Khớp nối được (Articulation) là ...'

a)

Sắp xếp được một chuỗi thao tác bằng cách kết hợp hai hay nhiều kỹ năng, có thể cải tiến thao tác cho phù hợp để giải quyết một vấn đề gì đó.

b)

Thực hiện một thao tác đơn giản mà không cần sự phối hợp của các kỹ năng khác.

c)

Lặp lại một hành động mà không cần suy nghĩ hoặc điều chỉnh.

d)

Chỉ sử dụng một kỹ năng duy nhất để giải quyết vấn đề.

60.

Điền vào chỗ trống: 'Thao tác tự nhiên (Naturalisation) là ...'

a)

Chứng tỏ mức độ thực hiện thao tác một cách tự nhiên như bản năng ("Không cần suy nghĩ"). Các kỹ năng được kết hợp, thao tác trình tự, thực hiện nhất quán dễ dàng, tức là mất ít năng lượng và thời gian.

b)

Quá trình học tập các kỹ năng mới mà không cần thực hành.

c)

Việc thực hiện thao tác một cách ngẫu nhiên, không có trình tự.

d)

Sự lặp lại thao tác mà không cần cải thiện kỹ năng.

61.

Độ tin cậy của bài trắc nghiệm chủ yếu dùng để đánh giá điều gì?

a)

Mức độ chính xác của phép đo nhờ bài trắc nghiệm.

b)

Mức độ khó của các câu hỏi trong bài trắc nghiệm.

c)

Số lượng câu hỏi trong bài trắc nghiệm.

d)

Khả năng phân loại học sinh của bài trắc nghiệm.

62.

Theo đoạn văn, sai số nào sinh từ người học?

a)

Do thiếu động lực khi làm bài kiểm tra, do những kinh nghiệm trước đó đã không giúp ích gì cho học, do lo lắng về kết quả kiểm tra, do tình trạng tâm sinh lý không ổn định, bất thường chẳng hạn như buồn bực, ốm đau hoặc do không được chuẩn bị làm bài kiểm tra.

b)

Do thiết bị kiểm tra bị lỗi kỹ thuật.

c)

Do đề kiểm tra không phù hợp với trình độ người học.

d)

Do giám thị không giám sát chặt chẽ trong phòng kiểm tra.

63.

Theo đoạn văn, sai số do công cụ kiểm tra là gì?

a)

Do các câu hỏi chứa đựng các từ mơ hồ, không rõ ràng, không sáng sủa, thông tin không liên hệ với nhau, thang phân loại không rõ hoặc không đúng với tên gọi, câu hỏi nêu ra so với mục tiêu chưa phải là đặc trưng, thích hợp.

b)

Do người kiểm tra không chú ý đến kết quả kiểm tra.

c)

Do môi trường kiểm tra không đảm bảo điều kiện cần thiết.

d)

Do người được kiểm tra không hiểu yêu cầu của bài kiểm tra.

64.

Độ tin cậy càng cao thì sai số càng lớn.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Theo đoạn văn, kiểm tra đánh giá giúp cho người học nhận định, phân xét về kết quả học tập của mình.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Dạng độ tin cậy nào đề cập đến tính ổn định (Stability) của kết quả kiểm tra hàng năm?

a)

Độ tin cậy về tính ổn định (Stability)

b)

Độ tin cậy về tính nhất quán (Consistency)

c)

Độ tin cậy về tính hợp lệ (Validity)

d)

Độ tin cậy về tính khách quan (Objectivity)

67.

Dạng độ tin cậy nào đề cập đến sự tương đương (Equivalence) của kết quả kiểm tra đối với một tập hợp sinh viên?

a)

Độ tin cậy về sự tương đương (Equivalence)

b)

Độ tin cậy về độ ổn định (Stability)

c)

Độ tin cậy về độ nhất quán nội tại (Internal Consistency)

d)

Độ tin cậy về độ hợp lệ (Validity)

68.

Dạng độ tin cậy nào đề cập đến sự đồng nhất (Homogeneity) của kết quả kiểm tra đánh giá?

a)

Độ tin cậy về sự đồng nhất (Homogeneity)

b)

Độ tin cậy về độ khó (Difficulty)

c)

Độ tin cậy về độ phân biệt (Discrimination)

d)

Độ tin cậy về độ ổn định (Stability)

69.

Dạng độ tin cậy nào liên quan đến việc nhiều người cùng đánh giá một tác phẩm văn chương và kết quả đánh giá có sự phù hợp?

a)

Độ tin cậy cùng loại (Interrater Reliability)

b)

Độ tin cậy nội tại (Internal Reliability)

c)

Độ tin cậy lặp lại (Test-retest Reliability)

d)

Độ tin cậy đồng nhất (Homogeneity Reliability)

70.

Phương pháp kiểm tra nào đòi hỏi hai lần tiến hành cùng một bài kiểm tra cho cùng một nhóm học sinh và tính toán độ tương quan giữa hai bộ điểm số thu được?

a)

Phương pháp kiểm tra – kiểm tra lại

b)

Phương pháp kiểm tra đồng thời

c)

Phương pháp kiểm tra thay thế

d)

Phương pháp kiểm tra phân tích

71.

Phương pháp kiểm tra tương đương thường được tiến hành trong những thời điểm nào?

a)

Những thời điểm gần nhau

b)

Những thời điểm cách xa nhau

c)

Chỉ vào cuối kỳ học

d)

Chỉ khi có sự cố xảy ra

72.

Một trong những cách để thực hiện phương pháp phân nhỏ là gì?

a)

Phân chia bài kiểm tra thành hai phần tương đương về tính chất, nội dung, độ khó của câu hỏi

b)

Làm lại bài kiểm tra nhiều lần

c)

Sử dụng bài kiểm tra tương đương

d)

Đánh giá điểm số bằng nhiều tiêu chí khác nhau

73.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ tin cậy của quá trình kiểm tra?

a)

Yếu tố may rủi, loại câu hỏi (đúng – sai, nhiều lựa chọn), các yếu tố cơ bản khác

b)

Chỉ có thời gian làm bài

c)

Chỉ có số lượng thí sinh

d)

Chỉ có địa điểm kiểm tra

74.

Tính chất khó dễ của bài kiểm tra ảnh hưởng như thế nào đến điểm số của học sinh?

a)

Bài quá dễ, các điểm số có khuynh hướng tập trung vào đầu cao của thang điểm; bài quá khó, các điểm số sẽ tập trung vào phía đầu thấp của thang điểm.

b)

Bài quá dễ, các điểm số sẽ phân bố đều trên thang điểm; bài quá khó, các điểm số sẽ tập trung vào giữa thang điểm.

c)

Bài quá dễ, các điểm số sẽ tập trung vào phía đầu thấp của thang điểm; bài quá khó, các điểm số sẽ tập trung vào đầu cao của thang điểm.

d)

Bài quá dễ hay quá khó đều làm các điểm số phân bố ngẫu nhiên trên thang điểm.

75.

Nêu một trong những yêu cầu để gia tăng độ tin cậy của bài kiểm tra.

a)

Hạn chế sử dụng các câu hỏi có ít lựa chọn để giảm các yếu tố may rủi đến mức tối đa.

b)

Chỉ sử dụng các câu hỏi tự luận để kiểm tra kiến thức.

c)

Không cần kiểm tra lại đề trước khi phát cho học sinh.

d)

Tăng số lượng câu hỏi khó trong bài kiểm tra.

76.

Độ giá trị của bài trắc nghiệm là gì?

a)

Độ giá trị của bài trắc nghiệm là đại lượng biểu thị mức độ đạt được mục tiêu đề ra cho phép đo nhờ bài trắc nghiệm.

b)

Độ giá trị của bài trắc nghiệm là số lượng câu hỏi có trong bài trắc nghiệm.

c)

Độ giá trị của bài trắc nghiệm là thời gian làm bài trắc nghiệm.

d)

Độ giá trị của bài trắc nghiệm là điểm số tối đa có thể đạt được.

77.

Chọn câu đúng về độ dài bài kiểm tra:

a)

Bài kiểm tra càng dài thì độ tin cậy càng cao (trong giới hạn chưa gây mệt mỏi và chán ngán).

b)

Bài kiểm tra càng ngắn thì độ tin cậy càng cao.

c)

Độ dài bài kiểm tra không ảnh hưởng đến độ tin cậy.

78.

Năm 1989, Messick nêu ra mấy loại độ giá trị?

a)

6 loại độ giá trị

b)

3 loại độ giá trị

c)

4 loại độ giá trị

d)

5 loại độ giá trị

79.

Loại độ giá trị nào liên quan đến mức độ bao trùm nội dung của môn học, bài học cần kiểm tra?

a)

Loại thứ nhất: Giá trị thích hợp và tiêu biểu về nội dung.

b)

Loại thứ hai: Giá trị về hình thức trình bày câu hỏi.

c)

Loại thứ ba: Giá trị về mức độ khó của câu hỏi.

d)

Loại thứ tư: Giá trị về thời gian làm bài.

80.

Loại độ giá trị nào đánh giá dựa trên những chứng cứ cấu trúc trong bài kiểm tra?

a)

Loại thứ 2: Giá trị những chứng cứ cấu trúc.

b)

Loại thứ 1: Giá trị nội dung.

c)

Loại thứ 3: Giá trị dự đoán.

d)

Loại thứ 4: Giá trị đồng quy.

81.

Loại độ giá trị nào liên quan đến những chứng cứ về cấu trúc ngoài của bài kiểm tra, giúp so sánh điểm của bài kiểm tra với các cách đo khác có liên quan?

a)

Loại thứ 3: Giá trị những chứng cứ về cấu trúc ngoài.

b)

Loại thứ 1: Giá trị nội dung.

c)

Loại thứ 2: Giá trị dự đoán.

d)

Loại thứ 4: Giá trị cấu trúc bên trong.

82.

Loại độ giá trị nào liên quan đến sự trung thực trong quá trình kiểm tra, nói lên điểm và thang phân loại của kiểm tra có phản ánh đúng thực chất?

a)

Loại thứ 4: Giá trị những chứng cứ về sự trung thực.

b)

Loại thứ 1: Giá trị về độ khó của đề kiểm tra.

c)

Loại thứ 2: Giá trị về sự đa dạng của câu hỏi.

d)

Loại thứ 3: Giá trị về thời gian làm bài.

83.

Loại độ giá trị nào liên quan đến sự tương tự cũng như sự khác nhau qua nhiều lần tiến hành và với các nhóm người làm bài kiểm tra?

a)

Loại thứ 5: Giá trị những chứng cứ về sự tương tự.

b)

Loại thứ 1: Giá trị nội dung.

c)

Loại thứ 2: Giá trị dự đoán.

d)

Loại thứ 3: Giá trị cấu trúc.

84.

Loại độ giá trị nào liên quan đến những mối liên quan của kiểm tra với hệ quả xã hội mà việc thi cử, kiểm tra gây ra?

a)

Loại thứ 6: Giá trị chứng cứ về những mối liên quan.

b)

Loại thứ 2: Giá trị nội dung kiểm tra.

c)

Loại thứ 4: Giá trị dự đoán kết quả.

d)

Loại thứ 1: Giá trị cấu trúc đề thi.

85.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa đo lường, kiểm tra và đánh giá trong giáo dục?

a)

Đo lường cung cấp dữ liệu, kiểm tra sử dụng dữ liệu đó để xác định mức độ đạt được mục tiêu, đánh giá tổng hợp kết quả để đưa ra nhận định.

b)

Kiểm tra là quá trình tổng hợp kết quả, đánh giá là thu thập dữ liệu, đo lường là xác định mục tiêu.

c)

Đánh giá là quá trình thu thập dữ liệu, kiểm tra là tổng hợp kết quả, đo lường là đưa ra nhận định.

d)

Đo lường là tổng hợp kết quả, kiểm tra là thu thập dữ liệu, đánh giá là xác định mục tiêu.

86.

Ba loại hình chủ yếu trong kiểm tra đánh giá trong dạy học là gì? Hãy chọn đáp án đúng về ba loại hình này dựa trên mục đích, tính toán thời gian và loại thông tin thường được sử dụng.

a)

Đánh giá đầu vào, đánh giá quá trình, đánh giá tổng kết

b)

Đánh giá định tính, đánh giá định lượng, đánh giá tổng hợp

c)

Đánh giá cá nhân, đánh giá nhóm, đánh giá lớp học

d)

Đánh giá thường xuyên, đánh giá định kỳ, đánh giá cuối kỳ

87.

Độ tin cậy và độ giá trị là gì? Chúng ảnh hưởng như thế nào tới kết quả kiểm tra đánh giá?

a)

Độ tin cậy là mức độ nhất quán của kết quả kiểm tra, độ giá trị là mức độ đo lường đúng mục tiêu; cả hai đều ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đánh giá.

b)

Độ tin cậy là khả năng kiểm tra nhiều lần, độ giá trị là số lượng câu hỏi; chúng không ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.

c)

Độ tin cậy là mức độ khó của bài kiểm tra, độ giá trị là điểm số tối đa; chúng chỉ ảnh hưởng đến thời gian làm bài.

d)

Độ tin cậy là sự đa dạng của câu hỏi, độ giá trị là hình thức trình bày; chúng không liên quan đến kết quả kiểm tra.

88.

Gọi tên loại hình khung tham chiếu giải thích kết quả kiểm tra trong từng tình huống sau: a. Bố mẹ của Amanda muốn biết cô ấy học tập như thế nào ở lớp Sinh học. Khi họ gọi cho GV của con gái, cô Hower báo rằng Amanda có đạt điểm thi tốt hơn 70% các bạn khác trong lớp ở bài thi cuối kì. Tình huống trên sử dụng loại hình khung tham chiếu nào?

a)

Khung tham chiếu chuẩn (tiêu chuẩn)

b)

Khung tham chiếu cá nhân

c)

Khung tham chiếu nhóm (so sánh với các bạn khác)

d)

Khung tham chiếu dựa trên mục tiêu học tập

89.

Ví dụ nào sau đây là ví dụ của khung tham chiếu khả năng, tăng trưởng, định mức và tiêu chí?

4 lines
90.

Ai là tác giả của tài liệu 'Đo lường trong giáo dục: Lý thuyết và ứng dụng' xuất bản năm 2010?

a)

Lâm Quang Thiệp

b)

Nguyễn Đức Chính

c)

Phạm Hồng Quang

d)

Trần Bá Hoành

91.

Tài liệu 'Measurement and Statistics for Teachers' được Malcolm L. Van Blerkom xuất bản vào năm nào?

a)

2017

b)

2012

c)

2009

d)

2020

92.

Ai là tác giả của bài báo 'The conceptualization of educational evaluation: An analytical review of literature' xuất bản năm 1983?

a)

Nevo, D.

b)

Scriven, M.

c)

Stufflebeam, D. L.

d)

Tyler, R. W.

93.

Tài liệu 'Giáo trình Kiểm tra đánh giá trong dạy học' được xuất bản bởi những tác giả nào?

a)

Sái Công Hồng, Lê Thái Hưng, Lê Thị Hoàng Hà, Lê Đức Ngọc

b)

Nguyễn Văn A, Trần Thị B, Phạm Văn C, Lê Thị D

c)

Hoàng Minh Tuấn, Nguyễn Thị Lan, Phạm Quốc Hùng, Trần Văn Bình

d)

Lê Văn Tùng, Nguyễn Thị Mai, Phạm Văn Sơn, Trần Thị Hạnh

94.

Tài liệu 'Trắc nghiệm và Đo lường cơ bản trong giáo dục' được biên dịch bởi ai?

a)

Nghiêm Xuân Nùng

b)

Nguyễn Văn A

c)

Trần Thị B

d)

Phạm Văn C

95.

Tài liệu 'Measurement and statistics for teachers' xuất bản năm 2008 là của tác giả nào?

a)

Van Blerkom, M. L.

b)

John W. Creswell

c)

Robert E. Slavin

d)

David C. Berliner

e)

Linda Darling-Hammond

96.

Khái niệm các loại hình thức đánh giá là gì?

a)

Là các phương pháp và cách thức được sử dụng để xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập của người học.

b)

Là các hoạt động vui chơi giải trí trong lớp học.

c)

Là các hình thức tổ chức sự kiện ngoài trời.

d)

Là các phương pháp quảng bá sản phẩm giáo dục.

97.

Ý nghĩa, vai trò của từng loại hình đánh giá chất lượng đối với các bên liên quan là gì?

a)

Giúp các bên liên quan hiểu rõ chất lượng, đưa ra quyết định phù hợp.

b)

Chỉ phục vụ cho việc kiểm tra nội bộ của tổ chức.

c)

Chỉ có ý nghĩa đối với khách hàng, không ảnh hưởng đến nhà sản xuất.

d)

Không liên quan đến việc cải tiến chất lượng sản phẩm.

98.

Điểm mạnh của từng loại hình đánh giá là gì?

a)

Giúp xác định chính xác năng lực của đối tượng được đánh giá.

b)

Không cung cấp thông tin hữu ích.

c)

Chỉ tập trung vào điểm yếu của đối tượng.

d)

Không phù hợp với thực tế.

99.

Lựa chọn loại hình đánh giá nào phù hợp để cung cấp thông tin theo yêu cầu của các bên liên quan?

a)

Đánh giá định tính

b)

Đánh giá định lượng

c)

Đánh giá tổng hợp

d)

Đánh giá cảm tính

100.

Theo bảng 3.1, mục tiêu của Đánh giá trên diện rộng (Large-scale Assessment) là gì?

a)

Phân loại, duy trì chất lượng cao nhất; Đạt được điểm số cao nhất.

b)

Đánh giá sự sáng tạo của học sinh; Khuyến khích đổi mới phương pháp học.

c)

Xác định nhu cầu đào tạo giáo viên; Phát triển chương trình học mới.

d)

Tăng cường sự hợp tác giữa các trường; Nâng cao kỹ năng mềm cho học sinh.