Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10.4. BỆNH RỐI LOẠN CHUYỂN HOÁ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Mucopolysaccharidosis (MPS) là nhóm bệnh do thiếu hụt enzyme phân giải glycosaminoglycan, dẫn đến tích tụ chất nền trong mô. Định nghĩa nào phù hợp nhất?

a)

Rối loạn do thiếu enzyme phân giải GAG gây ứ đọng mô

b)

Rối loạn do thừa enzyme tổng hợp lipid gây hoại tử mô

c)

Bệnh do thiếu hormon tuyến giáp làm giảm chuyển hóa cơ bản

d)

Hội chứng do thiếu vitamin nhóm B làm rối loạn thần kinh

2.

Đặc điểm chung lâm sàng của MPS thường gặp nhất là gì?

a)

Sụt cân nhanh, tăng đường huyết, khát nhiều

b)

Thiếu máu nặng, vàng da, chảy máu cam

c)

Đau đầu từng cơn, nôn ói, co giật

d)

Khuôn mặt thô kệch, biến dạng xương, gan to

3.

Hội chứng Hurler do thiếu hụt enzyme nào?

a)

Galactosamin-6-sulfatase

b)

β-glucuronidase

c)

Iduronate sulfatase

d)

α-L-iduronidase

4.

Kiểu di truyền của hội chứng Hurler là gì?

a)

Lặn trên NST thường

b)

Trội trên NST thường

c)

Ty thể qua mẹ

d)

Lặn liên kết NST X

5.

Triệu chứng nào KHÔNG điển hình cho Hurler?

a)

Chậm phát triển trí tuệ rõ rệt

b)

Mặt thô kệch, gan to, lách to

c)

Điếc tiến triển sớm

d)

Lệch khớp phức hợp, đục nhân mắt

6.

Hội chứng Hunter do thiếu enzyme nào?

a)

Arylsulfatase B

b)

β-glucuronidase

c)

α-L-iduronidase

d)

Iduronate sulfatase

7.

Kiểu di truyền của Hunter khác Hurler ở điểm nào?

a)

Liên kết NST X trội

b)

Lặn trên NST thường

c)

Ty thể qua mẹ

d)

Trội trên NST thường

8.

Sanfilippo có đặc trưng chung về lâm sàng là gì?

a)

Rối loạn hành vi, chậm trí tuệ, lệch khớp phức hợp

b)

Thiếu máu nặng, gan lách teo nhỏ

c)

Đau xương khu trú, u xương lành tính

d)

Tăng huyết áp nặng, suy tim cấp

9.

Morquio thường khởi phát ở lứa tuổi nào và biểu hiện gì?

a)

Trẻ lớn; tăng cân, tăng huyết áp, tiểu nhiều

b)

Tuổi dậy thì; cao nhanh, đau đầu, rụng tóc

c)

Sơ sinh; suy hô hấp nặng, co giật

d)

2–5 tuổi; thấp, loạn sản xương, đục thủy tinh thể

10.

Maroteaux-Lamy liên quan thiếu hụt enzyme nào?

a)

α-L-iduronidase

b)

Arylsulfatase B

c)

β-glucuronidase

d)

Iduronate sulfatase

11.

Sly (MPS VII) do thiếu hụt enzyme nào và di truyền ra sao?

a)

Iduronate sulfatase; liên kết NST X

b)

α-L-iduronidase; trội trên NST thường

c)

Arylsulfatase B; trội trên NST thường

d)

β-glucuronidase; lặn trên NST thường

12.

Chất nền nào thường ứ đọng trong mô ở Hurler và Hunter?

a)

Dermatan sulfat và heparan sulfat

b)

Keratan sulfat và chondroitin sulfat

c)

Sulfatide và sphingomyelin

d)

Hyaluronic acid và heparan sulfat

13.

Định nghĩa nào mô tả đúng nhất về bệnh tăng cholesterol huyết có tính chất gia đình (FH)?

a)

Rối loạn di truyền trội gây tăng LDL máu sớm

b)

Rối loạn nội tiết do thiếu insulin bẩm sinh

c)

Hội chứng tự miễn làm giảm hấp thu chất béo

d)

Bệnh nhiễm khuẩn gây viêm gan và tăng HDL

14.

Tần suất mắc FH trong quần thể người nói chung gần đúng là bao nhiêu?

a)

Khoảng 1 trên 50 người

b)

Khoảng 1 trên 50.000 người

c)

Khoảng 1 trên 5.000 người

d)

Khoảng 1 trên 500 người

15.

Mức cholesterol trong huyết thanh ở người bệnh FH thường như thế nào so với người bình thường?

a)

Tăng rõ rệt, thường 600-1200 mg/100ml

b)

Tăng vừa phải, khoảng 220-280 mg/100ml

c)

Giảm nhẹ, thường 80-120 mg/100ml

d)

Không đổi, khoảng 150-200 mg/100ml

16.

Biểu hiện lâm sàng điển hình nào thường gặp ở FH do lắng đọng cholesterol?

a)

U vàng quanh gân achille và mi mắt

b)

Ban đỏ dạng cánh bướm trên mặt

c)

Viêm khớp dạng thấp đối xứng

d)

Tăng sắc tố da khu trú ở tay

17.

Vì sao FH liên quan chặt chẽ đến bệnh tim mạch sớm?

a)

LDL tăng cao thúc đẩy xơ vữa động mạch sớm

b)

HDL tăng cao gây co thắt mạch vành

c)

Triglycerid giảm làm yếu thành mạch máu

d)

Insulin tăng gây phì đại cơ tim trực tiếp

18.

Tại sao cần xét nghiệm mức cholesterol huyết thanh cho thân nhân của người bệnh FH?

a)

Để theo dõi ảnh hưởng của chế độ ăn chung

b)

Bệnh lây qua tiếp xúc gần trong gia đình

c)

Vì thuốc điều trị chỉ dùng cho cả gia đình

d)

Bệnh di truyền trội, nguy cơ cao ở người thân

19.

Nhà khoa học nào đã góp phần làm sáng tỏ cơ chế sinh học của receptor LDL và được trao Nobel năm 1985?

a)

Paul Lauterbur và Peter Mansfield

b)

Francis Crick và James Watson

c)

Michael Brown và Joseph Goldstein

d)

Har Gobind Khorana và Marshall Nirenberg

20.

Ở người bình thường, cơ chế phản hồi nào giúp giảm tổng hợp cholesterol nội sinh khi nồng độ cholesterol ngoại sinh đủ?

a)

Tăng hoạt hóa men lipoprotein lipase

b)

Tăng tiết insulin từ tụy

c)

Ức chế phiên mã gen receptor LDL

d)

Tăng chuyển hóa HDL thành LDL

21.

Gen receptor LDL được mã hóa trên nhiễm sắc thể số bao nhiêu và đặc điểm chung của gen này là gì?

a)

NST 19, dài 45 Kb, gồm 18 exon

b)

NST 21, dài 3 Mb, gồm 5 exon

c)

NST 11, dài 90 Kb, gồm 24 exon

d)

NST 7, dài 12 Kb, gồm 10 exon

22.

Phân loại I của đột biến gen receptor LDL gây hậu quả gì?

a)

Không tổng hợp được receptor LDL

b)

Tổng hợp được nhưng không rời lưới nội sinh chất

c)

Sản xuất receptor bất thường không gắn LDL

d)

Receptor không tới các lõm áo ở màng tế bào

23.

Phân loại III của đột biến receptor LDL có đặc điểm nào sau đây?

a)

Receptor không quay trở lại màng tế bào sau nội hóa

b)

Không tổng hợp được receptor do mất phiên mã

c)

Receptor không rời lưới nội sinh chất đến golgi

d)

Receptor được sản xuất bình thường nhưng không gắn LDL

24.

Mục tiêu chính của điều trị FH là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn cholesterol ngoại sinh

b)

Giảm LDL và phòng biến chứng tim mạch

c)

Tăng HDL và kiểm soát đường huyết

d)

Giảm triglycerid và tăng men gan

25.

Đặc điểm chung nổi bật của các bệnh tích sphingolipid là gì?

a)

Tích lũy sphingolipid trong mô, nhất là thần kinh

b)

Tích lũy purin trong cơ và thận

c)

Tăng dị hóa cholesterol trong gan và lách

d)

Giảm tổng hợp phospholipid ở mọi mô ngoại vi

26.

Kiểu di truyền thường gặp của đa số bệnh tích sphingolipid (trừ Fabry) là gì?

a)

Trội liên kết NST X ở nam giới

b)

Trội trên nhiễm sắc thể thường (NDT)

c)

Lặn trên nhiễm sắc thể thường (NDT)

d)

Ty thể di truyền theo dòng mẹ

27.

Bệnh nào do thiếu β-hexosaminidase dẫn đến tích tụ gangliosid GM2 trong tế bào thần kinh, khởi phát từ 3–7 tháng tuổi với liệt co cứng và động kinh?

a)

Tay–Sachs với thiếu β-hexosaminidase

b)

Niemann–Pick với thiếu sphingomyelinase

c)

Gaucher với thiếu β-glucocerebrosidase

d)

Fabry với thiếu α-galactosidase

28.

Trong bệnh Gaucher, enzyme thiếu hụt là gì và cơ quan nào thường to ở kiểu 1?

a)

Glucocerebrosidase; gan lách to, không rối loạn thần kinh

b)

α-Galactosidase; thận to và teo giác mạc sớm

c)

Hexosaminidase; não to, rối loạn thần kinh nặng

d)

Sphingomyelinase; gan to kèm giảm trương lực cơ

29.

Bệnh Niemann–Pick đặc trưng bởi thiếu enzyme nào và hậu quả tích tụ chất gì?

a)

α-Galactosidase; tích tụ globotriaosylceramide ở máu

b)

Sphingomyelinase; tích tụ sphingomyelin trong mô

c)

Glucocerebrosidase; tích tụ cerebrosid trong gan

d)

Hexosaminidase; tích tụ gangliosid GD1a ở não

30.

Phát biểu nào đúng về bệnh Fabry?

a)

Thiếu α-galactosidase, liên kết NST X, đau kiểu cơn

b)

Thiếu hexosaminidase, lặn NDT, co giật sớm

c)

Thiếu sphingomyelinase, gan lách to, chậm lớn

d)

Thiếu glucocerebrosidase, tổn thương thần kinh nặng