NEW
Font size
WorksheetsNatural Process Vocabulary
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
What is the Vietnamese meaning of 'Initiate / Commence'?
Bắt đầu / Khởi đầu (trang trọng hơn "Start")
Kết thúc / Hoàn thành
Chậm trễ / Trì hoãn
Giúp đỡ / Hỗ trợ
What is the Vietnamese meaning of 'Undergo'?
Trải qua (một sự thay đổi, biến đổi)
Bắt đầu (một hành động)
Kết thúc (một quá trình)
Chấp nhận (một ý kiến)
Từ chối (một lời đề nghị)
What is the Vietnamese meaning of 'Transform into / Turn into'?
Biến đổi thành
Chuyển sang
Thay đổi vị trí
Tăng lên
What is the Vietnamese meaning of 'Convert (sth) into (sth)'?
Chuyển hóa (cái gì) thành (cái gì)
Chuyển đổi (cái gì) sang (cái gì)
Biến mất (cái gì) khỏi (cái gì)
Thay thế (cái gì) bằng (cái gì)
What is the Vietnamese meaning of 'Accumulate'?
Tích tụ / Dồn lại
Phân tán
Giảm bớt
Phát triển
What is the Vietnamese meaning of 'Culminate (in)'?
Kết thúc tại điểm cao trào / Dẫn đến kết quả cuối cùng
Bắt đầu một quá trình mới
Giảm dần về mức thấp nhất
Chuyển sang một chủ đề khác
Tạm dừng để suy nghĩ
What is the Vietnamese meaning of 'Repeat / Recur'?
Lặp lại / Tái diễn
Bắt đầu / Khởi động
Kết thúc / Dừng lại
Thay đổi / Biến đổi
What is the Vietnamese meaning of 'Spawn'?
Đẻ trứng (dùng cho cá, ếch, tôm)
Chạy nhanh
Nấu ăn
Học bài
What is the Vietnamese meaning of 'Lay eggs'?
Đẻ trứng (chung cho côn trùng, gà, chim)
Nở trứng
Ăn trứng
Bán trứng
What is the Vietnamese meaning of 'Hatch'?
Nở (từ trứng ra)
Chạy nhanh
Lặn xuống nước
Bay lên trời
Ngủ sâu
What is the Vietnamese meaning of 'Larva (plural: Larvae)'?
Ấu trùng (sâu bướm, bọ gậy...)
Con trưởng thành
Cây non
Trứng
What is the Vietnamese translation/definition for 'Nymph'?
Thiếu trùng (dùng cho chuồn chuồn, châu chấu - con non giống con mẹ nhưng chưa có cánh)
Ấu trùng (giai đoạn phát triển của sâu bướm)
Con trưởng thành (giai đoạn cuối của côn trùng)
Nhộng (giai đoạn chuyển tiếp giữa ấu trùng và trưởng thành)
What is the Vietnamese translation/definition for 'Tadpole'?
Nòng nọc (con non của ếch)
Cá vàng
Chuồn chuồn
Con kiến
What is the Vietnamese translation/definition for 'Froglet'?
Ếch con (đã mọc chân nhưng còn đuôi ngắn)
Cá con
Rắn nhỏ
Chim non
What is the Vietnamese translation/definition for 'Chrysalis / Pupa'?
Nhộng / Kén (giai đoạn nằm im để lột xác)
Bướm trưởng thành
Ấu trùng (sâu non)
Trứng
What is the Vietnamese translation/definition for 'Cocoon'?
Cái kén (lớp vỏ bọc bên ngoài nhộng)
Con bướm
Cái tổ
Cái lá
What is the Vietnamese translation/definition for 'Moult / Shed skin'?
Lột xác / Thay da
Bơi lội / Chạy bộ
Ăn uống / Ngủ nghỉ
Học tập / Làm việc
What is the Vietnamese translation/definition for 'Emerge'?
Chui ra / Xuất hiện (từ kén, từ trứng, từ đất)
Ngủ quên
Bay lên trời
Chìm xuống nước
What is the Vietnamese translation/definition for 'Metamorphosis'?
Sự biến thái / Sự lột xác hoàn toàn
Sự phát triển tự nhiên
Sự tiến hóa
Sự sinh sản
What is the Vietnamese translation/definition for 'Mate'?
Giao phối
Bạn bè
Thức ăn
Chơi thể thao
What is the Vietnamese translation/definition for 'Reproduce'?
Sinh sản
Tiêu hóa
Hô hấp
Vận động
What is the Vietnamese translation/definition for 'Mature / Reach adulthood'?
Trưởng thành / Đạt đến độ tuổi trưởng thành
Trẻ em / Chưa trưởng thành
Già đi / Lão hóa
Học tập / Phát triển kỹ năng
What is the Vietnamese translation/definition for 'Germinate'?
Nảy mầm (từ hạt giống)
Chín (trái cây)
Héo úa (cây cối)
Rụng lá (cây cối)
Nở hoa (cây cối)
What is the Vietnamese translation/definition for 'Sprout'?
Mọc mầm / Đâm chồi
Lá cây
Rễ cây
Hoa
What is the Vietnamese translation/definition for 'Photosynthesis'?
Quá trình quang hợp
Quá trình hô hấp
Quá trình lên men
Quá trình tiêu hóa
What is the Vietnamese translation and definition of 'Chlorophyll'?
Diệp lục (chất xanh trong lá cây)
Nước biển (nước mặn từ đại dương)
Cát vàng (loại cát ở sa mạc)
Đá vôi (loại đá dùng trong xây dựng)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Absorb / Take in'?
Hấp thụ (nước, ánh sáng)
Phát ra (âm thanh, ánh sáng)
Chia sẻ (thông tin, cảm xúc)
Di chuyển (vật thể, con người)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Pollinate'?
Thụ phấn
Nảy mầm
Tưới nước
Thu hoạch
What is the Vietnamese translation and definition of 'Disperse'?
Phân tán (hạt giống bay theo gió hoặc nước)
Thu hoạch (thu thập hạt giống)
Nảy mầm (hạt giống bắt đầu phát triển)
Chôn vùi (hạt giống bị lấp dưới đất)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Blossom / Flower'?
Ra hoa / Nở hoa
Lá cây / Cành cây
Quả chín / Hạt giống
Rễ cây / Thân cây
What is the Vietnamese translation and definition of 'Wither / Decay'?
Héo úa / Phân hủy
Nở rộ / Phát triển
Sống động / Tươi mới
Khô ráo / Sạch sẽ
What is the Vietnamese translation and definition of 'Evaporation'?
Sự bốc hơi (nước chuyển thành hơi)
Sự ngưng tụ (hơi chuyển thành nước)
Sự đông đặc (nước chuyển thành băng)
Sự tan chảy (băng chuyển thành nước)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Condensation'?
Sự ngưng tụ (hơi nước chuyển thành mây/lỏng)
Sự bay hơi (nước chuyển thành hơi)
Sự đông đặc (chất lỏng chuyển thành rắn)
Sự tan chảy (rắn chuyển thành lỏng)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Precipitation'?
Sự giáng thủy (mưa, tuyết rơi xuống đất)
Sự bay hơi (nước chuyển thành hơi)
Sự ngưng tụ (hơi nước thành giọt)
Sự bốc hơi (nước bốc lên không khí)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Transpiration'?
Sự thoát hơi nước (từ lá cây)
Sự quang hợp
Sự hấp thụ nước
Sự phân giải
What is the Vietnamese translation and definition of 'Infiltration'?
Sự thẩm thấu (nước thấm xuống lòng đất)
Sự bay hơi (nước biến thành hơi)
Sự ngưng tụ (hơi nước thành nước)
Sự bốc hơi (nước bốc lên không khí)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Runoff'?
Dòng chảy (nước mưa chảy trên bề mặt đất ra sông hồ)
Lượng mưa bay hơi
Sự hấp thụ nước vào đất
Sự ngưng tụ của hơi nước
What is the Vietnamese translation and definition of 'Erupt'?
Phun trào (núi lửa)
Chảy máu (vết thương)
Bay lên (máy bay)
Rơi xuống (mưa)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Solidify / Harden'?
Đông cứng / Hóa đá (dung nham nguội đi)
Tan chảy / Nóng chảy (nhiệt độ tăng lên)
Bay hơi / Bốc hơi (chất lỏng chuyển thành khí)
Ngưng tụ / Hóa lỏng (khí chuyển thành lỏng)
What is the Vietnamese translation and definition of 'Sequencing Words'?
Từ nối chỉ trình tự (bắt buộc phải có)
Từ chỉ số lượng (không bắt buộc)
Từ chỉ địa điểm (không bắt buộc)
Từ chỉ thời gian (không bắt buộc)
What is the Vietnamese translation for 'Initially / To begin with'?
Ban đầu / Để bắt đầu
Cuối cùng / Để kết thúc
Ngay probable / Để tiếp tục
Thường xuyên / Để lặp lại
What is the Vietnamese translation for 'Subsequently / Following this'?
Sau đó / Tiếp theo việc này
Trước đó / Trước khi việc này
Ngay lập tức / Lập tức sau đó
Không liên quan / Không có liên hệ
What is the Vietnamese translation for 'Simultaneously / At the same time'?
Đồng thời / Cùng lúc đó
Ngay lập tức
Một lần nữa
Từ từ
What is the Vietnamese translation for 'Gradually'?
Dần dần (chỉ sự thay đổi từ từ)
Nhanh chóng (chỉ sự thay đổi nhanh)
Đột ngột (chỉ sự thay đổi bất ngờ)
Lập tức (chỉ sự thay đổi ngay lập tức)
What is the Vietnamese translation for 'Eventually'?
Cuối cùng (sau một khoảng thời gian dài)
Ngay lập tức
Thường xuyên
Tạm thời
What is the Vietnamese translation for 'Once / As soon as'?
Ngay khi (dùng để nối 2 hành động liên tiếp)
Mặc dù (dùng để chỉ sự đối lập)
Nếu như (dùng để chỉ điều kiện)
Bởi vì (dùng để chỉ nguyên nhân)
What is the Vietnamese translation for 'The cycle starts over'?
Chu trình bắt đầu lại từ đầu
Chu kỳ kết thúc
Bắt đầu một chu kỳ mới
Chu trình dừng lại
