wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Natural Process Vocabulary

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese meaning of 'Initiate / Commence'?

a)

Bắt đầu / Khởi đầu (trang trọng hơn "Start")

b)

Kết thúc / Hoàn thành

c)

Chậm trễ / Trì hoãn

d)

Giúp đỡ / Hỗ trợ

2.

What is the Vietnamese meaning of 'Undergo'?

a)

Trải qua (một sự thay đổi, biến đổi)

b)

Bắt đầu (một hành động)

c)

Kết thúc (một quá trình)

d)

Chấp nhận (một ý kiến)

e)

Từ chối (một lời đề nghị)

3.

What is the Vietnamese meaning of 'Transform into / Turn into'?

a)

Biến đổi thành

b)

Chuyển sang

c)

Thay đổi vị trí

d)

Tăng lên

4.

What is the Vietnamese meaning of 'Convert (sth) into (sth)'?

a)

Chuyển hóa (cái gì) thành (cái gì)

b)

Chuyển đổi (cái gì) sang (cái gì)

c)

Biến mất (cái gì) khỏi (cái gì)

d)

Thay thế (cái gì) bằng (cái gì)

5.

What is the Vietnamese meaning of 'Accumulate'?

a)

Tích tụ / Dồn lại

b)

Phân tán

c)

Giảm bớt

d)

Phát triển

6.

What is the Vietnamese meaning of 'Culminate (in)'?

a)

Kết thúc tại điểm cao trào / Dẫn đến kết quả cuối cùng

b)

Bắt đầu một quá trình mới

c)

Giảm dần về mức thấp nhất

d)

Chuyển sang một chủ đề khác

e)

Tạm dừng để suy nghĩ

7.

What is the Vietnamese meaning of 'Repeat / Recur'?

a)

Lặp lại / Tái diễn

b)

Bắt đầu / Khởi động

c)

Kết thúc / Dừng lại

d)

Thay đổi / Biến đổi

8.

What is the Vietnamese meaning of 'Spawn'?

a)

Đẻ trứng (dùng cho cá, ếch, tôm)

b)

Chạy nhanh

c)

Nấu ăn

d)

Học bài

9.

What is the Vietnamese meaning of 'Lay eggs'?

a)

Đẻ trứng (chung cho côn trùng, gà, chim)

b)

Nở trứng

c)

Ăn trứng

d)

Bán trứng

10.

What is the Vietnamese meaning of 'Hatch'?

a)

Nở (từ trứng ra)

b)

Chạy nhanh

c)

Lặn xuống nước

d)

Bay lên trời

e)

Ngủ sâu

11.

What is the Vietnamese meaning of 'Larva (plural: Larvae)'?

a)

Ấu trùng (sâu bướm, bọ gậy...)

b)

Con trưởng thành

c)

Cây non

d)

Trứng

12.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Nymph'?

a)

Thiếu trùng (dùng cho chuồn chuồn, châu chấu - con non giống con mẹ nhưng chưa có cánh)

b)

Ấu trùng (giai đoạn phát triển của sâu bướm)

c)

Con trưởng thành (giai đoạn cuối của côn trùng)

d)

Nhộng (giai đoạn chuyển tiếp giữa ấu trùng và trưởng thành)

13.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Tadpole'?

a)

Nòng nọc (con non của ếch)

b)

Cá vàng

c)

Chuồn chuồn

d)

Con kiến

14.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Froglet'?

a)

Ếch con (đã mọc chân nhưng còn đuôi ngắn)

b)

Cá con

c)

Rắn nhỏ

d)

Chim non

15.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Chrysalis / Pupa'?

a)

Nhộng / Kén (giai đoạn nằm im để lột xác)

b)

Bướm trưởng thành

c)

Ấu trùng (sâu non)

d)

Trứng

16.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Cocoon'?

a)

Cái kén (lớp vỏ bọc bên ngoài nhộng)

b)

Con bướm

c)

Cái tổ

d)

Cái lá

17.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Moult / Shed skin'?

a)

Lột xác / Thay da

b)

Bơi lội / Chạy bộ

c)

Ăn uống / Ngủ nghỉ

d)

Học tập / Làm việc

18.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Emerge'?

a)

Chui ra / Xuất hiện (từ kén, từ trứng, từ đất)

b)

Ngủ quên

c)

Bay lên trời

d)

Chìm xuống nước

19.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Metamorphosis'?

a)

Sự biến thái / Sự lột xác hoàn toàn

b)

Sự phát triển tự nhiên

c)

Sự tiến hóa

d)

Sự sinh sản

20.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Mate'?

a)

Giao phối

b)

Bạn bè

c)

Thức ăn

d)

Chơi thể thao

21.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Reproduce'?

a)

Sinh sản

b)

Tiêu hóa

c)

Hô hấp

d)

Vận động

22.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Mature / Reach adulthood'?

a)

Trưởng thành / Đạt đến độ tuổi trưởng thành

b)

Trẻ em / Chưa trưởng thành

c)

Già đi / Lão hóa

d)

Học tập / Phát triển kỹ năng

23.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Germinate'?

a)

Nảy mầm (từ hạt giống)

b)

Chín (trái cây)

c)

Héo úa (cây cối)

d)

Rụng lá (cây cối)

e)

Nở hoa (cây cối)

24.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Sprout'?

a)

Mọc mầm / Đâm chồi

b)

Lá cây

c)

Rễ cây

d)

Hoa

25.

What is the Vietnamese translation/definition for 'Photosynthesis'?

a)

Quá trình quang hợp

b)

Quá trình hô hấp

c)

Quá trình lên men

d)

Quá trình tiêu hóa

26.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Chlorophyll'?

a)

Diệp lục (chất xanh trong lá cây)

b)

Nước biển (nước mặn từ đại dương)

c)

Cát vàng (loại cát ở sa mạc)

d)

Đá vôi (loại đá dùng trong xây dựng)

27.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Absorb / Take in'?

a)

Hấp thụ (nước, ánh sáng)

b)

Phát ra (âm thanh, ánh sáng)

c)

Chia sẻ (thông tin, cảm xúc)

d)

Di chuyển (vật thể, con người)

28.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Pollinate'?

a)

Thụ phấn

b)

Nảy mầm

c)

Tưới nước

d)

Thu hoạch

29.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Disperse'?

a)

Phân tán (hạt giống bay theo gió hoặc nước)

b)

Thu hoạch (thu thập hạt giống)

c)

Nảy mầm (hạt giống bắt đầu phát triển)

d)

Chôn vùi (hạt giống bị lấp dưới đất)

30.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Blossom / Flower'?

a)

Ra hoa / Nở hoa

b)

Lá cây / Cành cây

c)

Quả chín / Hạt giống

d)

Rễ cây / Thân cây

31.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Wither / Decay'?

a)

Héo úa / Phân hủy

b)

Nở rộ / Phát triển

c)

Sống động / Tươi mới

d)

Khô ráo / Sạch sẽ

32.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Evaporation'?

a)

Sự bốc hơi (nước chuyển thành hơi)

b)

Sự ngưng tụ (hơi chuyển thành nước)

c)

Sự đông đặc (nước chuyển thành băng)

d)

Sự tan chảy (băng chuyển thành nước)

33.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Condensation'?

a)

Sự ngưng tụ (hơi nước chuyển thành mây/lỏng)

b)

Sự bay hơi (nước chuyển thành hơi)

c)

Sự đông đặc (chất lỏng chuyển thành rắn)

d)

Sự tan chảy (rắn chuyển thành lỏng)

34.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Precipitation'?

a)

Sự giáng thủy (mưa, tuyết rơi xuống đất)

b)

Sự bay hơi (nước chuyển thành hơi)

c)

Sự ngưng tụ (hơi nước thành giọt)

d)

Sự bốc hơi (nước bốc lên không khí)

35.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Transpiration'?

a)

Sự thoát hơi nước (từ lá cây)

b)

Sự quang hợp

c)

Sự hấp thụ nước

d)

Sự phân giải

36.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Infiltration'?

a)

Sự thẩm thấu (nước thấm xuống lòng đất)

b)

Sự bay hơi (nước biến thành hơi)

c)

Sự ngưng tụ (hơi nước thành nước)

d)

Sự bốc hơi (nước bốc lên không khí)

37.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Runoff'?

a)

Dòng chảy (nước mưa chảy trên bề mặt đất ra sông hồ)

b)

Lượng mưa bay hơi

c)

Sự hấp thụ nước vào đất

d)

Sự ngưng tụ của hơi nước

38.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Erupt'?

a)

Phun trào (núi lửa)

b)

Chảy máu (vết thương)

c)

Bay lên (máy bay)

d)

Rơi xuống (mưa)

39.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Solidify / Harden'?

a)

Đông cứng / Hóa đá (dung nham nguội đi)

b)

Tan chảy / Nóng chảy (nhiệt độ tăng lên)

c)

Bay hơi / Bốc hơi (chất lỏng chuyển thành khí)

d)

Ngưng tụ / Hóa lỏng (khí chuyển thành lỏng)

40.

What is the Vietnamese translation and definition of 'Sequencing Words'?

a)

Từ nối chỉ trình tự (bắt buộc phải có)

b)

Từ chỉ số lượng (không bắt buộc)

c)

Từ chỉ địa điểm (không bắt buộc)

d)

Từ chỉ thời gian (không bắt buộc)

41.

What is the Vietnamese translation for 'Initially / To begin with'?

a)

Ban đầu / Để bắt đầu

b)

Cuối cùng / Để kết thúc

c)

Ngay probable / Để tiếp tục

d)

Thường xuyên / Để lặp lại

42.

What is the Vietnamese translation for 'Subsequently / Following this'?

a)

Sau đó / Tiếp theo việc này

b)

Trước đó / Trước khi việc này

c)

Ngay lập tức / Lập tức sau đó

d)

Không liên quan / Không có liên hệ

43.

What is the Vietnamese translation for 'Simultaneously / At the same time'?

a)

Đồng thời / Cùng lúc đó

b)

Ngay lập tức

c)

Một lần nữa

d)

Từ từ

44.

What is the Vietnamese translation for 'Gradually'?

a)

Dần dần (chỉ sự thay đổi từ từ)

b)

Nhanh chóng (chỉ sự thay đổi nhanh)

c)

Đột ngột (chỉ sự thay đổi bất ngờ)

d)

Lập tức (chỉ sự thay đổi ngay lập tức)

45.

What is the Vietnamese translation for 'Eventually'?

a)

Cuối cùng (sau một khoảng thời gian dài)

b)

Ngay lập tức

c)

Thường xuyên

d)

Tạm thời

46.

What is the Vietnamese translation for 'Once / As soon as'?

a)

Ngay khi (dùng để nối 2 hành động liên tiếp)

b)

Mặc dù (dùng để chỉ sự đối lập)

c)

Nếu như (dùng để chỉ điều kiện)

d)

Bởi vì (dùng để chỉ nguyên nhân)

47.

What is the Vietnamese translation for 'The cycle starts over'?

a)

Chu trình bắt đầu lại từ đầu

b)

Chu kỳ kết thúc

c)

Bắt đầu một chu kỳ mới

d)

Chu trình dừng lại