wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Văn hóa số VNA

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò cốt lõi của Văn hóa số đối với quá trình Chuyển đổi số VNA là gì?

a)

Tăng tốc triển khai các sáng kiến công nghệ

b)

Đồng bộ tư duy, nhận thức và hành vi trong toàn hệ thống

c)

Chuẩn hóa các mô hình tổ chức số

d)

Giảm sự phụ thuộc vào con người trong vận hành

2.

Trong 5 thành tố Văn hóa số VNA, thành tố nào được xác định là trung tâm?

a)

Dữ liệu và Công nghệ

b)

Đổi mới sáng tạo

c)

Trải nghiệm khách hàng

d)

Quản trị số

e)

Linh hoạt thích ứng

3.

Ba nội hàm cốt lõi của Trải nghiệm khách hàng trong Văn hóa số VNA là:

a)

Số hóa thông tin khách hàng – Phân tích dữ liệu khách hàng – Trải nghiệm cá nhân hóa

b)

Thu thập dữ liệu – Bảo mật dữ liệu – Chia sẻ dữ liệu

c)

Thấu hiểu khách hàng – Tối ưu chi phí – Tăng doanh thu

d)

Chuẩn hóa dịch vụ – Tự động hóa – Đổi mới sáng tạo

4.

Ba nội hàm cốt lõi của thành tố Dữ liệu và Công nghệ là:

a)

Thu thập dữ liệu – Chia sẻ dữ liệu – Khai thác dữ liệu

b)

Quyết định dựa trên dữ liệu – Bảo mật dữ liệu – Áp dụng công nghệ mới

c)

Số hóa quy trình – Tự động hóa – Chuẩn hóa hệ thống

d)

Phân tích dữ liệu – Cá nhân hóa – Đổi mới sáng tạo

5.

Đổi mới sáng tạo trong Văn hóa số VNA được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Áp dụng các công nghệ tiên tiến, đắt tiền nhất trong ngành hàng không

b)

Liên tục cải tiến, thử nghiệm và tìm kiếm cách làm mới

c)

Đầu tư cho robot và AI

d)

Thay đổi mô hình kinh doanh hiện tại

6.

Linh hoạt thích ứng trong Văn hóa số VNA thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?

a)

Khả năng điều chỉnh trước các biến động từ môi trường bên ngoài

b)

Áp dụng mô hình làm việc từ xa

c)

Rút ngắn quy trình phê duyệt

d)

Phân quyền mạnh cho các đơn vị

7.

Hành vi nào sau đây phù hợp với chuẩn hành vi của thành tố Dữ liệu và Công nghệ?

a)

Chủ động học hỏi cách làm mới trong công việc

b)

Sử dụng dữ liệu, công cụ số khi đưa ra quyết định

c)

Phối hợp liên phòng ban để xử lý công việc

d)

Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch khi có thay đổi

8.

Ba nội hàm của thành tố Đổi mới sáng tạo trong Văn hóa số VNA là:

a)

Đổi mới công nghệ – Đổi mới quy trình – Đổi mới mô hình

b)

Khuyến khích ý tưởng mới – Đón nhận thay đổi – Học tập liên tục

c)

Thử nghiệm – Chuẩn hóa – Nhân rộng

d)

Sáng kiến – Tối ưu – Tự động hóa

9.

Nội hàm nào sau đây thuộc thành tố Quản trị số?

a)

Lãnh đạo số

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm

c)

Học tập liên tục

d)

Khả năng thích ứng

10.

Hành vi nào chưa phù hợp với tinh thần Quản trị số?

a)

Khuyến khích hợp tác nội bộ và bên ngoài

b)

Vận hành dựa trên dữ liệu và công cụ số

c)

Duy trì cách quản lý đang hiệu quả, dù thủ công

d)

Nâng cao tư duy lãnh đạo số

11.
  1. Hành vi nào chưa phù hợp với tinh thần Đổi mới sáng tạo?

a)

Học hỏi từ kết quả chưa đạt như mong muốn

b)

Cẩn thận với những ý tưởng quá táo bạo

c)

Tham gia các hoạt động chia sẻ sáng kiến

d)

Cải tiến cách làm để nâng cao hiệu quả

12.
  1. Phương án nào KHÔNG thuộc chuẩn hành vi của thành tố Đổi mới sáng tạo trong Văn hóa số VNA?

a)

Tôi chủ động đề xuất các ý tưởng mới, mang lại hiệu quả cho Vietnam Airlines

b)
  1. Tôi đón nhận sự thay đổi, sẵn sàng thử nghiệm những cách làm mới và điều chỉnh liên tục để thành công.

c)
  1. Tôi học hỏi các kỹ năng số và công nghệ mới để phát triển bản thân và hoàn thành nhiệm vụ của Vietnam Airlines một cách sáng tạo.

d)
  1. Trong mọi tình huống tôi giữ nguyên cách làm cũ để tránh các phát sinh ngoài quy trình.

13.

Khả năng thích ứng được thể hiện như thế nào ở mỗi người Vietnam Airlines?

a)
  1. Sẵn sàng học hỏi, thay đổi cách làm việc

b)
  1. Sẵn sàng áp dụng công nghệ mới

c)
  1. Chủ động, linh hoạt điều chỉnh quy trình khi cần thiết

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

14.

Các nguyên tắc cốt lõi trong lĩnh vực an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu?

a)
  1. Tính bảo mật và Tính sẵn sàng

b)
  1. Tính bảo mật và Tính toàn vẹn

c)
  1. Tính bảo mật, Tính sẵn sàng và Tính mới

d)

Tính bảo mật, Tính sẵn sàng và Tính toàn vẹn

15.

Ý nào dưới đây SAI khi nói về đặc điểm của văn hóa số?

a)
  1. Văn hóa số đề cao sự linh hoạt và khả năng thích ứng

b)
  1. Văn hóa số khuyến khích trao quyền cho nhân viên

c)
  1. Văn hóa số hướng đề cao kinh nghiệm và sự ổn định

d)
  1. Văn hóa số hướng tới khách hàng làm trung tâm