WorksheetsC3-PPNCKHTTV-VHVN
Total questions: 50
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
Đề tài nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực xã hội nhân văn là gì?
a)
Một dự án tổ chức sự kiện văn hóa.
b)
Hình thức tổ chức cơ bản nhằm giải quyết một vấn đề khoa học cụ thể.
c)
Một bài báo cáo tổng kết cuối khóa.
d)
Một chương trình hành động của chính phủ.
2.
Sự khác biệt cơ bản về sản phẩm đầu ra giữa "Đề tài nghiên cứu" và "Dự án văn hóa" là gì?
a)
Đề tài tạo ra lợi nhuận; Dự án tạo ra kiến thức.
b)
Đề tài tạo ra tri thức mới/mô hình lý thuyết; Dự án tạo ra sản phẩm ứng dụng/dịch vụ cụ thể.
c)
Cả hai đều tạo ra sản phẩm vật lý.
d)
Cả hai đều chỉ là lý thuyết.
3.
4 yêu cầu cơ bản ("bộ lọc") đối với một đề tài nghiên cứu là gì?
a)
Tính cấp thiết, Tính khoa học, Tính thực tiễn, Tính khả thi.
b)
Tính mới, Tính sáng tạo, Tính kinh tế, Tính thẩm mỹ.
c)
Tính cấp thiết, Tính phổ biến, Tính đơn giản, Tính ngắn gọn.
d)
Tính khoa học, Tính chính trị, Tính đại chúng, Tính nhân văn.
4.
Tính cấp thiết của một đề tài ngôn ngữ học trả lời cho câu hỏi nào?
a)
Nghiên cứu này tốn bao nhiêu tiền?
b)
Tại sao phải nghiên cứu vấn đề ngôn ngữ này ngay bây giờ?
c)
Ai sẽ thực hiện nghiên cứu này?
d)
Kết quả nghiên cứu dùng để làm gì?
5.
Để đảm bảo "Tính khoa học", một đề tài văn hóa cần dựa trên yếu tố nào?
a)
Cảm nhận chủ quan của người viết.
b)
Khung lý thuyết hoặc cách tiếp cận chuyên ngành đã được thừa nhận.
c)
Sao chép từ các bài báo mạng.
d)
Ý kiến của số đông trên mạng xã hội.
6.
Quy trình phát hiện vấn đề nghiên cứu gồm 4 bước theo thứ tự nào?
a)
Đặt tên -> Quan sát -> Mâu thuẫn -> Câu hỏi.
b)
Quan sát sự kiện -> Phát hiện mâu thuẫn -> Đặt câu hỏi -> Hình thành tên đề tài.
c)
Đặt câu hỏi -> Trả lời -> Viết báo cáo -> Đặt tên.
d)
Quan sát -> Đặt tên -> Giải quyết mâu thuẫn -> Kết luận.
7.
Cấu trúc chuẩn của tên đề tài bao gồm 3 thành tố nào?
a)
Thời gian + Địa điểm + Con người.
b)
Mục tiêu/Hành động + Đối tượng nghiên cứu + Phạm vi/Khách thể.
c)
Lý do + Mục đích + Kết quả.
d)
Chủ ngữ + Vị ngữ + Trạng ngữ.
8.
Trong tên đề tài, thành tố "Mục tiêu/Hành động" thường bắt đầu bằng các từ nào?
a)
Tại sao, Như thế nào, Cái gì.
b)
Nghiên cứu, Đánh giá, Phân tích, Đặc điểm.
c)
Để, Nhằm, Góp phần.
d)
Của, Tại, Trong.
9.
"Khách thể nghiên cứu" (Research Object) được hiểu là gì?
a)
Bản chất bên trong cần làm rõ.
b)
Người thực hiện nghiên cứu.
c)
Môi trường, hệ thống sự vật chứa đựng vấn đề nghiên cứu.
d)
Công cụ thu thập dữ liệu.
10.
"Đối tượng nghiên cứu" (Research Subject/Focus) trả lời cho câu hỏi nào?
a)
Tôi nghiên cứu ở đâu?
b)
Tôi nghiên cứu ai?
c)
Tôi nghiên cứu cái gì (bản chất nào) trong khách thể đó?
d)
Tôi nghiên cứu khi nào?
11.
Mục đích nghiên cứu (Purpose) thường mang ý nghĩa gì?
a)
Là sản phẩm cụ thể đo lường được.
b)
Là ý nghĩa lâu dài, hướng đích của đề tài.
c)
Là các bước thực hiện chi tiết.
d)
Là phương pháp thu thập dữ liệu.
12.
Mục tiêu nghiên cứu (Objective) có đặc điểm gì?
a)
Trừu tượng, định tính.
b)
Cụ thể, rõ ràng, đo lường được (sản phẩm đầu ra).
c)
Bao trùm lên mục đích.
d)
Mơ hồ, khó xác định.
13.
"Giả thuyết nghiên cứu" trong khoa học xã hội là gì?
a)
Kết luận cuối cùng của đề tài.
b)
Câu hỏi cần giải đáp.
c)
Nhận định sơ bộ/Câu trả lời giả định cho vấn đề nghiên cứu.
d)
Dữ liệu thực tế thu thập được.
14.
Phần "Tổng quan tình hình nghiên cứu" (Literature Review) nhằm mục đích chính là gì?
a)
Để tăng số trang cho báo cáo.
b)
Để sao chép lại các công trình cũ.
c)
Để tìm ra "Khoảng trống nghiên cứu" (Research Gap).
d)
Để liệt kê tên các tác giả nổi tiếng.
15.
"Phạm vi nghiên cứu" thường bao gồm các giới hạn nào?
a)
Không gian, Thời gian, Nội dung.
b)
Con người, Máy móc, Tài chính.
c)
Lý thuyết, Thực hành, Ứng dụng.
d)
Đầu vào, Quy trình, Đầu ra.
16.
Trong cấu trúc đề cương, Chương 1 thường có nội dung gì?
a)
Phương pháp nghiên cứu.
b)
Cơ sở lý luận và thực tiễn.
c)
Kết quả nghiên cứu (Thực trạng).
d)
Giải pháp và Kiến nghị.
17.
Trong cấu trúc đề cương, Chương 2 thường tập trung giải quyết vấn đề gì?
a)
Xây dựng khung lý thuyết.
b)
Đề xuất giải pháp.
c)
Phân tích thực trạng/Kết quả nghiên cứu chính.
d)
Kết luận và kiến nghị.
18.
Trong cấu trúc đề cương, Chương 3 (hoặc phần cuối) thường là nội dung gì?
a)
Cơ sở lý luận.
b)
Phương pháp nghiên cứu.
c)
Thực trạng vấn đề.
d)
Giải pháp/Kiến nghị hoặc Bàn luận mở rộng.
19.
Khi đặt câu hỏi nghiên cứu, nên tránh dạng câu hỏi nào?
a)
Câu hỏi "Tại sao?".
b)
Câu hỏi "Như thế nào?".
c)
Câu hỏi "Có/Không" (Yes/No questions).
d)
Câu hỏi "Mức độ nào?".
20.
Phương pháp nghiên cứu nào thường dùng để đo lường mức độ, xác định tỷ lệ, tần suất?
a)
Định tính (Qualitative).
b)
Định lượng (Quantitative).
c)
Nghiên cứu tài liệu.
d)
Phỏng vấn sâu.
21.
Tại sao sinh viên cần phân biệt rõ Đề tài (Topic) và Dự án (Project)?
a)
Để chọn giáo viên hướng dẫn phù hợp.
b)
Để xác định đúng mục tiêu (tìm tri thức mới hay tạo sản phẩm ứng dụng) và phương pháp thực hiện.
c)
Để tiết kiệm chi phí in ấn.
d)
Để dễ dàng xin việc làm thêm.
22.
Một đề tài về "Bảo tồn di sản Hán Nôm" có "Tính thực tiễn" cao nghĩa là gì?
a)
Nó sử dụng nhiều lý thuyết phức tạp.
b)
Kết quả của nó giúp ích cho việc lưu giữ, phục dựng hoặc giáo dục di sản tại một địa phương cụ thể.
c)
Nó được thực hiện trong thư viện.
d)
Nó tốn ít chi phí thực hiện.
23.
Tại sao nói "Tính khả thi" là chốt chặn cuối cùng khi chọn đề tài?
a)
Vì nếu không khả thi về nguồn lực (dữ liệu, năng lực Hán Nôm, tài chính) thì đề tài dù hay cũng không thể thực hiện.
b)
Vì giảng viên thích những đề tài khó.
c)
Vì nhà trường yêu cầu đề tài phải tốn kém.
d)
Vì tính khả thi quan trọng hơn tính khoa học.
24.
Mối quan hệ giữa Khách thể và Đối tượng được ví von như thế nào?
a)
Khách thể là cái Lõi, Đối tượng là cái Vỏ.
b)
Khách thể là cái Chứa (Rừng), Đối tượng là cái Cụ thể (Cây).
c)
Khách thể và Đối tượng là một.
d)
Khách thể nằm trong Đối tượng.
25.
Sự khác biệt giữa Mục đích và Mục tiêu trong nghiên cứu là gì?
a)
Mục đích trả lời "Làm được cái gì?"; Mục tiêu trả lời "Nhằm vào việc gì?".
b)
Mục đích là cái đích cụ thể; Mục tiêu là hướng đi bao trùm.
c)
Mục đích là định hướng ý nghĩa (Why); Mục tiêu là sản phẩm cụ thể (What).
d)
Mục đích và Mục tiêu hoàn toàn giống nhau.
26.
Tại sao không nên dùng các từ "Thử bàn về...", "Một vài suy nghĩ về..." trong tên đề tài khoa học?
a)
Vì nó quá ngắn gọn.
b)
Vì nó thể hiện sự thiếu tự tin, tư duy chưa chín muồi và độ bất định cao.
c)
Vì nó quá hàn lâm.
d)
Vì nó gây khó hiểu cho người đọc.
27.
Ý nghĩa của việc xác định "Khoảng trống nghiên cứu" (Research Gap) là gì?
a)
Để chứng minh người đi trước làm sai.
b)
Để xác định vấn đề chưa được giải quyết hoặc cần nghiên cứu lại trong bối cảnh mới (tính mới).
c)
Để copy lại những gì người khác đã làm.
d)
Để bỏ qua phần tổng quan tài liệu.
28.
Tại sao phần "Phương pháp nghiên cứu" trong đề cương không nên viết quá dài dòng về lý thuyết chung chung?
a)
Vì giảng viên không thích đọc dài.
b)
Vì cần tập trung chỉ ra chiến lược hành động cụ thể để giải quyết vấn đề của chính đề tài đó.
c)
Vì lý thuyết phương pháp không quan trọng.
d)
Vì để dành giấy viết phần khác.
29.
Nếu giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ (VD: Dữ liệu thực tế không như dự đoán), điều đó có nghĩa là gì?
a)
Đề tài thất bại hoàn toàn.
b)
Sinh viên phải sửa lại số liệu cho khớp.
c)
Đó vẫn là một kết quả khoa học giá trị, phản ánh đúng thực tế khách quan.
d)
Sinh viên phải đổi đề tài khác.
30.
Logic vận hành của một nghiên cứu đi từ "Vấn đề" đến "Kết luận" thông qua các bước trung gian nào?
a)
Vấn đề -> Giải pháp -> Kết luận.
b)
Vấn đề -> Giả thuyết -> Luận cứ (Chứng minh) -> Kết luận.
c)
Vấn đề -> Mục tiêu -> Dự án -> Kết luận.
d)
Vấn đề -> Kết luận -> Giả thuyết.
31.
Tại sao các giải pháp bảo tồn văn hóa trong Chương 3 phải xuất phát từ Chương 2?
a)
Để đảm bảo tính logic: Giải pháp là "thuốc" chữa đúng cái "bệnh" (thực trạng/hạn chế) đã tìm ra.
b)
Để bài viết dài hơn.
c)
Để tuân thủ quy định hình thức.
d)
Để dễ chấm điểm.
32.
Trong nghiên cứu ngôn ngữ, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) mang lại lợi ích gì?
a)
Tiết kiệm thời gian nhất.
b)
Dễ thực hiện nhất cho sinh viên.
c)
Có cái nhìn toàn diện: vừa đo lường được tần suất (định lượng), vừa hiểu được ngữ cảnh sử dụng (định tính).
d)
Không cần thu thập dữ liệu sơ cấp.
33.
Khi nào một "Sự kiện văn hóa" trở thành "Vấn đề nghiên cứu"?
a)
Khi nó diễn ra bình thường.
b)
Khi có mâu thuẫn giữa Lý thuyết và Thực tế, hoặc giữa các giá trị cũ và mới.
c)
Khi nó được đăng lên báo.
d)
Khi giảng viên yêu cầu.
34.
Tại sao phải xác định "Phạm vi thời gian" của tư liệu khảo sát trong đề cương?
a)
Để biết sinh viên làm bài trong bao lâu.
b)
Để giới hạn tính khả thi và đảm bảo tính đại diện, chính xác của nguồn tư liệu phân tích.
c)
Để tính chi phí nghiên cứu.
d)
Để đăng ký bản quyền.
35.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa tên một bài báo chí/tản văn và tên một đề tài khoa học là gì?
a)
Tên báo chí cần giật tít, ẩn dụ; Tên đề tài cần chính xác, đơn nghĩa, súc tích.
b)
Tên báo chí dài hơn tên đề tài.
c)
Tên đề tài dùng nhiều tính từ cảm xúc hơn.
d)
Không có sự khác biệt.
36.
Tên đề tài nào sau đây mắc lỗi "Quá rộng và thiếu cấu trúc"?
a)
Bàn về Truyện Kiều.
b)
Đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.
c)
Thế giới nhân vật trong Truyện Kiều dưới góc nhìn phân tâm học.
d)
Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong Truyện Kiều.
37.
Dựa trên công thức chuẩn, hãy sửa lại tên đề tài: "Tìm hiểu về tiếng lóng giới trẻ"?
a)
Tiếng lóng giới trẻ rất thú vị.
b)
Đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của tiếng lóng giới trẻ trên mạng xã hội Facebook năm 2024.
c)
Nghiên cứu về tiếng lóng tại Việt Nam.
d)
Tìm hiểu lịch sử tiếng lóng.
38.
Trong đề tài: "Biểu tượng nước trong thơ Hàn Mặc Tử", đâu là KHÁCH THỂ nghiên cứu?
a)
Hàn Mặc Tử.
b)
Thơ Hàn Mặc Tử (Toàn bộ tác phẩm).
c)
Biểu tượng nước.
d)
Thơ Mới 1932-1945.
39.
Xác định đâu là DỰ ÁN (không phải Đề tài nghiên cứu) trong các tên sau?
a)
Nghiên cứu sự biến đổi của lễ hội Gióng.
b)
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc học chữ Hán của sinh viên.
c)
Xây dựng ứng dụng từ điển Hán Nôm trên điện thoại di động.
d)
Đặc điểm nghệ thuật chèo cổ.
40.
Sinh viên A chọn đề tài "Nguồn gốc của mọi ngôn ngữ trên thế giới". Đề tài này vi phạm tiêu chí nào nghiêm trọng nhất?
a)
Tính cấp thiết.
b)
Tính khoa học.
c)
Tính khả thi (vượt quá năng lực và phạm vi nghiên cứu).
d)
Tính thực tiễn.
41.
Với vấn đề "Sinh viên viết sai chính tả rất nhiều", giả thuyết nào sau đây phù hợp để kiểm chứng?
a)
Tiếng Việt rất khó.
b)
Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ chat và thói quen ít đọc sách là nguyên nhân chính dẫn đến lỗi chính tả của sinh viên.
c)
Sinh viên cần chăm học hơn.
d)
Nhà trường cần mở thêm lớp học.
42.
Phát hiện mâu thuẫn trong tình huống: "Giới trẻ rất giỏi ngữ pháp tiếng Anh nhưng lại gặp khó khăn khi viết văn tiếng Việt". Mâu thuẫn nằm ở đâu?
a)
Giữa Năng lực ngoại ngữ (Tốt) và Năng lực tiếng mẹ đẻ (Suy giảm).
b)
Giữa sinh viên và giảng viên.
c)
Giữa sách giáo khoa và thực tế.
d)
Giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
43.
Nếu mục tiêu là "Khám phá ý nghĩa biểu tượng con trâu trong văn hóa Việt", phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất?
a)
Thống kê số lượng trâu (Định lượng).
b)
Phân tích văn bản, Phỏng vấn sâu, Phân tích biểu tượng (Định tính).
c)
Thực nghiệm trong phòng Lab.
d)
Điều tra bảng hỏi diện rộng.
44.
Đọc đoạn văn: "Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ca dao Bắc Bộ, chưa có nhiều công trình sâu về ca dao của người Việt gốc Hoa tại Nam Bộ". Đâu là Khoảng trống nghiên cứu?
a)
Ca dao Bắc Bộ.
b)
Ca dao của người Việt gốc Hoa tại Nam Bộ.
c)
Văn học dân gian nói chung.
d)
Các nghiên cứu trước đây.
45.
Nếu Mục đích nghiên cứu là "Góp phần giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt", Mục tiêu cụ thể nào sau đây là phù hợp?
a)
Nâng cao đời sống người dân.
b)
Chỉ ra các lỗi sai phổ biến về ngữ pháp trên báo điện tử và đề xuất cách khắc phục.
c)
Phát triển kinh tế.
d)
Quảng bá du lịch.
46.
Trong đề tài "Sự biến đổi của từ vựng tiếng Việt trên báo chí giai đoạn 1986-2000", phạm vi thời gian của dữ liệu là gì?
a)
Từ năm 1986 đến 2000.
b)
Từ năm 2000 đến nay.
c)
Không giới hạn thời gian.
d)
Năm 1945.
47.
Hành vi nào sau đây bị coi là thiếu đạo đức khi xác định lý do chọn đề tài?
a)
Chọn đề tài dựa trên nhu cầu thực tế của xã hội.
b)
Bịa đặt ra một "sự khủng hoảng văn hóa" không có thật để làm tăng tính cấp thiết cho đề tài.
c)
Tham khảo ý kiến chuyên gia.
d)
Dựa trên các báo cáo khoa học.
48.
Để nghiên cứu về "Nhóm nghệ nhân Ca trù cao tuổi" (nhóm khó tiếp cận), phương pháp chọn mẫu nào trong đề cương là khả thi nhất?
a)
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
b)
Chọn mẫu hệ thống.
c)
Chọn mẫu hòn tuyết lăn (Snowball sampling).
d)
Chọn mẫu theo cụm.
49.
Nếu đề tài là "Khảo sát lỗi phát âm L/N của học sinh Hà Nội", phương pháp tiếp cận nào phù hợp?
a)
Định lượng (Thống kê tỷ lệ lỗi, ghi âm và phân tích âm học).
b)
Phân tích tác phẩm văn học.
c)
Phỏng vấn sâu về cảm xúc.
d)
Nghiên cứu lịch sử.
50.
Trong tên đề tài: "Khảo sát hệ thuật ngữ gốm sứ tại làng nghề Bát Tràng", từ nào đóng vai trò là "Mục tiêu/Hành động"?
a)
Hệ thuật ngữ gốm sứ.
b)
Tại.
c)
Làng nghề Bát Tràng.
d)
Khảo sát.
100 %
