wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Danh tính Kỹ thuật số

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Danh tính kĩ thuật số là gì?

a)

Hồ sơ học tập của cá nhân

b)

Phiên bản trực tuyến của bản thân bạn

c)

Tài khoản mạng xã hội

d)

Mật khẩu đăng nhập

2.

Danh tính kĩ thuật số được tạo thành từ:

a)

Mật khẩu và email

b)

PII và dấu chân kỹ thuật số

c)

Ảnh đại diện và tên người dùng

d)

Thiết bị sử dụng

3.

PII là viết tắt của:

a)

Personal Internet Information

b)

Public Identity Index

c)

Personally Identifiable Information

d)

Private Internet Identity

4.

Thông tin nào sau đây là PII?

a)

Màu áo yêu thích

b)

Ngày sinh

c)

Bình luận trên mạng

d)

Sở thích âm nhạc

5.

Dấu chân kỹ thuật số là gì?

a)

Thông tin lưu trong máy tính

b)

Dấu vết để lại khi tương tác trên môi trường số

c)

Chữ ký điện tử

d)

Tên đăng nhập

6.

Hoạt động nào tạo ra dấu chân kỹ thuật số?

a)

Không sử dụng Internet

b)

Like và chia sẻ bài viết

c)

Tắt máy tính

d)

Không đăng nhập

7.

“Trực tuyến là mãi mãi” có nghĩa là:

a)

Internet không bao giờ tắt

b)

Hoạt động trên mạng có thể tồn tại lâu dài

c)

Không thể xóa tài khoản

d)

Luôn phải online

8.

Ai có thể đánh giá bạn thông qua danh tính số?

a)

Gia đình

b)

Giáo viên

c)

Nhà tuyển dụng tiềm năng

d)

Bạn bè thân

9.

Quản lý danh tính số kém có thể dẫn đến:

a)

Mất bạn bè

b)

Bị giả mạo danh tính

c)

Giảm điểm học tập

d)

Hỏng thiết bị

10.

Hành động nào giúp tạo danh tính số tích cực?

a)

Đăng nhiều ảnh cá nhân

b)

Chia sẻ thông tin có giá trị

c)

Bình luận tiêu cực

d)

Đăng thông tin chưa kiểm chứng

11.

Việc nào KHÔNG nên làm để bảo vệ danh tính số?

4 lines
12.

Việc nào KHÔNG nên làm để bảo vệ danh tính số?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi (đáp án)

b)

Cân nhắc trước khi đăng

c)

Dùng tài khoản riêng cho công việc

d)

Mã hóa thông tin

13.

Mục đích của việc mã hóa thông tin cá nhân là:

a)

Trang trí email

b)

Tăng tốc độ gửi

c)

Bảo mật thông tin (đáp án)

d)

Dễ đọc hơn

14.

Dùng tài khoản riêng cho cá nhân và công việc giúp:

a)

Tăng lượt theo dõi

b)

Quản lý danh tính tốt hơn (đáp án)

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Giảm mật khẩu

15.

Thông tin sinh trắc học là:

a)

Email

b)

Ảnh cá nhân

c)

Dấu vân tay, khuôn mặt (đáp án)

d)

Địa chỉ IP

16.

Chia sẻ hình ảnh cá nhân không kiểm soát có thể:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Tăng uy tín

c)

Gây rủi ro cho danh tính số (đáp án)

d)

Tăng bảo mật

17.

Dấu chân kỹ thuật số chỉ được tạo ra khi:

a)

Đăng bài

b)

Bình luận

c)

Truy cập trang web

d)

Tất cả các đáp án trên (đáp án)

18.

PII thường bị đánh cắp để:

a)

Giải trí

b)

Hacking hoặc lừa đảo (đáp án)

c)

Quảng cáo

d)

Chia sẻ miễn phí

19.

Việc loại bỏ thông tin tiêu cực trên mạng nhằm:

a)

Tăng lượt thích

b)

Bảo vệ hình ảnh cá nhân (đáp án)

c)

Tăng dung lượng

d)

Giảm quảng cáo

20.

Thông tin nào KHÔNG phải PII?

a)

Số điện thoại

b)

Địa chỉ nhà

c)

Sở thích đọc sách (đáp án)

d)

Số CCCD

21.

Dấu chân kỹ thuật số là:

a)

Hữu hình

b)

Chỉ tồn tại tạm thời

c)

Khó xóa hoàn toàn (đáp án)

d)

Không thể theo dõi

22.

Hình ảnh cá nhân đăng tải có thể:

a)

Chỉ bạn thấy

b)

Được người khác lưu lại (đáp án)

c)

Tự động biến mất

d)

Không

23.

Hình ảnh cá nhân đăng tải có thể:

a)

Chỉ bạn thấy

b)

Được người khác lưu lại

c)

Tự động biến mất

d)

Không bị chia sẻ

24.

Danh tính số ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Tốc độ Internet

b)

Uy tín cá nhân

c)

Dung lượng bộ nhớ

d)

Phần cứng

25.

Biện pháp nào giúp tránh bị giả mạo?

a)

Đặt mật khẩu đơn giản

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân

c)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Dùng Wi-Fi công cộng

26.

Việc “cân nhắc trước khi đăng” giúp:

a)

Đăng nhanh hơn

b)

Tránh hậu quả lâu dài

c)

Tăng lượt xem

d)

Tăng tương tác

27.

Danh tính số được hình thành từ:

a)

Một hành động duy nhất

b)

Các hoạt động tích lũy theo thời gian

c)

Chỉ từ mạng xã hội

d)

Chỉ từ email

28.

Hành vi trực tuyến là gì?

a)

Hoạt động ngoài đời

b)

Các hoạt động qua Internet

c)

Hoạt động học tập trên lớp

d)

Hoạt động thể thao

29.

Danh tính trực tuyến có thể:

a)

Không thay đổi

b)

Luôn công khai

c)

Ẩn danh hoặc dùng bí danh

d)

Không tồn tại

30.

Bắt nạt mạng là hành vi:

a)

Chia sẻ thông tin

b)

Gây tổn thương qua Internet

c)

Trò chuyện bình thường

d)

Thảo luận học tập

31.

Hành vi nào là tiêu cực trên mạng?

a)

Trích dẫn nguồn

b)

Spam tin nhắn

c)

Chia sẻ kiến thức

d)

Bình luận tích cực

32.

Tự ý chia sẻ thông tin cá nhân người khác là:

a)

Bình thường

b)

Hành vi tích cực

c)

Hành vi không phù hợp

d)

Khuyến khích

33.

n cá nhân người khác là:

a)

Bình thường

b)

Hành vi tích cực

c)

Hành vi không phù hợp

d)

Khuyến khích

34.

Độ chính xác của thông tin thể hiện qua:

a)

Màu sắc trang web

b)

Nhiều phiên bản giống nhau

c)

Quảng cáo

d)

Hình ảnh đẹp

35.

Tính xác thực của thông tin phụ thuộc vào:

a)

Người chia sẻ

b)

Nguồn uy tín

c)

Số lượt xem

d)

Thời gian đọc

36.

Thông tin khách quan là thông tin:

a)

Thiên về một phía

b)

Không có dẫn chứng

c)

Có cái nhìn đa diện

d)

Mang tính cảm xúc

37.

Thông tin cập nhật là:

a)

Thông tin cũ

b)

Phiên bản mới nhất

c)

Thông tin phổ biến

d)

Thông tin dài

38.

Trang web đáng tin cậy thường:

a)

Có nhiều lỗi chính tả

b)

Không trích dẫn

c)

Có liên kết uy tín

d)

Chỉ có quảng cáo

39.

Dấu hiệu của nguồn thông tin kém tin cậy là:

a)

Có số liệu thống kê

b)

Không cập nhật thường xuyên

c)

Có trích dẫn

d)

Thuộc trang chính phủ

40.

Đăng meme xúc phạm có thể gây:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Tác động tiêu cực lâu dài

c)

Tăng uy tín

d)

Được khen

41.

Hình ảnh đăng trên mạng xã hội có thể:

a)

Biến mất nhanh

b)

Chỉ bạn xem

c)

Bị suy diễn theo nhiều cách

d)

Không lưu trữ

42.

Không phản hồi giao tiếp tiêu cực giúp:

a)

Gây tranh cãi

b)

Tránh xung đột

c)

Tăng căng thẳng

d)

Mất kiểm soát

43.

Khi bị xúc phạm trên mạng, hành động phù hợp nhất là:

a)

Trả đũa

b)

Bình luận xúc phạm lại

c)

Không phản hồi tiêu cực

d)

Chia sẻ cho mọi người

44.

Khi gặp thông tin chưa kiểm chứng, bạn nên:

a)

Chia sẻ ngay

b)

Tin tuyệt đối

c)

Kiểm tra nguồn chính thức

d)

Bình luận cảm xúc

45.

Khi gặp thông tin chưa kiểm chứng, bạn nên:

a)

Chia sẻ ngay

b)

Tin tuyệt đối

c)

Kiểm tra nguồn chính thức

d)

Bình luận cảm xúc

46.

Việc kiểm tra trang web chính thức nhằm:

a)

Tăng lượt truy cập

b)

Xác minh tính chính xác

c)

Tăng quảng cáo

d)

Giải trí

47.

Spam là:

a)

Chia sẻ có chọn lọc

b)

Gửi thông tin hàng loạt không mong muốn

c)

Trích dẫn nguồn

d)

Bình luận học tập

48.

Không trích nguồn là hành vi:

a)

Đúng chuẩn

b)

Tôn trọng tác giả

c)

Vi phạm đạo đức

d)

Được khuyến khích

49.

Mục tiêu của hành vi trực tuyến tích cực là:

a)

Gây chú ý

b)

Bảo vệ bản thân và người khác

c)

Tăng tranh cãi

d)

Tạo mâu thuẫn

50.

Bình luận tiêu cực có thể:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Gây tổn thương người khác

c)

Luôn đúng

d)

Được bảo vệ

51.

Một hành vi trực tuyến đúng mực cần:

a)

Cảm xúc cá nhân

b)

Trách nhiệm và tôn trọng

c)

Ẩn danh hoàn toàn

d)

Phản ứng nhanh

52.

Thông tin phù hợp là thông tin:

a)

Dài nhất

b)

Đáp ứng nhu cầu tìm kiếm

c)

Có nhiều hình ảnh

d)

Có quảng cáo

53.

Hành vi chế nhạo người khác trên mạng là:

a)

Giải trí

b)

Bình thường

c)

Không phù hợp

d)

Được khuyến khích

54.

Cách cư xử đúng trên không gian mạng là:

a)

Muốn nói gì thì nói

b)

Chia sẻ mọi thông tin

c)

Tôn trọng và có trách nhiệm

d)

Luôn tranh luận đến cùng