wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài OT HK1

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là nhóm chỉ chứa các thiết bị phần cứng máy tính?

a)

màn hình, chuột, bàn phím, thân máy.

b)

màn hình, chuột, phần mềm soạn thảo văn bản.

c)

trò chơi điện tử, bàn phím, loa.

d)

thân máy, phần mềm vẽ paint, máy in.

2.

Biểu tượng của phần mềm Google Chrome, Paint, PowerPoint trên màn hình máy tính được gọi là gì?

a)

thiết bị phần cứng.

b)

phần mềm máy tính.

c)

hệ thống điện.

d)

phụ kiện máy tính.

3.

Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm là gì?

a)

chúng hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau.

b)

chỉ cần có phần cứng là máy tính hoạt động được.

c)

chúng có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, phần cứng hoạt động theo lệnh của phần mềm.

d)

phần mềm có thể hoạt động mà không cần phần cứng.

4.

Nếu ví máy tính như con người, thì phần mềm được ví như bộ phận nào?

a)

cơ thể con người.

b)

chân tay.

c)

các giác quan.

d)

suy nghĩ và quyết định của con người.

5.

Hành động nào sau đây là sai và có thể gây hỏng thiết bị phần cứng (bàn phím, chuột)?

a)

gõ phím nhẹ nhàng, dứt khoát.

b)

di chuyển chuột nhẹ nhàng trên mặt phẳng.

c)

đập mạnh tay lên bàn phím khi máy tính xử lý chậm.

d)

giữ vệ sinh tay sạch sẽ khi sử dụng máy tính.

6.

Khi muốn kết thúc phiên làm việc với máy tính, thao tác nào sau đây là đúng để bảo vệ phần cứng và phần mềm?

a)

rút phích cắm điện ngay lập tức.

b)

tắt máy tính đúng cách bằng lệnh "shut down" (tắt máy).

c)

nhấn giữ nút nguồn trên thân máy thật lâu để tắt cưỡng ép.

d)

đóng gập màn hình laptop xuống ngay khi máy đang chạy chương trình.

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: ______ là những chương trình mà chúng ta cài vào máy tính để máy tính có thể thực hiện các ______ như soạn thảo văn bản, vẽ tranh, chơi game, v.v. ______ là bộ phận rất quan trọng trong máy tính, giúp ______ thông tin và điều khiển các hoạt động của máy tính.

a)

Phần mềm là những chương trình mà chúng ta cài vào máy tính để máy tính có thể thực hiện các công việc như soạn thảo văn bản, vẽ tranh, chơi game, v.v. Phần cứng là bộ phận rất quan trọng trong máy tính, giúp xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của máy tính.

b)

Phần cứng là những chương trình mà chúng ta cài vào máy tính để máy tính có thể thực hiện các công việc như soạn thảo văn bản, vẽ tranh, chơi game, v.v. Phần mềm là bộ phận rất quan trọng trong máy tính, giúp xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của máy tính.

c)

Phần mềm là những chương trình mà chúng ta cài vào máy tính để máy tính có thể thực hiện các trò chơi như soạn thảo văn bản, vẽ tranh, chơi game, v.v. Phần cứng là bộ phận rất quan trọng trong máy tính, giúp lưu trữ thông tin và điều khiển các hoạt động của máy tính.

d)

Phần mềm là những chương trình mà chúng ta cài vào máy tính để máy tính có thể thực hiện các công việc như soạn thảo văn bản, vẽ tranh, chơi game, v.v. Phần mềm là bộ phận rất quan trọng trong máy tính, giúp xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của máy tính.

8.

Lợi ích quan trọng nhất của việc gõ bàn phím đúng cách bằng 10 ngón là gì?

a)

Tăng tốc độ và hiệu quả làm việc

b)

Giảm tiêu thụ điện năng của máy tính

c)

Giúp bàn phím bền hơn

d)

Giảm tiếng ồn khi gõ phím

9.

Việc rèn luyện gõ bàn phím đúng cách mang lại lợi ích gì?

a)

giúp bàn phím không bao giờ bị hỏng.

b)

giúp gõ văn bản nhanh chóng, chính xác và giữ gìn sức khỏe.

c)

giúp máy tính chạy nhanh hơn.

d)

giúp màn hình máy tính sáng đẹp hơn.

10.

Khi luyện gõ hàng phím số, vị trí đặt tay ban đầu của em phải ở đâu?

a)

đặt tay trên hàng phím số.

b)

đặt tay tự do trên bàn.

c)

đặt tay đúng vị trí trên hàng phím cơ sở.

d)

đặt tay ở hàng phím dưới.

11.

Theo quy tắc gõ bàn phím, ngón tay nào phụ trách gõ phím số 5?

a)

ngón trỏ tay trái.

b)

ngón giữa tay trái.

c)

ngón trỏ tay phải.

d)

ngón cái tay phải.

12.

Thói quen xấu nào dưới đây có thể xảy ra nếu em gõ bàn phím không đúng cách?

a)

ngồi thẳng lưng, mắt nhìn thẳng.

b)

gõ nhanh và không cần nhìn bàn phím.

c)

gõ mổ cò (dùng 1-2 ngón), nhanh mỏi tay và mắt.

d)

hoàn thành bài tập sớm hơn dự định.

13.

Trong bài học, các em sử dụng phần mềm nào để thực hành gõ đoạn văn bản ngắn?

a)

PowerPoint.

b)

Paint.

c)

Word.

d)

Google Chrome.

14.

Ngón út của tay phải sẽ phụ trách gõ phím số mấy trên hàng phím số?

a)

phím số 8.

b)

phím số 9.

c)

phím số 0.

d)

phím số 1.

15.

Câu 7: Từ gợi ý: chính xác, sức khỏe, thói quen, mệt mỏi "Việc rèn luyện gõ bàn phím đúng cách mang lại rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó giúp em gõ văn bản nhanh và (1) ....................... hơn. Thứ hai, việc đặt tay và ngồi đúng tư thế giúp bảo vệ (2) ....................... của em, tránh bị cong vẹo cột sống hay cận thị. Nếu gõ sai cách lâu ngày, em sẽ dễ cảm thấy đau tay và (3) ....................... . Vì vậy, em cần kiên trì luyện tập để tạo thành (4) ....................... tốt ngay từ bây giờ." A. (1) chính xác, (2) sức khỏe, (3) mệt mỏi, (4) thói quen B. (1) mệt mỏi, (2) thói quen, (3) sức khỏe, (4) chính xác C. (1) thói quen, (2) chính xác, (3) sức khỏe, (4) mệt mỏi D. (1) sức khỏe, (2) mệt mỏi, (3) thói quen, (4) chính xác

a)

A. (1) chính xác, (2) sức khỏe, (3) mệt mỏi, (4) thói quen

b)

B. (1) mệt mỏi, (2) thói quen, (3) sức khỏe, (4) chính xác

c)

C. (1) thói quen, (2) chính xác, (3) sức khỏe, (4) mệt mỏi

d)

D. (1) sức khỏe, (2) mệt mỏi, (3) thói quen, (4) chính xác

16.

Câu 8: Từ gợi ý: vươn tay, hàng phím số, hàng phím cơ sở, ngón trỏ "Khi bắt đầu luyện gõ (1) ......................., em cần nhớ luôn đặt hai bàn tay ở vị trí chuẩn trên (2) ....................... . Khi cần gõ các số, các ngón tay sẽ (3) ....................... lên để gõ rồi lập tức thu về vị trí cũ. Ví dụ, để gõ phím số 4 và số 5, em sẽ sử dụng (4) ....................... của tay trái."

a)

(1) hàng phím số, (2) hàng phím cơ sở, (3) vươn tay, (4) ngón trỏ

b)

(1) hàng phím cơ sở, (2) hàng phím số, (3) ngón trỏ, (4) vươn tay

c)

(1) ngón trỏ, (2) vươn tay, (3) hàng phím số, (4) hàng phím cơ sở

d)

(1) vươn tay, (2) ngón trỏ, (3) hàng phím cơ sở, (4) hàng phím số

17.

Trên một trang web, thông tin thường được thể hiện dưới những dạng nào?

a)

chỉ có văn bản và hình ảnh.

b)

chỉ có âm thanh và phim ảnh.

c)

văn bản, hình ảnh, âm thanh và siêu liên kết.

d)

chỉ có các trò chơi điện tử.

18.

Dấu hiệu nào giúp em nhận biết một đối tượng trên trang web là siêu liên kết?

a)

đối tượng đó có màu đen.

b)

con trỏ chuột chuyển thành hình bàn tay khi di chuyển vào đối tượng đó.

c)

đối tượng đó liên tục nhấp nháy.

d)

đối tượng đó phát ra tiếng nhạc.

19.

Điều gì sẽ xảy ra khi em nháy chuột vào một siêu liên kết?

a)

máy tính sẽ tự động tắt nguồn.

b)

văn bản trên trang web sẽ bị xóa sạch.

c)

con trỏ chuột sẽ bị khóa lại.

d)

máy tính sẽ chuyển đến một vị trí khác hoặc mở ra một trang web khác.

20.

Vì sao em không nên có tính truy cập vào các trang web có nội dung không phù hợp với lứa tuổi?

a)

vì những trang web đó có thể chứa hình ảnh bạo lực gây sợ hãi.

b)

vì máy tính có thể bị nhiễm virus hoặc phần mềm độc hại.

c)

vì nó làm em mất tập trung và ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập.

d)

cả a, b và c đều đúng.

21.

Video (phim) trên trang web là loại thông tin kết hợp giữa các dạng nào?

a)

văn bản và âm thanh.

b)

hình ảnh và âm thanh.

c)

văn bản và siêu liên kết.

d)

chỉ có hình ảnh chuyển động, không có tiếng.

22.

Khi xem thông tin trên Internet, thái độ nào sau đây là đúng đắn nhất?

a)

xem tất cả mọi thứ tìm thấy được.

b)

chỉ chọn xem những thông tin bổ ích, phù hợp với lứa tuổi học sinh.

c)

tò mò nháy vào các đường liên kết lạ để xem thử.

d)

rủ bạn bè cùng xem những hình ảnh bạo lực.

23.

Câu 7: Từ gợi ý: siêu liên kết, văn bản, âm thanh, phong phú "Thông tin trên trang web rất (1) ......................... và đa dạng. Chúng ta có thể đọc tin tức dưới dạng (2) ........................., ngắm nhìn các bức tranh ảnh đẹp, hoặc nghe các bản nhạc dưới dạng (3) ......................... . Ngoài ra, để đi từ trang web này sang trang web khác, chúng ta sử dụng (4) ......................... ."

a)

(1) phong phú; (2) văn bản; (3) âm thanh; (4) siêu liên kết.

b)

(1) đa dạng; (2) hình ảnh; (3) văn bản; (4) âm thanh.

c)

(1) âm thanh; (2) siêu liên kết; (3) phong phú; (4) văn bản.

d)

(1) siêu liên kết; (2) âm thanh; (3) hình ảnh; (4) phong phú.

24.

Khi di chuyển con trỏ chuột vào siêu liên kết, con trỏ thường chuyển sang hình (1) ......................... . Trên Internet có rất nhiều thông tin, nhưng em cần nhớ không được truy cập vào các trang web (2) ......................... . Việc có tính xem các nội dung xấu sẽ gây ra nhiều (3) ......................... và ảnh hưởng không tốt đến tâm lý cũng như (4) ......................... của học sinh tiểu học.

a)

(1) bàn tay; (2) không phù hợp; (3) tác hại; (4) lứa tuổi.

b)

(1) mũi tên; (2) hữu ích; (3) lợi ích; (4) sức khỏe.

c)

(1) đồng hồ; (2) an toàn; (3) nguy hiểm; (4) trí tuệ.

d)

(1) dấu cộng; (2) bổ ích; (3) hậu quả; (4) thể chất.

25.

Công dụng chính của máy tìm kiếm (như Google) là gì?

a)

giúp em vẽ tranh đẹp hơn.

b)

giúp em soạn thảo văn bản nhanh hơn.

c)

giúp em tìm kiếm thông tin trên Internet dễ dàng và nhanh chóng.

d)

giúp em chơi trò chơi điện tử trực tuyến.

26.

Để truy cập vào máy tìm kiếm Google, em cần gõ địa chỉ nào vào thanh địa chỉ của trình duyệt?

a)

google.com

b)

paint.exe

c)

word.com

d)

khituongvietnam.gov.vn

27.

Dòng chữ mà em gõ vào ô tìm kiếm để mô tả thông tin mình muốn tìm được gọi là gì?

a)

mật khẩu.

b)

tên đăng nhập.

c)

từ khóa.

d)

tiêu đề trang web.

28.

Sau khi gõ xong từ khóa vào ô tìm kiếm, em cần nhấn phím nào để máy tính bắt đầu tìm kiếm?

a)

phím Shift.

b)

phím Enter.

c)

phím Space (phím cách).

d)

phím Caps Lock.

29.

Bạn An muốn tìm thông tin về "Vườn quốc gia Cát Tiên". Theo em, từ khóa nào dưới đây sẽ cho kết quả chính xác nhất?

a)

vườn hoa.

b)

công viên cây xanh.

c)

sở thú.

d)

vườn quốc gia Cát Tiên.

30.

Nếu kết quả tìm kiếm trả về không đúng với thông tin em mong muốn, em nên làm gì?

a)

tắt máy tính và không tìm nữa.

b)

thay đổi từ khóa khác phù hợp và tìm lại.

c)

xóa trình duyệt web đi.

d)

ngồi chờ máy tính tự sửa lại kết quả.

31.

Câu 7: "Để tìm thông tin trên Internet, chúng ta thường sử dụng (1) ....................... . Ví dụ, để sử dụng Google, đầu tiên em khởi động trình duyệt và gõ địa chỉ (2) ....................... . Tiếp theo, em gõ từ khóa vào (3) ....................... rồi nhấn phím (4) ....................... để xem kết quả."

a)

(1) máy tìm kiếm; (2) google.com; (3) ô tìm kiếm; (4) Enter

b)

(1) mạng xã hội; (2) facebook.com; (3) ô đăng nhập; (4) Shift

c)

(1) trình soạn thảo; (2) word.com; (3) ô văn bản; (4) Tab

d)

(1) phần mềm nghe nhạc; (2) mp3.com; (3) ô playlist; (4) Space

32.

Kết quả tìm kiếm mà máy tính trả về sẽ phụ thuộc vào (1) ....................... mà em đã nhập. Vì vậy, để tìm được thông tin mong muốn, em cần xác định từ khóa phù hợp với chủ đề. Từ khóa nên (2) ....................... nhưng phải đủ ý. Nếu chọn từ khóa càng (3) ....................... thì kết quả tìm được sẽ càng (4) ....................... đến nội dung em cần.

a)

(1) từ khóa; (2) ngắn gọn; (3) cụ thể; (4) gần

b)

(1) chủ đề; (2) dài dòng; (3) chung chung; (4) xa

c)

(1) kết quả; (2) phức tạp; (3) tổng quát; (4) rộng

d)

(1) thông tin; (2) chi tiết; (3) mơ hồ; (4) lạ

33.

Thao tác nào dưới đây giúp em tạo ra một phiên bản giống hệt của thư mục hoặc tệp ở một vị trí khác (nghĩa là cả nơi cũ và nơi mới đều có)?

a)

xóa (delete)

b)

di chuyển (cut)

c)

đổi tên (rename)

d)

sao chép (copy)

34.

Khi muốn sao chép một tệp, em có thể sử dụng tổ hợp phím tắt nào sau đây?

a)

Ctrl + C.

b)

Ctrl + X.

c)

Ctrl + V.

d)

Ctrl + Z.

35.

Điều gì sẽ xảy ra với thư mục ban đầu khi em thực hiện thao tác di chuyển (Cut) nó sang một vị trí mới?

a)

thư mục ban đầu vẫn còn nguyên ở vị trí cũ.

b)

thư mục ban đầu sẽ bị xóa khỏi vị trí cũ và chỉ xuất hiện ở vị trí mới.

c)

thư mục ban đầu sẽ bị đổi tên.

d)

máy tính sẽ tạo ra hai thư mục giống nhau.

36.

Để xóa một thư mục không còn cần thiết, sau khi chọn thư mục đó, em nhấn phím nào trên bàn phím?

a)

Enter.

b)

Shift.

c)

Delete.

d)

Caps Lock.

37.

Vì sao em không nên tự ý xóa hoặc đổi tên các tệp, thư mục mà mình không rõ nội dung (ví dụ: các tệp hệ thống, tệp chương trình)?

a)

vì làm vậy sẽ tốn dung lượng máy tính.

b)

vì làm vậy có thể khiến máy tính bị lỗi hoặc chương trình không chạy được nữa.

c)

vì làm vậy máy tính sẽ chạy nhanh hơn.

d)

vì tên tệp cũ thường đẹp hơn tên tệp mới.

38.

Bạn Nam muốn mang bài trình chiếu đã làm ở nhà đến lớp để thuyết trình. Bạn Nam nên thực hiện thao tác nào với tệp bài làm của mình?

a)

xóa tệp bài làm đi cho gọn.

b)

đổi tên tệp bài làm thành tên khác.

c)

di chuyển tệp bài làm vào thùng rác.

d)

sao chép tệp bài làm vào thiết bị lưu trữ (như USB) để mang đi.

39.

Khi em muốn sắp xếp lại máy tính cho gọn gàng, em thường dùng thao tác (1) ....................... để đưa tệp tin từ nơi này sang nơi khác (không giữ lại ở nơi cũ). Ngược lại, nếu em muốn chia sẻ bài tập cho bạn mà vẫn giữ lại bài của mình, em dùng thao tác (2) ....................... . Thư mục chứa tệp ban đầu được gọi là (3) ......................., còn thư mục nơi em chuyển tệp đến được gọi là (4) ....................... .

a)

(1) di chuyển; (2) sao chép; (3) thư mục nguồn; (4) thư mục đích

b)

(1) sao chép; (2) di chuyển; (3) thư mục đích; (4) thư mục nguồn

c)

(1) xóa; (2) di chuyển; (3) thư mục nguồn; (4) thư mục đích

d)

(1) di chuyển; (2) xóa; (3) thư mục đích; (4) thư mục nguồn

40.

Câu 8: Từ gợi ý: hậu quả, mất dữ liệu, cẩn thận, quan trọng "Khi thao tác với thư mục và tệp, em cần phải hết sức (1) ....................... . Việc xóa nhằm hay đổi tên tùy tiện có thể gây ra (2) ....................... nghiêm trọng. Ví dụ, nếu em xóa nhằm một tệp (3) ....................... của hệ điều hành, máy tính có thể bị hỏng."

a)

(1) cẩn thận; (2) hậu quả; (3) quan trọng

b)

(1) quan trọng; (2) mất dữ liệu; (3) hậu quả

c)

(1) mất dữ liệu; (2) cẩn thận; (3) hậu quả

d)

(1) hậu quả; (2) quan trọng; (3) mất dữ liệu

41.

Phần mềm máy tính là sản phẩm trí tuệ do ai tạo ra?

a)

người bán máy tính.

b)

tác giả lập trình hoặc nhà sản xuất phần mềm.

c)

người sử dụng máy tính.

d)

thầy cô giáo dạy tin học.

42.

Khi muốn sử dụng một phần mềm có bản quyền (không miễn phí), người dùng cần phải làm gì?

a)

xin phép và trả phí để mua quyền sử dụng.

b)

tự do sao chép từ máy của bạn về dùng.

c)

nhờ người khác bẻ khóa phần mềm.

d)

tải về dùng thử mãi mãi mà không cần trả tiền.

43.

Phần mềm miễn phí là phần mềm như thế nào?

a)

người dùng phải trả rất nhiều tiền mới được dùng.

b)

chỉ cho phép dùng một lần duy nhất.

c)

cho phép sử dụng, sao chép và chia sẻ cho người khác mà không cần trả phí.

d)

không cho phép ai sử dụng cả.

44.

Hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng bản quyền phần mềm?

a)

sao chép trộm trò chơi từ máy tính người khác khi họ không đồng ý.

b)

sử dụng phần mềm bẻ khóa (crack) để không phải trả tiền.

c)

chỉ sử dụng phần mềm khi được sự cho phép của tác giả hoặc người có thẩm quyền.

d)

tự ý phát tán phần mềm trả phí lên mạng cho mọi người dùng chung.

45.

Thông tin nào thường được yêu cầu nhập vào để xác nhận quyền sử dụng đối với phần mềm có phí?

a)

tên trường học của em.

b)

địa chỉ nhà của em.

c)

mã số bản quyền (Product Key) hoặc tài khoản đã mua.

d)

số điện thoại của bạn bè.

46.

Bạn Ngọc thấy máy tính của bạn Nam có một trò chơi rất hay nhưng là phần mềm có bản quyền (phải mua). Ngọc nên làm gì?

a)

lén sao chép trò chơi đó vào USB mang về khi Nam không để ý.

b)

hỏi Nam xem trò chơi đó tên là gì và nhờ bố mẹ mua bản quyền để cài đặt hợp pháp.

c)

ép Nam phải chép trò chơi đó cho mình.

d)

giận Nam vì không cho mình chép trò chơi.

47.

Câu 7: Từ gợi ý: cho phép, trí tuệ, tác giả, bản quyền "Phần mềm máy tính là sản phẩm (1) ......................... của con người. Người tạo ra phần mềm được gọi là (2) ......................... và họ có quyền cho phép hoặc không cho phép người khác sử dụng sản phẩm của mình. Quyền đó gọi là (3) ......................... phần mềm. Em chỉ nên sử dụng phần mềm khi được (4) ......................... ."

a)

(1) trí tuệ, (2) tác giả, (3) bản quyền, (4) cho phép

b)

(1) bản quyền, (2) trí tuệ, (3) tác giả, (4) cho phép

c)

(1) tác giả, (2) bản quyền, (3) trí tuệ, (4) cho phép

d)

(1) cho phép, (2) bản quyền, (3) trí tuệ, (4) tác giả

48.

Câu 48: nếu xóa nhầm bài làm của người khác, em sẽ làm họ bị (4) ......................... vĩnh viễn.

a)

mất bài làm vĩnh viễn

b)

sao chép bài làm vĩnh viễn

c)

trả phí bài làm vĩnh viễn

d)

miễn phí bài làm vĩnh viễn

49.

Dựa vào phí sử dụng, phần mềm được chia làm hai loại chính. Phần mềm (1) ......................... cho phép người dùng sử dụng và chia sẻ rộng rãi không mất tiền. Ngược lại, phần mềm không miễn phí yêu cầu người dùng phải (2) ..................... để mua quyền sử dụng. Dù là loại nào, khi (3) ..................... hay sử dụng, em cũng cần tuân thủ đúng các (4) ..................... của nhà sản xuất.

a)

(1) miễn phí; (2) trả tiền; (3) cài đặt; (4) quy định

b)

(1) trả tiền; (2) miễn phí; (3) sử dụng; (4) quy tắc

c)

(1) bản quyền; (2) đăng ký; (3) tải về; (4) điều kiện

d)

(1) chia sẻ; (2) sử dụng; (3) mua; (4) hướng dẫn

50.

Đâu là biểu tượng của phần mềm soạn thảo văn bản Word?

a)

Chữ W màu xanh dương.

b)

Chữ P màu cam.

c)

Chữ X màu xanh lá.

d)

Chữ E màu xanh dương.

51.

Để khởi động phần mềm Word trên màn hình nền, em thực hiện thao tác chuột nào?

a)

Nháy chuột phải.

b)

Nháy chuột trái một lần.

c)

Nháy đúp chuột trái.

d)

Kéo thả chuột.

52.

Trong kiểu gõ Telex, để gõ dấu Sắc, em dùng phím chữ nào?

a)

phím s.

b)

phím f.

c)

phím r.

d)

phím j.

53.

Để gõ chữ cái â theo kiểu Telex, em cần gõ hai phím nào liên tiếp?

a)

aw.

b)

aa.

c)

ee.

d)

dd.

54.

Để gõ được tiếng Việt, biểu tượng trên phần mềm Unikey phải hiển thị chữ gì?

a)

Chữ E màu xanh.

b)

Chữ V màu đỏ.

c)

Chữ U màu vàng.

d)

Chữ A màu đen.

55.

Sau khi soạn thảo xong, để lưu văn bản vào máy tính, em chọn lệnh nào?

a)

File > Open.

b)

File > New.

c)

File > Save.

d)

File > Print.

56.

Câu 7: "Để bắt đầu soạn thảo văn bản, em khởi động phần mềm ..................... bằng cách ..................... vào biểu tượng trên màn hình nền. Khi em gõ phím, các kí tự sẽ xuất hiện tại vị trí của ..................... . Đồng thời, vạch đứng nhấp nháy này sẽ dịch chuyển về phía ..................... ."

a)

(1) Word; (2) nháy đúp chuột; (3) con trỏ soạn thảo; (4) bên phải

b)

(1) Excel; (2) nhấn giữ chuột; (3) con trỏ chuột; (4) bên trái

c)

(1) PowerPoint; (2) nhấn chuột phải; (3) con trỏ văn bản; (4) phía trên

d)

(1) Paint; (2) kéo thả chuột; (3) con trỏ hình ảnh; (4) phía dưới

57.

Câu 8: "Để gõ được tiếng Việt có dấu, máy tính cần bật phần mềm hỗ trợ như (1) ..................... và đảm bảo biểu tượng trạng thái đang hiển thị (2) ..................... . Em sử dụng (3) ..................... Telex để gõ các dấu thanh bằng các chữ cái. Ví dụ, để có (4) ..................... nặng, em gõ phím j."

a)

(1) Unikey; (2) chữ V; (3) kiểu gõ; (4) dấu

b)

(1) Vietkey; (2) chữ E; (3) kiểu gõ; (4) chữ

c)

(1) Unikey; (2) chữ U; (3) kiểu chữ; (4) dấu

d)

(1) Unikey; (2) chữ V; (3) kiểu chữ; (4) chữ