Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức y học

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim?

a)

Bilirubin

b)

Troponin

c)

LDH

d)

LDH

2.

Ion nào quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước và điện giải?

a)

Glucose

b)

Natri (Na+)

c)

Bilirubin

d)

Creatinine

3.

Xét nghiệm nào thường dùng để đánh giá tình trạng viêm?

a)

Glucose

b)

CRP (C-reactive protein)

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

4.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện tình trạng thiếu máu?

a)

Creatinine

b)

Huyết sắc tố (Hemoglobin)

c)

LDH

d)

Troponin

5.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng tụy?

a)

ALT

b)

Amylase/Lipase

c)

Troponin

d)

Bilirubin

6.

Xét nghiệm nào đánh giá khả năng đông máu?

a)

LDH

b)

PT/INR

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

7.

Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh gout?

a)

LDH

b)

Bilirubin

c)

Axit uric

d)

Creatinine

8.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ loãng xương?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

Canxi máu

9.

Xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá chức năng gan tổng quát?

a)

ALT

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Bilirubin, ALT, AST

10.

Enzyme nào có vai trò trong sao chép ADN?

a)

Protease

b)

Lipase

c)

DNA polymerase (Sao chép ADN)

d)

Amylase

11.

Enzyme xúc tác phản ứng oxi hóa – khử gọi là gì?

a)

Amylase

b)

Oxidoreductase (Xúc tác phản ứng oxi hóa – khử)

c)

Transferase

d)

Ligase

12.

Enzyme có thể tái sử dụng sau phản ứng không?

a)

Chỉ một lần

b)

Không bao giờ

c)

Có, nhiều lần

d)

Chỉ hai lần

13.

Vai trò chính của kali trong cơ thể là gì?

a)

Tạo hemoglobin

b)

Điều hòa đường huyết

c)

Tạo xương

d)

Dẫn truyền thần kinh và co cơ

14.

Rối loạn nước điện giải có thể gây nguy hiểm nhất đến hệ cơ quan nào?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ tim mạch

15.

Tình trạng tăng kali máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Mất protein

b)

Mất nước

c)

Tăng insulin

d)

Suy thận

16.

Ion nào có vai trò chính trong quá trình co cơ?

a)

Canxi (Ca2+)

b)

Clo (Cl-)

c)

Natri (Na+)

d)

Magie (Mg2+)

17.

Hormon nào có vai trò điều hòa nồng độ kali trong máu?

a)

Cortisol

b)

Thyroxine

c)

ADH

d)

Aldosterone

18.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong cân bằng nước?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Tim

d)

Ruột

19.

Chất nào giúp duy trì áp suất keo trong huyết tương?

a)

Albumin

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

20.

Kali cao trong máu có thể gây nguy hiểm đến hệ cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Ruột

d)

Tim

21.

Tình trạng hạ natri máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Giảm kali

b)

Tăng aldosterone

c)

Tăng kali

d)

Uống quá nhiều nước

22.

Bệnh nào có liên quan đến rối loạn nước điện giải?

a)

Thiếu máu

b)

Suy thận

c)

Loãng xương

d)

Xơ gan

23.

Chỉ số nào giúp đánh giá tình trạng hydrat hóa?

a)

Insulin

b)

Osmolality huyết tương

c)

Glucose huyết

d)

Cholesterol huyết

24.

Mất nước nhược trương xảy ra khi nào?

a)

Mất nhiều ion hơn nước

b)

Mất nhiều nước hơn ion

c)

Mất cân bằng cả hai

d)

Tăng kali

25.

Ion nào tham gia vào quá trình đông máu?

a)

Natri

b)

Kali

c)

Canxi

d)

Clo

26.

Tình trạng phù có thể liên quan đến rối loạn nào?

a)

Tăng aldosterone

b)

Giảm kali

c)

Tăng glucose

d)

Giảm albumin

27.

pH máu bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

7.5 - 7.8

b)

6.8 - 7.2

c)

7.5 – 8

d)

7.35 - 7.45

28.

Nguyên nhân chính gây toan hô hấp là gì?

a)

Tăng chuyển hóa

b)

Mất bicarbonate

c)

Suy hô hấp

d)

Tăng bicarbonate

29.

Bicarbonate có vai trò gì trong cân bằng acid-base?

a)

Tạo acid

b)

Gây tăng pH

c)

Đệm trung hòa acid

d)

Tăng glucose

30.

Tình trạng kiềm hô hấp có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng thông khí

b)

Suy thận

c)

Nhiễm toan lactic

d)

Xơ gan

31.

Hormon nào có tác động điều chỉnh pH máu?

a)

Aldosterone

b)

Cortisol

c)

Adrenaline

d)

Glucagon

32.

Hệ đệm nào quan trọng trong dịch nội bào?

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm bicarbonate

c)

Hệ đệm phosphat

d)

Hệ đệm ammoniac

33.

Tình trạng toan chuyển hóa có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng bicarbonate

b)

Nhiễm toan lactic

c)

Tăng kali

d)

Tăng glucose

34.

Chỉ số nào giúp đánh giá bù trừ trong kiềm chuyển hóa?

a)

Giảm aldosterone

b)

pH tăng

c)

PaCO2 giảm

d)

PaCO2 tăng

35.

Hệ cơ quan nào có thể bù trừ cho nhiễm kiềm hô hấp?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tim

d)

Hệ miễn dịch

36.

Nhiễm toan hô hấp có thể liên quan đến bệnh gì?

a)

COPD

b)

Tăng kali

c)

Tăng CO2

d)

Giảm thông khí

37.

Kiềm hô hấp thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Giảm thông khí

b)

Tăng CO2

c)

Tăng thông khí

d)

Giảm aldosterone

38.

Chỉ số HCO3- giảm trong tình trạng nào?

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

PaCO2 tăng

c)

Toan chuyển hóa

d)

Giảm thông khí

39.

Sự thay đổi nào phản ánh bù trừ trong nhiễm toan chuyển hóa?

a)

Giảm hấp thu bicarbonate

b)

Giảm aldosterone

c)

Tăng thông khí

d)

Tăng aldosterone

40.

Nhiễm kiềm hô hấp có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng CO2

b)

Tăng kali

c)

Tăng thông khí

d)

Tăng glucose

41.

Carbohydrate chủ yếu được tiêu hóa ở đâu?

a)

Gan

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

42.

Enzyme chính tham gia vào quá trình tiêu hóa tinh bột là gì?

a)

Amylase

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

HCL

43.

Khi cơ thể thiếu carbohydrate, nó có thể sử dụng nguồn nào để tạo glucose?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Acid amin

d)

Nucleic acid

44.

Hormon nào được tiết ra khi lượng glucose trong máu giảm?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Adrenaline

d)

Thyroxine

45.

Năng lượng thu được từ một phân tử glucose qua hô hấp hiếu khí là bao nhiêu ATP?

a)

2 ATP

b)

36-38 ATP

c)

28 ATP

d)

36-40 ATP

46.

Carbohydrate dư thừa được chuyển hóa thành dạng nào để dự trữ?

a)

HDL-C

b)

Triglyceride

c)

Protein

d)

Glucose

47.

Quá trình oxy hóa glucose hoàn toàn tạo ra sản phẩm nào?

a)

CO2 và H2O

b)

NADH và FADH2

c)

CO2 và H

d)

Acetyl-CoA

48.

Cơ quan nào có khả năng chuyển hóa fructose thành glucose?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Ruột non

d)

Tá tràng

49.

Enzyme nào có trong nước bọt giúp tiêu hóa tinh bột?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Glucagon

50.

Hormon nào có vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa glucose sau bữa ăn?

a)

Glucagon

b)

Amylase

c)

Insulin

d)

Epinephrine

51.

Amylo 1-6 Glucosidase là enzyme:

a)

Enzym gắn nhánh của glycogen

b)

Enzym đồng phân của glycogen

c)

Thủy phân mạch thẳng của glycogen

d)

Thủy phân liên kết α1-6 Glucosidase của glycogen

52.

Sản phẩm thủy phân cuối cùng của glucid trước khi được hấp thụ là:

a)

Trisaccarid

b)

Oligosaccarid

c)

Polysaccarid

d)

Monosaccarid

53.

Đặc điểm của Bilirubin trực tiếp sau khi được tạo thành là gì?

a)

Bilirubin tự do là bilirubin trực tiếp

b)

Bilirubin trực tiếp sau khi được tạo thành thì đổ xuống ruột theo đường mật

c)

Bilirubin liên hợp là bilirubin gián tiếp

d)

Bilirubin tự do được tạo thành ở ruột

54.

Nhóm xét nghiệm nào sau đây phản ánh suy tế bào gan?

a)

GGT, ALP, albumin-huyết, BUN

b)

GOT, GPT, GGT, LDH, CE/CTP

c)

CE/CTP, albumin-huyết, BUN, NH3

d)

BUN, albumin-huyết, Bilirubin

55.

Bệnh nào gây vàng da tại gan?

a)

Ung thư đầu tuỵ

b)

Sốt rét

c)

Viêm gan

d)

Thalassemia

56.

Bệnh hồng cầu hình bia là bệnh có hemoglobin nào?

a)

HbS

b)

HbF

c)

HbC

d)

HbA

57.

Trong vàng da sinh lí ở trẻ em, trong máu tăng chất nào?

a)

Tăng bilirubin liên hợp

b)

Tăng biliverdin

c)

Tăng bilirubin tự do

d)

Tăng bilirubin trực tiếp

58.

Bệnh nào gây vàng da sau gan?

a)

Viêm gan

b)

Xơ gan

c)

Ung thư đầu tuỵ

d)

Sốt rét

59.

Thalassemia là gì?

a)

Một loại bệnh về máu

b)

Một loại vi khuẩn

c)

Một loại thuốc

d)

Một loại vitamin