Font size
WorksheetsBệnh viện
Total questions: 77
Worksheet time: 40mins
Câu 1. 이마 có nghĩa là gì?
mũi
trán
cằm
cổ
눈썹 nghĩa là:
lông mi
lông mày
mí mắt
con mắt
속눈썹 là:
lông mày
lông mi
tóc
râu
코 nghĩa là:
tai
miệng
mũi
cổ
턱 là:
cằm
gò má / má
trán
cổ
입술 nghĩa là:
răng
lưỡi
môi
miệng
목 là:
cổ
cằm
vai
ngực
어깨 nghĩa là:
lưng
vai
ngực
eo
가슴 là:
bụng
lưng
ngực
eo
허리 nghĩa là:
mông
eo / thắt lưng
bụng
ngực
등 là:
bụng
lưng
vai
ngực
엉덩이 nghĩa là:
đùi
mông
eo
lưng
무릎 là:
cổ chân
bàn chân
đầu gối
bắp chân
종아리 nghĩa là:
đùi
cẳng chân
bắp chân
cổ chân
다리 là:
bắp chân
đùi
cẳng chân
bàn chân
발목 nghĩa là:
bàn chân
cổ chân / mắt cá chân
đầu gối
ngón chân
감기(독감)에 걸리다 là:
bị ho
bị sốt
bị cảm cúm
bị đau đầu
기침하다 nghĩa là:
hắt hơi
bị ho
sổ mũi
đau họng
열이 나다 là:
lạnh
sốt
ho
đau
콧물이 나오다 nghĩa là:
nghẹt mũi
chảy máu mũi
sổ mũi
đau mũi
배탈이 나다 là:
đau bụng
rối loạn tiêu hóa
tiêu chảy
khó tiêu
소화가 안 되다 nghĩa là:
đau dạ dày
rối loạn tiêu hóa
khó tiêu
tiêu chảy
다치다 là:
bị bệnh
bị thương
bị đau
bị mệt
상처가 나다 nghĩa là:
bị sưng
bị đau
có vết thương
chảy máu
피가 나다 là:
đau
sưng
chảy máu
trầy xước
심하다 nghĩa là:
nhẹ
bình thường
nghiêm trọng / nặng
nguy hiểm
두통 là:
đau răng
đau đầu
đau bụng
đau ngực
치통 nghĩa là:
đau đầu
đau răng
đau bụng
đau họng
복통 là:
đau đầu
đau dạ dày / đau bụng
đau ngực
đau lưng
진통제 nghĩa là:
thuốc kháng sinh
thuốc hạ sốt
thuốc giảm đau
thuốc tiêu hóa
소화제 là:
thuốc đau đầu
thuốc tiêu hóa
thuốc giảm đau
thuốc ho
해열제 nghĩa là:
thuốc kháng sinh
thuốc giảm đau
thuốc hạ sốt
thuốc cảm
알약 là:
thuốc nước
thuốc bột
thuốc viên
thuốc tiêm
가루약 nghĩa là:
thuốc nước
thuốc bột
thuốc viên
thuốc tiêm
물약 là:
thuốc viên
thuốc bột
thuốc dạng nước
thuốc tiêm
내과 là:
khoa ngoại
khoa nội
khoa nhi
khoa tai mũi họng
외과 nghĩa là:
khoa nội
khoa nhi
khoa ngoại
khoa da liễu
소아과 là:
khoa nội
khoa ngoại
khoa nhi
khoa tai mũi họng
이비인후과 nghĩa là:
khoa da liễu
khoa tai mũi họng
khoa nhi
khoa nội
예방주사 là:
thuốc tiêm
tiêm phòng
tiêm thuốc
đơn thuốc
주사를 맞다 nghĩa là:
tiêm
khám bệnh
uống thuốc
lấy máu
땀이 나다 là gì?
(a)
증상 nghĩa là:
bệnh
triệu chứng
thuốc
vết thương
흔들리다 là:
rơi
rung lắc
xoay
nghiêng
환자 nghĩa là:
bác sĩ
y tá
bệnh nhân
người nhà
가렵다 là:
đau
buốt
ngứa
sưng
검사하다 nghĩa là:
A. điều trị
B. kiểm tra (sức khỏe)
C. tiêm
D. kê đơn
냄비 là:
chảo
bát
nồi
đĩa
Câu 50. 마지막으로 là:
A. đầu tiên
B. tiếp theo
C. cuối cùng
D. đột nhiên
따갑다 nghĩa là:
đau âm ỉ
nhức / buốt
ngứa
mỏi
민간요법 là:
thuốc tây
liệu pháp dân gian
phẫu thuật
tiêm phòng
보관하다 nghĩa là:
sử dụng
vứt bỏ
bảo quản
chia sẻ
복용하다 là:
bôi thuốc
tiêm
uống thuốc
mua thuốc
부러지다 nghĩa là:
rách
gãy
trầy
bong
붓다 là:
đau
sưng
ngứa
buốt
설사하다 nghĩa là:
táo bón
đau bụng
bị tiêu chảy
buồn nôn
약을 바르다 là:
uống thuốc
tiêm thuốc
bôi thuốc
mua thuốc
유지하다 nghĩa là:
thay đổi
dừng lại
duy trì
phá bỏ
재채기하다 là:
ho
sổ mũi
hắt xì hơi
đau họng
처방전 nghĩa là:
thuốc
đơn thuốc
bệnh án
kết quả khám
치료 받다 là:
điều trị
được chữa trị
khám bệnh
kê đơn
코를 풀다 nghĩa là:
ngoáy mũi
xì mũi
rửa mũi
đau mũi
파다 là:
xây
đào / khoan
phá
nâng
연고 có nghĩa là gì?
Thuốc uống
Thuốc tiêm
Thuốc mỡ
Băng cá nhân
신경 외과 là:
Khoa nội
Khoa nhi
C. Khoa da liễu
Khoa ngoại thần kinh
(눈을) 뜨다 >< (눈을) 감다
(a)
배꼽 là bộ phận nào?
A. Ngực
B. Bụng
C. rốn
D. Eo
손톱 có nghĩa là:
Móng chân
Móng tay
Bàn tay
Ngón chân
눕다 nghĩa là:
Nằm
Ngồi
Đi bộ
Đứng
허벅지 là:
Bắp chân
Đùi
Hông
Đầu gối
콧날 nghĩa là:
Cánh mũi
Đầu mũi
Lỗ mũi
Sống mũi
상하다 có nghĩa là:
Lành lại
Sạch sẽ
Hư, hỏng; bị tổn thương
Mới
고열이 나다 nghĩa là:
Cảm nhẹ
Ho gà
Nôn
Bị sốt cao
신청서 là:
Hóa đơn
Đơn đăng kí/đơn xin
Thư mời
Hợp đồng
꾸준히 có nghĩa là:
nhanh chóng
đều đặn, kiên trì
bất ngờ
hiếm khi
신경 외과 nghĩa là gì?
khoa ngoại thần kinh
khoa nội thần kinh
khoa tim mạch
khoa lao phổi
병낫다
chữa bệnh
khỏi bệnh
đổ bệnh
khám bệnh
