wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về Đông Nam Á (lớp 11)

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân khách quan khiến các nước tư bản phương Tây xâm lược Đông Nam Á là gì?

a)

Chế độ phong kiến Đông Nam Á suy yếu

b)

Nhu cầu về thị trường và thuộc địa sau các phát kiến địa lí

c)

Mâu thuẫn nội bộ trong khu vực

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội

2.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giữ được nền độc lập tương đối về chính trị vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Việt Nam

b)

Miến Điện

c)

Xiêm (Thái Lan)

d)

In-đô-nê-xi-a

3.

Thực dân nào hoàn thành việc xâm lược In-đô-nê-xi-a vào thế kỉ XIX?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

4.

Quốc gia Đông Nam Á nào từng là thuộc địa của Tây Ban Nha, sau đó là Mĩ?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Phi-líp-pin

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Xin-ga-po

5.

Chính sách cai trị phổ biến của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á lục địa là

a)

Liên bang hóa

b)

Chia để trị

c)

Hòa hoãn lâu dài

d)

Trao quyền tự trị rộng rãi

6.

Ai là người khởi xướng cuộc cải cách ở Xiêm giữa thế kỉ XIX?

a)

Vua Ra-ma III

b)

Vua Mông-kút (Ra-ma IV)

c)

Vua A-du-lê-đét

d)

Vua Ra-ma VII

7.

Nội dung nào không thuộc cải cách ở Xiêm?

a)

Xóa bỏ chế độ nô lệ

b)

Giảm thuế nông nghiệp

c)

Thiết lập chế độ cộng hòa

d)

Mở trường học theo mô hình phương Tây

8.

Phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a cuối thế kỉ XIX do lực lượng nào lãnh đạo?

a)

Nông dân

b)

Công nhân

c)

Giai cấp tư sản dân tộc và trí thức

d)

Quân đội phong kiến

9.

Đến năm 1945, quốc gia nào giành được độc lập ngay sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh?

a)

Thái Lan

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Việt Nam

d)

Xin-ga-po

10.

Nhóm 5 nước sáng lập ASEAN gồm các quốc gia nào sau đây?

a)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Thái Lan, Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

c)

Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga-po, Lào, Mi-an-ma

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Cam-pu-chia, Lào, Phi-líp-pin

11.

Chiến lược phát triển kinh tế của nhóm 5 nước ASEAN từ 1967 đến cuối thập niên 1980 là

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

Kinh tế tự cung tự cấp

c)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

d)

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung

12.

Quốc gia Đông Nam Á được xem là một trong bốn "con rồng" kinh tế châu Á là

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Phi-líp-pin

13.

Từ năm 1986, Việt Nam thực hiện đường lối

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

Kinh tế tự lực hướng nội

c)

Đổi mới, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Quốc hữu hóa toàn bộ nền kinh tế

14.

Quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhờ dầu mỏ và khí tự nhiên là

a)

Mi-an-ma

b)

Đông Ti-mo

c)

Bru-nây

d)

Lào

15.

Đông Ti-mo được quốc tế công nhận là quốc gia độc lập vào năm nào?

a)

1991

b)

1995

c)

2000

d)

2002

16.

Quốc gia Đông Nam Á nào bị thực dân Anh sáp nhập thành một tỉnh của Ấn Độ thuộc Anh năm 1885?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Mi-an-ma

c)

Phi-líp-pin

d)

Thái Lan

17.

Thực dân Pháp hoàn thành quá trình xâm lược Việt Nam, Lào và Cam-pu-chia vào thời gian nào?

a)

Đầu thế kỉ XIX

b)

Giữa thế kỉ XIX

c)

Cuối thế kỉ XIX

d)

Đầu thế kỉ XX

18.

Phong trào đấu tranh ở Phi-líp-pin (thế kỉ XVI–XIX) chủ yếu nhằm chống lại

a)

Sự bóc lột của tư sản bản địa

b)

Chính sách thuế và cưỡng bức lao động của thực dân Tây Ban Nha

c)

Ách thống trị của Nhật Bản

d)

Sự đàn áp của quân đội Mĩ

19.

Lực lượng giữ vai trò nòng cốt trong phong trào đấu tranh ở Mi-an-ma đầu thế kỉ XX là

a)

Công nhân và nông dân

b)

Giai cấp tư sản dân tộc

c)

Cao tăng và trí thức

d)

Quân đội phong kiến

20.

Phong trào đấu tranh của Hoàng thân Si-vô-tha diễn ra chủ yếu ở quốc gia nào?

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Cam-pu-chia

d)

Việt Nam

21.

Đặc điểm nổi bật của phong trào đấu tranh Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX – đầu XX là

a)

Hoàn toàn do giai cấp công nhân lãnh đạo

b)

Chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giải phóng dân tộc

c)

Chỉ diễn ra bằng con đường cải cách hòa bình

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài

22.

Từ năm 1930, nhiều Đảng Cộng sản được thành lập ở Đông Nam Á nhằm

a)

Hợp tác kinh tế khu vực

b)

Chống phát xít Nhật

c)

Lãnh đạo phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

d)

Thiết lập liên minh quân sự

23.

Trong giai đoạn 1940–1945, nhân dân Đông Nam Á tập trung đấu tranh chống

a)

Thực dân Anh

b)

Thực dân Pháp

c)

Chủ nghĩa đế quốc Mĩ

d)

Quân phiệt Nhật

24.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Dương phải tiếp tục đấu tranh chống

a)

Nhật và Anh

b)

Pháp và Mĩ

c)

Anh và Hà Lan

d)

Mĩ và Trung Quốc

25.

Hạn chế lớn nhất của chính sách công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu ở nhóm 5 nước ASEAN là

a)

Phụ thuộc vào thị trường thế giới

b)

Thiếu vốn, nguyên liệu, chi phí cao

c)

Không phát triển công nghiệp

d)

Không giải quyết việc làm

26.

Từ những năm 1990 đến nay, các nước ASEAN chủ yếu thực hiện chính sách

a)

Đóng cửa nền kinh tế

b)

Hội nhập kinh tế thế giới và tăng cường hợp tác khu vực

c)

Tự cung tự cấp

d)

Ưu tiên nông nghiệp truyền thống

27.

Nội dung nào thể hiện sự tích cực của chế độ thực dân đối với Đông Nam Á?

a)

Khoét sâu mâu thuẫn sắc tộc

b)

Bóc lột tài nguyên thiên nhiên

c)

Phát triển hệ thống giao thông và phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Đồng hóa văn hóa bản địa

28.

Ở Lào, đường lối đổi mới được thực hiện từ thời điểm nào?

a)

1975

b)

1980

c)

1986

d)

1991

29.

Cam-pu-chia rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng giai đoạn 1975–1991 chủ yếu do

a)

Chiến tranh biên giới

b)

Ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế thế giới

c)

Chế độ Pôn Pôt

d)

Thiên tai kéo dài

30.

Quốc gia Đông Nam Á từng thực hiện chính sách tự lực hướng nội sau khi giành độc lập là

a)

Mi-an-ma

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Thái Lan

31.

Mục tiêu chung của cuộc cải cách ở Xiêm là

a)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

b)

Bảo vệ độc lập dân tộc và phát triển đất nước

c)

Liên minh quân sự với phương Tây

d)

Xâm lược các nước láng giềng

32.

Quốc gia Đông Nam Á nào nhận được sự ủng hộ của người Mông và một số dân tộc ở Tây Bắc Việt Nam trong đấu tranh chống Pháp?

a)

Cam-pu-chia

b)

Mi-an-ma

c)

Lào

d)

Thái Lan

33.

Đặc điểm chung của các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập là

a)

Kinh tế phát triển nhanh, ổn định

b)

Kinh tế yếu kém, lạc hậu và phụ thuộc

c)

Không chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân

d)

Phát triển đồng đều giữa các vùng

34.

Hình thức đấu tranh không phổ biến ở Đông Nam Á trước năm 1920 là

a)

Khởi nghĩa vũ trang

b)

Bạo động cách mạng

c)

Đấu tranh nghị trường xã hội chủ nghĩa

d)

Cải cách ôn hòa

35.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc thành lập ASEAN đối với khu vực là

a)

Thúc đẩy chạy đua vũ trang

b)

Tăng cường đoàn kết và hợp tác phát triển

c)

Thiết lập liên minh quân sự

d)

Phụ thuộc vào các cường quốc

36.

Sau năm 1991, quốc gia nào ở Đông Nam Á tăng cường hợp tác mạnh mẽ với Trung Quốc trong sáng kiến “Vành đai và Con đường”?

a)

Lào

b)

Việt Nam

c)

Cam-pu-chia

d)

Mi-an-ma

37.

Đặc điểm nổi bật trong chính sách đối ngoại của Xiêm cuối thế kỉ XIX là

a)

Liên minh quân sự với Pháp

b)

Đóng cửa đất nước

c)

Ngoại giao mềm dẻo, lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Anh

38.

Mục tiêu của chính sách công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu ở các nước sáng lập ASEAN là

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu ra thị trường thế giới

b)

Phát triển công nghiệp nặng

c)

Thay thế hàng nhập khẩu bằng hàng sản xuất trong nước

d)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài

39.

Hạn chế lớn của chính sách “chia để trị” của thực dân ở Đông Nam Á là

a)

Làm suy yếu nền quốc phòng

b)

Khoét sâu mâu thuẫn vùng miền, sắc tộc, tôn giáo

c)

Kìm hãm phát triển giao thông

d)

Giảm nguồn lao động

40.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á tiến hành cải cách kinh tế và “mở cửa” từ cuối năm 1988?

a)

Lào

b)

Mi-an-ma

c)

Cam-pu-chia

d)

Đông Ti-mo

41.

Điểm chung trong phong trào đấu tranh của các nước Đông Nam Á trước năm 1945 là

a)

Do giai cấp công nhân lãnh đạo

b)

Mang tính tự phát, phân tán

c)

Nhằm giành độc lập dân tộc

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài

42.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành độc lập bằng con đường đàm phán hòa bình là chủ yếu?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Ma-lai-xi-a

43.

Phong trào đấu tranh ở In-đô-nê-xi-a cuối thế kỉ XIX mang đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ diễn ra ở thành thị

b)

Chỉ dùng con đường cải cách

c)

Bùng nổ rộng khắp ở nhiều địa phương

d)

Hoàn toàn do công nhân lãnh đạo

44.

Đảng Cộng sản ở một số nước Đông Nam Á được thành lập từ năm 1930 chủ yếu chịu ảnh hưởng của

a)

Chủ nghĩa dân tộc tư sản

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Chủ nghĩa phong kiến

d)

Chủ nghĩa thực dân mới

45.

Nội dung nào không đúng khi nói về hậu quả của chế độ thực dân ở Đông Nam Á?

a)

Kinh tế lạc hậu, phụ thuộc

b)

Mâu thuẫn xã hội gay gắt

c)

Văn hóa bản địa bị mai một

d)

Độc lập dân tộc được củng cố

46.

Quốc gia Đông Nam Á nào trở thành một trong những nước xuất khẩu lúa gạo hàng đầu thế giới giai đoạn 1996–2000?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Phi-líp-pin

47.

Mục tiêu chung của các nước ASEAN từ những năm 1990 đến nay là

a)

Phát triển kinh tế tự cung tự cấp

b)

Tăng cường đối đầu quân sự

c)

Hội nhập khu vực và quốc tế

d)

Giảm hợp tác kinh tế

48.

Đông Ti-mo phải đấu tranh chống lại sự chiếm đóng của quốc gia nào sau năm 1975?

a)

Ô-xtrây-li-a

b)

Bồ Đào Nha

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Ma-lai-xi-a

49.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á là

a)

Làm suy yếu hoàn toàn chủ nghĩa tư bản

b)

Góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc

c)

Đưa chủ nghĩa xã hội phát triển mạnh

d)

Thống nhất các quốc gia trong khu vực

50.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á thực hiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?

a)

Lào và Việt Nam

b)

Thái Lan và Việt Nam

c)

Cam-pu-chia và Mi-an-ma

d)

Phi-líp-pin và In-đô-nê-xi-a

51.

Đặc điểm nổi bật của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN sau năm 1967 là

a)

Ưu tiên phát triển nông nghiệp truyền thống

b)

Đóng cửa nền kinh tế

c)

Mở cửa, thu hút vốn và kĩ thuật nước ngoài

d)

Không tham gia thương mại quốc tế

52.

Phong trào đấu tranh ở Việt Nam cuối thế kỉ XIX mang tính chất chủ yếu là

a)

Cải cách ôn hòa

b)

Khởi nghĩa vũ trang chống xâm lược

c)

Đấu tranh nghị trường

d)

Đấu tranh kinh tế

53.

Yếu tố nào giúp Xiêm giữ được nền độc lập tương đối trước sự xâm lược của phương Tây?

a)

Tiềm lực quân sự mạnh

b)

Sự ủng hộ của Mĩ

c)

Chính sách cải cách và ngoại giao khôn khéo

d)

Địa hình hiểm trở

54.

Bài học kinh nghiệm chung rút ra từ lịch sử Đông Nam Á là

a)

Chỉ dựa vào viện trợ nước ngoài

b)

Đoàn kết dân tộc gắn với cải cách và hội nhập

c)

Phát triển kinh tế trước, chính trị sau

d)

Trung lập tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh

55.

Nguyên nhân chủ yếu khiến các nước Đông Nam Á rơi vào tình trạng lạc hậu dưới ách thống trị thực dân là

a)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên

b)

Bị bóc lột và phụ thuộc kinh tế vào phương Tây

c)

Dân số tăng quá nhanh

d)

Khí hậu khắc nghiệt

56.

Quốc gia Đông Nam Á nào bị thực dân Anh xâm chiếm và lập Liên bang Mã Lai vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Xin-ga-po

b)

Phi-líp-pin

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Mi-an-ma

57.

Phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp ở Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX có đặc điểm

a)

Chỉ diễn ra ở đô thị

b)

Do công nhân lãnh đạo

c)

Diễn ra trên địa bàn rộng lớn

d)

Không có lãnh đạo

58.

Ở Lào, phong trào đấu tranh cuối thế kỉ XIX nhận được sự ủng hộ của lực lượng nào?

a)

Công nhân Việt Nam

b)

Người Mông và một số dân tộc Tây Bắc Việt Nam

c)

Quân đội Xiêm

d)

Tư sản Pháp

59.

Đặc điểm nổi bật của giai đoạn đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á từ 1920–1945 là

a)

Chỉ đấu tranh cải cách ôn hòa

b)

Xuất hiện vai trò lãnh đạo của các Đảng Cộng sản

c)

Chỉ đấu tranh chống Pháp

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài

60.

Sự kiện mở ra thời kì giải phóng dân tộc ở nhiều nước Đông Nam Á năm 1945 là

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

c)

Thành lập Liên Hợp Quốc

d)

Sự suy yếu của các nước thực dân

61.

Sau năm 1945, các nước Đông Nam Á lựa chọn con đường giành độc lập chủ yếu là

a)

Bạo động vũ trang

b)

Cải cách kinh tế

c)

Đàm phán hòa bình hoặc đấu tranh vũ trang

d)

Phụ thuộc quốc tế

62.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á tiếp tục kháng chiến chống thực dân Pháp sau năm 1945?

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Việt Nam

d)

Phi-líp-pin

63.

Một trong những hậu quả xã hội nghiêm trọng của chế độ thực dân ở Đông Nam Á là

a)

Dân số tăng nhanh

b)

Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo gay gắt

c)

Trình độ dân trí cao

d)

Đô thị hóa mạnh mẽ

64.

Mục tiêu chủ yếu của chiến lược công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo là

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Tăng cường sản xuất hàng hóa để xuất khẩu

c)

Giảm quan hệ kinh tế đối ngoại

d)

Tự cung tự cấp

65.

Quốc gia Đông Nam Á nào có nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhờ chủ động hội nhập quốc tế từ thế kỉ XXI?

a)

Mi-an-ma

b)

Đông Ti-mo

c)

Việt Nam

d)

Lào

66.

Một trong những yếu tố giúp Xin-ga-po phát triển mạnh trong thời kì hội nhập là

a)

Dân số đông

b)

Tài nguyên phong phú

c)

Tập trung triển khai kinh tế tri thức và công nghệ cao

d)

Phát triển nông nghiệp truyền thống

67.

Quốc gia Đông Nam Á nào có chính sách đa dạng hóa nền kinh tế từ giữa thập niên 80 thế kỉ XX?

a)

Bru-nây

b)

Thái Lan

c)

Phi-líp-pin

d)

Mi-an-ma

68.

Ở Mi-an-ma, hạn chế lớn nhất sau cải cách kinh tế là

a)

Thiếu tài nguyên

b)

Đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn

c)

Không thu hút được đầu tư

d)

Dân số giảm mạnh

69.

Đông Ti-mo chính thức được quốc tế công nhận là quốc gia độc lập vào năm

a)

1995

b)

1999

c)

2000

d)

2002

70.

Điểm chung của các nước Đông Nam Á khi tái thiết đất nước sau độc lập là

a)

Áp dụng cùng một mô hình kinh tế

b)

Xuất phát điểm kinh tế thấp

c)

Không chịu ảnh hưởng của chiến tranh

d)

Phát triển đồng đều giữa các vùng

71.

Mục tiêu lâu dài của ASEAN là

a)

Thành lập liên minh quân sự

b)

Thống nhất thành một quốc gia

c)

Hợp tác vì hòa bình, ổn định và phát triển

d)

Đối đầu với các cường quốc

72.

Yếu tố nào quyết định sự thành công của cuộc cải cách ở Xiêm?

a)

Sự giúp đỡ của Pháp

b)

Vai trò của hoàng gia và chính sách phù hợp

c)

Dân số đông

d)

Tài nguyên phong phú

73.

Bài học lớn nhất rút ra từ lịch sử đấu tranh của các nước Đông Nam Á là

a)

Phải dựa hoàn toàn vào bên ngoài

b)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với xu thế thời đại

c)

Chỉ sử dụng bạo lực

d)

Phát triển kinh tế trước chính trị

74.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của ASEAN đối với các nước thành viên?

a)

Làm gia tăng mâu thuẫn nội bộ

b)

Hạn chế hội nhập quốc tế

c)

Thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh tế

d)

Xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt

75.

Nguyên nhân chủ yếu khiến Xiêm phải tiến hành cải cách giữa thế kỉ XIX là

a)

Nền kinh tế phát triển quá nhanh

b)

Bị cô lập về ngoại giao

c)

Nguy cơ xâm lược từ chủ nghĩa thực dân phương Tây

d)

Mâu thuẫn nội bộ hoàng gia

76.

Quốc gia Đông Nam Á nào trở thành thuộc địa của Mĩ sau năm 1899?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Phi-líp-pin

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Xin-ga-po

77.

Một trong những nội dung cải cách về xã hội ở Xiêm là

a)

Thực hiện chế độ cộng hòa

b)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ

c)

Thực hiện quốc hữu hóa ruộng đất

d)

Ban hành hiến pháp

78.

Phong trào đấu tranh chống Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a cuối thế kỉ XIX cho thấy

a)

Sự thất bại hoàn toàn của giai cấp phong kiến

b)

Tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân

c)

Sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài

d)

Sự lãnh đạo của giai cấp công nhân

79.

Đặc điểm chung của phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX là

a)

Tổ chức chặt chẽ, thống nhất

b)

Mang tính tự phát, phân tán

c)

Đã giành thắng lợi hoàn toàn

d)

Do Đảng Cộng sản lãnh đạo

80.

Quốc gia Đông Nam Á nào tiến hành cải cách ôn hòa để bảo vệ độc lập dân tộc?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xiêm

d)

Phi-líp-pin

81.

Giai đoạn 1945–1975, hình thức giành độc lập phổ biến của các nước Đông Dương là

a)

Đàm phán hòa bình

b)

Cải cách kinh tế

c)

Đấu tranh vũ trang

d)

Phụ thuộc quốc tế

82.

Sau khi giành độc lập, khó khăn chung của các nước Đông Nam Á là

a)

Thiếu lao động

b)

Kinh tế nghèo nàn, lạc hậu

c)

Dân số giảm mạnh

d)

Không có tài nguyên

83.

Chính sách “chia để trị” của thực dân nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Phát triển kinh tế thuộc địa

b)

Chia rẽ khối đoàn kết dân tộc

c)

Nâng cao dân trí

d)

Xây dựng chính quyền bản xứ

84.

Quốc gia Đông Nam Á nào không thuộc nhóm 5 nước sáng lập ASEAN?

a)

Thái Lan

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Việt Nam

d)

Xin-ga-po

85.

Mục tiêu của chiến lược công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo là

a)

Tăng sản xuất nông nghiệp

b)

Hạn chế đầu tư nước ngoài

c)

Đẩy mạnh kinh tế đối ngoại

d)

Phát triển kinh tế khép kín

86.

Một trong những thành tựu nổi bật của nhóm 5 nước ASEAN sau năm 1967 là

a)

Xóa bỏ hoàn toàn chênh lệch xã hội

b)

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp

c)

Không còn nghèo đói

d)

Không phụ thuộc thị trường thế giới

87.

Quốc gia Đông Nam Á nào thực hiện đường lối đổi mới từ năm 1986 và đạt nhiều thành tựu kinh tế?

a)

Lào

b)

Cam-pu-chia

c)

Việt Nam

d)

Mi-an-ma

88.

Sau năm 1990, xu thế chung trong phát triển kinh tế của các nước ASEAN là

a)

Đóng cửa nền kinh tế

b)

Tăng cường hội nhập khu vực và quốc tế

c)

Ưu tiên nông nghiệp truyền thống

d)

Giảm hợp tác kinh tế

89.

Đặc điểm nổi bật của kinh tế Bru-nây là

a)

Phát triển công nghiệp nặng

b)

Phụ thuộc nông nghiệp

c)

Thu nhập cao nhờ dầu mỏ và khí tự nhiên

d)

Dựa vào xuất khẩu lúa gạo

90.

Một trong những hạn chế kéo dài ở Mi-an-ma sau cải cách là

a)

Thiếu tài nguyên

b)

Thiếu lao động

c)

Đời sống nhân dân còn khó khăn

d)

Không có đầu tư nước ngoài

91.

Đông Ti-mo phải trải qua quá trình đấu tranh gian khó sau năm 1975 vì

a)

Bị Anh chiếm đóng

b)

Bị Pháp tái xâm lược

c)

Bị In-đô-nê-xi-a chiếm đóng

d)

Nội chiến kéo dài

92.

Một trong những tác động tích cực của ASEAN đối với khu vực là

a)

Làm gia tăng cạnh tranh quân sự

b)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định

c)

Hạn chế hợp tác quốc tế

d)

Phụ thuộc vào các cường quốc

93.

Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất đối với các nước Đông Nam Á trong thời kì hiện nay là

a)

Chỉ phát triển kinh tế trong nước

b)

Kết hợp cải cách trong nước với hội nhập quốc tế

c)

Tránh hợp tác khu vực

d)

Ưu tiên quân sự hóa

94.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển chung của Đông Nam Á hiện nay?

a)

Cô lập với thế giới

b)

Tăng cường hợp tác khu vực và toàn cầu

c)

Giảm vai trò của ASEAN

d)

Phát triển không đồng đều và khép kín

95.

Mục tiêu lâu dài của các phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á là

a)

Cải thiện đời sống nhân dân

b)

Giành độc lập dân tộc

c)

Phát triển kinh tế tư bản

d)

Thiết lập liên minh quân sự

96.

Đặc điểm nổi bật của các nước Đông Nam Á hải đảo là

a)

Nhiều đồng bằng châu thổ

b)

Có vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải quốc tế

c)

Chủ yếu phát triển nông nghiệp

d)

Ít chịu ảnh hưởng của thực dân

97.

Quốc gia Đông Nam Á nào bị thực dân Hà Lan thống trị lâu dài nhất?

a)

Phi-líp-pin

b)

Ma-lai-xi-a

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Xin-ga-po

98.

Phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX thất bại chủ yếu do

a)

Thiếu tinh thần yêu nước

b)

Kẻ thù quá mạnh và thiếu tổ chức lãnh đạo thống nhất

c)

Không có sự ủng hộ của nhân dân

d)

Thiếu mục tiêu rõ ràng

99.

Giai đoạn nào đánh dấu bước phát triển mới của phong trào giải phóng dân tộc Đông Nam Á?

a)

Trước thế kỉ XIX

b)

Cuối thế kỉ XIX

c)

Từ năm 1920

d)

Sau năm 2000

100.

Vai trò của tầng lớp trí thức ở Đông Nam Á đầu thế kỉ XX là

a)

Lãnh đạo toàn bộ phong trào

b)

Truyền bá tư tưởng dân chủ và tiến bộ

c)

Phát triển kinh tế tư bản

d)

Thiết lập chính quyền thuộc địa

101.

Một trong những điều kiện quốc tế thuận lợi cho cách mạng Đông Nam Á năm 1945 là

a)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

c)

Liên Xô tan rã

d)

Thành lập ASEAN

102.

Sau năm 1945, hình thức đấu tranh phổ biến nhất ở Đông Dương là

a)

Cải cách ôn hòa

b)

Đấu tranh nghị trường

c)

Đấu tranh vũ trang

d)

Đàm phán quốc tế

103.

Điểm giống nhau trong đường lối phát triển của Việt Nam và Lào sau năm 1986 là

a)

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung

b)

Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

c)

Đóng cửa nền kinh tế

d)

Ưu tiên nông nghiệp truyền thống

104.

Quốc gia Đông Nam Á nào gia nhập ASEAN muộn nhất?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Cam-pu-chia

d)

Đông Ti-mo

105.

Một trong những nguyên nhân khiến ASEAN ngày càng mở rộng là

a)

Nhu cầu liên minh quân sự

b)

Yêu cầu hợp tác phát triển và ổn định khu vực

c)

Sự ép buộc của các cường quốc

d)

Cạnh tranh tài nguyên

106.

Nội dung nào thể hiện rõ vai trò trung tâm của ASEAN trong khu vực?

a)

Can thiệp quân sự

b)

Thúc đẩy đối thoại và hợp tác

c)

Kiểm soát chính trị các nước thành viên

d)

Áp đặt mô hình phát triển

107.

Khó khăn lớn nhất của các nước Đông Nam Á khi hội nhập quốc tế là

a)

Thiếu dân số

b)

Chênh lệch trình độ phát triển

c)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên

d)

Khí hậu khắc nghiệt

108.

Một trong những thách thức phi truyền thống của ASEAN hiện nay là

a)

Chiến tranh xâm lược

b)

An ninh mạng và biến đổi khí hậu

c)

Xung đột thuộc địa

d)

Chạy đua vũ trang

109.

Quốc gia Đông Nam Á nào nổi bật về dịch vụ tài chính và logistics?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Xin-ga-po

d)

Phi-líp-pin

110.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh đúng xu thế phát triển của ASEAN hiện nay?

a)

Tăng cường liên kết kinh tế

b)

Đẩy mạnh chuyển đổi số

c)

Giảm hợp tác khu vực

d)

Chú trọng phát triển bền vững

111.

Một trong những mục tiêu của Cộng đồng ASEAN là

a)

Đồng tiền chung

b)

Phát triển đồng đều và thu hẹp khoảng cách

c)

Quân đội chung

d)

Chính phủ chung

112.

Vai trò quan trọng nhất của ASEAN đối với Việt Nam là

a)

Bảo đảm viện trợ kinh tế

b)

Mở rộng hợp tác, hội nhập khu vực

c)

Giải quyết toàn bộ tranh chấp

d)

Thay thế chính sách đối ngoại

113.

Bài học chung rút ra từ lịch sử các nước Đông Nam Á là

a)

Luôn trung lập tuyệt đối

b)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với hợp tác quốc tế

c)

Tránh cải cách

d)

Phát triển khép kín

114.

Quốc gia Đông Nam Á nào có diện tích nhỏ nhưng ảnh hưởng kinh tế lớn?

a)

Lào

b)

Bru-nây

c)

Xin-ga-po

d)

Cam-pu-chia

115.

Một trong những giá trị cốt lõi của ASEAN là

a)

Can thiệp nội bộ

b)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền

c)

Áp đặt chính sách

d)

Ưu tiên quân sự

116.

Đặc điểm nổi bật của Đông Nam Á trong thế kỉ XXI là

a)

Ít hội nhập quốc tế

b)

Trở thành khu vực năng động

c)

Phát triển chậm

d)

Phụ thuộc hoàn toàn bên ngoài

117.

Quốc gia Đông Nam Á nào có vai trò cầu nối giữa lục địa và hải đảo?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Phi-líp-pin

118.

Một trong những mục tiêu phát triển bền vững của ASEAN là

a)

Khai thác tối đa tài nguyên

b)

Tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường

c)

Chỉ phát triển công nghiệp

d)

Giảm hợp tác khu vực

119.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về ASEAN hiện nay?

a)

Là liên minh quân sự

b)

Là tổ chức hợp tác khu vực toàn diện

c)

Hoạt động kém hiệu quả

d)

Chỉ mang tính hình thức