Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử 10

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh Ai Cập, ra đời ở châu Phi, trên lưu vực

a)

sông Nin.

b)

sông Hằng.

c)

sông Ô-phơ-rat.

d)

sông Hoàng Hà.

2.

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ tượng hình.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ tượng ý.

d)

Chữ cái Rô-ma.

3.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ vào thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực

a)

sông Hoàng Hà.

b)

sông Ấn.

c)

sông Hằng.

d)

sông Trường Giang.

4.

Văn hóa là

a)

tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử.

b)

trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người.

c)

toàn bộ những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

d)

toàn bộ những giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

5.

Văn minh là

a)

tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử.

b)

toàn bộ những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

c)

toàn bộ những giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

d)

trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người.

6.

Thông thường, con người tiến vào thời đại văn minh khi xuất hiện

a)

những mầm mống của tôn giáo nguyên thủy.

b)

phương thức kinh tế: sản bát - hái lượm.

c)

nhà nước và chữ viết.

d)

công cụ lao động bằng đá.

7.

Kĩ thuật ướp xác của người Ai Cập cổ đại ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng năm 2700 TCN.

b)

Khoảng năm 3700 TCN.

c)

Khoảng năm 4700 TCN.

d)

Khoảng năm 5700 TCN.

8.

Ở Trung Quốc thời cổ đại, ngoài viết khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

thạch văn.

b)

giáp cốt văn.

c)

giáp cốt văn.

d)

trúc thư.

9.

Ai là người đặt nền móng cho nền sử học Trung Hoa?

a)

Lã Bất Vi.

b)

Tư Mã Thiên.

c)

Khổng Tử.

d)

Tào Tuyết Cần.

10.

Hai bộ sử thi tiêu biểu của Văn học Ấn Độ thời cổ đại là

a)

A. Ramayana, Mahabharata.

b)

B. Riêm Kê và Ra-ma Khiên.

c)

C. I-li-át và Ô-đi-xê.

d)

D. Đăm Săn và Giăng-a-mét.

11.

Vì sao các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Vì phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người.

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước.

c)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển.

d)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp.

12.

Đặc trưng nổi bật nhất của xã hội Ấn Độ thời cổ-trung đại là sự tồn tại

a)

gia đình mẫu hệ.

b)

giàu-nghèo.

c)

chế độ đẳng cấp.

d)

chế độ tự hữu.

13.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ vào thế kỉ I TCN và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới?

a)

Nho giáo.

b)

Bà La Môn giáo.

c)

Hin-du giáo.

d)

Phật giáo.

14.

Tiêu biểu nhất cho nền văn học Trung Hoa thời cổ - trung đại là loại hình nào?

a)

Truyền thuyết, truyện ngắn.

b)

Thơ Đường, tiểu thuyết.

c)

Thơ ca, truyện ngụ ngôn.

d)

Văn học viết, thần thoại.

15.

Cư dân Ấn Độ thời cổ - trung đại không phải là chủ nhân của thành tựu nào dưới đây?

a)

Đại bảo tháp San-chí.

b)

Phép đếm lấy số 10 làm cơ sở.

c)

Các tôn giáo: Phật giáo và Hin-du giáo.

d)

Kinh Vê-đa, vở kịch So-kun-to-la.

16.

Điểm giống và nổi bật của nền văn minh Ai Cập với các nền văn minh hình thành ở các khu vực khác ở phương Đông về

a)

đất đai thích hợp trồng các loại cây lúa nấm.

b)

đều hình thành trên lưu vực sông lớn.

c)

địa hình nhiều núi và cao nguyên.

d)

điều kiện thuận lợi cho buôn bán đường biển.

17.

Được nhận diện bởi các tiêu chuẩn: nhà nước, chữ viết, đô thị,…

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Điền vào chỗ trống: Thành tựu nổi bật của Ai Cập trong lĩnh vực chữ viết là gì?

a)

Chữ tượng hình, viết trên giấy Pa-pi-rút.

b)

Chữ Nôm, viết trên giấy dó.

c)

Chữ La Mã, viết trên giấy da.

d)

Chữ Hán, viết trên thẻ tre.

19.

Điền vào chỗ trống: Thành tựu nổi bật của Ai Cập trong lĩnh vực toán học là gì?

a)

Nghĩ ra phép đếm đến 10, giỏi về hình học, đã tính được số Pi bằng 3,16…

b)

Sáng tạo ra số 0 và hệ thập phân

c)

Phát minh ra bảng cửu chương

d)

Khám phá ra định lý Pythagoras

20.

Thành tựu nổi bật của Ai Cập trong lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc là gì?

a)

Kim tự tháp, tượng Nhân sư…

b)

Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành…

c)

Đấu trường Colosseum, Khải Hoàn Môn…

d)

Chùa Một Cột, Kinh thành Huế…

21.

Thành tựu nổi bật của Ai Cập trong lĩnh vực y học là gì?

a)

Kĩ thuật ướp xác

b)

Phát minh ra giấy viết

c)

Xây dựng kim tự tháp

d)

Sáng tạo chữ tượng hình

22.

Lăng mộ Ta-gió Ma-han là biểu tượng của điều gì trong nền văn minh Ấn Độ?

a)

Tình yêu vĩnh cửu

b)

Sức mạnh quân sự

c)

Sự giàu có của hoàng gia

d)

Nền giáo dục phát triển

23.

Nền văn minh Trung Hoa có đặc điểm gì nổi bật so với các nền văn minh khác?

a)

Nền văn minh Trung Hoa tồn tại liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

b)

Nền văn minh Trung Hoa chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.

c)

Nền văn minh Trung Hoa không chịu ảnh hưởng của các dân tộc du mục.

d)

Nền văn minh Trung Hoa bị mai một hoàn toàn từ rất sớm.

24.

Câu 21. Đọc đoạn tư liệu sau đây: Một nhà thơ đã bình người Ai Cập đã viết: Sông Nin của Ai Cập hơn hẳn các dòng sông khác trên thế giới về vị ngọt, độ dài và cả sự hữu ích của nó. Không dòng sông nào khác trên thế giới có thể quy tụ bên bờ của nó nhiều thành phố và làng mạc đến vậy… Người Ai Cập gọi vùng đất phì nhiêu của họ là "Vùng đất đen" vì màu của phù sa và cây trồng rậm rạp trên đó. Ngoài dải đất dài và hẹp ấy là những cánh đồng màu mỡ ấy là sa mạc (được gọi là "Vùng đất đỏ"). Câu hỏi: Vai trò của sông Nin đối với Ai Cập cổ đại là tạo ra "Vùng đất đen" phì nhiêu, màu mỡ. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp - La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

26.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp – La Mã.

27.

Nhà khoa học nổi tiếng trên lĩnh vực y học của Hy Lạp cổ đại là

a)

Py-ta-go

b)

Hi-pô-crat

c)

Hê-rô-đốt

d)

Xô-phốc-lơ

28.

Một trong những nhà sử học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại là

a)

Py-ta-go

b)

Hi-pô-crat

c)

Hê-rô-đốt

d)

Xô-phốc-lơ

29.

Ai là tác giả của vở kịch Ô-đíp làm vua?

a)

Py-ta-go.

b)

Hi-pô-crat.

c)

Hê-rô-đốt.

d)

Xô-phốc-lơ.

30.

Phong trào văn hóa Phục hưng là cuộc đấu tranh công khai của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến trên lĩnh vực nào?

a)

A. Văn hóa, tư tưởng.

b)

B. Giáo dục.

c)

C. Quân sự.

d)

D. Kinh tế.

31.

Hệ chữ cái La-tinh là thành tựu của

a)

Hy Lạp cổ đại.

b)

La Mã cổ đại.

c)

Ấn Độ cổ đại.

d)

Trung Quốc cổ đại.

32.

Những đại diện tiêu biểu và trường phái triết học duy vật ở Hy Lạp và La Mã thời cổ đại là

a)

A. Ta-lét; Hê-ra-clit,…

b)

B. A-rít-xốt; Xô-crat,…

c)

C. Pơ-la-tông; Ta-lét,…

d)

D. Hê-ra-clit; Xô-crat,…

33.

Những đại diện tiêu biểu của trường phái triết học tâm lý Hy Lạp và La Mã thời cổ đại là

a)

A. Ta-lét; Hê-ra-clit,…

b)

B. A-rít-xốt; Xô-crat,…

c)

C. Pơ-la-tông; Ta-lét,…

d)

D. Hê-ra-clit; Xô-crat,…

34.

Nhà lãnh đạo tôn giáo nào điều gì?

a)

Giáo lí của Thiên Chúa giáo.

b)

Uy quyền và tính chuyên chế của các vị vua.

c)

Giá trị con người và quyền tự do cá nhân.

d)

Vai trò quan trọng của Giáo hội Thiên Chúa.

35.

Logo của tổ chức UNESCO được lấy cảm hứng từ công trình kiến trúc nổi tiếng nào?

a)

A. Đền Pác-tê-nông.

b)

B. Kim tự tháp Ai Cập.

c)

C. Vườn treo Ba-bi-lon.

d)

D. Tượng nữ thần tự do.

36.

Công trình kiến trúc nào sau đây không phải là thành tựu của dân Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

Đền Pác-tê-nông.

b)

Đấu trường Cô-li-dê.

c)

Lăng Ta-giơ Ma-han.

d)

Khải hoàn môn.

37.

Phong trào văn hóa Phục hưng diễn ra đầu tiên tại thành phố nào?

a)

Pu-lơ-rơn (I-ta-li-a).

b)

Rô-ma (I-ta-li-a).

c)

Mi-lan (I-ta-li-a).

d)

Vơ-ni-đơ (I-ta-li-a).

38.

Công trình kiến trúc tiêu biểu thời Phục hưng là

a)

Đền Pác-tê-nông.

b)

Đấu trường Cô-li-dê.

c)

Nhà thờ Xanh Pi-tơ.

d)

Đại bảo tháp San-chít.

39.

Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên giai cấp tư sản chống thế lực phong kiến suy tàn.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thứ trưởng thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình hình khong, tạo ra chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

40.

Phong trào Phục hưng chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực hội họa và kiến trúc.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chưa xác định

d)

Không liên quan

41.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Phong trào Phục hưng (Renaissance) xuất hiện vào thế kỷ XIV ở Ý và lan rộng khắp châu Âu. Đây là thời kỳ có sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật và tư tưởng. Phong trào này chịu ảnh hưởng từ tinh thần nhân văn của Hy Lạp - La Mã cổ đại, đề cao con người và trí tuệ cá nhân." b. Ý là được coi là cái nôi của phong trào Phục hưng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chưa xác định

d)

Không liên quan

42.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Phong trào Phục hưng (Renaissance) xuất hiện vào thế kỷ XIV ở Ý và lan rộng khắp châu Âu. Đây là thời kỳ có sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật và tư tưởng. Phong trào này chịu ảnh hưởng từ tinh thần nhân văn của Hy Lạp - La Mã cổ đại, đề cao con người và trí tuệ cá nhân." Nhận định sau đây đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai: Phong trào Phục hưng xuất hiện ở Pháp

c)

Sai: Phong trào Phục hưng xuất hiện vào thế kỷ XIX

d)

Sai: Phong trào Phục hưng không liên quan đến Hy Lạp - La Mã cổ đại

43.

Câu 17. Đọc tư liệu sau: "Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại để lại nhiều thành tựu quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh nhân loại. Người Hy Lạp phát triển những tư tưởng triết học, nghệ thuật và mô hình dân chủ, trong khi người La Mã nổi bật với thành tựu về luật pháp, kỹ thuật xây dựng và quân sự. Các công trình kiến trúc như đền Parthenon (Hy Lạp) hay đấu trường Colosseum (La Mã) vẫn còn tồn tại đến ngày nay, minh chứng cho trình độ phát triển rực rỡ của hai nền văn minh này."

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Câu 17. Đọc tư liệu sau: "Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại để lại nhiều thành tựu quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh nhân loại. Người Hy Lạp phát triển những tư tưởng triết học, nghệ thuật và mô hình dân chủ, trong khi người La Mã nổi bật với thành tựu về luật pháp, kỹ thuật xây dựng và quân sự. Các công trình kiến trúc như đền Parthenon (Hy Lạp) hay đấu trường Colosseum (La Mã) vẫn còn tồn tại đến ngày nay, minh chứng cho trình độ phát triển rực rỡ của hai nền văn minh này."

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Câu 17. Đọc tư liệu sau: "Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại để lại nhiều thành tựu quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh nhân loại. Người Hy Lạp phát triển những tư tưởng triết học, nghệ thuật và mô hình dân chủ, trong khi người La Mã nổi bật với thành tựu về luật pháp, kỹ thuật xây dựng và quân sự. Các công trình kiến trúc như đền Parthenon (Hy Lạp) hay đấu trường Colosseum (La Mã) vẫn còn tồn tại đến ngày nay, minh chứng cho trình độ phát triển rực rỡ của hai nền văn minh này."

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Những công trình như đền Parthenon hay đấu trường Colosseum là minh chứng cho trình độ phát triển kiến trúc của hai nền văn minh.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Câu 18. Đọc tư liệu sau: "Văn minh thời Phục hưng ghi dấu ấn với những thành tựu về khoa học-kĩ thuật, tiêu biểu trong số đó có thể kể đến lí thuyết Nhật tâm của Cô-péc-ních, Bru-nô và Ga-li-lê. Những thành tựu của văn minh thời Phục hưng góp phần làm phong phú thêm di sản của văn minh nhân loại. Đây không chỉ là một cuộc cách mạng về văn hóa mà còn là cuộc tấn công dữ dội của lực lượng tiến bộ xã hội vào giai cấp phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời, sáng tạo ra những giá trị văn minh mới."

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Câu 18. Đọc tư liệu sau: "Văn minh thời Phục hưng ghi dấu ấn với những thành tựu về khoa học-kĩ thuật, tiêu biểu trong số đó có thể kể đến lí thuyết Nhật tâm của Cô-péc-ních, Bru-nô và Ga-li-lê. Những thành tựu của văn minh thời Phục hưng góp phần làm phong phú thêm di sản của văn minh nhân loại. Đây không chỉ là một cuộc cách mạng về văn hóa mà còn là cuộc tấn công dữ dội của lực lượng tiến bộ xã hội vào giai cấp phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời, sáng tạo ra những giá trị văn minh mới."

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Câu 18. Đọc tư liệu sau: "Văn minh thời Phục hưng ghi dấu ấn với những thành tựu về khoa học-kĩ thuật, tiêu biểu trong số đó có thể kể đến lí thuyết Nhật tâm của Cô-péc-ních, Bru-nô và Ga-li-lê. Những thành tựu của văn minh thời Phục hưng góp phần làm phong phú thêm di sản của văn minh nhân loại. Đây không chỉ là một cuộc cách mạng về văn hóa mà còn là cuộc tấn công dữ dội của lực lượng tiến bộ xã hội vào giai cấp phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời, sáng tạo ra những giá trị văn minh mới."

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Câu 19. Đọc tư liệu sau: "Phong trào Phục hưng bắt đầu ở nước Ý vào thế kỉ XIV, sau đó lan rộng khắp châu Âu. Thời kì này chứng kiến sự ra đời của nhiều nhân vật kiệt xuất như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael trong lĩnh vực nghệ thuật; Galileo Galilei và Nicolaus Copernicus trong khoa học; và Machiavelli trong chính trị. Phục hưng cũng đánh dấu sự chuyển dịch triết lí thế giới quan thần quyền sang thế giới quan nhân văn, đề cao giá trị con người và sự sáng tạo cá nhân." (Nguồn: Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa) Câu hỏi: Thời kỳ Phục hưng bắt đầu từ thế kỉ X ở Ý và lan rộng sang các nước châu Âu khác.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Câu 19. Đọc tư liệu sau: "Phong trào Phục hưng bắt đầu ở nước Ý vào thế kỉ XIV, sau đó lan rộng khắp châu Âu. Thời kì này chứng kiến sự ra đời của nhiều nhân vật kiệt xuất như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael trong lĩnh vực nghệ thuật; Galileo Galilei và Nicolaus Copernicus trong khoa học; và Machiavelli trong chính trị. Phục hưng cũng đánh dấu sự chuyển dịch triết lí thế giới quan thần quyền sang thế giới quan nhân văn, đề cao giá trị con người và sự sáng tạo cá nhân." (Nguồn: Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa)

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Câu 19. Đọc tư liệu sau: "Phong trào Phục hưng bắt đầu ở nước Ý vào thế kỉ XIV, sau đó lan rộng khắp châu Âu. Thời kì này chứng kiến sự ra đời của nhiều nhân vật kiệt xuất như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael trong lĩnh vực nghệ thuật; Galileo Galilei và Nicolaus Copernicus trong khoa học; và Machiavelli trong chính trị. Phục hưng cũng đánh dấu sự chuyển dịch triết lí thế giới quan thần quyền sang thế giới quan nhân văn, đề cao giá trị con người và sự sáng tạo cá nhân." (Nguồn: Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa)

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Năm 1784, Giêm Oát đã

a)

Sáng chế ra máy kéo sợi Gienni.

b)

Sáng chế ra máy hơi nước.

c)

Chế tạo thành công dầu máy xe lửa.

d)

Xây dựng đoạn đường sắt đầu tiên.

54.

Người phát minh ra đầu máy xe lửa là

a)

Giêm Ha-gri-vơ.

b)

Ác-crai-tơ.

c)

Giêm Oát.

d)

Xti-phen-xơn.

55.

Cách mạng công nghiệp cũng góp phần thúc đẩy những chuyển biến mạnh mẽ trong các ngành kinh tế khác, đặc biệt là

a)

nông nghiệp và giao thông vận tải.

b)

nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.

c)

công nghiệp và thương nghiệp.

d)

nông nghiệp, thương nghiệp.

56.

Việc sử dụng động cơ đốt trong đã tạo ra khả năng phát triển ngành nào?

a)

Chế tạo ô tô.

b)

Chế tạo máy bay.

c)

Khai thác mỏ.

d)

Giao thông vận tải.

57.

Một trong các ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước là gì?

a)

Tạo ra nguồn động lực mới, làm tăng sức lao động cơ bắp của con người.

b)

Lao động bằng thủ công đã được thay thế bằng máy móc.

c)

Làm cho hàng xuất lao động ngày càng giảm.

d)

Làm thay đổi bộ mặt xã hội của nước Anh.

58.

Một trong những tác động tiêu cực mà các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đem lại là

a)

dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường.

b)

tạo ra lượng sản phẩm vật chất khổng lồ.

c)

dẫn tới sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

d)

làm đa dạng đời sống tinh thần của con người.

59.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai được tiến hành khi nào?

a)

Từ cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX.

b)

Từ cuối thế kỉ XX – đầu thế kỉ XXI.

c)

Từ nửa sau thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX.

d)

Từ đầu thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX.

60.

Việc phát minh ra loại động cơ nào sau đây đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay?

a)

Động cơ xít-tơ.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Động cơ hơi nước.

d)

Động cơ siêu tốc.

61.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển kinh tế?

a)

A. Tăng năng suất lao động, sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng.

b)

B. Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là: tư sản và vô sản.

c)

C. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của con người.

d)

D. Đưa nhân loại bước sang nền văn minh hậu công nghiệp.

62.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục.

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân.

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hóa sang điện khí hóa.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

63.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống văn hóa?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục.

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân.

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hóa sang điện khí hóa.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

64.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

máy tính điện tử.

b)

Internet kết nối vạn vật.

c)

động cơ hơi nước.

d)

động cơ điện.

65.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Động cơ hơi nước.

b)

Động cơ điện.

c)

Đầu máy xe lửa.

d)

Máy kéo sợi Gien-ni.

66.

Để rèn sắt thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới?

a)

phương pháp giọt lò cao.

b)

phương pháp cán kim loại.

c)

phương pháp rèn dầu.

d)

phương pháp nung nhiệt cao.

67.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là

a)

máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô.

b)

điện, điện thoại, ô tô, máy bay.

68.

Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bao gồm những gì?

a)

Máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa.

b)

Máy dệt, máy kéo sợi, máy hơi nước, máy bay.

c)

Máy dệt, máy kéo sợi, ô tô, máy hơi nước.

d)

Máy dệt, máy hơi nước, tàu thủy, điện thoại.

69.

Phần II. Các trắc nghiệm dạng sai-đúng. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai Câu 25: Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đã làm thay đổi diện mạo các nước tư bản. Máy hơi nước đã tạo ra nguồn động lực mới, dùng máy móc thay thế sức lao động của con người, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa. Những tiến bộ về kĩ thuật cũng đã mở ra khả năng lớn trong việc thúc đẩy sản xuất, sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng. Với thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, máy móc đã thay thế cho lao động tay chân của con người và chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã chuyển nền sản xuất từ cơ khí hóa sang điện khí hóa, làm thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa. a. Đoạn trích phản ánh tác động toàn diện của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với đời sống con người.

a)

Đúng

b)

Sai. Đoạn trích chỉ phản ánh tác động về mặt kinh tế.

c)

Sai. Đoạn trích chỉ phản ánh tác động về mặt chính trị.

d)

Sai. Đoạn trích chỉ phản ánh tác động về mặt xã hội.

70.

Với sự ra đời của máy hơi nước, lần đầu tiên lao động máy móc đã thay thế cho lao động tay chân của con người.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không rõ

d)

Không liên quan

71.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất mở ra thời kì cơ khí hóa sản xuất, còn cách mạng công nghiệp lần thứ hai mở ra thời kì điện khí hóa và tự động hóa nền sản xuất.

a)

Đúng

b)

Sai: Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất mở ra thời kì điện khí hóa.

c)

Sai: Cách mạng công nghiệp lần thứ hai mở ra thời kì cơ khí hóa.

d)

Sai: Cả hai cuộc cách mạng đều không liên quan đến cơ khí hóa hay điện khí hóa.

72.

Cả hai cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đều làm thay đổi căn bản cơ cấu kinh tế của các nước tư bản chủ nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không rõ

d)

Không liên quan

73.

Đoạn trích phản ánh về ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại.

a)

Sự ra đời của máy bay đầu thế kỉ XX đã mở ra khả năng phát triển một loại hình giao thông vận tải hoàn toàn mới lúc bấy giờ.

b)

Ô tô, máy bay, điện điện là thành tựu của cách mạng công nghiệp lần thứ 2.

c)

Chiếc ô tô đầu tiên trên thế giới được người Mĩ phát minh vào năm 1886.

74.

Câu 27. Đọc đoạn tư liệu sau đây: Sản lượng thép của các nước: Nước | Năm 1880 (Triệu tấn) | Năm 1900 (Triệu tấn) | Tỉ lệ tăng (%) Anh | 1,3 | 4,9 | 377 Mỹ | 1,2 | 10,2 | 850 Đức | 0,7 | 6,4 | 910 Năm 1860, Anh và Pháp đứng đầu về sản xuất thép thế giới, nhưng đến năm 1913, Mỹ và Đức lại chiếm hai vị trí đó. (Theo Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng, Lịch sử thế giới cận đại, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2009, tr.230,286) a. Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, sản lượng thép của các nước tư bản tăng lên nhanh chóng là nhờ những tiến bộ kĩ thuật trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

a)

Đúng

b)

Nhờ sự phát triển của ngành nông nghiệp

c)

Do sự suy giảm sản lượng ở các nước châu Á

d)

Nhờ sự gia tăng dân số thế giới

75.

Từ năm 1860 đến năm 1913, vị thế trong sản xuất công nghiệp của các nước Anh, Pháp, Mỹ, Đức trên thế giới có sự thay đổi?

a)

Đúng

b)

Không thay đổi

c)

Chỉ Anh thay đổi

d)

Chỉ Mỹ và Đức thay đổi

76.

Đoạn tư liệu phản ánh tác động của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX về mặt nào?

a)

Đô thị hóa là một trong những đặc điểm nổi bật của các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây đầu thế kỉ XX.

b)

Sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất vật chất cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX đã kéo theo những biến đổi quan trọng trong cơ cấu dân cư các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Đầu thế kỉ XX, do sự suy giảm của nông nghiệp và sự phát triển của công nghiệp, dân số sống trong các đô thị ở phương Tây đã chiếm một tỉ trọng lớn so với dân số đất nước.

d)

Sự xuất hiện của các trung tâm kinh tế như Chicago, New York là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa ở các nước phương Tây cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX.

77.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: Từ thập niên 1780 trở đi, động cơ hơi nước được sử dụng ở các nhà máy. Những xưởng nấu sắt sử dụng máy hơi nước để chạy bơm hơi, giúp cho các lò cao có đầy đủ sức gió; các mỏ than đá dùng máy hơi nước để chạy máy bơm hút nước từ các hầm lò lên, ngành dệt dùng máy hơi nước để tạo động lực chuyển các công cụ. Năm 1785, người ta bắt đầu dùng máy hơi nước trong các xưởng dệt len. Năm 1789, người ta dùng máy hơi nước trong xưởng dệt vải. Chúng đã đạt được công suất từ 6 đến 20 mã lực, lớn hơn rất nhiều so với các loại máy hơi nước nhỏ nhất, đáng kể là máy hơi nước lắp đặt ở bãi tàu. Đến năm 1800, nước Anh đã có 321 máy hơi nước, với tổng công suất 5210 mã lực. Đến năm 1825 tăng lên 1500 có máy hơi nước với công suất 375000 mã lực. Trong vòng 25 năm (1800 – 1825), tổng số máy hơi nước của nước Anh đã tăng hơn 46 lần.

a)

Động cơ hơi nước là một trong những phát minh tiêu biểu của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

b)

Động cơ hơi nước bắt đầu được sử dụng trong các nhà máy từ cuối thế kỉ XVII.

c)

Không chỉ được ứng dụng trong các lĩnh vực sản xuất vật chất, động cơ hơi nước còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành luyện kim, khai mỏ.

d)

Trong vòng 25 năm (1800 – 1825), tổng số máy hơi nước của nước Anh đã tăng hơn 46 lần.

78.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: Sự săn sóc duy nhất của giai cấp tư sản đối với công nhân là pháp luật. Chúng dùng để đối phó khi công nhân bức cung quá, cũng như đối với động vật không lí tính, chúng chỉ có một công cụ giáo dục đối với công nhân, tức là cái roi, tức là sức mạnh thô bạo. Không thể thuyết phục mà chỉ khiến họ sợ hãi. Vì vậy, không lấy gì làm lạ là những người công nhân bị đối xử như súc vật vậy, nếu không thực sự trở thành súc vật thì chỉ có thể giữ được ý thức tự là tình cảm của con người nhờ cái lòng căm thù sôi sục và nỗi phẫn khích không gì tắt được đối với giai cấp tư sản cầm quyền. (Ph. Ăng – ghen, Tình cảnh giai cấp công nhân Anh, NXB Sử học, Hà Nội, 1962, tr.20) Câu 30. “Tình cảnh giai cấp công nhân Anh” của Ăng – ghen là một tác phẩm văn học nghệ thuật tiêu biểu cuối thế kỉ XIX.

a)

Giai cấp tư sản và công nhân là hai giai cấp đối nghịch, được hình thành từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại.

b)

Trong xã hội tư bản, giai cấp công nhân bị tư sản áp bức bóc lột nặng nề thông qua pháp luật hà khắc và sức mạnh thô bạo.

c)

Mâu thuẫn đối kháng giữa giai cấp công nhân và tư sản đã tạo ra những tiền đề dẫn đến các cuộc cách mạng.