Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về tài trợ thương mại

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Tài trợ thương mại quốc tế được hiểu là:

a)

Việc Chính phủ cấp vốn ODA cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

b)

Các biện pháp kỹ thuật nhằm vận chuyển hàng hóa qua biên giới.

c)

Các hình thức tín dụng, bảo lãnh, thanh toán và các dịch vụ ngân hàng hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu.

d)

Việc các doanh nghiệp tự huy động vốn từ người thân để buôn bán.

2.

Nhận định: "Tài trợ thương mại quốc tế chỉ thích hợp trong trường hợp nhà xuất khẩu thiếu vốn trong quá trình sản xuất kinh doanh" là:

a)

Đúng, vì nếu có vốn thì không cần đi vay.

b)

Sai, vì nó còn hỗ trợ nhà nhập khẩu, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thanh khoản cho cả hai bên.

c)

Đúng, vì mục tiêu duy nhất của ngân hàng là cho vay lấy lãi.

d)

Sai, vì tài trợ thương mại chỉ dành cho Chính phủ.

3.

Đâu không phải là vai trò của tài trợ thương mại?

a)

Tài trợ vốn lưu động.

b)

Giảm thiểu rủi ro thanh toán và rủi ro quốc gia.

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tranh chấp chất lượng hàng hóa.

d)

Cung cấp thông tin về đối tác thương mại.

4.

Đối tượng nào sau đây tham gia vào quy trình tài trợ thương mại?

a)

Ngân hàng, Nhà xuất khẩu, Nhà nhập khẩu.

b)

Chỉ riêng Ngân hàng Trung ương.

c)

Chỉ các tổ chức phi chính phủ.

d)

Chỉ các công ty vận tải.

5.

Tại sao nhà xuất khẩu vẫn sử dụng tài trợ thương mại ngay cả khi họ có đủ vốn?

a)

Để mở rộng quy mô kinh doanh vượt quá vốn tự có và tận dụng đòn bẩy tài chính.

b)

Vì luật pháp bắt buộc.

c)

Vì ngân hàng yêu cầu phải vay mới cho chuyển tiền.

d)

Vì họ không muốn sử dụng tiền mặt.

6.

Tại sao L/C được coi là công cụ tài trợ hiệu quả?

a)

Vì nó thay thế hoàn toàn hợp đồng thương mại.

b)

Vì nó cam kết trả tiền của ngân hàng độc lập với việc giao hàng thực tế, giúp người bán an tâm sản xuất (tài trợ trước giao hàng) hoặc chiết khấu (sau giao hàng).

c)

Vì phí phát hành L/C rất thấp.

d)

Vì L/C không cần chứng từ.

7.

Reciprocal L/C (L/C đối ứng) thường được sử dụng trong phương thức kinh doanh nào?

a)

Nhập khẩu máy móc.

b)

Xuất khẩu gạo.

c)

Hàng đối hàng (Barter trade) hoặc gia công xuất khẩu.

d)

Đấu thầu quốc tế.

8.

Đặc điểm nổi bật của Revolving L/C (L/C tuần hoàn) là gì?

a)

Giá trị của L/C tự động được khôi phục lại sau khi đã sử dụng mà không cần sửa đổi L/C.

b)

L/C chỉ sử dụng được một lần duy nhất.

c)

L/C có thể chuyển nhượng cho nhiều người.

d)

L/C cho phép người bán ứng trước tiền mặt.

9.

Transferable L/C (L/C chuyển nhượng) thích hợp cho đối tượng nào?

a)

Nhà sản xuất trực tiếp.

b)

Người môi giới trung gian (trung gian thương mại).

c)

Người mua cuối cùng.

d)

Ngân hàng phát hành.

10.

Trong L/C đối ứng (Reciprocal L/C), L/C thứ hai chỉ có hiệu lực khi nào?

a)

Khi L/C thứ nhất đã được mở.

b)

Khi hàng hóa đã về đến cảng.

c)

Khi người mua thanh toán tiền mặt.

d)

Khi ngân hàng đồng ý cho vay.

11.

Bank Guarantee (Bảo lãnh ngân hàng) là cam kết của ai?

a)

Của người mua trả tiền cho người bán.

b)

Của Ngân hàng trả tiền cho người thụ hưởng nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.

c)

Của người bán giao hàng đúng hạn.

d)

Của công ty bảo hiểm.

12.

Điểm khác biệt chính giữa Guarantee (Bảo lãnh) và Indemnity (Bồi thường/Cam kết bồi hoàn) là gì?

a)

Guarantee là nghĩa vụ chính, Indemnity là nghĩa vụ phụ.

b)

Guarantee thường là nghĩa vụ thứ cấp (phụ thuộc vào vi phạm), Indemnity là nghĩa vụ chính và độc lập (bồi hoàn ngay khi có yêu cầu).

c)

Indemnity chỉ dùng trong nội địa.

d)

Guarantee không cần văn bản.

13.

Ngân hàng bảo lãnh có trách nhiệm thanh toán khi nào?

a)

Ngay khi người được bảo lãnh yêu cầu.

b)

Khi người thụ hưởng xuất trình văn bản đòi tiền phù hợp với các điều khoản của thư bảo lãnh (kèm bằng chứng vi phạm nếu có yêu cầu).

c)

Chỉ khi có phán quyết của tòa án.

d)

Khi hợp đồng thương mại bị hủy bỏ.

14.

Việc người thụ hưởng xuất trình chứng từ chứng minh họ "đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng" thường liên quan đến loại bảo lãnh nào?

a)

Bảo lãnh dự thầu.

b)

Bảo lãnh thanh toán (đòi tiền khi người mua không trả, dù người bán đã giao hàng).

c)

Bảo lãnh bảo hành.

d)

Bảo lãnh tiền ứng trước.

15.

Tính chất "độc lập" của bảo lãnh ngân hàng nghĩa là gì?

a)

Bảo lãnh không liên quan đến ngân hàng.

b)

Cam kết của ngân hàng độc lập với hợp đồng cơ sở giữa người mua và người bán.

16.

Tại sao Standby L/C được coi là công cụ tài trợ?

a)

Vì nó dùng để thanh toán trực tiếp cho hàng hóa.

b)

Vì nó đóng vai trò như một khoản dự phòng, tăng độ tin cậy tín dụng, giúp các bên dễ dàng tiếp cận vốn hoặc thực hiện giao dịch.

c)

Vì nó có lãi suất cao.

d)

Vì nó là tiền mặt.

17.

Standby L/C thường được sử dụng với mục đích gì?

a)

Thanh toán hàng hóa thông thường.

b)

Đảm bảo cho việc không thực hiện nghĩa vụ (tương tự bảo lãnh).

c)

Chuyển tiền kiều hối.

d)

Mua bán ngoại tệ.

18.

Ngân hàng có thể dùng Standby L/C thay thế cho Letter of Guarantee không?

a)

Không bao giờ.

b)

Có, vì bản chất pháp lý và chức năng bảo đảm của chúng rất giống nhau (đặc biệt ở Mỹ).

c)

Chỉ ở Châu Á.

d)

Chỉ đối với hàng hóa nông sản.

19.

Sự khác biệt về cách hành xử khi "mọi việc suôn sẻ" giữa L/C thương mại và Standby L/C là:

a)

L/C thương mại sẽ được thanh toán; Standby L/C sẽ không được sử dụng.

b)

L/C thương mại không được thanh toán; Standby L/C sẽ được thanh toán.

c)

Cả hai đều bị hủy bỏ.

d)

Cả hai đều chuyển thành tiền mặt ngay lập tức.

20.

Lợi ích của Factoring đối với nhà xuất khẩu là gì?

a)

Được ứng trước tiền mặt, giảm chi phí quản lý nợ và được bảo hiểm rủi ro tín dụng (với loại miễn truy đòi)

b)

Được miễn thuế xuất khẩu

c)

Được ngân hàng mua hàng hóa

d)

Không phải giao hàng

21.

Rủi ro chính của công ty Factoring (Factor) là gì?

a)

Rủi ro tỷ giá hối đoái tăng cao

b)

Rủi ro người mua (nhà nhập khẩu) không thanh toán nợ khi đến hạn

c)

Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trên biển

d)

Rủi ro nhà xuất khẩu phá sản trước khi giao hàng

22.

Forfaiting khác Factoring ở điểm cơ bản nào về thời hạn?

a)

Forfaiting dành cho các khoản phải thu ngắn hạn (< 180180 ngày)

b)

Forfaiting thường dành cho các khoản phải thu trung và dài hạn (từ 11 – 55 năm hoặc hơn)

c)

Không có sự khác biệt

d)

Factoring dài hạn hơn Forfaiting

23.

Chứng từ cơ sở của Forfaiting thường là gì?

a)

Hóa đơn thương mại đơn thuần

b)

Hối phiếu (Drafts) hoặc Kỳ phiếu (Promissory Notes) đã được chấp nhận/bảo lãnh

c)

Hợp đồng miệng

d)

Thư tín dụng trả ngay