wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 CÂU Đề cương Tin học 10 – HK I – NH 2025–2026

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Biểu diễn thông tin không có vai trò nào dưới đây?

a)

Đảm bảo người xem sẽ đồng ý với nội dung truyền đạt.

b)

Truyền và tiếp nhận thông tin.

c)

Lưu trữ và chuyển giao thông tin.

d)

Quyết định đối với mọi hoạt động thông tin.

2.

Chọn phát biểu sai trong các câu sau:

a)

Máy tính xử lí nhiều byte cùng lúc.

b)

Các bộ phận nối với nhau bằng tuyến.

c)

Máy tính xử lí đồng thời một dãy bit chứ không xử lí từng bit.

d)

Modem hỗ trợ đưa và lấy thông tin.

3.

Vì sao thông tin trong máy tính được biểu diễn bằng dãy bit?

a)

Vì mạch điện tử chỉ có hai trạng thái: đóng và ngắt.

b)

Vì giúp tiết kiệm bộ nhớ tối đa.

c)

Vì giúp xử lý giống con người.

d)

Vì máy tự sinh thông tin không cần xử lý.

4.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

b)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

c)

Giá thành ngày càng rẻ.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

5.

Thông tin khi đưa vào máy tính đều được biến đổi thành dạng chung nào?

a)

Dãy bit.

b)

Âm thanh.

c)

Văn bản.

d)

Hình ảnh.

6.

Quá trình xử lí thông tin gồm các bước nào sau đây?

a)

Tiếp nhận dữ liệu, xử lí dữ liệu, đưa ra kết quả.

b)

Tiếp nhận thông tin, xử lí thông tin, đưa ra kết quả.

c)

Tiếp nhận thông tin, chuyển thành dữ liệu, tính toán dữ liệu, đưa ra kết quả.

d)

Xử lí tính toán lại dữ liệu.

7.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất về khái niệm bit?

a)

Đơn vị đo lường thông tin.

b)

Chính chữ số 1.

c)

Một số có 1 chữ số.

d)

Đơn vị đo khối lượng kiến thức.

8.

Đơn vị đo lường thông tin cơ sở là đơn vị nào sau đây?

a)

Bit.

b)

GHz.

c)

GB.

d)

Byte.

9.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có ý nghĩa gì trong lĩnh vực công nghệ?

a)

Khả năng của thiết bị thông minh để bắt chước hành vi con người.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính hoạt động.

c)

Một hệ thống quản lý và lưu trữ dữ liệu.

d)

Một thiết bị lưu trữ thông tin kỹ thuật số.

10.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, thiết bị thông minh đóng vai trò gì?

a)

Thành phần chủ chốt trong các hệ thống IoT.

b)

Một công cụ để giải trí.

c)

Một phần mềm quản lý.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

11.

Internet of Things (IoT) là gì và có vai trò nào trong công nghệ hiện đại?

a)

Một hệ thống kết nối các thiết bị thông minh để xử lý thông tin tự động.

b)

Một phần mềm quản lý dữ liệu.

c)

Một thiết bị lưu trữ thông tin.

d)

Một công nghệ truyền hình.

12.

Ví dụ nào dưới đây là ứng dụng của IoT?

a)

Giám sát giao thông.

b)

Chơi game trên máy tính.

c)

Xem phim trên điện thoại.

d)

Nghe nhạc qua loa Bluetooth.

13.

Thiết bị nào dưới đây thường được tích hợp AI?

a)

Xe tự hành.

b)

Máy ảnh số.

c)

Máy giặt thông thường.

d)

Máy tính bỏ túi.

14.

Yếu tố nào được coi là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế tri thức?

a)

Xã hội tin học hóa.

b)

Tin học.

c)

Máy tính.

d)

Internet.

15.

Thiết bị thông minh là một hệ thống thuộc loại nào trong các hệ thống sau?

a)

Hệ thống xử lí thông tin.

b)

Hệ thống định vị.

c)

Hệ thống phân phối.

d)

Hệ thống quảng cáo.

16.

Để quản lý hiệu quả một nhà máy tự động hóa, cần sử dụng thiết bị nào?

a)

Hệ thống máy tính và các thiết bị thông minh kết nối với nhau.

b)

Hệ thống điện thoại thông minh.

c)

Máy ảnh số không kết nối.

d)

Đồng hồ cơ học.

17.

Thiết bị nào dưới đây không được xem là một trợ thủ cá nhân?

a)

Đồng hồ cơ.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ thông minh.

d)

Điện thoại thông minh.

18.

Điện thoại iPhone sử dụng hệ điều hành nào?

a)

iOS.

b)

Android.

c)

Windows.

d)

Apple.

19.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng thiết yếu của điện thoại?

a)

Gửi Email.

b)

Gọi điện.

c)

Nhắn tin.

d)

Quản lí danh bạ.

20.

Ứng dụng nào sau đây thường không có sẵn trên điện thoại?

a)

Ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử (ZaloPay, MoMo).

b)

Trình duyệt, máy tính.

c)

Chụp ảnh và kho quản lí ảnh.

d)

Báo thức, lịch.

21.

Kết nối nào sau đây không phải là kết nối phổ biến trên các PDA hiện nay?

a)

Cổng HDMI.

b)

NFC.

c)

Bluetooth.

d)

Wifi.

22.

Tùy chọn nào sau đây không phải là một dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Meta.

b)

OneDrive.

c)

Dropbox.

d)

Google Drive.

23.

Theo phạm vi hoạt động, các mạng được chia thành loại nào?

a)

Mạng cục bộ và mạng diện rộng.

b)

Mạng cục bộ và mạng toàn cầu.

c)

Mạng bộ phận và mạng diện rộng.

d)

Mạng bộ phận và mạng toàn cầu.

24.

Local Area Network (LAN) là loại mạng nào?

a)

Mạng cục bộ.

b)

Mạng diện rộng.

c)

Mạng toàn cầu.

d)

Mạng đô thị.

25.

Wide Area Network (WAN) là loại mạng nào?

a)

Mạng diện rộng.

b)

Mạng toàn cầu.

c)

Kết nối vệ tinh.

d)

Kết nối cơ sở.

26.

Mạng diện rộng được hình thành bằng cách nào?

a)

Liên kết các LAN hay các máy tính đơn lẻ.

b)

Liên kết các LAN.

c)

Kết nối chung tín hiệu vệ tinh.

d)

Sử dụng chung Internet.

27.

Internet là loại mạng nào?

a)

Mạng diện rộng có quy mô toàn cầu.

b)

Mạng diện rộng duy nhất trên thế giới.

c)

Mạng cục bộ rất lớn.

d)

Mạng cục bộ toàn cầu.

28.

Chức năng chính của bộ định tuyến (router) là gì?

a)

Kết nối các LAN với nhau.

b)

Lưu trữ dữ liệu của từng LAN.

c)

Chuyển tiếp dữ liệu trong nội bộ LAN.

d)

Kết nối dữ liệu của các WAN với nhau.

29.

Việc chia sẻ tài nguyên mạng theo nhu cầu qua Internet (miễn phí hoặc trả phí theo mức dùng) là dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ điện toán đám mây.

b)

Dịch vụ số.

c)

Dịch vụ điện toán số.

d)

Dịch vụ Big Data.

30.

Điền từ còn thiếu: "Mạng LAN có phạm vi địa lí ….. mạng WAN."

a)

bé hơn.

b)

bằng hoặc lớn hơn.

c)

bằng.

d)

lớn hơn.

31.

Các LAN có thể kết nối với nhau thông qua thiết bị nào?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

HUB.

d)

Mạng Internet.

32.

Biện pháp nào sau đây không phải biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Thường xuyên truy cập mạng qua wifi công cộng thay vì đăng kí 4G.

b)

Không ghi chép thông tin cá nhân ở nơi người khác có thể đọc.

c)

Giữ máy tính không bị nhiễm phần mềm gián điệp, virus.

d)

Không tùy tiện tiết lộ thông tin cá nhân của người khác.

33.

Biện pháp nào sau đây không phải biện pháp tốt nhất phòng chống bắt nạt trên mạng?

a)

Không kết bạn qua mạng.

b)

Không trả lời, không tranh luận với kẻ bắt nạt.

c)

Lưu giữ bằng chứng bắt nạt.

d)

Chia sẻ với thầy cô, bố mẹ khi bị bắt nạt.

34.

Phần mềm nào sau đây được viết với ý đồ xấu gây hại cho người dùng?

a)

Phần mềm độc hại.

b)

Phần mềm tiện ích.

c)

Phần mềm bảo mật.

d)

Phần mềm hỗ trợ.

35.

Theo cơ chế lây nhiễm, có hai loại phần mềm độc hại nào?

a)

Virus và worm.

b)

Virus và trojan.

c)

Worm và trojan.

d)

Worm và sâu máy tính.

36.

Trojan là loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm nội gián để ăn cắp thông tin và chiếm đoạt quyền trên máy.

b)

Phần mềm độc hại có khả năng lây nhiễm.

c)

Phần mềm độc hại ẩn cắp thông tin và gây hại cho thiết bị.

d)

Phần mềm độc hại có khả năng lây nhiễm và chiếm quyền.

37.

Khi đăng nhập tài khoản cá nhân trên máy tính công cộng, nên làm gì?

a)

Không để chế độ ghi nhớ mật khẩu và đăng xuất sau khi sử dụng.

b)

Để chế độ ghi nhớ mật khẩu.

c)

Để chế độ tự động đăng nhập.

d)

Không cần thoát tài khoản sau khi dùng.

38.

Biện pháp nào sau đây không giúp chia sẻ thông tin an toàn trong môi trường số?

a)

Tin tưởng hoàn toàn các địa chỉ bắt đầu bằng https://…

b)

Thay đổi mật khẩu sau một thời gian sử dụng.

c)

Đặt và dùng mật khẩu mạnh.

d)

Không tùy tiện tiết lộ thông tin cá nhân.

39.

Lý do nào sau đây khiến hành vi bắt nạt trên mạng không ảnh hưởng nghiêm trọng tới tâm lí nạn nhân?

a)

Nhận thức rõ về nguồn gốc và động cơ của kẻ bắt nạt.

b)

Số người theo dõi/bình luận đông gây áp lực.

c)

Bắt nạt diễn ra dai dẳng bất cứ lúc nào.

d)

Người bắt nạt có thể ẩn danh khó đối phó.

40.

Ứng dụng RapidTyping hỗ trợ việc gì?

a)

Rèn luyện kĩ năng gõ phím (gõ nhanh, gõ mười ngón).

b)

Rèn luyện kĩ năng định dạng văn bản.

c)

Rèn luyện kĩ năng PowerPoint.

d)

Học lập trình Python.

41.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm dịch tự động?

a)

Google Translate.

b)

Prodigy.

c)

coLearn.

d)

Hocmai.

42.

Ứng dụng nào sau đây là dịch vụ lưu trữ thông tin?

a)

Google Drive.

b)

Google Maps.

c)

Google School.

d)

Google Meet.

43.

Google School là công cụ gì?

a)

Tìm kiếm tài liệu học thuật.

b)

Lưu trữ thông tin trực tuyến.

c)

Dịch văn bản tự động.

d)

Tìm kiếm về các trường đại học.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về OneDrive?

a)

Giới hạn lưu trữ miễn phí của OneDrive là 5GB.

b)

OneDrive chỉ dùng được trên máy tính.

c)

OneDrive do Apple phát triển.

d)

Không thể chia sẻ tài liệu trên OneDrive.

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng về website igiaoduc.vn?

a)

Để xem học liệu, cần phải đăng kí gói thành viên.

b)

Thư mục cặp mộ gồm: Học liệu số, Sách giáo khoa, Dữ địa chí.

c)

Nháy chuột vào ảnh để xem học liệu.

d)

Trên máy tính, cây thư mục xuất hiện bên trái màn hình.

46.

Để đăng nhập vào Google Drive, chúng ta cần tài khoản nào?

a)

Tài khoản Gmail.

b)

Instagram.

c)

Facebook.

d)

Outlook.

47.

Quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu là quyền gì?

a)

Quyền tác giả.

b)

Bản quyền.

48.

Hành vi nào sau đây không phải hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật và văn hóa khi sử dụng mạng?

a)

Cố ý gây thương tích cho người khác.

b)

Đưa tin không phù hợp lên mạng.

c)

Công bố thông tin cá nhân không được phép.

d)

Vi phạm bản quyền khi sử dụng dữ liệu và phần mềm.

49.

Hành vi nào sau đây không phải hành vi vi phạm khi sử dụng mạng?

a)

Trao đổi và trả lời thầy cô qua Zalo.

b)

Bắt nạt qua mạng.

c)

Phát tán thư rác, tin nhắn rác.

d)

Ứng xử thiếu văn hóa.

50.

Luật An ninh mạng được ban hành năm nào?

a)

2018.

b)

2017.

c)

2019.

d)

2020.

51.

Quyền nhân thân không bao gồm quyền nào sau đây?

a)

Định giá tác phẩm khi bán ra thị trường.

b)

Đặt tên cho tác phẩm.

c)

Công bố hoặc cho phép công bố.

d)

Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm.

52.

Bản quyền phần mềm không thuộc về đối tượng nào sau đây?

a)

Người mua quyền sử dụng.

b)

Người đầu tư.

c)

Người lập trình.

d)

Người mua quyền tài sản.

53.

Tác giả để truyện ngắn trên website để mọi người đọc. Hành vi nào vi phạm bản quyền?

a)

Tải về và đăng lại trên Facebook của mình.

b)

Tải về máy để đọc.

c)

Đăng đường link để mọi người tìm đọc.

d)

Chụp màn hình một số đoạn để đọc lại.

54.

Lý do nào sau đây không nên sao chép một trò chơi trên CD-ROM mà bạn không có bản quyền?

a)

Vì đó là vi phạm bản quyền.

b)

Vì có thể làm hỏng máy tính.

c)

Vì tệp tin gốc sẽ bị hỏng.

d)

Vì quá trình sao chép phức tạp.

55.

Việc nào dưới đây bị phê phán?

a)

Phát tán nội dung dối trá trên mạng xã hội.

b)

Xem tin tức trên báo điện tử chính thống.

c)

Like, comment chúc mừng sinh nhật.

d)

Share bài viết tích cực về nghị lực sống.

56.

Đồ họa cơ bản có các loại nào?

a)

Đồ họa điểm ảnh và đồ họa vector.

b)

Đồ họa điểm ảnh và đồ họa hình học.

c)

Đồ họa hình học và đồ họa ảnh thật.

d)

Đồ họa đường và đồ họa khối.

57.

Trong Inkscape, công cụ nào dùng để chọn và di chuyển đối tượng?

a)

Hộp công cụ.

b)

Thanh trạng thái.

c)

Thanh bảng chọn.

d)

Thanh điều khiển thuộc tính.

58.

Có thể vẽ hình vào vị trí nào trên màn hình làm việc của Inkscape?

a)

Vùng làm việc.

b)

Hộp thoại lệnh.

c)

Bảng màu.

d)

Trang in.

59.

Để thêm các đối tượng có sẵn trên hộp công cụ Inkscape cần thực hiện mấy bước?

a)

3.

b)

4.

c)

2.

d)

5.

60.

Thành phần của mỗi hình vẽ trong Inkscape là gì?

a)

Đối tượng đồ họa.

b)

Hình đồ họa.

c)

Điểm đồ họa.

d)

Điểm ảnh.

61.

Mô tả đúng về phần mềm Inkscape?

a)

Miễn phí để tạo, chỉnh sửa sản phẩm đồ họa vector.

b)

Miễn phí chỉnh sửa video.

c)

Chỉnh sửa văn bản.

d)

Độc hại.

62.

Inkscape không thể thực hiện thao tác nào sau đây với đối tượng?

a)

Chỉnh sửa video trong đối tượng.

b)

Xoay.

c)

Phóng to.

d)

Thu nhỏ.

63.

Thành phần tạo nên hình ảnh trong đồ họa bitmap là gì?

a)

Điểm ảnh.

b)

Chấm ảnh.

c)

Khung ảnh.

d)

Màu ảnh.

64.

Trong đồ họa vector, hình ảnh được xác định theo đối tượng nào?

a)

Đường nét.

b)

Đồ thị.

c)

Điểm ảnh.

d)

Đường thẳng.

65.

Quá trình thiết kế thông điệp truyền thông bằng hình ảnh kết hợp chữ, hình và ý tưởng để truyền tải thông tin gọi là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Thiết kế ảnh.

c)

Thiết kế quảng cáo.

d)

Thiết kế ý tưởng.

66.

Cần thiết kế bút, sổ, danh thiếp, bì thư, túi giấy… nên dùng phần mềm miễn phí nào?

a)

Inkscape.

b)

Adobe Premiere.

c)

CorelDraw.

d)

Adobe Photoshop.

67.

Đối tượng nào có sẵn trong Inkscape?

a)

Văn bản.

b)

Âm thanh.

c)

Video.

d)

Đoạn video.

68.

Tổ hợp phím nào tạo bản sao đối tượng đang chọn trong Inkscape?

a)

Ctrl + D.

b)

Shift + F.

c)

Ctrl + S.

d)

Ctrl + A.

69.

Thanh công cụ nào được sử dụng nhiều nhất trong Inkscape?

a)

Hộp công cụ.

b)

Thanh điều khiển thuộc tính.

c)

Thanh thiết lập chế độ kết dính.

d)

Bảng màu.

70.

Đặc điểm nào không phải đặc điểm của đồ họa điểm ảnh?

a)

Phù hợp tạo logo, minh họa, bản vẽ kĩ thuật.

b)

Định nghĩa bằng tập điểm.

c)

Ảnh lớn, chi tiết → tệp lớn.

d)

Phóng to bị giảm chất lượng.

71.

Có thể tạo tệp mới trong Inkscape bằng cách nào?

a)

Ctrl + N.

b)

Ctrl + S.

72.

Đuôi mở rộng của tệp Inkscape là gì?

a)

.svg

b)

.ink

c)

.scp

d)

.pts

73.

Hình nào sau đây không phải hình có sẵn Inkscape cung cấp?

a)

Hình trăng khuyết, hình đám mây.

b)

Hình vuông, hình chữ nhật.

c)

Hình tròn, hình elip.

d)

Hình đa giác, hình ngôi sao.

74.

Thuộc tính nào không phải thuộc tính cơ bản của hình vuông/hình chữ nhật?

a)

Đường chéo.

b)

Chiều rộng.

c)

Chiều dài.

d)

Bán kính góc bo.

75.

Thuộc tính nào không phải thuộc tính cơ bản của hình tròn/hình elip?

a)

Bán kính của góc bo.

b)

Bán kính theo phương ngang.

c)

Bán kính theo phương thẳng đứng.

d)

Góc điểm đầu và điểm cuối.

76.

Thuộc tính nào không phải thuộc tính của hình đa giác/hình sao?

a)

Hiệu ứng động.

b)

Độ cong tại các đỉnh.

c)

Tỉ lệ bán kính (inner/outer).

d)

Tham số làm méo hình.

77.

Trong Inkscape, hộp thoại dùng để tùy chỉnh màu tô và màu nét là?

a)

Fill and Stroke.

b)

Color.

c)

Status bar.

d)

Canvas.

78.

Phép nào không phải phép ghép/cắt hình trong Inkscape?

a)

Phép tổng.

b)

Phép hợp (Union).

c)

Phép giao (Intersection).

d)

Phép hiệu (Difference).

79.

Phép nào không phải phép ghép/cắt hình trong Inkscape?

a)

Phép nhân.

b)

Phép hiệu đối xứng (Exclusion).

c)

Phép cắt (Cut).

d)

Phép chia (Division).

80.

Thuộc tính Spoke ratio có trong hình nào?

a)

Hình sao.

b)

Hình vuông.

c)

Hình chữ nhật.

d)

Hình elip.

81.

Phép cắt (Division) trong Inkscape thực hiện như thế nào?

a)

Cắt hình lớp dưới thành các phần theo giao điểm viền của hình lớp trên.

b)

Cắt phần không trùng nhau của hai hình.

c)

Cắt cả hình lớp trên và lớp dưới.

d)

Cắt hình lớp trên thành nhiều phần.

82.

Khẳng định đúng về thanh điều khiển thuộc tính trong Inkscape:

a)

Các biểu tượng thay đổi tùy theo đối tượng đang được chọn.

b)

Dạng ẩn.

c)

Không xác định được.

d)

Dạng tắt.

83.

Để đổi nét liền của đường tròn sang nét đứt, cần điều chỉnh mục nào?

a)

Stroke style.

b)

Color.

c)

Fill.

d)

Stroke paint.

84.

Mỗi đoạn cong được biểu diễn bởi đối tượng nào?

a)

Hai điểm đầu mút và hai điểm điều khiển.

b)

Hai điểm đầu mút + một điểm điều khiển.

c)

Hai điểm đầu mút + ba điểm điều khiển.

d)

Hai điểm đầu mút + đồ thị đường.

85.

Tác dụng của mỗi điểm điều khiển với đường cong tại điểm mút tương ứng là gì?

a)

Quy định tiếp tuyến của đường cong tại điểm mút.

b)

Tiếp tuyến tại điểm điều khiển.

c)

Độ cong của nửa đoạn cong.

d)

Độ cong toàn đoạn cong.

86.

“Smooth nodes” là loại điểm neo nào?

a)

Điểm neo tròn – hình vuông hoặc hình tròn.

b)

Điểm neo góc – hình thoi.

c)

Điểm neo góc – hình vuông hoặc hình tròn.

d)

Điểm neo tròn – hình thoi.

87.

Muốn bỏ các tùy chỉnh đã đặt cho văn bản, dùng lệnh nào?

a)

Text / Remove Manual Kerns.

b)

Text / Remove Manual.

c)

File / Remove Manual Kerns.

d)

Text / Remove.

88.

Muốn đặt văn bản theo đường, dùng lệnh nào?

a)

Text / Put on Path.

b)

File / Put on Path.

c)

Text / Put the Path.

d)

Text / Put in Path.

89.

Muốn tạo đường cong gồm nhiều đoạn, dùng công cụ nào?

a)

Công cụ bút vẽ (Pen/Bezier).

b)

Hình đa giác/hình sao.

c)

Hình tròn/elip.

d)

Hình vuông/chữ nhật.

90.

Trong Inkscape, công cụ nào sau đây là phù hợp nhất để tạo ra Hình 14.1?

a)

Hình vuông, hình chữ nhật.

b)

Hình đa giác, hình sao.

c)

Hình tròn, hình elip.

d)

Công cụ bút vẽ.

91.

Trong Inkscape, để thay đổi chất lượng ảnh cần thay đổi giá trị số ở mục nào?

a)

Image size.

b)

Page.

c)

Selection.

d)

Filename.

92.

Trong Inkscape, mục Filename dùng để làm gì?

a)

Tên tệp và đường dẫn tới tệp.

b)

Kích thước và độ phân giải ảnh.

c)

Vùng xuất ảnh.

d)

Thay đổi kích thước tệp.

93.

Mặc định, Inkscape hỗ trợ xuất tệp ảnh với đuôi nào?

a)

png.

b)

png, jpg.

c)

bmp.

d)

jpg, bmp, png.

94.

Trong Inkscape, để cắt ảnh dùng công cụ nào?

a)

Crop.

b)

Transform.

c)

Move.

d)

Scale.

95.

Trong Inkscape, muốn chỉ xuất tệp ảnh cho các đối tượng đang được chọn, ta chọn phần nào?

a)

Selection.

b)

Filename.

96.

Câu 96: Khi xuất hình ảnh ra tệp bitmap, Inkscape chỉ xuất tệp … cho các đối tượng được chọn?




a)

ảnh.

b)

tất cả hình ảnh trong vùng.

c)

một vài hình ảnh.

d)

không có ảnh nào.

97.

Câu 97: Để xuất hình ảnh của các đối tượng được chọn, ta chọn mục nào?




a)

Export area.

b)

Image size.

c)

Filename.

d)

Đáp án khác.

98.

Câu 98: Sau khi thiết lập thông số, lệnh nào dùng để xuất dạng PNG?




a)

Export.

b)

Selection.

c)

Custom.

d)

Page.

99.

Câu 99: Lệnh Filename trong hộp thoại Export PNG Image có tác dụng gì?




a)

Điền tên tệp và đường dẫn tới tệp.

b)

Xuất ảnh.

c)

Thay đổi kích thước.

d)

Độ phân giải.

100.

Câu 100: Trong Inkscape, bong hội thoại dưới đây được tạo ra từ bao nhiêu bước?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6