wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Khoa học: Nước, Không khí, Gió Bão, Ánh sáng

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Nước có những tính chất nào sau đây là đúng nhất?

a)

Có mùi nồng, vị mặn, khó tan và màu vàng

b)

Không màu, không mùi, không vị, dễ hòa tan muối

c)

Có màu xanh nhạt, mùi nhẹ, vị ngọt, không tan

d)

Có hình dạng cố định, mùi nhẹ, vị nhạt, ít tan

2.

Điền vào chỗ trống: Nước chảy từ nơi (a)   xuống nơi thấp.

3.

Vì sao nước thấm qua vải nhưng không thấm qua ni lông?

a)

Vì vải có lỗ nhỏ, ni lông không thấm nước

b)

Vì vải cứng hơn, ni lông mềm hơn

c)

Vì vải nóng hơn, ni lông lạnh hơn

d)

Vì vải có màu sáng, ni lông màu tối

4.

Vai trò quan trọng nhất của nước đối với sự sống là gì?

a)

Cần thiết cho sinh hoạt và sản xuất hằng ngày

b)

Chỉ dùng để trang trí và làm đẹp cảnh quan

c)

Dùng để tạo màu sắc trong bầu trời

d)

Chủ yếu để làm đồ chơi và thí nghiệm

5.

Không khí có ở đâu trong cuộc sống hằng ngày?

a)

Chỉ xuất hiện khi trời có gió lớn

b)

Chỉ có trong nước biển sâu

c)

Chỉ có trên các đỉnh núi rất cao

d)

Ở xung quanh chúng ta và trong chỗ rỗng của vật

6.

Điền vào chỗ trống: Không khí trong suốt, không màu, không mùi, không vị và không có (a)   nhất định.

7.

Thành phần chính của không khí gồm những khí nào?

a)

Mùi thơm, vị ngọt và màu xanh

b)

Hơi nước tinh khiết và bụi

c)

Cacbon rắn và nước lỏng

d)

Ô-xy, ni-tơ và các chất khí khác

8.

Tại sao không khí nóng lại bốc lên cao?

a)

Vì không có thành phần ô-xy nên bay lên

b)

Vì nặng hơn không khí lạnh nên rơi xuống

c)

Vì nhẹ hơn không khí lạnh nên nổi lên

d)

Vì có màu đậm nên bị đẩy lên cao

9.

Nguyên nhân chính gây ra gió là gì?

a)

Mặt đất rung chuyển do động đất nhỏ

b)

Tiếng sấm lớn làm không khí rung động

c)

Sự đổi màu của bầu trời vào ban ngày

d)

Sự chênh lệch nhiệt độ làm không khí chuyển động

10.

Xếp theo mức độ, bão khác gió mạnh ở điểm nào?

a)

Bão chỉ xuất hiện khi trời lạnh

b)

Bão có gió mạnh hoặc rất mạnh, rộng hơn

c)

Bão có gió nhẹ, phạm vi nhỏ hơn

d)

Bão luôn không gây thiệt hại gì

11.

Hành động nào sau đây giúp phòng tránh bão an toàn hơn?

a)

Mở cửa sổ lớn để gió thổi qua nhà

b)

Ra biển xem sóng để quay video đẹp

c)

Đứng dưới gốc cây cao khi mưa to

d)

Thường xuyên cập nhật thông tin về cơn bão

12.

Khi có bão, biện pháp nào giúp giảm tai nạn do gió bão?

a)

Ngắt nguồn điện và trú ẩn nơi an toàn

b)

Chạy xe máy thật nhanh ngoài đường

c)

Đốt lửa ngoài sân để xua gió

d)

Treo thêm đồ nặng ngoài ban công

13.

Ánh sáng có vai trò gì với con người, động vật và thực vật?

a)

Chỉ làm cho đồ vật sáng bóng hơn

b)

Cần thiết cho hoạt động và sự sống

c)

Chỉ để nhìn cảnh đẹp ban đêm

d)

Chỉ giúp con người sưởi ấm mùa đông

14.

Điền vào chỗ trống: Để bảo vệ mắt, nên tránh ánh sáng quá (a)   chiếu vào mắt.

15.

Thói quen đọc sách nào là tốt cho mắt?

a)

Đọc trong phòng tối cho yên tĩnh

b)

Đọc khi đèn nhấp nháy liên tục

c)

Đọc, viết dưới ánh sáng thích hợp

d)

Áp sát mắt vào trang sách để rõ

16.

Âm thanh giúp con người làm việc nào sau đây trong đời sống hằng ngày?

a)

Pha màu sơn cho bức tranh

b)

Tính nhẩm phép chia lớn

c)

Nói chuyện, thảo luận trong học tập

d)

Đo chiều dài bằng thước dây

17.

Nguyên nhân phổ biến gây tiếng ồn ở khu dân cư là gì?

a)

Tiếng đồng hồ chạy rất nhỏ

b)

Tiếng gió thì thầm qua lá cây

c)

Tiếng còi xe và phương tiện giao thông

d)

Tiếng lá rơi nhẹ vào ban đêm

18.

Tác hại thường gặp của tiếng ồn đối với sức khỏe là

a)

Giúp ngủ ngon và sâu giấc hơn

b)

Tăng khả năng nghe rõ mọi âm thanh

c)

Làm tóc mọc nhanh và dày hơn

d)

Gây căng thẳng và mệt mỏi kéo dài

19.

Điền vào chỗ trống: Để giảm tiếng ồn, có thể (a)   cửa và lắp vật liệu cách âm.

20.

Biện pháp nào giúp giảm tác hại tiếng ồn khi đứng gần nguồn âm lớn?

a)

Hét to để át tiếng ồn đó

b)

Đứng im và nhắm mắt lại

c)

Đập mạnh vào vật gây tiếng

d)

Mang chụp tai hoặc nút bịt tai

21.

Nơi nào sau đây cần giữ yên tĩnh, không gây tiếng ồn?

a)

Lễ hội âm nhạc đường phố

b)

Bệnh viện, thư viện, lớp học

c)

Chợ phiên cuối tuần

d)

Sân bóng đá ngoài trời

22.

Khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc, nhiệt sẽ truyền như thế nào?

a)

Chỉ truyền qua không khí xung quanh

b)

Từ vật lạnh hơn sang vật nóng hơn

c)

Từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn

d)

Không truyền vì hai vật đứng yên

23.

Vật liệu nào dẫn nhiệt tốt trong các lựa chọn sau?

a)

Cao su dùng làm găng tay

b)

Gỗ và nhựa dùng làm thìa

c)

Len và bông dùng làm áo ấm

d)

Nhôm và sắt dùng làm nồi chảo

24.

Vật dẫn nhiệt kém thường được dùng để làm gì trong mùa lạnh?

a)

Truyền nhiệt thật nhanh

b)

Giữ ấm cơ thể và cách nhiệt

c)

Làm đá tan nhanh hơn

d)

Làm chảo đun thật nóng

25.

Một bạn đặt thìa kim loại vào cốc nước nóng. Sau một lúc, cán thìa nóng lên. Giải thích đúng nhất là

a)

Nước lạnh truyền nhiệt cho nước

b)

Không có sự truyền nhiệt nào

c)

Thìa tự phát ra nhiệt mới

d)

Nhiệt truyền dọc theo thìa kim loại

26.

Thành phố Hồ Chí Minh thuộc vùng kinh tế nào của nước ta?

a)

Vùng Đồng bằng Sông Hồng

b)

Vùng Tây Nguyên

c)

Vùng Bắc Trung Bộ

d)

Vùng Đông Nam Bộ

27.

Địa hình chủ yếu của Thành phố Hồ Chí Minh là gì?

a)

Thung lũng xen kẽ núi cao

b)

Đồng bằng tương đối bằng phẳng

c)

Cao nguyên đá vôi rộng lớn

d)

Núi cao và đồi núi dốc

28.

Khí hậu Thành phố Hồ Chí Minh có mấy mùa rõ rệt?

a)

Hai mùa: mưa và khô

b)

Bốn mùa thay đổi rõ rệt

c)

Một mùa mưa kéo dài

d)

Ba mùa: xuân hạ thu

29.

Điền vào chỗ trống: Thành phố Hồ Chí Minh có mạng lưới (a)   dày đặc.

30.

Ngành công nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh phát triển với các khu công nghiệp lớn, gồm các ngành nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Khai thác gỗ, nuôi ong

b)

Đánh bắt xa bờ

c)

Trồng lúa, trồng ngô

d)

Cơ khí, dệt may, điện tử

31.

Hoạt động dịch vụ nào là thế mạnh của Thành phố Hồ Chí Minh?

a)

Chăn nuôi trâu bò trên núi

b)

Giao thông vận tải, thương mại, du lịch

c)

Trồng chè và cà phê tập trung

d)

Khai thác than đá quy mô lớn

32.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ nằm ở vị trí nào của nước ta?

a)

Giữa dải đất miền Trung

b)

Phía Bắc của cả nước

c)

Phía Nam giáp biển

d)

Ven biển Tây Nam Bộ

33.

Đặc điểm địa hình vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là gì?

a)

Cao nhất nước, gồm núi, đồi, thung lũng

b)

Đồng bằng châu thổ nhiều kênh

c)

Toàn đồng bằng ven biển bằng phẳng

d)

Chủ yếu là cao nguyên bazan rộng

34.

Những con sông lớn thuận lợi cho thủy điện ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là:

a)

Sông Hồng, sông Đà, sông Gâm

b)

Sông Cửu Long, sông Tiền

c)

Sông Sài Gòn, sông Bé

d)

Sông Thu Bồn, sông Vu Gia

35.

Khó khăn về thiên tai ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ thường gặp là gì?

a)

Bão biển mạnh thường xuyên

b)

Hạn hán kéo dài quanh năm

c)

Mưa nhiều, sông lũ lụt

d)

Xâm nhập mặn quanh năm

36.

Nếu một nhà máy thủy điện cần nguồn nước dồi dào và địa hình có độ dốc, vùng nào trong hai vùng học hôm nay phù hợp hơn? Hãy chọn đáp án hợp lí nhất.

a)

Tây Nam Bộ đồng bằng thấp

b)

Đồng bằng ven biển miền Trung

c)

Thành phố Hồ Chí Minh

d)

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ

37.

Một chuyến tham quan tìm hiểu dịch vụ giao thông và thương mại sôi động nên tổ chức ở nơi nào trong hai địa phương đã học?

a)

Vùng núi cao Hoàng Liên

b)

Cao nguyên đá Đồng Văn

c)

Cánh đồng Mường Thanh

d)

Thành phố Hồ Chí Minh

38.

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào hằng năm?

a)

Ba mươi tháng Tư dương lịch

b)

Rằm tháng Giêng âm lịch

c)

Mồng Mười tháng Ba âm lịch

d)

Mồng Một tháng Năm dương lịch

39.

Đền Hùng là biểu trưng cho truyền thống nào của người Việt?

a)

Uống nước nhớ nguồn

b)

Tôn sư trọng đạo

c)

Hiếu học chăm làm

d)

Đoàn kết tương trợ

40.

Một công trình thuộc Khu di tích Đền Hùng là

a)

Lăng Hùng Vương

b)

Chùa Một Cột

c)

Kinh thành Huế

d)

Văn Miếu Quốc Tử Giám

41.

Điền từ còn thiếu: Truyền thuyết về thời kì Hùng Vương kể về Thánh Gióng và (a)   .

42.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm dân cư nào sau đây?

a)

Đông dân, sống lâu đời

b)

Thưa dân, di cư nhiều

c)

Chủ yếu người Chăm

d)

Ít làng xóm lâu đời

43.

Hoạt động sản xuất nổi bật ở Đồng bằng Bắc Bộ là

a)

Trồng lúa nước quy mô lớn

b)

Chăn nuôi tuần lộc lớn

c)

Trồng cà phê trên nương

d)

Khai thác muối ven biển

44.

Quy trình trồng lúa ở Đồng bằng Bắc Bộ gồm các công đoạn chính nào?

a)

Chọn giống, trỉa hạt, phun thuốc, đốt rơm, cày lại

b)

Đốt nương, phát rẫy, trỉa hạt, gặt sớm, phơi rơm

c)

Làm đất, gieo mạ, cấy lúa, chăm sóc, thu hoạch

d)

Gieo thẳng, tưới phun, cắt sớm, đập tay, xay tay

45.

Năng suất lúa vùng Đồng bằng Bắc Bộ cao nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ trồng một vụ trong năm

b)

Không dùng máy và phân bón

c)

Đất dốc nhiều, mưa thất thường

d)

Kinh nghiệm lâu đời, kĩ thuật cải tiến

46.

Làng nghề truyền thống nổi tiếng của vùng Đồng bằng Bắc Bộ là

a)

Đan lát Đa Krông, rượu cần

b)

Thổ cẩm Mường Hoa

c)

Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc

d)

Đá mỹ nghệ Non Nước

47.

Hệ thống đê ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ có tác dụng chính là

a)

Chặn thuyền bè từ biển vào sông

b)

Ngăn cá di cư vào ruộng

c)

Chắn lũ, bảo vệ làng xóm và ruộng đồng

d)

Làm đường giao thông trên cao

48.

Sông Hồng bắt nguồn từ đâu và đổ ra đâu?

a)

Tỉnh Vân Nam, đổ ra biển Đông

b)

Hồ Ba Bể, đổ vào vịnh Bắc Bộ

c)

Dãy Trường Sơn, đổ ra biển Tây

d)

Tây Nguyên, đổ vào sông Mã

49.

Nền văn minh sông Hồng hình thành và phát triển ở khu vực nào?

a)

Dọc sông Mekong và sông Tiền

b)

Lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả

c)

Ven biển miền Trung dài hẹp

d)

Trên cao nguyên và trung du

50.

Một thành tựu tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng là

a)

Sự ra đời của Nhà nước Văn Lang

b)

Xây dựng Vạn Lý Trường Thành

c)

Lập ra triều đại nhà Trần sớm

d)

Khám phá vịnh Hạ Long muộn

51.

Cư dân Việt cổ thường làm nhà ở chính bằng vật liệu nào?

a)

Gỗ, tre, nứa phổ biến

b)

Đá tảng lớn

c)

Bê tông cốt thép

d)

Thép và kính

52.

Đồ mặc của nam và nữ trong đời sống vật chất người Việt cổ là

a)

Nam comple, nữ áo dài

b)

Nam quần jeans, nữ váy xòe

c)

Nam giáp sắt, nữ áo giáp

d)

Nam đóng khố, nữ váy áo yếm

53.

Phương tiện đi lại quen thuộc của cư dân ven sông Hồng thời xưa là

a)

Máy bay nhỏ dân dụng

b)

Thuyền trên sông là chủ yếu

c)

Tàu hỏa chạy dọc sông

d)

Xe ngựa trên đường

54.

Trong đời sống tinh thần, người Việt cổ có những hoạt động nào?

a)

Thi bơi thuyền buồm quốc tế

b)

Lễ hội, nhảy múa, thổi kèn, ca hát

c)

Chơi bóng đá chuyên nghiệp

d)

Xem truyền hình, lướt mạng

55.

Một biện pháp góp phần giữ gìn và phát huy giá trị sông Hồng là

a)

Xây nhà lấn chiếm bờ sông

b)

Đổ chất thải chưa xử lí

c)

Khai thác cát bừa bãi

d)

Không xả rác, trồng cây xanh