Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 18mins
Triết học ra đời từ những nguồn gốc nào?
Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc kinh tế - xã hội
Nguồn gốc tâm lý và nguồn gốc nhận thức
Nguồn gốc tâm lý và nguồn gốc tôn giáo
Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội
Theo quan điểm của Triết học Mác - Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?
Khi xã hội loài người đã có sự phân chia giai cấp
Khi xã hội có sự phân chia giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp
Khi xã hội có sự phân chia lao động giữa người giàu và người nghèo
Tư duy của con người đạt đến trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa về thế giới khách quan
Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là
Nền sản xuất xã hội đã có sự phân công lao động
Bao gồm tất cả các đáp án
Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay
Loài người đã xuất hiện giai cấp, nhà nước
Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là
Nền sản xuất xã hội chưa có sự phân công lao động
Lao động cụ thể gắn liền với lao động trừu tượng
Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay
Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp, nhà nước
Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là
Xã hội loài người xuất hiện giai cấp
Lao động cụ thể gắn liền với lao động trừu tượng
Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp, nhà nước
Lao động trí óc gắn liền với lao động chân tay
Ở Trung Quốc, thuật ngữ triết học được hiểu là gì?
Triết học là yêu thích nghiên cứu
Triết học là sự chiêm ngưỡng thế giới
Triết học là giải thoát
Triết học là biểu hiện cao của trí tuệ, là sự hiểu biết sâu sắc của con người trong thế giới đó
Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, triết học là gì?
Là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó
Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của xã hội và tư duy
Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên
Bao gồm tất cả các đáp án
Nguồn gốc nhận thức của triết học theo Mác – Lênin nhấn mạnh điều gì?
Sự mô tả chi tiết các hiện tượng tự nhiên
Khả năng tư duy trừu tượng và khái quát hóa hiện thực
Trực giác tâm linh của các nhà hiền triết
Kinh nghiệm cá nhân về đạo đức hàng ngày
Vì sao sự phân công lao động lại là điều kiện cho sự xuất hiện triết học?
Vì nó tạo ra thời gian rảnh cho suy tư lý luận
Vì nó khiến lao động chân tay biến mất hoàn toàn
Vì nó xóa bỏ mọi khác biệt giữa các tầng lớp
Vì nó làm tri thức trở nên bí mật với số đông
Chọn nhận định đúng về quan hệ giữa lao động trí óc và lao động chân tay trong bối cảnh hình thành triết học.
Không có liên hệ nào giữa chúng trong lịch sử tư tưởng
Lao động chân tay dẫn dắt tư duy trừu tượng một cách trực tiếp
Lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay là một điều kiện
Hai loại lao động luôn đồng nhất về nội dung
Trong lịch sử triết học, ai là người đầu tiên xác lập đối tượng của triết học một cách hợp lý nhất?
Feuerbach
Hegel
Ph. Ăngghen
C. Mác
Đối tượng nghiên cứu của triết học ở phương Tây thời Trung cổ chủ yếu tập trung vào vấn đề nào?
Nghiên cứu lịch sử văn hóa nhân loại
Các chủ đề như niềm tin tôn giáo, thiên đường, địa ngục
Về nhận thức, văn hóa và tư tưởng
Nghiên cứu tự nhiên và xã hội
Thế giới quan chung nhất, phổ biến nhất, được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?
Thế giới quan triết học
Thế giới quan huyền thoại
Thế giới quan khoa học
Thế giới quan tôn giáo
Hạt nhân lý luận của thế giới quan Mác – Lênin là gì?
Triết học
Văn hóa
Giáo lý tôn giáo
Văn học
Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa những yếu tố nào?
Tư tưởng và hiện thực
Tư duy và nhận thức
Vật chất và vận động
Tư duy và tồn tại
Theo triết học Mác – Lênin, vấn đề cơ bản của triết học là gì?
Mối quan hệ vật chất và không gian thời gian
Mối quan hệ ý thức và không gian thời gian
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Mối quan hệ ý thức và vận động
Giải quyết vấn đề cơ bản của triết học có vai trò như thế nào đối với sự phân loại triết học?
Là tiêu chuẩn xác định lập trường, thế giới quan của triết gia
Là cơ sở phê phán, bác bỏ chủ nghĩa duy tâm
Là tiêu chí xác định đối tượng của khoa học
Là bằng chứng để cao chủ nghĩa duy vật
Khi nói thế giới quan triết học là phổ biến nhất, ý đúng nhất là gì?
Nó thay thế hoàn toàn mọi khoa học cụ thể
Nó phản ánh thế giới bằng niềm tin tôn giáo
Nó cung cấp tri thức khoa học chuyên ngành
Nó đưa ra quan niệm chung nhất về thế giới
Vì sao triết học phương Tây thời Trung cổ ít quan tâm đến tự nhiên và xã hội?
Do cấm đoán của chính quyền thế tục
Do thiếu nguồn tài liệu lịch sử
Do ảnh hưởng của khoa học thực nghiệm
Do ưu thế của thần học tôn giáo
Chọn phát biểu đúng nhất về vai trò của triết học trong đời sống xã hội hiện đại.
Thay thế toàn bộ các khoa học cụ thể
Định hướng thế giới quan và phương pháp luận chung
Chủ yếu phục vụ mục đích tín ngưỡng tôn giáo
Chỉ có ý nghĩa với giới học thuật chuyên môn
Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học là
Cuộc sống của con người sẽ đi về đâu?
Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau?
Thế giới vật chất có được sinh ra và mất đi hay không?
Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái nào?
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
Bất khả tri luận và khả tri luận.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình và chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Chủ nghĩa duy tâm và hoài nghi luận.
Theo quan điểm của Triết học Mác – Lênin, chủ nghĩa duy vật là
Khuynh hướng triết học xem vật chất và ý thức cùng tồn tại, chủ yếu quy định từ hiện thực khách quan.
Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là vật chất, vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức.
Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức quyết định vật chất.
Khuynh hướng triết học thừa nhận ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai.
Chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?
Chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV–XVIII, chủ nghĩa duy vật trước C.Mác.
Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là
Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Quan điểm triết học nào xem thế giới như một cỗ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên thế giới đó về cơ bản ở trong trạng thái biệt lập và tĩnh tại?
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Chủ nghĩa duy vật chất phác.
Về tư tưởng, vai trò tích cực của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XV–XVIII là gì?
Tạo ra bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học
Thời kỳ chuyển tiếp cho sự phát triển rực rỡ của khoa học
Triết học phục vụ giai cấp thống trị
Chống lại thế giới quan duy tâm, tôn giáo
Hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật là gì?
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Chủ nghĩa duy vật trước C.Mác
Chủ nghĩa duy vật chất phác
Theo quan điểm của Triết học Mác – Lênin, chủ nghĩa duy tâm là gì?
Trường phái triết học thừa nhận bản nguyên của thế giới là ý thức, ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai, ý thức quyết định vật chất
Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai, vật chất quyết định ý thức
Trường phái triết học khẳng định cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là vật chất
Khuynh hướng triết học thừa nhận vật chất và ý thức cùng tồn tại chịu sự quy định từ hiện thực khách quan
Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?
Chủ nghĩa duy danh và chủ nghĩa duy thực
Chủ nghĩa trực chứng và chủ nghĩa thực dụng
Chủ nghĩa hoài nghi và thuyết bất khả tri
Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan coi ý thức là gì?
Ý thức thần thánh
Ý niệm tuyệt đối
Ý thức con người
Tinh thần thế giới
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?
Nhân sinh quan
Thế giới quan
Phương pháp luận
Nhận thức luận
Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song cùng tồn tại, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?
Newton
Descartes
Democritos
Plato
Trong sơ đồ triết học, chủ nghĩa duy vật biện chứng khác chủ nghĩa duy vật siêu hình ở điểm nào?
Phủ nhận vai trò của khoa học tự nhiên trong triết học
Cho rằng ý thức quyết định vật chất trong mọi trường hợp
Khẳng định chân lý là bất biến không thay đổi
Nhấn mạnh các mối liên hệ phổ biến và sự vận động
Một luận điểm duy tâm khách quan điển hình là gì?
Có một ý niệm tuyệt đối tồn tại độc lập với con người
Vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau
Thế giới chỉ là cảm giác của cá nhân
Chân lý phụ thuộc vào thực nghiệm lặp lại
Một luận điểm duy tâm chủ quan điển hình là gì?
Quy luật tự nhiên có tính khách quan bất biến
Vật chất tồn tại độc lập với cảm giác
Thế giới tồn tại như những ý niệm phổ quát
Thế giới là tổng hòa cảm giác của chủ thể
Trường phái nào giải thích thế giới bằng cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?
Nhị nguyên luận
Nhất nguyên luận duy vật
Chủ nghĩa duy danh
Nhất nguyên luận duy tâm
Giải quyết mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?
Chủ nghĩa duy thực và chủ nghĩa duy danh
Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm
Khả tri luận và bất khả tri luận
Học thuyết triết học nào khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới?
Học thuyết khả tri luận
Học thuyết bất khả tri luận
Học thuyết hoài nghi luận
Học thuyết nhị nguyên luận
Trường phái triết học nào thừa nhận sự tồn tại của sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của chúng?
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật
Chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Điểm tương đồng của các quan niệm duy vật về vật chất thời cổ đại là gì?
Đồng nhất vật chất với ý thức
Đồng nhất vật chất với hiện tượng siêu nhiên
Đồng nhất vật chất với vật thể
Đồng nhất vật chất với thế giới tự nhiên
Ưu điểm của các nhà triết học duy vật trước C.Mác là gì?
Là cơ sở lý luận cho sự phát triển của khoa học tự nhiên
Thừa nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của sự vật
Là cơ sở khoa học để giải thích và cải tạo thế giới
Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên
Nhà triết học nào cho rằng cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là Apeirôn – một dạng vật chất đơn chất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn?
Anaximander
Heraclitus
Democritos
Thales
Theo quan niệm duy tâm, đâu là nguồn gốc quyết định thế giới và vận động của nó?
Kinh nghiệm cảm giác
Các nguyên tử không đổi
Vật chất tự vận động
Ý niệm tuyệt đối
Nhị nguyên luận khác với nhất nguyên luận ở điểm nào khi giải thích thế giới?
Chỉ thừa nhận kinh nghiệm trực tiếp
Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại vật chất
Giải thích bằng hai bản nguyên đối lập
Giải thích bằng một bản nguyên duy nhất
Bất khả tri luận đưa ra quan điểm gì về khả năng nhận thức thế giới của con người?
Con người chỉ biết qua trực giác thần bí
Con người không thể biết chắc về thế giới
Con người biết bằng suy luận hình thức
Con người có thể hiểu đầy đủ thế giới
Nhà triết học Anaximander cho rằng cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?
Một dạng vật chất với hạt nhỏ nhất, không phân chia, tồn tại vĩnh viễn
Một dạng vật chất đơn chất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn – Không khí
Một dạng vật chất đơn chất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn – Apeirôn
Một dạng vật chất với hạt nhỏ nhất, không thể phân chia – Nguyên tử
Nhà triết học Leucippus và Democritos quan niệm cơ sở đầu tiên của vũ trụ là:
Apeirôn
Đất, nước, lửa, gió
Nguyên tử
Kim, mộc, thủy, hỏa, thổ
Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII nhấn mạnh điều gì?
Đồng nhất vật chất với thế giới hiện thực khách quan
Đồng nhất vật chất với khối lượng
Đồng nhất vật chất với tri thức
Đồng nhất vật chất với ý thức
Phương pháp tư duy nào chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII–XVIII?
Phương pháp tư duy biện chứng
Phương pháp tư duy siêu hình
Phương pháp biện chứng duy vật
Phương pháp biện chứng duy tâm
Quan điểm nào xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?
Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác–Lênin
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin được đề cập trong tác phẩm nào?
Chủ nghĩa duy vật và Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
Nhà nước và cách mạng
Bút ký triết học
Sáng kiến vĩ đại
Điền vào chỗ trống để hoàn thiện định nghĩa vật chất của V.I. Lênin: “Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong…, được… của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào…”.
cảm giác; cảm giác; cảm giác
cảm giác; tri thức; ý thức
tư tưởng; cảm giác; lý tưởng
tri thức; tri thức; tri thức
Câu nào sau đây thể hiện đúng đối lập giữa duy vật siêu hình và duy vật biện chứng về vận động?
Vận động chỉ là thay đổi vị trí trong không gian
Vận động là ảo ảnh do ý thức sắp đặt
Vận động là thuộc tính của vật chất và có nhiều hình thức
Vận động chỉ là cơ học, không có hóa học hay sinh học
Theo Democritos, đặc trưng cơ bản của nguyên tử là gì?
Bất biến về bản chất, khác nhau về hình dạng và kích thước
Có thể phân chia vô hạn và biến đổi bản chất
Là tập hợp của bốn nguyên tố cổ điển hợp nhất
Do thần linh tạo nên và có mục đích đạo đức
Phát biểu nào sau đây phù hợp với lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?
Vật chất và ý thức đồng nhất, không có ranh giới
Ý thức tạo ra vật chất, vật chất chỉ là sản phẩm tinh thần
Vật chất quyết định ý thức, ý thức phản ánh hiện thực khách quan
Ý thức là vật chất được tổ chức ở mức cao nhất
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin khẳng định tính cơ bản nhất của mọi dạng vật chất là gì?
Không có hình dạng cụ thể
Tồn tại khách quan
Có cấu trúc là hạt cơ bản
Tồn tại qua lại lẫn nhau
Theo một nội dung trong định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, vật chất là thực tại nào?
Phụ thuộc hoàn toàn vào tư duy
Luôn đồng nhất với khối lượng
Bên ngoài ý thức con người
Chỉ là tác động vào giác quan
Theo định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, điều gì xảy ra khi vật tác động vào giác quan con người?
Biến mất khỏi thực tại
Làm thay đổi tư duy lập tức
Tạo ra ý thức độc lập
Đem lại cho con người cảm giác
Trong các phương án sau, đâu là phát biểu đúng về tính khách quan của vật chất?
Tồn tại độc lập với ý thức
Chỉ tồn tại trong tư duy
Phụ thuộc vào cảm giác
Gắn với đánh giá chủ quan
Chủ nghĩa duy vật biện chứng hiểu vận động là gì?
Sự biến đổi vị trí trong không gian
Mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ
Biến đổi của vật chất về mặt số lượng
Thay đổi chỉ diễn ra trong tư duy con người
Theo duy vật biện chứng, ý thức phản ánh như thế nào đối với vật chất?
Chỉ là sự phản ánh của nó
Độc lập hoàn toàn với thực tại
Tạo ra vật chất từ tư duy
Không liên hệ với cảm giác
Một đặc điểm của vận động của vật chất theo duy vật biện chứng là gì?
Do lực hút và lực đẩy của vật thể
Do tác động của tư duy con người
Do lực hút của trái đất
Do quy ước xã hội
Phát biểu nào sai về định nghĩa vật chất của V.I. Lênin?
Vật chất tác động vào giác quan
Vật chất chỉ là cảm giác của con người
Vật chất tồn tại ngoài ý thức
Vật chất là thực tại khách quan
Khía cạnh nào thể hiện mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong quan điểm của Lênin?
Ý thức không có nguồn gốc cảm giác
Ý thức phản ánh hiện thực
Ý thức tồn tại độc lập tuyệt đối
Ý thức tạo ra hiện thực
Mệnh đề nào mô tả đúng phạm vi của khái niệm vận động theo duy vật biện chứng?
Giới hạn ở cơ học cổ điển
Bao quát mọi quá trình biến đổi
Chỉ xét sự thay đổi số lượng
Chỉ diễn ra ở cấp vi mô
Theo Triết học Mác–Lênin, vật chất có những hình thức vận động cơ bản nào?
Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội
Cơ học, vật lý và sinh học
Cơ học, hóa học và xã hội
Cơ học, vật lý, sinh học và xã hội
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và đơn giản nhất là gì?
Vận động cơ học
Vận động xã hội
Vận động hóa học
Vận động thế giới sinh vật
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là gì?
Vận động của các hành tinh
Vận động của phân tử hạt nhân
Vận động sinh học
Vận động xã hội
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào sau đây là sai khi nói về đứng im?
Đứng im xảy ra trong một mối quan hệ nhất định
Đứng im là tuyệt đối
Đứng im chỉ xảy ra với một hình thức vận động nào đó
Đứng im chỉ là sự biểu hiện của một trạng thái vận động – vận động trong thăng bằng
Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về chất của sự vật?
Vận động trong thăng bằng
Vận động trong không gian
Vận động ngoài thời gian
Vận động từ quá khứ đến tương lai
Phạm trù nào dùng để chỉ hình thức tồn tại của vật chất?
Khoảng không trống rỗng
Môi trường chân không
Không gian bất biến
Không gian và thời gian
Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau được gọi là gì?
Vận động
Thời gian
Không gian
Mối liên hệ
Khẳng định nào thể hiện tính phổ biến của vận động trong thế giới vật chất?
Vận động do vật chất tự thân vận động và mang tính phổ biến
Vận động chỉ tồn tại trong cơ học cổ điển
Vận động do thần thánh sáng tạo
Vận động là hiện tượng riêng của sự sống
Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa đứng im và vận động theo quan điểm biện chứng?
Đứng im phủ định hoàn toàn vận động
Đứng im là trạng thái tạm thời trong vận động
Đứng im là trạng thái vĩnh viễn của sự vật
Đứng im chỉ tồn tại ngoài không gian
Trong các hình thức vận động, hình thức nào gắn với đời sống và hoạt động của con người?
Vận động cơ học
Vận động hóa học
Vận động xã hội
Vận động sinh học
Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình được gọi là gì?
Vận động
Quãng tính
Không gian
Thời gian
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, khẳng định nào sau đây là đúng?
Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm giác của con người.
Không gian và thời gian tồn tại thuần tuý ngoài vật chất.
Không gian và thời gian tồn tại do thói quen của con người quy định.
Không gian và thời gian là những hình thức tồn tại vận động, không tách rời vật chất vận động.
Theo Triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là gì?
Tồn tại của thế giới.
Tính đa dạng, phong phú.
Tồn tại của cảm giác.
Tính chủ quan.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ tính có thực của thế giới xung quanh con người?
Hiện thực chủ quan.
Thực tại chủ quan.
Bản thể luận.
Thực chứng.
Khẳng định nào sau đây là đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?
Thế giới vật chất được sinh ra và không bị mất đi.
Thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại phụ thuộc vào ý thức của con người.
Bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất.
Vật chất, ý thức xuất hiện đồng thời và có sự tác động qua lại.
Quan điểm triết học nào khẳng định thế giới vật chất không do ai sinh ra và cũng không tự mất đi, tồn tại vĩnh viễn, vô hạn và vô tận?
Bất khả tri luận.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Chủ nghĩa duy tâm.
Hoài nghi luận.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, cấp độ cao nhất của cấu trúc vật chất là gì?
Giới tự nhiên.
Sự thống nhất của các thiên thể, thiên hà.
Không gian đa lớp.
Vũ trụ nhiều chiều.
Trường phái triết học nào quan niệm ý thức là nguyên thể đầu tiên, tồn tại vĩnh viễn, là nguyên nhân sinh thành, chi phối sự tồn tại, biến đổi của toàn bộ thế giới vật chất?
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa nhị nguyên
Chủ nghĩa duy tâm
Nhà triết học nào khẳng định thế giới “ý niệm”, hay “ý niệm tuyệt đối” là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?
Democritos
Hegel
Anaximander
Berkeley
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc xã hội của ý thức là
Tính cảm, niềm tin và sự hòa hợp
Hoạt động giao tiếp và ngôn ngữ
Lao động và ngôn ngữ
Tập quán, truyền thống và niềm tin
Điền vào chỗ trống để hoàn thiện khẳng định sau đây của Ph. Ăngghen: “Trước hết là ..., sau lao động và đồng thời với lao động là ... đã là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ óc của con vượn, làm cho bộ óc đó dần dần chuyển thành bộ óc con người”.
Hoạt động; tư duy
Tự nhiên; xã hội
Lao động; ngôn ngữ
Ngôn ngữ; tư tưởng
Theo Triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh cao nhất trong thế giới vật chất là
Phản ánh vật lý, hóa học
Phản ánh tâm lý
Phản ánh sinh học
Phản ánh ý thức
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là
Năng lực của mọi dạng vật chất
Sự phản ánh một chiều hiện thực khách quan vào bộ óc con người
Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người
Trực giác của con người
Một trong những đặc trưng bản chất của ý thức là
Khẳng định nào mô tả đúng nhất bản chất của ý thức?
Ý thức là hình ảnh chủ quan thế giới khách quan
Ý thức là sự suy diễn của con người thuần túy
Ý thức là tương tượng về các sự vật hư cấu
Ý thức là phản ứng bản năng trước kích thích
Các lớp cấu trúc của ý thức gồm những yếu tố nào?
Tri thức, suy tư, trực giác, ký ức
Kiến thức, trí thức, tiềm thức, vô thức
Trí thức, tiềm thức, lý trí và kinh nghiệm
Tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí
Nội dung và phương thức tồn tại cơ bản của ý thức là gì?
Tri thức
Tình cảm
Ý chí
Niềm tin
Nỗ lực huy động tiềm năng để vượt qua trở ngại nhằm đạt mục đích được gọi là gì?
Niềm tin
Tri thức
Trình độ
Ý chí
Khi xem xét ý thức theo chiều sâu của thế giới nội tâm, các cấp độ bao gồm gì?
Tri thức, niềm tin, trực giác
Tiềm thức, hồi ức, vô thức
Tự ý thức, tiềm thức, vô thức
Tri thức, tình cảm, ý chí
Những tri thức đã thành kỹ năng trong tầng sâu ý thức của chủ thể được gọi là gì?
Tình cảm
Tiềm thức
Tự ý thức
Ý chí
Hiện tượng tâm lý nằm ngoài phạm vi lý trí mà ý thức không kiểm soát tại một lúc nào đó gọi là gì?
Bản năng
Trực giác
Tiềm thức
Vô thức
Ý thức có đặc tính gì nổi bật gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội?
Tính tích cực, sáng tạo
Tính phụ thuộc hoàn toàn bản năng
Tính thích nghi thụ động
Tính xử lý thông tin máy móc
Yếu tố nào không thuộc các lớp cấu trúc của ý thức?
Trực giác
Tình cảm
Niềm tin
Tri thức
Trong hệ phân cấp nội tâm, cấp độ nào thiên về khả năng vận hành tự động đã học?
Vô thức
Tự ý thức
Ý chí
Tiềm thức
Khái niệm nào dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người?
Biện chứng chủ quan.
Tư duy biện chứng.
Biện chứng của tư duy.
Biện chứng khách quan.
Khái niệm nào là sự phản ánh biện chứng khách quan vào đầu óc của con người, là biện chứng của quá trình nhận thức, là biện chứng của tư duy phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người?
Biện chứng chủ quan.
Hiện thực chủ quan.
Biện chứng khách quan.
Tư duy khách quan.
Trong tác phẩm Chống Duy-rinh, khi bàn về các quy luật, Ph. Ăngghen định nghĩa phép biện chứng là gì?
Khoa học về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Toàn bộ những quan niệm về thế giới, về vị trí của con người trong thế giới đó, về chính bản thân và cuộc sống của con người và loài người.
Khoa học về mối liên hệ phổ biến, về sự phát triển, về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Phương pháp tư duy nhằm phát hiện chân lý trong mọi lĩnh vực.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vai trò của vật chất đối với ý thức là gì?
Vật chất quyết định bản chất, sự vận động và phát triển của ý thức.
Vật chất quyết định nội dung, bản chất của ý thức.
Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung của ý thức.
Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất, sự vận động và phát triển của ý thức.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động nào của con người?
Thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
Thông qua hoạt động khoa học của con người.
Thông qua hoạt động học tập của con người.
Thông qua việc con người giải thích về thế giới.
Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong Triết học Mác - Lênin, rút ra nguyên tắc phương pháp luận gì?
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan.
Nguyên tắc đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể.
Nguyên tắc thống nhất giữa lý thuyết với thực hành.
Nguyên tắc toàn diện hoá mọi hiện tượng xã hội.
Thuật ngữ nào dùng để chỉ khả năng tự nhận thức của con người về chính mình?
Tâm thức.
Tiềm thức.
Tự ý thức.
Tình cảm.
Khẳng định nào đúng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong hoạt động nhận thức?
Vật chất và ý thức là hai thực thể tách rời không liên hệ với nhau.
Ý thức độc lập tuyệt đối với vật chất và quyết định vật chất.
Vật chất là nguồn gốc và cơ sở của ý thức, nhưng ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua thực tiễn.
Ý thức là nguồn gốc của vật chất trong quá trình nhận thức.
Trong nhận thức luận Mác xít, vai trò của thực tiễn đối với nhận thức được hiểu như thế nào?
Thực tiễn là mục đích cuối cùng của nhận thức, không phải là cơ sở hay tiêu chuẩn.
Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích và là tiêu chuẩn của chân lý.
Thực tiễn chỉ là hoạt động lao động vật chất, không liên quan đến khoa học.
Thực tiễn là tiêu chuẩn tuỳ ý, không quyết định tính đúng sai của tri thức.
Khái niệm 'ý thức' trong triết học Mác - Lênin được hiểu phù hợp nhất là gì?
Sự phản ánh thụ động thế giới vào bộ óc con người.
Sự phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan vào não người, có tính xã hội và lịch sử.
Một dạng vật chất tinh vi, tồn tại độc lập với bộ não.
Một sản phẩm thuần tuý cá nhân, không phụ thuộc vào xã hội.
Chọn đáp án đúng: Khoa học chỉ ra môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và của tư duy là gì?
Khoa học chỉ ra môn khoa học quy luật phổ biến vận động
Khoa học thực nghiệm khảo sát hiện tượng riêng lẻ
Khoa học về tư duy của người nói riêng thế giới xung quanh
Khoa học lý luận nghiên cứu vấn đề chung nhất của giới tự nhiên
Theo Triết học Mác - Lênin, phép biện chứng duy vật giữ vai trò gì?
Là một hình thức tư duy hiệu quả quan trọng nhất đối với khoa học
Tạo ra chức năng phương pháp luận chung nhất
Giúp định hướng việc đề ra các nguyên tắc trong nhận thức và thực tiễn
Bao gồm tất cả các đáp án
Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý cơ bản nào?
Nguyên lý về tính liên tục và nguyên lý về tính gián đoạn của thế giới vật chất
Nguyên lý về sự tồn tại khách quan và nguyên lý phát triển của sự vật
Nguyên lý về sự vận động và nguyên lý đứng im của sự vật
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển
Phạm trù nào dùng để chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố, bộ phận trong một đối tượng hoặc giữa các đối tượng với nhau?
Mối liên hệ
Chuyển hóa
Kết quả
Nguyên nhân
Điền cụm từ thích hợp: “Mối liên hệ là một phạm trù triết học dùng để chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, ..., giữa các yếu tố, bộ phận trong một đối tượng hoặc giữa các đối tượng với nhau”.
Bản tính tự nhiên của sự vận động
Những sự đồng nhất về tính chất, hình thức bề ngoài
Quan niệm của con người về những liên kết tất yếu
Quy định và ảnh hưởng lẫn nhau
Phạm trù nào thể hiện quan hệ giữa hai đối tượng nếu sự thay đổi của một trong số chúng nhất định làm đối tượng kia thay đổi?
Cô lập
Liên hệ
Quan hệ
Liên quan
Nhà triết học duy tâm nào quan niệm “ý niệm tuyệt đối” là nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng?
Anaximander
Berkeley
Hegel
Democritos
Theo nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, điều nào đúng khi xem xét một sự vật cụ thể?
Chỉ chú ý đến nguyên nhân trực tiếp và bỏ qua điều kiện
Phải đặt trong hệ thống các quan hệ đa chiều và động
Phải tách rời khỏi mọi yếu tố liên quan để thấy bản chất
Chỉ cần xem xét cấu trúc hình thức bề ngoài của nó
Theo nguyên lý về sự phát triển, đặc trưng nào mô tả đúng bản chất của sự vận động trong thế giới vật chất?
Vận động chủ yếu là thay đổi vị trí trong không gian
Vận động dừng lại khi đạt tới trạng thái cân bằng
Vận động mang tính tăng trưởng và biến đổi chất
Vận động đi theo chu kỳ lặp lại bất biến
Ứng dụng phạm trù mối liên hệ: Khi nghiên cứu một hiện tượng xã hội, cách tiếp cận nào phản ánh đúng tinh thần biện chứng?
Chỉ quy về một nguyên nhân tâm lý duy nhất
Phân tích biệt lập hiện tượng khỏi bối cảnh lịch sử
Chỉ dựa trên quan sát trực quan các biểu hiện bề ngoài
Kết nối các yếu tố kinh tế chính trị văn hóa đang tương tác
Nhà triết học duy tâm Berkeley cho rằng nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là gì?
Ý chí của chủ thể nhận thức
Nhận thức mang tính chủ quan
Niềm tin tôn giáo tuyệt đối
Cảm giác như dữ liệu trực tiếp
Theo Triết học Mác – Lênin, cơ sở của sự tồn tại đa dạng các mối liên hệ giữa sự vật, hiện tượng là gì?
Tính thống nhất vật chất của thế giới
Sự phản ánh của thế giới vật chất
Quy định chủ quan của con người
Sự tồn tại khách quan của vật chất hữu hình
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng mối liên hệ phổ biến bao gồm đặc tính nào?
Tính đa dạng; tính kế thừa; tính chu kỳ
Tính chu kỳ; tính kế thừa; tính phổ biến
Tính kế thừa; tính phong phú; tính đa dạng
Tính khách quan; tính phổ biến; tính đa dạng, phong phú
Theo Triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc toàn diện là gì?
Nguyên lý lý luận siêu hình
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về sự phát triển biện chứng
Nguyên lý khách quan duy vật
Quan điểm của Triết học Mác – Lênin về phát triển là gì?
Do tác động của lực siêu tự nhiên bí ẩn
Do tác động của giới tự nhiên gây ra
Quá trình tiến lên liên tục, không có bước quanh co
Quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn
Chọn cụm từ thích hợp: “Biến hóa là một dạng của phát triển, … và thường là sự biến đổi hình thức tồn tại xã hội từ đơn giản đến phức tạp”.
Diễn ra theo cách tùy tự
Diễn ra liên tiếp, có tính kế thừa
Diễn ra nhanh chóng, đột biến
Diễn ra chậm và tuyến tính
Điền khuyết: “Tiến bộ là một quá trình biến đổi hướng tới cải thiện thực trạng xã hội từ chỗ … so với thời điểm ban đầu.”
Ổn định đến biến động hơn
Tốt đẹp đến tốt đẹp hơn
Chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn
Hoàn thiện nhanh hơn
Berkeley nhấn mạnh vào yếu tố nào của kinh nghiệm để giải thích thực tại?
Cảm giác trực tiếp và sinh động
Hình thức logic tiên nghiệm
Khái niệm trừu tượng phổ quát
Niềm tin thần học cố định
Nguyên tắc toàn diện yêu cầu người nghiên cứu làm gì khi phân tích hiện tượng xã hội?
Loại bỏ yếu tố vật chất khách quan
Xem xét tất cả các mối liên hệ cơ bản
Tập trung vào một nguyên nhân duy nhất
Ưu tiên dữ liệu cảm tính
Theo duy vật biện chứng, vì sao thế giới có vô số mối liên hệ đa dạng?
Do ngôn ngữ tạo nên thực tại
Vì các định luật siêu hình chi phối
Vì vật chất có tính thống nhất và vận động
Do ý chí tập thể của con người
Trong Triết học Mác – Lênin, nguồn gốc bên trong của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng là gì?
Sự thống nhất, chưa hoàn thiện giữa các mặt đối lập
Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng
Sự tuần hoàn, lặp đi, lặp lại giữa các sự vật
Sự vận động của các sự vật, hiện tượng
Sự phát triển theo Triết học Mác – Lênin bao gồm những tính chất nào?
Tính tăng lên và giảm đi của sự vật
Tính toàn diện; tính lịch sử – cụ thể
Tính khách quan; tính phổ biến; tính kế thừa; tính đa dạng, phong phú
Tính phát triển; tính liên tục; tính đa dạng, phong phú; tính lặp lại
Phát triển được hiểu đúng nhất theo phép biện chứng duy vật là gì?
Một trường hợp đặc biệt của vận động, khái quát xu hướng chung của vận động đi lên của sự vật, hiện tượng
Sự tác động của giới tự nhiên gây ra mọi thay đổi
Quá trình tiến lên liên tục, thẳng tắp, không có bước quanh co phức tạp
Sự tác động của những lực siêu tự nhiên đến tồn tại xã hội hoặc ý thức
Nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển giúp nhận thức đúng rằng muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của sự vật cần tuân theo nguyên tắc nào?
Nguyên tắc phát triển
Nguyên tắc nối dõi đối với làm
Nguyên tắc tôn trọng khách quan
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn
Theo Triết học Mác – Lênin, để hiểu bản chất và khuynh hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu, cần xét gì?
Nghiên cứu một chiều theo kết quả có sẵn
Xem sự vật trong sự phát triển, trong tự vận động, trong sự biến đổi của nó
Xem xét sự vật một cách phiến diện
Xem xét chủ quan theo sở thích cá nhân
Cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận cho phương pháp phân tích – tổng hợp; diễn dịch và quy nạp; khái quát hóa và trừu tượng hóa để nhận thức hệ thống?
Hình thức và nội dung; khả năng và hiện thực
Lượng và chất; nội tại và ngoại tại
Nguyên nhân và kết quả; bản chất và hiện tượng
Cái riêng và cái chung; tất nhiên và ngẫu nhiên; bản chất và hiện tượng
Ý nào phản ánh đúng hơn về tính kế thừa trong sự phát triển theo phép biện chứng?
Cái cũ luôn mạnh hơn cái mới trong mọi thời điểm
Cái mới chỉ lặp lại nguyên vẹn cái cũ theo chu kỳ
Cái mới phủ định sạch trơn tất cả cái cũ không còn gì
Cái mới tiếp thu mặt hợp lý của cái cũ và vượt lên
Khẳng định nào mô tả đúng quan hệ giữa thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập?
Thống nhất loại bỏ hoàn toàn đấu tranh trong sự vật
Thống nhất luôn mạnh hơn đấu tranh trong mọi hoàn cảnh
Thống nhất tạo điều kiện cho đấu tranh, đấu tranh làm biến đổi thống nhất
Đấu tranh không liên quan đến thống nhất của các mặt đối lập
Vì sao nói phát triển không diễn ra thẳng tắp mà quanh co, phức tạp?
Do sự đấu tranh của các mặt đối lập và điều kiện cụ thể chi phối
Vì mọi biến đổi chỉ là lặp lại theo chu kỳ
Do quy luật tự nhiên luôn ổn định tuyệt đối
Vì con người nhận thức luôn chính xác ngay từ đầu
Khi vận dụng nguyên tắc phát triển vào nghiên cứu xã hội, lựa chọn nào thể hiện cách tiếp cận đúng?
Đánh giá chính sách chỉ theo văn bản ban đầu, không xét thực tiễn
Xem xét chính sách trong quá trình hình thành, tác động và biến đổi qua thời gian
So sánh chính sách với lý tưởng trừu tượng, bỏ qua điều kiện lịch sử
Tập trung vào một số hiện tượng lẻ tẻ, tách rời hệ thống
Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận để chỉ ra các mối liên hệ và sự phát triển của các sự vật, hiện tượng như những quá trình tự nhiên?
Nội dung và hình thức; bản chất và hiện tượng.
Cái riêng, cái chung; tất nhiên và ngẫu nhiên.
Cái đơn nhất, cái chung; bản chất và hiện tượng.
Nguyên nhân và kết quả; khả năng và hiện thực.
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ một sự vật, một hiện tượng nhất định?
Cái tất nhiên.
Cái chung.
Cái riêng.
Cái đơn nhất.
Theo quan điểm Triết học Mác – Lênin, phạm trù cái chung là:
Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác.
Phạm trù triết học dùng để nói lên mối liên hệ giữa một sự vật này với các sự vật, hiện tượng riêng lẻ khác.
Phạm trù triết học chỉ một thuộc tính nào đó con người khái quát.
Phạm trù triết học chỉ một thuộc tính căn bản của sự vật, hiện tượng.
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ các đặc điểm chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng nào khác?
Cái chung.
Cái đơn nhất.
Cái riêng.
Cái cụ thể.
Nhà triết học duy danh nào cho rằng, cái riêng tồn tại như đối tượng vật chất cảm tính?
Occam.
Berkeley.
Hegel.
Democritos.
Nhà triết học duy danh nào coi cảm giác là hình thức tồn tại của cái riêng?
Anaximander.
Democritos.
Hegel.
Berkeley.
Theo quan điểm Triết học Mác – Lênin, trong điều kiện nào thì cái chung có thể chuyển thành cái đơn nhất?
Khi điều kiện cá biệt biến đổi phù hợp, quy luật chung hiện thực hóa.
Khi điều kiện cá biệt bị triệt tiêu hoàn toàn, quy luật chung mất tác dụng.
Khi quy luật chung phủ định hết đặc điểm riêng của sự vật.
Khi đặc tính ngẫu nhiên thay thế toàn bộ yếu tố tất nhiên.
Cặp phạm trù nào phản ánh mối liên hệ giữa tiềm năng và sự triển khai trong hiện thực của sự vật?
Nội dung và hình thức.
Bản chất và hiện tượng.
Khả năng và hiện thực.
Nguyên nhân và kết quả.
Phát biểu nào đúng nhất về mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung theo phép biện chứng duy vật?
Cái chung tồn tại độc lập ngoài mọi cái riêng, không cần điều kiện.
Cái chung tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng biểu hiện.
Cái chung và cái riêng tách biệt, không chuyển hóa lẫn nhau.
Cái riêng chỉ là biểu hiện ngẫu nhiên, không chứa cái chung.
Khẳng định nào về nội dung và hình thức phù hợp với quan điểm duy vật biện chứng?
Nội dung quyết định hình thức, hình thức hoàn toàn bất biến.
Nội dung và hình thức không có liên hệ qua lại nào cả.
Hình thức quyết định nội dung, nội dung là yếu tố phụ.
Nội dung quyết định hình thức, hình thức tác động trở lại nội dung.
