Font size
WorksheetsSC1 - Bài 5
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
오전
AM
PM
오후
AM
PM
낮
buổi sáng
buổi chiều
ban đêm
ban ngày
밤
buổi chiều
ban ngày
buổi sáng
ban đêm
아침
buổi chiều
ban ngày
ban đêm
buổi sáng
점심
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
bữa trưa
저녁
ban ngày
buổi sáng
buổi trưa
buổi tối
새벽
ban đêm
buổi tối
buổi sáng
sáng sớm
시
phút
giây
ngày
giờ
분
giờ
giây
ngày
phút
초
giờ
phút
ngày
giây
일어나다
ngủ
tắm
đánh răng
thức dậy
이를 닦다
rửa mặt
tắm
ăn cơm
đánh răng
세수하다
đánh răng
tắm
ngủ
rửa mặt
보다
đọc
viết
nghe
xem
읽다
xem
viết
nghe
đọc
다니다
đi
chạy
về nhà
đi lại (thường xuyên)
배우다
dạy
viết
làm
học
숙제하다
học
đọc
làm việc
làm bài tập
청소하다
tắm
rửa mặt
giặt đồ
dọn vệ sinh
목욕하다
rửa mặt
đánh răng
ngủ
tắm
출근하다
tan làm
nghỉ ngơi
về nhà
đi làm
퇴근하다
đi làm
ngủ
ăn cơm
tan làm
시작하다
kết thúc
nghỉ
dừng
bắt đầu
끝나다
bắt đầu
tiếp tục
nghỉ
kết thúc
자다
thức dậy
làm việc
ăn
ngủ
하나
hai
ba
bốn
một
둘
một
ba
bốn
hai
셋
một
hai
bốn
ba
넷
một
hai
ba
bốn
다섯
bốn
sáu
bảy
năm
여섯
năm
bảy
tám
sáu
일곱
sáu
tám
chín
b
셋
một
hai
bốn
ba
넷
một
hai
ba
bốn
다섯
bốn
sáu
bảy
năm
여섯
năm
bảy
tám
sáu
일곱
sáu
tám
chín
bảy
여덟
bảy
chín
mười
tám
아홉
tám
mười
bảy
chín
열
chín
mười một
mười hai
mười
겨울
mùa xuân
mùa hè
mùa thu
mùa đông
수업
kỳ thi
cuộc họp
bài tập
giờ học
집
trường học
công ty
ký túc xá
nhà
고향
thành phố
đất nước
làng
quê hương
수영
chạy bộ
leo núi
đạp xe
bơi lội
출근
tan làm
nghỉ phép
đi chơi
đi làm
공항
bến xe
nhà ga
cảng
sân bay
시험을 보다
học
nộp bài
ôn tập
thi
출발하다
đến nơi
quay lại
dừng lại
xuất phát
날
tuần
tháng
năm
ngày
여자
trẻ em
người già
nam giới
phụ nữ
남자
trẻ em
người già
phụ nữ
nam giới
후
trước
trong khi
cùng lúc
sau
회사
trường học
bệnh viện
ngân hàng
công ty
노래방
quán cà phê
quán ăn
rạp phim
quán karaoke
영어
tiếng Hàn
tiếng Nhật
tiếng Trung
tiếng Anh
회의
giờ học
kỳ thi
tiệc
cuộc họp
받다
cho
gửi
mang
nhận
운전하다
đi bộ
đi xe buýt
đi tàu
lái xe
PC방
thư viện
quán cà phê
tiệm sách
quán internet
밥
mì
bánh
canh
cơm
인터넷
máy tính
điện thoại
mạng xã hội
internet
부모님
(a)
PC방
thư viện
quán cà phê
tiệm sách
quán internet
밥
mì
bánh
canh
cơm
인터넷
máy tính
điện thoại
mạng xã hội
internet
부모님
anh chị
ông bà
họ hàng
bố mẹ
일기
thư
báo cáo
bài luận
nhật ký
chín
여덟
열
일곱
아홉
mười
아홉
열하나
열둘
열
mùa đông
봄
여름
가을
겨울
giờ học
시험
회의
숙제
수업
nhà
학교
회사
기숙사
집
quê hương
đô thị
quốc gia
làng
quê
bơi lội
달리기
등산
자전거
수영
đi làm
퇴근
휴가
여행
출근
sân bay
버스터미널
역
항구
공항
thi
공부하다
제출하다
복습하다
시험을 보다
xuất phát
도착하다
돌아오다
멈추다
출발하다
ngày
주
달
해
날
phụ nữ
아이
노인
남자
여자
nam giới
아이
노인
여자
남자
sau
전
동안
동시에
후
công ty
학교
병원
은행
회사
quán karaoke
카페
식당
영화관
노래방
tiếng Anh
한국어
일본어
중국어
영어
cuộc họp
수업
시험
파티
회의
nhận
주다
보내다
가져가다
받다
lái xe
걷다
버스를 타다
기차를 타다
운전하다
quán internet
도서관
카페
서점
PC방
cơm
국수
빵
국
밥
internet
컴퓨터
휴대폰
SNS
인터넷
bố mẹ
형제
조부모
친척
부모님
nhật ký
편지
보고서
작문
일기
