wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W9.10

Total questions: 133

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Từ “medicine” có nghĩa là gì?

a)

thuốc, y học

b)

giáo dục

c)

thiết bị, dụng cụ

d)

phong cảnh

2.

Từ “education” có nghĩa là gì?

a)

giáo dục

b)

địa lý

c)

khí hậu

d)

nghề nghiệp

3.

Trạng từ “tirelessly” có nghĩa là gì?

a)

một cách không mệt mỏi

b)

một cách khôn ngoan

c)

một cách công bằng

d)

một cách linh hoạt

4.

Từ “unemployed” có nghĩa là gì?

a)

thất nghiệp

b)

kiệt sức

c)

dễ bị tổn thương

d)

xuống cấp

5.

Trạng từ “wisely” có nghĩa là gì?

a)

một cách khôn ngoan

b)

một cách không mệt mỏi

c)

một cách công bằng

d)

một cách chuyên nghiệp

6.

Động từ “transform” có nghĩa là gì?

a)

biến đổi, chuyển hóa

b)

phối hợp

c)

giảm sút

d)

đền bù

7.

Danh từ “geography” có nghĩa là gì?

a)

địa lý

b)

khí hậu

c)

phong cảnh

d)

lịch sử

8.

Danh từ “landscape” có nghĩa là gì?

a)

phong cảnh

b)

loài, chủng

c)

động vật hoang dã

d)

môi trường làm việc

9.

Danh từ “climate” có nghĩa là gì?

a)

khí hậu

b)

địa lý

c)

lịch sử

d)

công nghệ

10.

Động từ “engage” có nghĩa là gì?

a)

thu hút

b)

yêu cầu

c)

giảm sút

d)

trốn thoát

11.

Tính từ “historical” có nghĩa là gì?

a)

mang tính lịch sử

b)

mang tính lý tưởng

c)

mang tính đạo đức

d)

mang tính chuyên môn

12.

Tính từ “immersive” có nghĩa là gì?

a)

nhập vai, sâu sắc

b)

tương tác

c)

phức tạp

d)

rộng lớn

13.

Danh từ “simulation” có nghĩa là gì?

a)

mô phỏng

b)

quy trình

c)

giao dịch

d)

khoản đầu tư

14.

Danh từ “technology” có nghĩa là gì?

a)

công nghệ

b)

y học

c)

giáo dục

d)

địa lý

15.

Động từ “retain” có nghĩa là gì?

a)

giữ lại, duy trì

b)

giảm sút

c)

khai thác

d)

hạ cấp

16.

Tính từ “interactive” có nghĩa là gì?

a)

tương tác

b)

nhập vai

c)

phức tạp

d)

lý tưởng

17.

Tính từ “costly” có nghĩa là gì?

a)

tốn kém

b)

hiệu quả

c)

ổn định

d)

linh hoạt

18.

Danh từ “equipment” có nghĩa là gì?

a)

thiết bị, dụng cụ

b)

khoản đầu tư

c)

thủ tục tài chính

d)

công ty lớn

19.

Danh từ “accessibility” có nghĩa là gì?

a)

khả năng tiếp cận

b)

sự ổn định

c)

sự hài lòng

d)

sự nhất quán

20.

Tính từ “flexible” có nghĩa là gì?

a)

linh hoạt

b)

ổn định

c)

phức tạp

d)

lý tưởng

21.

Danh từ “productivity” có nghĩa là gì?

a)

năng suất

b)

thu nhập

c)

chuyên môn

d)

trách nhiệm

22.

Tính từ “efficient” có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

tốn kém

c)

quá mức

d)

căng thẳng

23.

Danh từ “satisfaction” có nghĩa là gì?

a)

sự hài lòng

b)

sự nhiệt huyết

c)

sự ổn định

d)

sự nhất quán

24.

Danh từ “downside” có nghĩa là gì?

a)

mặt trái, bất lợi

b)

triển vọng

c)

đam mê

d)

tự do

25.

Động từ “coordinate” có nghĩa là gì?

a)

phối hợp, điều phối

b)

yêu cầu

c)

đền bù

d)

biện minh

26.

Danh từ “discipline” có nghĩa là gì?

a)

kỷ luật

b)

trách nhiệm

c)

nghề nghiệp

d)

chuyên môn

27.

Tính từ “ideal” có nghĩa là gì?

a)

lý tưởng, hoàn hảo

b)

phức tạp

c)

mãnh liệt

d)

dễ bị tổn thương

28.

Tính từ “proper” có nghĩa là gì?

a)

thích hợp, đúng cách

b)

công bằng

c)

ổn định

d)

linh hoạt

29.

Danh từ “management” có nghĩa là gì?

a)

sự quản lý, điều hành

b)

trách nhiệm

c)

kỷ luật

d)

thu nhập

30.

Động từ “decline” có nghĩa là gì?

a)

giảm sút, suy giảm

b)

biến đổi

c)

mở rộng

d)

truyền cảm hứng

31.

Danh từ “influencer” có nghĩa là gì?

a)

người có ảnh hưởng

b)

người thất nghiệp

c)

người lao động

d)

người tài trợ

32.

Động từ “collaborate” có nghĩa là gì?

a)

hợp tác

b)

yêu cầu

c)

khai thác

d)

trốn thoát

33.

Danh từ “sponsorship” có nghĩa là gì?

a)

tài trợ, sự bảo trợ

b)

đầu tư

c)

giao dịch

d)

thu nhập

34.

Danh từ “reputation” có nghĩa là gì?

a)

danh tiếng

b)

trách nhiệm

c)

kỷ luật

d)

sự ổn định

35.

Động từ “require” có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

phối hợp

c)

giảm sút

d)

bù đắp

36.

Danh từ “responsibility” có nghĩa là gì?

a)

trách nhiệm

b)

kỷ luật

c)

nghề nghiệp

d)

chuyên môn

37.

Tính từ “unethical” có nghĩa là gì?

a)

phi đạo đức

b)

lý tưởng

c)

công bằng

d)

chuyên nghiệp

38.

Danh từ “behaviour” có nghĩa là gì?

a)

hành vi, thái độ

b)

cảm xúc

c)

kỷ luật

d)

trách nhiệm

39.

“freedom” nghĩa là gì?

a)

tự do

b)

ổn định

c)

kỷ luật

d)

trách nhiệm

40.

“consistency” nghĩa là gì?

a)

sự nhất quán, đồng nhất

b)

sự linh hoạt

c)

sự hài lòng

d)

sự ổn định

41.

“engagement” nghĩa là gì?

a)

sự gắn kết, tham gia

b)

sự đầu tư

c)

sự giao dịch

d)

sự phối hợp

42.

“intense” nghĩa là gì?

a)

mãnh liệt, căng thẳng

b)

phức tạp

c)

quá mức

d)

dễ tổn thương

43.

“income” nghĩa là gì?

a)

thu nhập

b)

khoản đầu tư

c)

tiền tài trợ

d)

giao dịch

44.

“stability” nghĩa là gì?

a)

sự ổn định

b)

sự linh hoạt

c)

sự nhất quán

d)

sự hài lòng

45.

“profession” nghĩa là gì?

a)

nghề nghiệp

b)

chuyên môn

c)

công việc

d)

trách nhiệm

46.

“professional” nghĩa là gì?

a)

chuyên nghiệp

b)

lý tưởng

c)

công bằng

d)

hiệu quả

47.

“passion” nghĩa là gì?

a)

đam mê, niềm say mê

b)

nhiệt huyết

c)

cảm hứng

d)

trách nhiệm

48.

“prospect” nghĩa là gì?

a)

triển vọng, tiềm năng

b)

mặt trái

c)

thu nhập

d)

khoản đầu tư

49.

“endangered” nghĩa là gì?

a)

có nguy cơ tuyệt chủng

b)

dễ bị tổn thương

c)

bị khai thác

d)

chưa ổn định

50.

“poaching” nghĩa là gì?

a)

săn trộm, bắt trộm

b)

khai thác quá mức

c)

sử dụng quá mức

d)

hạ cấp

51.

“species” nghĩa là gì?

a)

loài, chủng

b)

động vật hoang dã

c)

môi trường

d)

hệ sinh thái

52.

“downgrade” nghĩa là gì?

a)

xuống cấp, hạ cấp

b)

giảm sút

c)

biến đổi

d)

bù đắp

53.

“vulnerable” nghĩa là gì?

a)

dễ bị tổn thương, nhạy cảm

b)

mãnh liệt

c)

phức tạp

d)

quá mức

54.

“dedicated” nghĩa là gì?

a)

tận tâm, cống hiến

b)

chuyên nghiệp

c)

lý tưởng

d)

công bằng

55.

“wildlife” nghĩa là gì?

a)

động vật hoang dã

b)

loài sinh vật

c)

môi trường làm việc

d)

phong cảnh

56.

“survival” nghĩa là gì?

a)

sự sống còn, tồn tại

b)

sự ổn định

c)

sự phát triển

d)

sự biến đổi

57.

“escape” nghĩa là gì?

a)

trốn thoát, thoát ra

b)

suy giảm

c)

khai thác

d)

biến đổi

58.

“extinction” nghĩa là gì?

a)

sự tuyệt chủng

b)

sự suy giảm

c)

sự sống còn

d)

sự khai thác

59.

“workload” nghĩa là gì?

a)

khối lượng công việc

b)

môi trường làm việc

c)

nghề nghiệp

d)

thu nhập

60.

“compensate” nghĩa là gì?

a)

đền bù

b)

yêu cầu

c)

phối hợp

d)

khai thác

61.

“fairly” nghĩa là gì?

a)

một cách công bằng, tương đối

b)

một cách khôn ngoan

c)

một cách linh hoạt

d)

một cách chuyên nghiệp

62.

“excessive” nghĩa là gì?

a)

quá mức, vượt quá

b)

mãnh liệt

c)

phức tạp

d)

tốn kém

63.

“exploitative” nghĩa là gì?

a)

bóc lột, khai thác quá mức

b)

phi đạo đức

c)

không hiệu quả

d)

thiếu ổn định

64.

“force” nghĩa là gì?

a)

sức mạnh, lực lượng

b)

áp lực

c)

kỷ luật

d)

trách nhiệm

65.

“burnout” nghĩa là gì?

a)

kiệt sức, cạn kiệt

b)

mệt mỏi

c)

suy giảm

d)

căng thẳng

66.

“overuse” nghĩa là gì?

a)

sử dụng quá mức

b)

khai thác

c)

hạ cấp

d)

suy giảm

67.

“workplace” nghĩa là gì?

a)

nơi làm việc

b)

môi trường

c)

công ty lớn

d)

tổ chức

68.

“inspire” nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

thu hút

c)

yêu cầu

d)

biện minh

69.

“enthusiasm” nghĩa là gì?

a)

sự nhiệt huyết

b)

đam mê

c)

cảm hứng

d)

sự hài lòng

70.

“uplifting” nghĩa là gì?

a)

làm cho tinh thần phấn chấn, tràn đầy năng lượng

b)

mãnh liệt

c)

quá mức

d)

phức tạp

71.

“contagious” nghĩa là gì?

a)

lây lan, truyền nhiễm

b)

áp đảo

c)

cạn kiệt

d)

tốn kém

72.

“overwhelming” nghĩa là gì?

a)

áp đảo, quá mạnh

b)

mãnh liệt

c)

phức tạp

d)

rộng lớn

73.

“exhausting” nghĩa là gì?

a)

làm mệt mỏi, cạn kiệt

b)

kiệt sức

c)

căng thẳng

d)

quá mức

74.

“expertise” nghĩa là gì?

a)

chuyên môn, tay nghề

b)

nghề nghiệp

c)

kỹ năng

d)

kỷ luật

75.

“surgeon” nghĩa là gì?

a)

bác sĩ phẫu thuật

b)

bác sĩ

c)

y tá

d)

chuyên gia

76.

“complex” nghĩa là gì?

a)

phức tạp, rắc rối

b)

rộng lớn

c)

mãnh liệt

d)

tốn kém

77.

“procedure” nghĩa là gì?

a)

quy trình, thủ tục

b)

môi trường

c)

phương thức thanh toán

d)

vật liệu

78.

Từ “demand” nghĩa là gì?

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

nhu cầu

c)

trách nhiệm

d)

áp lực

79.

Từ “precision” nghĩa là gì?

a)

độ chính xác, sự chính xác

b)

hiệu quả

c)

năng suất

d)

chất lượng

80.

Từ “extensive” nghĩa là gì?

a)

rộng lớn, bao quát

b)

phức tạp

c)

quá mức

d)

mãnh liệt

81.

Từ “justify” nghĩa là gì?

a)

biện minh

b)

giải thích

c)

yêu cầu

d)

phối hợp

82.

Từ “well-paid” nghĩa là gì?

a)

được trả lương cao

b)

có thu nhập

c)

ổn định

d)

hiệu quả

83.

Từ “investment” nghĩa là gì?

a)

khoản đầu tư

b)

tài trợ

c)

giao dịch

d)

thu nhập

84.

Từ “transaction” nghĩa là gì?

a)

giao dịch, thủ tục tài chính

b)

khoản đầu tư

c)

tài trợ

d)

thu nhập

85.

Từ “corporation” nghĩa là gì?

a)

tập đoàn, công ty lớn

b)

tổ chức

c)

nơi làm việc

d)

doanh nghiệp nhỏ

86.

Từ “essential” nghĩa là gì?

a)

thiết yếu, cần thiết

b)

độc lập, tự chủ

c)

hấp dẫn, lôi cuốn

d)

bền vững, có khả năng duy trì

87.

Từ “diabetes” nghĩa là gì?

a)

bệnh tiểu đường

b)

biến chứng

c)

khí thải, phát thải

d)

sự cô lập

88.

Từ “detection” nghĩa là gì?

a)

sự phát hiện

b)

sự tương tác, giao tiếp

c)

hậu quả, kết quả

d)

sự mất kết nối, chia lìa

89.

Từ “complication” nghĩa là gì?

a)

biến chứng

b)

sự phát hiện

c)

sự cô đơn, cảm giác cô đơn

d)

sự thèm ăn

90.

Từ “timely” nghĩa là gì?

a)

kịp thời, đúng lúc

b)

liên tục, luôn luôn

c)

gần kề, ở gần

d)

có thể, có khả năng

91.

Từ “ensure” nghĩa là gì?

a)

đảm bảo, chắc chắn

b)

phục vụ, cống hiến

c)

củng cố, tăng cường

d)

kích hoạt, gây ra

92.

Từ “independent” nghĩa là gì?

a)

độc lập, tự chủ

b)

tập thể, chung

c)

bền vững, có khả năng duy trì

d)

mang tính biểu tượng, tiêu biểu

93.

Từ “serve” nghĩa là gì?

a)

phục vụ, cống hiến

b)

cho phép ai làm gì

c)

dẫn đến điều gì

d)

giúp ai làm gì

94.

Từ “preference” nghĩa là gì?

a)

sở thích, ưu tiên

b)

cảm xúc, thuộc về cảm xúc

c)

khẩu vị, sự thèm ăn

d)

cảm giác thuộc về, sự gắn kết

95.

Từ “engaging” nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn, lôi cuốn

b)

mang tính thẩm mỹ

c)

rực lửa, nhiệt huyết

d)

khó quên, không thể nào quên

96.

Từ “aesthetic” nghĩa là gì?

a)

mang tính thẩm mỹ, đẹp mắt

b)

mang tính biểu tượng, tiêu biểu

c)

hấp dẫn, lôi cuốn

d)

bền vững, có khả năng duy trì

97.

Từ “appeal” nghĩa là gì?

a)

sức hấp dẫn, thu hút

b)

sở thích, ưu tiên

c)

phương pháp, cách tiếp cận

d)

hậu quả, kết quả

98.

Từ “possibly” nghĩa là gì?

a)

có thể, có khả năng

b)

liên tục, luôn luôn

c)

kịp thời, đúng lúc

d)

gần kề, ở gần

99.

Từ “iconic” nghĩa là gì?

a)

mang tính biểu tượng, tiêu biểu

b)

mang tính thẩm mỹ

c)

rực lửa, nhiệt huyết

d)

tập thể, chung

100.

Từ “constantly” nghĩa là gì?

a)

liên tục, luôn luôn

b)

có thể, có khả năng

c)

kịp thời, đúng lúc

d)

độc lập, tự chủ

101.

Từ “flavor” nghĩa là gì?

a)

hương vị, mùi vị

b)

khẩu vị, sự thèm ăn

c)

vải, chất liệu

d)

khí thải, phát thải

102.

Từ “fiery” nghĩa là gì?

a)

rực lửa, nhiệt huyết

b)

khó quên

c)

cảm xúc

d)

hấp dẫn

103.

Từ “unforgettable” nghĩa là gì?

a)

khó quên, không thể nào quên

b)

mang tính biểu tượng

c)

thiết yếu, cần thiết

d)

bền vững

104.

Từ “trigger” nghĩa là gì?

a)

kích hoạt, gây ra

b)

đảm bảo, chắc chắn

c)

củng cố, tăng cường

d)

dẫn đến

105.

Từ “collective” nghĩa là gì?

a)

tập thể, chung

b)

độc lập

c)

cá nhân

d)

cảm xúc

106.

Từ “sustainable” nghĩa là gì?

a)

bền vững, có khả năng duy trì

b)

có thể tái tạo

c)

thiết yếu

d)

quan trọng

107.

Từ “renewable” nghĩa là gì?

a)

có thể tái tạo, thay thế

b)

bền vững

c)

sản xuất

d)

phát thải

108.

Từ “manufacturing” nghĩa là gì?

a)

sản xuất, chế tạo

b)

khí thải

c)

phá rừng

d)

tương tác

109.

Từ “emission” nghĩa là gì?

a)

khí thải, phát thải

b)

sự cô lập

c)

sự tương tác

d)

sự phát hiện

110.

Từ “interaction” nghĩa là gì?

a)

sự tương tác, giao tiếp

b)

sự cô đơn

c)

sự mất kết nối

d)

sự cô lập

111.

Từ “emotional” nghĩa là gì?

a)

cảm xúc, thuộc về cảm xúc

b)

rực lửa

c)

hấp dẫn

d)

mang tính thẩm mỹ

112.

Từ “belonging” nghĩa là gì?

a)

cảm giác thuộc về, sự gắn kết

b)

sự cô đơn

c)

sự cô lập

d)

sự mất kết nối

113.

Từ “isolation” nghĩa là gì?

a)

sự cô lập, cách ly

b)

sự gắn kết

c)

sự tương tác

d)

sự tiếp cận

114.

Từ “loneliness” nghĩa là gì?

a)

sự cô đơn, cảm giác cô đơn

b)

sự cô lập

c)

sự thất vọng

d)

sự bực bội

115.

Từ “disconnection” nghĩa là gì?

a)

sự mất kết nối, chia lìa

b)

sự tương tác, giao tiếp

c)

sự gắn kết

d)

kết nối bền vững

116.

Từ “approach” có nghĩa là gì?

a)

cách tiếp cận, phương pháp

b)

hậu quả

c)

kết quả

d)

sở thích

117.

Từ “consequence” có nghĩa là gì?

a)

hậu quả, kết quả

b)

phương pháp

c)

sự phát hiện

d)

sự tiếp cận

118.

Từ “deforestation” có nghĩa là gì?

a)

sự phá rừng, cạn kiệt rừng

b)

khí thải

c)

ô nhiễm

d)

suy thoái

119.

Từ “appetite” có nghĩa là gì?

a)

khẩu vị, sự thèm ăn

b)

hương vị

c)

sở thích

d)

cảm xúc

120.

Từ “frustrated” có nghĩa là gì?

a)

bực bội, thất vọng

b)

cô đơn

c)

bị cô lập

d)

rực lửa

121.

Từ “accessible” có nghĩa là gì?

a)

dễ tiếp cận, thuận tiện

b)

độc lập

c)

bền vững

d)

gần kề

122.

Từ “reinforce” có nghĩa là gì?

a)

củng cố, tăng cường

b)

đảm bảo

c)

kích hoạt

d)

dẫn đến

123.

Từ “fabric” có nghĩa là gì?

a)

vải, chất liệu

b)

sản xuất

c)

vật liệu

d)

hương vị

124.

Từ “deteriorate” có nghĩa là gì?

a)

xấu đi, thoái hóa

b)

phát triển

c)

củng cố

d)

cải thiện

125.

Từ “contaminated” có nghĩa là gì?

a)

bị ô nhiễm

b)

bị cô lập

c)

bị phá rừng

d)

bị phát thải

126.

Từ “aquatic” có nghĩa là gì?

a)

thuộc về nước, liên quan đến nước

b)

thuộc về đất

c)

thuộc về rừng

d)

thuộc về không khí

127.

Từ “nearby” có nghĩa là gì?

a)

gần kề, ở gần

b)

kịp thời

c)

liên tục

d)

có thể

128.

Từ “vital” có nghĩa là gì?

a)

thiết yếu, quan trọng

b)

hấp dẫn

c)

biểu tượng

d)

thẩm mỹ

129.

Cụm “lead to” có nghĩa là gì?

a)

dẫn đến điều gì

b)

cho phép ai làm gì

c)

giúp ai làm gì

d)

khuyến khích ai làm gì

130.

Cụm “help sb V” có nghĩa là gì?

a)

giúp ai làm gì

b)

phục vụ ai

c)

đảm bảo cho ai

d)

kích hoạt ai

131.

Cụm “allow sb to V” có nghĩa là gì?

a)

cho phép ai làm gì

b)

giúp ai làm gì

c)

khuyến khích ai làm gì

d)

dẫn đến điều gì

132.

Cụm “encourage sb to V” có nghĩa là gì?

a)

khuyến khích ai làm gì

b)

cho phép ai làm gì

c)

giúp ai làm gì

d)

đảm bảo cho ai

133.

Cụm “be filled with” có nghĩa là gì?

a)

chứa đầy cái gì

b)

thiếu hụt cái gì

c)

dẫn đến cái gì

d)

củng cố cái gì