wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Useful

a)

Cơ hội

b)

Thông báo

c)

Có ích

d)

Giảm

2.

flexibility

a)

Thách thức

b)

Phổ biến

c)

Linh hoạt

d)

Năng động

3.

struggle

a)

Thách thức

b)

Phổ biến

c)

Chi trả

d)

Năng động

4.

challenging

a)

phát hiện

b)

thuận tiện

c)

khó khăn

d)

nhanh chóng

5.

effort

a)

Cơ hội

b)

chấn thương

c)

nỗ lực

d)

ngành công nghiệp

6.

Useful

a)

Cơ hội

b)

Thông báo

c)

Có ích

d)

Giảm

7.

Pressure

a)

chất lượng

b)

quyết định

c)

áp lực

d)

dân số

8.

harmful

a)

ưu điểm

b)

có ích

c)

có hại

d)

đáng giá

9.

entertainment

a)

ưu điểm

b)

có ích

c)

giải trí

d)

đáng giá

10.

offer

a)

cho phép

b)

kết hợp

c)

cung cấp

d)

giải quyết

11.

combine

a)

cho phép

b)

kết hợp

c)

cung cấp

d)

giải quyết

12.

understanding = insight

a)

cho phép

b)

kết hợp

c)

cung cấp

d)

hiểu biết

13.

adapt

a)

bao gồm

b)

kết hợp

c)

cung cấp

d)

thích nghi

14.

community

a)

đào tạo

b)

xã hội

c)

cộng đồng

d)

giải quyết

15.

communication

a)

cộng đồng

b)

giao thông

c)

giao tiếp

d)

nhân viên

16.

allow = enable = empower

a)

hạn chế

b)

chăm sóc

c)

cho phép

d)

phát hiện

17.

Positive

a)

tiêu cực

b)

cảm xúc

c)

tích cực

d)

cá nhân

18.

attend

a)

Cơ hội

b)

Thông báo

c)

tham gia

d)

Giảm

19.

invest

a)

khám phá

b)

ngăn chặn

c)

đầu tư

d)

hình thành

20.

reliable

a)

thói quen

b)

tương tác

c)

đáng tin

d)

có liên quan

21.

expansion

a)

phát triển

b)

nỗ lực

c)

mở rộng

d)

nội dung

22.

ancient

a)

quản lý

b)

hiện đại

c)

Lâu đời

d)

Xung quanh

23.

purpose

a)

cho phép

b)

dịch vụ

c)

cộng đồng

d)

mục đích

24.

disaster

a)

tuyệt chủng

b)

thích nghi

c)

thảm hoạ

d)

cân bằng

25.

attempt

a)

tuyệt chủng

b)

thích nghi

c)

nỗ lực

d)

cân bằng

26.

cutting-edge = modern

a)

tuyệt chủng

b)

thích nghi

c)

hiện đại

d)

cân bằng

27.

success

a)

Cơ hội

b)

Thông báo

c)

thành công

d)

Tái sử dụng

28.

Supply

a)

trách nhiệm

b)

hiệu quả

c)

cung cấp

d)

ý kiến

29.

Appliance

a)

Tái chế

b)

tương tác

c)

Áp dụng

d)

tự tin

30.

academic

a)

học nghề

b)

tương tác

c)

học thuật

d)

tự tin

31.

Exchange

a)

thuận tiện

b)

Thiếu hụt

c)

Năng lượng

d)

Trao đổi

32.

Address (v)

a)

kiểm tra

b)

củng cố

c)

hỗ trợ

d)

giải quyết

33.

potential

a)

Truyền thống

b)

Cho phép

c)

Thí nghiệm

d)

Tiềm năng

34.

relevant = relate

a)

Truyền thống

b)

Cho phép

c)

Thí nghiệm

d)

Có liên quan

35.

Fossil fuel

a)

Đào tạo

b)

khí hậu

c)

Mua bán

d)

Nhiên liệu hoá thạch

36.

Advantage

a)

Cơ hội

b)

khí thảo

c)

Ưu điểm

d)

ô nhiễm

37.

Natural

a)

Tự nhiên

b)

Hoạt động

c)

Kiến thức

d)

Truyền thống

38.

Knowledge

a)

Thực hành

b)

Hoạt động

c)

Kiến thức

d)

Thử thách

39.

manage = control

a)

Thực hành

b)

Hoạt động

c)

Điều khiển

d)

Thử thách

40.

Encourage

a)

Khuyến khích

b)

Ảnh hưởng

c)

Hóa chất

d)

Hiệu quả

41.

Business

a)

kinh doanh

b)

phổ biến

c)

môi trường sống

d)

biến mất

42.

government

a)

Chính phủ

b)

Kinh tế

c)

tài chính

d)

tổ chức

43.

preservation

a)

Bảo tồn

b)

Giải quyết

c)

thúc đẩy

d)

Khuyến khích

44.

Experience

a)

Tài chính

b)

Mối quan hệ

c)

Phòng ngừa

d)

Trải nghiệm

45.

Difference

a)

Tốt nghiệp

b)

Khác biệt

c)

Thực hành

d)

Hóa chất

46.

Responsible

a)

Vui lòng

b)

Sản phẩm

c)

Trách nhiệm

d)

Giải pháp

47.

Solution

a)

Giải pháp

b)

Bao gồm

c)

Ảnh hưởng

d)

Làm theo

48.

Tradition

a)

Văn hóa

b)

Tình nguyện

c)

Truyền thống

d)

Thử thách

49.

Increase

a)

Có thể sử dụng lại

b)

Tốt nghiệp

c)

Tăng lên

d)

Gợi ý

50.

Access

a)

Thông tin

b)

Gợi ý

c)

Ý kiến

d)

Truy cập

51.

Technology

a)

Trở thành

b)

Nghề nghiệp

c)

Công nghệ

d)

Mạng xã hội

52.

Provide = offer

a)

Phòng ngừa

b)

Nuôi dưỡng

c)

Bao gồm

d)

Cung cấp

53.

Special

a)

Đặc biệt

b)

Diễn ra

c)

Tổ chức

d)

Hoạt động

54.

Result

a)

Kết quả

b)

Quên

c)

Nghề nghiệp

d)

Vấn đề

55.

Sustainable

a)

Truyền cảm hứng

b)

Thông tin

c)

Bền vững

d)

Khó khăn

56.

Culture

a)

Văn hóa

b)

Vấn đề

c)

Thử thách

d)

Cung cấp

57.

Common

a)

Phổ biến

b)

Nhược điểm

c)

Tài chính

d)

Kiến thức

58.

Permit

a)

Tốt nghiệp

b)

Nhà khoa học

c)

Cho phép

59.

Social media

a)

Ý kiến

b)

Gợi ý

c)

Mạng xã hội

d)

Truy cập

60.

Opinion

a)

Thông thường

b)

Phổ biến

c)

Ý kiến

d)

Làm say mê

61.

Product

a)

Vấn đề

b)

Trải nghiệm

c)

Sản phẩm

d)

Cung cấp

62.

Challenge

a)

Thử thách

b)

Nhược điểm

c)

Tốt nghiệp

d)

Thực hành

63.

Graduate

a)

Cho phép

b)

Cơ hội

c)

Tốt nghiệp

d)

Tổ chức

64.

Recommend

a)

Văn hóa

b)

Từ thiện

c)

Bao gồm

d)

Gợi ý

65.

Charity

a)

Kết hôn

b)

Nhược điểm

c)

Từ thiện

d)

Khó khăn

66.

Unemployment

a)

Truy cập

b)

Thông tin

c)

Thất nghiệp

d)

Hiệu quả

67.

Effective = efficient

a)

Hiệu quả

b)

Đánh giá

c)

Tăng

d)

Công nghệ

68.

transform = shift = switch

a)

Chuyển đổi

b)

Đánh giá

c)

Tăng

d)

Công nghệ

69.

Result

a)

Kết quả

b)

Hy vọng

c)

Nguyên liệu

d)

Khách hàng

70.

Follow

a)

Trở thành

b)

Làm theo

c)

Tổ chức

d)

Truyền cảm hứng

71.

Organize

a)

Đánh giá

b)

Gợi ý

c)

Hiệu quả

d)

Tổ chức

72.

Drawback

a)

Nhược điểm

b)

Tài chính

c)

Khuyến khích

d)

Khó khăn

73.

Relationship

a)

Mối quan hệ

b)

Vấn đề

c)

Giảm

d)

Cho phép

74.

Product

a)

Nguyên liệu

b)

Giải pháp

c)

Sản phẩm

d)

Ảnh hưởng

75.

Include

a)

Diễn ra

b)

Hoạt động

c)

Bao gồm

d)

Tình nguyện

76.

Expansion

a)

Diễn ra

b)

Hoạt động

c)

Mở rộng

d)

Tình nguyện

77.

Volunteer

a)

Tình nguyện

b)

Truyền thống

c)

Tài chính

d)

Mạng xã hội

78.

habitat

a)

môi trường

b)

nơi sinh sống

c)

quản lý

d)

loài vật

79.

confident

a)

tự tin

b)

nhận thức

c)

thành lập

d)

rào cản

80.

expert

a)

chuyên gia

b)

quản lý

c)

hệ sinh thái

d)

thúc đẩy

81.

assess = evaluate

a)

đánh giá

b)

quản lý

c)

thay đổi

d)

thúc đẩy

82.

concentration

a)

tập trung

b)

kết hợp

c)

điều chỉnh

d)

tài chính

83.

independence

a)

tự lập

b)

tính cách

c)

cạnh tranh

d)

công nhận

84.

communication

a)

giao tiếp

b)

khó khăn

c)

áp lực

d)

anh em

85.

pressure

a)

áp lực

b)

kỹ năng lãnh đạo

c)

khác nhau

d)

cho phép

86.

enable

a)

cho phép

b)

nỗ lực

c)

giao tiếp

d)

thực hiện

87.

advantage = benefit

a)

ưu điểm

b)

nhược điểm

c)

tài nguyên

d)

phương pháp

88.

balance

a)

cân bằng

b)

phát triển

c)

nhận thức

d)

tập trung

89.

awareness

a)

Nhận thức

b)

rào cản

c)

bảo vệ

d)

thực tế

90.

eco-friendly

a)

thân thiện với môi trường

b)

hệ sinh thái

c)

sinh vật sống

d)

nền tảng

91.

alter = change

a)

thay đổi

b)

điều chỉnh

c)

kết hợp

d)

sản xuất

92.

Support

a)

Khuyến khích

b)

Hỗ trợ

c)

Tham gia

d)

Đánh giá

93.

Collaborate

a)

Thực hiện

b)

Tham gia

c)

Chia sẻ

d)

Hợp tác

94.

Demand = Need = Requirement

a)

Thực hiện

b)

Tham gia

c)

Chia sẻ

d)

Nhu cầu

95.

Improve

a)

Thay đổi

b)

Giảm

c)

Cải thiện

d)

Đánh giá

96.

Demanding = Challenging

a)

Thay đổi

b)

Giảm

c)

Khó khăn

d)

Đánh giá

97.

Motivation

a)

Khó khăn

b)

Động lực

c)

Thực hiện

d)

Tham vọng

98.

attention

a)

thành tựu

b)

chú ý

c)

cộng tác

d)

cạnh tranh

99.

biodiversity

a)

Hệ sinh thái

b)

lợi ích

c)

đa dạng sinh học

d)

đầu tư

100.

Preservation = Conservation

a)

Bảo tồn

b)

Tranh cãi

c)

Phá hủy

d)

Chuẩn bị

101.

Decrease = reduce

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Giữ ổn định

d)

Thay đổi

102.

Urban

a)

Thành phố

b)

Vùng quê

c)

Ngoại ô

d)

Trung tâm

103.

Crucial = essential = necessary

a)

Cần thiết

b)

Áp dụng

c)

Thích nghi

d)

Thay thế

104.

Recycle

a)

Tái chế

b)

Tái sử dụng

c)

Giảm

d)

Bền vững

105.

Competitive

a)

Cạnh tranh

b)

Áp lực

c)

Tiếp cận

d)

Thành tựu

106.

Barrier

a)

Rào cản

b)

Cơ hội

c)

Ưu điểm

d)

Nhược điểm

107.

Hands-on = practical

a)

Thực tế

b)

Tiện lợi

c)

Tự tin

d)

Thách thức

108.

Impact = influence

a)

Ảnh hưởng

b)

Thái độ

c)

Giá trị

d)

Phát triển

109.

Develop = grow = evolve = thrive

a)

Phát triển

b)

Cân bằng

c)

Theo đuổi

d)

Thúc đẩy

110.

Persue = follow

a)

Phát triển

b)

Cân bằng

c)

Theo đuổi

d)

Thúc đẩy

111.

Value

a)

Giá trị

b)

Văn hóa

c)

Truyền thống

d)

Phong tục

112.

Culture

a)

Giá trị

b)

Văn hóa

c)

Truyền thống

d)

Phong tục

113.

Require

a)

Yêu cầu

b)

Cần thiết

c)

Chia sẻ

d)

Nhận thức

114.

Resource

a)

Tài nguyên

b)

Thông tin

c)

Đầu tư

d)

Chi phí

115.

Impact

a)

Phát triển

b)

Thay đổi

c)

Ảnh hưởng

d)

Đánh giá

116.

Innovation

a)

Đổi mới

b)

Truyền thống

c)

Thử nghiệm

d)

Thành công

117.

consist = include = comprise

a)

Bao gồm

b)

Truyền thống

c)

Phân tích

d)

Thành công

118.

Strategy

a)

Kế hoạch

b)

Chiến lược

c)

Thực hiện

d)

Đánh giá

119.

Collaboration

a)

Thách thức

b)

Phát triển

c)

Độc lập

d)

Hợp tác

120.

Quality

a)

Thách thức

b)

Phát triển

c)

Độc lập

d)

Chất lượng

121.

Perspective = Opinion

a)

Thách thức

b)

Phát triển

c)

Độc lập

d)

Quan điểm

122.

personal

a)

Thách thức

b)

Phát triển

c)

Độc lập

d)

Cá nhân

123.

ability

a)

chuyên nghiệp

b)

hình thành

c)

kích thích

d)

khả năng

124.

trigger = stimulate = cause

a)

chuyên nghiệp

b)

hình thành

c)

kích thích

d)

khả năng

125.

professional

a)

chuyên nghiệp

b)

hình thành

c)

kích thích

d)

khả năng

126.

prevent

a)

ngăn chặn

b)

hình thành

c)

kích thích

d)

khả năng

127.

form = shape = establish

a)

ngăn chặn

b)

hình thành

c)

kích thích

d)

khả năng

128.

research = study

a)

tham gia

b)

bài nghiên cứu

c)

đáng kể

d)

phát hiện

129.

attend

a)

tham gia

b)

bài nghiên cứu

c)

đáng kể

d)

hạn chế

130.

remarkable = significant

a)

tham gia

b)

bài nghiên cứu

c)

đáng kể

d)

phân tích