wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 02 B2-C2

Total questions: 136

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ “quantum” có nghĩa là gì?

a)

lượng tử (thuộc về lượng tử)

b)

hiện tượng

c)

thuật toán

d)

mô hình

2.

Từ “breakthrough” có nghĩa là gì?

a)

đột phá; thành tựu lớn

b)

sự chấp nhận

c)

khả năng sinh lời

d)

nỗ lực

3.

Từ “intractable” có nghĩa là gì?

a)

khó giải quyết; khó kiểm soát

b)

toàn diện; bao quát

c)

phổ biến rộng rãi

d)

tinh vi; phức tạp

4.

Từ “revolutionize” có nghĩa là gì?

a)

cách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn

b)

tối ưu hóa

c)

ưu tiên

d)

chấp nhận

5.

Từ “unprecedented” có nghĩa là gì?

a)

chưa từng có; vô tiền khoáng hậu

b)

đương thời; hiện đại

c)

phổ biến rộng rãi

d)

toàn diện

6.

Từ “entanglement” có nghĩa là gì?

a)

vướng víu lượng tử; sự vướng mắc

b)

sự tối ưu hóa

c)

sự định cư

d)

sự chấp nhận

7.

Từ “cryogenic” có nghĩa là gì?

a)

thuộc về nhiệt độ cực thấp

b)

thuộc về vũ trụ

c)

thuộc về thiên văn học

d)

thuộc về tính toán

8.

Từ “curriculum” có nghĩa là gì?

a)

chương trình học; khóa học

b)

phương pháp luận

c)

mô hình

d)

hiện tượng

9.

Từ “appreciate” có nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao; nhận thức rõ

b)

khuếch đại

c)

đảm nhận

d)

ưu tiên

10.

Từ “interplanetary” có nghĩa là gì?

a)

giữa các hành tinh

b)

hàng không vũ trụ

c)

thuộc về vũ trụ

d)

thiên văn học

11.

Từ “propulsion” có nghĩa là gì?

a)

hệ thống đẩy; lực đẩy

b)

thuật toán

c)

phương pháp luận

d)

mô hình

12.

Từ “resilience” có nghĩa là gì?

a)

khả năng phục hồi; sức bền

b)

hiệu quả

c)

lợi nhuận

d)

nỗ lực

13.

Từ “cutting-edge” có nghĩa là gì?

a)

tiên tiến nhất; hiện đại nhất

b)

đương thời

c)

phổ biến

d)

toàn diện

14.

Từ “terraform” có nghĩa là gì?

a)

biến đổi khí hậu hành tinh để phù hợp với sự sống

b)

thuộc địa hóa

c)

tối ưu hóa

d)

dân chủ hóa

15.

Từ “consciousness” có nghĩa là gì?

a)

ý thức

b)

hiện tượng

c)

mô hình

d)

hệ hình

16.

Từ “augmentation” có nghĩa là gì?

a)

sự tăng cường; sự mở rộng

b)

sự chấp nhận

c)

sự phục hưng

d)

sự tối ưu hóa

17.

Từ “biocompatibility” có nghĩa là gì?

a)

khả năng tương thích sinh học

b)

khả năng sinh lời

c)

tính bền vững

d)

hiệu quả

18.

Từ “ethical” có nghĩa là gì?

a)

thuộc về đạo đức

b)

thuộc về tôn toán

c)

thuộc về vũ trụ

d)

thuộc về thiên văn

19.

Từ “neuroplasticity” có nghĩa là gì?

a)

tính dẻo thần kinh

b)

ý thức

c)

hiện tượng

d)

mô hình

20.

Từ “nootropic” có nghĩa là gì?

a)

thuốc tăng cường nhận thức

b)

thuật toán

c)

hệ thống đẩy

d)

mật mã học

21.

Từ “disparity” có nghĩa là gì?

a)

sự chênh lệch; sự khác biệt lớn

b)

sự tối ưu hóa

c)

sự chấp nhận

d)

sự phục hưng

22.

Từ “meritocratic” có nghĩa là gì?

a)

dựa trên tài năng; công bằng

b)

dân chủ hóa

c)

toàn diện

d)

hiện đại

23.

Từ “vertical” có nghĩa là gì?

a)

thẳng đứng

b)

tiên tiến

c)

toàn diện

d)

vũ trụ

24.

Từ “sustainability” có nghĩa là gì?

a)

tính bền vững; khả năng duy trì

b)

khả năng sinh lời

c)

hiệu quả

d)

nỗ lực

25.

Từ “automation” có nghĩa là gì?

a)

tự động hóa

b)

tối ưu hóa

c)

khuếch đại

d)

chấp nhận

26.

Từ “profitability” có nghĩa là gì?

a)

khả năng sinh lời; lợi nhuận

b)

hiệu quả

c)

sức bền

d)

tính bền vững

27.

Từ “contend” có nghĩa là gì?

a)

cho rằng; lập luận rằng

b)

đánh giá cao

c)

đảm nhận

d)

ưu tiên

28.

Từ “amplify” có nghĩa là gì?

a)

khuếch đại; làm tăng thêm

b)

cách mạng hóa

c)

tối ưu hóa

d)

dân chủ hóa

29.

Từ “democratize” có nghĩa là gì?

a)

dân chủ hóa; làm cho dễ tiếp cận

b)

tự động hóa

c)

thuộc địa hóa

d)

khuếch đại

30.

Từ “efficacy” có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả; tính hiệu nghiệm

b)

lợi nhuận

c)

sức bền

d)

nỗ lực

31.

Từ “paradigmatic” có nghĩa là gì?

a)

mang tính mẫu mực; khuôn mẫu

b)

toàn diện

c)

hiện đại

32.

“computational” nghĩa là gì?

a)

thuộc về tính toán; liên quan máy tính

b)

thuộc về vũ trụ

c)

thuộc về đạo đức

d)

thuộc về sinh học

33.

“methodology” nghĩa là gì?

a)

phương pháp luận; cách thức

b)

thuật toán

c)

mô hình

d)

hiện tượng

34.

“cryptography” nghĩa là gì?

a)

mật mã học

b)

thuật toán

c)

hệ hình

d)

mô hình

35.

“phenomenon” nghĩa là gì?

a)

hiện tượng

b)

ý thức

c)

nỗ lực

d)

mô hình

36.

“qubit” nghĩa là gì?

a)

bit lượng tử

b)

thuật toán

c)

hệ thống đẩy

d)

mô hình

37.

“simultaneously” nghĩa là gì?

a)

đồng thời; cùng lúc

b)

ngay lập tức

c)

sắp xảy ra

d)

phổ biến

38.

“exponential” nghĩa là gì?

a)

theo cấp số nhân; tăng rất nhanh

b)

toàn diện

c)

tinh vi

d)

đương thời

39.

“optimization” nghĩa là gì?

a)

sự tối ưu hóa

b)

sự chấp nhận

c)

sự phục hưng

d)

sự định cư

40.

“imminent” nghĩa là gì?

a)

sắp xảy ra; gần kề

b)

phổ biến

c)

đồng thời

d)

ngay lập tức

41.

“undertake” nghĩa là gì?

a)

đảm nhận; tiến hành

b)

ưu tiên

c)

khuếch đại

d)

đánh giá cao

42.

“algorithm” nghĩa là gì?

a)

thuật toán

b)

mô hình

c)

phương pháp luận

d)

hệ hình

43.

“decoherence” nghĩa là gì?

a)

mất tính kết hợp lượng tử

b)

vướng víu lượng tử

c)

hiện tượng

d)

ý thức

44.

“widespread” nghĩa là gì?

a)

phổ biến rộng rãi; lan rộng

b)

chưa từng có

c)

toàn diện

d)

hiện đại

45.

“adoption” nghĩa là gì?

a)

sự chấp nhận; sự áp dụng

b)

sự tối ưu hóa

c)

sự phục hưng

d)

sự định cư

46.

“astronomical” nghĩa là gì?

a)

thuộc về thiên văn học; cực lớn

b)

thuộc về vũ trụ

c)

hàng không vũ trụ

d)

giữa các hành tinh

47.

“renaissance” nghĩa là gì?

a)

sự phục hưng; thời kỳ phục hưng

b)

đột phá

c)

nỗ lực

d)

mô hình

48.

“paradigm” nghĩa là gì?

a)

mô hình; hệ hình

b)

phương pháp

c)

hiện tượng

d)

thuật toán

49.

“comprehensive” nghĩa là gì?

a)

toàn diện; bao quát

b)

tinh vi

c)

hiện đại

d)

phổ biến

50.

“cosmic” nghĩa là gì?

a)

thuộc về vũ trụ

b)

thiên văn học

c)

hàng không vũ trụ

d)

giữa các hành tinh

51.

“endeavor” nghĩa là gì?

a)

nỗ lực; cố gắng

b)

khả năng sinh lời

c)

hiệu quả

d)

sức bền

52.

“contemporary” nghĩa là gì?

a)

đương thời; hiện đại

b)

chưa từng có

c)

tiên phong

d)

toàn diện

53.

“sophisticated” nghĩa là gì?

a)

tinh vi; phức tạp

b)

toàn diện

c)

phổ biến

d)

thẳng đứng

54.

“aerospace” nghĩa là gì?

a)

hàng không vũ trụ

b)

thiên văn học

c)

vũ trụ

55.

“groundbreaking” nghĩa là gì?

a)

đột phá; tiên phong

b)

hiện đại

c)

phổ biến

d)

toàn diện

56.

“expertise” nghĩa là gì?

a)

chuyên môn; kỹ năng chuyên sâu

b)

phương pháp luận

c)

thuật toán

d)

mô hình

57.

“colonization” nghĩa là gì?

a)

sự thuộc địa hóa; sự định cư

b)

sự phục hưng

c)

sự chấp nhận

d)

sự tối ưu hóa

58.

“prioritize” nghĩa là gì?

a)

ưu tiên

b)

đảm nhận

c)

đánh giá cao

d)

khuếch đại

59.

“asteroid” nghĩa là gì?

a)

tiểu hành tinh

b)

vũ trụ

c)

thiên văn học

d)

giữa các hành tinh

60.

“instantaneously” nghĩa là gì?

a)

ngay lập tức; tức thì

b)

đồng thời

c)

sắp xảy ra

d)

phổ biến

61.

“vary” nghĩa là gì?

a)

thay đổi; biến đổi

b)

duy trì; chống đỡ

c)

sự khan hiếm

d)

sự can thiệp

62.

“dramatically” nghĩa là gì?

a)

đáng kể; kịch tính

b)

tuy nhiên; mặc dù vậy

c)

nghiêm ngặt; khắt khe

d)

hợp pháp; chính đáng

63.

“stakeholder” nghĩa là gì?

a)

các bên liên quan; cổ đông

b)

sinh vật

c)

phòng thí nghiệm

d)

năng suất; sản lượng

64.

“significance” nghĩa là gì?

a)

tầm quan trọng; ý nghĩa

b)

sự thỏa hiệp

c)

sự kích thích

d)

sự xác nhận

65.

“terrestrial” nghĩa là gì?

a)

thuộc về trái đất; trên cạn

b)

ngoài trái đất

c)

nhân tạo; giả tạo

d)

tổng hợp; nhân tạo

66.

“exclusively” nghĩa là gì?

a)

duy nhất; độc quyền

b)

đáng tiếc là

c)

một cách thuyết phục

d)

theo cấp số nhân

67.

“embedded” nghĩa là gì?

a)

gắn liền; nằm sâu

b)

triển khai; bố trí

c)

tăng cường; mở rộng

d)

điều chỉnh; quy định

68.

“telecommunication” nghĩa là gì?

a)

viễn thông

b)

cơ sở hạ tầng

c)

kỹ thuật sinh học

d)

sinh hóa

69.

“doctoral” nghĩa là gì?

a)

thuộc về tiến sĩ

b)

tự chọn; không bắt buộc

c)

hợp pháp; chính đáng

d)

tiên phong; khai phá

70.

What does “consultation” mean?

a)

sự tham vấn; buổi tư vấn

b)

sự kiểm tra

c)

sự thao túng

d)

sự tiêu thụ

71.

What does “insight” mean?

a)

sự hiểu biết sâu sắc; cái nhìn sâu sắc

b)

sự xuất hiện

c)

sự khan hiếm

d)

sự suy giảm

72.

What does “perplexed” mean?

a)

bối rối; hoang mang

b)

thù địch; khắc nghiệt

c)

vượt trội; cao cấp

d)

bền vững; có thể duy trì

73.

What does “integrate” mean?

a)

tích hợp; hợp nhất

b)

thay đổi; biến đổi

c)

điều chỉnh; quy định

d)

duy trì; chống đỡ

74.

What does “protocol” mean?

a)

giao thức; quy tắc

b)

nguyên tắc; quy tắc

c)

diễn ngôn; tranh luận

d)

chương trình học

75.

What does “stringent” mean?

a)

nghiêm ngặt; khắt khe

b)

sâu sắc; uyên thâm

c)

đáng kể; kịch tính

d)

tiên phong; khai phá

76.

What does “budgetary” mean?

a)

thuộc về ngân sách

b)

thuộc về thần kinh

c)

thuộc về sinh học

d)

thuộc về triết học

77.

What does “sustain” mean?

a)

duy trì; chống đỡ

b)

biến đổi; chuyển đổi

c)

triển khai; bố trí

d)

xem xét kỹ lưỡng

78.

What does “compromise” mean?

a)

sự thỏa hiệp; làm tổn hại

b)

sự xác nhận

c)

sự xuất hiện

d)

sự trồng trọt

79.

What does “scarcity” mean?

a)

sự khan hiếm

b)

sự suy giảm

c)

sự kích thích

d)

sự bảo tồn

80.

What does “exponentially” mean?

a)

theo cấp số nhân; tăng/giảm rất nhanh

b)

một cách thuyết phục

c)

duy nhất; độc quyền

d)

đáng tiếc là

81.

What does “nevertheless” mean?

a)

tự nhiên; mặc dù vậy

b)

theo cấp số nhân

c)

một cách rõ ràng

d)

đáng kể; kịch tính

82.

What does “ecosystem” mean?

a)

hệ sinh thái

b)

sinh vật

c)

chất dinh dưỡng

d)

quang hợp

83.

What does “philosophical” mean?

a)

thuộc về triết học; mang tính triết lý

b)

thuộc về thần kinh

c)

thuộc về ngân sách

d)

thuộc về công nghệ sinh học

84.

What does “implication” mean?

a)

hàm ý; hệ quả

b)

sự xác nhận

c)

sự kích thích

d)

sự củng cố

85.

What does “laboratory” mean?

a)

phòng thí nghiệm

b)

cơ sở hạ tầng

c)

sinh vật

d)

sinh hóa

86.

What does “interdisciplinary” mean?

a)

liên ngành

b)

tự chọn

c)

hợp pháp

d)

bền vững

87.

What does “pioneering” mean?

a)

tiên phong; khai phá

b)

nghiêm ngặt

c)

thù địch

d)

vô trùng

88.

What does “bioengineering” mean?

a)

kỹ thuật sinh học

b)

công nghệ thông tin

c)

viễn thông

d)

hạ tầng

89.

What does “synthetic” mean?

a)

tổng hợp; nhân tạo

b)

vô trùng

c)

bền vững

d)

tự nhiên

90.

What does “organism” mean?

a)

sinh vật

b)

hệ sinh thái

c)

chất dinh dưỡng

d)

năng suất

91.

What does “hostile” mean?

a)

khắc nghiệt; thù địch

b)

vượt trội

c)

hợp pháp

d)

sâu sắc

92.

What does “extraterrestrial” mean?

a)

ngoài trái đất; ngoại trái đất

b)

trên cạn

c)

nhân tạo

d)

bền vững

93.

What does “regrettably” mean?

a)

đáng tiếc là

b)

tự nhiên

c)

một cách rõ ràng

d)

theo cấp số nhân

94.

What does “evolve” mean?

a)

tiến hóa; phát triển

b)

suy giảm

c)

triển khai

d)

điều chỉnh

95.

What does “regulate” mean?

a)

điều chỉnh; quy định

b)

thay đổi

c)

tích hợp

d)

can thiệp

96.

What does “deploy” mean?

a)

triển khai; bố trí

b)

duy trì

c)

tăng cường

d)

xác nhận

97.

What does “transformative” mean?

a)

mang tính chuyển đổi lớn

b)

tự chọn

c)

vô trùng

d)

khan hiếm

98.

What does “augment” mean?

a)

tăng cường; mở rộng

b)

suy giảm

c)

thay đổi

d)

kiểm tra

99.

What does “validation” mean?

a)

sự xác nhận; chứng thực

b)

sự thao túng

c)

sự can thiệp

d)

sự củng cố

100.

What does “intervention” mean?

a)

sự can thiệp

b)

sự xác nhận

c)

sự suy giảm

d)

sự xuất hiện

101.

What does “scrutiny” mean?

a)

sự xem xét kỹ lưỡng; giám sát

b)

sự kích thích

c)

sự trồng trọt

d)

sự tiêu thụ

102.

What does “authenticity” mean?

a)

tính xác thực; sự chân thật

b)

sự công bằng

c)

sự hợp nhất

d)

sự thay đổi

103.

What does “legitimate” mean?

a)

hợp pháp; chính đáng

b)

nghiêm ngặt

c)

vượt trội

d)

tiên phong

104.

What does “decline” mean?

a)

sự suy giảm; suy thoái

b)

sự tăng cường

c)

sự xuất hiện

d)

sự củng cố

105.

What does “controversial” mean?

a)

gây tranh cãi

b)

bền vững

c)

hợp pháp

d)

vô trùng

106.

What does “profound” mean?

a)

sâu sắc; uyên thâm

b)

đáng kể

c)

nghiêm ngặt

d)

nhân tạo

107.

What does “artificial” mean?

a)

nhân tạo; giả tạo

b)

tự nhiên

c)

bền vững

d)

hợp pháp

108.

What does “disadvantaged” mean?

a)

bất lợi; có hoàn cảnh khó khăn

b)

tự nhiên

c)

bền vững

d)

hợp pháp

109.

Cụm từ “exacerbate” có nghĩa là gì?

a)

làm trầm trọng thêm

b)

giảm bớt

c)

duy trì

d)

xác nhận

110.

Cụm từ “implement” có nghĩa là gì?

a)

thi hành; thực hiện

b)

thay đổi

c)

tích hợp

d)

xem xét

111.

Cụm từ “paradigmatic breakthrough” có nghĩa là gì?

a)

bước đột phá mang tính mẫu mực/mô hình

b)

dữ liệu khoa học quan trọng

c)

hạn chế về ngân sách

d)

tiêu thụ năng lượng

112.

Cụm từ “intractable computational problems” có nghĩa là gì?

a)

các vấn đề tính toán khó giải quyết

b)

các thí nghiệm khoa học đột phá

c)

hệ sinh thái tự duy trì

d)

tiềm năng biến đổi/chuyển hóa

113.

Cụm từ “widespread technological adoption” có nghĩa là gì?

a)

việc áp dụng công nghệ rộng rãi

b)

khám phá không gian sâu

c)

bản sắc cá nhân

d)

các cân nhắc về đạo đức và an toàn

114.

Cụm từ “deep space exploration” có nghĩa là gì?

a)

khám phá không gian sâu

b)

sản xuất lương thực bền vững

c)

vai trò cơ bản/nền tảng

d)

sự xem xét kỹ lưỡng

115.

Cụm từ “groundbreaking scientific experiments” có nghĩa là gì?

a)

các thí nghiệm khoa học đột phá

b)

dữ liệu khoa học quan trọng

c)

mối lo ngại về bất bình đẳng xã hội

d)

tiêu thụ năng lượng

116.

Cụm từ “crucial scientific data” có nghĩa là gì?

a)

dữ liệu khoa học quan trọng

b)

các vấn đề tính toán khó giải quyết

c)

hệ sinh thái tự duy trì

d)

hậu quả thần kinh lâu dài

117.

Cụm từ “budgetary limitations” có nghĩa là gì?

a)

hạn chế về ngân sách

b)

tiềm năng biến đổi/chuyển hóa

c)

khám phá không gian sâu

d)

phân biệt giữa

118.

Cụm từ “philosophical implications” có nghĩa là gì?

a)

ý nghĩa/hàm ý triết học

b)

bản sắc cá nhân

c)

sản xuất lương thực bền vững

d)

thu thập/gom lại

119.

Cụm từ “personal identity” có nghĩa là gì?

a)

bản sắc cá nhân

b)

dữ liệu khoa học quan trọng

c)

vai trò cơ bản/nền tảng

d)

hiện đại nhất

120.

Cụm từ “self-sustaining ecosystems” có nghĩa là gì?

a)

hệ sinh thái tự duy trì

b)

tiêu thụ năng lượng

c)

hạn chế về ngân sách

d)

đặt ra câu hỏi về

121.

Cụm từ “transformative potential” có nghĩa là gì?

a)

tiềm năng biến đổi/chuyển hóa

b)

các thí nghiệm khoa học đột phá

c)

khám phá không gian sâu

d)

thu thập/gom lại

122.

Cụm từ “ethical and safety considerations” có nghĩa là gì?

a)

các cân nhắc về đạo đức và an toàn

b)

mối lo ngại về bất bình đẳng xã hội

c)

hậu quả thần kinh lâu dài

d)

dữ liệu khoa học quan trọng

123.

Cụm từ “sustainable food production” có nghĩa là gì?

a)

sản xuất lương thực bền vững

b)

tiêu thụ năng lượng

c)

hệ sinh thái tự duy trì

d)

phân biệt giữa

124.

Cụm từ “energy consumption” có nghĩa là gì?

a)

tiêu thụ năng lượng

b)

hạn chế về ngân sách

c)

khám phá không gian sâu

d)

bản sắc cá nhân

125.

Cụm từ “play a fundamental role” có nghĩa là gì?

a)

đóng một vai trò cơ bản/nền tảng

b)

đặt ra câu hỏi về

c)

mở rộng vượt ra ngoài

d)

thu thập/gom lại

126.

Cụm từ “neuroplasticity manipulation” có nghĩa là gì?

a)

thao túng tính dẻo của thần kinh (khả năng thay đổi của não)

b)

hậu quả thần kinh lâu dài

c)

các vấn đề tính toán khó giải quyết

d)

ý nghĩa/hàm ý triết học

127.

Cụm từ “social inequality concerns” có nghĩa là gì?

a)

mối lo ngại về bất bình đẳng xã hội

b)

các cân nhắc về đạo đức và an toàn

c)

dữ liệu khoa học quan trọng

d)

tiêu thụ năng lượng

128.

Cụm từ “long-term neurological consequences” có nghĩa là gì?

a)

hậu quả thần kinh lâu dài

b)

thao túng tính dẻo của thần kinh

c)

hệ sinh thái tự duy trì

d)

khám phá không gian sâu

129.

Cụm từ “focus on” có nghĩa là gì?

a)

tập trung vào

b)

mở rộng vượt ra ngoài

c)

vượt xa/mở rộng ra rất xa

d)

thu thập/gom lại

130.

Cụm từ “gather up” có nghĩa là gì?

a)

thu thập/gom lại

b)

tập trung vào

c)

phân biệt giữa

d)

đặt ra câu hỏi về

131.

Cụm từ “expand beyond” có nghĩa là gì?

a)

mở rộng vượt ra ngoài

b)

vượt xa/mở rộng ra rất xa

c)

đối mặt với sự xem xét kỹ lưỡng

d)

hiện đại nhất

132.

Cụm từ “extend far beyond” có nghĩa là gì?

a)

vượt xa/mở rộng ra rất xa

b)

mở rộng vượt ra ngoài

c)

tập trung vào

d)

phân biệt giữa

133.

Cụm từ “cutting-edge” có nghĩa là gì?

a)

tiên tiến nhất, hiện đại nhất

b)

dữ liệu khoa học quan trọng

c)

hạn chế về ngân sách

d)

tiêu thụ năng lượng

134.

Cụm từ “face scrutiny” có nghĩa là gì?

a)

đối mặt với sự xem xét kỹ lưỡng/kiểm tra gắt gao

b)

đặt ra câu hỏi về

c)

phân biệt giữa

d)

thu thập/gom lại

135.

Cụm từ “distinguish between” có nghĩa là gì?

a)

phân biệt giữa

b)

tập trung vào

c)

mở rộng vượt ra ngoài

d)

vượt xa/mở rộng ra rất xa

136.

Cụm từ “raise questions about” có nghĩa là gì?

a)

đặt ra câu hỏi về

b)

đối mặt với sự xem xét kỹ lưỡng

c)

thu thập/gom lại

d)

tập trung vào