Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ắc Quy: Lý Thuyết Cơ Bản và Hư Hỏng

Total questions: 152

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Ắc quy ô tô phổ biến thuộc loại điện hóa nào?

a)

Ắc quy lithium–polymer dân dụng

b)

Ắc quy niken–cadimi cổ điển

c)

Ắc quy chì–axit truyền thống

d)

Ắc quy natri–lưu huỳnh công nghiệp

2.

Thành phần chính của một ắc quy ô tô gồm các bộ phận nào?

a)

Bình chứa khí, van an toàn, ống dẫn, đồng hồ áp

b)

Vỏ nhựa, lõi đồng, dầu cách điện, cuộn dây

c)

Vỏ bình, bản cực, chất điện phân, ngăn cell

d)

Khung thép, nam châm, mạch in, cảm biến nhiệt

3.

Vật liệu điển hình của bản cực dương trong ắc quy chì–axit là gì?

a)

Thép hợp kim mạ kẽm

b)

Chì dioxide PbO2 xốp

c)

Đồng tinh khiết Cu

d)

Nhôm anod hóa Al2O3

4.

Bản cực âm của ắc quy chì–axit thường làm từ vật liệu nào?

a)

Kẽm phủ niken Zn–Ni

b)

Than chì Graphite

c)

Hợp kim đồng–thiếc Cu–Sn

d)

Chì xốp Pb

5.

Điện áp danh định của ắc quy khởi động ô tô tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

6 volt gồm ba cell

b)

18 volt gồm chín cell

c)

24 volt gồm mười hai cell

d)

12 volt gồm sáu cell

6.

Dấu hiệu nhận biết cực dương của ắc quy là gì?

a)

Màu vàng và cọc dài hơn

b)

Màu đen và cọc dày hơn

c)

Màu xanh và cọc nhỏ hơn

d)

Màu đỏ và cọc lớn hơn

7.

Số ngăn cell thường gặp ở ắc quy khởi động ô tô là?

a)

Một hoặc tám ngăn

b)

Sáu hoặc ba ngăn

c)

Hai hoặc bốn ngăn

d)

Năm hoặc bảy ngăn

8.

Những tình huống nào dễ gây hư hỏng ắc quy?

a)

Dòng nạp thấp, cực mát, dung dịch tinh khiết

b)

Điện áp ổn định, bảo dưỡng đều, môi trường sạch

c)

Sạc ngắt quãng, nhiệt thấp, dây mới

d)

Xả sâu, quá nạp, rung mạnh

9.

Chỉ số nhanh để kiểm tra trạng thái ắc quy không tải là gì?

a)

Dòng nạp cực đại tức thời

b)

Nhiệt độ vỏ bình trung bình

c)

Điện áp không tải ổn định

d)

Mức dung dịch đo bằng thước

10.

Điện áp cực dương vượt 14.4V khi xe chạy thường báo hiệu điều gì?

a)

Bộ điều chỉnh điện áp hỏng

b)

Ắc quy quá lạnh vào mùa đông

c)

Máy phát đang ngắt tải

d)

Dây mass tiếp xúc hoàn hảo

11.

Tấm cực mòn gây hệ quả nào cho ắc quy khởi động?

a)

Tăng mức nước và tự nạp

b)

Giảm dung lượng và khó đề

c)

Tăng điện áp và dễ nổ

d)

Giảm nội trở và nóng máy

12.

Một ưu điểm lớn của pin Li‑ion so với ắc quy chì–axit là gì?

a)

Điện áp thấp, nội trở rất lớn

b)

Rất nặng, sạc chậm nhưng bền nhiệt

c)

Khối lượng nhẹ, mật độ năng lượng cao

d)

Dễ tái chế, dung dịch axit đậm đặc

13.

Điện áp không tải chỉ 11.5V thường cho biết điều gì về ắc quy?

a)

Ắc quy đang quá nạp mạnh

b)

Ắc quy khỏe và đầy năng lượng

c)

Ắc quy gần hết điện cần sạc

d)

Ắc quy mới lắp đầy đủ

14.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ bền của ắc quy theo thời gian?

a)

Độ ẩm kho, bùn đất, mùi

b)

Nhiệt độ, chế độ nạp, độ rung

c)

Độ cao địa hình, hướng gió, mưa

d)

Ánh sáng, màu sơn, nhãn hiệu

15.

Sulfation tác động lên ắc quy theo cơ chế nào?

a)

H2SO4 bốc hơi làm cell tăng nội trở

b)

Nước tinh khiết tạo bọt cải thiện lưu trữ

c)

PbO2 tăng nhanh khiến điện áp tăng vọt

d)

PbSO4 bám cực làm giảm khả năng nạp

16.

Nguyên nhân phổ biến dẫn tới ắc quy quá nhiệt là gì?

a)

Sạc nhẹ và nhiệt thấp

b)

Xả ít và điện áp ổn

c)

Rung động nhẹ và thông gió

d)

Quá nạp hoặc chập nội bộ

17.

Những yếu tố làm giảm tuổi thọ ắc quy khởi động là gì?

a)

Điện áp ổn, bảo dưỡng định kỳ

b)

Môi trường mát, rung thấp

c)

Xả sâu, nạp thiếu, nhiệt độ cao

d)

Sạc tối ưu, chạy đường dài

18.

Điện áp giữa các ô lệch lớn gợi ý điều gì trong ắc quy?

a)

Một cell bị sulfat hóa hoặc chập

b)

Máy phát nạp chuẩn và đều

c)

Ắc quy mới và hoạt động mạnh

d)

Dung dịch điện phân quá loãng

19.

Ngoài bộ điều áp, yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng sạc của ắc quy?

a)

Màu cọc, kiểu vỏ, nhãn mác

b)

Độ dài dây, số ghế, loại dầu

c)

Loại lốp, góc đặt, chiều rộng

d)

Nội trở, nhiệt độ, chất lượng bản cực

20.

Xe không nạp đủ cho ắc quy thường do nguyên nhân nào?

a)

Ắc quy mới và quá đầy điện

b)

Máy phát yếu hoặc dây bị oxy hóa

c)

Bản cực dương vừa thay mới

d)

Điện trở tải tăng đồng đều

21.

Bước kiểm tra đầu tiên khi nghi ngờ ắc quy bị sulfat hóa là gì?

a)

Giảm tải hệ thống thông qua cầu chì

b)

Rửa vỏ bình bằng nước xà phòng

c)

Thay toàn bộ dây điện ngay lập tức

d)

Đo điện áp không tải và tỷ trọng

22.

Khi cực âm bị phủ chì xốp không đều, hiện tượng nào có thể xảy ra?

a)

Tự sạc liên tục trong kho

b)

Chịu nhiệt cao hơn bình thường

c)

Điện áp định mức tăng bất thường

d)

Dòng khởi động suy giảm đáng kể

23.

Dấu hiệu nhận biết ắc quy mất nước điện phân là gì?

a)

Điện áp cao, tiếng kêu, mát

b)

Màu dung dịch chuyển xanh dương

c)

Cọc nở rộng và đổi sang vàng

d)

Nhiệt tăng, mùi axit, khó nạp

24.

Ưu điểm nổi bật nhất của ắc quy lithium-ion khi dùng cho xe điện là gì?

a)

Khối lượng nhẹ, mật độ năng lượng cao

b)

Giá rẻ, dòng khởi động lớn

c)

Chịu quá sạc rất tốt

d)

Hoạt động tốt ở nhiệt độ cực thấp

25.

Ắc quy không cần bảo dưỡng thường được gọi là gì?

a)

Ắc quy AGM hở khí

b)

Ắc quy NiCd có van

c)

Ắc quy axit mở nắp

d)

Ắc quy kín khí MF

26.

Cấu tạo cơ bản của ắc quy chì-axit gồm bộ phận nào sau đây?

a)

Ống chân không, điện môi rắn

b)

Màng polymer, cực than chì

c)

Vỏ, cực LiFePO4, chất điện môi

d)

Vỏ, bản cực Pb/PbO2, H2SO4 pha loãng

27.

Chức năng chính của chất điện phân trong ắc quy chì-axit là gì?

a)

Chống rung cho toàn bộ bình

b)

Tản nhiệt cho bản cực

c)

Cố định cơ học bản cực

d)

Dẫn ion để tạo phản ứng điện hóa

28.

Chất điện phân trong ắc quy chì-axit là dung dịch nào?

a)

KOH đậm đặc

b)

NH4Cl loãng

c)

NaCl bão hòa

d)

H2SO4 pha loãng

29.

Cực dương của ắc quy chì-axit chủ yếu được làm từ chất nào?

a)

Hợp kim NiCd

b)

PbO2 (chì điôxít)

c)

PbSO4 bền vững

d)

Pb kim loại tinh khiết

30.

Hiện tượng nào xảy ra khi ắc quy chì-axit bị xả quá mức?

a)

Tự phục hồi hoàn toàn

b)

Sulfation và giảm dung lượng

c)

Tăng điện áp hở mạch

d)

Nhiệt độ giảm đột ngột

31.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong danh mục cần kiểm tra khi lắp ắc quy mới?

a)

Màu sơn vỏ bình

b)

Dung lượng Ah và dòng CCA

c)

Kích thước và loại cọc

d)

Ngày sản xuất và điện áp ban đầu

32.

Loại ắc quy được sử dụng phổ biến trên xe điện hiện đại là gì?

a)

NiMH cổ điển

b)

Lithium-ion

c)

Chì-axit ướt

d)

NiCd kín khí

33.

Ắc quy lithium-ion thường được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Màu sắc và nhãn hiệu

b)

Dung tích vỏ bình ngoài

c)

Hóa học điện cực như NMC, LFP

d)

Số lượng cell vật lý

34.

Khác biệt chính giữa chì-axit và lithium-ion là gì?

a)

Chì-axit ổn định nhiệt tốt hơn nhiều

b)

Li-ion rẻ hơn và dòng khởi động thấp

c)

Chì-axit nhẹ hơn và không dùng axit

d)

Li-ion nhẹ hơn, bền hơn, dung lượng cao

35.

Nguyên nhân chính làm ắc quy chì-axit hỏng sớm là gì?

a)

Xả sâu, quá nạp, rung, nhiệt độ cao

b)

Giữ đầy liên tục ở 15 V

c)

Bảo quản ở 0% độ ẩm

d)

Sạc quá chậm, điện áp hở cao

36.

Sulfation trong ắc quy chì-axit được mô tả đúng nhất là gì?

a)

PbO2 chuyển thành Pb kim loại tinh

b)

H2SO4 bốc hơi tạo bọt khí bền

c)

PbSO4 bám cứng lên bản cực giảm nạp

d)

Nước điện phân đóng băng nhẹ

37.

Vì sao ắc quy không đủ năng lượng sau thời gian sử dụng?

a)

Do thay đổi màu vỏ bình

b)

Vì dùng sạc xung PWM

c)

Sulfation, nội trở cao, nạp thiếu

d)

Do điện áp định mức quá cao

38.

Hậu quả của việc sạc không đầy đối với ắc quy chì-axit là gì?

a)

Tự cân bằng cell hoàn toàn

b)

Giảm dung lượng, sulfation nhẹ, giảm tuổi thọ

c)

Tăng nhanh điện áp nạp danh định

d)

Làm mát bản cực liên tục

39.

Phương pháp nào phù hợp để kiểm tra tình trạng ắc quy chì-axit?

a)

Đo điện trở đất của khung xe

b)

Lắc mạnh để nghe tiếng sóng

c)

Quan sát màu dung dịch bằng mắt

d)

Đo điện áp, đo tỷ trọng, thử tải

40.

Đặc điểm nổi bật của ắc quy chì-axit so với các loại khác là gì?

a)

Khối lượng riêng rất thấp

b)

Giá rẻ và dòng khởi động lớn

c)

Không cần sạc bảo dưỡng định kỳ

d)

Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt

41.

Tính tái chế của ắc quy chì-axit được mô tả thế nào?

a)

Có thể tái chế với tỷ lệ rất cao

b)

Khó tái chế do hợp chất hiếm

c)

Chỉ tái chế được phần vỏ nhựa

d)

Không được phép tái chế

42.

Trong bảo dưỡng, vì sao nội trở cao gây vấn đề cho ắc quy?

a)

Làm tăng tỷ trọng điện phân

b)

Giúp hạn chế dòng xả có hại

c)

Tăng điện áp nạp danh định ổn định

d)

Làm sụt áp lớn khi tải và nóng lên

43.

Nguyên lý cơ bản tạo điện của máy phát điện ô tô dựa trên hiện tượng nào?

a)

Cảm ứng điện từ theo Faraday

b)

Hiệu ứng quang điện của bán dẫn

c)

Phân rã hạt nhân trong cuộn dây

d)

Hiện tượng áp điện của tinh thể

44.

Khi rotor quay, vì sao cuộn dây stator sinh ra điện AC?

a)

Ma sát rotor làm nóng cuộn dây

b)

Dòng điện ắc quy đi qua stator

c)

Điện trở cuộn dây thay đổi liên tục

d)

Từ trường quay cắt cuộn dây stator

45.

Làm thế nào để sử dụng điện từ stator cho hệ thống 12V DC trên xe?

a)

Chỉnh lưu bằng bộ diode cầu

b)

Giảm áp bằng biến áp xung

c)

Ghép song song ba pha stator

d)

Tăng tần số bằng inverter

46.

Chức năng chính của bộ điều chỉnh điện áp (tiết chế) trong máy phát là gì?

a)

Giữ điện áp ra ổn định khoảng 14V

b)

Giảm nhiệt độ rotor xuống thấp

c)

Đảo chiều quay của rotor tự động

d)

Tăng dòng nạp lên tối đa luôn

47.

Vì sao điện áp đầu ra tăng khi tốc độ rotor tăng, nếu không có điều chỉnh?

a)

Diode dẫn sớm hơn ở tốc độ cao

b)

Suất điện động cảm ứng tăng theo tốc độ

c)

Điện trở dây quấn giảm theo tốc độ

d)

Độ tự cảm giảm khi quay nhanh

48.

Dạng sóng điện áp sinh ra ở stator thường có dạng gì trước chỉnh lưu?

a)

Hình sin ba pha biến thiên theo thời gian

b)

Xung vuông một pha tần số cố định

c)

DC tuyến tính không gợn sóng

d)

Xung răng cưa biên độ giảm dần

49.

Thành phần nào tạo ra từ trường quay để cắt qua cuộn dây stator?

a)

Ắc quy chì–axit

b)

Rotor được kích từ

c)

Vỏ máy bằng nhôm

d)

Bộ chỉnh lưu diode

50.

Yêu cầu quan trọng để rotor hoạt động tốt là gì?

a)

Khối lượng thật nhẹ tối đa

b)

Tạo từ trường mạnh và ổn định

c)

Có ma sát lớn với bạc đạn

d)

Không cần chịu nhiệt cao

51.

Bước kiểm tra đầu tiên khi nghi ngờ máy phát không nạp là gì?

a)

Thay dây curoa mới ngay lập tức

b)

Đo điện trở từng diode ngoài xe

c)

Tháo rotor ra kiểm tra cơ khí

d)

Đo điện áp sạc tại cực ắc quy khi nổ máy

52.

Điện áp sạc đo được cao bất thường (>15V). Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Tiết chế hỏng gây nạp quá mức

b)

Stator đứt một pha gây yếu tải

c)

Ắc quy dung lượng nhỏ bất thường

d)

Dây mass quá tốt làm tăng áp

53.

Đèn báo nạp sáng trong khi máy đang chạy. Nguyên nhân KHÔNG hợp lý là gì?

a)

Không nạp hoặc nạp yếu kéo dài

b)

Dây curoa trượt làm tụt áp

c)

Tiết chế hỏng gây báo lỗi

d)

Bơm nhiên liệu hỏng bất chợt

54.

Điện áp đầu ra đo được 16V. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Bộ điều chỉnh điện áp hỏng

b)

Đèn báo nạp cháy bóng dây tóc

c)

Chổi than quá dài bất thường

d)

Vành trượt bị oxy hóa nhẹ

55.

Hiện tượng máy phát hoạt động không ổn định, điện áp dao động. Nguyên nhân nào sau đây phù hợp?

a)

Bugi đánh lửa lệch nhiệt trị

b)

Tiết chế lỗi hoặc diode bán dẫn hỏng

c)

Kim phun rò xăng vào cổ hút

d)

Lọc gió tắc làm giàu hỗn hợp

56.

Đo điện áp sạc tại cực ắc quy khi nổ máy thường nằm trong khoảng nào?

a)

Khoảng 13.8–14.5V là bình thường

b)

Khoảng 10.5–11.0V là chuẩn

c)

Khoảng 16.5–18.0V là an toàn

d)

Khoảng 6.0–8.0V là tiêu chuẩn

57.

Vì sao stator không tạo trực tiếp dòng DC?

a)

Suất điện động cảm ứng biến thiên theo thời gian

b)

Rotor luôn tạo dòng DC ổn định sẵn

c)

Diode trong máy phát sinh ra AC

d)

Ắc quy không cho phép dòng DC

58.

Bộ chỉnh lưu diode có nhiệm vụ chính nào dưới đây?

a)

Ổn định tốc độ quay động cơ

b)

Giảm ma sát của bạc đạn rotor

c)

Tạo từ trường kích từ cho rotor

d)

Biến dòng AC ba pha thành DC

59.

Khi dây curoa trượt, dấu hiệu điện áp sạc có thể là gì?

a)

Điện áp dao động quanh 24V

b)

Điện áp giữ 14V hoàn toàn ổn định

c)

Điện áp tăng đến 18V ngay lập tức

d)

Điện áp giảm, đèn báo nạp có thể sáng

60.

Một trong các bước kiểm tra để tìm nguyên nhân hỏng bao gồm gì?

a)

Xả bớt dung dịch điện phân

b)

Điều chỉnh khe hở bugi

c)

Kiểm tra chổi than và vành trượt

d)

Thay đổi tỉ số nén động cơ

61.

Điện áp quá cao có thể gây hậu quả nào cho ắc quy?

a)

Sôi điện phân dẫn hỏng ắc quy

b)

Đông đặc dung dịch nhanh hơn

c)

Tự xả về mức an toàn 12V

d)

Tăng dung lượng lưu trữ lâu dài

62.

Nếu dưới 13V khi nổ máy, kết luận hợp lý là gì?

a)

Ắc quy đang tự hồi áp bình thường

b)

Không nạp hoặc nạp yếu, cần kiểm tra

c)

Tiết chế giữ áp ổn định đúng chuẩn

d)

Hệ thống đang quá nạp nghiêm trọng

63.

Bộ phận nào tạo ra từ trường trong máy phát điện ô tô?

a)

Rotor cuộn kích từ tạo từ trường

b)

Stator ba pha tạo từ trường

c)

Vỏ máy phát tạo từ trường

d)

Diode chỉnh lưu tạo từ trường

64.

Bộ phận nào chuyển đổi dòng AC sang DC trong hệ thống nạp?

a)

Chổi than thực hiện

b)

Bộ điều chỉnh điện áp thực hiện

c)

Quạt gió thực hiện

d)

Diode chỉnh lưu thực hiện

65.

Bộ phận nào duy trì điện áp đầu ra ổn định?

a)

Chổi than giữ ổn định

b)

ECU động cơ giữ ổn định

c)

Stator ba pha giữ ổn định

d)

Bộ điều chỉnh điện áp giữ ổn định

66.

Chức năng chính của chổi than trong máy phát là gì?

a)

Làm mát cuộn dây rotor

b)

Cố định trục máy phát

c)

Truyền dòng kích từ vào rotor

d)

Chỉnh lưu dòng từ stator

67.

Bộ phận nào dễ mài mòn và cần thay định kỳ?

a)

Diode chỉnh lưu cần thay định kỳ

b)

Chổi than cần thay định kỳ

c)

Stator cần thay định kỳ

d)

Vòng bi trước cần thay định kỳ

68.

Khi cuộn stator bị cháy, có hiện tượng nào khả dĩ?

a)

Rotor quay ngược chiều

b)

Quạt gió ngừng hoạt động

c)

Điện áp tăng vượt 20V

d)

Mất pha gây không nạp

69.

Vật liệu cấu tạo rotor thường là gì?

a)

Nhôm đúc nguyên khối

b)

Silicon tinh khiết đơn tinh thể

c)

Carbon ép lớp composite

d)

Thép kỹ thuật điện ghép lá

70.

Tiết chế thay đổi điện áp bằng cách nào?

a)

Điều khiển dòng kích từ vào rotor

b)

Thay đổi số pha của stator

c)

Tăng tốc độ cơ khí của trục

d)

Đổi chiều quay của rotor

71.

Phạm vi điện áp hoạt động tiêu chuẩn của máy phát là bao nhiêu?

a)

15.5–17.0V tiêu chuẩn

b)

13.5–14.5V tiêu chuẩn

c)

12.0–12.6V tiêu chuẩn

d)

10.0–11.5V tiêu chuẩn

72.

Nếu bộ điều chỉnh điện áp hỏng, có thể dẫn đến điều gì?

a)

Điện áp quá cao hoặc quá thấp

b)

Không ảnh hưởng đến điện áp

c)

Chỉ tăng hiệu suất cơ khí

d)

Chỉ thay đổi tốc độ quay

73.

Tại sao cuộn dây stator phải được cách điện kỹ?

a)

Ngăn ngắn mạch giữa các vòng dây

b)

Tăng mô-men cản của rotor

c)

Hạ nhiệt độ làm việc của quạt

d)

Giảm tiếng ồn cơ học phát sinh

74.

Vì sao cần bộ chỉnh lưu trong máy phát ô tô?

a)

ECU chỉ nhận tín hiệu AC ổn định

b)

Ắc quy tạo AC nên cần đổi sang DC

c)

Rotor tạo DC nhưng hệ thống dùng AC

d)

Stator tạo AC nhưng hệ thống dùng DC

75.

Bộ phận nào giúp bảo vệ máy phát khỏi quá nhiệt?

a)

Diode chỉnh lưu lớn

b)

Chổi than và vòng trượt

c)

Vỏ nhôm tản nhiệt

d)

Quạt gió và cảm biến nhiệt

76.

Điện áp đầu ra quá cao có thể gây hậu quả nào?

a)

Chỉ tăng độ sáng đèn nhẹ

b)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

c)

Giảm tuổi thọ vòng bi cơ khí

d)

Sôi ắc quy, cháy bóng, hỏng ECU

77.

Vì sao máy phát phải duy trì điện áp 13.5–14.5V?

a)

Để giảm ma sát vòng bi

b)

Để tăng công suất quạt gió

c)

Đây là mức nạp chuẩn cho ắc quy

d)

Để ECU nhận tín hiệu PWM

78.

Nhiệm vụ chính của máy phát trên ô tô là gì?

a)

Tạo chân không cho phanh trợ lực

b)

Bơm dầu bôi trơn cho hộp số

c)

Điều khiển góc đánh lửa động cơ

d)

Cung cấp điện và nạp lại ắc quy

79.

Nhiệm vụ của bộ chỉnh lưu trong máy phát điện là gì?

a)

Lọc nhiễu tín hiệu của ECU

b)

Tạo từ trường mạnh trong rotor

c)

Giữ tốc độ quay ổn định trục

d)

Chuyển AC stator thành DC nạp

80.

Máy phát điện trên ô tô chủ yếu dùng loại nào?

a)

Máy phát xoay chiều 3 pha dùng diode

b)

Máy phát một chiều dùng chổi than

c)

Máy phát xoay chiều 1 pha dùng ECU

d)

Máy phát đồng bộ DC không chỉnh lưu

81.

Chức năng của bộ điều chỉnh điện áp là gì?

a)

Giữ điện áp nạp ổn định 13.5–14.5V

b)

Tăng tốc độ động cơ khi tải cao

c)

Giảm nhiệt độ của dầu máy phát

d)

Điều khiển bơm nước làm mát

82.

Nếu điện áp nạp thiếu do tiết chế hỏng, hệ quả nào có thể xảy ra?

a)

Tăng nhiệt quạt gió tản nhiệt

b)

Giảm ma sát vòng bi trục

c)

Đèn sáng hơn mức tiêu chuẩn

d)

Ắc quy yếu, xe dễ chết máy

83.

Chức năng chính của motor khởi động trên ô tô là gì?

a)

Điều khiển phun nhiên liệu khi khởi động

b)

Tăng điện áp nạp cho ắc quy khi đề máy

c)

Ổn áp nguồn cấp cho ECU khi nổ máy

d)

Biến điện năng thành mô-men quay bánh đà

84.

Khi xoay chìa về vị trí START, bước nào xảy ra đầu tiên trong trình tự khởi động?

a)

Bugi đánh lửa trước khi đề

b)

Motor quay kéo bánh đà quay

c)

Bộ sưởi buồng đốt làm nóng trước

d)

Solenoid hút và đẩy bánh răng Bendix

85.

Vai trò của solenoid trong hệ thống khởi động là gì?

a)

Tạo tia lửa cho bugi đánh lửa

b)

Giảm ma sát của ly hợp chính

c)

Ổn định điện áp 12V đầu ra

d)

Đóng mạch dòng lớn cấp cho motor

86.

Bendix kết hợp với cơ cấu nào để tránh kéo ngược motor khi động cơ đã nổ?

a)

Van hồi dầu bơm nhớt

b)

Bánh răng trục khuỷu hai tầng

c)

Ly hợp một chiều overrunning clutch

d)

Puly tăng đưa căng dây đai

87.

Khi động cơ tự chạy nhanh hơn motor đề, điều gì xảy ra ở ly hợp một chiều?

a)

Ly hợp tăng mô-men ra

b)

Ly hợp khóa cứng hai chiều

c)

Ly hợp chuyển sang trượt mãi

d)

Ly hợp tách, ngắt truyền động

88.

Lý do cần hệ thống bảo vệ quá nhiệt cho bộ khởi động là gì?

a)

Dầu bôi trơn dễ bốc cháy khi đề

b)

Nhiệt do bugi sinh ra quá cao

c)

Điện áp ắc quy luôn vượt 24V

d)

Dòng tiêu thụ rất lớn 200–400A

89.

Nếu giữ đề quá lâu, hậu quả nào xảy ra?

a)

Cải thiện công suất máy phát ngay

b)

Tăng điện áp ắc quy và sạc nhanh

c)

Làm mát nhanh chổi than và cổ góp

d)

Nóng cuộn dây motor và cháy solenoid

90.

Để bảo đảm dòng điện đủ mạnh cho motor đề, mạch khởi động cần nối trực tiếp với đâu?

a)

Cực ra của máy phát qua cầu chì

b)

Cọc dương ắc quy B+ qua cáp lớn

c)

Mát khung xe qua dây nhỏ

d)

Hộp ECU qua rơ-le phụ

91.

Mục tiêu chính của cơ chế bảo vệ quá nhiệt là gì?

a)

Giữ solenoid luôn hút mạnh lâu

b)

Duy trì sạc cho ắc quy khi đề

c)

Tăng tốc độ quay bánh đà liên tục

d)

Tránh cháy motor và giảm nguy cơ chập

92.

Nhận định nào đúng về dòng tiêu thụ của motor khởi động?

a)

Rất lớn, yêu cầu cáp to tiếp xúc tốt

b)

Rất nhỏ, có thể dùng dây điều khiển

c)

Biến thiên nhẹ, không cần mass tốt

d)

Trung bình, tương tự quạt két nước

93.

Chức năng chính của máy khởi động điện trên ô tô là gì?

a)

Biến điện năng ắc quy thành cơ năng quay

b)

Tăng điện áp ắc quy lên mức ổn định

c)

Giảm ma sát trong trục khuỷu động cơ

d)

Điều khiển đánh lửa buồng đốt

94.

Bộ phận nào giúp ngắt kết nối khi động cơ đã bắt đầu nổ để motor không bị quay ngược?

a)

Ly hợp một chiều Bendix

b)

Commutator cổ góp

c)

Chổi than graphite

d)

Solenoid điều khiển

95.

Để bảo trì máy khởi động điện, cần kiểm tra bộ phận nào quan trọng nhất?

a)

Chổi than và cổ góp

b)

Kim phun và ECU

c)

Bugi và lọc gió

d)

Ống xả và gioăng

96.

Trong trường hợp nào máy khởi động có thể không hoạt động dù đã vặn chìa khóa?

a)

Ắc quy yếu hoặc chết

b)

Nhiên liệu quá nhiều

c)

Bugi đánh lửa mạnh

d)

Lốp xe thiếu hơi

97.

Chức năng của bộ ly hợp trong máy khởi động điện là gì?

a)

Làm mát cuộn dây stator

b)

Truyền lực từ motor sang bánh đà

c)

Giảm điện áp cấp cho solenoid

d)

Ổn định tốc độ quay cổ góp

98.

Yếu tố nào có thể gây ra sự cố khi sử dụng máy khởi động điện?

a)

Dây cáp lỏng hoặc oxy hóa

b)

Áp suất lốp cao bất thường

c)

Hệ thống ABS can thiệp mạnh

d)

Nhiệt độ nước làm mát thấp

99.

Tỷ số truyền giữa bánh răng máy khởi động và bánh đà thường nằm trong khoảng nào?

a)

Khoảng 2:1 đến 4:1

b)

Khoảng 1:30 đến 1:50

c)

Khoảng 1:2 đến 1:4

d)

Khoảng 1:10 đến 1:20

100.

Loại máy khởi động nào sử dụng nam châm vĩnh cửu?

a)

Integrated starter generator

b)

Permanent magnet starter

c)

Direct drive starter

d)

Gear reduction starter

101.

Bộ phận trong máy khởi động tạo ra chuyển động quay từ năng lượng điện là gì?

a)

Solenoid kích hoạt

b)

Motor khởi động DC

c)

Vành răng bánh đà

d)

Bendix overrunning

102.

Bộ phận nào nối máy khởi động với động cơ để truyền động cơ học?

a)

Solenoid với cuộn hút

b)

Cổ góp với chổi than

c)

Dây mass nối thân máy

d)

Bánh răng Bendix ăn khớp với vành răng

103.

Cấu tạo chính của máy khởi động gồm những phần nào sau đây?

a)

Motor DC, solenoid, Bendix

b)

Thùng nhiên liệu, bơm xăng

c)

Bộ chế hòa khí, lọc gió

d)

Turbocharger, intercooler

104.

Khi mạch điện không được bảo trì thường xuyên, vấn đề nào có thể xảy ra?

a)

Giảm ma sát xi lanh

b)

Tăng công suất phát điện

c)

Tiếp xúc kém ở mass hoặc cọc

d)

Ổn định điện áp ECU

105.

Dấu hiệu nào cho thấy solenoid có thể bị lỗi?

a)

Không kéo, không đóng mạch

b)

Đèn pha sáng hơn bình thường

c)

Phát tia lửa bugi mạnh

d)

Nhiệt độ nước tăng nhanh

106.

Vai trò của chổi than trong máy khởi động là gì?

a)

Giảm tỷ số truyền động

b)

Điều chỉnh góc đánh lửa

c)

Tăng mô men bánh đà

d)

Truyền dòng vào cổ góp

107.

Commutator (cổ góp) đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Đổi chiều dòng trong rotor

b)

Giảm tiếng ồn khởi động

c)

Tản nhiệt cho stator

d)

Bôi trơn bánh răng

108.

Bendix drive có nhiệm vụ gì trong máy khởi động?

a)

Ăn khớp với vành răng bánh đà

b)

Cấp điện cho cuộn hút solenoid

c)

Ổn định điện áp ắc quy

d)

Giám sát tốc độ động cơ

109.

Khi ắc quy yếu, hiện tượng khởi động phổ biến là gì?

a)

Motor quay yếu hoặc không quay

b)

Động cơ tự tăng tốc mạnh

c)

Đèn báo dầu sáng liên tục

d)

Quạt két nước chạy nhanh

110.

Một nguyên nhân khiến bánh răng Bendix kẹt là gì?

a)

Tỷ lệ hòa khí quá giàu

b)

Cảm biến lambda lỗi nhẹ

c)

Áp suất phanh thủy lực thấp

d)

Bôi trơn kém và mòn răng

111.

Biện pháp kiểm tra nhanh khi máy đề chậm là gì?

a)

Kiểm tra dây mass và cọc ắc quy

b)

Xả nước làm mát hệ thống

c)

Vệ sinh lọc gió tức thì

d)

Thay toàn bộ động cơ chính

112.

Loại máy khởi động nào tích hợp với hệ thống dừng–khởi động hiện đại?

a)

Direct drive cổ điển

b)

ISG Integrated Starter Generator

c)

Gear reduction truyền thống

d)

Permanent magnet rời rạc

113.

Bộ phận nào cung cấp năng lượng điện cho máy khởi động?

a)

Máy phát qua dây điều khiển nhỏ

b)

Rơ-le nhiệt qua cầu chì phụ

c)

Ắc quy qua cáp nguồn lớn B+

d)

Solenoid qua mạch điều khiển START

114.

Bộ phận nào ngắt kết nối giữa máy khởi động và động cơ sau khi động cơ đã nổ?

a)

Ly hợp một chiều overrunning clutch

b)

Bộ truyền bánh răng hành tinh

c)

Bộ căng dây đai tự động

d)

Cảm biến vị trí trục khuỷu

115.

Máy khởi động điện trên ô tô thường sử dụng loại rotor nào?

a)

Rotor nam châm vĩnh cửu

b)

Rotor lồng sóc ba pha

c)

Rotor từ trường biến thiên

d)

Rotor dây quấn armature rotor

116.

Bộ phận nào giúp máy khởi động không bị quá tải khi khởi động động cơ?

a)

Cảm biến nhiệt độ dầu máy

b)

Ly hợp một chiều hạn chế sốc tải

c)

Van điều áp đường nhiên liệu

d)

Cầu chì dòng nhỏ chống cháy

117.

Trong máy khởi động, bộ phận nào giúp chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng?

a)

Bánh răng Bendix dẫn hướng

b)

Motor điện DC tạo mô-men xoắn

c)

Cảm biến tốc độ trục khuỷu

d)

Rơ-le ngắt dòng bảo vệ

118.

Bộ truyền động trong máy khởi động có chức năng chính là gì?

a)

Truyền mô-men từ motor tới bánh đà

b)

Giảm điện áp vào solenoid

c)

Ổn định nhiệt độ cuộn dây

d)

Bôi trơn cổ góp và chổi than

119.

Công tắc từ solenoid trong máy khởi động thực hiện tác vụ nào đầu tiên?

a)

Phát tia lửa ở bugi đánh lửa

b)

Đo điện áp ắc quy tức thời

c)

Kích hoạt quạt làm mát motor

d)

Đẩy bánh răng Bendix ăn khớp

120.

Vì sao máy khởi động cần có bộ ly hợp khởi động?

a)

Bảo vệ motor không quay quá tốc độ

b)

Tăng điện áp cấp cho cuộn dây

c)

Giảm ma sát trong ổ trục trơn

d)

Ổn định tín hiệu điều khiển START

121.

Khi được cấp điện lớn từ ắc quy, rotor sẽ hoạt động thế nào?

a)

Quay tốc độ cao tạo moment lớn

b)

Di chuyển tịnh tiến đẩy Bendix

c)

Nóng lên gây cháy cầu chì

d)

Rung nhẹ rồi dừng hoàn toàn

122.

Máy khởi động điện thường có bộ phận nào bảo vệ khỏi quá tải?

a)

Ly hợp một chiều và rơ-le ngắt

b)

Van xả áp và lọc nhiên liệu

c)

Cảm biến O2 và ECU động cơ

d)

Bộ giảm chấn và ống góp xả

123.

Việc đầu tiên cần làm khi máy khởi động không hoạt động là gì?

a)

Lập trình lại ECU động cơ

b)

Kiểm tra điện áp ắc quy và cọc bình

c)

Tháo hộp số kiểm tra bánh đà

d)

Thay mới motor khởi động ngay

124.

Máy khởi động quay nhưng không thể quay động cơ. Nguyên nhân khả dĩ nào sau đây?

a)

Lọc gió bẩn gây cản trở

b)

Bugi đánh lửa bị ướt nước

c)

Bơm nhiên liệu áp suất thấp

d)

Bendix không ăn khớp với bánh đà

125.

Bộ phận nào cần kiểm tra thường xuyên để bảo dưỡng máy khởi động điện?

a)

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát

b)

Ống xả và bộ xúc tác khí thải

c)

Chổi than và cổ góp commutator

d)

Thanh giằng treo động cơ

126.

Một triệu chứng cho thấy máy khởi động bị hỏng là gì?

a)

Động cơ ga lên tự động

b)

Bơm nhiên liệu kêu rất to

c)

Đèn pha sáng mạnh bất thường

d)

Đề yếu, không quay, chỉ nghe tiếng tạch

127.

Khi phát hiện bộ truyền động bị mòn, biện pháp hợp lý là gì?

a)

Thay Bendix hoặc ly hợp một chiều

b)

Bơm thêm dầu vào buồng đốt

c)

Tăng áp suất lốp cao hơn

d)

Thay cảm biến nhiệt độ khí nạp

128.

Nếu máy khởi động không quay khi vặn chìa khóa, nên kiểm tra gì trước?

a)

Bugi, kim phun, cảm biến knock

b)

Lọc gió, bướm ga, van EGR

c)

Ắc quy, cọc bình, solenoid, dây START

d)

Dầu máy, két nước, ống tản nhiệt

129.

Vì sao cần kiểm tra độ tiếp xúc của các chổi than?

a)

Tiếp xúc kém làm điện không vào rotor

b)

Để ECU nhận tín hiệu tốc độ đúng

c)

Giảm rung động ở khung động cơ

d)

Ngăn bụi lọt vào cổ hút khí

130.

Trong chuỗi hoạt động, bước nào làm đóng mạch dòng lớn cấp điện cho motor quay?

a)

Solenoid đóng tiếp điểm công suất

b)

Rơ-le nhiệt hạ điện trở mạch

c)

Cảm biến tốc độ gửi xung tín hiệu

d)

ECU mở kim phun nhiên liệu

131.

Nguyên nhân nào gây tiếng tạch của solenoid nhưng motor không kéo được bánh đà?

a)

Bugi nhiệt không đủ đốt

b)

Van PCV kẹt mở liên tục

c)

Ắc quy mới sạc đầy quá áp

d)

Bộ truyền động Bendix bị mòn

132.

Chức năng chính của hệ thống đánh lửa trong động cơ xăng là gì?

a)

Giảm ma sát giữa các pít-tông

b)

Điều khiển phun nhiên liệu chính xác

c)

Tăng áp suất buồng đốt liên tục

d)

Tạo tia lửa đúng lúc để đốt hỗn hợp

133.

Bộ chia điện (distributor) có nhiệm vụ gì trong hệ thống truyền thống?

a)

Làm mát cuộn dây đánh lửa bằng dầu

b)

Ổn định tốc độ không tải của động cơ

c)

Đo lưu lượng gió nạp vào động cơ

d)

Phân phối điện cao áp tới từng bugi

134.

Điểm khác biệt cơ bản giữa đánh lửa truyền thống và đánh lửa điện tử là gì?

a)

Điện tử không cần cuộn dây đánh lửa riêng

b)

Điện tử dùng ECU điều khiển thời điểm và năng lượng

c)

Truyền thống dùng nhiều bugi hơn mỗi xy lanh

d)

Truyền thống không có bất kỳ cảm biến nào

135.

Ưu điểm nào sau đây thuộc về hệ thống đánh lửa điện tử?

a)

Thời điểm đánh lửa tối ưu theo tải và tốc độ

b)

Năng lượng tia lửa kém ổn định theo vòng tua

c)

Phụ thuộc mạnh vào mòn tiếp điểm cơ khí

d)

Khó tích hợp với phun nhiên liệu điện tử

136.

ECU trong hệ thống đánh lửa điện tử đảm nhiệm vai trò nào?

a)

Chỉ điều khiển bơm nước làm mát

b)

Giảm tiếng ồn cơ khí của xích cam

c)

Chỉ cấp điện trực tiếp cho bugi

d)

Tính toán thời điểm và góc đánh lửa

137.

Cảm biến vị trí trục khuỷu (CKP) cung cấp thông tin gì cho ECU?

a)

Tỷ lệ không khí nhiên liệu trong buồng đốt

b)

Tốc độ và góc quay trục khuỷu theo thời gian

c)

Áp suất dầu bôi trơn trong các bạc trục

d)

Nhiệt độ khí thải tại cổ góp xả

138.

Tại sao tín hiệu CKP là bắt buộc để khởi động đánh lửa?

a)

Để mở van hằng nhiệt đúng thời điểm

b)

Để xác định điểm tham chiếu TDC của xy lanh

c)

Để giảm rung động của trục khuỷu cơ học

d)

Để tính toán lượng nhiên liệu bay hơi

139.

Cấu hình Coil-on-Plug (COP) khác bộ chia điện như thế nào?

a)

Mỗi bugi có một cuộn riêng, không cần dây cao áp dài.

b)

Cần thêm tiếp điểm cơ khí để phân phối điện.

c)

Một cuộn duy nhất cấp cho tất cả bugi qua rô-to.

d)

Cuộn đặt xa bugi để tản nhiệt tốt hơn.

140.

Lợi ích chính của COP đối với hiệu suất đánh lửa là gì?

a)

Tạo ra tia lửa yếu để bảo vệ bugi

b)

Tăng điện trở dây cao áp để chống nhiễu

c)

Giảm yêu cầu đồng bộ với ECU hoàn toàn

d)

Giảm thất thoát điện áp và nâng cao năng lượng tia lửa

141.

Trong hệ thống truyền thống, nguyên nhân nào làm thời điểm đánh lửa kém ổn định theo thời gian?

a)

Màu sắc bugi thay đổi theo nhiệt

b)

Tốc độ gió bên ngoài khoang động cơ

c)

Sự dao động nhỏ của áp suất lốp xe

d)

Mòn tiếp điểm cơ khí và khe hở thay đổi

142.

ECU điều chỉnh góc đánh lửa sớm dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Độ mòn lốp xe và áp suất phanh

b)

Dung tích bình nhiên liệu còn lại

c)

Màu sơn nắp máy và nhiệt độ môi trường

d)

Tốc độ động cơ và tải động cơ

143.

Tình huống nào minh họa đúng việc tối ưu hóa đánh lửa bằng điện tử?

a)

Tăng góc sớm khi vòng tua cao để hoàn tất cháy

b)

Giữ góc đánh lửa cố định ở mọi chế độ hoạt động

c)

Giảm năng lượng tia lửa khi tăng tải để tiết kiệm

d)

Trì hoãn đánh lửa khi nhiệt độ nước làm mát thấp

144.

Nếu tín hiệu CKP bị mất trong khi máy đang chạy, hiện tượng nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Động cơ tắt do ECU ngừng kích đánh lửa

b)

Áp suất lốp giảm và xe lệch hướng ngay

c)

Nhiệt độ dầu tăng mà công suất không đổi

d)

Hệ thống phun chuyển sang phun liên tục

145.

Vì sao hệ thống điện tử cho phép kiểm soát phát thải tốt hơn?

a)

Đánh lửa chính xác giúp cháy hoàn toàn hơn

b)

Tăng độ nén cơ học của xy lanh

c)

Thay đổi tỷ số truyền hộp số tự động

d)

Giảm tốc độ bơm nước làm mát động cơ

146.

Trong bảo dưỡng, ưu tiên kiểm tra gì ở hệ thống COP khi động cơ misfire ngẫu nhiên?

a)

Nguồn cấp và tín hiệu điều khiển từng cuộn

b)

Độ rơ bàn đạp ly hợp và phanh tay

c)

Mức dầu máy và màu nước làm mát

d)

Áp suất lốp và độ chụm bánh trước

147.

Điều gì xảy ra khi ắc quy bị xả sâu quá mức?

a)

Giảm tuổi thọ ắc quy

b)

Tăng điện áp đầu ra

c)

Giảm dung lượng nạp

d)

Không ảnh hưởng gì

148.

Nguyên nhân nào dẫn đến việc máy phát không nạp điện cho ắc quy?

a)

Chổi than còn mới

b)

Điện áp đầu ra ổn định

c)

Ắc quy đã đầy điện

d)

Cuộn dây stator bị hỏng

149.

Chức năng của bộ điều chỉnh điện áp trong máy phát là gì?

a)

Giảm điện áp khi quá tải

b)

Tăng điện áp khi cần thiết

c)

Giữ điện áp ổn định trong khoảng cho phép

d)

Ngắt kết nối khi có sự cố

150.

Điều gì có thể xảy ra nếu ắc quy không được bảo trì định kỳ?

a)

Không ảnh hưởng gì đến động cơ

b)

Chỉ cần sạc lại là đủ

c)

Giảm hiệu suất khởi động

d)

Tuổi thọ ắc quy sẽ tăng lên

151.

Nguyên nhân nào có thể khiến máy phát điện ô tô không hoạt động?

a)

Điện áp đầu ra ổn định

b)

Chổi than bị mòn

c)

Ắc quy đã đầy điện

d)

Cuộn dây stator bị hỏng

152.

Chức năng của bộ điều chỉnh điện áp trong hệ thống nạp là gì?

a)

Ngăn chặn hiện tượng sulfation

b)

Đảm bảo điện áp đầu ra ổn định

c)

Giảm nhiệt độ của ắc quy

d)

Tăng cường dòng điện cho động cơ