Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Dinh dưỡng ở động vật

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình dinh dưỡng ở động vật gồm mấy giai đoạn chính?

a)

Sáu giai đoạn cơ bản

b)

Ba giai đoạn cơ bản

c)

Năm giai đoạn cơ bản

d)

Bốn giai đoạn cơ bản

2.

Giai đoạn nào chuyển chất dinh dưỡng từ ống tiêu hóa vào máu hoặc bạch huyết?

a)

Thải chất cặn bã

b)

Đồng hóa

c)

Hấp thụ

d)

Tiêu hóa

3.

Động vật nào thuộc kiểu lọc thức ăn?

a)

Tôm và sao biển

b)

Muỗi và bọ xít

c)

Chó và người

d)

Giun đất và mối

4.

Tiêu hóa nội bào khác tiêu hóa ngoại bào ở điểm nào?

a)

Chỉ ở động vật có ống tiêu hóa

b)

Diễn ra trong tế bào

c)

Diễn ra ngoài cơ thể

d)

Không dùng enzim

5.

Trong ống tiêu hóa, tiêu hóa cơ học chủ yếu gồm hoạt động nào?

a)

Nhai và nhào trộn

b)

Hấp thụ glucose

c)

Tiết enzim protease

d)

Tiết axit mạnh

6.

Chế độ ăn cân bằng cần chú ý điều gì để đảm bảo đủ năng lượng và chất dinh dưỡng?

a)

Chỉ ăn một nhóm thực phẩm

b)

Tăng tối đa chất béo bão hòa

c)

Phối hợp đa dạng các nhóm thực phẩm

d)

Loại bỏ hoàn toàn carbohydrate

7.

Vì sao trẻ em và phụ nữ mang thai cần chế độ ăn theo lứa tuổi riêng?

a)

Không liên quan đến phát triển cơ thể

b)

Do khả năng tiêu hóa yếu hơn người lớn

c)

Mọi lứa tuổi có nhu cầu giống nhau

d)

Nhu cầu năng lượng và dưỡng chất khác nhau

8.

Quá trình dinh dưỡng ở động vật gồm mấy giai đoạn chính?

a)

Sáu giai đoạn đầy đủ

b)

Ba giai đoạn cơ bản

c)

Bốn giai đoạn liên tiếp

d)

Năm giai đoạn chuẩn

9.

Giai đoạn nào mô tả việc đưa chất dinh dưỡng từ ống tiêu hóa vào máu hoặc bạch huyết?

a)

Tiêu hóa

b)

Lấy thức ăn

c)

Đồng hóa

d)

Hấp thụ

10.

Phân biệt đúng về tiêu hóa nội bào so với tiêu hóa ngoại bào là gì?

a)

Diễn ra trong ống tiêu hóa dài

b)

Diễn ra ở khoang miệng và dạ dày

c)

Diễn ra bên trong tế bào, thực bào

d)

Diễn ra ngoài tế bào, có enzyme

11.

Kiểu lấy thức ăn nào phù hợp với muỗi và bọ xít?

a)

Nuốt toàn bộ con mồi

b)

Ăn thức ăn rắn bằng nhai

c)

Hút thức ăn dạng lỏng

d)

Lọc thức ăn từ nước

12.

Tác dụng chính của tiêu hóa cơ học là gì?

a)

Biến protein thành axit amin

b)

Phân giải tinh bột thành đường

c)

Trung hòa môi trường axit

d)

Nghiền nát tăng diện tiếp xúc

13.

Trong tiêu hóa hóa học, enzyme giúp chuyển hóa chủ yếu theo hướng nào?

a)

Chất béo thành tế bào mới

b)

Nước thành khoáng chất

c)

Protein thành axit amin đơn

d)

Đường thành tinh bột phức

14.

Phát biểu nào đúng về đồng hóa trong dinh dưỡng động vật?

a)

Đào thải chất không tiêu hóa

b)

Xây dựng cơ thể từ chất hấp thụ

c)

Phân giải thức ăn thành đơn phân

d)

Đưa thức ăn vào khoang miệng

15.

Ví dụ nào đúng cho kiểu lọc thức ăn?

a)

Chim mổ nuốt hạt to

b)

Sao biển lọc mùn bã hữu cơ

c)

Muỗi hút máu người

d)

Chó nhai xương cứng

16.

Để đảm bảo đủ chất dinh dưỡng cho người trưởng thành, nguyên tắc nào là phù hợp nhất?

a)

Chỉ ăn nhóm protein nhiều

b)

Tăng một nhóm, giảm các nhóm khác

c)

Đa dạng bốn nhóm thực phẩm

d)

Loại bỏ hoàn toàn chất béo

17.

Trong quá trình hô hấp ở người và thú, giai đoạn nào diễn ra sự khuếch tán O2 từ phế nang vào máu và CO2 từ máu vào phế nang?

a)

Trao đổi khí ở mô

b)

Trao đổi khí ở phổi

c)

Thông khí ở phổi

d)

Vận chuyển khí trong máu

18.

Vai trò chính của O2 trong hô hấp tế bào ở động vật là gì?

a)

Chất mang năng lượng ATP

b)

Chất nhận electron cuối chuỗi

c)

Chất xúc tác phân giải lipid

d)

Nguồn tạo CO2 ở phổi

19.

Hình thức trao đổi khí nào phù hợp với cơ thể có da ẩm, mỏng, nhiều mao mạch như giun đất?

a)

Qua da cơ thể

b)

Qua hệ thống phổi

c)

Qua mang có phiến mỏng

d)

Qua ống khí phân nhánh

20.

Côn trùng trao đổi khí hiệu quả nhờ đặc điểm nào của hệ ống khí?

a)

Ống khí thẳng, ít nhánh

b)

Ống khí phân nhánh sâu

c)

Ống khí đầy dịch mô

d)

Ống khí nối trực tiếp với máu

21.

Ở cá xương, vì sao trao đổi khí với nước rất hiệu quả?

a)

Phổi có nhiều phế nang

b)

Dòng chảy đồng chiều ở mang

c)

Cơ hoành co giãn mạnh

d)

Trao đổi ngược chiều ở mang

22.

Chọn phát biểu đúng về mối liên quan giữa các giai đoạn hô hấp ở người.

a)

Các giai đoạn độc lập hoàn toàn

b)

Vận chuyển khí không ảnh hưởng tế bào

c)

Chuỗi tác động liên tục lẫn nhau

d)

Thông khí quyết định trao đổi mô

23.

Ở mô cơ hoạt động mạnh, sự thay đổi nào sau đây làm tăng khuếch tán O2 từ máu vào mô?

a)

Giảm nhiệt độ mô

b)

Giảm tạo CO2 ở mô

c)

Tăng tiêu thụ O2 ở mô

d)

Giảm nhu cầu ATP ở mô

24.

Khói thuốc lá ảnh hưởng đến hô hấp và sức khỏe người như thế nào?

a)

Tăng khả năng khuếch tán O2

b)

Tăng đàn hồi phế nang

c)

Giảm chức năng trao đổi khí

d)

Giảm tạo chất nhầy phế quản

25.

Biện pháp nào giúp phòng tránh bệnh đường dẫn khí và phổi thường gặp?

a)

Hạn chế uống nước sạch

b)

Giảm vận động hằng ngày

c)

Đeo khẩu trang khi ô nhiễm

d)

Hít sâu khói thuốc

26.

Giai đoạn nào mô tả quá trình không khí ra vào phổi nhờ cơ hô hấp?

a)

Vận chuyển khí

b)

Trao đổi khí ở mô

c)

Hô hấp tế bào

d)

Thông khí ở phổi

27.

Trong trao đổi khí ở phổi, oxy di chuyển như thế nào?

a)

Từ mô vào dịch mô

b)

Từ phế nang vào máu

c)

Từ phổi vào cơ hô hấp

d)

Từ máu vào tế bào

28.

Vai trò chính của CO2 trong cơ thể liên quan đến hô hấp là gì?

a)

Sản phẩm cuối hô hấp tế bào

b)

Chất nhận điện tử đầu

c)

Chất dự trữ năng lượng

d)

Hormone điều hòa nhịp

29.

Giai đoạn nào đưa O2 đến mô và CO2 từ mô về phổi?

a)

Vận chuyển khí

b)

Trao đổi khí ở phổi

c)

Thông khí ở phổi

d)

Hô hấp tế bào

30.

Hô hấp tế bào tạo ra sản phẩm năng lượng chủ yếu nào?

a)

Nước bốc hơi qua da

b)

CO2 tích lũy trong máu

c)

ATP từ phân giải glucose

d)

O2 tạo ở ti thể

31.

Động vật nào trao đổi khí trực tiếp qua toàn bộ bề mặt cơ thể mỏng và ẩm?

a)

Bò sát và thú

b)

Côn trùng trưởng thành

c)

Thủy tức và giun dẹt

d)

Cá và thân mềm

32.

Đặc điểm nào giúp mang cá trao đổi khí hiệu quả?

a)

Ống khí phân nhánh thô

b)

Phế nang đàn hồi mạnh

c)

Lớp kitin dày cứng

d)

Diện tích lớn nhiều mao mạch

33.

Ở bò sát, chim, thú, cấu trúc nào là nơi trao đổi khí?

a)

Ống khí tiếp xúc tế bào

b)

Da có tuyến nhầy

c)

Phổi có nhiều phế nang

d)

Mang đối lưu chéo

34.

Hệ thống ống khí của côn trùng hiệu quả vì lý do nào sau đây?

a)

Ống khí dẫn O2 trực tiếp tới tế bào

b)

Mang tạo dòng chảy ngược chiều

c)

Phổi có nhu mô đàn hồi lớn

d)

Máu giàu hemoglobin vận chuyển O2

35.

Trao đổi khí ở mô diễn ra như thế nào?

a)

O2 khuếch tán vào tế bào, CO2 ra máu

b)

O2 vào phế nang, CO2 vào máu

c)

CO2 vào tế bào, O2 ra mô

d)

O2 vận chuyển ngược về phổi

36.

Hệ tuần hoàn có chức năng chính nào trong cơ thể động vật?

a)

Vận chuyển máu và chất dinh dưỡng

b)

Tăng nhiệt độ cơ thể liên tục

c)

Sản xuất hormone tại mọi cơ quan

d)

Lưu trữ năng lượng dài hạn

37.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ tuần hoàn hở và kín là gì?

a)

Áp lực máu luôn không đổi

b)

Máu có tiếp xúc trực tiếp với mô

c)

Tim có bốn ngăn riêng biệt

d)

Có hai vòng tuần hoàn song song

38.

Hệ tuần hoàn đơn khác hệ tuần hoàn kép ở đặc điểm nào?

a)

Có phổi và phế nang phát triển

b)

Máu đi qua tim một lần mỗi chu trình

c)

Tốc độ máu không phụ thuộc tim

d)

Có tĩnh mạch chủ đôi song song

39.

Thành phần chính của tim tham gia co bóp để bơm máu là gì?

a)

Màng ngoài tim dày đặc

b)

Cơ tim và van tim phối hợp

c)

Mô mỡ bao quanh tim

d)

Dây thần kinh giao cảm

40.

Vì sao huyết áp giảm dần từ động mạch đến tĩnh mạch?

a)

Ma sát và phân nhánh hệ mạch tăng

b)

Sự co cơ tim mạnh hơn

c)

Tăng độ nhớt máu ở đầu mạch

d)

Giảm số lượng mao mạch hoạt động

41.

Yếu tố nào quyết định vận tốc máu thấp ở mao mạch?

a)

Van mạch đóng thường xuyên

b)

Độ dài mạch ngắn nhất

c)

Áp lực tim tăng đột ngột

d)

Diện tích tiết diện tổng lớn

42.

Trao đổi chất ở mao mạch diễn ra chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Hấp thụ bởi hồng cầu

b)

Thẩm thấu qua van tim

c)

Vận chuyển tích cực toàn phần

d)

Khuếch tán và lọc áp lực

43.

Luyện tập thể dục thường xuyên mang lại lợi ích nào cho hệ tuần hoàn?

a)

Giảm đàn hồi thành mạch

b)

Giảm số lượng mao mạch

c)

Tăng huyết áp cơ bản lâu dài

d)

Tăng hiệu quả bơm của tim

44.

Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu tạo hệ mạch trong hệ tuần hoàn ở động vật?

a)

Mao mạch và bạch huyết

b)

Động mạch, tĩnh mạch, mao mạch

c)

Chỉ tĩnh mạch lớn

d)

Tim, phổi, gan

e)

Chỉ động mạch và tĩnh mạch

45.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Điều khiển cử động cơ xương

b)

Dự trữ năng lượng dài hạn

c)

Phân giải thức ăn trong ruột non

d)

Tạo xung thần kinh toàn cơ thể

e)

Vận chuyển O2, dinh dưỡng, hormone

46.

Hệ tuần hoàn hở có đường đi máu nào đúng nhất?

a)

Tim → mao mạch → cơ quan → tĩnh mạch → tim

b)

Tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim

c)

Tim → mao mạch → xoang → tĩnh mạch → tim

d)

Tim → động mạch → xoang cơ thể → máu trộn dịch mô → tĩnh mạch → tim

e)

Tim → tĩnh mạch → động mạch → xoang → tim

47.

Đặc điểm nổi bật của hệ tuần hoàn hở là gì?

a)

Có tim bơm hai vòng tuần hoàn

b)

Máu luôn trong lòng mạch kín

c)

Áp lực cao, tốc độ nhanh, hiệu quả cao

d)

Máu giàu O2 không trộn lẫn

e)

Áp lực thấp, tốc độ chậm, điều hòa kém

48.

Đại diện điển hình của hệ tuần hoàn kín là nhóm nào?

a)

Sứa và hải quỳ

b)

Giun đốt và động vật có xương sống

c)

Côn trùng như bọ cánh cứng

d)

Thân mềm không có tim

e)

Giáp xác như tôm, cua

49.

Vì sao hệ tuần hoàn kín tiến hóa hơn hệ tuần hoàn hở?

a)

Máu chảy nhanh, áp lực cao, phân phối hiệu quả

b)

Tim có ít ngăn giúp tiết kiệm năng lượng

c)

Máu trộn với dịch mô làm trao đổi tốt hơn

d)

Có ít mạch nên ít tiêu tốn vật chất

e)

Không cần tim để duy trì dòng máu

50.

Trong hệ tuần hoàn đơn ở cá, máu đi theo lộ trình nào?

a)

Tim → mang → cơ thể → phổi → tim

b)

Tim → động mạch chủ → cơ thể → phổi → tim

c)

Tim → cơ thể → mang → tim → cơ thể

d)

Tim → phổi → tim → cơ thể → tim

e)

Tim → mang → lấy O2 → cơ thể → về tim

51.

Đặc điểm của hệ tuần hoàn đơn khiến áp lực máu ở động mạch thấp là vì lý do nào?

a)

Máu chỉ qua tim một lần mỗi vòng

b)

Mao mạch mang quá dày đặc

c)

Tim có bốn ngăn làm giảm áp

d)

Máu giàu O2 và nghèo O2 trộn lẫn

e)

Có hai vòng tuần hoàn nối tiếp

52.

Hệ tuần hoàn kép ở thú có bao nhiêu vòng tuần hoàn?

a)

Một vòng nhỏ trong phổi

b)

Hai vòng chỉ trong tim

c)

Ba vòng gồm phổi, gan, thận

d)

Hai vòng: phổi và cơ thể

e)

Một vòng duy nhất

53.

Lợi ích sinh lý của hệ tuần hoàn kép là gì?

a)

Tách biệt máu giàu và nghèo O2, trao đổi hiệu quả

b)

Giảm số mao mạch cần thiết

c)

Giảm áp lực trong động mạch chủ

d)

Trộn máu giúp điều hòa nhiệt tốt hơn

e)

Loại bỏ nhu cầu về tĩnh mạch

54.

Tim của thú có cấu tạo thế nào?

a)

Nhiều xoang không có vách ngăn

b)

Bốn ngăn: hai tâm nhĩ và hai tâm thất

c)

Năm ngăn: ba nhĩ hai thất

d)

Ba ngăn: hai nhĩ một thất

e)

Hai ngăn: một nhĩ một thất

55.

Thứ tự các pha trong chu kỳ tim đúng là gì?

a)

Chỉ có pha nhĩ co rồi nghỉ

b)

Pha thất co → pha nhĩ co → nghỉ dài

c)

Pha nhĩ co → pha thất co → nghỉ chung

d)

Nghỉ chung → nhĩ co → thất co liên tục

e)

Nhĩ co đồng thời với thất co