NEW
Font size
WorksheetsMarketing
Total questions: 71
Worksheet time: 1hrs 5mins
Theo quan điểm marketing hiện đại, khách hàng không đơn thuần mua một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể, mà thực chất họ mua:
Thương hiệu của sản phẩm
Giá trị, lợi ích và sự hài lòng mà sản phẩm mang lại
Tính năng kỹ thuật của sản phẩm
Mẫu mã bên ngoài của sản phẩm
Theo quan điểm của marketing, giá trị tiêu dùng của một sản phẩm là:
Mức độ hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phẩm
Chi phí mà người tiêu dùng phải bỏ ra để có sản phẩm
Lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm
Sự đánh giá của người tiêu dùng về khả năng sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của họ
Quan điểm marketing đạo đức – xã hội yêu cầu doanh nghiệp phải hài hòa lợi ích của:
Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư
Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chính phủ
Người tiêu dùng, cổ đông và nhân viên
Doanh nghiệp, khách hàng và xã hội
Theo quan điểm marketing, điểm khác biệt cơ bản giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn là:
Nhu cầu tự nhiên thay đổi theo xu hướng thời trang, còn mong muốn thì ổn định
Nhu cầu tự nhiên do xã hội tạo ra, còn mong muốn do sinh lý quyết định
Nhu cầu tự nhiên mang tính bẩm sinh, còn mong muốn chịu ảnh hưởng của văn hoá và xã hội
Phát biểu nào dưới đây đúng nhất về mối quan hệ giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn?
Nhu cầu tự nhiên là cách thể hiện cụ thể của mong muốn
Mong muốn là nguồn gốc sinh ra nhu cầu tự nhiên
Mong muốn là hình thức cụ thể hóa nhu cầu tự nhiên trong từng bối cảnh xã hội
Hai khái niệm này hoàn toàn độc lập, không liên quan
Vai trò chính của Marketing trong doanh nghiệp là gì?
Là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, định hướng hoạt động theo nhu cầu khách hàng
Là công cụ quảng bá hình ảnh thương hiệu đến khách hàng trong ngắn hạn
Là hệ thống quản lý nhân sự để đảm bảo nguồn lực cho sản xuất kinh doanh
Là bộ phận chuyên nghiên cứu tài chính và tối ưu chi phí sản xuất
Để một cuộc trao đổi có thể diễn ra theo quan điểm marketing, điều kiện nào sau đây cần được đáp ứng?
Doanh nghiệp cần đưa ra chính sách khuyến mãi hấp dẫn để kích thích việc mua hàng
Mỗi bên phải có thứ có giá trị với bên kia và sẵn sàng chuyển giao cho nhau
Hai bên cần có hợp đồng pháp lý ràng buộc chặt chẽ và minh bạch
Người mua cần phải thanh toán toàn bộ giá trị sản phẩm trước khi giao hàng
Công ty ABC nhận thấy doanh số giảm mặc dù sản phẩm có chất lượng tốt. Bộ phận Marketing của doanh nghiệp cần làm gì trước tiên?
Tăng cường ngân sách quảng cáo để thu hút khách hàng tiềm năng
Mở rộng quy mô phân phối mà không thay đổi chiến lược marketing hiện tại
Phân tích lại nhu cầu và hành vi mua hàng của khách hàng mục tiêu
Cắt giảm chi phí sản xuất nhằm hạ giá thành sản phẩm bán ra
Một công ty may mặc muốn mở rộng sang thị trường miền Trung nhưng chưa hiểu rõ khách hàng địa phương. Bộ phận Marketing nên làm gì?
Giảm giá bán sản phẩm để nhanh chóng thâm nhập được vào thị trường miền Trung
Mở hệ thống các cửa hàng để tận dụng cơ hội kinh doanh theo mùa vụ
Tiến hành nghiên cứu thị trường miền Trung để hiểu rõ nhu cầu và sở thích tiêu dùng
Tăng sản lượng sản xuất và mở rộng mạng lưới phân phối ngay lập tức
Một hãng thời trang sử dụng chất liệu tái chế, đồng góp lợi nhuận cho quỹ bảo vệ môi trường, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của khách hàng. Hãng này thể hiện quan điểm nào?
Quan điểm tập trung vào bán hàng và quảng bá thương hiệu
Quan điểm Marketing đạo đức – xã hội
Quan điểm Marketing hiện đại – định hướng khách hàng
Quan điểm tập trung vào sản phẩm chất lượng cao
Một người có nhu cầu ăn trưa nhưng chọn vào nhà hàng Kichi-Kichi thay vì quán cơm bình dân. Theo lý thuyết marketing, lựa chọn này thể hiện điều gì?
Nhu cầu tự nhiên cơ bản của con người nhằm duy trì sự tồn tại thể chất
Nhu cầu xã hội nhằm thể hiện địa vị và phong cách tiêu dùng hiện đại
Nhu cầu có khả năng thanh toán phụ thuộc vào thu nhập và ngân sách chi tiêu
Mong muốn cụ thể của khách hàng trong việc thỏa mãn nhu cầu tự nhiên về ăn uống
Một người tiêu dùng ở Hà Nội muốn duy trì sức khỏe, thích uống nước ép trái cây nguyên chất và sẵn sàng trả 45000 đ cho một cốc nước ép tại cửa hàng The Juice Bar. Theo quan điểm marketing, hành vi mua hàng này thể hiện rõ nhất điều gì?
Mong muốn, vì người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm nước ép trái cây thay cho nước lọc
Nhu cầu tự nhiên, vì việc uống nước là nhu cầu cơ bản để duy trì sự sống
Nhu cầu có khả năng thanh toán, vì người tiêu dùng đã chuyển mong muốn thành hành động mua thực tế
Nhu cầu xã hội, vì việc chọn cửa hàng nước ép thể hiện phong cách sống lành mạnh
Mục tiêu chính của việc thực hiện marketing mục tiêu trong doanh nghiệp là gì?
Hướng mọi hoạt động marketing vào việc quảng bá thương hiệu rộng rãi nhất có thể
Tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng có nhu cầu và giá trị cao nhất đối với doanh nghiệp
Đảm bảo sản phẩm của doanh nghiệp có thể phục vụ được toàn bộ khách hàng trên thị trường
Mở rộng thị phần nhanh chóng thông qua việc bán sản phẩm đại trà với giá thấp
Trong marketing mục tiêu, định vị sản phẩm được hiểu là gì?
Là việc xác định vị trí và hình ảnh của sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh
Là việc lựa chọn vị trí địa lý thích hợp để phân phối và bán sản phẩm ra thị trường
Là hoạt động quảng cáo để sản phẩm được khách hàng biết đến rộng rãi hơn
Là quá trình định giá sản phẩm dựa trên mức chi phí sản xuất và lợi nhuận kỳ vọng
Đoạn thị trường được hiểu là gì?
Một nhóm khách hàng được chọn ngẫu nhiên trong quá trình khảo sát thị trường
Một nhóm khách hàng có điểm tương tự nhau đối với cùng một hoặc một tập hợp các kích thước marketing
Một nhóm doanh nghiệp hoạt động cùng lĩnh vực sản xuất và phân phối
Một nhóm người mua hàng có cùng độ tuổi và thu nhập ổn định
Một chiến lược định vị thị trường hiệu quả cần đảm bảo tiêu chí nào dưới đây?
Tập trung mô phỏng thông điệp quảng bá của đối thủ cạnh tranh lớn
Dựa hoàn toàn trên mức giá thấp và chính sách giảm giá thường xuyên
Rõ ràng, nhất quán và dễ hiểu đối với nhóm khách hàng mục tiêu
Linh hoạt, đa dạng và dễ điều chỉnh trong từng giai đoạn kinh doanh
Hành vi mua của tổ chức được hiểu là gì?
Quá trình các tổ chức tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp nhằm mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc phi lợi nhuận
Những hành động mang tính tự phát của khách hàng khi gặp sản phẩm trên thị trường
Quá trình tổ chức tiến hành nghiên cứu nhu cầu khách hàng và phát triển sản phẩm mới để bán ra thị trường
Toàn bộ hoạt động lựa chọn, mua, sử dụng và xử lý sau mua sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu
“Hộp đen của người tiêu dùng” trong mô hình hành vi mua biểu hiện điều gì?
Những hoạt động xúc tiến của doanh nghiệp ảnh hưởng đến nhận thức khách hàng
Các yếu tố môi trường kinh tế, xã hội và văn hóa bên ngoài người tiêu dùng
Danh mục hàng hóa và dịch vụ doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng mục tiêu
Quá trình tâm lý và ra quyết định của người tiêu dùng chịu tác động bởi kích thích
Sự khác biệt cơ bản giữa marketing đa dạng hóa sản phẩm và marketing mục tiêu là gì?
Marketing đa dạng hóa sản phẩm chú trọng vào quảng bá hình ảnh thương hiệu hơn là nhu cầu của khách hàng
Marketing đa dạng hóa sản phẩm chỉ tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong khi marketing mục tiêu phục vụ một hoặc vài phân khúc thị trường cụ thể
Marketing mục tiêu hướng đến toàn bộ khách hàng trên thị trường thay vì tập trung vào một phân khúc cụ thể
Marketing đa dạng hóa sản phẩm chỉ tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong khi marketing mục tiêu tập trung vào nghiên cứu và phục vụ một hoặc vài phân khúc cụ thể
Một đoạn thị trường được coi là hấp dẫn để doanh nghiệp lựa chọn làm thị trường mục tiêu khi nào?
Khi đoạn thị trường có quy mô đủ lớn, tiềm năng tăng trưởng cao và dễ tiếp cận
Khi đoạn thị trường có mức cạnh tranh gay gắt và rào cản thâm nhập lớn
Khi đoạn thị trường đòi hỏi chi phí đầu tư cao và lợi nhuận biến thấp
Khi đoạn thị trường có nhiều khách hàng nhưng nhu cầu thay đổi liên tục
Mối quan hệ giữa định vị thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu thể hiện ở chỗ:
Doanh nghiệp nên thường xuyên thay đổi biểu tượng thương hiệu để thu hút chú ý
Định vị là cơ sở cho việc phân đoạn thị trường trước khi chọn mục tiêu
Định vị và lựa chọn mục tiêu được tiến hành đồng thời trong giai đoạn nghiên cứu
Định vị được thực hiện sau khi doanh nghiệp đã xác định thị trường mục tiêu
Khi chiến lược định vị thị trường thất bại, hậu quả phổ biến nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt là:
Thị phần sụt giảm vì không đủ nguồn cung đáp ứng nhu cầu thị trường
Khách hàng không nhận biết được sự khác biệt hoặc dễ nhầm với đối thủ cạnh tranh
Doanh nghiệp buộc phải ngừng sản xuất do chi phí quảng bá quá cao
Đối thủ cạnh tranh bị ảnh hưởng tiêu cực và phải điều chỉnh chiến lược giá
Ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa tới hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng thể hiện ở điểm nào?
Văn hóa định hình hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực, từ đó chi phối hành vi mua sắm
Văn hóa tác động đến các quyết định mua hàng hóa xa xỉ
Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến xu hướng chi tiêu của tầng lớp thu nhập cao
Văn hóa là yếu tố tạm thời, không bền vững trong hành vi tiêu dùng
Một hãng xe máy chỉ hướng đến phân khúc “sinh viên và người có thu nhập thấp”. Chiến lược này thể hiện:
Doanh nghiệp đang triển khai chiến lược marketing đại trà không phân biệt
Doanh nghiệp đang tập trung khai thác một đoạn thị trường duy nhất để tạo lợi thế
Doanh nghiệp đang mở rộng phạm vi phục vụ cho mọi tầng lớp khách hàng
Doanh nghiệp đang theo đuổi chiến lược bao phủ toàn bộ thị trường xe máy
Highlands Coffee lựa chọn thông điệp “hương vị Việt, phong cách hiện đại”. Chiến lược này thể hiện:
Định vị theo chiến lược giá thấp và quy mô phục vụ đại trà
Định vị theo giá trị cảm xúc và chính sách khuyến mãi hấp dẫn
Định vị theo phong cách sống và bản sắc văn hóa dân tộc
Định vị theo yếu tố chức năng và chi phí sản xuất thấp
Theo quan điểm Marketing, sản phẩm được hiểu là:
Tất cả hàng hóa được sản xuất và tiêu dùng nội bộ trong doanh nghiệp
Những vật phẩm, dịch vụ và yếu tố có khả năng thỏa mãn nhu cầu người sử dụng và được trao đổi trên thị trường
Những hàng hóa có thể được quảng bá và tiêu thụ bằng hoạt động bán hàng
Theo cách phân loại sản phẩm theo thời gian sử dụng, hàng hóa lâu bền là
Theo cách phân loại sản phẩm theo thời gian sử dụng, hàng hóa lâu bền là:
Những vật phẩm tiêu dùng nhanh trong đời sống hằng ngày
Những hàng hóa có thể tái chế hoặc tái sử dụng nhiều lần
Những vật phẩm được sử dụng nhiều lần trong thời gian dài
Những hàng hóa chỉ dùng một lần và hết công dụng
Dấu hiệu nhận biết bằng hình vẽ, biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng của nhãn hiệu gọi là:
Quyền tác giả
Tên nhãn hiệu
Dấu hiệu của nhãn hiệu
Dấu hiệu hàng hóa
Khi doanh nghiệp lựa chọn tên, ký hiệu và hình ảnh cụ thể cho sản phẩm, đây là nội dung của:
Quyết định phân loại sản phẩm
Quyết định về chủ nhãn hiệu
Quyết định gắn nhãn cho sản phẩm
Quyết định về tên nhãn hiệu
Việc phân tích các cấp độ cấu thành sản phẩm giúp doanh nghiệp:
Giảm chi phí nghiên cứu phát triển sản phẩm mới trên thị trường
Hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa
Tăng cường hoạt động quảng cáo mà không cần thay đổi sản phẩm
Hiểu rõ chức năng marketing ở từng cấp độ để thiết kế sản phẩm phù hợp nhu cầu thị trường
Nhãn hiệu đóng vai trò gì trong chiến lược marketing của doanh nghiệp?
Là cách thức bảo vệ quyền lợi pháp lý của cơ quan phân phối hàng hóa
Là công cụ đo lường giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán
Là phương tiện giúp định giá sản phẩm theo chi phí sản xuất
Là công cụ giúp tạo dựng hình ảnh, phân biệt và xây dựng lòng trung thành của khách hàng
Khi một doanh nghiệp sản xuất nhưng để nhà phân phối gắn nhãn hiệu riêng lên sản phẩm, điều này phản ánh:
Chủ nhãn hiệu là trung gian phân phối
Chủ nhãn hiệu là cơ quan chứng nhận
Chủ nhãn hiệu là người tiêu dùng
Chủ nhãn hiệu là người sản xuất
Mở rộng nhãn hiệu có thể mang lại lợi ích nào cho doanh nghiệp?
Tránh nhầm lẫn giữa các dòng sản phẩm và tăng chi phí quảng cáo
Giảm rủi ro về hình ảnh của thương hiệu thấp và dễ dàng định vị
Tiết kiệm chi phí xây dựng thương hiệu mới và tận dụng uy tín sẵn có
Đảm bảo tính độc quyền tuyệt đối trong mọi phân khúc
Một quán cà phê thiết kế không gian xanh, phục vụ âm nhạc acoustic buổi tối. Theo lý thuyết marketing, những yếu tố này thuộc cấp độ nào của sản phẩm?
Sản phẩm cốt lõi
Sản phẩm bổ sung
Sản phẩm tiềm năng
Sản phẩm hiện thực
Vinamilk dùng tên “Vinamilk” cho tất cả sản phẩm sữa và đồ uống dinh dưỡng. Vinamilk đang sử dụng chiến lược gì?
Chiến lược tên nhãn hiệu riêng biệt
Chiến lược tên nhãn hiệu thống nhất
Chiến lược đa thương hiệu độc lập
Chiến lược tên nhãn hiệu hỗn hợp
Doanh nghiệp A tung ra bao bì mới nhưng người tiêu dùng phàn nàn rằng khó mở và dễ vỡ. Bước nào trong quy trình bao bì cần được xem xét lại?
Thiết kế thông tin và nhận diện thương hiệu
Thử nghiệm cảm xúc người tiêu dùng
Thử nghiệm kỹ thuật và điều chỉnh thiết kế
Xây dựng chiến lược quảng bá bao bì
Khi Unilever sử dụng mô hình cửa hàng mô phỏng để kiểm tra mức độ nổi bật của sản phẩm trên kệ, họ đang vận dụng yếu tố nào trong thực hành thiết kế bao bì?
Phân tích hiệu quả quảng cáo truyền hình
Đa dạng hóa sản phẩm theo khu vực
Cải tiến vật liệu đóng gói thân thiện môi trường
Nghiên cứu trải nghiệm thị trường thực tế
Trong chiến dịch ra mắt sản phẩm mới, thương hiệu OMO thiết kế bao bì nhỏ gọn, tiện lợi và dễ mang theo để nhắm đến khách hàng hay di chuyển. Quyết định này thể hiện mục tiêu nào của bao gói?
Phù hợp với đặc điểm thị trường mục tiêu và thói quen tiêu dùng
Tập trung vào hoạt động quảng cáo thay cho nghiên cứu sản phẩm
Giảm thiểu chi phí sản xuất bao gói và nâng cao vận hành
Tăng cường hình ảnh thương hiệu cao cấp và sang trọng
Toyota trở thành hãng xe dẫn đầu thế giới nhờ phát triển dòng xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với biến động giá dầu toàn cầu. Thành công này minh chứng cho việc:
Doanh nghiệp mở rộng thị trường bằng cách hạ giá bán sản phẩm cũ
Công ty tập trung quảng bá thương hiệu mà không đầu tư đổi mới sản phẩm
Sản phẩm mới giúp doanh nghiệp thích ứng với thay đổi của môi trường kinh doanh
Việc cải tiến sản phẩm chỉ nhằm mục tiêu giảm chi phí sản xuất
Toyota trở thành hãng xe dẫn đầu thế giới nhờ phát triển dòng xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với biến động giá dầu toàn cầu. Thành công này minh chứng cho việc:
Doanh nghiệp mở rộng thị trường bằng cách hạ giá bán sản phẩm cũ
Công ty tập trung quảng bá thương hiệu mà không đầu tư đổi mới sản phẩm
Sản phẩm mới giúp doanh nghiệp thích ứng với thay đổi của môi trường kinh doanh
Việc cải tiến sản phẩm chỉ nhằm mục tiêu giảm chi phí sản xuất
Theo quan điểm marketing, “giá” đối với người bán được hiểu là:
Khoản doanh thu mà doanh nghiệp nhận được từ việc tiêu thụ sản phẩm
Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau khi trừ mọi chi phí
Khoản đầu tư vào quá trình sản xuất sản phẩm
Chi phí cố định mà doanh nghiệp phải trả trong quá trình sản xuất
Khi đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp thường lựa chọn:
Định giá theo chi phí biến đổi
Định giá ngang bằng với đối thủ cạnh tranh
Định giá thấp để chiếm thị phần
Định giá cao
Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc thị trường suy giảm, mục tiêu “đảm bảo khả năng tồn tại” thường được thực hiện thông qua:
Định giá theo cảm nhận khách hàng
Định giá cao để bù lỗ
Định giá ngang bằng với đối thủ
Định giá thấp, đủ trang trải chi phí biến đổi
Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, xét về quyền lực định giá, doanh nghiệp:
Bán hàng hóa khác biệt
Có thể kiểm soát giá
Không kiểm soát được giá bán
Đặt giá cao hơn để tăng lợi nhuận
Mối quan hệ giữa giá và định vị doanh nghiệp thể hiện ở chỗ:
Giá được xác định độc lập với chiến lược marketing
Cách định giá phải phản ánh và củng cố hình ảnh định vị
Giá chỉ dựa vào chi phí sản xuất
Giá là yếu tố tách biệt với định vị
Chi phí cung ứng càng được kiểm soát tốt, doanh nghiệp càng:
Giảm được lợi nhuận
Dễ mất thị phần
Phụ thuộc vào nhà cung cấp
Chủ động trong cạnh tranh về giá
Trong ngắn hạn và trên cùng phân khúc khách hàng, nếu giá tăng nhưng cầu không thay đổi, ta có loại co giãn:
Không co giãn hoàn toàn
Co giãn tương đối
Co giãn đơn vị
Co giãn hoàn toàn
Trong thị trường độc quyền, giới hạn mức giá mà người bán có thể đặt ra chủ yếu do:
Lợi nhuận mục tiêu
Chi phí sản xuất trung bình
Độ co giãn của cung
Cấu thị trường và sự can thiệp của chính phủ
Một chính sách giá ổn định và minh bạch có tác dụng:
Gây hoài nghi ở người mua
Tăng chi phí marketing
Giảm lợi nhuận doanh nghiệp
Tạo lòng tin cho khách hàng
Phương pháp định giá hòa vốn cho phép doanh nghiệp:
Xác định mức sản lượng bán cần thiết để đạt lợi nhuận mục tiêu
Định giá theo đối thủ cạnh tranh
Tập trung vào cảm nhận khách hàng
Tăng doanh số nhanh
Khi doanh nghiệp muốn định vị sản phẩm cao cấp hơn đối thủ, họ có thể áp dụng:
Định giá bằng giá thành
Định giá thấp hơn
Định giá ngang bằng
Định giá cao hơn
Khi doanh nghiệp muốn duy trì vị thế cạnh tranh và hình ảnh ổn định trên thị trường, chiến lược định giá phù hợp là:
Định giá linh hoạt theo từng khách hàng
Định giá trung bình ổn định trong dài hạn
Định giá cao để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
Định giá thấp để mở rộng thị phần nhanh chóng
Khi một công ty điện thoại tung ra dòng sản phẩm cao cấp mới và muốn tạo hình ảnh sang trọng trên thị trường, chiến lược giá phù hợp nhất là:
Định giá cao để thể hiện chất lượng và vị thế
Định giá thấp để tăng doanh số
Định giá ngang bằng với đối thủ
Định giá hòa vốn để cạnh tranh
Một công ty mỹ phẩm đặt giá dựa trên mức giá trị mà khách hàng đánh giá về hiệu quả làm đẹp và uy tín thương hiệu thay vì chi phí sản xuất. Doanh nghiệp đang áp dụng:
Định giá hòa vốn
Định giá theo đối thủ
Định giá theo chi phí
Định giá theo cảm nhận khách hàng
Một công ty thực phẩm gộp nhiều sản phẩm thành “combo bữa ăn” với giá thấp hơn tổng giá mua lẻ. Đây là chiến lược:
Định giá theo đối thủ
Định giá trọn gói
Định giá hai phần
Định giá chiết khấu
Một công ty bán xe máy tặng phiếu giảm giá 10% cho khách hàng mua lần thứ hai nhằm kích thích hành vi mua lại. Đây là ví dụ của:
Định giá theo cảm nhận
Định giá hai phần
Định giá khuyến mại
Định giá chiết khấu theo mùa
Một công ty có chi phí sản xuất thấp nhờ quy mô lớn nên định giá thấp hơn đối thủ để mở rộng thị phần. Đây là ví dụ áp dụng:
Định giá cao cấp
Lợi thế chi phí theo quy mô – cạnh tranh bằng giá thấp
Định giá trọn gói
Định giá theo cảm nhận khách hàng
Nhà bán lẻ là trung gian:
Bán hàng chủ yếu cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại
Bán hàng hóa cho các nhà cung ứng hoặc doanh nghiệp sản xuất
Bán sản phẩm thông qua hệ thống đại lý phân phối độc quyền
Bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
Chức năng “tạo giá trị về không gian” của kênh phân phối là:
Hạn chế tối đa số lượng trung gian tham gia trong chuỗi cung ứng
Tăng hiệu quả bảo quản sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển
Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tối ưu tuyến đường phân phối
Đưa hàng hóa đến gần khu vực tiêu dùng, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận
Mục tiêu cơ bản của hoạt động phân phối vật chất là:
Giảm số lượng trung gian để tăng khả năng kiểm soát của nhà sản xuất
Giảm chi phí sản xuất để nâng cao lợi nhuận kinh doanh ngắn hạn
Tăng doanh thu ngắn hạn bằng cách mở rộng mạng lưới trung gian
Cung cấp đúng mặt hàng, đúng nơi, đúng lúc với chi phí thấp nhất có thể
Chức năng phân bổ hàng hóa trong kênh nhằm:
Điều chỉnh mức giá bán sản phẩm theo từng vùng địa lý cụ thể
Hạn chế luồng hàng hóa được bán ra trên các khu vực tiêu thụ khác nhau
Đưa sản phẩm phù hợp đến đúng đối tượng người mua trong từng thị trường
Phân loại hàng hóa dựa trên giá trị sử dụng của từng nhóm sản phẩm
Dòng thông tin trong kênh phân phối thể hiện:
Sự di chuyển vật chất của hàng hóa qua các trung gian thương mại
Quá trình trao đổi dữ liệu và thông tin giữa các thành viên trong kênh
Quá trình thanh toán giữa nhà sản xuất và khách hàng cuối cùng
Hoạt động vận chuyển và giao nhận hàng hóa trên toàn bộ thị trường
Kênh phân phối hoạt động hiệu quả khi:
Mỗi thành viên được quyền tự quyết hoàn toàn trong mọi hoạt động
Có ít trung gian và mức độ kiểm soát của nhà sản xuất được tăng cao
Hoạt động của kênh dựa chủ yếu vào các mối quan hệ cá nhân giữa các bên
Các dòng chảy trong kênh được phối hợp đồng bộ, ổn định và thống nhất
Mô tả mâu thuẫn đúng trong kênh phân phối là:
Mâu thuẫn giữa trung gian thương mại và người mua sản phẩm
Mâu thuẫn giữa người bán hàng và người môi giới trung gian
Mâu thuẫn giữa các doanh nghiệp có quy mô hoạt động tương đương
Mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên ở các cấp độ khác nhau trong kênh
Doanh nghiệp bánh kẹo muốn mở rộng thị phần nhanh toàn quốc. Phương thức phân phối phù hợp nhất là:
Phân phối chọn lọc theo một số nhà bán lẻ trọng điểm
Phân phối đặc quyền để kiểm soát chặt hình ảnh tại điểm bán
Phân phối trực tiếp qua cửa hàng thuộc sở hữu doanh nghiệp
Phân phối rộng rãi để tăng độ bao phủ điểm bán nhanh chóng
Nhà sản xuất đồ điện gia dụng nhỏ, lực lượng bán hàng yếu. Cách phân phối nên lựa chọn là:
Bán trực tiếp tại chuỗi cửa hàng thuộc sở hữu công ty
Thông qua đại lý thương mại để tận dụng mạng lưới sẵn có
Bán trực tuyến hoàn toàn cho khách hàng cuối cùng
Phân phối độc quyền qua một hệ thống siêu thị lớn
Công ty sở hữu cả bán buôn và bán lẻ của riêng mình. Mô hình kênh phù hợp là:
Kênh hợp đồng tạm thời theo từng chiến dịch
Kênh marketing dọc tập đoàn tự sở hữu
Kênh thương mại hỗn hợp không có cơ chế chủ đạo
Kênh truyền thống độc lập với liên kết lỏng lẻo
Một doanh nghiệp ra mắt dòng nước giải khát mới muốn nhanh chóng tạo nhận biết thương hiệu. Công cụ xúc tiến nên ưu tiên là:
Quan hệ công chúng thông qua các bài viết giới thiệu trên báo chí
Quảng cáo đại chúng trên truyền hình để tạo độ phủ và nhận biết thương hiệu
Khuyến mại bằng phiếu giảm giá nhằm kích cầu tiêu dùng ngắn hạn
Bán hàng cá nhân tại điểm bán hàng để giới thiệu trực tiếp cho khách hàng
Xúc tiến hỗn hợp trong marketing là:
Tập hợp các hoạt động truyền thông và quảng bá về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu
Hoạt động định giá sản phẩm dựa trên chi phí và lợi nhuận
Nghiên cứu hành vi và tâm lý mua hàng của khách hàng mục tiêu
Quá trình tổ chức phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng
Một thành tố trong xúc tiến hỗn hợp là:
Định giá sản phẩm phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng
Quản trị nhân lực nhằm phát triển nguồn nhân sự
Quảng cáo nhằm tạo nhận biết và hình ảnh thương hiệu
Nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu của người tiêu dùng
Trong thị trường hàng tiêu dùng cá nhân, công cụ truyền thông hiệu quả nhất là:
Bán hàng cá nhân để đàm phán từng khách hàng
Quảng cáo nhằm tạo độ phủ và nhắc nhớ đại chúng
Tuyên truyền để xây dựng các chuẩn mực xã hội
Quan hệ công chúng để xử lý khủng hoảng truyền thông
